TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING       CỘNG HOÀ XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

               PH̉NG QUẢN LƯ ĐÀO TẠO                            Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

                                                                             TP.Hồ Chí Minh, ngày 31 tháng 05 năm 2012

 

PHÂN BỔ PH̉NG HỌC HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2012 – 2013

ĐỐI VỚI KHÓA 09D, 10D, 11D BẬC ĐẠI HỌC

VÀ KHÓA 10C, 11C BẬC CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY

 

ĐỊA ĐIỂM HỌC

PH̉NG HỌC

SÁNG (07 giờ 00)

CHIỀU (13 giờ 00)

458/3F Nguyễn Hữu Thọ, Khu phố 1, Phường Tân Hưng, Quận 7

A.08 (110)

10CKN

58

09DKN

57

A.09 (110)

10CKB

61

10DQT2

65

A.10 (110)

09DKQ

62

11DTH

44

A.11 (110)

10DQT1

84

11CKB

53

A.12 (110)

10DKT

63

11CTD

60

A.13 (110)

10CKT

67

11CKQ

92

A.14 (110)

09DNH2

83

11CNH

59

A.15 (110)

11DTD

53

 

 

A.16 (110)

 

 

 

 

B.01 (>110)

10CTK

128

10CQT

105

B.02 (>110)

10CTD

125

10CTM2

104

B.03 (>110)

10CKQ2

106

10CBH

103

B.04 (>110)

10CTM1

92

09DNH1

91

B.05 (>110)

10CKQ1

90

09DMA1

81

B.06 (>110)

09DMA2

89

10CKS

80

B.07 (>110)

11CTK1

110

10CDL

65

B.08 (>110)

10DTC

86

10DKS

60

B.09 (>110)

09DQT

101

10DTM

52

B.10 (>110)

10DNH3

130

10DNH2

123

B.11 (>110)

10DNH1

125

11CTK2

110

B.12 (>110)

10DMA

124

11CTK3

115

C.02 (50)

09DTD

50

09DKB

44

C.03 (50)

10CTH

50

09DTC

47

C.04 (50)

09DTK

45

09DQH

35

C.05 (42)

09DDL

22

09DTH

26

C.06 (42)

10DKN

34

10DKB

26

C.07 (50)

10CTA1

42

10DTD

34

C.08 (50)

10DQH

33

09DTM

47

C.09 (50)

11DKB

35

10DKQ

47

C.10 (42)

 

 

10CTA2

40

C.11 (50)

11CBH

50

10DBH

28

C.12 (50)

 

 

09DKT

45

Tại: 343/4 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân B́nh

NTT01 (35)

 

 

 

 

NTT02 (45)

09DTA

32

10DTA

28

NTT03 (35)

 

 

 

 

NTT04 (80)

 

 

 

 

 

 

 


ĐỊA ĐIỂM HỌC

PH̉NG HỌC

SÁNG (07 giờ 00)

CHIỀU (13 giờ 00)

2C Phổ Quang, Quận Tân B́nh

001

11DQT1

111

11CKT

112

002

11CMA1

118

11DNH4

121

003

11DKT

117

11CQT2

118

004

11DNH1

110

11DQT3

114

005

11DTC1

110

11DQT2

112

006

11CQT1

109

11DNH2

108

104

11DNH3

109

11DKS2

98

105

11CKS1

101

11CMA2

80

106

11DMA1

101

11DMA2

77

201

11DKS1

100

11DTC2

76

202

11CKN

91

11CTA2

72

203

11CTM

87

11CKS2

68

204

11DKQ1

85

11DKQ2

66

205

11CTA1

81

11DHQ

63

206

11DTM1

80

11DTM2

61

207

11DTX

72

11DTA2

51

301

11DTA1

56

11DKN

50

302

 

 

11DQH

43

303

 

 

 

 

304

 

 

 

 

305

 

 

 

 

306

 

 

 

 

307

 

 

 

 

401

 

 

 

 

402

 

 

 

 

403

 

 

 

 

404

 

 

 

 

405

 

 

 

 

406

 

 

 

 

407

 

 

 

 

501

 

 

 

 

502

 

 

 

 

503

 

 

 

 

504

 

 

 

 

505

 

 

 

 

506

 

 

 

 

507

 

 

 

 

 

 

Nơi nhận:

- Ban Giám hiệu (để biết);

- Các Khoa, Pḥng, cơ sở học;

- Lưu: VT, P.QLĐT.

 

BAN GIÁM HIỆU duyệt

 

 

(Đă kư)

 

 

 

TRƯỞNG PH̉NG

 

 

(Đă kư)

 

 

Hứa Minh Tuấn