TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING
PH̉NG QUẢN LƯ ĐÀO TẠO
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 12D XẾP HẠNG HỌC LỰC YẾU
HỌC KỲ I NĂM HỌC 2012 - 2013
STT MĂ SV HỌ LÓT TÊN LỚP NGÀY SINH ĐIỂM TBC SỐ TCTL ĐIỂM TBCTL XẾP HẠNG
1 1212040054 Nguyễn Thị Hiệu 12DKB1 14/12/1992 1.44 14 1.85 Yếu
2 1212040075 Nguyễn Thị Thu 12DKB1 21/09/1994 1.38 18 1.53 Yếu
3 1212040109 Lê Thị Thùy Linh 12DKB1 05/12/1994 0.58 4 1.75 Yếu
4 1212040123 Mai Xuân Lượng 12DKB1 06/08/1994 1.53 15 1.93 Yếu
5 1212040137 Vơ Nữ Ngọc Mỹ 12DKB1 20/08/1994 1.66 18 1.76 Yếu
6 1212040158 Lê Trần Tú Nhi 12DKB1 24/02/1994 1.84 18 1.94 Yếu
7 1212040167 Nguyễn Thị Quỳnh Như 12DKB1 03/06/1992 1.44 11 1.86 Yếu
8 1212040182 Phạm Đăng Phúc 12DKB1 17/01/1992 0 0 0 Yếu
9 1212040199 Hồ Thị Anh Thi 12DKB1 13/09/1994 1.19 14 1.58 Yếu
10 1212040208 Đoàn Ngô Minh Thư 12DKB1 25/08/1994 1.44 16 1.73 Yếu
11 1212040216 Đàm Thị Thảo 12DKB1 16/03/1994 0 0 0 Yếu
12 1212040232 Phạm Nguyễn Phương Thùy 12DKB1 10/05/1994 1.53 18 1.68 Yếu
13 1212040240 Huỳnh Trần Thuỷ Tiên 12DKB1 05/07/1994 1.38 14 1.81 Yếu
14 1212040243 Nguyễn Xuân Cẩm Tiên 12DKB1 20/03/1994 1.78 18 1.91 Yếu
15 1212040250 Hoàng Thị Thùy Trang 12DKB1 19/06/1994 1.28 15 1.61 Yếu
16 1212040258 Hồ Nguyễn Mỹ Trinh 12DKB1 21/02/1994 1.31 14 1.77 Yếu
17 1212040262 Phan Thị Tuyết Trinh 12DKB1 01/11/1994 0 0 0 Yếu
18 1212040266 Trần Thành Trung 12DKB1 24/04/1994 1.44 14 1.92 Yếu
19 1212040287 Hồ Lê Phú Tân 12DKB1 21/07/1994 1.19 11 1.95 Yếu
20 1212040291 Đào Văn Tài 12DKB1 11/09/1993 0.88 10 1.5 Yếu
21 1212040292 Lê Tấn Tài 12DKB1 21/03/1994 1.47 15 1.86 Yếu
22 1212040305 Hoàng Nguyễn Phương Uyên 12DKB1 19/05/1994 1.72 18 1.85 Yếu
23 1212040311 Trần Gia Viễn 12DKB1 13/11/1994 1.69 18 1.82 Yếu
24 1212040316 Phạm Trọng 12DKB1 24/08/1994 1.38 13 1.92 Yếu
25 1212040322 Trần Thị Hải Yến 12DKB1 03/11/1994 1.47 18 1.56 Yếu
26 1212040006 Nguyễn Phục Vân Anh 12DKB1 17/02/1992 1.78 18 1.91 Yếu
27 1212040008 Trần Thùy Anh 12DKB1 13/07/1994 1.69 18 1.79 Yếu
28 1212040015 Nguyễn Thị Chinh 12DKB1 09/12/1994 0.72 9 1.25 Yếu
29 1212040017 Lâm Bảo Châu 12DKB1 18/07/1994 1.88 18 1.94 Yếu
30 1212040032 Phan Thị Thùy Duyên 12DKB2 27/11/1994 0.97 11 1.7 Yếu
31 1212040026 Nguyễn Thị Thanh Dung 12DKB2 20/03/1993 0   0 Yếu
32 1212040027 Nguyễn Tấn Duy 12DKB2 12/04/1994 1.84 18 1.97 Yếu
33 1212040016 Nguyễn Văn Chiến 12DKB2 10/06/1994 1.59 18 1.71 Yếu
34 1212040317 Nguyễn Thị Thanh Xuân 12DKB2 26/08/1994 1.81 18 1.91 Yếu
35 1212040314 Nguyễn Thị Vân 12DKB2 16/06/1994 1.44 14 1.85 Yếu
36 1212040315 Phan Nguyễn Thanh 12DKB2 08/11/1993 0 0 0 Yếu
37 1212040307 Đỗ Công 12DKB2 21/07/1994 1.78 18 1.91 Yếu
38 1212040309 Đỗ Thục Vi 12DKB2 01/06/1994 1.78 18 1.85 Yếu
39 1212040270 Lâm Ngọc Trân 12DKB2 24/03/1993 1.88 18 1.97 Yếu
40 1212040281 Bùi Trần Việt Tuấn 12DKB2 19/05/1994 0.45 5 1 Yếu
41 1212040282 Hùynh Anh Tuấn 12DKB2 26/07/1994 1.69 18 1.79 Yếu
42 1212040260 Lê Hồng Phương Trinh 12DKB2 05/11/1994 1.81 18 1.94 Yếu
43 1212040246 Nguyễn Mạnh Tiến 12DKB2 15/04/1994 1.81 18 1.94 Yếu
44 1212040228 Điệp Thị Thắng 12DKB2 19/08/1994 1.72 18 1.76 Yếu
45 1212040230 Lại Quốc Thịnh 12DKB2 31/01/1994 1.25 14 1.69 Yếu
46 1212040239 Bùi Thị Thủy Tiên 12DKB2 02/04/1994 1.41 12 1.88 Yếu
47 1212040210 Huỳnh Trang Anh Thư 12DKB2 11/11/1994 1.25 14 1.77 Yếu
48 1212040196 Nguyễn Ngọc Tân Thanh 12DKB2 02/08/1994 1.41 18 1.53 Yếu
49 1212040204 Phan Thị Diệu Thuần 12DKB2 17/10/1994 1.31 18 1.38 Yếu
50 1212040178 Trần Nam Phương 12DKB2 30/08/1994 1.75 18 1.88 Yếu
51 1212040159 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 12DKB2 28/05/1994 1.53 18 1.65 Yếu
52 1212040153 Lê Tố Ngọc 12DKB2 16/10/1994 1.38 18 1.47 Yếu
53 1212040155 Trần Thị Ngọc 12DKB2 20/10/1994 1.84 18 1.94 Yếu
54 1212040138 Nguyễn Trần Ly Na 12DKB2 08/09/1994 1.41 18 1.47 Yếu
55 1212040143 Đỗ Thị Khôi Nguyên 12DKB2 12/02/1994 0   0 Yếu
56 1212040144 Lê Nguyễn Hoàng Nguyên 12DKB2 02/05/1994 1.91 18 1.97 Yếu
57 1212040147 Nguyễn Huỳnh Yến Ngân 12DKB2 01/11/1994 1.16 13 1.67 Yếu
58 1212040130 Lê Thị Lệ My 12DKB2 24/03/1993 1.66 18 1.79 Yếu
59 1212040124 Lê Vĩnh Lộc 12DKB2 26/02/1994 1.75 16 1.87 Yếu
60 1212040118 Nguyễn Thị Liên 12DKB2 10/12/1994 1.38 14 1.85 Yếu
61 1212040104 Hà Thị Thu Kiều 12DKB2 25/11/1994 1.16 11 1.85 Yếu
62 1212040099 Nguyễn Thắng Anh Khoa 12DKB2 22/05/1994 1.19 14 1.58 Yếu
63 1212040091 Nguyễn Thị Thu Hồng 12DKB2 26/09/1994 1.16 11 1.45 Yếu
64 1212040071 Đinh Lê Hải 12DKB2 16/07/1994 1.27 9 1.88 Yếu
65 1212040089 Nguyễn Phước Hậu 12DKB2 01/02/1994 1.75 18 1.85 Yếu
66 1212040093 Cao Việt Hùng 12DKB2 18/01/1992 1.81 18 1.91 Yếu
67 1212040097 Nguyễn Thị Yến Khan 12DKB2 15/03/1994 1.28 12 1.71 Yếu
68 1212040079 Tống Xuân Hải 12DKB2 10/10/1992 1.69 18 1.76 Yếu
69 1212040080 Vũ Đức Hải 12DKB2 02/04/1994 1.22 13 1.71 Yếu
70 1212040062 Ngụy Dương Huy 12DKB2 25/08/1994 1.81 18 1.94 Yếu
71 1212040063 Trần Nguyễn Thanh Huy 12DKB2 25/11/1994 1.59 18 1.74 Yếu
72 1212040064 Bùi Mai Huyền 12DKB2 23/01/1994 1.21 12 1.64 Yếu
73 1212040066 Phạm Thị Kim Huyền 12DKB2 21/06/1994 0   0 Yếu
74 1212040057 Nguyễn Thanh Hoàng 12DKB2 21/12/1994 1.38 16 1.67 Yếu
75 1212040045 Trương Cẩm Giang 12DKB2 25/10/1994 1.66 18 1.76 Yếu
76 1212040043 Nguyễn Thị Lệ Giang 12DKB2 19/04/1994 1.78 18 1.85 Yếu
77 1212040040 Hồ Chí Đức 12DKB2 11/09/1993 0   0 Yếu
78 1212040046 Nguyễn Hữu Giáp 12DKB3 03/10/1994 1.31 12 1.91 Yếu
79 1212040077 Phạm Thúy 12DKB3 07/10/1994 1.09 13 1.58 Yếu
80 1212040122 Đinh Hoàng Lân 12DKB3 10/06/1994 1.13 9 1.94 Yếu
81 1212040157 Lê Nguyễn ư Nhi 12DKB3 30/06/1994 0.97 15 1.32 Yếu
82 1212040161 Vũ Mai Nhi 12DKB3 29/10/1994 0   0 Yếu
83 1212040192 Vũ Hồng Sơn 12DKB3 24/09/1994 1.41 18 1.41 Yếu
84 1212040218 Lưu Dạ Thảo 12DKB3 03/02/1994 1.63 18 1.74 Yếu
85 1212040227 Hạp Thị Thắm 12DKB3 03/03/1994 0.91 11 1.85 Yếu
86 1212040244 Phan Ngọc Tiên 12DKB3 13/12/1994 1.44 18 1.59 Yếu
87 1212040245 Trần Thị Cẩm Tiên 12DKB3 10/03/1993 1.31 13 1.62 Yếu
88 1212040264 Vũ Phương Trinh 12DKB3 12/03/1994 1.88 18 1.97 Yếu
89 1212040279 Trần Thị Thúy Tuyên 12DKB3 02/07/1994 1.72 18 1.76 Yếu
90 1212040276 Nguyễn Thanh Trúc 12DKB3 28/08/1994 0.73 8 1 Yếu
91 1212040030 Lê Đức Mỹ Duyên 12DKB3 23/09/1993 1.44 18 1.53 Yếu
92 1212040022 Phan Thị Kiều Diễm 12DKB3 1994 1.31 18 1.47 Yếu
93 1212040023 Hoàng Thị Phương Dung 12DKB3 28/04/1994 1.16 11 1.95 Yếu
94 1212040034 Bùi Quốc Dũng 12DKB3 01/06/1990 1.63 18 1.71 Yếu
95 1212120027 Lương Hữu Hưng 12DTK 13/03/1994 0.64 6 1.42 Yếu
96 1212120031 Phạm Hoàng Hải 12DTK 25/01/1994 0   0 Yếu
97 1212120033 Vơ Thị Hồng Hảo 12DTK 01/05/1994 1.81 19 1.84 Yếu
98 1212120034 Nguyễn Thị Hằng 12DTK 03/03/1990 0   0 Yếu
99 1212120036 Mai Bích Hồng 12DTK 07/03/1994 1.47 15 1.9 Yếu
100 1212120037 Nguyễn Minh Hùng 12DTK 16/04/1993 1.86 19 1.92 Yếu
101 1212120038 Lê Vương Tú Kha 12DTK 17/09/1994 1.25 12 1.88 Yếu
102 1212120042 Bùi Thị Mỹ Linh 12DTK 29/04/1994 0 0 0 Yếu
103 1212120005 Nguyễn Bảo Châu 12DTK 27/01/1994 1.31 12 1.92 Yếu
104 1212120009 Lê Thị Phương Dung 12DTK 21/11/1990 0   0 Yếu
105 1212120048 Đàm Cao Nguyên 12DTK 05/09/1994 1 12 1.46 Yếu
106 1212120063 Nguyễn Thị ánh Phương 12DTK 20/02/1994 1.47 16 1.81 Yếu
107 1212120073 Trần Kim Thu 12DTK 14/02/1994 1.89 19 1.92 Yếu
108 1212120077 Nguyễn Thị Anh Thư 12DTK 12/01/1994 1.08 9 1.78 Yếu
109 1212120080 Lương Ngọc Thịnh 12DTK 12/06/1994 1.58 19 1.66 Yếu
110 1212120081 Huỳnh Thị Thanh Thúy 12DTK 20/06/1994 1.47 16 1.81 Yếu
111 1212120082 Nguyễn Lê Thủy Tiên 12DTK 15/12/1994 1.83 19 1.87 Yếu
112 1212120084 Nguyễn Thành Toàn 12DTK 06/09/1994 1 16 1.22 Yếu
113 1212120089 Nguyễn Lê Minh Trí 12DTK 17/12/1994 1.17 12 1.83 Yếu
114 1212120093 Phan Bảo Tuấn 12DTK 04/06/1994 1.39 16 1.66 Yếu
115 1212120094 Phạm Minh Tuấn 12DTK 11/02/1994 1.39 12 1.92 Yếu
116 1212120098 Trần Vơ Minh 12DTK 04/09/1994 0 0 0 Yếu
117 1212120106 Nhữ Kiều Vân 12DTK 02/01/1994 1.53 19 1.63 Yếu
118 1212060001 Nguyễn Thị Kim Anh 12DKQ 25/01/1994 1.79 14 1.88 Yếu
119 1212060003 Phan Thị Hồng Ân 12DKQ 06/03/1994 1.46 14 1.58 Yếu
120 1212060013 Nguyễn Viết Đoàn 12DKQ 15/05/1994 0.5 0 0 Yếu
121 1212060020 Trương Thị Mỹ Huyền 12DKQ 24/12/1994 1.5 14 1.58 Yếu
122 1212060025 Đoàn Thị Hương 12DKQ 24/03/1994 1.71 14 1.85 Yếu
123 1212060031 Lê Văn Hạt 12DKQ 16/02/1994 1.13 11 1.55 Yếu
124 1212060038 Nhan Bảo Linh 12DKQ 20/08/1994 1.58 14 1.69 Yếu
125 1212060039 Trần Khánh Linh 12DKQ 05/11/1994 1.67 14 1.81 Yếu
126 1212060040 Tạ Nguyễn Trúc Linh 12DKQ 05/04/1994 1.5 14 1.58 Yếu
127 1212060047 Nguyễn Lê Trúc Luỹ 12DKQ 26/09/1994 1.67 14 1.77 Yếu
128 1212060052 Vơ Ngọc Hà Mi 12DKQ 26/06/1994 1.71 14 1.85 Yếu
129 1212060060 Trần Phạm Như Ngân 12DKQ 08/09/1994 1.5 14 1.62 Yếu
130 1212060073 Quách Thị Hồng Nhung 12DKQ 31/01/1994 1.92 14 1.96 Yếu
131 1212060074 Trịnh Thị Hồng Nhung 12DKQ 18/10/1994 1.33 12 1.59 Yếu
132 1212060076 Phùng Tuyết Nhật 12DKQ 04/08/1993 1.67 14 1.81 Yếu
133 1212060079 Đỗ Tú Oanh 12DKQ 03/06/1994 1.17 9 1.75 Yếu
134 1212060085 Nguyễn Thạch Bích Phụng 12DKQ 24/08/1994 1.5 14 1.62 Yếu
135 1212060089 Lư Hồng Sơn 12DKQ 06/04/1994 1.25 11 1.75 Yếu
136 1212060094 Trần Ngọc Băng Thanh 12DKQ 08/06/1994 1.71 14 1.85 Yếu
137 1212060101 Dương Minh Thảo 12DKQ 21/07/1994 1.21 10 1.78 Yếu
138 1212060110 Nguyễn Thị Thiên Trang 12DKQ 15/09/1994 0.67 7 1.67 Yếu
139 1212060121 Nguyễn Tường Vy 12DKQ 10/09/1994 1.79 14 1.96 Yếu
140 1212060122 Mộc Tư Vân 12DKQ 22/02/1994 1.08 10 1.56 Yếu
141 1112060048 Đặng Thị Tuyết Linh 12DKQ 10/04/1993 0   0 Yếu
142 1212050214 Mai Thị Yến Xuân 12DTM1 10/01/1994 1.61 16 1.73 Yếu
143 1212050060 Lê Thị Thanh Hảo 12DTM1 08/12/1994 0   0 Yếu
144 1212050062 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 12DTM1 12/12/1994 1.43 16 1.5 Yếu
145 1212050072 Nguyễn Ngọc Yến Khanh 12DTM1 23/02/1994 0   0 Yếu
146 1212050096 Huỳnh Minh Mẫn 12DTM1 29/05/1993 1.82 16 1.97 Yếu
147 1212050146 Phan Mỹ Quyên 12DTM1 24/09/1994 1.82 16 1.97 Yếu
148 1212050007 Hồ Thị Ngọc ánh 12DTM1 30/03/1994 0   0 Yếu
149 1212050010 Nguyễn Thị Ngọc Bích 12DTM2 11/03/1994 1.89 16 1.93 Yếu
150 1212050135 Lê Thị Phượng 12DTM2 13/04/1993 1.54 13 1.92 Yếu
151 1212050093 Nguyễn Chí Muôn 12DTM2 23/01/1994 1.39 13 1.75 Yếu
152 1212050091 Nguyễn Thị Thanh Minh 12DTM2 02/02/1994 1.57 16 1.57 Yếu
153 1212050079 Nguyễn Hoài Bảo Linh 12DTM2 18/08/1994 1.96 16 1.93 Yếu
154 1212050077 Đoàn Thị Kim Linh 12DTM2 03/05/1994 1.71 16 1.87 Yếu
155 1212050073 Lê Ngô Đăng Khoa 12DTM2 01/12/1992 0 0 0 Yếu
156 1212050061 Lê Thị Mỹ Hạnh 12DTM2 10/01/1994 1.86 16 1.83 Yếu
157 1212050054 Trần Thiên Hương 12DTM2 16/09/1994 1.86 16 1.93 Yếu
158 1212050052 Nguyễn Thị Thu Hương 12DTM2 29/05/1994 1.86 16 1.9 Yếu
159 1212050050 Vũ Văn Hưng 12DTM2 02/12/1993 1.39 13 1.83 Yếu
160 1212050038 Nguyễn Thị Thu Hiền 12DTM2 27/07/1994 1.79 16 1.87 Yếu
161 1212050029 Hoàng Nữ Tú Duyên 12DTM2 12/10/1994 1.75 16 1.87 Yếu
162 1212050019 Hoàng Thị Thùy Dung 12DTM2 07/03/1994 1.86 16 1.9 Yếu
163 1212050197 Dương Công T́nh 12DTM2 10/03/1994 1.07 11 1.75 Yếu
164 1212050193 Phạm Thị Cát Tuyền 12DTM2 20/11/1994 0   0 Yếu
165 1212050189 Nguyễn Vơ Minh Trâm 12DTM2 14/08/1994 1.79 16 1.77 Yếu
166 1212050173 Trần Đức Tiến 12DTM2 05/11/1994 1.57 16 1.67 Yếu
167 1212050157 Nguyễn Trần Thy Thơ 12DTM2 11/11/1994 0   0 Yếu
168 1212180005 Bùi Đức Anh 12DKS1 23/03/1993 1.5 14 1.92 Yếu
169 1212180023 Dương Khánh Duy 12DKS1 02/01/1994 1.78 18 1.91 Yếu
170 1212180027 Đặng Thị Quỳnh Dương 12DKS1 12/02/1994 1.25 12 1.5 Yếu
171 1212180029 Lê Nguyễn Trang Đài 12DKS1 17/06/1994 1.66 18 1.79 Yếu
172 1212180043 Lê Mai Huy Hoàng 12DKS1 19/08/1994 1.59 18 1.71 Yếu
173 1212180059 Phạm Thị Thúy Hồng 12DKS1 25/01/1994 0.94 13 1.5 Yếu
174 1212180081 Vơ Thị Xuân Mai 12DKS1 15/11/1994 1.31 15 1.61 Yếu
175 1212180083 Vơ Phạm Quang Minh 12DKS1 03/01/1994 0.94 14 1.46 Yếu
176 1212180087 Lê Thị Nga 12DKS1 06/11/1994 1.47 18 1.56 Yếu
177 1212180093 Lê Thảo Ngân 12DKS1 28/06/1994 1.81 18 1.94 Yếu
178 1212180095 Phạm Thùy Ngân 12DKS1 21/04/1994 0 0 0 Yếu
179 1212180105 Dương Thị Thùy Nhung 12DKS1 12/01/1994 1.22 15 1.61 Yếu
180 1212180107 Lê Thị Hồng Nhung 12DKS1 15/08/1994 0.81 11 1.6 Yếu
181 1212180123 Lê Thị Ngọc Quư 12DKS1 29/12/1994 1.16 13 1.67 Yếu
182 1212180146 Nguyễn Trần Vân Thảo 12DKS1 07/10/1994 1.94 18 1.97 Yếu
183 1212180191 Trần Thúy Vy 12DKS1 26/11/1994 1.34 15 1.82 Yếu
184 1212180180 Lèo Thị Minh Tâm 12DKS2 18/06/1994 1.63 15 1.96 Yếu
185 1212180165 Lê Văn Triều 12DKS2 06/12/1994 1.44 15 1.75 Yếu
186 1212180155 Lê Thị Thảo Trang 12DKS2 11/08/1994 1.88 18 1.97 Yếu
187 1212180153 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 12DKS2 05/09/1994 1.63 18 1.71 Yếu
188 1212180133 Nguyễn Quốc Thiện 12DKS2 08/10/1994 1.09 11 1.36 Yếu
189 1212180126 Hà Lư Thiên Thanh 12DKS2 14/05/1994 1.19 16 1.4 Yếu
190 1212180124 Lê Thị Mỹ Sen 12DKS2 12/08/1994 1.75 18 1.88 Yếu
191 1212180088 Nguyễn Thị Kiều Nga 12DKS2 30/03/1993 1.81 18 1.91 Yếu
192 1212180080 Trần Thị Hương Mai 12DKS2 29/03/1994 1.91 18 1.97 Yếu
193 1212180072 Bùi Thị Kim Ly 12DKS2 22/06/1994 1.78 18 1.91 Yếu
194 1212180069 Mai Vũ Kim Liên 12DKS2 20/10/1994 1.47 15 1.89 Yếu
195 1212180042 Đào Thị Ngọc Hoa 12DKS2 12/01/1994 1.72 18 1.82 Yếu
196 1212180032 Đoàn Trúc Giang 12DKS2 25/07/1993 0 0 0 Yếu
197 1212180026 Nguyễn Thị Hương Duyên 12DKS2 01/02/1994 1.56 18 1.62 Yếu
198 1212180024 Đinh Thị Duyên 12DKS2 20/12/1994 1.47 18 1.62 Yếu
199 1212180022 Nguyễn Thị Kim Dung 12DKS2 29/08/1994 0.72 8 1.79 Yếu
200 1212180020 Nguyễn Lưu Thúy Diễm 12DKS2 28/02/1993 1.31 13 1.96 Yếu
201 1212180012 Đoàn Quốc Bảo 12DKS2 24/11/1994 1.75 18 1.88 Yếu
202 1212070003 Huỳnh Thị Trúc Anh 12DDL 06/12/1994 1.72 18 1.82 Yếu
203 1212070007 Ṿng Dùng Cấm 12DDL 26/09/1994 1.47 14 1.96 Yếu
204 1212070025 Phạm Thị Thu Hương 12DDL 18/04/1994 1.91 18 1.97 Yếu
205 1212070026 Trần Thị Cẩm Hường 12DDL 25/12/1994 1.88 18 1.94 Yếu
206 1212070028 Đinh Thị Hồng 12DDL 16/09/1994 0 0 0 Yếu
207 1212070039 Tạ Tấn Lộc 12DDL 23/11/1994 1.53 18 1.68 Yếu
208 1212070051 Trần ư Nhi 12DDL 10/10/1994 1.34 14 1.96 Yếu
209 1212070052 Lê Thành Nhơn 12DDL 10/09/1994 0 0 0 Yếu
210 1212070063 Văn Thúy Hoài Thương 12DDL 15/10/1994 1.84 18 1.91 Yếu
211 1212070067 Nguyễn Thị Thủy Tiên 12DDL 06/12/1994 0 0 0 Yếu
212 1212070075 Nguyễn Văn Triều 12DDL 27/03/1994 1.63 18 1.76 Yếu
213 1212070078 Nguyễn Thị Trưng 12DDL 10/10/1993 0 0 0 Yếu
214 1212070079 Vơ Thành Trí 12DDL 17/03/1994 0 0 0 Yếu
215 1212070088 Lê Thị Thảo Vy 12DDL 22/09/1994 1.84 18 1.94 Yếu
216 1112130022 Nguyễn Hồng Phương Nghi 12DKT3 13/05/1993 0.5 0 0 Yếu
217 1212080004 Nguyễn Thị Kim Anh 12DKT1 09/08/1994 0.91 9 1.61 Yếu
218 1212080034 Trần Công Dương 12DKT1 20/08/1994 1.66 18 1.76 Yếu
219 1212080097 Nguyễn Khánh Linh 12DKT1 31/05/1994 1.66 18 1.79 Yếu
220 1212080106 Lê Khánh Long 12DKT1 17/05/1994 1.28 14 1.85 Yếu
221 1212080121 Trần Thị ái Mỹ 12DKT1 19/08/1994 1.78 18 1.85 Yếu
222 1212080142 Vơ Thành Nhân 12DKT1 01/03/1994 1.72 18 1.82 Yếu
223 1212080154 Lại Thị Minh Phương 12DKT1 26/10/1994 1.63 18 1.71 Yếu
224 1212080199 Trần Thị Thủy 12DKT1 08/06/1994 1.84 18 1.94 Yếu
225 1212080205 Phan Thị Tiền 12DKT1 21/11/1994 1.66 18 1.74 Yếu
226 1212080230 Hà Thị Ngọc Tuyết 12DKT2 25/12/1994 1.81 18 1.91 Yếu
227 1212080182 Ngô Hà Thu 12DKT2 01/04/1994 0 0 0 Yếu
228 1212080179 Đào Thị Kim Thoa 12DKT2 15/08/1994 0 0 0 Yếu
229 1212080164 Trần Hoàng Phúc 12DKT2 06/03/1994 0 0 0 Yếu
230 1212080050 Trần Nam Hoàng 12DKT2 29/06/1994 1.78 18 1.85 Yếu
231 1212080032 Nguyễn Thị Cẩm Duyên 12DKT2 27/07/1994 1.63 18 1.76 Yếu
232 1212080029 Nguyễn Trần Anh Duy 12DKT2 28/12/1994 0 0 0 Yếu
233 1212080023 Nguyễn Thị Hoàng Dung 12DKT2 21/10/1994 1.78 18 1.85 Yếu
234 1212080017 Hà Thị Diễm 12DKT2 16/02/1994 1.75 18 1.85 Yếu
235 1212080002 Mai Trương Minh Anh 12DKT2 03/01/1994 0 0 0 Yếu
236 1212080066 Lê Thị 12DKT3 05/09/1994 1.38 15 1.57 Yếu
237 1212080096 Hà Ngọc Linh 12DKT3 08/05/1994 0   0 Yếu
238 1212080120 Phạm Trần Ḥa Mỹ 12DKT3 11/05/1994 1.63 18 1.71 Yếu
239 1212080150 Nguyễn Thị Kiều Oanh 12DKT3 08/11/1994 0   0 Yếu
240 1212080159 Lê Triệu Ngọc Phượng 12DKT3 17/12/1994 1.91 18 1.94 Yếu
241 1212080189 Hoàng Thị Thu Thảo 12DKT3 09/05/1994 1.97 18 1.91 Yếu
242 1212080207 Đặng Thị Thùy Trang 12DKT3 12/07/1994 1.94 18 1.91 Yếu
243 1212080210 Trần Kim Trang 12DKT3 10/09/1994 1.97 18 1.94 Yếu
244 1112020019 Nguyễn Thành Danh 12DMA2 24/03/1993 0   0 Yếu
245 1212020043 Cao Phạm Mỹ Duyên 12DMA1 03/01/1994 1.22 14 1.77 Yếu
246 1212020236 Nguyễn Tú Uyên 12DMA1 12/09/1994 0.34 2 1.5 Yếu
247 1212020245 Phan Đặng Phương Vy 12DMA1 02/01/1994 1.81 18 1.91 Yếu
248 1212020109 Nguyễn Hoàng Long 12DMA1 17/09/1994 0 0 0 Yếu
249 1212020124 Lê Trung Nghĩa 12DMA1 14/04/1994 1.78 18 1.88 Yếu
250 1212020186 Vũ Đ́nh Thành 12DMA1 29/09/1994 1.22 15 1.5 Yếu
251 1212020189 Lê Phước Thảo 12DMA1 29/03/1994 0 0 0 Yếu
252 1212020142 Trần Thị Nhi 12DMA2 27/04/1994 0 0 0 Yếu
253 1212020111 Lê Ngọc Hương Ly 12DMA2 30/12/1994 0.78 9 1 Yếu
254 1212020094 Trần Quốc Khoa 12DMA2 24/07/1994 0 0 0 Yếu
255 1212020239 Nguyễn Hoàng Vinh 12DMA2 14/11/1994 1.44 14 1.92 Yếu
256 1112020156 Phan Văn Trường 12DMA2 21/02/1993 0 0 0 Yếu
257 1112020038 Nguyễn Thị Khánh Hoàng 12DMA2 26/03/1993 0 0 0 Yếu
258 1112020071 Chu Jun Lung 12DMA2 26/06/1993 0 0 0 Yếu
259 1112020128 Nguyễn Lương Bảo Thư 12DMA2 16/03/1993 0 0 0 Yếu
260 1212150005 Vơ Thị Chẩn 12DQH 12/03/1994 0   0 Yếu
261 1212150012 Nguyễn Trần Phương Huyền 12DQH 03/08/1994 1.59 16 1.87 Yếu
262 1212150019 Trần Thị Hạnh 12DQH 19/06/1994 0 0 0 Yếu
263 1212150021 Nguyễn Đ́nh Khôi 12DQH 21/08/1993 0   0 Yếu
264 1212150036 Trần Tuyết Ngọc 12DQH 04/04/1994 1.34 16 1.63 Yếu
265 1212150041 Nguyễn Thái Lan Phương 12DQH 22/12/1994 1.08 8 1.63 Yếu
266 1212150052 Lă Anh Thư 12DQH 06/12/1994 1.84 18 1.97 Yếu
267 1212150064 Vơ Thị Thủy Tiên 12DQH 13/06/1994 1.84 18 1.94 Yếu
268 1212150067 Vơ Thị Kiều Trang 12DQH 24/02/1993 0 0 0 Yếu
269 1112150032 Nguyễn Tấn Tiến 12DQH 31/05/1993 0 0 0 Yếu
270 1212010358 Trịnh Thảo Vi 12DQT1 08/11/1994 1.72 18 1.79 Yếu
271 1212010371 Phan Kim Yến 12DQT1 01/10/1994 1.81 18 1.85 Yếu
272 1212010332 Nguyễn Vũ Quốc Tuấn 12DQT1 07/02/1994 1.72 18 1.76 Yếu
273 1212010157 Nguyễn Thị Nga 12DQT1 15/08/1994 1.63 18 1.76 Yếu
274 1212010162 Liêu Hồng Nghị 12DQT1 06/09/1994 1.31 18 1.44 Yếu
275 1212010182 Phạm Lê ái Nhi 12DQT1 31/08/1994 0   0 Yếu
276 1212010188 Lưu Nguyễn Minh Nhân 12DQT1 30/11/1994 1.56 16 1.87 Yếu
277 1212010233 Đặng Minh Sơn 12DQT1 19/12/1994 0.59 2 1 Yếu
278 1212010250 Nguyễn Thị Hoài Thu 12DQT1 06/12/1993 1.69 18 1.82 Yếu
279 1212010259 Lương Thị Bích Thư 12DQT1 30/12/1994 0   0 Yếu
280 1212010265 Nguyễn Hiến Thành 12DQT1 18/10/1994 1.13 11 1.95 Yếu
281 1212010043 Nguyễn Hoàng Hạnh Dung 12DQT1 25/05/1994 1.81 18 1.79 Yếu
282 1212010049 Nguyễn Trần Duy 12DQT1 22/08/1994 0.94 15 1.29 Yếu
283 1212010094 Phùng Thị Hường 12DQT1 29/02/1994 0   0 Yếu
284 1212010117 Đỗ Khánh Linh 12DQT1 17/07/1994 1.06 11 1.85 Yếu
285 1212010144 Trịnh Thành Phước Lộc 12DQT2 15/11/1994 1.84 18 1.82 Yếu
286 1212010141 Trần Thiên Lạc 12DQT2 16/12/1994 1.56 18 1.65 Yếu
287 1212010134 Hoa Hoàng Long 12DQT2 02/09/1994 1.84 18 1.88 Yếu
288 1212010102 Trương Thúy Diễm Hằng 12DQT2 07/08/1994 1.78 18 1.76 Yếu
289 1212010095 Đỗ Vi 12DQT2 29/09/1994 1.81 18 1.88 Yếu
290 1212010073 Nguyễn Văn Hiền 12DQT2 29/05/1993 1.75 18 1.88 Yếu
291 1212010067 Lâm Minh Đức 12DQT2 08/10/1994 1.09 18 1.21 Yếu
292 1212010064 Huỳnh Lâm Thành Đạt 12DQT2 09/05/1994 0.5 8 1 Yếu
293 1212010050 Phạm Anh Duy 12DQT2 22/04/1994 0.75 9 1.63 Yếu
294 1212010030 Chế Nguyễn Quỳnh Châu 12DQT2 03/07/1994 1.66 16 1.97 Yếu
295 1212010027 Nguyễn Hoàng Yến Chi 12DQT2 19/08/1994 1.38 16 1.63 Yếu
296 1212010024 Nguyễn Thị Kim Anh 12DQT2 16/12/1994 1.91 18 1.88 Yếu
297 1212010272 Phạm Ngọc Thảo 12DQT2 17/08/1994 1.81 18 1.94 Yếu
298 1212010269 Đặng Thị Thu Thảo 12DQT2 16/12/1993 1.91 18 1.85 Yếu
299 1212010241 Trần Trương Ngọc Thi 12DQT2 01/12/1994 0   0 Yếu
300 1212010237 Nguyễn Văn Thanh 12DQT2 23/07/1994 1.78 18 1.91 Yếu
301 1212010234 Kiều Đ́nh Sơn 12DQT2 03/11/1994 1.72 18 1.85 Yếu
302 1212010213 Nguyễn Phú 12DQT2 29/06/1994 1.09 9 1.94 Yếu
303 1212010211 Bạc Cầm Vĩnh Phát 12DQT2 15/01/1994 1.59 18 1.59 Yếu
304 1212010189 Lưu Trọng Nhân 12DQT2 20/03/1994 1.03 15 1.18 Yếu
305 1212010174 Phạm Đoàn Quí Ngọc 12DQT2 04/11/1994 1.84 18 1.91 Yếu
306 1212010348 Nguyễn Thanh Tùng 12DQT2 19/07/1992 0   0 Yếu
307 1212010333 Vũ Thanh Tuấn 12DQT2 25/04/1994 1.78 18 1.82 Yếu
308 1212010317 Trần Thị Thùy Trâm 12DQT2 17/06/1994 1.69 18 1.79 Yếu
309 1212010359 Nguyễn Hữu Vinh 12DQT2 20/10/1994 1.41 18 1.47 Yếu
310 1212010164 Nguyễn Quốc Nguyên 12DQT3 20/01/1994 1.75 18 1.82 Yếu
311 1212010171 Nguyễn Thị Kim Ngọc 12DQT3 16/11/1994 1.88 18 1.94 Yếu
312 1212010267 Cao Trương Trường Thảo 12DQT3 22/11/1994 1.78 18 1.91 Yếu
313 1212010279 Nguyễn Hữu Thái 12DQT3 10/10/1993 1.13 14 1.65 Yếu
314 1212010298 Vũ Văn Tiến 12DQT3 08/04/1994 1.31 18 1.41 Yếu
315 1212010048 Nguyễn Thanh Duy 12DQT3 23/11/1994 1.5 14 1.88 Yếu
316 1212010068 Quách Anh Đức 12DQT3 28/07/1994 1.69 18 1.74 Yếu
317 1212010093 Tạ Hoàng Diễm Hương 12DQT3 19/05/1993 1.66 18 1.76 Yếu
318 1212010099 Nguyễn Thanh Hải 12DQT3 30/09/1994 1.81 18 1.88 Yếu
319 1112180046 Phan Thị Ngọc Hưởng 12DQT3 08/04/1993 0   0 Yếu
320 1112050138 Trần Thị Thùy Vân 12DQT3 02/12/1992 0   0 Yếu
321 1112010189 Nguyễn Thị Phượng 12DQT3 10/04/1993 0   0 Yếu
322 1112010148 Trần Phương Nghĩa 12DQT3 16/10/1993 0 0 0 Yếu
323 1112010130 Vi Văn Lâm 12DQT3 25/12/1993 0 0 0 Yếu
324 1112010138 Đặng Quang Minh 12DQT3 15/11/1992 0 0 0 Yếu
325 1112010041 Trần Xuân Duy 12DQT3 06/09/1993 0.3 0 0 Yếu
326 1112010032 Phạm Kim Cương 12DQT3 04/08/1993 0 0 0 Yếu
327 1112010030 Nguyễn Chí Công 12DQT3 10/12/1992 0 0 0 Yếu
328 1212170065 Châu Kim Lân 12DBH1 11/05/1994 1.75 18 1.85 Yếu
329 1212170109 Lê ánh Thiên 12DBH1 08/04/1994 0   0 Yếu
330 1212170119 Dương Thái 12DBH1 14/02/1994 1.75 18 1.85 Yếu
331 1212170143 Đinh Thị Phương Uyên 12DBH1 20/06/1994 1.81 18 1.88 Yếu
332 1212170150 Nguyễn Chí Vĩnh 12DBH1 20/02/1993 1.03 11 1.65 Yếu
333 1212170138 Nguyễn Xuân Tuấn 12DBH2 03/05/1994 0.75 12 1.27 Yếu
334 1212170104 Nguyễn Ngọc Quí 12DBH2 15/06/1993 0.94 16 1.23 Yếu
335 1212170094 Hoàng Thị Phương 12DBH2 03/05/1993 1.78 18 1.76 Yếu
336 1212170088 La Hồng Nhựt 12DBH2 08/07/1994 1.66 18 1.71 Yếu
337 1212170034 Tạ Thị Huyền 12DBH2 18/06/1994 1.88 18 1.94 Yếu
338 1212170032 Lê Bảo Huy 12DBH2 14/09/1994 1.34 14 1.62 Yếu
339 1212170014 Nguyễn Đức Duy 12DBH2 15/05/1994 1.88 18 1.97 Yếu
340 1212030004 Nguyễn Việt Anh 12DTD 07/05/1994 0.72 11 1.55 Yếu
341 1212030006 Trần Tuấn Anh 12DTD 16/08/1994 1.69 18 1.79 Yếu
342 1212030009 Huỳnh Thái B́nh 12DTD 08/04/1994 0.63 6 1.1 Yếu
343 1212030017 Nguyễn Thị Diệu 12DTD 15/03/1993 0.53 7 1.33 Yếu
344 1212030023 Đỗ Tiến Đạt 12DTD 27/10/1994 1.13 13 1.71 Yếu
345 1212030025 Lê Xuân Giang 12DTD 10/03/1994 1.13 14 1.46 Yếu
346 1212030030 Lê Trung Hiếu 12DTD 06/11/1994 1.56 18 1.68 Yếu
347 1212030031 Nguyễn Gia Hiếu 12DTD 01/01/1994 0.97 11 1.7 Yếu
348 1212030039 Triệu Phúc Hưng 12DTD 09/07/1994 1.34 15 1.71 Yếu
349 1212030044 Vũ Trọng 12DTD 25/09/1993 1.38 16 1.67 Yếu
350 1212030045 Nguyễn Sơn Hải 12DTD 10/02/1994 1.09 11 1.85 Yếu
351 1212030061 Trần Hữu Minh 12DTD 20/05/1994 1.84 18 1.97 Yếu
352 1212030071 Trần Vương Phi Phi 12DTD 08/03/1994 0 0 0 Yếu
353 1212030078 Đỗ Thục Quyên 12DTD 12/05/1994 1.69 18 1.79 Yếu
354 1212030080 Nguyễn Thị Siêu Quỳnh 12DTD 14/09/1994 0.97 13 1.5 Yếu
355 1212030081 Đoàn Xuân Sáng 12DTD 17/02/1993 1.44 14 1.92 Yếu
356 1212030084 Nguyễn Thị Anh Thư 12DTD 07/10/1994 1.84 18 1.91 Yếu
357 1212030086 Nguyễn Công Thành 12DTD 20/08/1993 0.38 0 0 Yếu
358 1212030102 Lê Gia Tâm 12DTD 24/02/1993 0.84 9 1.81 Yếu
359 1212030105 Phạm Thanh Tài 12DTD 03/04/1994 1.72 18 1.85 Yếu
360 1212030111 Nguyễn Thị Thảo Vy 12DTD 09/01/1994 1.59 18 1.68 Yếu
361 1212030112 Phan Đăng 12DTD 07/11/1994 0.81 5 1.7 Yếu
362 1212030114 Hoàng Thị Mỹ Linh 12DTD 29/08/1994 0 0 0 Yếu
363 1212100046 Nguyễn Lê Khanh 12DTA2 16/08/1994 0 0 0 Yếu
364 1112100066 Huỳnh Cẩm Thu 12DTA2 04/06/1993 0 0 0 Yếu
365 1212090197 Lê Nguyễn Hoàng Thy 12DTC2 19/09/1994 1.56 13 1.99 Yếu
366 1212090182 Nguyễn Cao Chí Sơn 12DTC2 23/08/1994 0 0 0 Yếu
367 1212090179 Dương Tuấn Sang 12DTC2 28/12/1994 1.05 9 1.5 Yếu
368 1212090123 Lê Thành Nguyên 12DTC2 23/01/1994 1.68 16 1.8 Yếu
369 1212090102 Phan Quốc Linh 12DTC2 05/08/1994 1.68 16 1.83 Yếu
370 1212090087 Hồ Như Kha 12DTC2 27/10/1994 1.46 16 1.63 Yếu
371 1212090075 Nguyễn Khánh Hạ 12DTC2 04/07/1994 1.71 16 1.77 Yếu
372 1212090060 Trần Hoàng Huy 12DTC2 15/11/1994 1.82 16 1.97 Yếu
373 1212090054 Nguyễn Thị Hiệp 12DTC2 03/06/1993 1.75 16 1.87 Yếu
374 1212090042 Nguyễn Phúc Đào 12DTC2 19/01/1994 1.25 13 1.67 Yếu
375 1212090240 Trần Ngọc Trâm 12DTC2 28/10/1994 0 0 0 Yếu
376 1212090224 Bùi Thị Kiều Trang 12DTC2 17/06/1993 1.5 16 1.63 Yếu
377 1212090218 Vũ Thanh Thủy Tiên 12DTC2 08/03/1994 1.71 16 1.83 Yếu
378 1212090215 Dương Thị Bích Thủy 12DTC2 22/07/1994 0 0 0 Yếu
379 1212090278 Salermxay SENAPHAN 12DTC3 31/12/1993 0.25 5 1.63 Yếu
380 1212090280 Viphasavanh THIENGMANOTHAM 12DTC3 04/02/1993 0.25 5 1.63 Yếu
381 1212090273 Lê Công Tuấn 12DTC3 06/01/1994 0 0 0 Yếu
382 1212090213 Tạ Công Thịnh 12DTC3 27/09/1994 1.82 16 1.93 Yếu
383 1212090248 Vơ Đăng Trường 12DTC3 20/03/1994 1.54 16 1.7 Yếu
384 1212090249 Trần Hồ Hương Trà 12DTC3 26/04/1994 1.29 12 1.77 Yếu
385 1212090222 Trần Xuân Tiến 12DTC3 02/10/1994 0.96 9 1.94 Yếu
386 1212090037 Lưu Thiên Dương 12DTC3 06/02/1994 1.57 16 1.73 Yếu
387 1212090040 Nguyễn Anh Dầu 12DTC3 29/10/1994 1.61 16 1.77 Yếu
388 1212090058 Nguyễn Ngọc Hoàng 12DTC3 05/03/1993 0.75 9 1.5 Yếu
389 1212090067 Trần Thị Tố Hân 12DTC3 23/07/1994 1.64 16 1.8 Yếu
390 1212090094 Lê Trúc Lan 12DTC3 01/01/1994 1.75 14 1.88 Yếu
391 1212090097 Đặng Thùy Linh 12DTC3 31/10/1994 1.71 16 1.77 Yếu
392 1212090106 Vơ Ngọc Trúc Linh 12DTC3 13/05/1994 1.25 12 1.91 Yếu
393 1212090124 Phùng Vũ Nguyên 12DTC3 19/09/1994 1.14 12 1.64 Yếu
394 1212090139 Phạm Nguyễn Hồng Ngọc 12DTC3 04/01/1994 1.68 16 1.77 Yếu
395 1212090142 Đoàn Thị Ngọc Nhi 12DTC3 30/06/1994 1.43 16 1.6 Yếu
396 1212090145 Nguyễn Thị Hoài Nhi 12DTC3 06/08/1993 0.93 12 1.5 Yếu
397 1212090148 Vơ Yến Nhi 12DTC3 07/09/1994 0.82 9 1.88 Yếu
398 1212090183 Thái Hoàng Sơn 12DTC3 15/06/1994 1.14 12 1.41 Yếu
399 1212090189 Cao Hoàng Thi 12DTC3 08/02/1994 0.96 12 1.45 Yếu
400 1212090201 Đỗ Ngọc Anh Thư 12DTC3 13/12/1994 1.21 12 1.86 Yếu
401 1212090204 Nguyễn Văn Thảnh 12DTC3 18/02/1993 0.93 10 1.3 Yếu
402 1212090210 Nguyễn Thị Thu Thảo 12DTC3 17/09/1994 1.29 16 1.4 Yếu
403 1212090003 Lê Ngọc Trâm Anh 12DTC3 01/06/1994 0.93 9 1.94 Yếu
404 1212090022 Drong Nai Bích Diệu 12DTC3 07/05/1992 0.89 9 1.75 Yếu
405 1112090162 Phạm Minh Trí 12DTC3 19/09/1993 0 0 0 Yếu
406 1112090029 Đỗ Trung Đức 12DTC3 31/03/1993 0   0 Yếu
407 1212090256 Phạm Quốc Tuấn 12DTC1 24/04/1993 1.39 11 1.91 Yếu
408 1212090270 Nguyễn Thị Bích Vân 12DTC1 08/06/1994 1.75 15 1.73 Yếu
409 1212090214 Vơ Vũ Hưng Thịnh 12DTC1 24/09/1994 1.04 8 1.69 Yếu
410 1212090217 Danh Thị Mỹ Tiên 12DTC1 19/09/1994 2.03 15 1.99 Yếu
411 1212090223 Mào Thị Thanh Tiện 12DTC1 19/03/1993 1.86 15 1.9 Yếu
412 1212090029 Trần Đặng Hoàng Dung 12DTC1 10/11/1994 1.82 15 1.8 Yếu
413 1212090092 Nguyễn Thị Bảo Kim 12DTC1 16/10/1994 1.93 15 1.9 Yếu
414 1212090116 Đồng Hải Minh 12DTC1 13/11/1994 1.46 11 1.91 Yếu
415 1212090125 Huỳnh Thị Như Nguyệt 12DTC1 06/04/1994 1.39 11 1.86 Yếu
416 1212090149 Mai Ngọc Minh Nhiên 12DTC1 17/12/1994 0 0 0 Yếu
417 1212090152 Trần Đức Nhân 12DTC1 10/07/1994 1.5 12 1.83 Yếu
418 1212090158 Hoàng Thị Nụ 12DTC1 26/06/1994 1.82 15 1.93 Yếu
419 1212090181 Nguyễn Thị Soan 12DTC1 02/10/1994 1.89 15 1.93 Yếu
420 1212090193 Phạm Thị Vân Thoa 12DTC1 03/02/1994 1.96 15 1.93 Yếu
421 1212090196 Nguyễn Thiện Thuật 12DTC1 11/03/1994 1.86 15 1.93 Yếu
422 1212090199 Ngô Lư Anh Thơ 12DTC1 24/11/1994 2 15 1.97 Yếu
423 1212090004 Nguyễn Hồng Minh Anh 12DTC1 27/10/1994 0.64 3 1.83 Yếu
424 1212090019 Phạm Công Danh 12DTC1 09/10/1994 1.79 15 1.9 Yếu
425 1212200023 Dương Hồ Trung Hiếu 12DHQ 16/01/1994 1.04 12 1.59 Yếu
426 1212200026 Thái Thị Thanh Hoa 12DHQ 17/10/1994 1.93 16 1.97 Yếu
427 1212200051 Phùng Sao Ly 12DHQ 26/01/1994 1.23 9 1.88 Yếu
428 1212200060 Nguyễn Hoàng Uyên Ngọc 12DHQ 19/12/1994 1.46 12 1.82 Yếu
429 1212200061 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12DHQ 12/01/1994 1.14 9 1.88 Yếu
430 1212200079 Phạm Ngọc Thuận 12DHQ 16/01/1994 1.82 16 1.93 Yếu
431 1212200097 Nguyễn Quốc Triệu 12DHQ 12/02/1994 1.14 12 1.82 Yếu
432 1212200105 Nguyễn Văn Tùng 12DHQ 18/05/1994 1.29 12 1.59 Yếu
433 1212200106 Nguyễn Hoàng 12DHQ 18/11/1994 1.46 12 1.95 Yếu
434 1112200014 Vơ Thành Thanh Khiết 12DHQ 18/11/1993 0 0 0 Yếu
435 1112200059 Đặng Thị Thùy Trinh 12DHQ 18/08/1993 0 0 0 Yếu
436 1212140449 Nguyễn Thị Tường Vân 12DNH1 21/04/1994 1.5 16 1.63 Yếu
437 1212140459 Vơ Thị Thanh Xuân 12DNH1 03/03/1994 1.79 16 1.83 Yếu
438 1212140062 Phan Ngọc Hoài Chi 12DNH1 05/10/1994 1.04 9 1.69 Yếu
439 1212140097 Trần Cao Quốc Đạt 12DNH1 18/09/1994 1.61 16 1.77 Yếu
440 1212140116 Phạm Thị Mỹ Huệ 12DNH1 05/12/1994 1.68 16 1.83 Yếu
441 1212140143 Nguyễn Thị Ngọc Hằng 12DNH1 10/10/1994 1.68 16 1.83 Yếu
442 1212140151 Nguyễn Phương Khanh 12DNH1 17/08/1994 1.64 16 1.7 Yếu
443 1212140154 Nguyễn Dương Đăng Khoa 12DNH1 02/05/1994 1.79 16 1.9 Yếu
444 1212140165 Huỳnh Mỹ Linh 12DNH1 14/05/1994 1.93 16 1.97 Yếu
445 1212140170 Nguyễn Diệu Linh 12DNH1 19/08/1994 1.86 16 1.93 Yếu
446 1212140194 Tạ Lê Minh 12DNH1 04/10/1994 0.71 9 1.63 Yếu
447 1212140200 Nguyễn Trà My 12DNH1 04/06/1994 0 0 0 Yếu
448 1212140226 Trần Quỳnh Bảo Ngọc 12DNH1 12/01/1994 1.89 16 1.97 Yếu
449 1212140232 Hoàng Thị Hoài Nhi 12DNH1 26/06/1994 1.46 13 1.79 Yếu
450 1212140278 Lê Hữu Phúc 12DNH1 12/05/1994 1.82 16 1.97 Yếu
451 1212140285 Nguyễn Hoàng Việt Quang 12DNH1 07/04/1994 1.39 13 1.79 Yếu
452 1212140288 Trần Ngọc Mỹ Quyên 12DNH1 29/06/1994 1.32 12 1.95 Yếu
453 1212140336 Trần Thị Minh Thảo 12DNH1 04/10/1993 1.64 16 1.77 Yếu
454 1212140348 Trần Nguyễn Hồng Thùy 12DNH1 26/05/1994 1.29 16 1.43 Yếu
455 1212140388 Hồ Nguyễn Bảo Trâm 12DNH1 22/09/1994 1.71 16 1.79 Yếu
456 1212140400 Trang Thụy Bảo Trân 12DNH1 10/03/1994 1.86 16 1.9 Yếu
457 1212140434 Nguyễn Thị Thúy Vi 12DNH1 15/11/1994 0 0 0 Yếu
458 1212140442 Nguyễn Thúy Vy 12DNH2 03/06/1994 1.75 16 1.83 Yếu
459 1212140432 Phạm Thị Khánh Uyên 12DNH2 16/07/1994 1.45 12 1.55 Yếu
460 1212140425 Lê Trung Tính 12DNH2 29/09/1994 1.79 16 1.83 Yếu
461 1212140419 Nguyễn Duy Tân 12DNH2 10/01/1994 0 0 0 Yếu
462 1212140416 Hoàng Ngọc Tâm 12DNH2 01/12/1994 1.11 11 1.6 Yếu
463 1212140365 Mai Thị Thùy Trang 12DNH2 17/11/1994 1.93 16 1.97 Yếu
464 1212140398 Nguyễn Thị Bảo Trân 12DNH2 12/02/1994 1.07 13 1.54 Yếu
465 1212140395 Bùi Linh Yến Trân 12DNH2 18/04/1993 1 11 1.27 Yếu
466 1212140377 Trần Phan Đoan Trang 12DNH2 01/12/1994 1.68 16 1.73 Yếu
467 1212140355 Lư Cẩm Tiên 12DNH2 09/09/1994 1.39 13 1.83 Yếu
468 1212140349 Lê Thu Thủy 12DNH2 15/04/1994 1.39 16 1.53 Yếu
469 1212140331 Nguyễn Thị Phương Thảo 12DNH2 21/09/1993 1.75 16 1.87 Yếu
470 1212140312 Nguyễn Thị Kim Thoa 12DNH2 14/08/1994 1.75 16 1.83 Yếu
471 1212140293 Nguyễn Đức Quư 12DNH2 07/09/1994 1 13 1.42 Yếu
472 1212140280 Phạm Việt Phúc 12DNH2 20/08/1994 1.75 16 1.8 Yếu
473 1212140276 Lê Thiên Phú 12DNH2 10/02/1994 1.25 13 1.71 Yếu
474 1212140254 Nguyễn Thị Thu Oanh 12DNH2 11/04/1994 1.79 16 1.87 Yếu
475 1212140245 Bùi Trọng Nhân 12DNH2 28/06/1994 0 0 0 Yếu
476 1212140239 Phạm Kiều Nhi 12DNH2 02/07/1993 1.61 16 1.77 Yếu
477 1212140230 Dương Hồng Phương Nhi 12DNH2 22/03/1994 1.39 12 1.86 Yếu
478 1212140185 Hà Thị Ngọc Mai 12DNH2 10/03/1994 1.61 16 1.7 Yếu
479 1212140174 Nguyễn Đào Thùy Linh 12DNH2 06/07/1994 1.54 13 1.96 Yếu
480 1212140144 Nguyễn Thị Phương Hằng 12DNH2 18/08/1994 1.86 16 1.97 Yếu
481 1212140141 Lê Thị Hằng 12DNH2 21/12/1994 1.46 13 1.92 Yếu
482 1212140130 Nguyễn Thị Ngân 12DNH2 24/04/1994 1.82 16 1.97 Yếu
483 1212140123 Hà Thị Hương 12DNH2 12/12/1994 1.86 16 1.97 Yếu
484 1212140117 Vơ Thị Phương Huệ 12DNH2 20/04/1993 1.64 16 1.7 Yếu
485 1212140110 Thái Khánh Hoàng 12DNH2 23/10/1994 1.75 16 1.83 Yếu
486 1212140098 Nguyễn Ngọc Hiền 12DNH2 20/09/1994 1.79 16 1.93 Yếu
487 1212140093 Bùi Thị Xuân Đào 12DNH2 02/03/1994 1.68 16 1.77 Yếu
488 1212140074 Bùi Thị Kim Dung 12DNH2 13/10/1994 1.57 16 1.73 Yếu
489 1212140043 Nguyễn Thị Trâm Anh 12DNH2 22/01/1994 1.61 16 1.77 Yếu
490 1212140040 Huỳnh Thị Ngọc Anh 12DNH2 27/02/1994 1.79 16 1.9 Yếu
491 1212140030 Nguyễn Thị Thùy An 12DNH2 20/01/1994 1.39 13 1.79 Yếu
492 1212140447 Nguyễn Bảo Thùy Vân 12DNH2 14/09/1994 1.61 16 1.67 Yếu
493 1212140437 Trần Chí Vinh 12DNH3 02/01/1993 1.25 12 1.55 Yếu
494 1212140452 Lê Tiến Vĩnh 12DNH3 26/04/1994 1.64 16 1.7 Yếu
495 1212140094 Lưu Quang Đại 12DNH3 17/04/1994 1 7 1.83 Yếu
496 1212140091 Trần Nhật Diệu Đoan 12DNH3 20/06/1994 1.43 16 1.5 Yếu
497 1212140139 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 12DNH3 30/08/1994 1.64 16 1.73 Yếu
498 1212140150 Dương Nguyễn Thuỵ Khanh 12DNH3 21/02/1994 1.71 16 1.77 Yếu
499 1212140163 Hoàng Linh 12DNH3 30/11/1994 1.43 16 1.43 Yếu
500 1212140176 Phạm Phương Linh 12DNH3 26/03/1994 1.25 12 1.73 Yếu
501 1212140186 Trần Thị Ngọc Mai 12DNH3 20/09/1994 1.61 14 1.61 Yếu
502 1212140231 Đỗ Thị Hồng Nhi 12DNH3 28/04/1993 1.71 16 1.7 Yếu
503 1212140387 Vương Đ́nh Trung 12DNH3 12/05/1994 0.93 9 1.33 Yếu
504 1212140399 Phạm Thị Ngọc Trân 12DNH3 24/09/1994 0   0 Yếu
505 1212140423 Huỳnh Trung Tín 12DNH3 01/02/1994 1.89 16 1.93 Yếu
506 1212140440 Nguyễn Thị Kiều Vy 12DNH3 20/07/1994 1.5 14 1.5 Yếu
507 1012140015 Ngô Huyền Anh 12DNH3 17/12/1992 0.67 4 1 Yếu
508 1112140232 Vơ Trần Bảo Ngọc 12DNH3 22/09/1993 0   0 Yếu
509 1112140357 Trần Duy Tiến 12DNH3 23/12/1993 0 0 0 Yếu
510 1212220004 Phan Thị Hồng Chúc 12DIF 05/05/1994 1.82 16 1.9 Yếu
511 1212220013 Nguyễn Thị Thu Huyền 12DIF 15/02/1994 1.82 16 1.97 Yếu
512 1212220018 Lê Mỹ Hằng 12DIF 26/06/1994 1.68 16 1.83 Yếu
513 1212220020 Trương Thị Kim Ḥa 12DIF 19/08/1994 1.79 16 1.9 Yếu
514 1212220021 Đào Văn Hừng 12DIF 16/10/1990 1 10 1.4 Yếu
515 1212220027 Phạm Phương Linh 12DIF 15/03/1994 1.3 9 1.81 Yếu
516 1212220043 Hoàng Thị Bảo Ngọc 12DIF 24/09/1994 1.61 16 1.77 Yếu
517 1212220064 Lê Công Thành 12DIF 04/09/1994 0.96 9 1.63 Yếu
518 1212220074 Nguyễn Băng Trinh 12DIF 20/09/1994 1.82 16 1.93 Yếu
519 1212220081 Huỳnh Thị Cẩm 12DIF 20/10/1994 1.79 16 1.93 Yếu
520 1212220082 Tạ Phương Uyên 12DIF 20/10/1994 1.36 12 1.82 Yếu
521 1212220086 Nguyễn Thị Thanh Xuân 12DIF 11/02/1994 1.39 13 1.75 Yếu
522 1212210004 Nguyễn Nhă ái 12DPF 12/10/1994 0.93 9 1.81 Yếu
523 1212210011 Bảo Duy 12DPF 27/02/1994 0 0 0 Yếu
524 1212210013 Nguyễn Dương Quỳnh Duyên 12DPF 18/09/1994 1.14 12 1.77 Yếu
525 1212210024 Hoàng Lan Hương 12DPF 19/09/1994 0.71 5 1 Yếu
526 1212210026 Vũ Ngọc 12DPF 04/03/1994 0 0 0 Yếu
527 1212210039 Thạch Thị Tuyết Mai 12DPF 12/12/1993 1.64 16 1.8 Yếu
528 1212210041 Trần Thị Thu Nga 12DPF 11/11/1994 1.68 16 1.73 Yếu
529 1212210045 Trần Thị Thuư Ngọc 12DPF 04/09/1994 0 0 0 Yếu
530 1212210047 Nguyễn Thị Nhiên 12DPF 05/02/1994 1.89 16 1.93 Yếu
531 1212210054 Nguyễn Phạm Ny Ny 12DPF 06/05/1994 1.14 12 1.73 Yếu
532 1212210058 Nguyễn Hoàng Như Phương 12DPF 28/08/1994 1.32 16 1.4 Yếu
533 1212210068 Đồng Văn Thái 12DPF 02/02/1994 1.43 12 1.95 Yếu
534 1212210085 Phan Ngọc Tài 12DPF 20/11/1990 0 0 0 Yếu
535 1212210088 Nguyễn Thị Hà Vi 12DPF 04/10/1994 0.86 7 1.25 Yếu
536 1212210095 Nguyễn Quang Long 12DPF 10/01/1994 0 0 0 Yếu
537 1212190018 Trịnh Thị Giang 12DTX1 05/12/1994 1.71 16 1.8 Yếu
538 1212190027 Lê Đ́nh Huy 12DTX1 17/07/1993 0.57 7 1.92 Yếu
539 1212190031 Trần Việt Hưng 12DTX1 15/01/1994 1.86 16 1.93 Yếu
540 1212190039 Trần Thị Ngọc Ḥa 12DTX1 25/10/1994 1.71 16 1.83 Yếu
541 1212190041 Lâm Duy Khanh 12DTX1 19/05/1994 1.18 12 1.59 Yếu
542 1212190047 Vũ Anh Kiệt 12DTX1 20/09/1994 1.71 16 1.87 Yếu
543 1212190065 Cao Thị Lịch 12DTX1 14/08/1993 1.86 16 1.93 Yếu
544 1212190071 Vũ Thị Thúy Nga 12DTX1 17/11/1994 1.25 10 1.5 Yếu
545 1212190084 Trần Thị Hồng Nhung 12DTX1 06/11/1994 1.68 16 1.77 Yếu
546 1212190111 Trương Thị Thanh Thảo 12DTX1 25/06/1993 1.93 16 1.97 Yếu
547 1212190113 Nguyễn Đức Hoàng Thạch 12DTX1 11/08/1994 1.54 14 1.92 Yếu
548 1212190117 Trần Thị Thủy 12DTX1 12/03/1994 1.61 14 1.88 Yếu
549 1212190150 Vơ Thị Hải Yến 12DTX2 20/05/1994 1.68 16 1.8 Yếu
550 1212190146 Phạm Anh 12DTX2 20/12/1993 1.79 16 1.93 Yếu
551 1212190062 Vũ Nguyễn Hoàng Long 12DTX2 31/03/1994 1.71 16 1.83 Yếu
552 1212190032 Vũ Thành Hưng 12DTX2 30/08/1994 1.89 16 1.97 Yếu
553 1212190024 Hồ Thị Thu Hoài 12DTX2 17/08/1993 1.57 16 1.67 Yếu
554 1212190021 Lê Ngọc ánh Hiền 12DTX2 19/03/1994 1.5 13 1.92 Yếu
555 1212190017 Lưu Quốc Đạt 12DTX2 10/08/1994 1.36 16 1.53 Yếu
556 1212190002 Lâm Việt Anh 12DTX2 27/10/1994 1.5 13 1.96 Yếu
557 1212020008 Nguyễn Thị Hoài Như CLC_12DMA 21/05/1994 2 18 1.97 Yếu
558 1212020170 Hoàng Thị Sôny CLC_12DMA 25/11/1993 0 0 0 Yếu
559 1212140413 Sầm Minh Tuấn CLC_12DNH1 11/11/1993 1.44 15 1.64 Yếu
560 1212140023 Nguyễn Minh Phụng CLC_12DNH2 16/03/1994 1.78 18 1.85 Yếu
561 1212140295 Nguyễn Thanh Sơn CLC_12DNH3 13/07/1994 1.91 16 1.91 Yếu
562 1112010045 Dương Thụy Thùy Dương CLC_12DNH3 01/01/1993 0   0 Yếu
563 1212040052 Nguyễn Xuân Hiệp CLC_12DQT1 17/04/1986 1.38 15 1.68 Yếu
564 1212010207 Phạm Thị Bích Phương CLC_12DQT1 16/06/1994 0 0 0 Yếu
565 1212010080 Phạm Đức Hoàng CLC_12DQT1 06/11/1994 0 0 0 Yếu
566 1212010021 Nguyễn Hoàng Anh CLC_12DQT2 29/10/1994 1.58 13 1.58 Yếu
567 1212010293 Phạm Thị Thủy Tiên CLC_12DQT2 03/01/1993 0 0 0 Yếu