| TRƯỜNG
ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| PH̉NG KẾ HOẠCH - TÀI CHÍNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN
KHOÁ 19D, 19C ĐÓNG TIỀN THAM GIA BẢO HIỂM Y TẾ |
| STT |
MSSV |
Họ tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Bậc |
Khoá học |
Khoa |
Lớp |
Học phí |
Đă đóng |
C̣n nợ |
T́nh trạng SV |
| 1 |
1921002830 |
Lê Thị Thúy Duy |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2 |
1921002849 |
Nguyễn
Thị Yến Như |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3 |
1921006658 |
Lê Minh Châu |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4 |
1921006677 |
Lê Thị
Quỳnh Giao |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 5 |
1921006679 |
Đặng
Thị Hồng Hà |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 6 |
1921006683 |
Trương Gia
Hân |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 7 |
1921006690 |
Nguyễn
Phạm Đức Hậu |
Nam |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 8 |
1921006695 |
Đinh Minh
Hiếu |
Nam |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 9 |
1921006697 |
Nguyễn
Thị Thanh Hoài |
Nữ |
04/04/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 10 |
1921006698 |
Phạm Ngọc
Kim Hoàn |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 11 |
1921006700 |
Vơ Minh Hoàng |
Nam |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 12 |
1921006705 |
Dương Quang
Huy |
Nam |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 13 |
1921006708 |
Nguyễn Vơ
Quốc Huy |
Nam |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 14 |
1921006710 |
Diệp Thế
Bảo Khang |
Nam |
07/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 15 |
1921006716 |
Nguyễn
Trần Bích Khuê |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 16 |
1921006719 |
Tô Băo Kiên |
Nam |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 17 |
1921006720 |
Phạm Bá Ánh Kim |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 18 |
1921006726 |
Nguyễn
Ngọc Linh |
Nam |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 19 |
1921006732 |
Vơ Hữu Luân |
Nam |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 20 |
1921006743 |
Phạm Duy Nam |
Nam |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 21 |
1921006744 |
Trương
Hữu Hoàng Nam |
Nam |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 22 |
1921006748 |
Vơ Thị
Tuyết Nga |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 23 |
1921006750 |
Hà Thị Hoài
Ngân |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 24 |
1921006759 |
Châu Hiếu
Nghĩa |
Nam |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 25 |
1921006762 |
Dương
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 26 |
1921006765 |
Nguyễn Hoàng
Bảo Ngọc |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 27 |
1921006770 |
Nguyễn
Thị Thảo Nguyên |
Nữ |
26/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 28 |
1921006771 |
Phan Thanh Nhă |
Nữ |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 29 |
1921006773 |
Hà Kiều Nhi |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 30 |
1921006774 |
Lâm Thảo Nhi |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 31 |
1921006775 |
Lâm Tuyết Nhi |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 32 |
1921006783 |
Trần
Quỳnh Nhi |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 33 |
1921006788 |
Trần Thị
Tâm Như |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 34 |
1921006789 |
Nguyễn
Hồng Nhung |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 35 |
1921006794 |
Hà Thị Chinh
Nương |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 36 |
1921006802 |
Dương
Thị Phương |
Nữ |
20/03/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 37 |
1921006807 |
Lê Thị Bích
Quyên |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 38 |
1921006827 |
Phạm Thị
Thu Thảo |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 39 |
1921006828 |
Lê Đặng
Quốc Thiện |
Nam |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 40 |
1921006829 |
Lê Hữu
Thịnh |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 41 |
1921006830 |
Trần Lâm
Ngọc Thịnh |
Nam |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 42 |
1921006850 |
Trần
Lương Thành Tín |
Nam |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 43 |
1921006856 |
Nguyễn Minh
Trân |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 44 |
1921006864 |
Nguyễn
Thị Thu Trang |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 45 |
1921006866 |
Lê Thị
Diễm Trinh |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 46 |
1921006867 |
Nguyễn Vũ
Kiều Trinh |
Nữ |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 47 |
1921006876 |
Lê Thị
Cẩm Tú |
Nữ |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 48 |
1921006878 |
Dương Gia
Tuệ |
Nữ |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 49 |
1921006906 |
Trần Ngọc
Khánh Vy |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 50 |
1921006652 |
Phạm Đan
Anh |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 51 |
1921006653 |
Phạm Quốc
Anh |
Nam |
22/12/1998 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 52 |
1921006654 |
Phạm Thị
Kim Anh |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 53 |
1921006656 |
Trần Phạm
Quế Anh |
Nữ |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 54 |
1921006659 |
Nguyễn Anh Chi |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 55 |
1921006665 |
Nguyễn
Thị Diễm |
Nữ |
16/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 56 |
1921006667 |
Lương
Khả Đ́nh |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 57 |
1921006671 |
Trần Hạ
Khánh Duy |
Nam |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 58 |
1921006678 |
Nguyễn Sơn
Giàu |
Nam |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 59 |
1921006687 |
Hồ Hiếu
Hạnh |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 60 |
1921006689 |
Nguyễn Kim
Hậu |
Nam |
27/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 61 |
1921006694 |
Nguyễn
Thị Thu Hiền |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 62 |
1921006704 |
Nguyễn
Thị Lan Hương |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 63 |
1921006712 |
Bùi Minh Khánh |
Nam |
08/04/1995 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 64 |
1921006718 |
Lại Quư Kiên |
Nam |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 65 |
1921006721 |
Trần Thị
Châu Lai |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 66 |
1921006722 |
Phạm Thị
Tuyết Lan |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 67 |
1921006730 |
Lại Hoàng
Bảo Long |
Nam |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 68 |
1921006736 |
Lê Nguyễn B́nh
Minh |
Nam |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 69 |
1921006738 |
Phạm Anh Minh |
Nam |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 70 |
1921006742 |
Huỳnh Nam |
Nam |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 71 |
1921006747 |
Triệu Thị
Quỳnh Nga |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 72 |
1921006751 |
Nguyễn
Ngọc Kim Ngân |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 73 |
1921006755 |
Trần Thị
Phương Ngân |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 74 |
1921006756 |
Trần Thị
Hồng Ngát |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 75 |
1921006772 |
Nguyễn Xuân
Nhàn |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 76 |
1921006778 |
Nguyễn
Ngọc Ư Nhi |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 77 |
1921006780 |
Nguyễn
Trần Tuyết Nhi |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 78 |
1921006791 |
Nguyễn
Thị Phương Nhung |
Nữ |
26/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 79 |
1921006793 |
Trần Minh
Nhựt |
Nam |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 80 |
1921006812 |
Tŕnh Ngọc Tài |
Nam |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 81 |
1921006832 |
Lê Thị Kim Thoa |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 82 |
1921006834 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Thoa |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 83 |
1921006836 |
Nguyễn Chánh
Thông |
Nam |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 84 |
1921006840 |
Trần Thị
Anh Thư |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 85 |
1921006847 |
Nguyễn
Thị Diễm Thúy |
Nữ |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 86 |
1921006854 |
Dương
Thị Quế Trân |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 87 |
1921006857 |
Nguyễn
Ngọc Bảo Trân |
Nữ |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 88 |
1921006859 |
Bùi Kiều Trang |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 89 |
1921006863 |
Mai Thị Kim
Trang |
Nữ |
03/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 90 |
1921006865 |
Nguyễn
Thị Thùy Trang |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 91 |
1921006868 |
Nguyễn Xuân
Trọng |
Nam |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 92 |
1921006873 |
Phạm Quang
Trung |
Nam |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 93 |
1921006875 |
Nguyễn
Nhật Trường |
Nam |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 94 |
1921006877 |
Trần
Nguyễn Thanh Tú |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 95 |
1921006881 |
Nguyễn
Hứa Phương Tuyên |
Nữ |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 96 |
1921006885 |
Lê Đoàn
Bội Uyên |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 97 |
1921006891 |
Nguyễn
Thảo Vân |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 98 |
1921006896 |
Dương Minh
Hoàn Vũ |
Nam |
21/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 99 |
1921006900 |
Tăng
Nguyễn Thanh Vũ |
Nam |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 100 |
1921006901 |
Nguyễn Hoàng
Vui |
Nam |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 101 |
1921006904 |
Lê Thị Mỹ
Vy |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 102 |
1921006905 |
Nguyễn Thúy Vy |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 103 |
1921006647 |
Hoàng Ngô Thanh An |
Nữ |
25/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 104 |
1921006648 |
Nguyễn Hà An |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 105 |
1921006649 |
Nguyễn
Huỳnh Tuệ An |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 106 |
1921006662 |
Lê Tiến
Đạt |
Nam |
27/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 107 |
1921006663 |
Nguyễn Hoàng
Đạt |
Nam |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 108 |
1921006664 |
Phạm Quốc
Đạt |
Nam |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 109 |
1921006666 |
Phạm Thúy
Diễm |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 110 |
1921006670 |
Nguyễn Vũ
Thùy Dương |
Nữ |
24/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 111 |
1921006673 |
Đặng
Ngọc Triều Gia |
Nam |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 112 |
1921006680 |
Lư Nguyễn
Vũ Hà |
Nữ |
28/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 113 |
1921006681 |
Nguyễn
Thị Tuyết Hà |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 114 |
1921006682 |
Nguyễn
Ngọc Gia Hân |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 115 |
1921006684 |
Ngô Thị Thúy
Hằng |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 116 |
1921006688 |
Trần Thị
Thiên Hảo |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 117 |
1921006696 |
Lương Thúy
Ḥa |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 118 |
1921006707 |
Nguyễn Vơ
Quốc Huy |
Nam |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 119 |
1921006711 |
Nguyễn
Quốc An Khang |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 120 |
1921006717 |
Lê Quang Kiên |
Nam |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 121 |
1921006723 |
Đỗ
Thị Nhật Lệ |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 122 |
1921006727 |
Nguyễn
Thị Nhật Linh |
Nữ |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 123 |
1921006746 |
Phan Thúy Nga |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 124 |
1921006749 |
Hồ
Trương Bảo Ngân |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 125 |
1921006754 |
Tạ Kim Ngân |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 126 |
1921006757 |
Lê Trần
Đông Nghi |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 127 |
1921006763 |
Đỗ Trang
Minh Ngọc |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 128 |
1921006795 |
Đoàn Thị
Kim Oanh |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 129 |
1921006796 |
Ngô Thị Kim
Oanh |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 130 |
1921006797 |
Đinh Huỳnh
Y Pha |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 131 |
1921006801 |
Lê Hồng Phúc |
Nam |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 132 |
1921006803 |
Phạm Thị
Bích Phương |
Nữ |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 133 |
1921006809 |
Lê Thị
Huỳnh Sang |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 134 |
1921006811 |
Nguyễn Vơ Bá Tá |
Nam |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 135 |
1921006815 |
Trần Thùy Thanh
Tâm |
Nữ |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 136 |
1921006818 |
Cao Dương
Thanh Thanh |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 137 |
1921006819 |
Nguyễn
Phương Thanh |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 138 |
1921006822 |
Đinh Văn
Thành |
Nam |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 139 |
1921006825 |
Nguyễn
Thị Thu Thảo |
Nữ |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 140 |
1921006835 |
Vơ Huyền
Thoại |
Nam |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 141 |
1921006842 |
Nguyễn
Thị Hoài Thương |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 142 |
1921006848 |
Nguyễn Hoàng
Thy |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 143 |
1921006853 |
Tiêu Đan Trâm |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 144 |
1921006855 |
Lê Bảo Trân |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 145 |
1921006858 |
Phan Nguyễn
Huyền Trân |
Nữ |
18/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 146 |
1921006870 |
Nguyễn Như
Trúc |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 147 |
1921006874 |
Ngô Quang
Trường |
Nam |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 148 |
1921006879 |
Đỗ Minh
Tuệ |
Nam |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 149 |
1921006882 |
Cao Huỳnh Anh
Tuyền |
Nam |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 150 |
1921006883 |
Nguyễn
Thị Ngọc Tuyền |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 151 |
1921006887 |
Vơ Thị
Bảo Uyên |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 152 |
1921006899 |
Phạm Thanh
Vũ |
Nam |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 153 |
1921006902 |
Phạm Văn
Vương |
Nam |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 154 |
1921006903 |
Đỗ Cao
Uyển Vy |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 155 |
1921006909 |
Nguyễn
Thị Mai Yên |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 156 |
1921006645 |
Nguyễn
Thị Ái |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 157 |
1921006650 |
Thái Hoàng Ân |
Nam |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 158 |
1921006657 |
Trần Thị
Ngọc Bích |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 159 |
1921006660 |
Lê Thành Công |
Nam |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 160 |
1921006661 |
Trần Vũ
Đại |
Nam |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 161 |
1921006669 |
Hoàng Minh
Đức |
Nam |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 162 |
1921006672 |
Vơ Trường
Duy |
Nam |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 163 |
1921006685 |
Nguyễn Thu
Hằng |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 164 |
1921006691 |
Phạm
Huỳnh Công Hậu |
Nam |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 165 |
1921006701 |
Kiều Thị
Tuyết Hồng |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 166 |
1921006706 |
Huỳnh
Đức Huy |
Nam |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 167 |
1921006713 |
Vơ Hoàng Quốc
Khánh |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 168 |
1921006715 |
Nguyễn Kỷ
Khôi |
Nam |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 169 |
1921006734 |
Nguyễn
Thị Thanh Mai |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 170 |
1921006739 |
Đỗ
Ngọc My |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 171 |
1921006740 |
Nguyễn
Thị Kiều My |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 172 |
1921006741 |
Nguyễn
Thị Trà My |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 173 |
1921006745 |
Nguyễn
Thị Hoàng Nga |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 174 |
1921006753 |
Phạm Thị
Hồng Ngân |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 175 |
1921006758 |
Ngô Đức
Nghi |
Nam |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 176 |
1921006760 |
Phan Trần
Đức Nghĩa |
Nam |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 177 |
1921006761 |
Bùi Thị Bích
Ngọc |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 178 |
1921006764 |
Hoàng Minh Ngọc |
Nam |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 179 |
1921006767 |
Nguyễn
Trương Hoàng Ngự |
Nam |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 180 |
1921006769 |
Nguyễn Lê
Thảo Nguyên |
Nữ |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 181 |
1921006776 |
Nguyễn Hoàng
Ánh Nhi |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 182 |
1921006781 |
Phạm Thúy Nhi |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 183 |
1921006785 |
Nguyễn
Ngọc Tâm Như |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 184 |
1921006790 |
Nguyễn
Thị Hồng Nhung |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 185 |
1921006792 |
Tô Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 186 |
1921006798 |
Trần Tấn
Phát |
Nam |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 187 |
1921006805 |
Nguyễn Anh Quân |
Nam |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 188 |
1921006810 |
Huỳnh
Thảo Sương |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 189 |
1921006814 |
Nguyễn Thành
Tâm |
Nam |
18/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 190 |
1921006817 |
Trần Thị
Ngọc Thắm |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 191 |
1921006820 |
Phạm Thị
Trúc Thanh |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 192 |
1921006823 |
Nguyễn
Phước Thành |
Nam |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 193 |
1921006824 |
Nguyễn
Thị Thanh Thảo |
Nữ |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 194 |
1921006826 |
Phạm Thị
Phương Thảo |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 195 |
1921006831 |
Nguyễn
Hải Thọ |
Nam |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 196 |
1921006833 |
Nguyễn
Thị Kim Thoa |
Nữ |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 197 |
1921006839 |
Nguyễn
Trần Anh Thư |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 198 |
1921006851 |
Vơ Thanh Tịnh |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 199 |
1921006861 |
Lê Thị
Huyền Trang |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 200 |
1921006862 |
Lê Thị Thùy
Trang |
Nữ |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 201 |
1921006871 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 202 |
1921006884 |
Huỳnh
Ngọc Vân Uyên |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 203 |
1921006889 |
Hồ Thị
Vân |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 204 |
1921006890 |
Nguyễn
Thị Linh Vân |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 205 |
1921006892 |
Vũ Thị
Thảo Vân |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 206 |
1921006897 |
Nguyễn Huy
Vũ |
Nam |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 207 |
1921006907 |
Trần Thị
Ánh Vy |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 208 |
1921006908 |
Vũ Thị
Thúy Vy |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 209 |
1921006675 |
Nguyễn
Viết Trường Giang |
Nam |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 210 |
1921006676 |
Trần Thị
Cẩm Giang |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 211 |
1921006699 |
Nguyễn Cao Huy
Hoàng |
Nam |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 212 |
1921006702 |
Lê Bảo
Hưng |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 213 |
1921006724 |
Nguyễn
Thị Mỹ Lệ |
Nữ |
03/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 214 |
1921006784 |
Hoàng Tú Đoan
Như |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 215 |
1921006800 |
Lê Trần Trung
Phú |
Nam |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 216 |
1921006804 |
Trần
Nguyễn Linh Phương |
Nữ |
22/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 217 |
1921006844 |
Trần Thị
Thanh Thương |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 218 |
1921006894 |
Trịnh
Quốc Việt |
Nam |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 219 |
1921006898 |
Nguyễn
Nhật Long Vũ |
Nam |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Công nghệ
thông tin |
19DHT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 220 |
1921001447 |
Lê Thị Thu |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 221 |
1921001452 |
Trần Thu Ngân |
Nữ |
03/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 222 |
1921003894 |
Sử Thị
Kim Ải |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 223 |
1921003903 |
Nguyễn
Thục Anh |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 224 |
1921003905 |
Phạm
Huỳnh Ngọc Ánh |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 225 |
1921003914 |
Vơ Ngọc Loan
Châu |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 226 |
1921003915 |
Phạm Đ́nh
Chinh |
Nam |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 227 |
1921003916 |
Nguyễn
Ngọc Chúc |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 228 |
1921003917 |
Phan Đăng
Chung |
Nam |
19/08/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 229 |
1921003918 |
Tạ Quốc
Chung |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 230 |
1921003928 |
Nguyễn
Thị Thùy Dung |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 231 |
1921003929 |
Nguyễn
Tấn Dũng |
Nam |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 232 |
1921003939 |
Phùng Thị
Ngọc Giàu |
Nữ |
23/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 233 |
1921003946 |
Lê Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 234 |
1921003952 |
Châu Ngọc
Hảo |
Nam |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 235 |
1921003953 |
Phan Hậu |
Nam |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 236 |
1921003966 |
Dương
Văn Hưng |
Nam |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 237 |
1921003973 |
Tạ Bá Huy |
Nam |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 238 |
1921003977 |
Nguyễn Như
Kha |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 239 |
1921003993 |
Bùi Nguyễn Kim
Loan |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 240 |
1921004001 |
Hồ Thị
Khánh Ly |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 241 |
1921004003 |
Trương
Đoàn Nhật Mai |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 242 |
1921004004 |
Nguyễn Thi
Mẫn |
Nữ |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 243 |
1921004005 |
Đặng Xuân
Mănh |
Nam |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 244 |
1921004024 |
Ngô Trần Thanh
Ngân |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 245 |
1921004025 |
Nguyễn
Thị Bích Ngân |
Nữ |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 246 |
1921004028 |
Trương
Thị Kim Ngân |
Nữ |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 247 |
1921004040 |
Nguyễn Tân
Nhật |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 248 |
1921004043 |
Nguyễn Hoàng
Phương Nhi |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 249 |
1921004046 |
Lê Thị
Tuyết Như |
Nữ |
07/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 250 |
1921004049 |
Trịnh Mai
Như |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 251 |
1921004052 |
Nguyễn
Ngọc Ḥa Nhung |
Nữ |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 252 |
1921004059 |
Lê Thị
Phương |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 253 |
1921004061 |
Trần Thị
Mỹ Phương |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 254 |
1921004063 |
Nguyễn
Thị Nguyệt Quế |
Nữ |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 255 |
1921004066 |
Mai Thị Bích
Quyên |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 256 |
1921004076 |
Hoàng Thị Xuân
Thăng |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 257 |
1921004083 |
Nguyễn
Thị Hồng Thảo |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 258 |
1921004088 |
Phan Thị
Ngọc Thi |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 259 |
1921004101 |
Nguyễn Minh
Thuận |
Nam |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 260 |
1921004104 |
Trần Thị
Thũy |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 261 |
1921004109 |
Nguyễn Minh
Toàn |
Nam |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 262 |
1921004112 |
Nguyễn Vơ
Huyền Trâm |
Nữ |
11/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 263 |
1921004120 |
Huỳnh
Thụy Thu Trang |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 264 |
1921004131 |
Lê Quốc Tú |
Nam |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 265 |
1921004134 |
Phạm Thị
Phương Tuyền |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 266 |
1921004141 |
Cao Thị
Tường Vi |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 267 |
1921004150 |
Hồ Văn
Vũ |
Nam |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 268 |
1921004155 |
Nguyễn
Thị Thảo Vy |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 269 |
1921004161 |
Ngô Thị
Như Ư |
Nữ |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 270 |
1921004163 |
Nguyễn
Thị Hải Yến |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 271 |
1921003902 |
Nguyễn
Thị Vân Anh |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 272 |
1921003908 |
Nguyễn
Tuấn Bảo |
Nam |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 273 |
1921003913 |
Phạm Thùy Châu |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 274 |
1921003919 |
Nguyễn
Hữu Danh |
Nam |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 275 |
1921003920 |
Huỳnh Phúc
Đạt |
Nam |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 276 |
1921003923 |
Nguyễn Thái
Định |
Nam |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 277 |
1921003925 |
Nguyễn Sỹ
Đồng |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 278 |
1921003949 |
Phạm Thị
Cẩm Hằng |
Nữ |
17/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 279 |
1921003954 |
Lưu Mỹ
Hiền |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 280 |
1921003957 |
Hồ Trọng
Hiếu |
Nam |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 281 |
1921003958 |
Lê Anh Hiếu |
Nam |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 282 |
1921003962 |
Dương
Nhật Hoàng |
Nam |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 283 |
1921003963 |
Nguyễn
Thị Thu Hồng |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 284 |
1921003975 |
Nguyễn
Thị Ngọc Huyên |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 285 |
1921003979 |
Nguyễn
Hữu Khang |
Nam |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 286 |
1921003982 |
Phan Minh Khánh |
Nam |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 287 |
1921003987 |
Nguyễn
Thị Hoàng Liên |
Nữ |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 288 |
1921003994 |
Trần Hoàng Kim
Lợi |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 289 |
1921004002 |
Nguyễn
Thị Bích Ly |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 290 |
1921004008 |
Nguyễn
Ngọc Tâm Minh |
Nam |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 291 |
1921004017 |
Hà Hoàng Nam |
Nam |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 292 |
1921004019 |
Nguyễn
Hằng Nga |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 293 |
1921004032 |
Ngô Phạm Kim
Hồng Ngọc |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 294 |
1921004036 |
Ngô Thị Minh
Nguyệt |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 295 |
1921004047 |
Nguyễn
Tuyết Như |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 296 |
1921004051 |
Khuất
Hồng Nhung |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 297 |
1921004057 |
Lê Vĩnh
Phước |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 298 |
1921004069 |
Nguyễn
Thị Như Quỳnh |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 299 |
1921004072 |
Nguyễn
Hữu Sang |
Nam |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 300 |
1921004080 |
Nguyễn
Tấn Thành |
Nam |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 301 |
1921004081 |
Đào Thị
Phương Thảo |
Nữ |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 302 |
1921004084 |
Nguyễn
Thị Thu Thảo |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 303 |
1921004090 |
Nguyễn
Quốc Thịnh |
Nam |
18/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 304 |
1921004096 |
Vơ Thị
Phương Thu |
Nữ |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 305 |
1921004107 |
Nguyễn
Trọng Tín |
Nam |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 306 |
1921004108 |
Phạm Hồng
Tính |
Nam |
27/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 307 |
1921004110 |
Lê Bảo Trâm |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 308 |
1921004114 |
Hồ Thị
Lam Trân |
Nữ |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 309 |
1921004116 |
Nguyễn
Thị Bảo Trân |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 310 |
1921004121 |
Lê Thiên Hạnh
Trang |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 311 |
1921004126 |
Trần Nhị
Nhă Trúc |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 312 |
1921004130 |
Trần Văn
Trường |
Nam |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 313 |
1921004135 |
Nguyễn
Thị Ngọc Uyên |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 314 |
1921004143 |
Vơ Thị
Hồng Vi |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 315 |
1921004144 |
Nguyễn
Bảo Việt |
Nam |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 316 |
1921004156 |
Trương
Ngọc Thảo Vy |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 317 |
1921004159 |
Huỳnh
Dương Bảo Xuyến |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 318 |
1921003895 |
Đỗ
Mỹ An |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 319 |
1921003898 |
Cao Đức
Minh Anh |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 320 |
1921003910 |
Nguyễn
Thị Hồng Cẩm |
Nữ |
29/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 321 |
1921003924 |
Trần Đ́nh
Đoàn |
Nam |
03/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 322 |
1921003931 |
Phan Ngọc Thùy
Dương |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 323 |
1921003935 |
Trần Thị
Ngọc Duyên |
Nữ |
29/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 324 |
1921003940 |
Lê Bá Giỏi |
Nam |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 325 |
1921003941 |
Đặng
Thị Thu Hà |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 326 |
1921003943 |
Vơ Thu Hà |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 327 |
1921003944 |
Hoàng Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 328 |
1921003945 |
Huỳnh
Đặng Bảo Hân |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 329 |
1921003965 |
Nguyễn
Thị Bích Huệ |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 330 |
1921003972 |
Nguyễn Văn
Huy |
Nam |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 331 |
1921003986 |
Lê Thị Mỹ
Lệ |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 332 |
1921003988 |
Vơ Thị Bích
Liên |
Nữ |
10/07/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 333 |
1921003991 |
Phạm Thị
Yến Linh |
Nữ |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 334 |
1921004007 |
Lê Lâm Gia Minh |
Nam |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 335 |
1921004010 |
Phạm Văn
Minh |
Nam |
21/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 336 |
1921004015 |
Bùi Nhật
Mỵ |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 337 |
1921004016 |
Nguyễn
Thị Hồng Na |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 338 |
1921004021 |
Phạm Ngọc
Nga |
Nữ |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 339 |
1921004022 |
Chế Thu Ngân |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 340 |
1921004026 |
Trần Thị
Kim Ngân |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 341 |
1921004031 |
Lê Hoàng Thanh
Ngọc |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 342 |
1921004039 |
Hoàng Duy Nhật |
Nam |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 343 |
1921004041 |
Bùi Thị
Yến Nhi |
Nữ |
23/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 344 |
1921004045 |
Dương Tâm
Như |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 345 |
1921004062 |
Vơ Thị Bích
Phượng |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 346 |
1921004064 |
Lê Nguyễn
Trần Quốc |
Nam |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 347 |
1921004068 |
Nguyễn
Phương Quỳnh |
Nữ |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 348 |
1921004082 |
Đoàn Thị
Thanh Thảo |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 349 |
1921004086 |
Trần Thị
Ngọc Thảo |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 350 |
1921004091 |
Trần Thị
Thu Thịnh |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 351 |
1921004094 |
Đinh Thị
Cẩm Thu |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 352 |
1921004105 |
Nguyễn Hồ
Thu Thủy |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 353 |
1921004127 |
Dương
Trường Trung |
Nam |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 354 |
1921004128 |
Nguyễn
Bảo Trung |
Nam |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 355 |
1921004136 |
Nguyễn
Thủy Phương Uyên |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 356 |
1921004137 |
Lê Thảo Vân |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 357 |
1921004139 |
Mai Thị Ánh Vân |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 358 |
1921004140 |
Cao Thị
Tường Vi |
Nữ |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 359 |
1921004142 |
Lê Thị Lan Vi |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 360 |
1921004149 |
NguyễN
ThàNh Vinh |
Nam |
28/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 361 |
1921004158 |
Nguyễn
Thị Vỹ Vỹ |
Nữ |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 362 |
1921004160 |
Hồ Thị
Như Ư |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 363 |
1921003899 |
Hồ Quỳnh
Anh |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 364 |
1921003900 |
Nguyễn Hoàng
Anh |
Nam |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 365 |
1921003912 |
Đỗ
Ngọc Cầu |
Nam |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 366 |
1921003926 |
Huỳnh Văn
Trọng Đức |
Nam |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 367 |
1921003933 |
Phan Thị Kim
Duy |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 368 |
1921003937 |
Nguyễn
Đoàn Thanh Giang |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 369 |
1921003938 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Giao |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 370 |
1921003947 |
Đặng
Thị Mỹ Hằng |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 371 |
1921003951 |
Nguyễn
Tấn Hào |
Nam |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 372 |
1921003959 |
Nguyễn
Thị Hoa |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 373 |
1921003969 |
Trần Thị
Thu Hương |
Nữ |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 374 |
1921003974 |
Trương Minh
Huy |
Nam |
10/08/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 375 |
1921003976 |
Hoàng Thị
Ngọc Huyền |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 376 |
1921003978 |
Châu Kế Khang |
Nam |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 377 |
1921003990 |
Lê Hoài Linh |
Nam |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 378 |
1921003992 |
Trịnh Mỹ
Linh |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 379 |
1921003995 |
Trần
Nguyễn Đại Lợi |
Nam |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 380 |
1921004011 |
Đặng
Thị Thúy Mụi |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 381 |
1921004018 |
Hồ Thị
Ngọc Nga |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 382 |
1921004027 |
Trần Thị
Kim Ngân |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 383 |
1921004037 |
Đỗ Thanh
Nhàn |
Nữ |
05/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 384 |
1921004085 |
Phạm Thị
Hồng Thảo |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 385 |
1921004092 |
Nguyễn
Thị Thơ |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 386 |
1921004098 |
Ngô Anh Thư |
Nữ |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 387 |
1921004118 |
Trần Ngọc
Trân |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 388 |
1921004129 |
Nguyễn
Hữu Trường |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 389 |
1921004151 |
Đào
Tường Vy |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 390 |
1921004153 |
Lâm Hương
Vy |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 391 |
1921004154 |
Nguyễn
Nhật Vy |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 392 |
1921004164 |
Nguyễn
Thị Kim Yến |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DKB04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 393 |
1921001483 |
Lê Trung Hiếu |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 394 |
1921001494 |
Chu Gia Hân |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 395 |
1921001511 |
Nguyễn Trung Tú |
Nam |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 396 |
1921001515 |
Phạm Ngọc
Phương Thảo |
Nữ |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 397 |
1921001548 |
Vơ Thị
Ngọc Bản |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 398 |
1921001552 |
Lê Ngọc Thiên
Ngân |
Nữ |
18/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 399 |
1921001561 |
Nguyễn
Ngọc Giàu |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 400 |
1921001563 |
Trương
Ngọc Bảo Trân |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 401 |
1921001573 |
Bùi Quỳnh Anh |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 402 |
1921001580 |
Nguyễn
Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 403 |
1921001593 |
Nguyễn
Thị Hoài Thu |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 404 |
1921001608 |
Nguyễn
Thị Quế Ngân |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 405 |
1921001615 |
Nguyễn
Thị Thùy Trang |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 406 |
1921001616 |
Hà Gia Nhi |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 407 |
1921001628 |
Nguyễn
Ngọc Thúy Hoa |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 408 |
1921001646 |
Phùng Thị
Huỳnh Như |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 409 |
1921001652 |
Huỳnh Thị
Tuyết Vy |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 410 |
1921001666 |
Bùi Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 411 |
1921001675 |
Nguyễn Gia Hân |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 412 |
1921001706 |
Trần Thị
Ngọc Ánh |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 413 |
1921001707 |
Nguyễn
Ngọc Minh Trang |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 414 |
1921001709 |
Lê Hoàng Huy Vũ |
Nam |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 415 |
1921001743 |
Hoàng Tuyết
Ngân |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 416 |
1921001780 |
Nguyễn
Thị Mai Trinh |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 417 |
1921001782 |
Trần Lê
Như Quỳnh |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 418 |
1921001792 |
Trần Ánh Ngân |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 419 |
1921001793 |
Đinh Thanh Phong |
Nam |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 420 |
1921001812 |
Lê Thị
Yến Nhi |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 421 |
1921001843 |
Đăng Khánh
Ngọc |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 422 |
1921001868 |
Trần
Nguyễn Thu Thảo |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 423 |
1921001871 |
Nguyễn Thanh
Nga |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 424 |
1921001891 |
Phạm Thị
Khánh Băng |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 425 |
1921001904 |
Nguyễn
Phương Uyên |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 426 |
1921001906 |
Nguyễn
Ngọc Như Ư |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 427 |
1921001929 |
Hà Phan Hoài
Thương |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 428 |
1921001950 |
Nguyễn Thanh
Phương |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 429 |
1921001961 |
Đỗ Trúc
Anh |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 430 |
1921001963 |
Hồ Thị
Bích Trâm |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 431 |
1921001964 |
Đinh Trịnh
Bá Hoàng Long |
Nam |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 432 |
1921001967 |
Bùi Thùy Nhung |
Nữ |
14/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 433 |
1921001971 |
Nguyễn
Hương Anh |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 434 |
1921001972 |
Nguyễn Như
Quỳnh |
Nữ |
17/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 435 |
1921001993 |
Lê Thị
Kiều Anh |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 436 |
1921002010 |
Nguyễn Hoàng
Duy |
Nam |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 437 |
1921002023 |
Nguyễn
Thị Nguyên |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 438 |
1921002045 |
Lê Thảo Anh |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 439 |
1921002085 |
Nguyễn
Thị Huế Trân |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 440 |
1921001461 |
Dương
Nguyễn Anh Thư |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 441 |
1921001476 |
Đặng
Thị Đổ Quyên |
Nữ |
22/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 442 |
1921001506 |
Đoàn Ngọc
Quí |
Nam |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 443 |
1921001523 |
Trần Thị
Minh Anh |
Nữ |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 444 |
1921001536 |
Nguyễn
Thị Ngọc Trầm |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 445 |
1921001539 |
Lê Thị
Hồng Hạnh |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 446 |
1921001572 |
Phạm Hồng
Hoa |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 447 |
1921001579 |
Phạm Thị
Thúy Vy |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 448 |
1921001586 |
Trần Thị
Bảo Vân |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 449 |
1921001591 |
Thái Thị Xuân
Duyên |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 450 |
1921001603 |
Thái Mỹ Kim |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 451 |
1921001606 |
Trương
Thị Tú Nguyên |
Nữ |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 452 |
1921001618 |
Nguyễn
Thị Hồng Nga |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 453 |
1921001622 |
Phạm Thị
Minh Ḥa |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 454 |
1921001633 |
Đinh Thị
Mỹ Lan |
Nữ |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 455 |
1921001638 |
Nguyễn Khánh
Ngân |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 456 |
1921001641 |
Bùi Chi Hiên |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 457 |
1921001657 |
Lâm Dương
Mỹ Duyên |
Nữ |
18/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 458 |
1921001660 |
Nguyễn Hoàng
Kim Dung |
Nữ |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 459 |
1921001672 |
Vơ Hồng Thúy An |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 460 |
1921001693 |
Nguyễn
Thị Minh Thư |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 461 |
1921001696 |
Trần Ngọc
Trâm |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 462 |
1921001704 |
Nguyễn Gia Hân |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 463 |
1921001713 |
Phạm Thị
Hiền |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 464 |
1921001720 |
Huỳnh Thị
Kim Kha |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 465 |
1921001724 |
Huỳnh Thị
Hồng Thủy |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 466 |
1921001730 |
Cao Thị
Quỳnh Trâm |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 467 |
1921001746 |
Dư Trung
Hiếu |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 468 |
1921001752 |
Trương
Nguyễn Phương Trang |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 469 |
1921001759 |
Hứa Thái Thanh
Vy |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 470 |
1921001778 |
Ngô Ngọc Kim
Ngân |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 471 |
1921001779 |
Trà Thị
Hồng Yến |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 472 |
1921001801 |
Nguyễn
Hữu Thái |
Nam |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 473 |
1921001808 |
Lê Thị Thanh
Tuyền |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 474 |
1921001824 |
Lê Thị Như
Ngọc |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 475 |
1921001825 |
Nguyễn Thanh
Trúc |
Nữ |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 476 |
1921001832 |
Vơ Lê Hoàng Uyên |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 477 |
1921001867 |
Nguyễn
Thị Như Quỳnh |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 478 |
1921001877 |
Nguyễn
Thị Tố Như |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 479 |
1921001888 |
Trần Sỹ
Ben |
Nam |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 480 |
1921001898 |
Phan Minh Hằng |
Nữ |
11/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 481 |
1921001921 |
Nguyễn
Ngọc Phương Thùy |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 482 |
1921001958 |
Nguyễn
Thị Giao Phi |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 483 |
1921001960 |
Nguyễn
Thị Quyên |
Nữ |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 484 |
1921002022 |
Đinh Thị
Khánh Ly |
Nữ |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 485 |
1921002050 |
Đặng
Thị Ngọc Xuyên |
Nữ |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 486 |
1921002074 |
Nguyễn
Khả Hân |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 487 |
1921002075 |
Nguyễn
Thị Trọng |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 488 |
1921002080 |
Mai Nguyễn
Ngọc Hân |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 489 |
1921001493 |
Kiều Thị
Yến Oanh |
Nữ |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 490 |
1921001503 |
Cao Ngọc Trâm |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 491 |
1921001514 |
Phan Thị
Cẩm Uyên |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 492 |
1921001531 |
Thái Nguyễn Anh
Khoa |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 493 |
1921001533 |
Phan Thanh
Tuyền |
Nữ |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 494 |
1921001566 |
Hồ Trần
Thương Thương |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 495 |
1921001577 |
Phạm
Dương Cầm |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 496 |
1921001578 |
Phạm Thị
Lan Phương |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 497 |
1921001595 |
Nguyễn
Thị Minh Thư |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 498 |
1921001601 |
Huỳnh Thị
Huyền Trân |
Nữ |
21/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 499 |
1921001639 |
Trần Thanh
Vũ Em |
Nam |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 500 |
1921001676 |
Nguyễn Thanh
Tuấn |
Nam |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 501 |
1921001683 |
Nguyễn Kim
Bảo Uyên |
Nữ |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 502 |
1921001701 |
Phạm
Tuyết Sương |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 503 |
1921001725 |
Hà Thảo My |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 504 |
1921001726 |
Nguyễn Lê
Phương Tuyền |
Nữ |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 505 |
1921001731 |
Tô Ngọc
Bảo Trân |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 506 |
1921001732 |
Hoàng Thị Lan |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 507 |
1921001736 |
Phạm Thị
Minh Thùy |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 508 |
1921001750 |
Nguyễn Thiên
Thảo |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 509 |
1921001754 |
Nguyễn Vũ
Bảo Chuyên |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 510 |
1921001788 |
Trần Minh
Hiếu |
Nam |
08/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 511 |
1921001798 |
Đào Hồ
Ngọc Khánh |
Nữ |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 512 |
1921001817 |
Lê Thị Thanh
Nhàn |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 513 |
1921001819 |
Trần Thị
Bích Trân |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 514 |
1921001821 |
Nguyễn
Ngọc Minh Thư |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 515 |
1921001826 |
Phạm Lê
Hậu |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 516 |
1921001834 |
Nguyễn
Thị Huyền Trang |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 517 |
1921001861 |
Phạm
Nguyễn Huỳnh Thảo Nguyên |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 518 |
1921001881 |
Nguyễn
Phạm Huỳnh Anh |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 519 |
1921001885 |
Nguyễn
Thị Thùy Dung |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 520 |
1921001907 |
Trần Bảo
Ngọc |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 521 |
1921001908 |
Vơ Nguyễn
Huỳnh Lan |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 522 |
1921001909 |
Lê Nguyễn
Nguyệt Đài |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 523 |
1921001919 |
Lương Lê
Nhung Phấn |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 524 |
1921001938 |
Phạm Yến
Nhi |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 525 |
1921001939 |
Nguyễn
Dương Ngọc Duyên |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 526 |
1921001965 |
Trần Thị
Thanh Lam |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 527 |
1921001966 |
Nguyễn
Thị Hồng Thắm |
Nữ |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 528 |
1921001973 |
Phan Lê
Đăng Khôi |
Nam |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 529 |
1921001974 |
Nguyễn
Thị Thanh Hằng |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 530 |
1921001983 |
Nguyễn Châu
Ngọc Trâm |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 531 |
1921002000 |
Nguyễn
Thị Thùy Linh |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 532 |
1921002012 |
Châu Lê Hoàng
Hảo |
Nữ |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 533 |
1921002035 |
Nguyễn
Thị Mỹ Hạnh |
Nữ |
16/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 534 |
1921002053 |
Nguyễn
Ngọc Cao Thy |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 535 |
1921002064 |
Mai Yến Lan |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 536 |
1921002077 |
Trần Thị
Ngọc Thảo |
Nữ |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 537 |
1921003173 |
Hứa Thanh
Thoại |
Nữ |
12/06/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 538 |
1921001465 |
Trần Thị
Thúy Hằng |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 539 |
1921001508 |
Nguyễn
Thị Thanh Sương |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 540 |
1921001534 |
Lê Thị Bích Du |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 541 |
1921001576 |
Trần Ngọc
Yến Nguyên |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 542 |
1921001585 |
Trần Thị
Thu Uyên |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 543 |
1921001589 |
Nguyễn
Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 544 |
1921001590 |
Trần Hà Linh |
Nữ |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 545 |
1921001597 |
Nguyễn
Thị Thanh Loan |
Nữ |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 546 |
1921001600 |
Hà Tiểu B́nh |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 547 |
1921001602 |
Nguyễn
Đức Thanh Nhàn |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 548 |
1921001612 |
Nguyễn Xuân
Trang |
Nữ |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 549 |
1921001619 |
Ngô Thị
Hồng Duyên |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 550 |
1921001631 |
Đặng Trúc
Quyên |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 551 |
1921001632 |
Trần
Nguyệt Hà |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 552 |
1921001635 |
Phan Thị Ánh
Liên |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 553 |
1921001642 |
Nguyễn Lâm
Huyền Trang |
Nữ |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 554 |
1921001661 |
Nguyễn
Thị Quyên |
Nữ |
16/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 555 |
1921001678 |
Phạm Phú
Đạt |
Nam |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 556 |
1921001681 |
Nguyễn
Thị Thanh Ngân |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 557 |
1921001684 |
Hoàng Ánh
Dương |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 558 |
1921001689 |
Lê Phan Thảo
Ngân |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 559 |
1921001694 |
Trần Thu
Hương |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 560 |
1921001718 |
Hồ Thị
Diễm Mi |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 561 |
1921001729 |
Nguyễn
Phạm Trâm Anh |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 562 |
1921001735 |
Hồ Thị
Phương Quyên |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 563 |
1921001737 |
Hoàng Thị Minh
Tâm |
Nữ |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 564 |
1921001741 |
Trương Phúc
Uyên Phương |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 565 |
1921001756 |
Nguyễn
Thị Kim Uyên |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 566 |
1921001758 |
Thái Giản
Tường An |
Nam |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 567 |
1921001771 |
Lâm Tiểu My |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 568 |
1921001789 |
Đặng
Thị Thanh Hậu |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 569 |
1921001794 |
Nguyễn
Ngọc Trà My |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 570 |
1921001845 |
La Thị
Quỳnh Giao |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 571 |
1921001851 |
Trần Thị
Băng Nhi |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 572 |
1921001860 |
Lê Thị Thanh
Tuyền |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 573 |
1921001876 |
Trần Văn
Quyết |
Nam |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 574 |
1921001884 |
Nguyễn
Thị Kim Xuyến |
Nữ |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 575 |
1921001892 |
Lê Như
Phương Minh |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 576 |
1921001897 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 577 |
1921001899 |
Lê Thị Thanh
Tính |
Nữ |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 578 |
1921001902 |
Trương Minh
Trường Huy |
Nam |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 579 |
1921001920 |
Mai Lê Quỳnh
Trâm |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 580 |
1921001925 |
Nguyễn
Thị Phương Thanh |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 581 |
1921002044 |
Trần Thị
Tho |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 582 |
1921002057 |
Nguyễn Lê Kim
Hoàng |
Nữ |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 583 |
1921002061 |
Trần Thị
Thu Hằng |
Nữ |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 584 |
1921002081 |
Mai Thị Thúy
Duy |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 585 |
1921001582 |
Vơ Thị Mỹ
Lan |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 586 |
1921001607 |
Huỳnh Thị
Vân Nhi |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 587 |
1921001627 |
Đỗ
Hướng Duy Kha Kim Tuyến |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 588 |
1921001669 |
Đoàn Thị
Như Ái |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 589 |
1921001674 |
Nguyễn
Hồng Phi Vân |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 590 |
1921001700 |
Phạm Văn
Trên |
Nam |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 591 |
1921001802 |
Hà Thị
Phương |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 592 |
1921001833 |
Lê Thị Tú Oanh |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 593 |
1921001842 |
Phan Kim Châu |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 594 |
1921001849 |
Bùi Ngọc Lan
Phương |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 595 |
1921001905 |
Nguyễn
Trường Vũ |
Nam |
07/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 596 |
1921001911 |
Nguyễn
Thị Thanh Ngân |
Nữ |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 597 |
1921001934 |
Nguyễn Thanh
Thảo |
Nữ |
13/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 598 |
1921001935 |
Lương
Huỳnh Trang Khánh |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 599 |
1921001991 |
Bùi Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 600 |
1921002062 |
Lê Thị Kim
Hồng |
Nữ |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 601 |
1921004169 |
Cao Ngọc Ánh |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 602 |
1921004172 |
Trương Chí
Bằng |
Nam |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 603 |
1921004174 |
Nguyễn Thanh
Bình |
Nam |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 604 |
1921004176 |
Mai Thị Anh
Đào |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 605 |
1921004190 |
Nguyễn
Hải Hoàng |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 606 |
1921004192 |
Vũ Thị
Phương Hồng |
Nữ |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 607 |
1921004196 |
Phạm Thị
Thanh Hương |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 608 |
1921004207 |
Vũ Thị
Phương Loan |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 609 |
1921004211 |
Lê Nhật Nam |
Nam |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 610 |
1921004214 |
Phạm Thuư Nga |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 611 |
1921004216 |
Đoàn Thanh Ngân |
Nữ |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 612 |
1921004219 |
Hồ Thị
Yến Ngọc |
Nữ |
06/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 613 |
1921004220 |
Nguyễn
Trần Như Ngọc |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 614 |
1921004222 |
Trần Yến
Nhi |
Nữ |
28/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 615 |
1921004223 |
Văn Thảo
Nhi |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 616 |
1921004226 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Như |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 617 |
1921004229 |
Nguyễn
Thị Diễm Phúc |
Nữ |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 618 |
1921004230 |
Phùng Thị Thúy
Phụng |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 619 |
1921004235 |
Vơ Nguyên Tài |
Nam |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 620 |
1921004240 |
Phan Chí Thanh |
Nam |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 621 |
1921004241 |
Vơ Tiến Thành |
Nam |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 622 |
1921004245 |
Hồ Anh Thư |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 623 |
1921004246 |
Nguyễn
Ngọc Minh Thư |
Nữ |
21/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 624 |
1921004250 |
Trần Thị
Kim Tỏa |
Nữ |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 625 |
1921004252 |
Vơ Thị
Quỳnh Trang |
Nữ |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 626 |
1921004262 |
Phạm
Phương Uyên |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 627 |
1921004263 |
Trần Tố
Uyên |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 628 |
1921004266 |
Trần Bích Vân |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 629 |
1921004268 |
Lương
Thị Tiểu Vy |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 630 |
1921004273 |
Trương
Trần Huyền Vy |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 631 |
1821001020 |
Lương Ly Ly |
Nữ |
14/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 632 |
1921003164 |
Doanh Thị
Diệp |
Nữ |
02/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 633 |
1921004165 |
Cao Trần Khă Ái |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 634 |
1921004166 |
Lê Nguyễn
Phương Anh |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 635 |
1921004167 |
Lê Thị Lan Anh |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 636 |
1921004168 |
Trần Mai Tú Anh |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 637 |
1921004171 |
Lê Hoàng Thị
Bân Bân |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 638 |
1921004178 |
Vơ Thị Thanh
Diễm |
Nữ |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 639 |
1921004179 |
Nguyễn Văn
Tín Dũng |
Nam |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 640 |
1921004181 |
Vơ Thị Thanh
Duyên |
Nữ |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 641 |
1921004182 |
Nguyễn Văn
Tàu Em |
Nam |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 642 |
1921004183 |
Nguyễn
Thị Hương Giang |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 643 |
1921004184 |
Lê Thị Hà |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 644 |
1921004185 |
Lương
Thị Hằng |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 645 |
1921004186 |
Phạm Thị
Mỹ Hạnh |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 646 |
1921004189 |
Nguyễn Thúy
Hiền |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 647 |
1921004191 |
Lâm Ngọc Tú
Hồng |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 648 |
1921004193 |
Lương
Mạnh Hùng |
Nam |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 649 |
1921004194 |
Phạm Duy
Hưng |
Nam |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 650 |
1921004195 |
Nguyễn
Thị Hương |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 651 |
1921004198 |
Đặng
Thị Thanh Huyền |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 652 |
1921004199 |
Phan Thị
Hồng Huyền |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 653 |
1921004200 |
Phạm Thị
Huyền |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 654 |
1921004203 |
Đỗ
Thị Mỹ Lệ |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 655 |
1921004206 |
Nguyễn
Kiều Yến Linh |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 656 |
1921004213 |
Hồ Thị
Nga |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 657 |
1921004218 |
Trần Khánh Ngân |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 658 |
1921004224 |
Cao Thị
Huỳnh Như |
Nữ |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 659 |
1921004225 |
Đinh
Nguyễn Quỳnh Như |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 660 |
1921004227 |
Nguyễn Thành
Phi |
Nam |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 661 |
1921004234 |
Vơ Khánh Quỳnh |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 662 |
1921004238 |
Nguyễn
Thị Hồng Thắm |
Nữ |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 663 |
1921004239 |
Lê Ngọc
Phương Thanh |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 664 |
1921004242 |
La Thị Mai
Thiện |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 665 |
1921004244 |
Châu Nguyễn Anh
Thư |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 666 |
1921004247 |
Vơ Diệp Minh
Thư |
Nữ |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 667 |
1921004251 |
Phạm Thị
Huyền Trang |
Nữ |
18/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 668 |
1921004253 |
Đỗ
Ngọc Phương Trinh |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 669 |
1921004255 |
Nguyễn
Thị Phương Trinh |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 670 |
1921004256 |
Nguyễn
Thị Xuân Trúc |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 671 |
1921004257 |
Huỳnh Thanh Tú |
Nam |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 672 |
1921004260 |
Lê Nhă Uyên |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 673 |
1921004267 |
Lê Ngọc
Thảo Vy |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 674 |
1921004269 |
Mai Ngọc
Yến Vy |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 675 |
1921004271 |
Phan Thúy Vy |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 676 |
1921004274 |
Lê Thị
Bảo Yến |
Nữ |
05/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 677 |
1921004175 |
Huỳnh Quang
Đại |
Nam |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 678 |
1921004187 |
Đỗ
Thị Hảo |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 679 |
1921004188 |
Hồ Thị
Thu Hiền |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 680 |
1921004205 |
Lê Quỳnh Linh |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 681 |
1921004212 |
Vơ Hoài Nam |
Nam |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 682 |
1921004215 |
Đặng
Trần Kim Ngân |
Nữ |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 683 |
1921004217 |
Huỳnh Lê Kim
Ngân |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 684 |
1921004221 |
Vơ Thị
Ngọc |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 685 |
1921004233 |
Phạm Trần
Anh Quân |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 686 |
1921004237 |
Lê Bảo
Thạch |
Nam |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 687 |
1921004249 |
Sơn Ngọc
Kim Tiền |
Nam |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 688 |
1921004259 |
Đỗ
Phương Uyên |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 689 |
1921004265 |
Huỳnh Thanh Vân |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 690 |
1921004270 |
Nguyễn Khánh Vy |
Nữ |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thương
mại |
19DKQ07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 691 |
1921002959 |
Nguyễn
Thị Hoàng Yến |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 692 |
1921002961 |
Ngô Thị Thu
Hồng |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 693 |
1921002962 |
Nguyễn
Thị Khánh Huyền |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 694 |
1921002972 |
Quách Hảo |
Nam |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 695 |
1921002973 |
Nguyễn
Thị Duy Tuyên |
Nữ |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 696 |
1921002975 |
Lê Thị Kim Chi |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 697 |
1921002978 |
Lường
Đức Tôn |
Nam |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 698 |
1921002986 |
Nguyễn
Thị Kiều Oanh |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 699 |
1921002988 |
Lê Thị
Diễm Mi |
Nữ |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 700 |
1921002989 |
Nguyễn
Huỳnh Như |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 701 |
1921002990 |
Nguyễn Lê
Mỹ Anh |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 702 |
1921002991 |
Nguyễn
Thị Cát Tường |
Nữ |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 703 |
1921003000 |
Trần Thị
Loan |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 704 |
1921003001 |
Ngô Phương
Nhung |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 705 |
1921003005 |
Nguyễn
Thị Chúc Như |
Nữ |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 706 |
1921003006 |
Nguyễn
Thị Mai Xuân |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 707 |
1921003007 |
Ngô Kim Khải |
Nam |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 708 |
1921003011 |
Nguyễn Lan Anh |
Nữ |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 709 |
1921003022 |
Tăng Mỹ
Ngọc |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 710 |
1921003025 |
Phạm Khánh Linh |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 711 |
1921003029 |
Phạm Hồng
Thúy |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 712 |
1921003030 |
Cao Thị
Quế Anh |
Nữ |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 713 |
1921003033 |
Nguyễn
Thị Cẩm Tiên |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 714 |
1921003034 |
Vơ Hồ Yến
Nhi |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 715 |
1921003036 |
Phạm
Nguyễn Anh Khoa |
Nam |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 716 |
1921003037 |
Nguyễn
Thị Thu Yến |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 717 |
1921003038 |
Bùi Thị Minh
Hậu |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 718 |
1921003039 |
Trương Trà
My |
Nữ |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 719 |
1921003043 |
Trương
Ngọc Minh Thư |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 720 |
1921003045 |
Nguyễn
Thị Cẩm Thơ |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 721 |
1921003047 |
Phan Thị
Diễm Mi |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 722 |
1921003049 |
Nguyễn Lê Bích
Ân |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 723 |
1921003053 |
Đinh Lê Minh
Thư |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 724 |
1921003054 |
Ngô Thị
Huyền Trang |
Nữ |
19/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 725 |
1921003058 |
Tô Thị
Lượm |
Nữ |
23/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 726 |
1921003065 |
Lại Ngọc
Bảo Trân |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 727 |
1921003066 |
Lê Thị
Bạch Cúc |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 728 |
1921003067 |
Nguyễn
Đỗ Ngọc Minh |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 729 |
1921003071 |
Hồ
Trương Ngọc Yến |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 730 |
1921003075 |
Lâm Bội
Như |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 731 |
1921003077 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 732 |
1921003079 |
Đỗ
Như Quỳnh |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 733 |
1921003080 |
Hồ Thị
Hoa |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 734 |
1921003082 |
Mai Thị
Quỳnh Trang |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 735 |
1921003083 |
Nguyễn Vũ
Thanh Vy |
Nữ |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 736 |
1921003084 |
Vơ Thanh Hào |
Nam |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 737 |
1921003087 |
Nguyễn Thùy
Trang |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 738 |
1921003090 |
Đỗ
Thị Hiền |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 739 |
1921003091 |
Nguyễn Minh
Đức |
Nam |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 740 |
1921007304 |
Trần Thị
Thu Hiền |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 741 |
1921007407 |
Nguyễn Hoài
Thương Thương |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 742 |
1921002964 |
Phan Nguyễn
Quỳnh Giao |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 743 |
1921002992 |
Nguyễn
Thị Thủy Tiên |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 744 |
1921002993 |
Vơ Phạm
Kiều Ngân |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 745 |
1921002995 |
Trương
Thoại Vy |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 746 |
1921003002 |
Lê Thị Thu
Thảo |
Nữ |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 747 |
1921003018 |
Nguyễn
Thị Tâm |
Nữ |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 748 |
1921003041 |
Nguyễn
Thị Thanh Phúc |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 749 |
1921003073 |
Ngô Thị Thanh
Thúy |
Nữ |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 750 |
1921007278 |
Hồ Nguyễn
Vân Anh |
Nữ |
11/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 751 |
1921007284 |
Trần Tú B́nh |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 752 |
1921007289 |
Thái Tấn
Đạt |
Nam |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 753 |
1921007290 |
Dương
Thị Kiều Diễm |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 754 |
1921007291 |
Hà Lê Diệu |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 755 |
1921007295 |
Nguyễn
Thị Thúy Duy |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 756 |
1921007297 |
Nguyễn Vơ
Nhật Hà |
Nữ |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 757 |
1921007308 |
Nguyễn
Phương Hoa |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 758 |
1921007312 |
Nguyễn Lan
Hương |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 759 |
1921007315 |
Huỳnh Bảo
Huy |
Nam |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 760 |
1921007318 |
NguyễN
BảO Khang |
Nam |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 761 |
1921007319 |
Phạm
Huỳnh Gia Khang |
Nam |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 762 |
1921007327 |
Đặng Hoàng
Lan |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 763 |
1921007328 |
Nguyễn
Thị Lan |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 764 |
1921007334 |
Dương
Thị Yến Linh |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 765 |
1921007335 |
Lê Thị Châu
Linh |
Nữ |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 766 |
1921007336 |
Lê Thị Linh |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 767 |
1921007341 |
Nguyễn
Thị Trúc Linh |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 768 |
1921007342 |
Trần Khánh Linh |
Nữ |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 769 |
1921007345 |
Lê Thị U Ly |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 770 |
1921007348 |
Nguyễn
Thị Ngọc Mỹ |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 771 |
1921007362 |
Hoàng Yến Nhi |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 772 |
1921007363 |
Nguyễn
Ngọc Yến Nhi |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 773 |
1921007365 |
Trần Yến
Nhi |
Nữ |
30/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 774 |
1921007374 |
Trần
Tuyết Ny |
Nữ |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 775 |
1921007375 |
Nguyễn
Tấn Phát |
Nam |
13/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 776 |
1921007380 |
Lâm Trúc
Phương |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 777 |
1921007385 |
Trần Thị
Bích Phượng |
Nữ |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 778 |
1921007386 |
Hồ Như
Quyên |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 779 |
1921007388 |
Hồ Thụy
Mỹ Quỳnh |
Nữ |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 780 |
1921007391 |
Trần Tuệ
San |
Nữ |
18/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 781 |
1921007393 |
Nguyễn Trúc
Thanh |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 782 |
1921007402 |
Nguyễn
Thị Cẩm Thu |
Nữ |
30/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 783 |
1921007405 |
Nguyễn
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 784 |
1921007408 |
Nguyễn
Thị Minh Thương |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 785 |
1921007409 |
Trần
Nguyễn Mai Thương |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 786 |
1921007410 |
Nguyễn Lê Minh
Tiên |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 787 |
1921007415 |
Bùi Bảo Trân |
Nữ |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 788 |
1921007421 |
Phạm Thị
Kiều Trinh |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 789 |
1921007424 |
Lương Phan
Tuấn Tú |
Nam |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 790 |
1921007432 |
Vơ Thị Thanh
Xuân |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 791 |
1921007433 |
Đoàn Lê Hoàng
Yến |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 792 |
1921007434 |
Nguyễn
Phạm Hoàng Yến |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 793 |
1921007435 |
Nguyễn
Thị Hải Yến |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 794 |
1921007280 |
Nguyễn
Thị Hồng Anh |
Nữ |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 795 |
1921007281 |
Nguyễn
Thị Ngọc Anh |
Nữ |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 796 |
1921007283 |
Vơ Hoàng Kỳ Anh |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 797 |
1921007285 |
Lê Đặng
Uyên Châu |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 798 |
1921007286 |
Nguyễn
Phước Đại |
Nam |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 799 |
1921007299 |
Vũ Lê Long
Hải |
Nam |
15/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 800 |
1921007300 |
Nguyễn Vũ
Gia Hân |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 801 |
1921007303 |
Nguyễn
Thảo Hiền |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 802 |
1921007305 |
Nguyễn
Trọng Hiếu |
Nam |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 803 |
1921007307 |
Trần Nguyên
Chấn Hồ |
Nam |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 804 |
1921007310 |
Nguyễn Phi Hùng |
Nam |
19/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 805 |
1921007321 |
Mai Nguyễn
Phương Khanh |
Nữ |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 806 |
1921007322 |
Nguyễn Phú
Khánh |
Nam |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 807 |
1921007325 |
Phan Thị Thúy
Kiều |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 808 |
1921007329 |
Nguyễn
Thị Ngọc Lan |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 809 |
1921007331 |
Trần Thị
Lan |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 810 |
1921007337 |
Lê Thị
Thuỳ Linh |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 811 |
1921007338 |
Lư Ngọc Linh |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 812 |
1921007339 |
Nguyễn Ánh Linh |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 813 |
1921007340 |
Nguyễn Khánh
Linh |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 814 |
1921007343 |
Trần Bảo
Long |
Nam |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 815 |
1921007346 |
Nguyễn Thanh
Mai |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 816 |
1921007347 |
Nguyễn
Thị Tuyết My |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 817 |
1921007353 |
Phạm Thị
Thanh Ngân |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 818 |
1921007354 |
Phạm Thị
Mẫn Nghi |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 819 |
1921007355 |
Phùng Văn
Nghĩa |
Nam |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 820 |
1921007357 |
Lê Thị Mỹ
Ngọc |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 821 |
1921007358 |
Trần Thị
Kim Ngọc |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 822 |
1921007361 |
Dương
Yến Nhi |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 823 |
1921007369 |
Đỗ
Thị Nhung |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 824 |
1921007372 |
Vũ Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 825 |
1921007376 |
Phạm Tấn
Phát |
Nam |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 826 |
1921007377 |
Hứa Vĩnh
Phong |
Nam |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 827 |
1921007381 |
Lê Thị Thanh
Phương |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 828 |
1921007382 |
Phạm Hà
Phương |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 829 |
1921007383 |
Phạm Thị
Mỹ Phương |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 830 |
1921007387 |
Nguyễn
Thị Thảo Quyên |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 831 |
1921007395 |
Ngô Thị Thu
Thảo |
Nữ |
22/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 832 |
1921007396 |
Nguyễn
Thị Thanh Thảo |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 833 |
1921007398 |
Lê Nguyễn
Ngọc Yến Thi |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 834 |
1921007399 |
Nguyễn Hoàng
Thịnh |
Nam |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 835 |
1921007400 |
Nguyễn
Thị Hồng Thịnh |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 836 |
1921007403 |
Lê Thị Minh
Thư |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 837 |
1921007411 |
Nguyễn
Tấn Tiến |
Nam |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 838 |
1921007412 |
Trà Thanh Tới |
Nam |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 839 |
1921007414 |
Bạch Ngọc
Bảo Trân |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 840 |
1921007417 |
Phạm Ngọc
Trân |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 841 |
1921007419 |
Vũ Trần
Thuỳ Trang |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 842 |
1921007422 |
Cao Thị Thanh
Trúc |
Nữ |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 843 |
1921007427 |
Thái Hoàng Lộc
Uyển |
Nữ |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 844 |
1921007428 |
Mai Thị
Tường Vi |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 845 |
1921007430 |
Vơ Thế Vinh |
Nam |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 846 |
1921007431 |
Dư Triệu
Vy |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 847 |
1921007276 |
Nguyễn Lê Thiên
Ân |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 848 |
1921007277 |
Đoàn Thị
Ngọc Anh |
Nữ |
07/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 849 |
1921007279 |
Lê Thị Minh Anh |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 850 |
1921007287 |
Hoàng Vũ
Tiệp Đan |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 851 |
1921007288 |
Mai Quốc
Đạt |
Nam |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 852 |
1921007292 |
Đỗ Lê Thùy
Dương |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 853 |
1921007293 |
Nguyễn Khánh
Duy |
Nam |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 854 |
1921007294 |
Nguyễn
Thị Thuư Duy |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 855 |
1921007296 |
Nguyễn
Thị Kim Duyên |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 856 |
1921007298 |
Vơ Thị Thu Hà |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 857 |
1921007301 |
Bùi Thị
Hằng |
Nữ |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 858 |
1921007306 |
Nguyễn Trung
Hiếu |
Nam |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 859 |
1921007309 |
Nguyễn
Việt Hoàng |
Nam |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 860 |
1921007311 |
Đỗ
Nguyễn Trúc Hương |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 861 |
1921007314 |
Trần Thị
Hường |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 862 |
1921007317 |
Trương
Nguyên Khải |
Nam |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 863 |
1921007323 |
Phạm Hải
Vân Khoa |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 864 |
1921007324 |
Nguyễn
Thị Anh Khuê |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 865 |
1921007326 |
Nguyễn Lư
Hiểu Lam |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 866 |
1921007344 |
Lê Thị
Hồng Luyến |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 867 |
1921007352 |
Nguyễn
Thị Ngân |
Nữ |
26/05/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 868 |
1921007356 |
Dương
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 869 |
1921007359 |
Nguyễn
Bảo Nguyên |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 870 |
1921007373 |
Hoàng Thị Hoài
Ny |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 871 |
1921007378 |
Nguyễn Thiên
Phú |
Nam |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 872 |
1921007379 |
Đỗ
Thị Lan Phương |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 873 |
1921007384 |
Hoàng Nguyễn
Ngọc Phượng |
Nữ |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 874 |
1921007390 |
Phạm Thị
Diễm Quỳnh |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 875 |
1921007394 |
Trần Thái Thành |
Nam |
25/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 876 |
1921007401 |
Ngô Thị Hoàng
Thu |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 877 |
1921007404 |
Nguyễn Minh
Thư |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 878 |
1921007406 |
Nguyễn Nhi Minh
Thư |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 879 |
1921007413 |
Đặng
Huỳnh Quan Trải |
Nam |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 880 |
1921007416 |
Nguyễn
Quế Trân |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 881 |
1921007429 |
Phạm Viết
Ái Vi |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19dKS04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 882 |
1921002596 |
Ngô Phương
Minh |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 883 |
1921002601 |
Ngô Thị Kim
Thoa |
Nữ |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 884 |
1921002609 |
Lê Thị Thanh
Mận |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 885 |
1921002618 |
Huỳnh
Nhật Bảo Châu |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 886 |
1921002623 |
Đặng
Thị Kim Ngân |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 887 |
1921002624 |
Đoàn Thị
Kim Vĩ |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 888 |
1921002625 |
Phạm
Quỳnh Giang |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 889 |
1921002631 |
Phan Thị
Tường Vy |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 890 |
1921002638 |
Nguyễn
Thị Thảo Vy |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 891 |
1921002640 |
Hồ Xuân Giao |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 892 |
1921002651 |
Hà Ngọc
Thảo |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 893 |
1921002654 |
Bùi Thị Thúy
Hường |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 894 |
1921002657 |
Lê Nguyễn Thanh
Huyền |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 895 |
1921002675 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 896 |
1921002678 |
Nguyễn
Thị Uyển Nhi |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 897 |
1921002680 |
Nguyễn
Thị Thuy Thanh |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 898 |
1921002687 |
Dương
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 899 |
1921002689 |
Nguyễn
Huỳnh Bảo Trân |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 900 |
1921002690 |
Lê Thị Mỹ
Hân |
Nữ |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 901 |
1921002695 |
Trương
Thị Thúy Nga |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 902 |
1921002700 |
Châu Nguyễn
Cẩm Tú |
Nữ |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 903 |
1921002703 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Trang |
Nữ |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 904 |
1921002705 |
Đoàn Phạm
Kim Xuân |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 905 |
1921002707 |
Nguyễn
Thị Kim Phương |
Nữ |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 906 |
1921002710 |
Ngô Thị Thanh
Ngân |
Nữ |
31/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 907 |
1921002714 |
Nguyễn
Thị Xuân Quyên |
Nữ |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 908 |
1921002715 |
Nguyễn
Thị Thanh Vy |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 909 |
1921002722 |
Nguyễn
Thị Kim Chi |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 910 |
1921002723 |
Lê Trang Nguyên |
Nam |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 911 |
1921002726 |
Chế Thị
Anh Thy |
Nữ |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 912 |
1921002734 |
Nguyễn
Thị Ngọc Mai |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 913 |
1921002735 |
Lê Huỳnh
Bảo Châu |
Nữ |
03/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 914 |
1921002741 |
Nguyễn
Trần Minh Nguyệt |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 915 |
1921002742 |
Phan Hữu Trung |
Nam |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 916 |
1921002750 |
Nguyễn
Thị Diễm Trinh |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 917 |
1921002752 |
Phạm Thị
Tuyết Lan |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 918 |
1921002753 |
Phan Nguyễn
Khánh Linh |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 919 |
1921002755 |
Trương
Thị Thùy Trang |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 920 |
1921002763 |
Huỳnh Thị
Mai Chinh |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 921 |
1921002770 |
Dương
Thị Dư Huỳnh |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 922 |
1921002771 |
Vơ Hoài
Tường Vy |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 923 |
1921002775 |
Đoàn Thảo
Vy |
Nữ |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 924 |
1921002777 |
Nguyễn
Thị Thu Huyền |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 925 |
1921002778 |
Nguyễn Vơ
Phương Anh |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 926 |
1921002780 |
Nguyễn Hồ
Mỹ Ngọc |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 927 |
1921002782 |
Lưu Thị
Trúc An |
Nữ |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 928 |
1921002787 |
Nguyễn
Thị Mộng Tuyền |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 929 |
1921002788 |
Giang Ngọc Châu |
Nữ |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 930 |
1921002789 |
Bùi Gia Linh |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 931 |
1921002794 |
Nguyễn
Thị Ngọc Hạnh |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 932 |
1921002699 |
Lại Thị
Kim Hoa |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 933 |
1921002748 |
Phạm Thị
Kim Ngân |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 934 |
1921002767 |
Huỳnh Thị
Thúy Hằng |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 935 |
1921004829 |
Đào Quang Anh |
Nam |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 936 |
1921004832 |
Vơ Thị Lan Anh |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 937 |
1921004833 |
Vũ Thị Lan
Anh |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 938 |
1921004835 |
Mai Thị
Ngọc Cầm |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 939 |
1921004842 |
Vũ Thị
Thảo Dung |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 940 |
1921004844 |
Phan Nguyễn
Thùy Dương |
Nữ |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 941 |
1921004845 |
Thái Khánh Duy |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 942 |
1921004847 |
Lê Thị
Quỳnh Giang |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 943 |
1921004848 |
Phạm Trúc Giang |
Nữ |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 944 |
1921004849 |
Phan Thị
Ngọc Hà |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 945 |
1921004853 |
Lê Thị Thúy
Hằng |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 946 |
1921004858 |
Đàm Thị
Hiền |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 947 |
1921004860 |
Nguyễn
Thị Thu Hiền |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 948 |
1921004864 |
Huỳnh
Kiều Huế |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 949 |
1921004865 |
Trần Thị
Diệu Hương |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 950 |
1921004870 |
Hoàng Ngọc
Bảo Khanh |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 951 |
1921004879 |
Nguyễn
Thị Trúc Linh |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 952 |
1921004885 |
Nguyễn
Thị Cẩm Ly |
Nữ |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 953 |
1921004889 |
Nguyễn
Thị Trà My |
Nữ |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 954 |
1921004892 |
Tất Hồng
My |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 955 |
1921004895 |
Lữ Thị
Kim Ngân |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 956 |
1921004897 |
Phạm Ngọc
Kim Ngân |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 957 |
1921004898 |
Vũ Thị Kim
Ngân |
Nữ |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 958 |
1921004899 |
Bùi Thị Bích
Ngọc |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 959 |
1921004903 |
Trần Yến
Nhi |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 960 |
1921004906 |
Nguyễn
Thị Phương Nhung |
Nữ |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 961 |
1921004908 |
Bùi Thị
Phương |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 962 |
1921004910 |
Vơ Thị Kim
Phượng |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 963 |
1921004911 |
Lê Bá Quyên |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 964 |
1921004926 |
Đặng Hoàng
Thái |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 965 |
1921004927 |
Nguyễn Minh
Thái |
Nam |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 966 |
1921004931 |
Nguyễn
Nhữ Kim Thảo |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 967 |
1921004934 |
Nguyễn Trang
Hoàng Thi |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 968 |
1921004935 |
Phạm Thị
Kim Thông |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 969 |
1921004936 |
Trần Thị
Diệu Thu |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 970 |
1921004938 |
Lê Anh Thư |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 971 |
1921004939 |
Nguyễn
Thị Xuân Thư |
Nữ |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 972 |
1921004943 |
Trương
Thị Thúy |
Nữ |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 973 |
1921004944 |
Lê Thu Thủy |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 974 |
1921004953 |
Nguyễn
Đoàn Bảo Trân |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 975 |
1921004955 |
Đặng Minh
Trang |
Nữ |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 976 |
1921004962 |
Lê Hồng
Cẩm Tú |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 977 |
1921004966 |
Phạm Thị
Kim Tuyến |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 978 |
1921004972 |
Huỳnh
Mộng Vân |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 979 |
1921004980 |
Trần Hiểu
Vy |
Nữ |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 980 |
1921004830 |
Huỳnh Thị
Thu Anh |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 981 |
1921004834 |
Đoàn Chí
Bảo |
Nam |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 982 |
1921004839 |
Nguyễn
Thị Ngọc Diệp |
Nữ |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 983 |
1921004841 |
Hồ Ngọc
Xuân Dung |
Nữ |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 984 |
1921004843 |
Nguyễn
Thị Thùy Dương |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 985 |
1921004846 |
Tôn Thị Thúy
Duy |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 986 |
1921004850 |
Vơ Thị Thu Hà |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 987 |
1921004852 |
Dương
Thị Thu Hằng |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 988 |
1921004854 |
Tống Khánh
Hằng |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 989 |
1921004857 |
Dương
Thị Hiên |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 990 |
1921004862 |
Nguyễn Thái
Nhật Hoài |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 991 |
1921004863 |
Phạm Thị
Thu Hoài |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 992 |
1921004866 |
Hoàng Triệu Huy |
Nam |
29/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 993 |
1921004868 |
Lê Thị Thanh
Huyền |
Nữ |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 994 |
1921004869 |
Nguyễn Vơ
Thụy Kha |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 995 |
1921004871 |
Nguyễn
Ngọc Kiều Khanh |
Nữ |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 996 |
1921004875 |
Nguyễn Lê
Phương Lam |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 997 |
1921004876 |
Phạm Châu
Mỹ Lệ |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 998 |
1921004881 |
Nguyễn
Thị Hồng Loan |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 999 |
1921004886 |
Phạm
Hương Ly |
Nữ |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1000 |
1921004888 |
Nguyễn
Thị Diễm My |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1001 |
1921004891 |
Phan Thị Tú My |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1002 |
1921004894 |
Hà Phương
Ngân |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1003 |
1921004896 |
Nguyễn
Thị Kim Ngân |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1004 |
1921004901 |
Nguyễn Anh
Thảo Nhi |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1005 |
1921004902 |
Nhan Nguyễn
Thảo Nhi |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1006 |
1921004913 |
Vơ Đ́nh
Quyết |
Nam |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1007 |
1921004920 |
Hồ Thị
Kim Tài |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1008 |
1921004922 |
Nguyễn
Thị Thanh Tâm |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1009 |
1921004924 |
Trần Thành Tâm |
Nam |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1010 |
1921004928 |
Bùi Toàn Thắng |
Nam |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1011 |
1921004937 |
Đỗ
Huỳnh Anh Thư |
Nữ |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1012 |
1921004942 |
Đặng Thanh
Thúy |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1013 |
1921004949 |
Nguyễn
Thị Huyền Trâm |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1014 |
1921004950 |
Trần Thái
Bảo Trâm |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1015 |
1921004956 |
Huỳnh Thái
Thị Kiều Trang |
Nữ |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1016 |
1921004959 |
Lê Thị Thùy
Trinh |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1017 |
1921004960 |
Sỳ Yến
Trinh |
Nữ |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1018 |
1921004965 |
Trần Thanh
Tuấn |
Nam |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1019 |
1921004967 |
Bùi Ngọc
Như Tuyền |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1020 |
1921004968 |
Hà Thị
Ngọc Tuyền |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1021 |
1921004971 |
Lê Thị
Bảo Uyên |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1022 |
1921004977 |
Nguyễn Hoàng
Thảo Vy |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1023 |
1921006640 |
NGUYỄN
THỊ MỘNG NHƯ |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1024 |
1921004826 |
Phạm
Nguyễn Diệu Ái |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1025 |
1921004828 |
Trịnh Thị
Hoàng Ân |
Nữ |
07/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1026 |
1921004836 |
Nguyễn Lê
Thảo Chi |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1027 |
1921004851 |
Nguyễn
Phước Bảo Hân |
Nữ |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1028 |
1921004856 |
Nguyễn
Thị Ngọc Hảo |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1029 |
1921004878 |
Mai Thùy Linh |
Nữ |
29/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1030 |
1921004882 |
Nguyễn
Thị Hồng Loan |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1031 |
1921004884 |
Hoàng Thị Ly |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1032 |
1921004890 |
Nguyễn Thúy
Huyền My |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1033 |
1921004893 |
Nguyễn
Thị Nga |
Nữ |
24/08/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1034 |
1921004905 |
Nguyễn
Ngọc Phương Nhung |
Nữ |
29/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1035 |
1921004917 |
Nguyễn Vũ
Như Quỳnh |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1036 |
1921004918 |
Trần Như
Quỳnh |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1037 |
1921004919 |
Vũ TuyếT
Sương |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1038 |
1921004930 |
Nguyễn
Ngọc Như Thảo |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1039 |
1921004946 |
Lương
Thị Mỹ Tiên |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1040 |
1921004948 |
Hoàng Nguyễn
Hữu Tiền |
Nam |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1041 |
1921004954 |
Nguyễn
Thị Nhă Trân |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1042 |
1921004957 |
Lê Thị
Huyền Trang |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1043 |
1921004958 |
Nguyễn Hà Trang |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1044 |
1921004961 |
Trần Mai Trúc |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1045 |
1921004964 |
Trần Thị
Mỹ Tú |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1046 |
1921004970 |
Lê Thị Hoài Ty |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1047 |
1921004975 |
Huỳnh
Hồng Vy |
Nữ |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1048 |
1921004976 |
Lâm Khả Vy |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1049 |
1921004978 |
Nguyễn
Huỳnh Ư Vy |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1050 |
1921004981 |
Đào Thanh Xuân |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
19DKT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1051 |
1921002853 |
Lữ Thị
Như Ư |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1052 |
1921002858 |
Trần Thị
Thơm |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1053 |
1921002859 |
Nguyễn
Ngọc Gia Hân |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1054 |
1921002864 |
Lương
Nguyễn Bích Loan |
Nữ |
16/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1055 |
1921002865 |
Nguyễn
Thị Ngọc Linh |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1056 |
1921002871 |
Lư Thị Kim Thoa |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1057 |
1921002872 |
Cao Thị Thanh
Tuyền |
Nữ |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1058 |
1921002874 |
Hoàng Đức
Dương |
Nam |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1059 |
1921002875 |
Nguyễn Anh
Thư |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1060 |
1921002877 |
Thàm Ngọc
Phượng |
Nữ |
04/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1061 |
1921002880 |
Nguyễn Trí Tính |
Nam |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1062 |
1921002886 |
Phạm Tiểu
Yến |
Nữ |
18/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1063 |
1921002887 |
Trần Ngọc
Tường Vy |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1064 |
1921002891 |
Mai Nhật Vy |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1065 |
1921002892 |
Trương
Thị Thảnh |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1066 |
1921002897 |
Nguyễn
Huỳnh Như |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1067 |
1921002900 |
Đặng
Thị Kim Tiên |
Nữ |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1068 |
1921002902 |
Nguyễn
Quỳnh Trâm |
Nữ |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1069 |
1921002903 |
Huỳnh Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1070 |
1921002906 |
Phạm Thúy Ngân |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1071 |
1921002907 |
Lê Châu Ni |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1072 |
1921002908 |
Hồ Thị
Ngọc Lai |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1073 |
1921002910 |
Trần
Phước Đức |
Nam |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1074 |
1921002912 |
Nguyễn
Thị Thùy Linh |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1075 |
1921002913 |
Trương
Quốc Nguyên |
Nam |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1076 |
1921002914 |
Nguyễn Xuân
Hồng |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1077 |
1921002918 |
Phạm Minh
Hằng |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1078 |
1921002919 |
Vũ
Phương Uyên |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1079 |
1921002920 |
Đỗ
Thị Anh Thư |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1080 |
1921002922 |
Huỳnh Thị
Thùy Linh |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1081 |
1921002924 |
Dương
Thị Thu Trang |
Nữ |
29/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1082 |
1921002926 |
Trần Thị
Xuân Mai |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1083 |
1921002927 |
Lữ Thị
Yến Nhi |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1084 |
1921002929 |
Nguyễn
Thị Minh Ngân |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1085 |
1921002932 |
Nguyễn
Ngọc Bảo Nhi |
Nữ |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1086 |
1921006916 |
Lê Vân Anh |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1087 |
1921006922 |
Hoàng Trọng
Đức |
Nam |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1088 |
1921006924 |
Nguyễn Thanh
Duy |
Nữ |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1089 |
1921006934 |
Trần Huy
Hiệu |
Nam |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1090 |
1921006951 |
Đoàn Thị
Liên |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1091 |
1921006957 |
Nguyễn Thùy
Linh |
Nữ |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1092 |
1921006961 |
Đỗ
Thị Cẩm Ly |
Nữ |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1093 |
1921006966 |
Nguyễn
Thị Tuyết Mai |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1094 |
1921006970 |
Mai Thị
Hằng Nga |
Nữ |
05/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1095 |
1921006971 |
Đỗ
Thị Ngân |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1096 |
1921006981 |
Nguyễn
Thị Bích Ngọc |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1097 |
1921006990 |
Trần Hồ
Thiên Như |
Nữ |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1098 |
1921006996 |
Lê Thị Thu
Phương |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1099 |
1921007007 |
Nguyễn
Đỗ Thanh Thảo |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1100 |
1921007016 |
Nguyễn
Thị Thủy |
Nữ |
20/05/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1101 |
1921007029 |
Nguyễn Cao
Trung |
Nam |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1102 |
1921007032 |
Dương
Ngọc Vân |
Nữ |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1103 |
1921007034 |
Nguyễn Hoàng
Bảo Vi |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1104 |
1921006915 |
Đặng
Thị Kim Anh |
Nữ |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1105 |
1921006919 |
Nguyễn
Tiểu Băng |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1106 |
1921006921 |
Lê Thị Kim Chi |
Nữ |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1107 |
1921006923 |
Nguyễn
Thị Thuỳ Dung |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1108 |
1921006927 |
Lê Thị
Cẩm Giang |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1109 |
1921006929 |
Đỗ
Thị Ngọc Hân |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1110 |
1921006930 |
Ung Thị
Hằng |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1111 |
1921006931 |
Nguyễn
Thị Thu Hiền |
Nữ |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1112 |
1921006935 |
Nguyễn
Thị Bích Hợp |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1113 |
1921006937 |
Trần Thị
Vân Hương |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1114 |
1921006941 |
Đoàn Thị
Hường |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1115 |
1921006944 |
Lư Tú Khanh |
Nữ |
01/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1116 |
1921006945 |
Nguyễn Mỹ
Khanh |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1117 |
1921006946 |
Nguyễn Minh
Khoa |
Nam |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1118 |
1921006947 |
Trương Lê
Đăng Khoa |
Nam |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1119 |
1921006952 |
Bùi Thị Thùy
Linh |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1120 |
1921006955 |
Nguyễn Mỹ
Linh |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1121 |
1921006956 |
Nguyễn
Thị Ngọc Linh |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1122 |
1921006963 |
Nguyễn
Thị Thu Ly |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1123 |
1921006965 |
Đỗ Xuân
Hồng Mai |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1124 |
1921006967 |
Hồ Thị
Gia Mẩn |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1125 |
1921006969 |
Nguyễn
Định Nam |
Nam |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1126 |
1921006972 |
Đặng
Thị Kim Ngân |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1127 |
1921006974 |
Thái Thanh Ngân |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1128 |
1921006978 |
Đinh Lựa
Huỳnh Ngọc |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1129 |
1921006979 |
Lê Ngô Như
Ngọc |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1130 |
1921006980 |
Nguyễn
Phạm Hồng Ngọc |
Nữ |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1131 |
1921006984 |
Lê Hà Hoàng Nhi |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1132 |
1921006985 |
Phạm Hồ
Phương Nhi |
Nữ |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1133 |
1921006986 |
Phạm Thị
Yến Nhi |
Nữ |
14/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1134 |
1921006987 |
Dương
Thị Quỳnh Như |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1135 |
1921006988 |
Lê Quỳnh
Như |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1136 |
1921006991 |
Nguyễn
Hạnh Nữ |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1137 |
1921006992 |
Nguyễn Lâm
Hoàng Oanh |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1138 |
1921006993 |
La Tiến Phát |
Nam |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1139 |
1921006997 |
Nguyễn
Thị Phương |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1140 |
1921006999 |
Nguyễn Hoàng
Phương Quyên |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1141 |
1921007001 |
Phan Thị Trúc
Quỳnh |
Nữ |
19/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1142 |
1921007002 |
Đặng
Ngọc Hà Sa |
Nam |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1143 |
1921007004 |
Hoàng Thị
Thắm |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1144 |
1921007008 |
Phạm Thiên
Thảo |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1145 |
1921007009 |
Nguyễn Thái
Thịnh |
Nam |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1146 |
1921007010 |
Nguyễn Phúc
Thọ |
Nam |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1147 |
1921007011 |
Nguyễn Thành
Thông |
Nam |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1148 |
1921007012 |
Hoàng Thị Anh
Thư |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1149 |
1921007014 |
Nguyễn Vũ
Xuân Thương |
Nữ |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1150 |
1921007015 |
Nguyễn
Thị Thủy |
Nữ |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1151 |
1921007022 |
Nguyễn
Thị Ngọc Trâm |
Nữ |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1152 |
1921007023 |
Vơ Ngọc
Trăn |
Nữ |
09/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1153 |
1921007024 |
Bùi Hồ Mỹ
Trang |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1154 |
1921007026 |
Nguyễn
Ngọc Phương Trinh |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1155 |
1921007027 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1156 |
1921007028 |
Huỳnh Minh
Trung |
Nam |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1157 |
1921007031 |
Vơ Thị Thu Uyên |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1158 |
1921006913 |
Phạm
Trương Hồng Ân |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1159 |
1921006914 |
Trần Hứa
Thiên Ân |
Nam |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1160 |
1921006917 |
Nguyễn
Thị Mai Anh |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1161 |
1921006918 |
Phạm Phúc Anh |
Nam |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1162 |
1921006925 |
Đặng
Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1163 |
1921006926 |
Phạm Phú Gia |
Nam |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1164 |
1921006932 |
Trịnh Thị
Lệ Hiền |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1165 |
1921006933 |
Nguyễn Văn
Hiếu |
Nam |
18/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1166 |
1921006936 |
Nguyễn Hoài
Hương |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1167 |
1921006940 |
Đinh Thanh
Hường |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1168 |
1921006943 |
Lê Huy Khang |
Nam |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1169 |
1921006948 |
Lương
Hồng Minh Khuê |
Nữ |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1170 |
1921006950 |
Nguyễn
Thị Ngọc Lan |
Nữ |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1171 |
1921006953 |
Hoàng Vũ
Diệu Linh |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1172 |
1921006954 |
Lê Thị
Yến Linh |
Nữ |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1173 |
1921006958 |
Nguyễn
Thị Loan |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1174 |
1921006960 |
Trần Anh
Luận |
Nam |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1175 |
1921006962 |
Nguyễn
Nhật Mai Ly |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1176 |
1921006964 |
Lê Công Lư |
Nam |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1177 |
1921006968 |
Vơ Phạm
Huyền My |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1178 |
1921006975 |
Huỳnh Mẫn
Nghi |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1179 |
1921006977 |
Trần Hữu
Nghị |
Nam |
27/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1180 |
1921006983 |
Nguyễn Minh
Nguyễn |
Nam |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1181 |
1921006989 |
Nguyễn
Thị Huỳnh Như |
Nữ |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1182 |
1921006995 |
Dương
Thị Hồng Phương |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1183 |
1921006998 |
Trần Thị
Phương |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1184 |
1921007000 |
Nguyễn
Thị Mỹ Quyên |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1185 |
1921007003 |
Nguyễn Hồ
Hoàng Sơn |
Nam |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1186 |
1921007005 |
Thái Kim Thanh |
Nữ |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1187 |
1921007006 |
Phan Minh Thành |
Nam |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1188 |
1921007013 |
Nguyễn
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1189 |
1921007018 |
Trần
Nguyễn Thủy Tiên |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1190 |
1921007019 |
Lư Hồng
Tiến |
Nam |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1191 |
1921007021 |
Nguyễn Mai
Bảo Trâm |
Nữ |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1192 |
1921007033 |
Nguyễn
Thảo Vân |
Nữ |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1193 |
1921007035 |
Đặng
Thị Nhă Viên |
Nữ |
04/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1194 |
1921007036 |
Cao Lê
Tường Vy |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1195 |
1921007038 |
Nguyễn
Đỗ Trang Vy |
Nữ |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1196 |
1921007039 |
Trần Ngọc
Thanh Vy |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DLH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1197 |
1921000670 |
Trần
Dương Ngọc Ngân |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1198 |
1921000679 |
Nguyễn Hoàng
Phúc |
Nam |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1199 |
1921000681 |
Nguyễn
Thị Huyền Trân |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1200 |
1921000686 |
Huỳnh
Ngọc Mỹ Duyên |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1201 |
1921000687 |
Lê Thị Hà Mi |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1202 |
1921000691 |
Đoàn Thị
Kim Quyên |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1203 |
1921000702 |
Nguyễn
Thị Thùy Dương |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1204 |
1921000705 |
Mai Hồng
Ngọc |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1205 |
1921000750 |
Lư Thị
Diễm My |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1206 |
1921000771 |
Nguyễn
Quốc Việt |
Nam |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1207 |
1921000783 |
Huỳnh Thị
Anh Thư |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1208 |
1921000817 |
Nguyễn
Ngọc Vân Anh |
Nữ |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1209 |
1921000853 |
Phạm
Nguyễn Dáng Huyên |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1210 |
1921000875 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1211 |
1921000882 |
Hồ Chí Trung |
Nam |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1212 |
1921000906 |
Lê Thị
Ngọc Trinh |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1213 |
1921000915 |
Hà Tiểu
Phương |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1214 |
1921000941 |
Bùi Bích Ngân |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1215 |
1921000944 |
Nguyễn
Thị Triệu Vy |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1216 |
1921000945 |
Trần Thị
Thanh Ngân |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1217 |
1921000952 |
Phạm Thị
Như B́nh |
Nữ |
19/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1218 |
1921000970 |
Nguyễn
Thị Ngọc Huyền |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1219 |
1921000985 |
Trương
Vĩnh An |
Nam |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1220 |
1921001009 |
Nguyễn Hồ
Diểm Khương |
Nữ |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1221 |
1921001020 |
Nguyễn
Thị Nhă Trâm |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1222 |
1921001027 |
Trần Thị
Thảo Nguyên |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1223 |
1921001045 |
Nguyễn
Đỗ Thái Duy |
Nam |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1224 |
1921001047 |
Nguyễn
Thị Tuyết Mai |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1225 |
1921001051 |
Nguyễn Phan
Thùy Linh |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1226 |
1921001069 |
Nguyễn Hoàng Vy
Thảo |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1227 |
1921001095 |
Nguyễn
Nhựt Phương |
Nam |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1228 |
1921001108 |
Phùng Thị
Cẩm Tú |
Nữ |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1229 |
1921001113 |
Đỗ
Thị Linh Kiều |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1230 |
1921001115 |
Nguyễn
Thị Kim Hương |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1231 |
1921001140 |
Nguyễn
Ngọc Liễu |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1232 |
1921001146 |
Nguyễn Thành
Đạt |
Nam |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1233 |
1921001179 |
Huỳnh Thị
Ngọc Tú |
Nữ |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1234 |
1921001184 |
Tạ Thị
Thúy Vân |
Nữ |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1235 |
1921001206 |
Lư Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1236 |
1921001214 |
Đặng
Thị Anh Thư |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1237 |
1921001218 |
Phạm Thị
Thùy Nga |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1238 |
1921001261 |
Vơ Đ́nh
Phụng |
Nam |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1239 |
1921001276 |
Bùi Lương
Minh Khoa |
Nam |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1240 |
1921001285 |
Nguyễn
Thị Tuyết Ngọc |
Nữ |
11/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1241 |
1921003869 |
Nguyễn Anh
Đức |
Nam |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1242 |
1921003890 |
Lê Mai Trân |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1243 |
1921000706 |
Nguyễn
Thị Kiều Lan |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1244 |
1921000711 |
Nguyễn
Thị Ngọc Mai |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1245 |
1921000724 |
Nguyễn Thanh
Thảo |
Nữ |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1246 |
1921000728 |
Hoàng Thị
Cẩm Ly |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1247 |
1921000738 |
Dương Hoàng
Khánh |
Nam |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1248 |
1921000743 |
Trần Thị
Thảo Vân |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1249 |
1921000746 |
Đặng Thanh
Lam |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1250 |
1921000747 |
Nguyễn
Thị Thúy Nga |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1251 |
1921000763 |
Nguyễn
Nhật Phượng |
Nữ |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1252 |
1921000768 |
Nguyễn
Ngọc Minh Thy |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1253 |
1921000769 |
Ngô Ngân Hà |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1254 |
1921000792 |
Hoàng Minh Anh |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1255 |
1921000804 |
Lưu
Đại Tài |
Nam |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1256 |
1921000815 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Như |
Nữ |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1257 |
1921000846 |
Vơ Phạm
Thủy Tiên |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1258 |
1921000857 |
Nguyễn
Thị Hồng Thức |
Nữ |
05/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1259 |
1921000868 |
Nguyễn
Đặng Thiên Ngân |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1260 |
1921000928 |
Nguyễn Thái
Nguyệt |
Nữ |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1261 |
1921000943 |
Nguyễn
Đặng Mai Phương |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1262 |
1921000954 |
Nguyễn
Thị Thảo Như |
Nữ |
07/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1263 |
1921000955 |
Trần Thị
Lệ T́nh |
Nữ |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1264 |
1921000963 |
Trần Hồ
Yến Vy |
Nữ |
22/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1265 |
1921000975 |
Tô Cẩm
Quỳnh |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1266 |
1921000994 |
Châu Tường
Vy |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1267 |
1921000997 |
Tô Thị
Tuyết Linh |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1268 |
1921001010 |
Ngô Thị Thùy
Trâm |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1269 |
1921001012 |
Trần
Nguyễn Cẩm Ly |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1270 |
1921001018 |
Trương
Tấn Lộc |
Nam |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1271 |
1921001019 |
Trần
Nguyễn Minh Khôi |
Nam |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1272 |
1921001073 |
Hoàng Thị Thanh
Nga |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1273 |
1921001087 |
Đỗ
Thị Huyền Trân |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1274 |
1921001125 |
Nguyễn
Diệp Trúc Nhi |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1275 |
1921001131 |
Nguyễn
Thị Phương Trinh |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1276 |
1921001135 |
Nguyễn
Thị Ngọc Nga |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1277 |
1921001183 |
Hồ Ngọc
Thảo Uyên |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1278 |
1921001186 |
Nguyễn Thúy Ḥa |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1279 |
1921001202 |
Nguyễn
Thị Thùy Dương |
Nữ |
07/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1280 |
1921001204 |
Nguyễn Anh
Thư |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1281 |
1921001219 |
Hoàng Thị
Huyền Trang |
Nữ |
07/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1282 |
1921001233 |
Đỗ
Thị Trúc Như |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1283 |
1921001242 |
Nguyễn
Thị Mọng Cầm |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1284 |
1921001251 |
Huỳnh Thị
Mỹ Tiên |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1285 |
1921001256 |
Nguyễn
Thị Phương Băng |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1286 |
1921000674 |
Trần Diễm
Mi |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1287 |
1921000695 |
Nguyễn
Hồng Trâm |
Nữ |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1288 |
1921000745 |
Trần Thị
Thanh Tuyền |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1289 |
1921000755 |
Vũ Thị
Thanh Loan |
Nữ |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1290 |
1921000758 |
Phạm Thị
Yến Nhi |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1291 |
1921000770 |
Tạ Tố
Như |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1292 |
1921000774 |
Châu Đức
Thịnh |
Nam |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1293 |
1921000803 |
Nguyễn
Phước Hải Vy |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1294 |
1921000808 |
Đinh Thị
Ngọc Linh |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1295 |
1921000814 |
Lê Thị Thanh
Thanh |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1296 |
1921000821 |
Nguyễn Như
Quỳnh |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1297 |
1921000823 |
Nguyễn Xuân Anh |
Nữ |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1298 |
1921000827 |
Lương
Thị Thanh Tuyết |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1299 |
1921000829 |
Trương
Thị Bảo Ngân |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1300 |
1921000834 |
Nguyễn
Thị Tường Vy |
Nữ |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1301 |
1921000845 |
Nguyễn
Trọng Khang |
Nam |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1302 |
1921000854 |
Ngô Ngọc
Cẩm Thu |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1303 |
1921000876 |
Hoàng Thị Thúy |
Nữ |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1304 |
1921000924 |
Vơ Thị
Phương Linh |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1305 |
1921000929 |
Trần Việt
Thiên |
Nam |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1306 |
1921000959 |
Cao Vũ Kim Ngân |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1307 |
1921000978 |
Hồ Thị
Long |
Nữ |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1308 |
1921000979 |
Lê Ngọc Anh |
Nữ |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1309 |
1921000983 |
Vơ Thị Kim
Hoàng |
Nữ |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1310 |
1921000991 |
Huỳnh Như
Quỳnh |
Nữ |
22/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1311 |
1921000992 |
Lê Ngọc Hoài
Linh |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1312 |
1921001025 |
Lê Đ́nh
Yến Xuân |
Nữ |
22/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1313 |
1921001052 |
Bùi Thị Quyên |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1314 |
1921001063 |
Phan Thảo Ngân |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1315 |
1921001066 |
Nguyễn Mỹ
Khanh |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1316 |
1921001067 |
Lê Thị Dung Em |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1317 |
1921001105 |
Nguyễn
Thị Huỳnh Như |
Nữ |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1318 |
1921001112 |
Lê Tố Uyên |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1319 |
1921001117 |
Phan Vơ Hồng
Trúc |
Nữ |
18/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1320 |
1921001120 |
Nguyễn Phúc
Nguyên |
Nam |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1321 |
1921001124 |
Trần Lê
Bảo Trân |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1322 |
1921001129 |
Huỳnh Yến
Nhi |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1323 |
1921001170 |
Bùi Trương
Bích Thảo |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1324 |
1921001174 |
Thái Thùy Vy |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1325 |
1921001180 |
Nguyễn Thanh
Ngân |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1326 |
1921001187 |
Lê Thị Trúc Ly |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1327 |
1921001203 |
Vơ Thị Mỹ
Anh |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1328 |
1921001205 |
Lưu Thị
Bạch Dương |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1329 |
1921001210 |
Nguyễn
Thị Thu Ngân |
Nữ |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1330 |
1921001221 |
Nguyễn
Hồng Ngọc Mỹ |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1331 |
1921001239 |
Nguyễn Tông
Luân |
Nam |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1332 |
1921001240 |
Lê Thị Hoàng
Anh |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1333 |
1921001241 |
Nguyễn
Thị Thu Hương |
Nữ |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1334 |
1921001265 |
Vơ Thị
Tường Vi |
Nữ |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1335 |
1921001272 |
Nguyễn
Thị Ngọc Huyền |
Nữ |
14/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1336 |
1921000667 |
Nguyễn
Quốc Nhiên |
Nam |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1337 |
1921000684 |
Lư Kỳ Linh |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1338 |
1921000720 |
Lê Kiến
Quốc |
Nam |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1339 |
1921000759 |
Trần Thị
Phi Tuyên |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1340 |
1921000765 |
Lê Thị Kim
Nguyên |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1341 |
1921000766 |
Đinh Ngọc
Thúy Vy |
Nữ |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1342 |
1921000775 |
Nguyễn
Đức Chí Khuy |
Nam |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1343 |
1921000780 |
Lê Thảo Vy |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1344 |
1921000786 |
Phùng Thị
Phương Linh |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1345 |
1921000799 |
Thái Thị
Hồng Cẩm |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1346 |
1921000802 |
Lê Diễm
Huệ |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1347 |
1921000809 |
Phan Hoài An |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1348 |
1921000820 |
Nguyễn
Thị Thu Phương |
Nữ |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1349 |
1921000837 |
Đinh Bá Phát |
Nam |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1350 |
1921000856 |
Nguyễn
Hải Minh |
Nam |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1351 |
1921000859 |
Mai Thị Thùy
Trang |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1352 |
1921000862 |
Nguyễn
Vương Minh Thy |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1353 |
1921000908 |
Trần Thị
Nha Trang |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1354 |
1921000932 |
Trương
Thị Thu Phương |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1355 |
1921000939 |
Vơ Dương
Thanh Thanh |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1356 |
1921000946 |
Nguyễn Tú Uyên |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1357 |
1921000958 |
Cao Thị Kim
Yến |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1358 |
1921000961 |
Nguyễn
Thụy Ngọc Trúc |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1359 |
1921000974 |
Phạm Thị
Diệu |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1360 |
1921000989 |
Đặng
Hồng Phát |
Nam |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1361 |
1921000990 |
Nguyễn Thúy Ái |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1362 |
1921001003 |
Nguyễn
Phương Linh |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1363 |
1921001004 |
Huỳnh
Nguyễn Kim Yến |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1364 |
1921001046 |
Nguyễn
Thị Thanh Thảo |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1365 |
1921001100 |
Nguyễn
Thị Kim Anh |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1366 |
1921001128 |
Nguyễn
Tuyết Nhi |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1367 |
1921001134 |
Phạm Thị
Như Quỳnh |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1368 |
1921001137 |
Lê Thị Hà Mi |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1369 |
1921001138 |
Nguyễn
Thị Hoàng Yến |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1370 |
1921001153 |
Nguyễn Khánh
Chi |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1371 |
1921001168 |
Phùng Thị
Huế Anh |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1372 |
1921001195 |
Đặng
Thị Quế Anh |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1373 |
1921001201 |
Nguyễn
Thị Huế Trân |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1374 |
1921001217 |
Trần Bảo
Nhi |
Nữ |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1375 |
1921001225 |
Phan Thị
Tường Vy |
Nữ |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1376 |
1921001234 |
Nguyễn
Thị Phương Thảo |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1377 |
1921001245 |
Trương
Thị Phương Yến |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1378 |
1921001253 |
Trần Thanh Gia
Hân |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1379 |
1921001264 |
Lê Nguyễn
Tuyết Mai |
Nữ |
14/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1380 |
1921001282 |
Trần Thị
Ngọc Triều |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1381 |
1921000697 |
Nguyễn
Thị Ánh Nguyệt |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1382 |
1921000703 |
Phạm
Nguyễn Phương Anh |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1383 |
1921000725 |
Nguyễn Giao
Linh |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1384 |
1921000739 |
Nguyễn
Thị Ngọc Linh |
Nữ |
30/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1385 |
1921000741 |
Bùi Thị Thu
Hậu |
Nữ |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1386 |
1921000754 |
Phạm Thị
Trà My |
Nữ |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1387 |
1921000757 |
Trương
Thị Kiều Oanh |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1388 |
1921000762 |
Hoàng Thị
Yến Nhi |
Nữ |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1389 |
1921000782 |
Lương Hoàng
Tiến |
Nam |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1390 |
1921000785 |
Trần Thị
Kim Dương |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1391 |
1921000795 |
Trương
Thị Thảo Ly |
Nữ |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1392 |
1921000812 |
Nguyễn
Thị Khánh Ly |
Nữ |
22/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1393 |
1921000818 |
Nguyễn
Thị Ngọc Oanh |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1394 |
1921000830 |
Hồ
Trương Kim Khánh |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1395 |
1921000836 |
Nguyễn
Huỳnh Yến Như |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1396 |
1921000838 |
Nguyễn
Thị Nhung |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1397 |
1921000839 |
Nguyễn
Thị Kim Thoa |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1398 |
1921000841 |
Nguyễn
Ngọc Quỳnh Ngân |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1399 |
1921000863 |
Ngô Thanh Thảo |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1400 |
1921000867 |
Nguyễn
Hiền Thương |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1401 |
1921000888 |
Huỳnh
Tuấn Kiệt |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1402 |
1921000918 |
Phạm Thị
Ngọc Lan |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1403 |
1921000964 |
Nguyễn
Thị Diễm Phương |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1404 |
1921000986 |
Hồ Bảo
Trâm |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1405 |
1921000993 |
Lương
Thị Ngọc Thủy |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1406 |
1921001033 |
Nguyễn
Đức Thịnh |
Nam |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1407 |
1921001044 |
Lê Diệp Khánh
Phương |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1408 |
1921001061 |
Nguyễn
Thị Minh Ngọc |
Nữ |
12/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1409 |
1921001068 |
Lâm Thị
Huỳnh Như |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1410 |
1921001074 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Thẩm |
Nữ |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1411 |
1921001079 |
Lă Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
14/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1412 |
1921001085 |
Tăng Minh
Thảo |
Nữ |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1413 |
1921001089 |
Nguyễn
Thị Ngân Thảo |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1414 |
1921001096 |
Bùi Thị Nga |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1415 |
1921001097 |
Trương
Thị Mai Nỡ |
Nữ |
10/06/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1416 |
1921001123 |
Nguyễn
Trần Uyển Nhi |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1417 |
1921001132 |
Phạm Thị
Khánh Vi |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1418 |
1921001156 |
Nguyễn
Ngọc Khánh Vi |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1419 |
1921001171 |
Nguyễn
Thị Diễm Phượng |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1420 |
1921001190 |
Đặng
Thị Hồng Phúc |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1421 |
1921001193 |
Trần Thị
Tú Anh |
Nữ |
18/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1422 |
1921001215 |
Nguyễn
Thị Hồng Nhung |
Nữ |
08/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1423 |
1921001220 |
Nguyễn
Khả Tú |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1424 |
1921001232 |
Phạm Thị
Hoài Thu |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1425 |
1921001259 |
Vơ Thị Mai
Hương |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1426 |
1921001263 |
Trương
Thị Thùy Trang |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1427 |
1921001269 |
Lưu Thị
Linh Chi |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1428 |
1921001271 |
Nguyễn Thanh
Tuyền |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1429 |
1921001275 |
Nguyễn
Thị Huyền Trân |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1430 |
1921000664 |
Nguyễn
Thị Tuyết Hạnh |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1431 |
1921000688 |
Đào
Trương Quỳnh Na |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1432 |
1921000790 |
Dương
Ngọc Xuyến |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1433 |
1921000793 |
Nguyễn
Thị Mỹ Hằng |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1434 |
1921000800 |
Nguyễn
Ngọc Linh Giang |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1435 |
1921000843 |
Vơ Thị
Quỳnh Trang |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1436 |
1921000850 |
Trần Bá Hà Thi |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1437 |
1921000852 |
Lê Trương
Trúc Duy |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1438 |
1921000878 |
Vơ Minh Thuận |
Nam |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1439 |
1921000884 |
Nguyễn
Thị Minh Thư |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1440 |
1921000894 |
Trần Mỹ
Hạnh |
Nữ |
29/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1441 |
1921000898 |
Lê Ngọc Quang |
Nam |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1442 |
1921000901 |
Lê Thị Ái Vân |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1443 |
1921000926 |
Hồ Huỳnh
Phương |
Nam |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1444 |
1921000927 |
Vũ Thị
Khánh Linh |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1445 |
1921000933 |
Vơ Hạnh Nhi |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1446 |
1921000960 |
Nguyễn
Thị Kim Ngà |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1447 |
1921000973 |
Nguyễn
Thụy Thanh Trúc |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1448 |
1921001030 |
Lê Nhật
Hạ |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1449 |
1921001059 |
Huỳnh
Triệu Minh Châu |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1450 |
1921001070 |
Huỳnh Hữu
Nhân |
Nam |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1451 |
1921001088 |
Nguyễn
Thị Diệu Linh |
Nữ |
05/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1452 |
1921001091 |
Nguyễn
Thảo Phương |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1453 |
1921001109 |
Nguyễn
Thị Kiều |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1454 |
1921001121 |
Trần Thị
Thanh Tiền |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1455 |
1921001130 |
Trần
Phương Khả Nhi |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1456 |
1921001169 |
Nguyễn
Tường Thúy Vy |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1457 |
1921001226 |
Vũ Thị
Thùy Nhung |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1458 |
1921001230 |
Biện Thị
Quỳnh |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1459 |
1921001238 |
Phạm Ngọc
Thảo Vân |
Nữ |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1460 |
1921001280 |
Nguyễn Gia Huy |
Nam |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1461 |
1921001287 |
Trần
Nguyễn Thái Nam |
Nam |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1462 |
1921003867 |
Nguyễn
Thị Vân Anh |
Nữ |
20/08/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1463 |
1921003871 |
Lê Thị Mỹ
Duyên |
Nữ |
28/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1464 |
1921003875 |
Nguyễn Minh
Hiếu |
Nam |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1465 |
1921003879 |
Nguyễn Vân
Khanh |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1466 |
1921003880 |
Hồ Thế
Long |
Nam |
18/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1467 |
1921003881 |
Nguyễn Hoàng Ly |
Nữ |
16/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1468 |
1921003884 |
Nguyễn Lê
Thảo Nguyên |
Nữ |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1469 |
1921003889 |
Lê Thị Trâm |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1470 |
1921003891 |
Trần Thanh
Tuấn |
Nam |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1471 |
1921003166 |
Nguyễn Thông
Thị Công Nhân |
Nữ |
31/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1472 |
1921003866 |
Bùi Diệp Anh |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1473 |
1921003868 |
Châu Ngọc Trang
Đoan |
Nữ |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1474 |
1921003872 |
Nguyễn Hoàng
Gia Hân |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1475 |
1921003876 |
Nguyễn
Thị Thu Hoài |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1476 |
1921003877 |
Nguyễn
Thị Ngọc Hương |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1477 |
1921003878 |
Đào Ngô Thanh
Huyền |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1478 |
1921003885 |
Giáp Thị
Nguyệt |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1479 |
1921003893 |
Nguyễn
Thị Yến |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Marketing |
19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1480 |
1921000061 |
Trần Thị
Thanh Nguyệt |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1481 |
1921003093 |
Nguyễn
Thị Kiều |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1482 |
1921003094 |
Nguyễn
Thị Anh Thư |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1483 |
1921003095 |
Nguyễn
Hữu Luân |
Nam |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1484 |
1921003096 |
Nguyễn
Thị Thanh Tuyền |
Nữ |
02/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1485 |
1921003103 |
Phạm Thị
Ngọc Thư |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1486 |
1921003104 |
Lê Thị Mỹ
Châu |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1487 |
1921003108 |
Nguyễn Hoàng
Sơn |
Nam |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1488 |
1921003112 |
Trần Thị
Lệ Giang |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1489 |
1921003113 |
Phạm Thị
Hồng Thắm |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1490 |
1921003116 |
Dương
Thị Kim Ngân |
Nữ |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1491 |
1921003120 |
Nguyễn
Thị Vân Anh |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1492 |
1921003121 |
Nguyễn
Thị Phương Ngân |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1493 |
1921003122 |
Lê Thị
Hồng Xuyên |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1494 |
1921003123 |
Lâm Thị
Phương Dung |
Nữ |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1495 |
1921003124 |
Đỗ
Thị Mộng Chuyền |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1496 |
1921003125 |
Nguyễn
Việt Hoàng |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1497 |
1921003127 |
Phạm Thị
Thanh Tiền |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1498 |
1921003128 |
Lê Kim Chi |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1499 |
1921003129 |
Phù Như ư |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1500 |
1921003131 |
Lữ Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1501 |
1921003133 |
Đặng
Thị Hoàng Yến |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1502 |
1921003134 |
Nguyễn
Thị Bích Quỳnh |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1503 |
1921003135 |
Đặng
Thị Yến Linh |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1504 |
1921003136 |
Nguyễn
Trần Thị Thu Phương |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1505 |
1921003137 |
Bùi Đỗ
Thúy Ngân |
Nữ |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1506 |
1921003138 |
Nguyễn
Thị Hoàng My |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1507 |
1921003139 |
Nguyễn Khánh
Duy |
Nam |
29/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1508 |
1921003141 |
Nguyễn
Thị Kim Ngân |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1509 |
1921003145 |
Trương
Nguyễn Ngọc Châu |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1510 |
1921003146 |
Nguyễn
Ngọc Dung |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1511 |
1921003147 |
Lê Thị Hoa |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1512 |
1921003150 |
Lê Thị
Tuyết Trân |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1513 |
1921003151 |
Đặng
Ngọc Thái Thơ |
Nữ |
25/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1514 |
1921003152 |
Trần
Nguyễn Hồng Phương |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1515 |
1921003155 |
Đỗ
Thị Như Ư |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1516 |
1921003156 |
Đinh Thị
Kim Ngân |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1517 |
1921003172 |
Nguyễn
Phụng Phi Thủy |
Nữ |
13/08/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1518 |
1921007480 |
Phạm Thị
Như Hiếu |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1519 |
1921007512 |
Nguyễn
Thị Phượng Mai |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1520 |
1921007519 |
Dương
Thị Kim Ngân |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1521 |
1921007530 |
Vơ Nguyễn
Hữu Nghị |
Nam |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1522 |
1921007539 |
Huỳnh
Trọng Nhân |
Nam |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1523 |
1921007566 |
Nguyễn
Thị Thúy Quyên |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1524 |
1921007573 |
Tinh Vơ Đan
Thanh |
Nữ |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1525 |
1921007578 |
Nguyễn
Thụy Hoàng Thơ |
Nữ |
21/04/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1526 |
1921007581 |
Nguyễn Minh
Thư |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1527 |
1921007584 |
Vơ Huỳnh Anh
Thư |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1528 |
1921007587 |
Phạm Vũ
Hương Thùy |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1529 |
1921007588 |
Lâm Thị Thu
Thủy |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1530 |
1921007592 |
Bùi Trần
Diễm Trang |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1531 |
1921007596 |
Nguyễn
Thị Mỹ Trang |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1532 |
1921007599 |
Lê Thị
Phương Trinh |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1533 |
1921007612 |
Huỳnh Thị
Phương Vy |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1534 |
1921007438 |
Nguyễn
Thị Quế An |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1535 |
1921007441 |
Nguyễn Long
Hải Anh |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1536 |
1921007443 |
Nguyễn
Thị Lan Anh |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1537 |
1921007445 |
Nguyễn
Thị Lan Anh |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1538 |
1921007448 |
Trần Kim Anh |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1539 |
1921007449 |
Vơ Ngọc Trâm
Anh |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1540 |
1921007454 |
Nguyễn
Thị Thảo Chi |
Nữ |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1541 |
1921007461 |
Vơ Mạnh
Đức |
Nam |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1542 |
1921007464 |
Đỗ
Thế Thuỳ Duyên |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1543 |
1921007465 |
Ĺu Thị
Thế Duyên |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1544 |
1921007469 |
Bùi Ngân Hà |
Nữ |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1545 |
1921007474 |
Lư Ngọc Hân |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1546 |
1921007475 |
Bùi Ngọc Thanh
Hằng |
Nữ |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1547 |
1921007484 |
Nguyễn Thúy
Hồng |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1548 |
1921007485 |
Hà Hồng
Hưng |
Nam |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1549 |
1921007491 |
Nguyễn
Huỳnh Anh Khoa |
Nam |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1550 |
1921007492 |
Nguyễn Minh
Khôi |
Nam |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1551 |
1921007493 |
Nguyễn
Tuấn Kiệt |
Nam |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1552 |
1921007497 |
Trần Thị
Xuân Lan |
Nữ |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1553 |
1921007501 |
Nguyễn Lệ
Nhất Linh |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1554 |
1921007510 |
Đoàn Thị
Thảo Ly |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1555 |
1921007513 |
Nguyễn Phúc
Minh |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1556 |
1921007514 |
Châu Thị
Cẩm My |
Nữ |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1557 |
1921007516 |
Trần Thị
Diễm My |
Nữ |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1558 |
1921007520 |
Đặng
Quế Ngân |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1559 |
1921007521 |
Huỳnh Lư
Thị Kim Ngân |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1560 |
1921007525 |
Thái Thị Kim
Ngân |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1561 |
1921007526 |
Trần Thế
Ngân |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1562 |
1921007527 |
Bùi Thị Nam
Nghi |
Nữ |
14/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1563 |
1921007528 |
La Nguyễn Thu
Nghi |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1564 |
1921007531 |
Giang Bảo
Ngọc |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1565 |
1921007537 |
Đoàn Minh
Nguyệt |
Nữ |
10/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1566 |
1921007543 |
Đặng Uyên
Nhi |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1567 |
1921007544 |
Lê Thảo Nhi |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1568 |
1921007545 |
Nguyễn Hoàng
Thảo Nhi |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1569 |
1921007547 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1570 |
1921007548 |
Phan Trần
Quỳnh Nhi |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1571 |
1921007554 |
Bùi Thị
Thảo Nhung |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1572 |
1921007555 |
Đoàn Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1573 |
1921007556 |
Hà Thị Nhung |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1574 |
1921007557 |
Nguyễn
Thị Ngọc Nhung |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1575 |
1921007561 |
Lâm Nguyễn
Hiệp Phước |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1576 |
1921007568 |
Đặng
Thị Ngọc Quỳnh |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1577 |
1921007571 |
Lê Thị Thu Sinh |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1578 |
1921007579 |
Lê Thị Minh
Thư |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1579 |
1921007580 |
Nguyễn Anh
Thư |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1580 |
1921007585 |
Nguyễn Trung
Thuận |
Nam |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1581 |
1921007593 |
Hà Thùy Trang |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1582 |
1921007603 |
Nguyễn
Ngọc Tuyết |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1583 |
1921007609 |
Vũ Thị
Tường Vi |
Nữ |
11/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1584 |
1921007613 |
Nguyễn Hồ
Thúy Vy |
Nữ |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1585 |
1921007439 |
Lê Trần Hà Anh |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1586 |
1921007442 |
Nguyễn
Quỳnh Anh |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1587 |
1921007447 |
Phạm Hoàng Anh |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1588 |
1921007455 |
Phan Lê Chí
Cường |
Nam |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1589 |
1921007457 |
Đặng Linh
Đan |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1590 |
1921007466 |
Ngô Anh Duyên |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1591 |
1921007467 |
Phạm Trần
Trường Giang |
Nam |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1592 |
1921007468 |
Lư Thị
Tuyết Giàu |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1593 |
1921007470 |
Đỗ
Thị Thúy Hà |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1594 |
1921007472 |
Phan Ngọc Hà |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1595 |
1921007476 |
Trương
Thị Thanh Hằng |
Nữ |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1596 |
1921007481 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Hoa |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1597 |
1921007482 |
Phạm Thị
Phương Hoa |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1598 |
1921007483 |
Nguyễn
Ngọc Anh Hoàng |
Nam |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1599 |
1921007487 |
Bùi Thị
Huyền |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1600 |
1921007489 |
Nguyễn
Ngọc Huyền |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1601 |
1921007494 |
Nguyễn
Khả Kỳ |
Nữ |
16/07/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1602 |
1921007496 |
Nguyễn
Ngọc Hoàng Lan |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1603 |
1921007498 |
Nguyễn
Thị Lành |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1604 |
1921007502 |
Nguyễn
Ngọc Linh |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1605 |
1921007504 |
Từ Nguyễn
Nhật Linh |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1606 |
1921007511 |
Lê Thị Hoàng
Mai |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1607 |
1921007518 |
Chung Ngọc
Thiên Ngân |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1608 |
1921007523 |
Nguyễn Kim Ngân |
Nữ |
01/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1609 |
1921007529 |
Nguyễn
Vương Gia Nghi |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1610 |
1921007532 |
Trần Châu
Bảo Ngọc |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1611 |
1921007533 |
Trần
Phương Ngọc |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1612 |
1921007534 |
Trần Thị
Bích Ngọc |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1613 |
1921007538 |
Nguyễn
Thị Thanh Nhàn |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1614 |
1921007542 |
Diệp Gia Nhi |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1615 |
1921007549 |
Vơ Thị
Huỳnh Nhi |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1616 |
1921007553 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Như |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1617 |
1921007558 |
Trần
Phương Nhung |
Nữ |
31/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1618 |
1921007559 |
Nguyễn
Thị Yến Oanh |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1619 |
1921007560 |
Trần
Huỳnh Minh Phú |
Nam |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1620 |
1921007563 |
Phạm
Nguyễn Nguyên Phương |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1621 |
1921007565 |
Trần Mạnh
Quư |
Nam |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1622 |
1921007569 |
Hoàng Phạm
Như Quỳnh |
Nữ |
22/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1623 |
1921007572 |
Nguyễn Thiên
Thanh |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1624 |
1921007575 |
Nguyễn
Thị Phương Thảo |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1625 |
1921007576 |
Trần
Nguyễn Ngọc Thanh Thảo |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1626 |
1921007582 |
Nguyễn
Thị Anh Thư |
Nữ |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1627 |
1921007589 |
Dương
Ngọc Trâm |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1628 |
1921007590 |
Nguyễn
Ngọc Trâm |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1629 |
1921007597 |
Trịnh Thị
Thu Trang |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1630 |
1921007600 |
Văn Ngọc
Kiều Trinh |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1631 |
1921007604 |
Nguyễn
Ngọc Thùy Uyên |
Nữ |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1632 |
1921007607 |
Nguyễn
Ngọc Vân |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1633 |
1921007611 |
Hồ Thảo
Vy |
Nữ |
28/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1634 |
1921007614 |
Nguyễn
Hồng Phượng Vy |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1635 |
1921007615 |
Nguyễn
Thị Khánh Vy |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1636 |
1921007617 |
Nguyễn
Ngọc Như Ư |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1637 |
1921007619 |
Phan Thị Kim
Yến |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1638 |
1921007452 |
Nguyễn
Thị Hương B́nh |
Nữ |
30/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1639 |
1921007507 |
Phạm Song
Lộc |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1640 |
1921007509 |
Nguyễn Thành
Luân |
Nam |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1641 |
1921007515 |
Nguyễn
Thị Trà My |
Nữ |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1642 |
1921007522 |
Nguyễn Hoàng
Kim Ngân |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1643 |
1921007583 |
Vơ Anh Thư |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Du lịch |
19DQN04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1644 |
1921000145 |
Trương
Dương Kim Ngân |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1645 |
1921000167 |
Nguyễn
Thị Cẩm Thúy |
Nữ |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1646 |
1921000172 |
Nguyễn Thu
Thảo |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1647 |
1921000178 |
Phạm Ngọc
Diễm Quỳnh |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1648 |
1921000180 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1649 |
1921000187 |
Lê Thạch
Thảo |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1650 |
1921000205 |
Nguyễn
Thị Ngọc Huyền |
Nữ |
07/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1651 |
1921000246 |
Nguyễn Hoàng
Huy |
Nam |
14/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1652 |
1921000254 |
Nguyễn
Thị Trúc Lan |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1653 |
1921000262 |
Văn Quỳnh
Như |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1654 |
1921000271 |
Đinh Triệu
Ái Ly |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1655 |
1921000277 |
Nguyễn
Phạm Phương Trâm |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1656 |
1921000291 |
Lữ Hoàng Duy |
Nam |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1657 |
1921000293 |
Trần Ngọc
Tuyền |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1658 |
1921000299 |
Huỳnh
Quốc Toàn |
Nam |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1659 |
1921000314 |
Nguyễn
Yến Nhi |
Nữ |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1660 |
1921000319 |
Phạm Hồng
Hà |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1661 |
1921000324 |
Ngô Tuấn
Kiệt |
Nam |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1662 |
1921000335 |
Trần Thị
Thu Hằng |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1663 |
1921000340 |
Đặng Xuân
Nga |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1664 |
1921000341 |
Nguyễn
Thị Phương Trang |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1665 |
1921000342 |
Bùi Thị Anh
Thư |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1666 |
1921000345 |
Huỳnh Hữu
Đức |
Nam |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1667 |
1921000346 |
Đặng
Nguyễn Ái Vy |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1668 |
1921000360 |
Đoàn Thị
Cẩm |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1669 |
1921000361 |
Trần Lê
Nhật Hồng |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1670 |
1921000371 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1671 |
1921000373 |
Nguyễn
Ngọc Xuân |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1672 |
1921000374 |
Huỳnh Thành
Danh |
Nam |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1673 |
1921000400 |
Hồ Thị
Thanh Ngân |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1674 |
1921000422 |
Lê Thị
Hồng Nhất |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1675 |
1921000456 |
Phạm Mỹ
Huyền |
Nữ |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1676 |
1921000464 |
Đặng Hoàng
Kim |
Nữ |
23/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1677 |
1921000479 |
Nguyễn
Thị Trúc Linh |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1678 |
1921000490 |
Nguyễn
Thị Kim Huỳnh |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1679 |
1921000491 |
Nguyễn Minh Tân |
Nam |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1680 |
1921000493 |
Huỳnh Kim
Phụng |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1681 |
1921000497 |
Dương
Thị Huỳnh Như |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1682 |
1921000500 |
Phạm Tuấn
Anh |
Nam |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1683 |
1921000518 |
Vơ Mai
Phương |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1684 |
1921000530 |
Hồ Lê Khánh
Toàn |
Nam |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1685 |
1921000539 |
Nguyễn
Khắc Huy |
Nam |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1686 |
1921000540 |
Đinh Thi Kim
Trang |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1687 |
1921000554 |
Nguyễn
Thị Thúy Mi |
Nữ |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1688 |
1921000559 |
Nguyễn
Thị Thúy B́nh |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1689 |
1921003412 |
Đặng
Kiều Ngọc Ánh |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1690 |
1921003488 |
Trần Trung
Hậu |
Nam |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1691 |
1921003507 |
Nguyễn
Trần Hoàng Hưng |
Nam |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1692 |
1921003680 |
Nguyễn Văn
Quân |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1693 |
1921003797 |
Nguyễn
Thị Thùy Trang |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1694 |
1921000154 |
Hồ Thị
Kim Tuyến |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1695 |
1921000159 |
Trần Ái Nhi |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1696 |
1921000162 |
Nguyễn Minh
Thông |
Nam |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1697 |
1921000179 |
Bùi Minh Hiếu |
Nam |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1698 |
1921000181 |
Đặng
Thị Minh Hảo |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1699 |
1921000199 |
Lâm Tuyền Vy |
Nữ |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1700 |
1921000207 |
Nguyễn
Thị Bảo Yến |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1701 |
1921000211 |
Trương
Thị Cẩm Ly |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1702 |
1921000220 |
Moọc Nhục
Chánh |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1703 |
1921000232 |
Nguyễn
Thị Thu Lan |
Nữ |
19/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1704 |
1921000235 |
Nguyễn Phan
Hoàng Phúc |
Nam |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1705 |
1921000244 |
Đào Vũ
Quỳnh Duyên |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1706 |
1921000245 |
Lê Thị Trà My |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1707 |
1921000267 |
Huỳnh Thị
Ái Châu |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1708 |
1921000276 |
Nguyễn
Thị Hồng Trang |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1709 |
1921000287 |
Trầm Diệu
Phương |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1710 |
1921000294 |
Bùi Thị Bích
Phượng |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1711 |
1921000302 |
Mai Thị Kim Chi |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1712 |
1921000303 |
Đào Thị
Tường Vi |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1713 |
1921000332 |
Lê Thị Thúy Vy |
Nữ |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1714 |
1921000343 |
Nguyễn
Quốc Thái |
Nam |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1715 |
1921000347 |
Trần Thị
Mỹ Hưởng |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1716 |
1921000349 |
Lư Phạm
Ngọc Thùy |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1717 |
1921000350 |
Trần Thị
Cẩm Nguyên |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1718 |
1921000351 |
Nguyễn
Thị Minh Thư |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1719 |
1921000378 |
Huỳnh Thị
Kim Dung |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1720 |
1921000384 |
Nguyễn
Thị Nhật |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1721 |
1921000385 |
Hồ Thị
Kim Ngân |
Nữ |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1722 |
1921000392 |
Hồ
Phương Thảo |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1723 |
1921000397 |
Phạm Thị
Anh Thư |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1724 |
1921000405 |
Đặng Lâm
Thảo Vy |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1725 |
1921000406 |
Nguyễn
Thị Thảo Ngọc |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1726 |
1921000409 |
Dương Quang
Đạt |
Nam |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1727 |
1921000411 |
Bùi Ngọc Gia
Hân |
Nữ |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1728 |
1921000416 |
Nguyễn
Thị Hồng Quyên |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1729 |
1921000426 |
Trần Lê
Tuyết Như |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1730 |
1921000432 |
Nguyễn
Thị Ngọc Kim |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1731 |
1921000444 |
Nguyễn Lê Kim
Anh |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1732 |
1921000449 |
Đỗ Hà Ánh
Băng |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1733 |
1921000451 |
Lê Vơ Tiểu
Phụng |
Nữ |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1734 |
1921000452 |
Đặng Anh
Thư |
Nữ |
11/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1735 |
1921000467 |
Nguyễn
Thị Kiều Trang |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1736 |
1921000482 |
Vơ Thị Minh
Trang |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1737 |
1921000494 |
Trần
Thiện Lương |
Nam |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1738 |
1921000498 |
Nguyễn
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1739 |
1921000506 |
Hà Thị
Cẩm Thi |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1740 |
1921000507 |
Phạm Minh
Phụng |
Nam |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1741 |
1921000538 |
Phạm Thị
Ngọc Diễm |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1742 |
1921000543 |
Trương
Thị Trúc Ly |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1743 |
1921000557 |
Lê Trung Phúc |
Nam |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1744 |
1921000558 |
Trần Thị
Kim Thoa |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1745 |
1921003175 |
Nguyễn
Ngọc Quyền |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1746 |
1921003759 |
Ngô Thị Minh
Thư |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1747 |
1921000153 |
Huỳnh Thị
Mỹ Trân |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1748 |
1921000173 |
Đỗ
Thị Thủy Tiên |
Nữ |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1749 |
1921000196 |
Hoàng Thị
Hải Yến |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1750 |
1921000198 |
Trần
Phương Hà |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1751 |
1921000204 |
Phan Thị
Ngọc Diễm |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1752 |
1921000227 |
Mai Thị
Yến Nhi |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1753 |
1921000268 |
Mă Thị Kim
Duyên |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1754 |
1921000286 |
Trần Thị
Mai Anh |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1755 |
1921000288 |
Huỳnh Hoàng Duy |
Nam |
22/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1756 |
1921000295 |
Đỗ
Thị Trúc Linh |
Nữ |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1757 |
1921000308 |
Lê Trần
Nhật Vy |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1758 |
1921000316 |
Nguyễn
Hồng Hảo |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1759 |
1921000325 |
Phan Mạnh Danh |
Nam |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1760 |
1921000330 |
Nguyễn
Thị Bảo An |
Nữ |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1761 |
1921000337 |
Vũ Minh Trung |
Nam |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1762 |
1921000353 |
Lê Nguyễn
Bảo Trâm |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1763 |
1921000382 |
Nguyễn Hoàng
Phương Thảo |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1764 |
1921000402 |
Phạm Thị
Phương Dung |
Nữ |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1765 |
1921000410 |
Nguyễn
Thị Khánh Vy |
Nữ |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1766 |
1921000438 |
Trần
Đăng Khoa |
Nam |
04/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1767 |
1921000443 |
Nguyễn Kim
Hưởng |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1768 |
1921000461 |
Nguyễn
Tường An |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1769 |
1921000466 |
Hồ Thị
Trung Hậu |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1770 |
1921000478 |
Đồng
Thị Kim Thủy |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1771 |
1921000505 |
Nguyễn
Thị Minh Anh |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1772 |
1921000516 |
Lê Thành Nhơn |
Nam |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1773 |
1921000521 |
Nguyễn
Thị Diễm Phúc |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1774 |
1921000535 |
Phan Văn Sang |
Nam |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1775 |
1921000536 |
Ngô Thị Ngân |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1776 |
1921000552 |
Nguyễn Hoàng
Phước |
Nam |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1777 |
1921000556 |
Lê Thị Anh
Thư |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1778 |
1921003407 |
Trần
Nguyễn Nguyên Anh |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1779 |
1921003422 |
Ṿng Cóng Chánh |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1780 |
1921003479 |
Nguyễn
Thị Hằng |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1781 |
1921003521 |
Nguyễn
Thị Khánh Huyền |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1782 |
1921003532 |
Huỳnh
Thiện Khoa |
Nam |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1783 |
1921003534 |
Lê Trường
Tấn Khoa |
Nam |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1784 |
1921003542 |
Phan Thị Hoàng
Khuyên |
Nữ |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1785 |
1921003545 |
Lê Thụy Vân Lam |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1786 |
1921003552 |
Bùi Thị Kim
Liên |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1787 |
1921003608 |
Phan Kim Ngân |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1788 |
1921003612 |
Trần
Đỗ Hữu Nghĩa |
Nam |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1789 |
1921003633 |
Nguyễn
Hải Nhật |
Nam |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1790 |
1921003723 |
Nguyễn
Thị Thanh |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1791 |
1921003776 |
Nguyễn
Hạnh Thy |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1792 |
1921003789 |
Đổ Thùy
Trang |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1793 |
1921003167 |
Mấu Minh Thông |
Nam |
07/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1794 |
1921003399 |
Đặng
Thị Hồng Anh |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1795 |
1921003406 |
Trần
Nguyễn Kim Anh |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1796 |
1921003411 |
Vũ Trọng
Anh |
Nam |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1797 |
1921003424 |
Trịnh
Ngọc Minh Châu |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1798 |
1921003452 |
Vơ Hoàng Dung |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1799 |
1921003465 |
Trần Thị
Mai Duyên |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1800 |
1921003474 |
Phan Thanh Hải |
Nam |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1801 |
1921003481 |
Hồ Thị
Hạnh |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1802 |
1921003487 |
Trần Ngọc
Hậu |
Nam |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1803 |
1921003510 |
Nguyễn
Thị Thu Hương |
Nữ |
09/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1804 |
1921003511 |
Phạm Thị
Lan Hương |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1805 |
1921003524 |
Nguyễn Thanh
Huyền |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1806 |
1921003530 |
Hồ
Trương Ngọc Khánh |
Nam |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1807 |
1921003531 |
Nguyễn
Đ́nh Yên Khánh |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1808 |
1921003535 |
Nguyễn
Đạt Khoa |
Nam |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1809 |
1921003536 |
Nguyễn
Trần Đăng Khoa |
Nam |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1810 |
1921003541 |
Đỗ Minh
Khuyên |
Nữ |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1811 |
1921003549 |
Vơ Thị
Tuyết Lan |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1812 |
1921003553 |
Trần Thị
Liên |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1813 |
1921003557 |
Huỳnh Vũ
Mai Linh |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1814 |
1921003562 |
Phan Thị Thùy
Linh |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1815 |
1921003607 |
Phan Khánh Ngân |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1816 |
1921003611 |
Cao Thị
Hiếu Nghĩa |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1817 |
1921003638 |
Lê Trang Hà Nhi |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1818 |
1921003639 |
Lê Uyển Nhi |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1819 |
1921003642 |
Nguyễn
Thị Phương Nhi |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1820 |
1921003657 |
Phạm Thị
Nhung |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1821 |
1921003663 |
Nguyễn Hoàng
Phúc |
Nam |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1822 |
1921003677 |
Huỳnh Thị
Phượng |
Nữ |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1823 |
1921003682 |
Thái Nguyễn
Nhựt Quang |
Nam |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1824 |
1921003713 |
Nguyễn Văn
Tâm |
Nam |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1825 |
1921003714 |
Trần Thanh Tâm |
Nam |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1826 |
1921003722 |
Đinh Thị
Thanh Thanh |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1827 |
1921003726 |
Hồ Tấn
Thành |
Nam |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1828 |
1921003744 |
Nguyễn
Thị Mai Thi |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1829 |
1921003755 |
Trần Minh Thông |
Nam |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1830 |
1921003760 |
Nguyễn
Thị Thanh Thư |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1831 |
1921003764 |
Huỳnh Thị
Mỹ Thuận |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1832 |
1921003767 |
Lê Thị
Thương |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1833 |
1921003772 |
Nguyễn
Đoan Thùy |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1834 |
1921003780 |
Nguyễn Minh
Tiến |
Nam |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1835 |
1921003800 |
Đỗ Phú Trí |
Nam |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1836 |
1921003804 |
Nguyễn
Thị Thiên Triều |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1837 |
1921003807 |
Lê Thị Trúc
Trinh |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1838 |
1921003822 |
Đặng
Thị Bích Tuyền |
Nữ |
28/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1839 |
1921003827 |
Đặng
Nguyễn Trâm Uyên |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1840 |
1921003834 |
Nguyễn Vũ
Ngọc Uyên |
Nữ |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1841 |
1921003849 |
Đinh Tiến
Vũ |
Nam |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1842 |
1921003856 |
Nguyễn
Bảo Vy |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1843 |
1921003414 |
Hoàng Gia Bảo |
Nam |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1844 |
1921003430 |
Vũ Thành Công |
Nam |
23/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1845 |
1921003433 |
Nguyễn
Trần Hải Đăng |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1846 |
1921003439 |
Lê Tiến
Đạt |
Nam |
20/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1847 |
1921003443 |
Đàm Trần
Hoàng Diệp |
Nam |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1848 |
1921003451 |
Nguyễn
Thị Thùy Dung |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1849 |
1921003453 |
Vũ
Đức Dũng |
Nam |
18/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1850 |
1921003464 |
Đỗ
Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1851 |
1921003466 |
Nguyễn Văn
Hiếu Em |
Nam |
04/10/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1852 |
1921003485 |
Hồ Hùng
Hậu |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1853 |
1921003489 |
Hà Thị
Ngọc Hiền |
Nữ |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1854 |
1921003492 |
Trương
Đức Hiệp |
Nam |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1855 |
1921003497 |
Nguyễn
Thị Minh Hoàn |
Nữ |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1856 |
1921003498 |
Lê Phương
Minh Hoàng |
Nam |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1857 |
1921003523 |
Nguyễn
Thị Thúy Huyền |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1858 |
1921003555 |
Bùi Hồ Khánh
Linh |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1859 |
1921003576 |
Vơ Trúc Ly |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1860 |
1921003583 |
Đặng Quang
Minh |
Nam |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1861 |
1921003585 |
Đặng Hà My |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1862 |
1921003617 |
Nguyễn
Thị Thanh Ngọc |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1863 |
1921003618 |
Thái Nguyễn
Bảo Ngọc |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1864 |
1921003625 |
Huỳnh Thị
Tú Nguyệt |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1865 |
1921003647 |
Ngô Nguyễn
Phương Nhiên |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1866 |
1921003659 |
Trần Tấn
Phát |
Nam |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1867 |
1921003666 |
Hoàng Vũ
Như Phụng |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1868 |
1921003668 |
Phạm Thị
Thanh Phụng |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1869 |
1921003672 |
Nguyễn
Ngọc Mai Phương |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1870 |
1921003683 |
Phan Ngọc
Quảng |
Nam |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1871 |
1921003693 |
Nguyễn Mai
Quỳnh |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1872 |
1921003695 |
Nguyễn Như
Quỳnh |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1873 |
1921003703 |
Lê Thanh Sơn |
Nam |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1874 |
1921003711 |
Đặng Duy
Tâm |
Nam |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1875 |
1921003720 |
Mai Trọng
Thắng |
Nam |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1876 |
1921003721 |
Nguyễn Minh
Thắng |
Nam |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1877 |
1921003730 |
Đào Thị
Thu Thảo |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1878 |
1921003745 |
Trần
Nguyễn Trúc Thi |
Nữ |
26/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1879 |
1921003747 |
Nguyễn Bích
Thiện |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1880 |
1921003750 |
Nguyễn Minh
Thiện |
Nam |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1881 |
1921003752 |
Phạm Đ́nh
Thịnh |
Nam |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1882 |
1921003761 |
Trần Thị
Kim Thư |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1883 |
1921003785 |
Nguyễn
Ngọc Bảo Trâm |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1884 |
1921003799 |
Y Minh Trâng |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1885 |
1921003813 |
Nguyễn Thành
Trung |
Nam |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1886 |
1921003824 |
Nguyễn
Ngọc Ánh Tuyết |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1887 |
1921003825 |
Trần Ánh
Tuyết |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1888 |
1921003826 |
Châu Thị Bích
Uyên |
Nữ |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1889 |
1921003828 |
Huỳnh Thị
Phương Uyên |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1890 |
1921003837 |
Nguyễn
Thị Hồng Vân |
Nữ |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1891 |
1921003847 |
Lê Trịnh
Ngọc Vinh |
Nam |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1892 |
1921003850 |
Nguyễn Văn
Quốc Vũ |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1893 |
1921003400 |
Hà Thị Vân Anh |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1894 |
1921003418 |
Nguyễn
Ngọc Bích |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1895 |
1921003431 |
Lê Văn
Tuấn Cường |
Nam |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1896 |
1921003446 |
Vơ Thị
Hiền Diệu |
Nữ |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1897 |
1921003454 |
Đào Tiểu
Dương |
Nam |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1898 |
1921003460 |
Cao Thúy Duy |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1899 |
1921003463 |
Bùi Thị Bích
Duyên |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1900 |
1921003467 |
Hồ Nguyễn
Hương Giang |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1901 |
1921003476 |
Phạm
Nguyễn Vi Hân |
Nữ |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1902 |
1921003486 |
Lê Gia Hậu |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1903 |
1921003491 |
Nguyễn
Thị Thu Hiền |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1904 |
1921003494 |
Tô Thị
Hiệu |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1905 |
1921003502 |
Lê Thị Thanh
Huệ |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1906 |
1921003509 |
Nguyễn
Thị Hương |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1907 |
1921003568 |
Nguyễn Hà Hoàng
Long |
Nam |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1908 |
1921003581 |
Nguyễn Văn
Mạnh |
Nam |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1909 |
1921003586 |
Kiều Diễm
My |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1910 |
1921003606 |
Nguyễn
Trần Thanh Ngân |
Nữ |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1911 |
1921003610 |
Trần Thanh Ngân |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1912 |
1921003620 |
Trần Thị
Mỹ Ngọc |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1913 |
1921003628 |
Phạm Thị
Thu Nhàn |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1914 |
1921003643 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1915 |
1921003652 |
Vơ Thị
Quỳnh Như |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1916 |
1921003681 |
Trần Khánh Quân |
Nam |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1917 |
1921003688 |
Nguyễn
Thị Thu Quyên |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1918 |
1921003694 |
Nguyễn
Nhật Quỳnh |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1919 |
1921003701 |
Chiêm Minh Sang |
Nam |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1920 |
1921003724 |
Nguyễn Trang
Thanh |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1921 |
1921003732 |
Huỳnh
Ngọc Phương Thảo |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1922 |
1921003737 |
Nguyễn
Ngọc Thảo |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1923 |
1921003782 |
Tô Vủ Tín |
Nam |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1924 |
1921003788 |
Trần Gia
Yến Trân |
Nữ |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1925 |
1921003795 |
Nguyễn
Thị Huyền Trang |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1926 |
1921003798 |
Phạm Thị
Thu Trang |
Nữ |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1927 |
1921003805 |
Cao Kiều Trinh |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1928 |
1921003819 |
Nguyễn
Đỗ Anh Tuấn |
Nam |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1929 |
1921003821 |
Nguyễn
Đức Tường |
Nam |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1930 |
1921003823 |
Lê Thị
Tuyết |
Nữ |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1931 |
1921003862 |
Nguyễn
Thị Như Ư |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1932 |
1921003864 |
Dương
Bảo Yến |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1933 |
1921003409 |
Văn Dung Kim Anh |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1934 |
1921003420 |
Nguyễn Lê Ngân
B́nh |
Nữ |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1935 |
1921003455 |
Nguyễn Minh
Dương |
Nam |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1936 |
1921003456 |
Phạm
Đăng Dương |
Nam |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1937 |
1921003469 |
Nguyễn Như
Hà |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1938 |
1921003500 |
Vơ Văn Hoàng |
Nam |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1939 |
1921003503 |
Nguyễn
Mạnh Hùng |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1940 |
1921003504 |
Trương
Quốc Hùng |
Nam |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1941 |
1921003506 |
Nguyễn Hoàng
Duy Hưng |
Nam |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1942 |
1921003518 |
Nguyễn
Tất Quang Huy |
Nam |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1943 |
1921003547 |
Nguyễn
Quế Lam |
Nữ |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1944 |
1921003564 |
Hà Thị Mỹ
Lộc |
Nữ |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1945 |
1921003572 |
Đỗ
Thị Cẩm Ly |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1946 |
1921003574 |
Nguyễn
Thị Thu Ly |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1947 |
1921003575 |
Phạm Thị
Trúc Ly |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1948 |
1921003589 |
Phạm Thị
Na Na |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1949 |
1921003609 |
Từ Mậu
Thanh Ngân |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1950 |
1921003630 |
Nguyễn Thành
Nhân |
Nam |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1951 |
1921003641 |
Nguyễn
Thị Cẩm Nhi |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1952 |
1921003644 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1953 |
1921003650 |
Trần Ái
Như |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1954 |
1921003661 |
Trương Gia
Phú |
Nam |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1955 |
1921003662 |
Đồng Thiên
Phúc |
Nam |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1956 |
1921003675 |
Phan Huỳnh
Như Phương |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1957 |
1921003678 |
Nguyễn
Thị Lan Phượng |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1958 |
1921003685 |
Lê Thị
Ngọc Quư |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1959 |
1921003696 |
Nguyễn
Thị Diễm Quỳnh |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1960 |
1921003700 |
Trần Thị
Khánh Quỳnh |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1961 |
1921003707 |
Nguyễn
Thị Thu Sương |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1962 |
1921003708 |
Lê Văn Sỹ |
Nam |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1963 |
1921003727 |
Lạc Vỹ
Thành |
Nam |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1964 |
1921003733 |
Lương
Thị Ngọc Thảo |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1965 |
1921003746 |
Dương Toàn
Thiện |
Nam |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1966 |
1921003781 |
Phạm
Trọng Tiến |
Nam |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1967 |
1921003790 |
Đinh Thị
Thùy Trang |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1968 |
1921003792 |
Lê Nguyễn Minh
Trang |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1969 |
1921003793 |
Ma Thuỳ Trang |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1970 |
1921003803 |
Vũ Trọng
Cao Trí |
Nam |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1971 |
1921003806 |
Cao Thị
Hồng Trinh |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1972 |
1921003829 |
Huỳnh Vơ Minh
Uyên |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1973 |
1921003838 |
Nguyễn
Thị Hồng Vân |
Nữ |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1974 |
1921003839 |
Nguyễn
Trương Thảo Vân |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1975 |
1921003844 |
Trần Thị
Trường Vi |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1976 |
1921003848 |
Nguyễn
Tấn Vinh |
Nam |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1977 |
1921003853 |
Đặng Hoàng
Tường Vy |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1978 |
1921003855 |
Lê Trần Khánh
Vy |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1979 |
1921003404 |
Nguyễn
Huệ Lan Anh |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1980 |
1921003410 |
Vũ Tố Anh |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1981 |
1921003417 |
Phan Hoài Bảo |
Nam |
30/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1982 |
1921003419 |
Đặng
Ngọc B́nh |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1983 |
1921003432 |
Trần Ngọc
Đại |
Nam |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1984 |
1921003437 |
Đoàn Tiến
Đạt |
Nam |
18/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1985 |
1921003444 |
Hà Thị Bích
Diệp |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1986 |
1921003447 |
Nguyễn Thanh
Đông |
Nam |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1987 |
1921003448 |
Đặng
Bảo Minh Đức |
Nam |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1988 |
1921003471 |
Phạm Thị
Hồng Hạ |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1989 |
1921003477 |
Tăng Gia Hân |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1990 |
1921003496 |
Huỳnh
Nhựt Ḥa |
Nam |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1991 |
1921003499 |
Nguyễn Văn
Hoàng |
Nam |
05/07/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1992 |
1921003501 |
Lê Thị Gia
Huệ |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1993 |
1921003522 |
Nguyễn
Thị Thu Huyền |
Nữ |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1994 |
1921003556 |
Đoàn Thị
Thùy Linh |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1995 |
1921003566 |
Đinh Văn
Lợi |
Nam |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1996 |
1921003570 |
Phạm Công
Luận |
Nam |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1997 |
1921003580 |
Nguyễn
Đức Mạnh |
Nam |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1998 |
1921003584 |
Trần B́nh Minh |
Nam |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 1999 |
1921003587 |
Vương
Thị Trà My |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2000 |
1921003593 |
Lê Vương
Hoàng Nam |
Nam |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2001 |
1921003615 |
Nguyễn
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2002 |
1921003623 |
Trần Văn
Trí Nguyên |
Nam |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2003 |
1921003629 |
Nguyễn Phúc
Nhân |
Nam |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2004 |
1921003635 |
Nguyễn Văn
Nhật |
Nam |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2005 |
1921003648 |
Huỳnh Như |
Nữ |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2006 |
1921003660 |
Vơ Tấn Phát |
Nam |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2007 |
1921003667 |
Lê Thị Kim
Phụng |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2008 |
1921003673 |
Nguyễn
Ngọc Nam Phương |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2009 |
1921003705 |
Huỳnh Thị
Thu Sương |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2010 |
1921003718 |
Nguyễn
Ngọc Thắm |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2011 |
1921003728 |
Nguyễn
Đức Thành |
Nam |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2012 |
1921003729 |
Trần Văn
Thành |
Nam |
22/03/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2013 |
1921003740 |
Vơ Thị Thu
Thảo |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2014 |
1921003756 |
Bùi Thị Minh
Thư |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2015 |
1921003769 |
Đinh Xuân
Thuỳ |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2016 |
1921003771 |
Nguyễn
Phạm Phương Thúy |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2017 |
1921003777 |
Nguyễn
Ngọc Thuỷ Tiên |
Nữ |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2018 |
1921003779 |
Hồ Minh
Tiến |
Nam |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2019 |
1921003784 |
Đỗ
Bảo Trâm |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2020 |
1921003820 |
Huỳnh Thị
Kim Tường |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2021 |
1921003831 |
Nguyễn
Ngọc Nhật Uyên |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2022 |
1921003832 |
Nguyễn
Thị Phương Uyên |
Nữ |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2023 |
1921003841 |
Trần Thị
Anh Vân |
Nữ |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2024 |
1921003842 |
Vơ Thị Thanh
Vân |
Nữ |
12/12/1996 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2025 |
1921003845 |
Vơ Thị Khánh Vi |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2026 |
1921003854 |
Lê Thị Lan Vy |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2027 |
1921003860 |
Dương
Thị Như Ư |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2028 |
1921003863 |
Nguyễn Phú Yên |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2029 |
1921003415 |
Lâm Quốc
Bảo |
Nam |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2030 |
1921003428 |
Trần
Huỳnh Nguyên Chương |
Nam |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2031 |
1921003429 |
Đỗ Chí
Công |
Nam |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2032 |
1921003436 |
Huỳnh Thị
Hồng Đào |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2033 |
1921003440 |
Phạm Quốc
Đạt |
Nam |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2034 |
1921003459 |
Bùi Hoàng Duy |
Nam |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2035 |
1921003475 |
NguyễN Lê
NgọC Hân |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2036 |
1921003480 |
Nguyễn
Thị Thúy Hằng |
Nữ |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2037 |
1921003514 |
Lê Châu Huy |
Nam |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2038 |
1921003515 |
Nguyễn
Địch Huy |
Nam |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2039 |
1921003519 |
Trịnh Văn
Huy |
Nam |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2040 |
1921003520 |
Liêu Thị
Cẩm Huyền |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2041 |
1921003528 |
Ngô Quốc Khâm |
Nam |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2042 |
1921003538 |
Vơ Khôi |
Nam |
02/05/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2043 |
1921003543 |
Nguyễn
Thị Kiều |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2044 |
1921003554 |
Bạch Lưu
Hoài Linh |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2045 |
1921003563 |
Trần Thị
Phương Linh |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2046 |
1921003595 |
Bùi Thị Nga |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2047 |
1921003599 |
Phạm Kiều
Nga |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2048 |
1921003603 |
Huỳnh Thị
Thúy Ngân |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2049 |
1921003604 |
Lê Thị Kim Ngân |
Nữ |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2050 |
1921003613 |
Đỗ
Thị Bích Ngọc |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2051 |
1921003621 |
Lê Gia Tâm Nguyên |
Nam |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2052 |
1921003622 |
Lê Thảo Nguyên |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2053 |
1921003631 |
Bùi Xuân Nhật |
Nam |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2054 |
1921003634 |
Nguyễn Minh
Nhật |
Nam |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2055 |
1921003649 |
Lê Thị
Tuyết Như |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2056 |
1921003651 |
Trương Lê
Tuyên Như |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2057 |
1921003653 |
Hồ Thị
Cẩm Nhung |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2058 |
1921003655 |
Nguyễn
Thị Hồng Nhung |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2059 |
1921003656 |
Nguyễn
Thị Nhung |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2060 |
1921003676 |
Vũ Thị
Thanh Phương |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2061 |
1921003686 |
Lê Thị
Ngọc Quư |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2062 |
1921003702 |
Trần Ngọc
Sang |
Nam |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2063 |
1921003704 |
Vơ Phạm Thái
Sơn |
Nam |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2064 |
1921003715 |
Lê Phú Tân |
Nam |
15/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2065 |
1921003725 |
Phan Thị
Đan Thanh |
Nữ |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2066 |
1921003735 |
Nguyễn Chí
Thảo |
Nam |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2067 |
1921003736 |
Nguyễn Lan
Thảo |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2068 |
1921003738 |
Phạm Thị
Phương Thảo |
Nữ |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2069 |
1921003739 |
Trần Thị
Thảo |
Nữ |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2070 |
1921003743 |
Lê Thị Anh Thi |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2071 |
1921003751 |
Nguyễn Xuân
Thịnh |
Nam |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2072 |
1921003758 |
Lư Minh Thư |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2073 |
1921003818 |
Vũ Ngọc Tú |
Nam |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2074 |
1921003836 |
Lê Thị Thanh
Vân |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2075 |
1921003857 |
Nguyễn
Hữu Thảo Vy |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2076 |
1921003416 |
Lương
Vũ Quốc Bảo |
Nam |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2077 |
1921003427 |
Phạm Văn
Chung |
Nam |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2078 |
1921003441 |
Phạm Tiến
Đạt |
Nam |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2079 |
1921003457 |
Vơ Thị Thùy
Dương |
Nữ |
24/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2080 |
1921003458 |
Nguyễn
Thị Hải Đường |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2081 |
1921003461 |
Nguyễn Hoài
Bảo Duy |
Nam |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2082 |
1921003473 |
Nguyễn Hoàng
Hải |
Nam |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2083 |
1921003478 |
Lê Thị
Hằng |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2084 |
1921003490 |
Huỳnh Thị
Thảo Hiền |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2085 |
1921003495 |
Dương
Lạc Hoa |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2086 |
1921003516 |
Nguyễn Hoàng Lê
Huy |
Nam |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2087 |
1921003517 |
Nguyễn Quang
Huy |
Nam |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2088 |
1921003539 |
Vơ Hoàng Khuê |
Nam |
07/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2089 |
1921003544 |
Hồ Thị
Thanh Lam |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2090 |
1921003546 |
Nguyễn
Hải Lam |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2091 |
1921003559 |
Mai Huyền Linh |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2092 |
1921003561 |
PhạM Thị
ÁI Linh |
Nữ |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2093 |
1921003571 |
Lữ Thị
Kim Luyến |
Nữ |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2094 |
1921003591 |
Hoàng Đức
Nam |
Nam |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2095 |
1921003592 |
Lê Huỳnh
Ngọc Nam |
Nam |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2096 |
1921003594 |
Bùi Quỳnh Nga |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2097 |
1921003600 |
Trần Thị
Thanh Nga |
Nữ |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2098 |
1921003602 |
Huỳnh Thị
Thanh Ngân |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2099 |
1921003616 |
Nguyễn
Thị Kim Ngọc |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2100 |
1921003627 |
Lê Thị Thanh
Nhàn |
Nữ |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2101 |
1921003671 |
Nguyễn Lê Anh
Phương |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2102 |
1921003674 |
Nguyễn
Thị Thu Phương |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2103 |
1921003679 |
Hồ Mạnh
Quân |
Nam |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2104 |
1921003687 |
Huỳnh Thị
Thu Quyên |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2105 |
1921003689 |
Đỗ Liên
Quyết |
Nam |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2106 |
1921003709 |
Văn Đ́nh
Tài |
Nam |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2107 |
1921003731 |
Đặng
Thị Thu Thảo |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2108 |
1921003753 |
Hồ Minh Thông |
Nam |
26/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2109 |
1921003757 |
Hồ Anh Thư |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2110 |
1921003762 |
Vơ Nguyễn Anh
Thư |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2111 |
1921003765 |
Nguyễn
Đoan Thục |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2112 |
1921003768 |
Lê Thanh
Thương |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2113 |
1921003774 |
Nguyễn Thu
Thủy |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2114 |
1921003778 |
Bùi Trọng
Tiến |
Nam |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2115 |
1921003791 |
Lê Huyền Trang |
Nữ |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2116 |
1921003810 |
Nguyễn
Thị Tuyết Trinh |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2117 |
1921003816 |
Nguyễn Hồ
Hoàng Tú |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2118 |
1921003835 |
Vơ Hoàng
Phương Uyên |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2119 |
1921003840 |
Phan Thị Thanh
Vân |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2120 |
1921003861 |
Hồ Ngọc
Như Ư |
Nữ |
06/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2121 |
1921003403 |
Nguyễn
Đăng Anh |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2122 |
1921003413 |
Vơ Thị
Ngọc Ánh |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2123 |
1921003423 |
Lê Thị
Quỳnh Châu |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2124 |
1921003426 |
Vơ Phương
Chi |
Nữ |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2125 |
1921003434 |
Nguyễn Hoàng
Danh |
Nam |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2126 |
1921003513 |
Nguyễn Văn
Hữu |
Nam |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2127 |
1921003526 |
Đoàn Trung Kha |
Nam |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2128 |
1921003540 |
Nguyễn Duy
Khương |
Nam |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2129 |
1921003582 |
Đỗ Quang
Minh |
Nam |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2130 |
1921003624 |
Vũ Trung Nguyên |
Nam |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2131 |
1921003632 |
Đặng Thanh
Minh Nhật |
Nam |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2132 |
1921003654 |
Lê Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2133 |
1921003794 |
Nguyễn Phan
Thùy Trang |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2134 |
1921003809 |
Nguyễn
Thị Diệu Trinh |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2135 |
1921003811 |
Trần Thị
Thùy Trinh |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2136 |
1921003865 |
Phan Thị
Hồng Yến |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
19DQT11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2137 |
1921000016 |
Nguyễn
Thị Thảo Trang |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2138 |
1921000025 |
Nguyễn Hồ
Bích Tuyền |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2139 |
1921000031 |
Nguyễn Lê
Bảo Ngọc |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2140 |
1921000032 |
Trần Kỳ
Hiếu |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2141 |
1921000033 |
Nông Thị Ngân |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2142 |
1921000035 |
Nguyễn Minh
Tường |
Nam |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2143 |
1921000036 |
Nguyễn
Thị Kim Hợp |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2144 |
1921000038 |
Nguyễn
Bạch Gia Hân |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2145 |
1921000040 |
Nguyễn
Thị Mỹ Huyền |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2146 |
1921000041 |
Phạm Thị
Hồng Xuyến |
Nữ |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2147 |
1921000051 |
Nguyễn
Bảo Trang |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2148 |
1921000055 |
Lê Ngọc
Bảo Trân |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2149 |
1921000056 |
Lê Thị
Thảo Nguyên |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2150 |
1921000059 |
Nguyễn
Hồng Huế |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2151 |
1921000062 |
Nguyễn
Thị Bích Ngọc |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2152 |
1921000063 |
Bùi Thụy
Quỳnh Như |
Nữ |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2153 |
1921000064 |
Lê Thị
Phương Linh |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2154 |
1921000065 |
Nguyễn
Ngọc Thái |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2155 |
1921000068 |
Hà Thanh Tú |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2156 |
1921000081 |
Hồ Thị
Phương Thảo |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2157 |
1921000088 |
Vơ Hồng Ánh Mai |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2158 |
1921000090 |
Phạm Vũ
Thu Hoài |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2159 |
1921000093 |
Nguyễn Trung
Thực |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2160 |
1921000096 |
Nguyễn
Thị Diễm My |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2161 |
1921000117 |
Trần Thị
Linh Nhi |
Nữ |
28/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2162 |
1921003182 |
Đặng
Ngọc Trúc Anh |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2163 |
1921003185 |
Nguyễn
Hồng Anh |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2164 |
1921003191 |
Lê Duy Bảo |
Nam |
14/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2165 |
1921003204 |
Trần Thanh Duy |
Nam |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2166 |
1921003205 |
Lữ Thùy Duyên |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2167 |
1921003213 |
Đỗ
Thị Hà |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2168 |
1921003230 |
Phan Quốc
Hưng |
Nam |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2169 |
1921003231 |
Trần Gia
Hưng |
Nam |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2170 |
1921003256 |
Phùng Lê Thùy Linh |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2171 |
1921003260 |
Vơ Thị Lư |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2172 |
1921003275 |
Bùi Thị Minh
Nguyệt |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2173 |
1921003295 |
Nguyễn Hoàng
Phong |
Nam |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2174 |
1921003296 |
Lâm Thị
Hồng Phúc |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2175 |
1921003302 |
Phan Lê Anh Quân |
Nam |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2176 |
1921003303 |
Phạm Minh Quân |
Nam |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2177 |
1921003325 |
Đào Mỹ
Thảo |
Nữ |
01/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2178 |
1921003332 |
Nguyễn
Thị Ngọc Thi |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2179 |
1921003341 |
Trần Lê Minh
Thư |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2180 |
1921003351 |
Nguyễn
Thị Thủy Tiên |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2181 |
1921003357 |
Phan Ngô Huyền
Trân |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2182 |
1921003363 |
Nguyễn Hoàng
Quỳnh Trang |
Nữ |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2183 |
1921003364 |
Nguyễn
Thị Trang |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2184 |
1921003390 |
Nguyễn Khánh Vy |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2185 |
1921003178 |
Nguyễn Vơ Thúy
An |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2186 |
1921003186 |
Trần Hà Minh
Anh |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2187 |
1921003187 |
Trần
Huyền Ngọc Anh |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2188 |
1921003193 |
Trần Minh
Chiến |
Nam |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2189 |
1921003194 |
Nguyễn
Thị Kim Cúc |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2190 |
1921003200 |
Nguyễn
Thị Thùy Dương |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2191 |
1921003202 |
Lê Minh Duy |
Nam |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2192 |
1921003208 |
Trần Thị
Mỹ Duyên |
Nữ |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2193 |
1921003214 |
Lê Thị
Tuyết Hà |
Nữ |
17/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2194 |
1921003226 |
Đặng
Thị Thu Hiền |
Nữ |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2195 |
1921003227 |
Nguyễn Nguyên
Hiếu |
Nữ |
09/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2196 |
1921003233 |
Lại Quỳnh
Hương |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2197 |
1921003238 |
Phạm Minh Huy |
Nam |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2198 |
1921003246 |
Nguyễn Bùi
Hiếu Khang |
Nam |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2199 |
1921003248 |
Nguyễn Vũ
Diễm Kiều |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2200 |
1921003252 |
Lê Thị Mỹ
Linh |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2201 |
1921003255 |
Phùng Lê Gia Linh |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2202 |
1921003262 |
Quách Huệ
Mẫn |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2203 |
1921003263 |
Phan Nguyễn
Hoàng Minh |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2204 |
1921003264 |
Trần Đoàn
Hải My |
Nữ |
18/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2205 |
1921003265 |
Trương
Diệu Kiều My |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2206 |
1921003279 |
Hà Quang Nhật |
Nam |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2207 |
1921003282 |
Phan Yến Nhi |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2208 |
1921003284 |
Vơ Thị Trúc Nhi |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2209 |
1921003285 |
Phan Thị
Điền Nhiên |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2210 |
1921003286 |
Lại Ngọc
Huỳnh Như |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2211 |
1921003289 |
Đào Lê
Phương Nhung |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2212 |
1921003291 |
Lường
Thị Oanh |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2213 |
1921003292 |
Nguyễn
Phạm Hoàng Oanh |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2214 |
1921003297 |
Nguyễn
Thị Diểm Phúc |
Nữ |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2215 |
1921003298 |
Hà Nguyễn
Thị Minh Phương |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2216 |
1921003299 |
Nguyễn Lâm
Phương |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2217 |
1921003300 |
Nguyễn
Thị Hồng Phương |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2218 |
1921003304 |
Đặng Mai
Hồng Quế |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2219 |
1921003313 |
Phạm Như
Quỳnh |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2220 |
1921003315 |
Trần Ngọc
Xuân Quỳnh |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2221 |
1921003318 |
Trần Hoài
Sơn |
Nam |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2222 |
1921003321 |
Phan Duy Thái |
Nam |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2223 |
1921003334 |
Lê Phúc Thịnh |
Nam |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2224 |
1921003337 |
Lê Thị Mỹ
Thọ |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2225 |
1921003343 |
Đàm Quang
Thuận |
Nam |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2226 |
1921003345 |
Ngô Trần Minh
Thúy |
Nữ |
11/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2227 |
1921003349 |
Đỗ
Đ̣an Thủy Tiên |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2228 |
1921003352 |
Nguyễn
Thị Trúc Tiên |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2229 |
1921003355 |
Trần Thị
Bảo Trâm |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2230 |
1921003359 |
Thân Thị
Quế Trân |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2231 |
1921003360 |
Vương
Bảo Trân |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2232 |
1921003362 |
Ngô Thị
Kiều Trang |
Nữ |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2233 |
1921003370 |
Huỳnh Ngân Trúc |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2234 |
1921003371 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2235 |
1921003374 |
Dương Cát
Tường |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2236 |
1921003376 |
Phạm Thị
Phương Tuyền |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2237 |
1921003398 |
Phùng Thị Hoàng
Yến |
Nữ |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2238 |
1921003179 |
Phạm Thị
Thu An |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2239 |
1921003181 |
Bùi Lê Lan Anh |
Nữ |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2240 |
1921003195 |
Nguyễn
Hồng Thị Minh Dâng |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2241 |
1921003199 |
Lê Thị Thùy
Dung |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2242 |
1921003203 |
Ngô Đức
Duy |
Nam |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2243 |
1921003210 |
Nguyễn Emmy |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2244 |
1921003215 |
Trần
Đặng Duyên Hà |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2245 |
1921003219 |
Phạm Ngọc
Hân |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2246 |
1921003234 |
Nguyễn
Thị Lan Hương |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2247 |
1921003239 |
Hồ Thị
Huyền |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2248 |
1921003240 |
Lưu Nguyễn
Khánh Huyền |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2249 |
1921003241 |
Nguyễn
Thị Thu Huyền |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2250 |
1921003242 |
Nguyễn
Trần Ngọc Huyền |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2251 |
1921003244 |
Trần
Nguyễn Phương Kha |
Nam |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2252 |
1921003251 |
Dương
Huệ Linh |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2253 |
1921003259 |
Nguyễn
Thị Hoài Ly |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2254 |
1921003261 |
Lê Thị Kim Mai |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2255 |
1921003268 |
Châu Kim Ngân |
Nữ |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2256 |
1921003269 |
Nguyễn Hoàng
Phương Ngân |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2257 |
1921003270 |
Nguyễn
Ngọc Thu Ngân |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2258 |
1921003271 |
Nguyễn
Thị Ngân |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2259 |
1921003274 |
Ái Phúc Cảnh
Nguyên |
Nam |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2260 |
1921003276 |
Trần Thị
Mỹ Nguyệt |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2261 |
1921003277 |
Nguyễn Lê Thành
Nhân |
Nam |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2262 |
1921003280 |
Đinh Vơ Ư Nhi |
Nữ |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2263 |
1921003287 |
Trần Thị
Tâm Như |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2264 |
1921003288 |
Đỗ
Hồng Nhung |
Nữ |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2265 |
1921003301 |
Nguyễn
Thị Thu Phương |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2266 |
1921003306 |
Trương
Hoàng Cẩm Quy |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2267 |
1921003309 |
Nguyễn Như
Quỳnh |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2268 |
1921003320 |
Neáng Rót Tana |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2269 |
1921003322 |
Trịnh Thị
Thanh |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2270 |
1921003323 |
Lê Tấn Thành |
Nam |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2271 |
1921003326 |
Hà Thị
Phương Thảo |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2272 |
1921003328 |
Nguyễn
Kiều Thạch Thảo |
Nữ |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2273 |
1921003336 |
Vơ Thị
Thịnh |
Nữ |
13/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2274 |
1921003339 |
Đặng Hoàng
Minh Thư |
Nữ |
26/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2275 |
1921003342 |
Văn Lê
Diệu Thư |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2276 |
1921003350 |
Nguyễn
Ngọc Thủy Tiên |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2277 |
1921003353 |
Vũ Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2278 |
1921003354 |
Bùi Phương
Bích Trâm |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2279 |
1921003356 |
Nguyễn
Trịnh Huyền Trân |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2280 |
1921003358 |
Phạm Vũ
Bảo Trân |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2281 |
1921003361 |
Lê Thị Thùy
Trang |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2282 |
1921003365 |
Nguyễn Thu
Trang |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2283 |
1921003366 |
Phạm Thu Trang |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2284 |
1921003368 |
Lê Công Minh Trí |
Nam |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2285 |
1921003378 |
Nguyễn
Thị Hương Uyên |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2286 |
1921003379 |
Nguyễn Thu Uyên |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2287 |
1921003380 |
Hà Thị Mỹ
Viên |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2288 |
1921003382 |
Dương
Quỳnh Thảo Vy |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2289 |
1921003386 |
Lê Thị Khánh Vy |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2290 |
1921003392 |
Nguyễn
Nhật Vy |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2291 |
1921003397 |
Huỳnh Kim
Yến |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2292 |
1921003180 |
Bùi Hoàng Anh |
Nam |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2293 |
1921003184 |
Ngô Đức
Anh |
Nam |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2294 |
1921003188 |
Phan Thị
Ngọc Ánh |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2295 |
1921003189 |
Trần Phi Âu |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2296 |
1921003190 |
Trần Kiến
Bách |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2297 |
1921003209 |
Vơ Thị Mai
Duyên |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2298 |
1921003211 |
Nguyễn
Thị Trà Giang |
Nữ |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2299 |
1921003217 |
Lê Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2300 |
1921003218 |
Nguyễn
Thị Nhă Hân |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2301 |
1921003221 |
Trương Gia
Hân |
Nữ |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2302 |
1921003222 |
Nguyễn
Thị Hồng Hạnh |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2303 |
1921003223 |
Nguyễn
Huỳnh Phúc Hậu |
Nam |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2304 |
1921003225 |
Nguyễn
Thị Nho Hiên |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2305 |
1921003232 |
Lê Quỳnh
Hương |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2306 |
1921003235 |
Nguyễn
Thị Thúy Hương |
Nữ |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2307 |
1921003236 |
Đồng Châu
Anh Huy |
Nam |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2308 |
1921003245 |
Cao Nguyễn
Tuấn Khang |
Nam |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2309 |
1921003247 |
Nguyễn
Đ́nh Khôi |
Nam |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2310 |
1921003249 |
Lê Hoàng Kim |
Nữ |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2311 |
1921003250 |
Nguyễn Ái Liên |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2312 |
1921003267 |
Lương Trinh
Yến Nga |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2313 |
1921003283 |
Trần
Phương Nhi |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2314 |
1921003290 |
Nguyễn
Thị Khánh Nhung |
Nữ |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2315 |
1921003294 |
Lư Mỹ
Phấn |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2316 |
1921003310 |
Nguyễn
Thị Như Quỳnh |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2317 |
1921003316 |
Tôn Nhật Sang |
Nam |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2318 |
1921003319 |
Đặng
Thị Quỳnh Sum |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2319 |
1921003330 |
Nguyễn
Thị Thu Thảo |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2320 |
1921003335 |
Nguyễn
Đạt Thịnh |
Nam |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2321 |
1921003338 |
Đặng
Thị Thu |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2322 |
1921003347 |
Nguyễn Lê Nhă
Thy |
Nữ |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2323 |
1921003375 |
Phan Thanh
Tuyền |
Nữ |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2324 |
1921003383 |
Đồng La Vy |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2325 |
1921003393 |
Nguyễn
Thị Tường Vy |
Nữ |
02/06/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2326 |
1921003396 |
Phạm Lê Thanh
Yên |
Nữ |
05/12/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Ngoại
ngữ |
19DTA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2327 |
1921002267 |
Nguyễn
Ngọc Khánh Vy |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2328 |
1921002304 |
Phạm Thị
Minh Thư |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2329 |
1921002310 |
Trần Thị
Minh Mẫn |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2330 |
1921002312 |
Nguyễn
Thị Mỹ Hạnh |
Nữ |
08/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2331 |
1921002317 |
Phan Ngọc Thu
Huyền |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2332 |
1921002323 |
Trần Hiệp |
Nam |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2333 |
1921002331 |
Trần
Nguyễn Thanh Trúc |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2334 |
1921002333 |
Nguyễn
Trần Kim Giàu |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2335 |
1921002344 |
Đỗ
Thị Hồng |
Nữ |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2336 |
1921002347 |
Nguyễn
Thị Thu Nga |
Nữ |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2337 |
1921002359 |
Hồ Ngọc
Như Ư |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2338 |
1921002363 |
Nguyễn
Thị Hiền |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2339 |
1921002364 |
Phạm
Đăng Minh Nhật |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2340 |
1921002366 |
Quách Thị Thanh
Hằng |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2341 |
1921002381 |
Lê Ngọc Hân |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2342 |
1921002384 |
Nguyễn Mai Thi |
Nữ |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2343 |
1921002390 |
Đỗ Thành
Đạt |
Nam |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2344 |
1921002393 |
Hoàng Thị Kim
Tuyền |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2345 |
1921002394 |
Lê Thị
Quỳnh Anh |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2346 |
1921002398 |
Lê Tiểu
Quỳnh |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2347 |
1921002399 |
Nguyễn
Phạm Việt Thanh |
Nữ |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2348 |
1921002401 |
Nguyễn
Thị Ánh My |
Nữ |
31/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2349 |
1921002402 |
Nguyễn
Diệp Đức Huy |
Nam |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2350 |
1921002407 |
Hồ Mộng
Cầm |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2351 |
1921002408 |
Quách Khải
Hoàng |
Nam |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2352 |
1921002417 |
Nguyễn
Ngọc Hải Yến |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2353 |
1921002421 |
Nguyễn
Thị Hồng Sương |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2354 |
1921002428 |
Lê Thị
Ngọc Huyền |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2355 |
1921002429 |
Lê Nguyễn
Thảo Vy |
Nữ |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2356 |
1921002431 |
Lê Nam |
Nam |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2357 |
1921002438 |
Phạm Hồng
Hải Yến |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2358 |
1921002440 |
Trần Thị
Thanh Nhàn |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2359 |
1921002441 |
Phan Minh Thông |
Nam |
03/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2360 |
1921002443 |
Phạm Thu
Hiền |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2361 |
1921002449 |
Mai Đức
Vinh |
Nam |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2362 |
1921002450 |
Nguyễn Ư Nhi |
Nữ |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2363 |
1921002456 |
Huỳnh Minh
Đông |
Nam |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2364 |
1921002475 |
Phan Gia Quỳnh
Như |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2365 |
1921002479 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Như |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2366 |
1921002491 |
Trần Thị
Yến Trinh |
Nữ |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2367 |
1921002493 |
Nguyễn
Thị Trúc Linh |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2368 |
1921002496 |
Nguyễn
Hồng Phương Uyên |
Nữ |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2369 |
1921002498 |
Vơ Ngọc
Tường Vân |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2370 |
1921002501 |
Ngô Vĩnh Lâm |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2371 |
1921002502 |
Hồ Thị
Mỹ Hạnh |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2372 |
1921002505 |
Lê Nguyễn
Phương Trang |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2373 |
1921002511 |
Lê Thị Ư |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2374 |
1921002537 |
Huỳnh Thị
Thảo Như |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2375 |
1921002559 |
Phạm Thị
Cẩm Thoa |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2376 |
1921002279 |
Phạm Thị
Thảo Vy |
Nữ |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2377 |
1921002281 |
Vơ Hoàng Anh Trinh |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2378 |
1921002300 |
Nguyễn
Thị Bích Vân |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2379 |
1921002308 |
Nguyễn Sông
Tiền |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2380 |
1921002321 |
Lê Quốc Hào |
Nam |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2381 |
1921002329 |
Dương
Thị Diệp Trân |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2382 |
1921002352 |
Nguyễn
Quỳnh Hương |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2383 |
1921002354 |
Nguyễn
Huỳnh Thúy Hằng |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2384 |
1921002358 |
Phạm
Nguyễn Mai Hương |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2385 |
1921002367 |
Nguyễn
Thị Mộng Như |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2386 |
1921002376 |
Vơ Thị Thu
Hiếu |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2387 |
1921002386 |
Trần Thị
Anh Thư |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2388 |
1921002395 |
Nhâm Gia Tiến |
Nam |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2389 |
1921002409 |
Đỗ
Phương Kim |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2390 |
1921002422 |
Nguyễn
Thị Lài |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2391 |
1921002426 |
Lê Phương
Uyên |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2392 |
1921002427 |
Nguyễn
Thị Minh Châu |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2393 |
1921002439 |
Nguyễn
Thị Thanh Huyền |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2394 |
1921002446 |
Nguyễn
Thị Thu Hồng |
Nữ |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2395 |
1921002465 |
Phan Thị
Thảo Nhi |
Nữ |
09/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2396 |
1921002470 |
Nguyễn
Ngọc Minh Quan |
Nam |
17/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2397 |
1921002478 |
Nguyễn
Việt Hoàng |
Nam |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2398 |
1921002481 |
Lê Thị Kim Dung |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2399 |
1921002503 |
Hung Phương
Anh |
Nữ |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2400 |
1921002506 |
Lê Ngọc
Tuyết Nhi |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2401 |
1921002513 |
Nguyễn
Thị Cẩm Tú |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2402 |
1921002524 |
Đinh Thái
Hồng |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2403 |
1921002529 |
Trần Thị
Trúc Linh |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2404 |
1921002540 |
Biện Thị
Kim Hằng |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2405 |
1921002544 |
Nguyễn Thành
Đạt |
Nam |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2406 |
1921002551 |
Bùi Thị
Phương Quyên |
Nữ |
30/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2407 |
1921002556 |
Nguyễn
Thị Mỹ Phi |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2408 |
1921003160 |
Thạch Thị
Hồng Đang |
Nữ |
01/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2409 |
1921003165 |
Trần Lư
Lẽ |
Nữ |
09/05/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2410 |
1921004307 |
Nguyễn
Thị Ngọc Ánh |
Nữ |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2411 |
1921004400 |
Phạm Trung
Hiếu |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2412 |
1921004416 |
Đoàn Thị
Hương |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2413 |
1921004433 |
Nguyễn
Thị Ngọc Huyền |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2414 |
1921004458 |
Lê Thị
Ngọc Liên |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2415 |
1921004460 |
Phạm Bích
Liền |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2416 |
1921004485 |
Nguyễn Hoàng
Yến Ly |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2417 |
1921004513 |
Phạm Thị
Thúy Nga |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2418 |
1921004555 |
Lê Nguyễn
Phương Nhi |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2419 |
1921004644 |
Trần Nhật
Tân |
Nam |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2420 |
1921004652 |
Trần Thị
Thu Thanh |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2421 |
1921004673 |
Huỳnh
Ngọc Tây Thi |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2422 |
1921004743 |
Nguyễn Hoàng
Huyền Trang |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2423 |
1921004782 |
Lê Lâm Mỹ Uyên |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2424 |
1921004280 |
Phạm Diệu
Ân |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2425 |
1921004294 |
Nguyễn
Trương Tú Anh |
Nữ |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2426 |
1921004298 |
Tŕ Vũ Minh Anh |
Nữ |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2427 |
1921004319 |
Nguyễn
Thị Ngọc Châu |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2428 |
1921004321 |
Lư Thị Kim Chi |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2429 |
1921004326 |
Nguyễn Kim
Cơ |
Nữ |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2430 |
1921004333 |
Nguyễn
Hải Đăng |
Nam |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2431 |
1921004338 |
Hoàng Thị Thanh
Diễm |
Nữ |
10/08/1998 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2432 |
1921004339 |
Nguyễn Hoài
Diễm |
Nữ |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2433 |
1921004356 |
Nguyễn Khánh
Duy |
Nam |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2434 |
1921004384 |
Nguyễn
Thị Hạnh |
Nữ |
29/12/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2435 |
1921004388 |
Nguyễn
Thị Thúy Hảo |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2436 |
1921004414 |
Trần Quốc
Hưng |
Nam |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2437 |
1921004429 |
Vơ Lê Huy |
Nam |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2438 |
1921004431 |
Lê Thị Mỹ
Huyền |
Nữ |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2439 |
1921004438 |
Nông Quốc
Khải |
Nam |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2440 |
1921004445 |
Nguyễn Hồ
Ngọc Khánh |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2441 |
1921004455 |
Nguyễn
Thị Ngọc Lan |
Nữ |
16/10/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2442 |
1921004467 |
Nguyễn
Thị Mỹ Linh |
Nữ |
04/04/1997 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2443 |
1921004468 |
Nguyễn
Thị Trúc Linh |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2444 |
1921004550 |
Nguyễn
Thảo Nguyên |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2445 |
1921004570 |
Phạm Vơ
Ngọc Như |
Nữ |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2446 |
1921004586 |
Dương
Vạn Phúc |
Nam |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2447 |
1921004588 |
Lê Đức
Phúc |
Nam |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2448 |
1921004593 |
Đặng
Như Phụng |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2449 |
1921004623 |
Nguyễn Khánh
Quỳnh |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2450 |
1921004636 |
Đỗ
Ức Minh Tâm |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2451 |
1921004639 |
Nguyễn
Thị Tuệ Tâm |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2452 |
1921004663 |
Lương
Phương Thảo |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2453 |
1921004664 |
Nguyễn Lê
Phương Thảo |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2454 |
1921004671 |
Vũ
Phương Thảo |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2455 |
1921004672 |
Cao Nguyễn Kim
Thi |
Nữ |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2456 |
1921004676 |
Trần Thị
Thu Thi |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2457 |
1921004677 |
Lê Quốc Thích |
Nam |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2458 |
1921004680 |
Hồ Thị
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2459 |
1921004685 |
Nguyễn Minh
Thư |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2460 |
1921004687 |
Nguyễn
Thị Minh Thư |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2461 |
1921004711 |
Nguyễn Công
Tiến |
Nam |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2462 |
1921004722 |
Ngô Thị
Mỹ Trâm |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2463 |
1921004730 |
Lư Nhựt
Huyền Trân |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2464 |
1921004731 |
Nguyễn
Bảo Trân |
Nữ |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2465 |
1921004735 |
Phạm Bảo
Trân |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2466 |
1921004748 |
Trần
Nguyễn Khánh Trang |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2467 |
1921004765 |
Tô Thị Kim Tú |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2468 |
1921004772 |
Lê Thị Kim
Tuyến |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2469 |
1921004776 |
Vơ Ngọc Thanh
Tuyền |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2470 |
1921004785 |
Nguyễn
Thị Thảo Uyên |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2471 |
1921004786 |
Phạm Thảo
Uyên |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2472 |
1921004788 |
Trương
Thị Tú Uyên |
Nữ |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2473 |
1921004794 |
Phan Thị Thu
Vân |
Nữ |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2474 |
1921004816 |
Nguyễn
Thị Mộng Xuân |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2475 |
1921004817 |
Nguyễn
Ngọc Ư |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thuế -
Hải quan |
19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2476 |
1921004284 |
Lê Hoàng Tú Anh |
Nữ |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2477 |
1921004287 |
Lương
Thị Ngọc Anh |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2478 |
1921004296 |
Phạm Thị
Lan Anh |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2479 |
1921004302 |
Trương
Hoàng Minh Anh |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2480 |
1921004318 |
Nguyễn Kim Châu |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2481 |
1921004332 |
Nguyễn Duy
Đăng |
Nam |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2482 |
1921004334 |
Trịnh
Đỗ Minh Đăng |
Nam |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2483 |
1921004340 |
Nguyễn
Thị Ngọc Diễm |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2484 |
1921004343 |
Bùi Thị
Diệu |
Nữ |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2485 |
1921004345 |
Nguyễn Minh
Đức |
Nam |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2486 |
1921004347 |
Đặng
Thị Thu Dung |
Nữ |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2487 |
1921004350 |
Trương
Trần Kim Dung |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2488 |
1921004371 |
Bùi Bảo Hân |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2489 |
1921004377 |
Nguyễn
Thị Thanh Hân |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2490 |
1921004380 |
Đặng
Thị Thúy Hằng |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2491 |
1921004397 |
Nguyễn Công
Hiếu |
Nam |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2492 |
1921004398 |
Nguyễn
Đăng Hiếu |
Nam |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2493 |
1921004437 |
Nguyễn
Nhựt Kha |
Nam |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2494 |
1921004449 |
Nguyễn Thái
Đăng Khoa |
Nam |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2495 |
1921004450 |
Trương
Đăng Khoa |
Nam |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2496 |
1921004463 |
Lê Phan Nhật
Linh |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2497 |
1921004480 |
Nguyễn Hoàng
Luân |
Nam |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2498 |
1921004515 |
Châu Ngọc Kim
Ngân |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2499 |
1921004518 |
Hồ Thị
Thúy Ngân |
Nữ |
19/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2500 |
1921004524 |
Nguyễn
Thị Thảo Ngân |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2501 |
1921004533 |
Lê Thị Mỹ
Ngọc |
Nữ |
20/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2502 |
1921004538 |
Nguyễn
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2503 |
1921004542 |
Trần Bảo
Ngọc |
Nữ |
24/03/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2504 |
1921004549 |
Nguyễn
Thị Thu Nguyên |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2505 |
1921004559 |
Trần Yến
Nhi |
Nữ |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2506 |
1921004591 |
Trịnh Lê Hoàng
Phúc |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2507 |
1921004601 |
Nguyễn
Thị Thu Phương |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2508 |
1921004603 |
Phan Trần Hà
Phương |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2509 |
1921004624 |
Nguyễn
Thị Như Quỳnh |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2510 |
1921004629 |
Đoàn Cao Sang |
Nam |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2511 |
1921004633 |
Hoàng Văn
Sỹ |
Nam |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2512 |
1921004635 |
Lê Quốc Tài |
Nam |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2513 |
1921004653 |
Huỳnh
Ngọc Thành |
Nam |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2514 |
1921004670 |
Trần Thị
Ngọc Thảo |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2515 |
1921004694 |
Đinh Thị
Thanh Thương |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2516 |
1921004702 |
Trần Thị
Kim Thủy |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2517 |
1921004703 |
Nguyễn Minh Thy |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2518 |
1921004708 |
Phan Thị
Cẩm Tiên |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2519 |
1921004716 |
Lê Đức Tín |
Nam |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2520 |
1921004763 |
Nguyễn Minh Tú |
Nam |
09/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2521 |
1921004764 |
Nguyễn
Thị Cẩm Tú |
Nữ |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2522 |
1921004781 |
Huỳnh
Phương Uyên |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2523 |
1921004809 |
Nguyễn Hoàng
Trúc Vy |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2524 |
1921004811 |
Nguyễn
Thị Triệu Vy |
Nữ |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2525 |
1921004300 |
Trần Thị
Lan Anh |
Nữ |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2526 |
1921004310 |
Mai Lê Chí Bảo |
Nam |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2527 |
1921004316 |
Trương Thái
Cầm |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2528 |
1921004317 |
Ngô Thụy Hoàn
Châu |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2529 |
1921004337 |
Vơ Hồ Anh
Đào |
Nữ |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2530 |
1921004351 |
Nguyễn
Quế Thùy Dương |
Nữ |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2531 |
1921004366 |
Nguyễn
Thị Linh Giang |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2532 |
1921004390 |
Chu Thanh Hiền |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2533 |
1921004393 |
Lâm Thị Út
Hiền |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2534 |
1921004403 |
Phạm Thị
Y Hoa |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2535 |
1921004407 |
Phạm Cẩm
Hồng |
Nữ |
09/10/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2536 |
1921004422 |
Quách Thị Thúy
Hường |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2537 |
1921004426 |
Nguyễn Thanh
Huy |
Nam |
08/07/1997 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2538 |
1921004430 |
Đinh Thị
Ngọc Huyền |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2539 |
1921004442 |
Trần Ngọc
Bảo Khanh |
Nữ |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2540 |
1921004470 |
Nguyễn
Ngọc Tú Loan |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2541 |
1921004491 |
Dương
Ngọc Hải Lư |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2542 |
1921004497 |
Phạm Thị
Tuyết Mai |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2543 |
1921004500 |
Đỗ
Phạm Kiều Mi |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2544 |
1921004505 |
Lê Thị
Diễm My |
Nữ |
29/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2545 |
1921004516 |
Châu Thị
Cẩm Ngân |
Nữ |
07/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2546 |
1921004525 |
Nguyễn
Thị Tuyết Ngân |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2547 |
1921004528 |
Nguyễn Minh
Nghĩa |
Nam |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2548 |
1921004534 |
Lê Trần
Bội Ngọc |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2549 |
1921004537 |
Nguyễn
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2550 |
1921004539 |
Nguyễn
Thị Kim Ngọc |
Nữ |
05/05/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2551 |
1921004576 |
Lê Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2552 |
1921004592 |
Vũ Nguyễn
Hoàng Phúc |
Nam |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2553 |
1921004605 |
Vũ Thị
Phương |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2554 |
1921004627 |
Trần Thị
Như Quỳnh |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2555 |
1921004634 |
Đoàn
Đức Tài |
Nam |
22/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2556 |
1921004641 |
Vũ Nhật
Tâm |
Nam |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2557 |
1921004642 |
Nguyễn Thanh
Tân |
Nam |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2558 |
1921004643 |
Nguyễn Tri Tân |
Nam |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2559 |
1921004657 |
Bùi Thị
Thảo |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2560 |
1921004659 |
Đặng
Ngọc Phương Thảo |
Nữ |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2561 |
1921004660 |
Hồ Thị
Thanh Thảo |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2562 |
1921004661 |
Hồ Thị
Thiên Thảo |
Nữ |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2563 |
1921004683 |
Lê Minh Thư |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2564 |
1921004696 |
Lư Thị Thái
Thương |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2565 |
1921004700 |
Huỳnh
Phương Thủy |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2566 |
1921004709 |
Phan Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2567 |
1921004717 |
Trần
Đức Tín |
Nam |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2568 |
1921004718 |
Lê Phạm
Như T́nh |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2569 |
1921004747 |
Phạm Thị
Mỹ Trang |
Nữ |
05/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2570 |
1921004754 |
Nguyễn
Lương Thảo Trinh |
Nữ |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2571 |
1921004758 |
Ngô Thị Thanh
Trúc |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2572 |
1921004777 |
Vơ Thị Thanh
Tuyền |
Nữ |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2573 |
1921004787 |
Trần Diệu
Uyên |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2574 |
1921004790 |
Lê Đỗ
Ngọc Thùy Vân |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2575 |
1921004804 |
Nguyễn Hoàng
Vinh |
Nam |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2576 |
1921004810 |
Nguyễn
Thị Thúy Vy |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Thẩm
định giá - Kinh doanh BĐS |
19DTC05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2577 |
1921003162 |
Ka Lim |
Nữ |
24/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2578 |
1921004292 |
Nguyễn
Thị Lan Anh |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2579 |
1921004295 |
Phạm Hoàng Trâm
Anh |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2580 |
1921004328 |
Hàn Anh
Cường |
Nam |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2581 |
1921004341 |
Nguyễn
Thị Trà Diễm |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2582 |
1921004348 |
Trần Thị
Dung |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2583 |
1921004358 |
Dương
Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2584 |
1921004369 |
Nguyễn
Thị Việt Hà |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2585 |
1921004370 |
Phan Thị Thanh
Hải |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2586 |
1921004374 |
Lê Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2587 |
1921004376 |
Nguyễn
Ngọc Hân |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2588 |
1921004392 |
Hồ Thị
Thu Hiền |
Nữ |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2589 |
1921004421 |
Trịnh Thiên
Hương |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2590 |
1921004435 |
Vũ Thị
Huyền |
Nữ |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2591 |
1921004441 |
Vơ Minh Khang |
Nam |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2592 |
1921004448 |
Nguyễn Như
Khoa |
Nam |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2593 |
1921004453 |
Phạm Trung Kính |
Nam |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2594 |
1921004504 |
Đặng
Thị Trà My |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2595 |
1921004511 |
Nguyễn
Thị Lê Na |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2596 |
1921004517 |
Đàm Thị
Mỹ Ngân |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2597 |
1921004522 |
Lê Thị Bích
Ngân |
Nữ |
03/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2598 |
1921004527 |
Hồ Hiếu
Nghĩa |
Nam |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2599 |
1921004532 |
Lâm Bảo
Ngọc |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2600 |
1921004543 |
Trần Thị
Thúy Ngọc |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2601 |
1921004545 |
Đặng Tú
Nguyên |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2602 |
1921004563 |
Lâm Quỳnh
Như |
Nữ |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2603 |
1921004564 |
Lê Minh Như |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2604 |
1921004581 |
Lưu Ngọc
Nữ |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2605 |
1921004582 |
Ngô Thị
Mỹ Nữ |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2606 |
1921004590 |
Phạm Hồng
Phúc |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2607 |
1921004604 |
Trần Hà
Phương |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2608 |
1921004620 |
Trương
Hoàng Quyên |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2609 |
1921004637 |
NguyễN
Lương Thanh Tâm |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2610 |
1921004647 |
Trần Hoàng
Như Thắm |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2611 |
1921004665 |
Nguyễn
Thị Phương Thảo |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2612 |
1921004666 |
Nguyễn
Thị Thu Thảo |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2613 |
1921004674 |
Nguyễn Lê Thanh
Thi |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2614 |
1921004693 |
Đỗ
Thị Thương |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2615 |
1921004707 |
Nguyễn
Thủy Tiên |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2616 |
1921004712 |
Nguyễn
Đăng Tiến |
Nam |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2617 |
1921004733 |
Nguyễn
Thị Bảo Trân |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2618 |
1921004737 |
Vơ Thị
Huyền Trân |
Nữ |
31/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2619 |
1921004739 |
Đỗ
Thị Tú Trang |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2620 |
1921004751 |
Nguyễn Công Trí |
Nam |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2621 |
1921004752 |
Vương
Hải Triều |
Nam |
14/04/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2622 |
1921004760 |
Lê Minh
Trường |
Nam |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2623 |
1921004800 |
Trần Thảo
Vi |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2624 |
1921004279 |
Lâm Hoàng Ân |
Nam |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2625 |
1921004283 |
Hoàng Ngọc Anh |
Nữ |
11/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2626 |
1921004288 |
Nguyễn Hoàng
Anh |
Nữ |
31/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2627 |
1921004289 |
Nguyễn
Ngọc Trâm Anh |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2628 |
1921004327 |
Bùi Đ́nh Công |
Nam |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2629 |
1921004329 |
Bùi Duy
Cường |
Nam |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2630 |
1921004336 |
Trương
Nguyễn Huỳnh Dao |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2631 |
1921004355 |
Nguyễn Hồ
Duy |
Nam |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2632 |
1921004360 |
Nguyễn
Thị Hồng Duyên |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2633 |
1921004361 |
Phạm Thị
Phúc Duyên |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2634 |
1921004364 |
Cao Thanh Kiều
Giang |
Nữ |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2635 |
1921004368 |
Hoắc Thụy
Vân Hà |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2636 |
1921004385 |
Phan Ngọc
Hồng Hạnh |
Nữ |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2637 |
1921004394 |
Mai Thị
Hiền |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2638 |
1921004415 |
Bạch Thị
Lan Hương |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2639 |
1921004417 |
Hoàng Thu
Hương |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2640 |
1921004420 |
Trần Thị
Mai Hương |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2641 |
1921004423 |
BùI
KhắC Huy |
Nam |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2642 |
1921004483 |
Huỳnh Thị
Mỹ Ly |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2643 |
1921004493 |
Huỳnh Thị
Tuyết Mai |
Nữ |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2644 |
1921004499 |
Đậu
Thị Mến |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2645 |
1921004502 |
Hà Công Minh |
Nam |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2646 |
1921004548 |
Ngô Thị
Thảo Nguyên |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2647 |
1921004572 |
Trần Ngọc
Quỳnh Như |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2648 |
1921004602 |
Nguyễn
Thụy Nam Phương |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2649 |
1921004608 |
Nguyễn
Thị Bích Phượng |
Nữ |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2650 |
1921004638 |
Nguyễn
Thị Thanh Tâm |
Nữ |
12/10/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2651 |
1921004640 |
Trần Thị
Thanh Tâm |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2652 |
1921004656 |
Tô Quốc
Thạnh |
Nam |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2653 |
1921004669 |
Phạm
Phương Thảo |
Nam |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2654 |
1921004678 |
Nguyễn
Thị Diệu Thiện |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2655 |
1921004686 |
Nguyễn
Thị Anh Thư |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2656 |
1921004697 |
Nguyễn
Thị Hoài Thương |
Nữ |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2657 |
1921004698 |
Mai Thị Thanh
Thúy |
Nữ |
17/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2658 |
1921004705 |
Lê Thủy Tiên |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2659 |
1921004706 |
Nguyễn
Thị Mỹ Tiên |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2660 |
1921004719 |
Nguyễn
Hồng Toàn |
Nam |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2661 |
1921004724 |
Nguyễn
Thị Bích Trâm |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2662 |
1921004750 |
Lê Đ́nh Trí |
Nam |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2663 |
1921004768 |
Văn Thị
Cẩm Tú |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2664 |
1921004774 |
Lê Thị Thanh
Tuyền |
Nữ |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2665 |
1921004798 |
Nguyễn
Thị Triệu Vi |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2666 |
1921004801 |
Trương
Thị Nhật Vi |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2667 |
1921004808 |
Huỳnh Thúy Vy |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2668 |
1921004818 |
Nguyễn
Thị Tú Yên |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2669 |
1921004293 |
Nguyễn
Thị Trâm Anh |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2670 |
1921004308 |
Trịnh
Nguyễn Ngọc Ánh |
Nữ |
27/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2671 |
1921004330 |
Bùi Xuân
Cường |
Nam |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2672 |
1921004335 |
Trần Bạch
Đằng |
Nam |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2673 |
1921004362 |
Phạm Thị
Quỳnh Duyên |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2674 |
1921004363 |
Lê Thị
Gấm |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2675 |
1921004375 |
Ngô Thị
Như Hân |
Nữ |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2676 |
1921004378 |
Vũ Hoàng Gia Hân |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2677 |
1921004386 |
Vũ Bích
Hạnh |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2678 |
1921004401 |
Vơ Trung Hiếu |
Nam |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2679 |
1921004406 |
Lâm Nguyễn
Phương Hồng |
Nữ |
24/04/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2680 |
1921004409 |
Nguyễn Cao Hùng |
Nam |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2681 |
1921004411 |
La Hoàng Quốc
Hưng |
Nam |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2682 |
1921004427 |
Thái Hoàng Huy |
Nam |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2683 |
1921004446 |
Nguyễn Ngô Gia
Khánh |
Nam |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2684 |
1921004447 |
Nguyễn
Đ́nh Tân Khoa |
Nam |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2685 |
1921004451 |
Lê Thị Thanh
Kiều |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2686 |
1921004469 |
Trần Thị
Mỹ Linh |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2687 |
1921004476 |
Dương
Thế Long |
Nam |
21/04/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2688 |
1921004495 |
Phan Thị Xuân
Mai |
Nữ |
03/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2689 |
1921004498 |
Hà Minh Mẫn |
Nam |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2690 |
1921004523 |
Lê Thị Thanh
Ngân |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2691 |
1921004530 |
Cao Như
Ngọc |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2692 |
1921004541 |
Tô Thị
Ngọc |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2693 |
1921004565 |
Lê Thảo
Như |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2694 |
1921004566 |
Mai Thị Xuân
Như |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2695 |
1921004571 |
Tào Quỳnh
Như |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2696 |
1921004583 |
Nguyễn
Hưng Phát |
Nam |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2697 |
1921004584 |
Trần
Thịnh Phát |
Nam |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2698 |
1921004596 |
Lê Hửu
Phước |
Nam |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2699 |
1921004621 |
Dương Thúy
Quỳnh |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2700 |
1921004626 |
Phạm Xuân
Quỳnh |
Nữ |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2701 |
1921004628 |
Đặng Minh
Sang |
Nam |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2702 |
1921004648 |
Ngô Quốc
Thắng |
Nam |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2703 |
1921004654 |
Nguyễn
Tiến Thành |
Nam |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2704 |
1921004679 |
Trần Mai
Trường Thông |
Nam |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2705 |
1921004713 |
Nguyễn Hùng
Tiến |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2706 |
1921004726 |
Phạm Trần
Ngọc Trâm |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2707 |
1921004742 |
Nguyễn
Dương Thùy Trang |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2708 |
1921004753 |
Lê Đoàn Thu
Trinh |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2709 |
1921004756 |
Nguyễn
Thị Kiều Trinh |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2710 |
1921004775 |
Nguyễn
Thị Mộng Tuyền |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2711 |
1921004793 |
Nguyễn Thanh
Vân |
Nữ |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2712 |
1921004813 |
Trần Thảo
Vy |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2713 |
1921004822 |
Nguyễn
Trần Như Yến |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2714 |
1921004313 |
Vơ Thế
Bảo |
Nam |
29/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2715 |
1921004342 |
Huỳnh Như
Diệp |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2716 |
1921004352 |
Trần Thị
Thùy Dương |
Nữ |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2717 |
1921004391 |
Đinh Lê Chí
Hiền |
Nữ |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2718 |
1921004410 |
Phạm Văn
Hùng |
Nam |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2719 |
1921004412 |
Nguyễn Minh Gia
Hưng |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2720 |
1921004425 |
Nguyễn Phúc
Vinh Huy |
Nam |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2721 |
1921004459 |
Trịnh Thị
Liên |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2722 |
1921004461 |
Đỗ
Thị Cẩm Linh |
Nữ |
09/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2723 |
1921004474 |
Nguyễn Phan
Hữu Lợi |
Nam |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2724 |
1921004475 |
Phan Hưng
Lợi |
Nam |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2725 |
1921004484 |
Lưu Khánh Ly |
Nữ |
23/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2726 |
1921004492 |
Trần Thị
Hữu Lư |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2727 |
1921004494 |
Phan Thị
Ngọc Mai |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2728 |
1921004496 |
Phạm Ngọc
Mai |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2729 |
1921004512 |
Nguyễn
Đ́nh Nhật Nam |
Nam |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2730 |
1921004531 |
Đặng
Hải Như Ngọc |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2731 |
1921004536 |
Nguyễn
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2732 |
1921004544 |
Đinh Thị
Thanh Nguyên |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2733 |
1921004554 |
Vơ Thành Nhân |
Nam |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2734 |
1921004574 |
Vơ Ngọc Minh
Như |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2735 |
1921004587 |
Huỳnh Anh Phúc |
Nam |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2736 |
1921004594 |
Lư Kim Phụng |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2737 |
1921004599 |
Nguyễn Hà Minh
Phương |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2738 |
1921004607 |
Bùi Thúy
Phượng |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2739 |
1921004615 |
Đỗ Xuân
Nhật Quyên |
Nữ |
22/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2740 |
1921004632 |
Trần Thị
Thu Sương |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2741 |
1921004649 |
Hà Phương
Thanh |
Nữ |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2742 |
1921004658 |
Đỗ
Hồng Ngọc Thảo |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2743 |
1921004675 |
Nguyễn
Thị Nhựt Thi |
Nữ |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2744 |
1921004682 |
Huỳnh Hoài
Thư |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2745 |
1921004688 |
Phan Minh Thư |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2746 |
1921004689 |
Phạm Thị
Anh Thư |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2747 |
1921004691 |
Đỗ Minh
Thuận |
Nam |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2748 |
1921004695 |
Lê Thị
Thương |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2749 |
1921004704 |
Nguyễn
Thị Kha Thy |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2750 |
1921004721 |
Hồ Thị
Huyền Trâm |
Nữ |
17/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2751 |
1921004729 |
Lê Thị
Huyền Trân |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2752 |
1921004732 |
Nguyễn
Phạm Chiêu Trân |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2753 |
1921004744 |
Nguyễn Minh
Trang |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2754 |
1921004771 |
Nguyễn
Đỗ Cát Tường |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2755 |
1921004780 |
Dương
Ngọc Bích Uyên |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2756 |
1921004789 |
Bùi Thị
Nhật Vân |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2757 |
1921004791 |
Nguyễn
Phượng Tường Vân |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2758 |
1921004795 |
Lê Tâm Vi |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2759 |
1921004812 |
Nguyễn
Thị Trúc Vy |
Nữ |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2760 |
1921004278 |
Phạm Thị
Như An |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2761 |
1921004304 |
Đào Thị
Ngọc Ánh |
Nữ |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2762 |
1921004320 |
Hoàng Thị Thùy
Chi |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2763 |
1921004325 |
Trịnh Kim Chúc |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2764 |
1921004331 |
Trịnh
Tuấn Cường |
Nam |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2765 |
1921004365 |
Nguyễn
Thị Linh Giang |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2766 |
1921004381 |
Hồ Thị
Thủy Hằng |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2767 |
1921004383 |
Nguyễn Thúy
Hằng |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2768 |
1921004395 |
Nguyễn
Đức Hiếu |
Nam |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2769 |
1921004405 |
Lư Phượng
Hoàng |
Nam |
08/09/1996 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2770 |
1921004408 |
Phạm Thị
Ánh Hồng |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2771 |
1921004432 |
Lê Thị Thu
Huyền |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2772 |
1921004436 |
Phạm Thế
Huỳnh |
Nam |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2773 |
1921004457 |
Vơ Hoàng Nhật
Lệ |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2774 |
1921004466 |
Nguyễn
Thị Mỹ Linh |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2775 |
1921004473 |
Nguyễn Tài
Lộc |
Nam |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2776 |
1921004479 |
Nguyễn Duy Luân |
Nam |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2777 |
1921004487 |
Nguyễn
Thị Vân Ly |
Nữ |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2778 |
1921004489 |
Trần Hoàng Trúc
Ly |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2779 |
1921004509 |
Vơ Thị
Yến My |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2780 |
1921004519 |
Hứa
Nguyễn Thanh Ngân |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2781 |
1921004520 |
Huỳnh Thị
Thiên Ngân |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2782 |
1921004540 |
Nguyễn Vơ
Thị Bích Ngọc |
Nữ |
11/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2783 |
1921004556 |
Nguyễn Linh Nhi |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2784 |
1921004578 |
Phan Thị
Tuyết Nhung |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2785 |
1921004579 |
Phạm Hồng
Nhung |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2786 |
1921004595 |
Nguyễn
Thị Kim Phụng |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2787 |
1921004600 |
Nguyễn Lê Xuân
Phương |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2788 |
1921004610 |
Nguyễn
Thị Ngọc Phượng |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2789 |
1921004618 |
Phan Thị
Thảo Quyên |
Nữ |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2790 |
1921004630 |
Phạm Đ́nh
Sang |
Nam |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2791 |
1921004655 |
Nguyễn
Tiểu Thành |
Nữ |
28/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2792 |
1921004684 |
Lê Ngọc Anh
Thư |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2793 |
1921004714 |
Lê Thị Thanh
Tiền |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2794 |
1921004715 |
Ngô Thị Tin |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2795 |
1921004720 |
Vơ Quốc Toàn |
Nam |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2796 |
1921004725 |
Phan Thị
Ngọc Trâm |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2797 |
1921004757 |
Nguyễn
Thị Yến Trinh |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2798 |
1921004761 |
Mai Thanh
Trường |
Nam |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2799 |
1921004779 |
Nguyễn
Thị Ánh Tuyết |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2800 |
1921004783 |
Nguyễn Mỹ
Uyên |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2801 |
1921004792 |
Nguyễn
Thị Thu Vân |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2802 |
1921004805 |
Đỗ Huy
Vũ |
Nam |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2803 |
1921004806 |
Đinh Thảo
Vy |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2804 |
1921004819 |
Lê Thị Hoàng
Yến |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2805 |
1921004823 |
Phan Kim Yến |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2806 |
1921004286 |
Lê Thị
Quỳnh Anh |
Nữ |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2807 |
1921004291 |
Nguyễn
Thị Châu Anh |
Nữ |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2808 |
1921004303 |
Trương
Thị Thùy Anh |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2809 |
1921004344 |
Nguyễn
Thị Xuân Diệu |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2810 |
1921004357 |
Nguyễn
Phương Duy |
Nam |
13/10/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2811 |
1921004367 |
Trần Thị
Cẩm Giang |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2812 |
1921004389 |
Lê Phước
Hậu |
Nam |
29/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2813 |
1921004399 |
Nguyễn Trung
Hiếu |
Nam |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2814 |
1921004462 |
Đinh Thị
Thùy Linh |
Nữ |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2815 |
1921004471 |
Nguyễn Thúy
Loan |
Nữ |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2816 |
1921004472 |
Trần Thị
Hồng Loan |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2817 |
1921004488 |
Phạm Vơ Trúc Ly |
Nữ |
06/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2818 |
1921004503 |
Trần Đào
Nguyên Minh |
Nam |
14/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2819 |
1921004535 |
Nguyễn Lâm
Tuyết Ngọc |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2820 |
1921004546 |
Hồ
Đức Nguyên |
Nam |
01/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2821 |
1921004557 |
Nguyễn
Thị Ngọc Nhi |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2822 |
1921004598 |
Lê Thị Mai
Phương |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2823 |
1921004609 |
Nguyễn
Thị Kim Phượng |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2824 |
1921004611 |
Nguyễn Thúy
Phượng |
Nữ |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2825 |
1921004646 |
Vương Minh
Thái |
Nam |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2826 |
1921004662 |
Lê Thị Bích
Thảo |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2827 |
1921004681 |
Hoàng Vũ Anh
Thư |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2828 |
1921004723 |
Nguyễn Bích
Trâm |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2829 |
1921004755 |
Nguyễn
Phạm Đoan Trinh |
Nữ |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2830 |
1921004767 |
Trần Minh Tú |
Nam |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2831 |
1921004769 |
Hồ Quốc
Tuấn |
Nam |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2832 |
1921004770 |
Hoàng Vũ Minh
Tuấn |
Nam |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2833 |
1921004773 |
Dư Thanh
Tuyền |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2834 |
1921004784 |
Nguyễn
Thị Ngọc Uyên |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2835 |
1921004797 |
Nguyễn Hoàng
Yến Vi |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2836 |
1921004803 |
Cao Quốc Vinh |
Nam |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
19DTC11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2837 |
1911000002 |
Vơ Thị Thanh
Thảo |
Nữ |
11/03/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2838 |
1911000007 |
Đỗ
Phương Uyên |
Nữ |
29/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2839 |
1911000009 |
Nguyễn
Ngọc Phương Nhung |
Nữ |
17/08/1999 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2840 |
1911000018 |
Đỗ
Thị Hà My |
Nữ |
10/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2841 |
1911000023 |
Nguyễn
Dương Khôi |
Nam |
10/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2842 |
1911000032 |
Lê Thị
Ngọc Mai |
Nữ |
30/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2843 |
1911000035 |
Trần Nữ
Tuyết An |
Nữ |
15/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2844 |
1911000044 |
Vơ Như
Quỳnh |
Nữ |
25/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2845 |
1911000052 |
Nguyễn Mai
Tuyết Nhung |
Nữ |
23/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2846 |
1911000053 |
Đặng
Quốc Việt |
Nam |
24/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2847 |
1911000056 |
Đỗ Duy
Hưng |
Nam |
09/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2848 |
1911000059 |
Ngô Hoàng Hồng
Phúc |
Nữ |
05/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2849 |
1911000060 |
Nguyễn
Huỳnh Tuyết Nhi |
Nữ |
02/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2850 |
1911000325 |
Lương
Thị Kim Trinh |
Nữ |
07/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2851 |
1911000328 |
Nguyễn
Thị Hải Xuyên |
Nữ |
07/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2852 |
1911000329 |
Lê Thị Kim
Diệu |
Nữ |
26/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2853 |
1911000339 |
Lê Hoàng Tân |
Nam |
24/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2854 |
1911000351 |
Nguyễn
Thị Hồng Linh |
Nữ |
08/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2855 |
1911000354 |
Nguyễn
Thị Thu Hương |
Nữ |
30/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2856 |
1911000362 |
Lê Thị Thanh
Duyên |
Nữ |
01/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2857 |
1911000375 |
Nguyễn
Ngọc Trúc Vy |
Nữ |
06/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2858 |
1911000387 |
Nguyễn
Thị Cẩm Như |
Nữ |
09/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2859 |
1911000399 |
Lê Thị Thanh
Ngân |
Nữ |
16/08/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2860 |
1911000402 |
Trần Kim Ngân |
Nữ |
29/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2861 |
1911000403 |
Trà Quốc
Đạt |
Nam |
16/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2862 |
1911000405 |
Lê Thị
Ngọc Cẩm |
Nữ |
05/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2863 |
1911000419 |
Nguyễn
Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
01/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2864 |
1911000423 |
Nguyễn Hoàng
Lan Anh |
Nữ |
01/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2865 |
1911000547 |
Văn Nhựt
Trường |
Nam |
07/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2866 |
1911000883 |
Nguyễn
Thị Minh Thư |
Nữ |
02/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2867 |
1911000888 |
Huỳnh
Ngọc Trung |
Nam |
10/11/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2868 |
1911000895 |
Trần Thị
Kim Liên |
Nữ |
19/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2869 |
1911000904 |
Hồ Thị
Kim Oanh |
Nữ |
20/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2870 |
1911000909 |
Nguyễn
Thị Minh Thư |
Nữ |
16/10/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2871 |
1911000913 |
Đặng
Nguyễn Ngọc Huyền |
Nữ |
19/09/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKQ |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2872 |
1911000291 |
Châu Tá Ḥa |
Nam |
31/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2873 |
1911000293 |
Nguyễn
Đặng Trung Vĩnh |
Nam |
22/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2874 |
1911000294 |
Ma Hoàng Ánh |
Nữ |
26/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2875 |
1911000295 |
Nguyễn Thái
Bảo |
Nam |
21/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2876 |
1911000309 |
Nguyễn
Thị Như Diễm |
Nữ |
21/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2877 |
1911000310 |
Trần
Đại Phát Tài |
Nam |
15/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2878 |
1911000314 |
Đỗ
Thị Phương Thảo |
Nữ |
20/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2879 |
1911000826 |
Nguyễn
Tuyết Trâm |
Nữ |
31/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2880 |
1911000829 |
Trần Hữu
Minh Quốc |
Nam |
20/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2881 |
1911000832 |
Trần Thụy
Thùy Liên |
Nữ |
07/05/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2882 |
1911000833 |
Nguyễn
Trần Trâm Như |
Nữ |
28/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2883 |
1911000837 |
Nguyễn
Thị Hồng Hạnh |
Nữ |
13/06/1999 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2884 |
1911000838 |
Hồ Thị
Trà My |
Nữ |
24/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2885 |
1911000840 |
Đinh Thụy
Như Huỳnh |
Nữ |
31/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2886 |
1911000843 |
Trần Kim
Lộc |
Nữ |
31/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2887 |
1911000844 |
Phạm Thị
Yến Thanh |
Nữ |
02/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2888 |
1911000846 |
Vơ Trịnh Tú
Thoa |
Nữ |
20/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2889 |
1911000849 |
Nguyễn Huynh
Trực |
Nam |
05/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2890 |
1911000852 |
Hồ Thị
Kim Oanh |
Nữ |
06/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2891 |
1911000855 |
Lê Trường
Duy |
Nam |
09/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2892 |
1911000858 |
Phạm Văn
Hùng |
Nam |
23/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2893 |
1911000860 |
Nguyễn
Thị Minh Thi |
Nữ |
22/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2894 |
1911000861 |
Chế Thị
Thu Phương |
Nữ |
16/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2895 |
1911000863 |
Vưu Mỹ
Loan |
Nữ |
08/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2896 |
1911000869 |
Nguyễn
Hữu Tài |
Nam |
19/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2897 |
1911000877 |
Nguyễn
Thị Nhanh Thi |
Nữ |
02/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2898 |
1911000878 |
Trần Ngọc
Kim Anh |
Nữ |
17/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2899 |
1911001047 |
Lê Trần Song
Thư |
Nữ |
04/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2900 |
1911001055 |
Trịnh Thị
Kiều Oanh |
Nữ |
13/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2901 |
1911001060 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
17/06/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19CKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2902 |
1911000183 |
Đỗ
Thị Ngọc Hằng |
Nữ |
04/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2903 |
1911000184 |
Nguyễn
Thị Cẩm Nhung |
Nữ |
03/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2904 |
1911000192 |
Nguyễn
Thị Cẩm Lệ |
Nữ |
22/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2905 |
1911000194 |
Vơ Thị
Ngọc Diểm |
Nữ |
22/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2906 |
1911000197 |
Phạm Thị
Thúy An |
Nữ |
31/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2907 |
1911000199 |
Nguyễn
Thị Bảo Châu |
Nữ |
06/08/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2908 |
1911000200 |
Đỗ Vơ
Huyền Trân |
Nữ |
21/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2909 |
1911000201 |
Đào Thanh Nhi |
Nữ |
01/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2910 |
1911000209 |
Nguyễn Kim Ngân |
Nữ |
09/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2911 |
1911000214 |
Hà Dương
Lài |
Nữ |
18/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2912 |
1911000275 |
Phan Thị
Mỹ Nhung |
Nữ |
01/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2913 |
1911000635 |
Phan Văn Thi |
Nam |
01/01/1999 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2914 |
1911000636 |
Nguyễn
Diễm Thúy |
Nữ |
22/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2915 |
1911000645 |
Lê Thị Như |
Nữ |
28/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2916 |
1911000657 |
Vơ Nguyên Hoài
Phương |
Nữ |
16/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2917 |
1911000658 |
Lê Trần Thúy
Ngân |
Nữ |
13/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2918 |
1911000660 |
Nguyễn
Thị Thùy Dương |
Nữ |
16/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2919 |
1911000663 |
Ngô Thùy Linh |
Nữ |
15/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2920 |
1911000664 |
Trần Thị
Hồng Ngọc |
Nữ |
16/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2921 |
1911000665 |
Thạch Yến
Vy |
Nữ |
11/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2922 |
1911000670 |
Đặng Trúc
Linh |
Nữ |
01/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2923 |
1911000673 |
Đào Ngọc
Hân |
Nữ |
25/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2924 |
1911000674 |
Nguyễn
Thị Thúy Hằng |
Nữ |
30/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2925 |
1911000676 |
Lê Đặng
Ngọc Xuân |
Nữ |
01/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2926 |
1911001009 |
Lê Quang Chiến |
Nam |
25/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2927 |
1911001012 |
Nguyễn
Hải Yến |
Nữ |
12/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19CKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2928 |
1911000344 |
Nguyễn
Điện Biên Hoa |
Nữ |
14/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2929 |
1911000345 |
Mang Thị Thanh
Vui |
Nữ |
04/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2930 |
1911000350 |
Vơ Thị Thu
Thảo |
Nữ |
26/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2931 |
1911000365 |
Lâm Thanh Như |
Nữ |
30/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2932 |
1911000371 |
Nguyễn
Thị Lan Vy |
Nữ |
07/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2933 |
1911000394 |
Nguyễn
Ngọc Trang |
Nữ |
15/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2934 |
1911000400 |
Huỳnh Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
04/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2935 |
1911000413 |
Đoàn Thị
Anh Thư |
Nữ |
21/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2936 |
1911000579 |
Huỳnh Thị
Ngọc Trinh |
Nữ |
31/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2937 |
1911000609 |
Văn Thị
Yến Vân |
Nữ |
05/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2938 |
1911000870 |
Vơ Kỳ Viên |
Nữ |
15/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2939 |
1911000890 |
Lương
Vũ Trường Giang |
Nam |
05/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2940 |
1911000894 |
Nguyễn
Đức Quyền |
Nam |
18/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2941 |
1911000896 |
Nguyễn Anh Toàn |
Nam |
09/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2942 |
1911000897 |
Lê Văn Tŕnh |
Nam |
17/10/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2943 |
1911000906 |
Trần Thị
Thanh Thủy |
Nữ |
28/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2944 |
1911000914 |
Nguyễn
Thị Thu Oanh |
Nữ |
24/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2945 |
1911000915 |
Nguyễn
Thị Nữ |
Nữ |
05/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2946 |
1911000918 |
Ngô Trần
Tiến Phát |
Nam |
12/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19CKX |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2947 |
1911000070 |
Phan Đắc
Toán |
Nam |
19/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2948 |
1911000078 |
Nguyễn
Tiến Chương |
Nam |
08/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2949 |
1911000079 |
Phạm Thu Hoài |
Nữ |
02/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2950 |
1911000084 |
Nguyễn
Quốc Huy |
Nam |
31/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2951 |
1911000085 |
Nguyễn
Thị Thu Hà |
Nữ |
01/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2952 |
1911000089 |
Lê Huỳnh
Hạnh Duyên |
Nữ |
20/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2953 |
1911000093 |
Chu Nguyễn
Khánh Linh |
Nữ |
27/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2954 |
1911000094 |
Nguyễn Duy Tâm |
Nam |
09/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2955 |
1911000097 |
Nguyễn Hoài
Vũ |
Nam |
14/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2956 |
1911000100 |
Trương
Ngọc Anh |
Nữ |
01/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2957 |
1911000104 |
Giang Gia Luật |
Nam |
19/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2958 |
1911000105 |
Phạm Thị
Diễm My |
Nữ |
10/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2959 |
1911000106 |
Phùng Thị Bích
Phượng |
Nữ |
06/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2960 |
1911000108 |
Nguyễn Xuân
Toản |
Nam |
08/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2961 |
1911000109 |
Trần Thị
Yến Nhi |
Nữ |
20/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2962 |
1911000110 |
Nguyễn
Phương Bảo Trân |
Nữ |
07/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2963 |
1911000113 |
Đặng
Ngọc Huy |
Nam |
29/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2964 |
1911000114 |
Mai Trúc
Phương |
Nữ |
14/05/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2965 |
1911000115 |
Hồ Thị
Bích Thùy |
Nữ |
04/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2966 |
1911000119 |
Nguyễn
Thụy Uyên Vy |
Nữ |
22/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2967 |
1911000121 |
Nguyễn Thanh Vy |
Nữ |
01/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2968 |
1911000123 |
Nguyễn
Thị Hồng Ngân |
Nữ |
10/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2969 |
1911000125 |
Lê Thị Trúc
Ngân |
Nữ |
10/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2970 |
1911000126 |
Lưu Nguyễn
Nhật Quỳnh |
Nữ |
02/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2971 |
1911000133 |
Nguyễn Thùy
Linh |
Nữ |
20/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2972 |
1911000136 |
Nguyễn
Thị Kiều Diễm |
Nữ |
10/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2973 |
1911000141 |
Trần Thị
Cẩm Vân |
Nữ |
25/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2974 |
1911000144 |
Trần Thị
Tuyết Như |
Nữ |
23/11/1999 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2975 |
1911000146 |
Huỳnh Trung
Hiếu |
Nam |
02/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2976 |
1911000147 |
Hà Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
15/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2977 |
1911000151 |
Nguyễn
Trần Ngọc Hiệp |
Nữ |
23/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2978 |
1911000427 |
Đặng
Thị Linh |
Nữ |
13/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2979 |
1911000433 |
Tạ Hoàng Thông |
Nam |
17/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2980 |
1911000445 |
Lê Yến Vy |
Nữ |
17/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2981 |
1911000448 |
Đỗ
Thị Kim Tiên |
Nữ |
03/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2982 |
1911000452 |
Trần Minh Toàn |
Nam |
06/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2983 |
1911000453 |
Lê Trọng Lâm |
Nam |
01/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2984 |
1911000454 |
Lê Thị Bích
Ngọc |
Nữ |
20/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2985 |
1911000455 |
Lê Kim Hải |
Nam |
26/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2986 |
1911000457 |
Nguyễn Phúc
Nguyên |
Nam |
16/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2987 |
1911000467 |
Nguyễn
Tấn Hiếu |
Nam |
14/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2988 |
1911000474 |
Nguyễn
Đức Quỳnh Như |
Nữ |
01/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2989 |
1911000500 |
Đỗ
Thị Cẩm Tú |
Nữ |
20/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2990 |
1911000521 |
Trần
Phương An |
Nữ |
27/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2991 |
1911000922 |
Nguyễn
Đoan Trang |
Nữ |
23/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2992 |
1911000925 |
Hồ Đ́nh
Thưỡng |
Nữ |
06/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2993 |
1911000936 |
Phạm Việt
Hà |
Nam |
02/04/1997 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2994 |
1911000944 |
Trương
Thanh Trúc |
Nữ |
28/09/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2995 |
1911000945 |
Nguyễn
Đăng Hậu |
Nam |
11/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2996 |
1911000973 |
Trần Ngọc
Bảo Thi |
Nữ |
23/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2997 |
1911000974 |
Hà Lê Ngọc
Cẩm |
Nữ |
19/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2998 |
1911000975 |
Lê Vũ
Phương Vy |
Nữ |
18/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 2999 |
1911000429 |
Lê Nguyễn
Hồng Liên |
Nữ |
25/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3000 |
1911000430 |
Hạ Kim Quyên |
Nữ |
18/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3001 |
1911000436 |
Huỳnh Thị
Diệu Thu |
Nữ |
28/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3002 |
1911000438 |
Nguyễn
Thị Kim Mai |
Nữ |
14/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3003 |
1911000441 |
Nguyễn
Thị Tuyết Nga |
Nữ |
21/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3004 |
1911000443 |
Nguyễn Thanh
Huy |
Nam |
21/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3005 |
1911000456 |
Trần Chí
Thiện |
Nam |
09/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3006 |
1911000462 |
Trương
Tiến Hưng |
Nam |
23/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3007 |
1911000477 |
Lưu Thị
Phấn Hồng |
Nữ |
22/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3008 |
1911000481 |
Nguyễn Duy
Phương |
Nam |
20/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3009 |
1911000484 |
Phạm Thị
Quỳnh Nga |
Nữ |
06/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3010 |
1911000485 |
Mai Trung Nghĩa |
Nam |
26/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3011 |
1911000487 |
Tô Khánh Linh |
Nam |
08/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3012 |
1911000490 |
Tăng
Nguyễn Bảo Trâm |
Nữ |
09/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3013 |
1911000491 |
Nguyễn Mai
Hương |
Nữ |
08/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3014 |
1911000503 |
Lâm Thị Thùy
Linh |
Nữ |
02/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3015 |
1911000504 |
Nguyễn
Thị Thu Phương |
Nữ |
20/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3016 |
1911000506 |
Trần Văn
Thiện |
Nam |
27/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3017 |
1911000508 |
Nguyễn
Triệu Huy |
Nam |
01/02/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3018 |
1911000515 |
Hoàng Thị Lan
Phương |
Nữ |
14/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3019 |
1911000524 |
Huỳnh Hoàng
Bảo Duy |
Nam |
27/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3020 |
1911000529 |
Lê Thị
Thủy |
Nữ |
02/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3021 |
1911000530 |
Lê Thị Lệ
Út |
Nữ |
16/04/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3022 |
1911000538 |
Nguyễn
Thị Mỹ Tiên |
Nữ |
26/02/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3023 |
1911000540 |
Nguyễn
Thị Vân Anh |
Nữ |
16/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3024 |
1911000541 |
Nguyễn
Huỳnh Hải Huy |
Nam |
31/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3025 |
1911000554 |
Đinh Hồng
Tường Quyên |
Nữ |
17/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3026 |
1911000558 |
Nguyễn
Trần Yến Nhi |
Nữ |
11/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3027 |
1911000559 |
Nguyễn
Ngọc Xuân Tuyền |
Nữ |
20/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3028 |
1911000923 |
Hồ Long
Trịnh |
Nam |
20/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3029 |
1911000926 |
Nguyễn
Thị Ngọc Hân |
Nữ |
08/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3030 |
1911000928 |
Nguyễn
Thị Hậu |
Nữ |
16/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3031 |
1911000930 |
Trần Cao
Đạt |
Nam |
15/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3032 |
1911000931 |
Ngô Văn
Đức |
Nam |
24/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3033 |
1911000940 |
Phan Thị Kim
Vui |
Nữ |
18/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3034 |
1911000947 |
Lê Thanh B́nh |
Nam |
06/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3035 |
1911000950 |
Lê Thị Vân Anh |
Nữ |
14/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3036 |
1911000955 |
Nguyễn Thành
Công |
Nam |
27/06/1999 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3037 |
1911000957 |
Tôn Nữ
Huyền Trân |
Nữ |
07/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3038 |
1911000968 |
Phan Thị Thúy
Nga |
Nữ |
13/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3039 |
1911000976 |
Lê Thị
Bảo Trâm |
Nữ |
02/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3040 |
1911001062 |
Vũ Hoàng Anh
Thư |
Nam |
07/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3041 |
1911001064 |
Nguyễn
Thị Diễm Thúy |
Nữ |
18/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19CMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3042 |
1911000224 |
Nguyễn
Thị Thùy Trang |
Nữ |
25/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3043 |
1911000226 |
Nguyễn
Quốc Tuấn |
Nam |
10/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3044 |
1911000227 |
Nguyễn
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
28/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3045 |
1911000231 |
Nguyễn Công Du |
Nam |
12/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3046 |
1911000234 |
Trần Bảo
Thắng |
Nam |
16/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3047 |
1911000235 |
Trần Thị
Quyền Trân |
Nữ |
04/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3048 |
1911000237 |
Huỳnh Thị
Kim Yến |
Nữ |
02/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3049 |
1911000239 |
Đỗ Vân Anh |
Nữ |
01/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3050 |
1911000241 |
Trần Thị
Kim Anh |
Nữ |
14/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3051 |
1911000246 |
Trần Thông Thái |
Nam |
18/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3052 |
1911000248 |
Trương
Thị Kim Liên |
Nữ |
22/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3053 |
1911000254 |
Nguyễn Minh Kha |
Nam |
16/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3054 |
1911000262 |
Nguyễn
Thụy Nhật Hoàng |
Nữ |
05/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3055 |
1911000265 |
Nguyễn
Thị Hồng Quyên |
Nữ |
24/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3056 |
1911000270 |
Đặng Minh
Hạ |
Nữ |
17/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3057 |
1911000273 |
Nguyễn
Thị Trúc Ly |
Nữ |
09/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3058 |
1911000279 |
Nguyễn
Ngọc Thiên Kim |
Nữ |
17/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3059 |
1911000286 |
Lê Phương
Uyên |
Nữ |
24/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3060 |
1911000287 |
Nguyễn
Thị Anh Trúc |
Nữ |
17/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3061 |
1911000698 |
Đặng
Thị Thu Hương |
Nữ |
22/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3062 |
1911000699 |
Lương
Thị Ngọc Ánh |
Nữ |
19/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3063 |
1911000700 |
Bùi Thị Trúc
Anh |
Nữ |
02/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3064 |
1911000702 |
Trần Thị
Thùy Trâm |
Nữ |
20/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3065 |
1911000704 |
Hồ Lê Duy Nhân |
Nam |
22/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3066 |
1911000705 |
Nguyễn
Quỳnh Như |
Nữ |
27/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3067 |
1911000709 |
Phan Thị Kim
Long |
Nữ |
01/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3068 |
1911000716 |
Quản Hồng
Sơn |
Nam |
16/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3069 |
1911000721 |
Kim Huyền Duy |
Nữ |
01/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3070 |
1911000725 |
Nguyễn
Trương Quốc Khánh |
Nam |
01/09/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3071 |
1911000726 |
Nguyễn Công
Hoàn |
Nam |
10/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3072 |
1911000727 |
Đào Thị
Mai Ly |
Nữ |
10/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3073 |
1911000730 |
Trần Ngọc
Quỳnh Như |
Nữ |
25/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3074 |
1911000731 |
Trương Minh
Trí |
Nam |
18/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3075 |
1911000739 |
Nguyễn
Thị Ngọc Phượng |
Nữ |
12/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3076 |
1911000748 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
12/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3077 |
1911000751 |
Trần Tùng Trinh |
Nữ |
02/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3078 |
1911000752 |
Nguyễn
Chế Phong |
Nam |
01/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3079 |
1911000762 |
Trần Thị
Hoài Thương |
Nữ |
24/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3080 |
1911000764 |
Nguyễn
Thị Phương Uyên |
Nữ |
29/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3081 |
1911000765 |
Đoàn Thị
Như Quỳnh |
Nữ |
01/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3082 |
1911000767 |
Ngô Quang Huy |
Nam |
22/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3083 |
1911000788 |
Trương
Thị Mỹ Hảo |
Nữ |
08/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3084 |
1911000796 |
Vũ Công Minh |
Nam |
06/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3085 |
1911000797 |
Trần Dạ
Lư |
Nữ |
07/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3086 |
1911000801 |
Nguyễn
Thịnh Phát |
Nam |
18/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3087 |
1911000804 |
Vơ Văn
Hiếu |
Nam |
15/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3088 |
1911000815 |
Lư Bảo Vi |
Nữ |
26/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3089 |
1911000821 |
Đinh Thị
Trang |
Nữ |
31/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3090 |
1911001020 |
Hồ Thị
Thu Quyên |
Nữ |
08/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3091 |
1911001032 |
Trần Thị
Minh Thư |
Nữ |
13/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3092 |
1911001033 |
Nguyễn Hoàng
Oanh |
Nữ |
27/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3093 |
1911001035 |
Bùi Quang Triết |
Nam |
02/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3094 |
1911001043 |
Đặng Hoài
Nam |
Nam |
30/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3095 |
1911001044 |
Trần Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
05/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19CQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3096 |
1911000158 |
Nguyễn Thanh
Kim Ngân |
Nữ |
27/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3097 |
1911000160 |
Lâm Quang Thoại |
Nam |
24/11/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3098 |
1911000165 |
Phạm Kim
Phụng |
Nữ |
11/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3099 |
1911000168 |
Nguyễn
Thị Hồng Ánh |
Nữ |
28/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3100 |
1911000170 |
Nguyễn Hoàng
Xuân Trang |
Nữ |
07/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3101 |
1911000172 |
Trần
Nguyễn Huyền Trân |
Nữ |
30/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3102 |
1911000175 |
Phạm Thị
Kim Ngân |
Nữ |
15/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3103 |
1911000177 |
Nguyễn Hạ
Trúc |
Nữ |
28/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3104 |
1911000179 |
Vơ Thị
Quỳnh My |
Nữ |
28/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3105 |
1911000180 |
Lê Hữu
Trường |
Nam |
13/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3106 |
1911000185 |
Huỳnh Thúy
Quỳnh |
Nữ |
15/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3107 |
1911000186 |
Vơ Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
12/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3108 |
1911000190 |
Huỳnh
Tuyết Ngân |
Nữ |
02/05/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3109 |
1911000565 |
Đặng Minh
Nguyên |
Nữ |
17/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3110 |
1911000573 |
Lê Thị
Tuyết Nhung |
Nữ |
06/08/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3111 |
1911000575 |
Vơ Thị
Huỳnh Mơ |
Nữ |
24/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3112 |
1911000588 |
Đoàn Quang Huy |
Nam |
23/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3113 |
1911000591 |
Lê Vũ
Thịnh |
Nam |
04/01/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3114 |
1911000592 |
Nguyễn
Huỳnh Phi Hùng |
Nam |
20/09/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3115 |
1911000594 |
Nguyễn Thu
Quyên |
Nữ |
14/10/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3116 |
1911000596 |
Trần Thị
Mai Thùy |
Nữ |
13/03/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3117 |
1911000601 |
Nguyễn Thái
Sơn |
Nam |
26/07/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3118 |
1911000610 |
Nguyễn Hoàng
Vinh |
Nam |
08/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3119 |
1911000617 |
Hồ Thị
Kim Ngân |
Nữ |
03/02/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3120 |
1911000622 |
Lê Thảo Anh |
Nữ |
08/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3121 |
1911000625 |
Nguyễn
Trần Bảo Hân |
Nữ |
21/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3122 |
1911000629 |
Phạm
Nguyễn Tú Anh |
Nữ |
03/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3123 |
1911000630 |
Nguyễn
Thị Bích Tuyền |
Nữ |
28/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3124 |
1911000633 |
Dương
Quốc Bảo |
Nam |
15/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3125 |
1911000686 |
Trần Lê Thanh
Tuyền |
Nữ |
01/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3126 |
1911000985 |
Nguyễn
Thị Diễm Châu |
Nữ |
08/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3127 |
1911000988 |
Đặng
Thị Bích Ngà |
Nữ |
16/01/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3128 |
1911000989 |
Lê Phương
Trinh |
Nữ |
17/04/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3129 |
1911000991 |
Bùi Thị
Tuyết Quyên |
Nữ |
19/11/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3130 |
1911000995 |
Trần Hoàng
Tiến |
Nam |
13/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3131 |
1911000996 |
Phạm Đoàn
Minh Phương |
Nữ |
28/12/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3132 |
1911000997 |
Nguyễn
Thị Thúy Nguyệt |
Nữ |
04/08/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3133 |
1911000998 |
Lê Thị
Ngọc Mai |
Nữ |
10/06/2000 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3134 |
1911001063 |
Nguyễn
Thị Phương Nam |
Nam |
11/06/2001 |
Cao đẳng |
Khóa 19C(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19CTC |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3135 |
1921002937 |
Huỳnh Minh
Trung |
Nam |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3136 |
1921002940 |
Lê Thanh Yến
Nhi |
Nữ |
16/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3137 |
1921002943 |
Phạm Thị
Ngọc Trang |
Nữ |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3138 |
1921002944 |
Nguyễn
Ngọc Tường Vy |
Nữ |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3139 |
1921002947 |
Nguyễn
Thị Tường Duy |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3140 |
1921003063 |
Trần Thị
Hồng Phấn |
Nữ |
05/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3141 |
1921003088 |
Phạm
Đức Mạnh |
Nam |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3142 |
1921007046 |
Đỗ
Thị Kim Anh |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3143 |
1921007060 |
Trương
Thị Ngọc Ánh |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3144 |
1921007072 |
Lê Thị Thùy
Dương |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3145 |
1921007077 |
Trần Lê Khánh
Duy |
Nam |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3146 |
1921007083 |
Vơ Hà Giang |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3147 |
1921007089 |
Ngô Gia Hân |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3148 |
1921007098 |
Nguyễn
Thị Tú Hảo |
Nữ |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3149 |
1921007108 |
Trần Thị
Huệ |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3150 |
1921007114 |
Nguyễn
Nhật Huy |
Nam |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3151 |
1921007116 |
Lê Thanh Huyền |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3152 |
1921007142 |
Bùi Thị
Nhật Mai |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3153 |
1921007162 |
Nguyễn
Thị Bích Ngọc |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3154 |
1921007163 |
Nguyễn
Thị Hoài Ngọc |
Nữ |
21/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3155 |
1921007181 |
Phạm Thị
Huỳnh Như |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3156 |
1921007193 |
Nguyễn
Thị Minh Phương |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3157 |
1921007203 |
Vơ Minh Tâm |
Nam |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3158 |
1921007204 |
Lê Duy Tân |
Nam |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3159 |
1921007207 |
Phạm Hồng
Thắm |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3160 |
1921007208 |
Trần Ngọc
Chiến Thắng |
Nam |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3161 |
1921007211 |
Nguyễn Văn
Thanh |
Nam |
08/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3162 |
1921007216 |
Trần Thanh
Thảo |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3163 |
1921007221 |
Đào Thị
Kim Thoa |
Nữ |
21/06/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3164 |
1921007228 |
Bùi Thị Thanh
Thương |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3165 |
1921007245 |
Thân Nữ
Huyền Trân |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3166 |
1921007252 |
Đào Minh Tú |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3167 |
1921007253 |
Đoàn Thị
Cẩm Tú |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3168 |
1921007258 |
Phan Anh Tuấn |
Nam |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3169 |
1921007268 |
Phạm Tiểu
Vi |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3170 |
1921007272 |
Nguyễn
Thị Như Ư |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3171 |
1921007389 |
Liên Phương
Quỳnh |
Nữ |
18/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3172 |
1921007040 |
Nguyễn
Thị Thúy An |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3173 |
1921007041 |
Phan Lê Thái An |
Nữ |
14/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3174 |
1921007047 |
Đặng
Ngọc Xuân Anh |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3175 |
1921007064 |
Bùi Thành
Đạt |
Nam |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3176 |
1921007068 |
Nguyễn Vơ
Diệu Đoan |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3177 |
1921007081 |
Trần Thị
Mỹ Duyên |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3178 |
1921007086 |
Hoàng Thị Thu
Hà |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3179 |
1921007087 |
Đinh
Nguyễn Khả Hân |
Nữ |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3180 |
1921007088 |
Lư Gia Hân |
Nữ |
26/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3181 |
1921007092 |
Nguyễn
Ngọc Bảo Hân |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3182 |
1921007093 |
Nguyễn
Ngọc Hân |
Nữ |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3183 |
1921007101 |
Nguyễn
Thị Bích Hiền |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3184 |
1921007111 |
Phan Thị
Quỳnh Hương |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3185 |
1921007117 |
Nguyễn
Dương Thanh Huyền |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3186 |
1921007120 |
Trần
Trọng Khiêm |
Nam |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3187 |
1921007122 |
Trần Khoa |
Nam |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3188 |
1921007125 |
Nguyễn Trung
Kiên |
Nam |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3189 |
1921007130 |
Nguyễn Xuân
Kỷ |
Nam |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3190 |
1921007136 |
Nguyễn
Thị Kim Liên |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3191 |
1921007141 |
Kiều Minh Long |
Nam |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3192 |
1921007147 |
Ngô Thị
Hằng Mơ |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3193 |
1921007150 |
Nguyễn
Thị Bích Nga |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3194 |
1921007157 |
Nguyễn
Thị Thúy Ngân |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3195 |
1921007161 |
Mật Khánh Cát
Ngọc |
Nữ |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3196 |
1921007166 |
Trần Thị
Minh Nguyệt |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3197 |
1921007169 |
Lê Thanh Nhi |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3198 |
1921007173 |
Nguyễn Ư Nhi |
Nữ |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3199 |
1921007174 |
Trần Hoàng
Thảo Nhi |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3200 |
1921007182 |
Trương
Ngọc Quỳnh Như |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3201 |
1921007191 |
Lê Nguyễn Hoài
Phương |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3202 |
1921007196 |
Phạm Như
Quỳnh |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3203 |
1921007200 |
Trần Thị
Bích Sương |
Nữ |
08/03/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3204 |
1921007202 |
Lê Đức Tâm |
Nam |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3205 |
1921007218 |
Nguyễn
Thị Mai Thi |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3206 |
1921007227 |
Phan Minh Thư |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3207 |
1921007229 |
Nguyễn
Thị Diễm Thúy |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3208 |
1921007230 |
Nguyễn
Thị Bích Thùy |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3209 |
1921007233 |
Nguyễn Lê Anh
Thy |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3210 |
1921007247 |
Vơ Thu Trang |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3211 |
1921007248 |
Bùi Thị Hoài
Trinh |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3212 |
1921007262 |
Nguyễn Xuân
Thảo Uyên |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3213 |
1921007045 |
Cáp Ngọc
Đoan Anh |
Nữ |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3214 |
1921007050 |
Lê Cảnh
Tuấn Anh |
Nam |
19/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3215 |
1921007051 |
Lê Mai Anh |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3216 |
1921007054 |
Ngô Thị
Tuyết Anh |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3217 |
1921007057 |
Nguyễn
Việt Anh |
Nam |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3218 |
1921007058 |
Trần Ngọc
Anh |
Nữ |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3219 |
1921007059 |
Vũ Nguyễn
Phương Ngọc Anh |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3220 |
1921007061 |
Phan Thanh Bằng |
Nam |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3221 |
1921007069 |
Lê Hữu
Đức |
Nam |
14/01/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3222 |
1921007073 |
Dương Khánh
Duy |
Nam |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3223 |
1921007076 |
Tôn Thanh Duy |
Nam |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3224 |
1921007079 |
Lê Thị Mỹ
Duyên |
Nữ |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3225 |
1921007080 |
Nguyễn Kỳ
Duyên |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3226 |
1921007090 |
Nguyễn Cao Gia
Hân |
Nữ |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3227 |
1921007091 |
Nguyễn Mai Hân |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3228 |
1921007102 |
Nguyễn
Thị Thanh Hiền |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3229 |
1921007104 |
Trần Minh
Hiếu |
Nam |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3230 |
1921007123 |
Bùi Tôn Đ́nh
Khôi |
Nam |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3231 |
1921007129 |
Nguyễn Nữ
Thiên Kim |
Nữ |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3232 |
1921007132 |
Lâm Thị
Ngọc Lan |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3233 |
1921007135 |
Huỳnh Thị
Mai Liên |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3234 |
1921007138 |
Lê Thị Thùy
Linh |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3235 |
1921007148 |
Lê Bảo My |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3236 |
1921007158 |
Trần
Nguyễn Thảo Ngân |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3237 |
1921007183 |
Vơ Huỳnh
Như |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3238 |
1921007184 |
Vơ Thị
Yến Như |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3239 |
1921007189 |
Nguyễn
Hữu Phước |
Nam |
23/03/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3240 |
1921007195 |
Nguyễn Lê
Phương Quỳnh |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3241 |
1921007201 |
Hoàng Thị Minh
Tâm |
Nữ |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3242 |
1921007217 |
Vơ Thanh Thảo |
Nữ |
15/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3243 |
1921007219 |
Lê Quốc
Thịnh |
Nam |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3244 |
1921007223 |
Đỗ
Trần Anh Thư |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3245 |
1921007232 |
Huỳnh
Ngọc Phương Thy |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3246 |
1921007238 |
Nguyễn
Mạnh Tiến |
Nam |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3247 |
1921007239 |
Đoàn
Hương Trà |
Nữ |
03/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3248 |
1921007242 |
Đào Nguyễn
Ngọc Trân |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3249 |
1921007249 |
Huỳnh Lê Uyên
Trinh |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3250 |
1921007250 |
Dương Thành
Trung |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3251 |
1921007254 |
Nguyễn
Thị Cẩm Tú |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3252 |
1921007257 |
Nguyễn
Trần Anh Tuấn |
Nam |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3253 |
1921007266 |
Đinh Hoàng
Văn |
Nữ |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3254 |
1921007270 |
Vơ Lan Vy |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Du lịch |
CLC_19DKS03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3255 |
1921002807 |
Nguyễn
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3256 |
1921002809 |
Nguyễn
Tuấn Hùng |
Nam |
03/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3257 |
1921006476 |
Nguyễn Hoàng
Anh |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3258 |
1921006478 |
Nguyễn Vũ
Hiền Anh |
Nữ |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3259 |
1921006480 |
Chu Thị
Ngọc Ánh |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3260 |
1921006483 |
Đinh Lê Gia
Bảo |
Nam |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3261 |
1921006489 |
Nguyễn
Thị Thùy Dương |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3262 |
1921006493 |
Trần Vũ
Hương Giang |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3263 |
1921006495 |
Huỳnh Thị
Mai Hạnh |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3264 |
1921006499 |
Lê Ngọc
Hiếu |
Nữ |
31/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3265 |
1921006500 |
Lê Thị Thanh
Hoa |
Nữ |
13/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3266 |
1921006502 |
Nguyễn Thái Ḥa |
Nữ |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3267 |
1921006511 |
Hoàng Đức
Huy |
Nam |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3268 |
1921006514 |
Nguyễn Minh
Kiều |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3269 |
1921006515 |
Nguyễn Âu
Mỹ Kim |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3270 |
1921006516 |
Phạm Hoàng Lan |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3271 |
1921006518 |
Đỗ
Phương Lê |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3272 |
1921006520 |
Nguyễn
Thị Ánh Linh |
Nữ |
23/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3273 |
1921006524 |
Trần Thùy Linh |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3274 |
1921006535 |
Nguyễn
Thị Ngọc Minh |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3275 |
1921006538 |
Trương
Ngọc My |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3276 |
1921006547 |
Huỳnh
Ngọc Thảo Nguyên |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3277 |
1921006557 |
Nguyễn
Trần Hà Nhi |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3278 |
1921006558 |
Nguyễn
Thị Hồng Như |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3279 |
1921006560 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Như |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3280 |
1921006566 |
Nguyễn
Thị Cẩm Nhung |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3281 |
1921006571 |
Hoàng Thị Ánh
Phiên |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3282 |
1921006576 |
Nguyễn Song
Phước |
Nam |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3283 |
1921006578 |
Phạm
Huỳnh Phương Quyên |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3284 |
1921006579 |
Đàm Ngọc
Phương Quỳnh |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3285 |
1921006584 |
Trần Thị
Kim Sương |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3286 |
1921006588 |
Đào Tấn |
Nam |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3287 |
1921006589 |
Đỗ Thanh
Thanh |
Nữ |
23/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3288 |
1921006593 |
Nguyễn Thu
Thảo |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3289 |
1921006603 |
Nguyễn Thái Nhă
Thy |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3290 |
1921006604 |
Trương
Nguyễn Quỳnh Thy |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3291 |
1921006606 |
Nguyễn Trung
Tín |
Nam |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3292 |
1921006617 |
Nguyễn
Thị Kim Uyên |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3293 |
1921006628 |
Phạm Lê Quang
Vinh |
Nam |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3294 |
1921006633 |
Cao Thị
Hải Yến |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3295 |
1921004952 |
Lư Ngọc Trân |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3296 |
1921006481 |
Nguyễn
Thị Ngọc Ánh |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3297 |
1921006482 |
Cao Hồ
Bắc |
Nam |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3298 |
1921006484 |
Nguyễn Hoàng
Bích |
Nữ |
10/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3299 |
1921006487 |
Thái Thị Thanh
Diệu |
Nữ |
14/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3300 |
1921006491 |
Huỳnh Khánh Duy |
Nam |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3301 |
1921006497 |
Nguyễn Thanh
Hiền |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3302 |
1921006513 |
Lê Gia Khánh |
Nam |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3303 |
1921006522 |
Phạm Thùy Linh |
Nữ |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3304 |
1921006525 |
Phùng Thị Kim
Loan |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3305 |
1921006526 |
Trịnh Thị
Trúc Ly |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3306 |
1921006527 |
Trần Song Mai |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3307 |
1921006528 |
Ngô Triệu
Mẫn |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3308 |
1921006540 |
Huỳnh Kim Hoàng
Ngân |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3309 |
1921006544 |
Nguyễn Thanh
Ngân |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3310 |
1921006551 |
Phan Thanh Bảo
Nguyệt |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3311 |
1921006567 |
Phạm Thị
Phương Nhung |
Nữ |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3312 |
1921006568 |
Vơ Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3313 |
1921006570 |
Lê Bá Phát |
Nam |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3314 |
1921006575 |
Lê Thị
Ngọc Phụng |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3315 |
1921006581 |
Nguyễn Lê Trúc
Quỳnh |
Nữ |
31/12/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3316 |
1921006590 |
Lâm Phú Thành |
Nam |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3317 |
1921006591 |
Bùi Ngọc Thanh
Thảo |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3318 |
1921006598 |
Trần Hồng
Thịnh |
Nam |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3319 |
1921006600 |
Phan Thái Minh
Thư |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3320 |
1921006601 |
Phạm Ngọc
Anh Thư |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3321 |
1921006602 |
Thái Thị Anh
Thư |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3322 |
1921006608 |
Lê Ngọc
Bảo Trân |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3323 |
1921006609 |
Lê Nguyễn Khánh
Trân |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3324 |
1921006610 |
Nguyễn
Ngọc Bảo Trân |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3325 |
1921006612 |
Thiều Thị
Tuyết Trinh |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3326 |
1921006618 |
Bùi Thị Khánh
Vân |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3327 |
1921006619 |
Hứa Hồng
Vân |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3328 |
1921006620 |
Lê Thị Khánh
Vân |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3329 |
1921006622 |
Nguyễn
Thị Mộng Vân |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3330 |
1921006624 |
Nguyễn Thanh Vi |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3331 |
1921006625 |
Nguyễn
Tường Vi |
Nữ |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3332 |
1921006626 |
Tiêu Thị
Tường Vi |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3333 |
1921006627 |
Nguyễn Trang
Phương Viên |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3334 |
1921002828 |
Lê Phú Thiên Kim |
Nữ |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3335 |
1921004074 |
Phạm Ngọc
Thạch |
Nam |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3336 |
1921004173 |
Nguyễn Lê
Ngọc Bích |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3337 |
1921004373 |
Hoàng Lê Bảo
Hân |
Nữ |
17/04/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3338 |
1921004551 |
Nguyễn Vơ Hoài
Nguyên |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3339 |
1921004831 |
Trần Thục
Anh |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3340 |
1921004855 |
Nguyễn
Thị Hồng Hạnh |
Nữ |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3341 |
1921004873 |
Nguyễn
Huỳnh Hoàng Kim |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3342 |
1921004909 |
Huỳnh Thái
Quỳnh Phương |
Nữ |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3343 |
1921004915 |
Hồ Thuư
Quỳnh |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3344 |
1921004916 |
Hoàng Thị
Diễm Quỳnh |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3345 |
1921004921 |
Ngô Minh Tài |
Nam |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3346 |
1921004933 |
Phạm Thị
Ngọc Thảo |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3347 |
1921004947 |
Vơ Nguyễn
Thủy Tiên |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3348 |
1921004974 |
Văn Hoài Vinh |
Nam |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3349 |
1921006485 |
Lê Thị
Cẩm Chi |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3350 |
1921006490 |
Phan Thị
Thuỳ Dương |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3351 |
1921006496 |
Trần Phú Hào |
Nam |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3352 |
1921006498 |
Nguyễn Thanh
Thảo Hiền |
Nữ |
05/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3353 |
1921006503 |
Nguyễn
Thị Thúy Hồng |
Nữ |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3354 |
1921006506 |
Phạm Lê
Quỳnh Hương |
Nữ |
27/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3355 |
1921006530 |
Đinh Thị
Nhật Minh |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3356 |
1921006532 |
Nguyễn
Phạm Duy Minh |
Nam |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3357 |
1921006543 |
Nguyễn
Thị Kim Ngân |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3358 |
1921006549 |
Nguyễn Lê
Hồng Nguyên |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3359 |
1921006550 |
Hoàng Thị Minh
Nguyệt |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3360 |
1921006552 |
Chu Yến Nhi |
Nữ |
03/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3361 |
1921006555 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3362 |
1921006573 |
Lê Hoàng Phúc |
Nam |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3363 |
1921006577 |
Nguyễn
Thị Phương |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3364 |
1921006580 |
Lê Thị Như
Quỳnh |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3365 |
1921006585 |
Nguyễn
Thiện Tâm |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3366 |
1921006596 |
Vũ Hoàng Vân
Thảo |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3367 |
1921006605 |
Trần Thị
Tiến |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3368 |
1921006613 |
Nguyễn Vy Thanh
Trúc |
Nữ |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3369 |
1921006614 |
Trần Quốc
Tuân |
Nam |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3370 |
1921006616 |
Đào Thị
Tố Uyên |
Nữ |
29/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3371 |
1921006629 |
Lê Hoàng Mai Vy |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3372 |
1921006632 |
Vũ
Tường Vy |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3373 |
1921006642 |
TRƯƠNG
HOÀNG MINH THƯ |
Nữ |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3374 |
1921006911 |
Trịnh Thị
Hải Yến |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Kế toán -
Kiểm toán |
CLC_19DKT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3375 |
1921000877 |
Lục Mỹ
Nga |
Nữ |
17/10/1998 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3376 |
1921001295 |
Phạm Thị
Kiều Phương |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3377 |
1921001296 |
Nguyễn
Phương Thảo Vy |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3378 |
1921001299 |
Nguyễn
Thị Mỹ Huyền |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3379 |
1921001305 |
Phạm Thị
Hồng Trang |
Nữ |
21/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3380 |
1921001306 |
Tăng Vĩnh
Phương Nghi |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3381 |
1921001309 |
Trịnh Thị
Hồng Huệ |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3382 |
1921001311 |
Huỳnh Xuân
Như |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3383 |
1921001316 |
Trần Hoàng Huy |
Nam |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3384 |
1921001329 |
Đoàn Diệu
Thảo Tiên |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3385 |
1921001339 |
Phùng Nhă Vy |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3386 |
1921001341 |
Nguyễn
Hồng Thảo |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3387 |
1921001345 |
Lê Nguyễn
Quỳnh Như |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3388 |
1921001348 |
Dương
Tuyết Ngân |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3389 |
1921001351 |
Nguyễn Thanh
Tuyền |
Nữ |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3390 |
1921001352 |
Đỗ Anh
Đức |
Nam |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3391 |
1921001358 |
Nguyễn
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3392 |
1921001359 |
Phan Ngô Quốc
Thắng |
Nam |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3393 |
1921001364 |
Nguyễn
Hồng Nhi |
Nữ |
11/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3394 |
1921001366 |
Nguyễn Thành
Đạt |
Nam |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3395 |
1921001368 |
Phạm Vơ Châu
Giang |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3396 |
1921001369 |
Tống Ngọc
Hoài Thương |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3397 |
1921001370 |
Lê Thị
Cẩm Ngọc |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3398 |
1921001371 |
Hoàng Trần
Thảo Uyên |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3399 |
1921001373 |
Nguyễn
Đức Hiếu |
Nam |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3400 |
1921001375 |
Lê Hà
Phương |
Nữ |
03/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3401 |
1921001379 |
Lê Huy |
Nam |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3402 |
1921001380 |
Nguyễn Minh Tâm |
Nữ |
26/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3403 |
1921001383 |
Nguyễn
Thị Anh Thư |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3404 |
1921001385 |
Phạm Thúy B́nh |
Nữ |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3405 |
1921005355 |
Nguyễn
Ngọc Quỳnh Anh |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3406 |
1921005449 |
Huỳnh Tấn
Huy |
Nam |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3407 |
1921005510 |
Nguyễn
Huỳnh Đức Lợi |
Nam |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3408 |
1921005520 |
Nguyễn Hoàng
Trúc Mai |
Nữ |
30/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3409 |
1921005525 |
Trà Thụy Trúc
Mai |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3410 |
1921005690 |
Nguyễn
Thị Thương |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3411 |
1921005739 |
Phạm Minh Thy
Trúc |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3412 |
1921005747 |
Đoàn Tâm
Từ |
Nữ |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3413 |
1921005337 |
Ngô Hồng Ân |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3414 |
1921005376 |
Lương
Thị Minh Châu |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3415 |
1921005378 |
Nguyễn Vũ
Bảo Châu |
Nữ |
29/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3416 |
1921005379 |
Lê Mai Chi |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3417 |
1921005384 |
NguyễN
QuốC ĐạT |
Nam |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3418 |
1921005415 |
Vơ Ngọc Hân |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3419 |
1921005436 |
Nghiêm Công Hoàng |
Nam |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3420 |
1921005442 |
Nguyễn Xuân
Hùng |
Nam |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3421 |
1921005444 |
Nguyễn
Hồng Kim Hưng |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3422 |
1921005475 |
Trương
Đức Kiên |
Nam |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3423 |
1921005476 |
Đào Tuấn
Kiệt |
Nam |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3424 |
1921005482 |
Nguyễn
Đắc Quỳnh Lâm |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3425 |
1921005494 |
Nguyễn
Nhất Linh |
Nam |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3426 |
1921005496 |
Nguyễn
Thị Mai Linh |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3427 |
1921005505 |
Trịnh Thị
Thùy Linh |
Nữ |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3428 |
1921005507 |
Trương
Khánh Linh |
Nữ |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3429 |
1921005546 |
Nguyễn
Ngọc Kim Ngân |
Nữ |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3430 |
1921005569 |
Nguyễn Vũ
Thảo Nguyên |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3431 |
1921005593 |
Trần Thị
Yến Nhi |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3432 |
1921005626 |
Bùi Ngọc
Diễm Quỳnh |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3433 |
1921005648 |
Nguyễn
Thị Thanh Tâm |
Nữ |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3434 |
1921005655 |
Trần Minh
Thắng |
Nam |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3435 |
1921005669 |
Trần Mai
Phương Thảo |
Nữ |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3436 |
1921005671 |
Bùi Đặng
Nhă Thi |
Nữ |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3437 |
1921005672 |
Đặng
Nguyễn Hạ Thi |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3438 |
1921005678 |
Nguyễn Minh
Thư |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3439 |
1921005684 |
Phạm Minh
Thư |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3440 |
1921005685 |
Trần Minh
Thư |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3441 |
1921005708 |
Nguyễn
Huỳnh Tố Tố |
Nữ |
28/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3442 |
1921005710 |
Đặng
Bảo Trâm |
Nữ |
11/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3443 |
1921005712 |
Nguyễn Hoài
Bảo Trâm |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3444 |
1921005723 |
Trần Thị
Bảo Trân |
Nữ |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3445 |
1921005725 |
Lương
Trần Nhật Trang |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3446 |
1921005732 |
Huỳnh Thị
Diễm Trinh |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3447 |
1921005756 |
Nguyễn Thanh
Tuyền |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3448 |
1921005762 |
Lê Nguyễn Thu
Uyên |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3449 |
1921005791 |
Nguyễn
Huỳnh Hoàng Vy |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3450 |
1921005798 |
Trần Thảo
Vy |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3451 |
1921005344 |
Đặng
Đ́nh Anh |
Nam |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3452 |
1921005351 |
Lưu Nguyễn
Lan Anh |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3453 |
1921005358 |
Nguyễn
Việt Anh |
Nam |
23/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3454 |
1921005363 |
Trần Hà Vân Anh |
Nữ |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3455 |
1921005365 |
Trần Thị
Phương Anh |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3456 |
1921005372 |
Nguyễn Xuân
Quốc Bảo |
Nam |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3457 |
1921005373 |
Trần Quang B́nh |
Nam |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3458 |
1921005375 |
Bùi Tấn
Bửu |
Nam |
13/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3459 |
1921005380 |
Đặng
Thị Kiều Chinh |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3460 |
1921005382 |
Nguyễn
Hải Đăng |
Nam |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3461 |
1921005410 |
Phạm Thiên Hà |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3462 |
1921005420 |
Nguyễn Mỹ
Hạnh |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3463 |
1921005425 |
Phạm
Đức Hậu |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3464 |
1921005438 |
Tiêu Kim Hồng |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3465 |
1921005453 |
Trần
Đức Huy |
Nam |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3466 |
1921005455 |
Nguyễn
Thị Mỹ Huyền |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3467 |
1921005456 |
Nguyễn Thành
Khải |
Nam |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3468 |
1921005483 |
Bùi Ngọc
Yến Linh |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3469 |
1921005485 |
Đỗ
Thị Nhật Linh |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3470 |
1921005488 |
Mai Trần Khánh
Linh |
Nữ |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3471 |
1921005509 |
Lê Duy Lộc |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3472 |
1921005550 |
Trần Bảo
Ngân |
Nữ |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3473 |
1921005555 |
PhạM Như
ThảO NgọC |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3474 |
1921005586 |
Nguyễn Lê Ư Nhi |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3475 |
1921005602 |
Tôn Nữ
Phụng Như |
Nữ |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3476 |
1921005616 |
Nguyễn
Trần Nhật Phương |
Nữ |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3477 |
1921005640 |
Đỗ
Đức Tài |
Nam |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3478 |
1921005641 |
Nguyễn
Thịnh Tài |
Nam |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3479 |
1921005666 |
Phan Đặng
Thanh Thảo |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3480 |
1921005727 |
Nguyễn
Thị Kiều Trang |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3481 |
1921005734 |
Ngô Thị
Mỹ Trinh |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3482 |
1921005744 |
Trần Quốc
Trung |
Nam |
12/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3483 |
1921005754 |
Lê Thị Thu
Tuyền |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3484 |
1921005758 |
Hà Thị Ánh
Tuyết |
Nữ |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3485 |
1921005773 |
Đinh
Trương Tường Vi |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3486 |
1921005776 |
Phạm
Nguyễn Triệu Vi |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3487 |
1921005788 |
Đặng
Phương Vy |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3488 |
1921005795 |
Nguyễn Thanh Vy |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3489 |
1921005387 |
Nguyễn
Thị Kiều Diễm |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3490 |
1921005388 |
Nguyễn
Thị Kiều Diễm |
Nữ |
14/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3491 |
1921005389 |
Bùi Thị
Mỹ Diệp |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3492 |
1921005392 |
Lê Nguyễn
Dũ Đức |
Nam |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3493 |
1921005403 |
Lâm Mỹ Duyên |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3494 |
1921005408 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Giao |
Nữ |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3495 |
1921005424 |
Ngô Thị Thanh
Hậu |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3496 |
1921005439 |
Nguyễn
Dương Huân |
Nam |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3497 |
1921005458 |
Đoàn Trần
Phú Khang |
Nam |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3498 |
1921005460 |
Trần Vĩnh
Khang |
Nam |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3499 |
1921005461 |
Nguyễn
Thụy Như Khanh |
Nữ |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3500 |
1921005465 |
Lê Anh Khoa |
Nam |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3501 |
1921005467 |
Nguyễn
Trần Anh Khoa |
Nam |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3502 |
1921005492 |
Nguyễn
Đặng Bạch Linh |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3503 |
1921005511 |
Nguyễn Phúc
Minh Long |
Nam |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3504 |
1921005514 |
Mai Thành Lực |
Nam |
02/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3505 |
1921005533 |
Trương
Thị Tố My |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3506 |
1921005543 |
Đỗ
Ngọc Thanh Ngân |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3507 |
1921005574 |
Nguyễn
Thị Minh Nguyệt |
Nữ |
18/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3508 |
1921005588 |
Nguyễn
Thị Lan Nhi |
Nữ |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3509 |
1921005592 |
Trần Thị
Xuân Nhi |
Nữ |
18/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3510 |
1921005610 |
Lưu Thị
Phương |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3511 |
1921005619 |
Trần Thảo
Phương |
Nữ |
25/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3512 |
1921005620 |
Hoàng Thị
Ngọc Phượng |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3513 |
1921005623 |
Nguyễn Tùng
Quang |
Nam |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3514 |
1921005638 |
Phan Thị Thanh
Sương |
Nữ |
21/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3515 |
1921005642 |
Bùi Thị Thanh
Tâm |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3516 |
1921005652 |
Lê Nguyễn Minh
Tân |
Nam |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3517 |
1921005667 |
Phan Thùy Ngọc
Thảo |
Nữ |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3518 |
1921005679 |
Nguyễn Minh
Thư |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3519 |
1921005683 |
Phan Thị Anh
Thư |
Nữ |
18/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3520 |
1921005698 |
Trần Thị
Anh Thùy |
Nữ |
03/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3521 |
1921005716 |
Phạm Ngọc
Trâm |
Nữ |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3522 |
1921005730 |
Nguyễn Thu
Trang |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3523 |
1921005735 |
Trần Hoàng
Trinh |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3524 |
1921005757 |
Phan Thị Thanh
Tuyền |
Nữ |
26/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3525 |
1921005780 |
Lê Đức
Thành Vinh |
Nam |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3526 |
1921005790 |
Nguyễn Cát
Tường Vy |
Nữ |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3527 |
1921005800 |
Vũ
Đặng Tường Vy |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3528 |
1921005805 |
Hoàng Ngọc
Hải Yến |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3529 |
1921005330 |
Nguyễn
Huỳnh Hạnh An |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3530 |
1921005343 |
Đinh Thị
Vân Anh |
Nữ |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3531 |
1921005377 |
Nguyễn
Thị Huyền Châu |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3532 |
1921005386 |
Nguyễn
Thị Hồng Diễm |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3533 |
1921005393 |
Nguyễn Công
Đức |
Nam |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3534 |
1921005396 |
Lê Ngọc Dung |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3535 |
1921005411 |
Trần
Phương Hà |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3536 |
1921005421 |
Nguyễn
Đức Hào |
Nam |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3537 |
1921005459 |
Phạm
Dương Hoàng Khang |
Nam |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3538 |
1921005469 |
Phạm Ngô
Đăng Khoa |
Nam |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3539 |
1921005470 |
Bùi Hoàng Minh Khuê |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3540 |
1921005484 |
Bùi Thị Trúc
Linh |
Nữ |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3541 |
1921005487 |
Lê Nguyễn
Mỹ Linh |
Nữ |
20/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3542 |
1921005493 |
Nguyễn
Ngọc Linh |
Nam |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3543 |
1921005506 |
Trương
Đặng Ngọc Linh |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3544 |
1921005524 |
Phạm Thị
Hương Mai |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3545 |
1921005527 |
Cao Y Minh |
Nữ |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3546 |
1921005534 |
Vơ Nguyễn Trà
My |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3547 |
1921005535 |
Hồ Thị
Thành Mỹ |
Nữ |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3548 |
1921005542 |
Trương
Thị Kim Ngà |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3549 |
1921005544 |
Lê Thị Thanh
Ngân |
Nữ |
04/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3550 |
1921005557 |
Nguyễn
Thị Hồng Ngọc |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3551 |
1921005570 |
Phạm Thảo
Nguyên |
Nữ |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3552 |
1921005581 |
Hồ Phạm
Hoàng Nhi |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3553 |
1921005585 |
Nguyễn
Hồng Nhi |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3554 |
1921005609 |
Lê Nguyễn B́nh
Phương |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3555 |
1921005615 |
Nguyễn Hà
Phương |
Nữ |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3556 |
1921005631 |
Trần Khánh
Quỳnh |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3557 |
1921005663 |
Nguyễn
Diệu Thảo |
Nữ |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3558 |
1921005680 |
Nguyễn
Ngọc Minh Thư |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3559 |
1921005700 |
Phan Huỳnh Lam
Thuyên |
Nữ |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3560 |
1921005706 |
Hồ
Đắc Trung Tín |
Nam |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3561 |
1921005729 |
Nguyễn
Thị Thu Trang |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3562 |
1921005745 |
Hồ Xuân
Trường |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3563 |
1921005749 |
Huỳnh Anh
Tuấn |
Nam |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3564 |
1921005801 |
Khương Gia
Vỹ |
Nam |
22/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3565 |
1921005806 |
Hoàng Yến |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3566 |
1921005356 |
Nguyễn
Ngọc Văn Anh |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3567 |
1921005368 |
Lê Thị
Ngọc Ánh |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3568 |
1921005397 |
Lê Thị Dung |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3569 |
1921005400 |
Đặng
Đức Duy |
Nam |
01/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3570 |
1921005402 |
Nguyễn Quang
Duy |
Nam |
16/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3571 |
1921005429 |
Lương
Ngọc Hiếu |
Nam |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3572 |
1921005431 |
Trần
Trọng Hiếu |
Nam |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3573 |
1921005448 |
Dương
Khắc Huy |
Nam |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3574 |
1921005495 |
Nguyễn
Thị Hải Linh |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3575 |
1921005518 |
Lương
Ngọc Mai |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3576 |
1921005522 |
Nguyễn
Thị Thanh Mai |
Nữ |
18/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3577 |
1921005526 |
Phan Triệu
Mẫn |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3578 |
1921005538 |
Trần Hoài Nam |
Nam |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3579 |
1921005547 |
Nguyễn
Thị Kim Ngân |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3580 |
1921005559 |
Nguyễn
Thị Mỹ Ngọc |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3581 |
1921005576 |
Nguyễn
Đỗ Thanh Nhạc |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3582 |
1921005589 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3583 |
1921005594 |
Vy Thị
ThảO Nhi |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3584 |
1921005607 |
Nguyễn Thanh
Phúc |
Nam |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3585 |
1921005608 |
Đoàn Minh
Phước |
Nam |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3586 |
1921005611 |
Lưu Thị
Trúc Phương |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3587 |
1921005621 |
Nguyễn Minh
Quân |
Nam |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3588 |
1921005627 |
Hà Ngọc Trúc
Quỳnh |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3589 |
1921005676 |
Huỳnh
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3590 |
1921005677 |
Huỳnh
Ngọc Anh Thư |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3591 |
1921005702 |
Lê Nguyễn
Thủy Tiên |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3592 |
1921005704 |
Vũ Nguyễn
Ngọc Tiên |
Nữ |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3593 |
1921005705 |
Trần Quốc
Tiến |
Nam |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3594 |
1921005711 |
Hoàng Thị
Phương Trâm |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3595 |
1921005720 |
Nguyễn Phan
Bảo Trân |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3596 |
1921005724 |
Đặng Thu
Trang |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3597 |
1921005728 |
Nguyễn
Thị Ngọc Trang |
Nữ |
26/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3598 |
1921005766 |
Nguyễn
Ngọc Phương Uyên |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3599 |
1921005767 |
Trương
Nguyễn Nhật Uyên |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3600 |
1921005768 |
Hán Nữ
Hồng Vân |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3601 |
1921005789 |
Liễu Trúc Vy |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3602 |
1921005802 |
Lương
Thị Ái Xuân |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3603 |
1921005335 |
Trần Văn
An |
Nam |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3604 |
1921005360 |
Phan Minh Anh |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3605 |
1921005367 |
Vũ Lan Anh |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3606 |
1921005374 |
Vũ Quốc
B́nh |
Nam |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3607 |
1921005391 |
Bùi Minh
Đức |
Nam |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3608 |
1921005394 |
Phạm Vơ Minh
Đức |
Nam |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3609 |
1921005398 |
Phan Trí Dũng |
Nam |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3610 |
1921005409 |
Đỗ
Thị Hà |
Nữ |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3611 |
1921005417 |
Nguyễn
Thị Thúy Hằng |
Nữ |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3612 |
1921005428 |
Lê Thị Thu
Hiếu |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3613 |
1921005462 |
Hoàng Ngọc
Khánh |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3614 |
1921005502 |
Trần Mỹ
Linh |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3615 |
1921005532 |
Nguyễn Hà My |
Nữ |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3616 |
1921005553 |
Nguyễn
Trần Bảo Nghi |
Nữ |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3617 |
1921005563 |
Trương
Thiên Bảo Ngọc |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3618 |
1921005572 |
Cao Thị Minh
Nguyệt |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3619 |
1921005573 |
Lê Huỳnh
Nhật Nguyệt |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3620 |
1921005575 |
Trương
Thị Minh Nguyệt |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3621 |
1921005587 |
Nguyễn
Thị Hồng Nhi |
Nữ |
18/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3622 |
1921005600 |
Nguyễn Vơ
Tuyết Như |
Nữ |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3623 |
1921005604 |
Trần Thế
Phong |
Nam |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3624 |
1921005606 |
Nguyễn
Đăng Phú |
Nam |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3625 |
1921005617 |
Phạm Ngọc
Thu Phương |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3626 |
1921005634 |
Lâm My Sa |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3627 |
1921005636 |
Hồ Thu
Sương |
Nữ |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3628 |
1921005654 |
Chương
Quốc Thắng |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3629 |
1921005675 |
Đỗ
Ngọc Hoài Thu |
Nữ |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3630 |
1921005693 |
Nguyễn Minh
Thúy |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3631 |
1921005703 |
Vũ Mỹ Tiên |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3632 |
1921005726 |
Nguyễn
Thị Khánh Trang |
Nữ |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3633 |
1921005738 |
Hồ Thanh Trúc |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3634 |
1921005751 |
Nguyễn Khánh
Tường |
Nam |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3635 |
1921005779 |
Phạm
Đức Việt |
Nam |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3636 |
1921005781 |
Ngô Quang Vinh |
Nam |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3637 |
1921005792 |
Nguyễn Mai
Khánh Vy |
Nữ |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3638 |
1921005803 |
Nguyễn Lê
Như Xuân |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3639 |
1921005807 |
Nguyễn
Thị Hải Yến |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3640 |
1921005810 |
Vơ Thị Thanh
Bảo Yến |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3641 |
1921005336 |
Vơ Ngọc Xuân An |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3642 |
1921005345 |
Hồ Ngọc
Thiên Anh |
Nữ |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3643 |
1921005353 |
Nguyễn
Ngọc Hải Anh |
Nữ |
27/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3644 |
1921005381 |
Đặng
Văn Đăng |
Nam |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3645 |
1921005406 |
Trần
Nguyễn Hà Giang |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3646 |
1921005407 |
Vũ Thị
Châu Giang |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3647 |
1921005435 |
Bùi Ngọc Ḥa |
Nam |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3648 |
1921005471 |
Phạm Gia
Khương |
Nam |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3649 |
1921005473 |
Nguyễn Trung
Kiên |
Nam |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3650 |
1921005479 |
Nguyễn Vơ Trúc
Lam |
Nữ |
05/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3651 |
1921005489 |
Ngô Nguyễn
Ngọc Linh |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3652 |
1921005500 |
Trần Châu
Ngọc Linh |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3653 |
1921005513 |
Trần Ngọc
Bảo Long |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3654 |
1921005515 |
Nguyễn
Thị Trúc Ly |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3655 |
1921005530 |
Vũ Thị
Kiều Minh |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3656 |
1921005536 |
Hoàng Thị Xuân
Mỹ |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3657 |
1921005551 |
Trần Kim Ngân |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3658 |
1921005558 |
Nguyễn
Thị Hoàng Ngọc |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3659 |
1921005564 |
Bùi Trần
Thảo Nguyên |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3660 |
1921005565 |
Dương Hoàng
Lê Nguyên |
Nam |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3661 |
1921005568 |
Nguyễn Thanh
Nguyên |
Nam |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3662 |
1921005595 |
Lư Gia Như |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3663 |
1921005597 |
Nguyễn Hoàng
Hải Như |
Nữ |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3664 |
1921005612 |
Ngô Kiều
Phương |
Nữ |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3665 |
1921005635 |
Chu Thị Soan |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3666 |
1921005639 |
Phạm Trần
Kiều Sương |
Nữ |
16/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3667 |
1921005649 |
Phạm Thanh Tâm |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3668 |
1921005650 |
Phương
Thanh Tâm |
Nữ |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3669 |
1921005653 |
Vũ Ngọc
Thái |
Nam |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3670 |
1921005659 |
Phạm Tiến
Thành |
Nam |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3671 |
1921005673 |
Trương Tôn
Anh Thi |
Nam |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3672 |
1921005686 |
Trương
Nguyễn Trang Thư |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3673 |
1921005691 |
Phạm
Nguyễn Hoài Thương |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3674 |
1921005697 |
Trần
Phương Thùy |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3675 |
1921005714 |
Nguyễn Phan
Quế Trâm |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3676 |
1921005764 |
Nguyễn
Đoàn Thảo Uyên |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3677 |
1921005796 |
Nguyễn
Tường Vy |
Nữ |
03/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3678 |
1921005808 |
Nhâm Hải
Yến |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3679 |
1921005340 |
Đỗ Mai Anh |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3680 |
1921005341 |
Đỗ
Ngọc Tuấn Anh |
Nam |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3681 |
1921005347 |
Hoàng Ngọc
Bảo Anh |
Nam |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3682 |
1921005357 |
Nguyễn Văn
Tuấn Anh |
Nam |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3683 |
1921005359 |
Nguyễn
Việt Hà Anh |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3684 |
1921005383 |
Huỳnh
Thụy Đông Đào |
Nữ |
11/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3685 |
1921005401 |
Mai Hoàng Duy |
Nam |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3686 |
1921005416 |
Vơ Thị Mai Hân |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3687 |
1921005418 |
Dương Lê
Mỹ Hạnh |
Nữ |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3688 |
1921005419 |
Nguyễn
Hồng Hạnh |
Nữ |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3689 |
1921005426 |
Bùi Thị Thu
Hiền |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3690 |
1921005441 |
Nguyễn Chí Hùng |
Nam |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3691 |
1921005443 |
Lê Hưng |
Nam |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3692 |
1921005445 |
Nguyễn
Ngọc Hưng |
Nam |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3693 |
1921005450 |
Lê Nhật Huy |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3694 |
1921005478 |
Ngô Thị
Mỹ Lai |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3695 |
1921005481 |
Đào Trúc Lâm |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3696 |
1921005508 |
Vơ Nguyễn
Mỹ Linh |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3697 |
1921005517 |
Lă Thanh Mai |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3698 |
1921005578 |
Lâm Minh Nhật |
Nam |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3699 |
1921005584 |
Nguyễn Đào
Uyển Nhi |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3700 |
1921005603 |
Lê Minh Phát |
Nam |
02/06/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3701 |
1921005622 |
Nguyễn Thanh
Quang |
Nam |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3702 |
1921005645 |
Lê Thị Văn
Tâm |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3703 |
1921005646 |
Nguyễn
Băng Tâm |
Nữ |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3704 |
1921005657 |
Vơ Thị Thu
Thanh |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3705 |
1921005674 |
Nguyễn Minh
Thơ |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3706 |
1921005694 |
Nguyễn
Thị Cẩm Thúy |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3707 |
1921005696 |
Thái Ngọc Thùy |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3708 |
1921005717 |
Tăng Ngọc
Phương Trâm |
Nữ |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3709 |
1921005737 |
Trần Thị
Kiều Trinh |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3710 |
1921005742 |
Nguyễn Quang
Trung |
Nam |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3711 |
1921005743 |
Tô Đ́nh Trung |
Nam |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3712 |
1921005752 |
Bùi Thị Thanh
Tuyền |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3713 |
1921005765 |
Nguyễn
Ngọc Đan Uyên |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3714 |
1921005771 |
Nguyễn Thúy Vân |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3715 |
1921005782 |
Nguyễn Bá Khánh
Vinh |
Nam |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3716 |
1921005783 |
Nguyễn Hoàng
Vinh |
Nam |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3717 |
1921005787 |
Bùi Lê Thảo Vy |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3718 |
1921005331 |
Nguyễn
Ngọc Xuân An |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3719 |
1921005354 |
Nguyễn
Ngọc Phương Anh |
Nữ |
22/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3720 |
1921005364 |
Trần Thị
Kim Anh |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3721 |
1921005366 |
Trịnh Hoài Anh |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3722 |
1921005385 |
Tạ Tiến
Đạt |
Nam |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3723 |
1921005405 |
Nguyễn
Thị Cẩm Giang |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3724 |
1921005422 |
Đào Minh
Hảo |
Nam |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3725 |
1921005440 |
Hoàng Ngọc
Tấn Hùng |
Nam |
05/08/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3726 |
1921005451 |
Nguyễn Thanh
Huy |
Nam |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3727 |
1921005452 |
Phạm Quốc
Huy |
Nam |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3728 |
1921005464 |
Nguyễn Anh
Khiết |
Nam |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3729 |
1921005468 |
Nguyễn Vũ
Anh Khoa |
Nam |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3730 |
1921005491 |
Nguyễn B́nh
Phương Linh |
Nữ |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3731 |
1921005498 |
Phan Trang Linh |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3732 |
1921005499 |
Phạm Thị
Mỹ Linh |
Nữ |
16/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3733 |
1921005501 |
Trần Mỹ
Hạnh Linh |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3734 |
1921005503 |
Trần Thị
Linh |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3735 |
1921005539 |
Trịnh Hoài Nam |
Nam |
02/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3736 |
1921005548 |
Phạm Kim Ngân |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3737 |
1921005554 |
Trương
Phương Nghi |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3738 |
1921005567 |
Đỗ
Thị Hạnh Nguyên |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3739 |
1921005601 |
Phạm
Quỳnh Như |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3740 |
1921005613 |
Ngô Viết
Quỳnh Phương |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3741 |
1921005624 |
Nguyễn Anh
Quốc |
Nam |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3742 |
1921005630 |
Nguyễn
Phạm Khánh Quỳnh |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3743 |
1921005644 |
Lê Thị Tâm |
Nữ |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3744 |
1921005647 |
Nguyễn
Hữu Tâm |
Nam |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3745 |
1921005664 |
Nguyễn
Phương Ngọc Thảo |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3746 |
1921005689 |
Nguyễn
Ngọc Hoài Thương |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3747 |
1921005692 |
Vơ Thị Hoài
Thương |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3748 |
1921005695 |
Nguyễn
Thị Vân Thùy |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3749 |
1921005748 |
Dương
Nguyễn Anh Tuấn |
Nam |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3750 |
1921005759 |
Phạm Ánh
Tuyết |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3751 |
1921005760 |
Bạch Tú Uyên |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3752 |
1921005761 |
Lê Diệu
Thảo Uyên |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3753 |
1921005763 |
Mai Thảo Uyên |
Nữ |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3754 |
1921005774 |
Nguyễn Anh Vi |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3755 |
1921005786 |
Lê Thị Thùy
Vương |
Nữ |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA10 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3756 |
1921000676 |
Dương Lai
Mẫn Mỹ |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3757 |
1921000861 |
Trần Khánh Minh |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3758 |
1921000885 |
Đậu Minh
Đức |
Nam |
04/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3759 |
1921000897 |
Lê Thị Mai
Quế |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3760 |
1921000913 |
Phan Nguyễn
Bảo Ngọc |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3761 |
1921000925 |
Lê Huỳnh Chung |
Nam |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3762 |
1921000942 |
Nguyễn Phan
Thảo Vi |
Nữ |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3763 |
1921000956 |
Lê Nguyễn
Tuyết Như |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3764 |
1921001126 |
Hồ Ngọc
Minh Thi |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3765 |
1921001182 |
Lê Tú Anh |
Nữ |
14/04/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3766 |
1921001262 |
Nguyễn
Ngọc Xuân Quỳnh |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3767 |
1921003228 |
Chu Nguyễn
Thanh Ḥa |
Nữ |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3768 |
1921003395 |
Lê Mỹ Ư |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3769 |
1921003482 |
Lương
Thị Hồng Hạnh |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3770 |
1921003565 |
Nguyễn
Khắc Hữu Lộc |
Nam |
28/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3771 |
1921003690 |
Bùi Như
Quỳnh |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3772 |
1921003770 |
Trần Thị
Minh Thuỷ |
Nữ |
18/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3773 |
1921003873 |
Nguyễn Lê
Ngọc Hân |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3774 |
1921003887 |
Tạ Kim Như |
Nữ |
17/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3775 |
1921003896 |
Trang Phúc An |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3776 |
1921003932 |
Nguyễn Lê Anh
Duy |
Nam |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3777 |
1921003955 |
Tân Bội
Hiền |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3778 |
1921004029 |
Vơ Thị Thanh
Ngân |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3779 |
1921004123 |
Trần Thị
Thu Trang |
Nữ |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3780 |
1921004312 |
Phan Quốc
Bảo |
Nam |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3781 |
1921004354 |
Lương
Hữu Anh Duy |
Nam |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3782 |
1921004506 |
Nguyễn
Huỳnh Hải My |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3783 |
1921005338 |
Nguyễn Trúc Ân |
Nữ |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3784 |
1921005339 |
Vương
Đ́nh Phước Ân |
Nam |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3785 |
1921005437 |
Nguyễn
Vĩnh Hoàng |
Nam |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3786 |
1921005486 |
Lê Khánh Linh |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3787 |
1921005516 |
Đoàn Thị
Thu Mai |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3788 |
1921005531 |
Nguyễn
Thị Mộng Mơ |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3789 |
1921005540 |
Hồ Thị
Kim Nga |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3790 |
1921005562 |
Phạm Thị
Bích Ngọc |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3791 |
1921005769 |
Lâm Thúy Vân |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3792 |
1921006846 |
Huỳnh Thị
Thu Thúy |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3793 |
1921006869 |
Nguyễn
Ngọc Thu Trúc |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3794 |
1921006959 |
Lữ Thành Long |
Nam |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3795 |
1921006976 |
Phạm Trung
Nghị |
Nam |
04/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA11 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3796 |
1921000713 |
Nguyễn
Thị Mỹ Hương |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3797 |
1921000737 |
Lưu
Phương Hà |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3798 |
1921000777 |
Lê Huỳnh Khanh |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3799 |
1921000851 |
Bùi Kim Ngân |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3800 |
1921000872 |
Trịnh
Phương Nghi |
Nữ |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3801 |
1921000880 |
Lư Thư Kỳ |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3802 |
1921000917 |
Trương Minh
Mẫn |
Nam |
11/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3803 |
1921000921 |
Ngô Thụy
Bảo Hân |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3804 |
1921000934 |
Nguyễn Xuân
Quỳnh Nga |
Nữ |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3805 |
1921000937 |
Phan Nguyễn
Hoàng Thy |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3806 |
1921000940 |
Nguyễn
Ngọc Bảo Trâm |
Nữ |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3807 |
1921000967 |
Huỳnh Hồ
Bảo Trân |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3808 |
1921001172 |
Lâm Mẫn Nghi |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3809 |
1921001273 |
Liễu Hoàng Lan
Anh |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3810 |
1921003851 |
Bùi Hà Vy |
Nữ |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3811 |
1921003888 |
Nguyễn
Thị Quyên |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3812 |
1921003892 |
Phan Gia Cát
Tường |
Nữ |
14/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3813 |
1921003980 |
Đào Long Khánh |
Nam |
07/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3814 |
1921004477 |
Nguyễn
Nhựt Hải Long |
Nam |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3815 |
1921004569 |
Phạm Lê
Hồng Như |
Nữ |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3816 |
1921005332 |
Nguyễn
Quỳnh Hạ An |
Nữ |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3817 |
1921005399 |
Nguyễn Thành
Được |
Nam |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3818 |
1921005474 |
Nguyễn Xuân
Kiên |
Nam |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3819 |
1921005512 |
Trần Hoàng Long |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3820 |
1921005519 |
Nguyễn
Hồng Xuân Mai |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3821 |
1921005561 |
Nguyễn Thanh
Như Ngọc |
Nữ |
24/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3822 |
1921005571 |
Trần Thảo
Nguyên |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3823 |
1921005579 |
Cổ Ngọc
Nhi |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3824 |
1921005598 |
Nguyễn Hoàng
Như |
Nữ |
02/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3825 |
1921005681 |
Nguyễn
Ngọc Minh Thư |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3826 |
1921005741 |
Mai Bá Trung |
Nam |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3827 |
1921005746 |
Vơ Phan Cẩm Tú |
Nữ |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3828 |
1921005750 |
Nguyễn Minh
Tuấn |
Nam |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3829 |
1921005777 |
Dương
Quốc Việt |
Nam |
14/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3830 |
1921005778 |
Đoàn Quốc
Việt |
Nam |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3831 |
1921005794 |
Nguyễn
Thị Thảo Vy |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3832 |
1921005813 |
HUỲNH HỮU
PHƯƠNG ĐAN |
Nữ |
30/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Marketing |
CLC_19DMA12 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3833 |
1921002561 |
Nguyễn
Thị Yến Nhi |
Nữ |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3834 |
1921002571 |
Phạm Phúc Khang |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3835 |
1921002575 |
Lê Nguyễn Liên
Hương |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3836 |
1921002585 |
Nguyễn Anh Khoa |
Nam |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3837 |
1921003996 |
Hà Hoàng Long |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3838 |
1921004508 |
Trần Tiểu
My |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3839 |
1921006164 |
Đinh Trần
Hoàng Anh |
Nam |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3840 |
1921006167 |
Nguyễn
Đức Anh |
Nam |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3841 |
1921006195 |
Dương
Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3842 |
1921006205 |
Trần
Nguyễn Quỳnh Giao |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3843 |
1921006207 |
Nguyễn
Thị Hạ |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3844 |
1921006212 |
Đỗ
Thị Kim Hằng |
Nữ |
22/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3845 |
1921006221 |
Ngô Thảo
Hiền |
Nữ |
23/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3846 |
1921006236 |
Ngô Bùi Quang Huy |
Nam |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3847 |
1921006248 |
Trần Quốc
Khánh |
Nam |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3848 |
1921006261 |
Nguyễn Hoàng
Lâm |
Nam |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3849 |
1921006265 |
Ngô Gia Linh |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3850 |
1921006272 |
Vơ Nguyễn Gia
Linh |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3851 |
1921006287 |
Phan Thị Thanh
Mẫn |
Nữ |
03/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3852 |
1921006292 |
Huỳnh Lữ
Hà My |
Nữ |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3853 |
1921006306 |
Phạm Bảo
Ngân |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3854 |
1921006330 |
Tôn Ư Nhi |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3855 |
1921006345 |
Lê Thụy Lâm
Oanh |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3856 |
1921006358 |
Ngô Vinh Tấn
Quốc |
Nam |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3857 |
1921006362 |
Trần Ngọc
Thảo Quyên |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3858 |
1921006366 |
Trần Thị
Như Quỳnh |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3859 |
1921006394 |
Huỳnh Minh
Thư |
Nữ |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3860 |
1921006403 |
Phạm Thị
Hiếu Thùy |
Nữ |
08/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3861 |
1921006404 |
Nguyễn
Phạm Ngọc Thủy |
Nữ |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3862 |
1921006420 |
Lê Thị
Huyền Trang |
Nữ |
09/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3863 |
1921006434 |
Lê Thị Mai
Trinh |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3864 |
1921006435 |
Đinh Thành
Trọng |
Nam |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3865 |
1921006443 |
Nguyễn
Ngọc Minh Tú |
Nữ |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3866 |
1921006453 |
Trần Ngọc
Tuyền |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3867 |
1921006472 |
Vơ Thị Như
Ư |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3868 |
1921006474 |
Phạm Phi
Yến |
Nữ |
02/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3869 |
1921002472 |
Phạm Kiều
Trinh |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3870 |
1921004000 |
Phạm Quốc
Lương |
Nam |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3871 |
1921004311 |
Nguyễn
Quốc Bảo |
Nam |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3872 |
1921004324 |
Nguyễn Thành
Chiến |
Nam |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3873 |
1921004349 |
Trương
Nguyễn Phương Dung |
Nữ |
06/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3874 |
1921004387 |
Ngô Nhật Hào |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3875 |
1921004413 |
Nguyễn
Tuấn Hưng |
Nam |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3876 |
1921004424 |
Nguyễn Hoàng
Huy |
Nam |
05/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3877 |
1921004444 |
Lê Thị Kim
Khánh |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3878 |
1921004456 |
Huỳnh Thị
Bích Lâu |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3879 |
1921004464 |
Nguyễn
Huỳnh Thảo Linh |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3880 |
1921004482 |
Nguyễn Vũ
Luân |
Nam |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3881 |
1921004561 |
Đặng
Quỳnh Như |
Nữ |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3882 |
1921004573 |
Trần Thị
Quỳnh Như |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3883 |
1921004589 |
Nguyễn Minh
Phúc |
Nam |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3884 |
1921004651 |
Trần Thị
Ngọc Thanh |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3885 |
1921004701 |
Nguyễn
Thị Thanh Thủy |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3886 |
1921004762 |
Cao Thị
Cẩm Tú |
Nữ |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3887 |
1921004807 |
Hồng Ngọc
Vy |
Nữ |
15/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3888 |
1921004814 |
Vũ Thúy Vy |
Nữ |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3889 |
1921006163 |
Đới
Sỹ Hoàng Anh |
Nam |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3890 |
1921006182 |
Đặng
Thị Hồng Đào |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3891 |
1921006186 |
Đào Việt
Đức |
Nam |
14/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3892 |
1921006192 |
Đặng
Thị Thùy Dương |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3893 |
1921006202 |
Ngô Trịnh
Cẩm Giang |
Nữ |
11/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3894 |
1921006223 |
Đặng Phú
Hiệp |
Nam |
09/04/1995 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3895 |
1921006227 |
Nguyễn Huy
Hoàng |
Nam |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3896 |
1921006289 |
Nguyễn
Huyền Quế Minh |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3897 |
1921006295 |
Nguyễn
Thị Diệu My |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3898 |
1921006304 |
Nguyễn Thanh
Ngân |
Nữ |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3899 |
1921006322 |
Lâm Thục Nhi |
Nữ |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3900 |
1921006339 |
Trương Chúc
Như |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3901 |
1921006373 |
Lê Yến Tâm |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3902 |
1921006374 |
Nguyễn
Trần Minh Tâm |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3903 |
1921006436 |
Huỳnh Thanh
Trúc |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3904 |
1921006439 |
Nguyễn Hùng
Minh Trung |
Nam |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3905 |
1921006450 |
Doăn Huy Tùng |
Nam |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3906 |
1921006469 |
Nguyễn Ái Xuân |
Nữ |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3907 |
1921006473 |
Nguyễn
Thị Mỹ Yến |
Nữ |
01/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3908 |
1921006508 |
Bùi Quốc Huy |
Nam |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3909 |
1921006725 |
Hoàng Thị
Ngọc Linh |
Nữ |
21/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3910 |
1921006733 |
Nguyễn
Thị Mai |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3911 |
1921004315 |
Nguyễn Lê B́nh |
Nam |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3912 |
1921006170 |
Phan Thị Lan
Anh |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3913 |
1921006176 |
Trần Lê
Phượng Ánh |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3914 |
1921006180 |
Trần
Đức Chính |
Nam |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3915 |
1921006190 |
Nguyễn
Đắc Lê Dung |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3916 |
1921006203 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Giang |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3917 |
1921006210 |
Bùi Thúy Hằng |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3918 |
1921006213 |
Đặng
Thị Kim Hằng |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3919 |
1921006215 |
Trần Thị
Thanh Hằng |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3920 |
1921006220 |
Lê Thị Thu
Hiền |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3921 |
1921006225 |
Văn Thái Gia Ḥa |
Nam |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3922 |
1921006231 |
Hoàng Thị Thu
Hương |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3923 |
1921006233 |
Nguyễn
Thị Diễm Hương |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3924 |
1921006238 |
Nguyễn Quang
Huy |
Nam |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3925 |
1921006276 |
Dương
Tiểu Lợi |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3926 |
1921006281 |
Nguyễn
Thị Lượng |
Nữ |
08/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3927 |
1921006286 |
Ngô Thị
Ngọc Mai |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3928 |
1921006293 |
Nguyễn Lê
Hải My |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3929 |
1921006305 |
Nguyễn Thu Ngân |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3930 |
1921006313 |
Nguyễn Hoàng
Kim Ngọc |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3931 |
1921006321 |
Dương
Yến Nhi |
Nữ |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3932 |
1921006327 |
Nguyễn
Kiều Nhi |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3933 |
1921006342 |
Lê Thị Nhung |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3934 |
1921006346 |
Nguyễn
Thị Thùy Oanh |
Nữ |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3935 |
1921006349 |
Lê Trúc
Phương |
Nữ |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3936 |
1921006353 |
Trần Thị
Hồng Phương |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3937 |
1921006369 |
Trần Thị
Thu Sang |
Nữ |
28/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3938 |
1921006385 |
Vơ Đ́nh Gia
Thảo |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3939 |
1921006405 |
Nguyễn Lê Khoa
Thy |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3940 |
1921006413 |
Lê Huỳnh
Ngọc Trâm |
Nữ |
16/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3941 |
1921006414 |
Quang Đinh Thùy
Trâm |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3942 |
1921006419 |
Phạm Thị
Bảo Trân |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3943 |
1921006422 |
Lư Thị
Thùy Trang |
Nữ |
17/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3944 |
1921006423 |
Nguyễn
Huỳnh Thùy Trang |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3945 |
1921006425 |
Nguyễn
Thị Quyền Trang |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3946 |
1921006427 |
Phan Minh Trang |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3947 |
1921006440 |
Nguyễn
Ngọc Trung |
Nam |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3948 |
1921006452 |
Phùng Thị Kim
Tuyền |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3949 |
1921006459 |
Lê Nguyễn
Tường Vi |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DNH03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3950 |
1921000572 |
Phạm Thị
Lan Anh |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3951 |
1921000584 |
Phạm Minh
Đạt |
Nam |
04/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3952 |
1921000586 |
Nguyễn
Thị Kim Thảo |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3953 |
1921000587 |
Nguyễn Hoàng
Hải My |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3954 |
1921000589 |
Nguyễn Vũ
Như Quỳnh |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3955 |
1921000592 |
Lê Cao Thúy Vy |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3956 |
1921000596 |
Trần Huy Hoàng |
Nam |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3957 |
1921000600 |
Trần Hoàng Nhă
Uyên |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3958 |
1921000601 |
Lê Ngọc Ánh |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3959 |
1921004987 |
Hà Quốc Anh |
Nam |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3960 |
1921005026 |
Nguyễn Hoàng
Diễn |
Nam |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3961 |
1921005028 |
Vũ Anh
Đức |
Nam |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3962 |
1921005029 |
Lê Thị Thùy
Dung |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3963 |
1921005040 |
Trần Thị
Mỹ Duyên |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3964 |
1921005053 |
Tô Phan Đ́nh Hào |
Nam |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3965 |
1921005058 |
Nguyễn Minh
Hiếu |
Nam |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3966 |
1921005065 |
Trịnh Nguyên
Hưng |
Nam |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3967 |
1921005087 |
Đường
Hạc Tấn Khoa |
Nam |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3968 |
1921005116 |
Trần Thị
Kiều Mi |
Nữ |
22/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3969 |
1921005134 |
Lê Nhật
Bảo Ngọc |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3970 |
1921005145 |
Nguyễn
Trọng Nhân |
Nam |
27/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3971 |
1921005146 |
Đặng Long
Nhật |
Nam |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3972 |
1921005147 |
Huỳnh Lê
Uyển Nhi |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3973 |
1921005151 |
Phan Quỳnh Nhi |
Nữ |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3974 |
1921005156 |
Đặng
Thị Minh Như |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3975 |
1921005160 |
Nguyễn
Thị Hồng Nhung |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3976 |
1921005169 |
Phùng Xuân Phú |
Nam |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3977 |
1921005192 |
Dương
Nhựt Tân |
Nam |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3978 |
1921005194 |
Lê Thị
Hồng Thắm |
Nữ |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3979 |
1921005204 |
Nguyễn
Thị Phương Thảo |
Nữ |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3980 |
1921005208 |
Nguyễn Lê
Thiện |
Nam |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3981 |
1921005217 |
Nguyễn
Thị Thương |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3982 |
1921005223 |
Nguyễn
Ngọc Tiên |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3983 |
1921005233 |
Trần Thị
Thanh Trà |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3984 |
1921005242 |
Phạm
Nguyễn Hương Trang |
Nữ |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3985 |
1921005254 |
Nguyễn
Quốc Trung |
Nam |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3986 |
1921005270 |
Nguyễn
Thị Thanh Vân |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3987 |
1921005287 |
Nguyễn Hoàng
Phương Vy |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3988 |
1921004995 |
Nguyễn
Thị Vân Anh |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3989 |
1921005001 |
Huỳnh Thị
Ngọc Ánh |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3990 |
1921005007 |
Bùi Thanh B́nh |
Nam |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3991 |
1921005012 |
Nguyễn Văn
Hoàng Chung |
Nam |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3992 |
1921005020 |
Đoàn Công Danh |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3993 |
1921005023 |
Đặng Thành
Đạt |
Nam |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3994 |
1921005030 |
Trần Thụy
Ngọc Dung |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3995 |
1921005047 |
Nguyễn
Thị Ngọc Hân |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3996 |
1921005063 |
Dương
Văn Hùng |
Nam |
29/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3997 |
1921005066 |
Nguyễn Lê
Quỳnh Hương |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3998 |
1921005073 |
Nguyễn Hoàng
Huy |
Nam |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 3999 |
1921005075 |
Phan Trần Gia
Huy |
Nam |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4000 |
1921005081 |
Nguyễn Thanh
Huyền |
Nữ |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4001 |
1921005084 |
Nguyễn Nam
Khang |
Nam |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4002 |
1921005091 |
Trần Anh
Kiệt |
Nam |
18/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4003 |
1921005108 |
Đậu
Phương Cẩm Ly |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4004 |
1921005111 |
Nguyễn
Thị Phương Mai |
Nữ |
03/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4005 |
1921005113 |
Lê Phùng Tuệ
Mẫn |
Nữ |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4006 |
1921005126 |
Đoàn Ngọc
Phương Ngân |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4007 |
1921005149 |
Nguyễn
Ngọc Yến Nhi |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4008 |
1921005153 |
Trần Thị
Ư Nhi |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4009 |
1921005173 |
Huỳnh Tấn
Phước |
Nam |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4010 |
1921005179 |
Phạm Bá
Quốc |
Nam |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4011 |
1921005182 |
Hồ Trịnh
Diễm Quỳnh |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4012 |
1921005193 |
Hoàng Việt Tân |
Nam |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4013 |
1921005209 |
Nguyễn
Bảo Triều Thịnh |
Nam |
05/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4014 |
1921005216 |
Nguyễn Hoài
Thương |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4015 |
1921005238 |
Thiệu Vơ
Bảo Trân |
Nữ |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4016 |
1921005241 |
Lê Ngọc Trang |
Nữ |
23/07/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4017 |
1921005247 |
Bùi Thị Tú
Trinh |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4018 |
1921005250 |
Nguyễn
Thị Kiều Trinh |
Nữ |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4019 |
1921005258 |
Trần Thanh
Tuấn |
Nam |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4020 |
1921005281 |
Lê Tiến Vinh |
Nam |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4021 |
1921005286 |
Nguyễn
Đặng Phương Vy |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4022 |
1921005292 |
Thái Thị Thanh
Xuân |
Nữ |
18/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4023 |
1921005295 |
Nguyễn Như
Ư |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4024 |
1921004998 |
Vơ Thị
Quỳnh Anh |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4025 |
1921004999 |
Vơ Vĩ Anh |
Nam |
14/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4026 |
1921005000 |
Vũ Nguyễn
Lan Anh |
Nữ |
21/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4027 |
1921005017 |
Nguyễn Sỹ
Đan |
Nam |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4028 |
1921005022 |
Giang Tuyết
Đào |
Nữ |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4029 |
1921005038 |
Huỳnh Lê
Kỳ Duyên |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4030 |
1921005041 |
Phùng Thị Trúc
Giang |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4031 |
1921005043 |
Nguyễn Thúy Hà |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4032 |
1921005052 |
Nguyễn
Thị Thu Hằng |
Nữ |
27/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4033 |
1921005068 |
Phạm Thu
Hương |
Nữ |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4034 |
1921005076 |
Phạm Trần
Quốc Huy |
Nam |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4035 |
1921005082 |
Nguyễn Minh
Khải |
Nam |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4036 |
1921005085 |
Phạm Minh
Bảo Khang |
Nam |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4037 |
1921005088 |
Lê Anh Khoa |
Nam |
02/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4038 |
1921005093 |
Vơ Thanh
Đăng Kỳ |
Nam |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4039 |
1921005096 |
Nguyễn
Hữu Song Linh |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4040 |
1921005104 |
Hoàng Bá Long |
Nam |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4041 |
1921005115 |
Lê Dung Mi |
Nữ |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4042 |
1921005124 |
Phạm Ngọc
Quỳnh Nga |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4043 |
1921005132 |
Nguyễn
Quốc Nghĩa |
Nam |
08/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4044 |
1921005133 |
Đặng
Thị Ngọc |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4045 |
1921005158 |
Nguyễn
Quỳnh Như |
Nữ |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4046 |
1921005162 |
Phạm Thị
Yến Nhung |
Nữ |
19/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4047 |
1921005171 |
Lâm Tiểu
Phụng |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4048 |
1921005172 |
Nguyễn Cao Linh
Phụng |
Nam |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4049 |
1921005188 |
Phạm Thanh
Sơn |
Nam |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4050 |
1921005191 |
Huỳnh Hữu
Tâm |
Nam |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4051 |
1921005201 |
Hoàng Thị
Ngọc Thảo |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4052 |
1921005206 |
Trần Thị
Mỹ Thảo |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4053 |
1921005207 |
Trương
Thị Thảo |
Nữ |
26/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4054 |
1921005215 |
Phạm
Nguyễn Minh Thư |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4055 |
1921005227 |
Phạm Anh
Tiến |
Nam |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4056 |
1921005229 |
Đỗ
Quốc Toán |
Nam |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4057 |
1921005246 |
Lê Thị
Thủy Triều |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4058 |
1921005266 |
Thi Thảo Uyên |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4059 |
1921005267 |
Trần Lê Hoàng
Uyên |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4060 |
1921005274 |
Trần Thị
Thảo Vi |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4061 |
1921005297 |
Nguyễn Phi
Yến |
Nữ |
26/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4062 |
1921004983 |
Nguyễn B́nh
Quốc An |
Nam |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4063 |
1921004992 |
Nguyễn
Phương Anh |
Nữ |
05/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4064 |
1921005008 |
Dương
Đức Bông |
Nam |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4065 |
1921005010 |
Nguyễn Thùy
Trúc Chi |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4066 |
1921005011 |
Đặng
Đ́nh Chiến |
Nam |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4067 |
1921005018 |
Phạm Linh
Đan |
Nữ |
03/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4068 |
1921005025 |
Lê Tiến
Đạt |
Nam |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4069 |
1921005027 |
Phạm Hữu
Đức |
Nam |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4070 |
1921005034 |
Đặng Thanh
Duy |
Nam |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4071 |
1921005035 |
Hà Phan Duy |
Nam |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4072 |
1921005042 |
Nguyễn
Ngọc Diễm Hà |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4073 |
1921005064 |
Giang Quốc
Hưng |
Nam |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4074 |
1921005074 |
Nguyễn Xuân Huy |
Nam |
11/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4075 |
1921005077 |
Phạm
Trường Huy |
Nam |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4076 |
1921005086 |
Nguyễn
Ngọc Khánh |
Nam |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4077 |
1921005089 |
Phạm
Trịnh Minh Khoa |
Nam |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4078 |
1921005092 |
Phạm Thị
Thúy Kiều |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4079 |
1921005101 |
Trần Thị
Ngọc Linh |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4080 |
1921005102 |
Đỗ
Thị Hoàng Loan |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4081 |
1921005109 |
Lê Thị
Diệu Mai |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4082 |
1921005118 |
Nguyễn
Thị Trúc Mơ |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4083 |
1921005123 |
Vơ Trà My |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4084 |
1921005127 |
Lê Hồng Xuân
Ngân |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4085 |
1921005139 |
Nguyễn Trung
Nguyên |
Nam |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4086 |
1921005140 |
Nguyễn
Thị Thu Nguyệt |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4087 |
1921005144 |
Nguyễn
Hữu Nhân |
Nam |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4088 |
1921005155 |
Đinh Thị
Quỳnh Như |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4089 |
1921005163 |
Phạm Trang
Quốc Nhựt |
Nam |
23/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4090 |
1921005185 |
Vơ Thúy Quỳnh |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4091 |
1921005202 |
Nguyễn Hoàng
Phương Thảo |
Nữ |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4092 |
1921005205 |
Phạm Trần
Phương Thảo |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4093 |
1921005213 |
Huỳnh
Trần Anh Thư |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4094 |
1921005221 |
Phạm Nhật
Minh Thy |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4095 |
1921005226 |
Trần Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
21/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4096 |
1921005228 |
Trương
Trung Thành Tiến |
Nam |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4097 |
1921005234 |
Dương
Thị Ngọc Trâm |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4098 |
1921005259 |
Lê Anh Tuấn |
Nam |
27/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4099 |
1921005265 |
Phan Quỳnh Uyên |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4100 |
1921005271 |
Đỗ
Yến Vi |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4101 |
1921005275 |
Vơ Thị Vi |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4102 |
1921004984 |
Trịnh Hoài Ân |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4103 |
1921004988 |
Hoàng Ngọc Minh
Anh |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4104 |
1921004989 |
Lê Thị
Kiều Anh |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4105 |
1921004990 |
Nguyễn
Ngọc Anh |
Nữ |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4106 |
1921004993 |
Nguyễn
Thị Hồng Anh |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4107 |
1921004997 |
Trần Như
Lan Anh |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4108 |
1921005002 |
Nguyễn Quang
Ánh |
Nam |
25/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4109 |
1921005006 |
Nguyễn Hồ
Biên |
Nam |
19/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4110 |
1921005016 |
Châu Minh Đan |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4111 |
1921005021 |
Hoàng Công Danh |
Nam |
08/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4112 |
1921005031 |
Nguyễn
Khắc Dũng |
Nam |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4113 |
1921005044 |
Phạm Ngọc
Hà |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4114 |
1921005059 |
Đào Duy Hoàng |
Nam |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4115 |
1921005070 |
Đàm Quang Huy |
Nam |
29/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4116 |
1921005106 |
Nguyễn Hoàng
Long |
Nam |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4117 |
1921005117 |
Nguyễn
Ngọc Minh |
Nam |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4118 |
1921005122 |
Vơ Thị Thuư My |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4119 |
1921005129 |
Nguyễn
Ngọc Ngân |
Nữ |
31/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4120 |
1921005131 |
Quan Thanh Ngân |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4121 |
1921005138 |
Lê Thảo Nguyên |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4122 |
1921005141 |
Đặng Minh
Nhă |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4123 |
1921005148 |
Nguyễn
Đặng Ngọc Nhi |
Nữ |
14/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4124 |
1921005154 |
Vơ Thị Thiên
Nhi |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4125 |
1921005157 |
Nguyễn
Ngọc Quỳnh Như |
Nữ |
26/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4126 |
1921005170 |
Trần Ngọc
Phúc |
Nam |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4127 |
1921005175 |
Nguyễn Bùi Minh
Phương |
Nữ |
16/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4128 |
1921005176 |
Phạm Hoàng Nam
Phương |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4129 |
1921005186 |
Ngô Quang Sang |
Nam |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4130 |
1921005189 |
Trần Quốc
Sơn |
Nam |
06/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4131 |
1921005200 |
Đinh Thị
Thu Thảo |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4132 |
1921005231 |
Trương
Đ́nh Toàn |
Nam |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4133 |
1921005232 |
Nguyễn
Thị Thanh Trà |
Nữ |
04/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4134 |
1921005237 |
Nguyễn Hoàng
Bảo Trân |
Nữ |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4135 |
1921005245 |
Nguyễn
Tất Minh Triết |
Nam |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4136 |
1921005253 |
Nguyễn
Nguyễn Thanh Trúc |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4137 |
1921005278 |
Vơ Quang Viễn |
Nam |
15/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4138 |
1921005279 |
Vơ Hoàng Việt |
Nam |
04/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4139 |
1921005284 |
Đặng
Ngọc Thảo Vy |
Nữ |
15/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4140 |
1921005285 |
Lê Khánh Bảo Vy |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4141 |
1921004994 |
Nguyễn
Thị Tú Anh |
Nữ |
07/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4142 |
1921005003 |
Đinh Thế
Bảo |
Nam |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4143 |
1921005005 |
Nguyễn
Thị Ngọc Bích |
Nữ |
29/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4144 |
1921005013 |
Nguyễn Hoàng
Chương |
Nam |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4145 |
1921005037 |
Đặng
Ngọc Duyên |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4146 |
1921005045 |
Nguyễn
Đức Hoàng Hạ |
Nữ |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4147 |
1921005048 |
Phan Bảo Hân |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4148 |
1921005054 |
Nguyễn
Thị Ngọc Hậu |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4149 |
1921005057 |
Đào Minh
Hiếu |
Nam |
17/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4150 |
1921005060 |
Phạm Huy Hoàng |
Nam |
19/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4151 |
1921005069 |
Hồ Thị
Ngọc Hướng |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4152 |
1921005072 |
Nguyễn Bá Huy |
Nam |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4153 |
1921005079 |
Ngô Huỳnh Khánh
Huyền |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4154 |
1921005090 |
Trần Anh Khoa |
Nam |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4155 |
1921005094 |
Nguyễn
Thị Hồng Lam |
Nữ |
01/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4156 |
1921005120 |
Đinh Ngọc
Trà My |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4157 |
1921005121 |
Phạm Thị
Trà My |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4158 |
1921005137 |
Trương
Mỹ Ngọc |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4159 |
1921005142 |
Lê Chí Nhân |
Nam |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4160 |
1921005143 |
Lê Minh Nhân |
Nam |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4161 |
1921005159 |
Lâm Thị
Hồng Nhung |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4162 |
1921005165 |
Lê Hoàng Phát |
Nam |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4163 |
1921005166 |
Vơ Thanh Phát |
Nam |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4164 |
1921005168 |
Nguyễn Minh Phú |
Nam |
20/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4165 |
1921005177 |
Cao Nhật Quang |
Nam |
21/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4166 |
1921005181 |
TrầN Lê Vân
Quyên |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4167 |
1921005197 |
Hồ Thị
Phương Thanh |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4168 |
1921005210 |
Nguyễn Duy
Thoại |
Nam |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4169 |
1921005212 |
Hoàng Thị Hoài
Thu |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4170 |
1921005214 |
Nguyễn Hoàng
Anh Thư |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4171 |
1921005219 |
Trần
Triệu Thuy |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4172 |
1921005249 |
Hồ Thị
Kim Trinh |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4173 |
1921005256 |
Tô Hoài Nhật
Trường |
Nam |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4174 |
1921005257 |
Lê Quang Tú |
Nam |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4175 |
1921005261 |
Huỳnh
Trần Tố Uyên |
Nữ |
12/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4176 |
1921005272 |
Nguyễn Hoàng
Mai Vi |
Nữ |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4177 |
1921005277 |
Nguyễn
Thị Cẩm Viên |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4178 |
1921005288 |
Trần
Đặng Lan Vy |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4179 |
1921005296 |
Trần Thị
Như Ư |
Nữ |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4180 |
1921003445 |
Trần Hữu
Diệp |
Nam |
14/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4181 |
1921003493 |
Nguyễn Hoàng
Trung Hiếu |
Nam |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4182 |
1921003529 |
Nguyễn Minh
Khang |
Nam |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4183 |
1921003567 |
Phạm
Đức Lợi |
Nam |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4184 |
1921003579 |
Đàm
Đức Mạnh |
Nam |
03/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4185 |
1921003590 |
Đinh Hoàng Nam |
Nam |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4186 |
1921003598 |
Nguyễn
Thị Kim Nga |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4187 |
1921003626 |
Vũ Linh
Nguyệt |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4188 |
1921003640 |
Lê Uyển Nhi |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4189 |
1921003646 |
Trần Thị
Ư Nhi |
Nữ |
10/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4190 |
1921003658 |
Hồ Hoàng
Hưng Phát |
Nam |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4191 |
1921003719 |
Đặng
Việt Thắng |
Nam |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4192 |
1921003734 |
Mai Nguyễn
Hiền Thảo |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4193 |
1921003748 |
Nguyễn
Đắc Thiện |
Nam |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4194 |
1921003766 |
Nguyễn Nguyên
Xuân Thức |
Nam |
13/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4195 |
1921003773 |
Nguyễn
Thị Thanh Thùy |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4196 |
1921003783 |
Từ
Phước Toàn |
Nam |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4197 |
1921004034 |
Trần Mai
Hồng Ngọc |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4198 |
1921004077 |
Hoàng
Phương Thanh |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4199 |
1921004122 |
Phạm Thị
Thu Trang |
Nữ |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4200 |
1921004514 |
Trương
Hằng Nga |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4201 |
1921004880 |
Phạm Thị
Hoài Linh |
Nữ |
01/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4202 |
1921004904 |
Vơ Ngọc Uyên
Nhi |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4203 |
1921004996 |
Phạm Thế
Anh |
Nam |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4204 |
1921005039 |
Mai Thị
Mỹ Duyên |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4205 |
1921005056 |
Phạm Hữu
Hiện |
Nam |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4206 |
1921005080 |
Nguyễn
Thị Bích Huyền |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4207 |
1921005112 |
Phạm Khánh Mai |
Nữ |
14/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4208 |
1921005119 |
Nguyễn
Diệp Muội |
Nữ |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4209 |
1921005183 |
Nguyễn
Nhật Quỳnh |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4210 |
1921005195 |
Phạm Hồng
Thắng |
Nam |
26/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4211 |
1921005235 |
Mai Thị Khánh
Trâm |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4212 |
1921005239 |
Trần Thị
Bảo Trân |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4213 |
1921005244 |
Trương
Hải Trí |
Nam |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4214 |
1921005255 |
Nguyễn
Trường |
Nam |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4215 |
1921005273 |
Trần Ngọc
Tường Vi |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4216 |
1921005294 |
Nguyễn Lê Hoàn
Như Ư |
Nữ |
08/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4217 |
1921006686 |
Vương
Thị Thanh Hằng |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4218 |
1921000222 |
Nguyễn
Triều Thiên |
Nam |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4219 |
1921000321 |
Nguyễn
Thị Hà Tiên |
Nữ |
07/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4220 |
1921000445 |
Trang Vơ Ngọc
Châu |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4221 |
1921000470 |
Phạm Thị
Ngọc Quỳnh |
Nữ |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4222 |
1921000514 |
Hoàng Nguyễn
Tường Vi |
Nữ |
09/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4223 |
1921003401 |
Hoàng Anh |
Nam |
03/11/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4224 |
1921003425 |
Trần Thị
Kim Chi |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4225 |
1921003438 |
Huy Mảnh
Đạt |
Nam |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4226 |
1921003462 |
Nguyễn Hoàng
Duy |
Nam |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4227 |
1921003533 |
Lê Minh Khoa |
Nam |
13/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4228 |
1921003558 |
Lê Thị Hoài
Linh |
Nữ |
23/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4229 |
1921003706 |
Nguyễn
Đoàn Cẩm Sương |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4230 |
1921003749 |
Nguyễn
Hữu Trí Thiện |
Nam |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4231 |
1921003801 |
Nguyễn Minh Trí |
Nam |
31/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4232 |
1921003814 |
Nguyễn Phúc
Trường |
Nam |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4233 |
1921003817 |
Trần Thị
Minh Tú |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4234 |
1921003846 |
Huỳnh Tử
Vinh |
Nam |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4235 |
1921003858 |
Khổng Thị
Xuân |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4236 |
1921003997 |
Nguyễn Trí Long |
Nam |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4237 |
1921004152 |
Huỳnh Lê
Tường Vy |
Nữ |
25/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4238 |
1921004552 |
Quan Tường
Nguyên |
Nam |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4239 |
1921004986 |
Hồ Hoàng
Đức Anh |
Nam |
30/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4240 |
1921004991 |
Nguyễn Phúc
Tuấn Anh |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4241 |
1921005033 |
Vũ Thùy
Dương |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4242 |
1921005036 |
Lê Ngọc Duy |
Nam |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4243 |
1921005105 |
Huỳnh
Ngọc Long |
Nam |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4244 |
1921005107 |
Vơ Hoàng Long |
Nam |
16/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4245 |
1921005135 |
Nguyễn Hoàng
Ngọc |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4246 |
1921005161 |
Nguyễn
Thị Kim Nhung |
Nữ |
28/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4247 |
1921005167 |
Bùi Hoàng Phi |
Nam |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4248 |
1921005243 |
Phạm Thị
Thanh Trang |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4249 |
1921005262 |
Ngô Doăn Thục
Uyên |
Nữ |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4250 |
1921005269 |
Đoàn Thụy
Phi Vân |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4251 |
1921005298 |
Phan Thị
Hải Yến |
Nữ |
03/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4252 |
1921005311 |
NGUYỄN HOÀNG
MINH |
Nam |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4253 |
1921005327 |
BÙI MINH UYÊN |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4254 |
1921007594 |
Lê Thị Vũ
Trang |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Quản
trị kinh doanh |
CLC_19DQT08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4255 |
1921002584 |
Nguyễn
Thị Minh Thanh |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4256 |
1921004616 |
Huỳnh
Dương Phương Quyên |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4257 |
1921006165 |
Huỳnh
Nguyễn Vân Anh |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4258 |
1921006179 |
Nguyễn Gia
Bảo Chi |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4259 |
1921006183 |
Nguyễn
Thị Thu Diễm |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4260 |
1921006208 |
Bùi Nguyễn
Ngọc Hân |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4261 |
1921006232 |
Nguyễn Mai
Hương |
Nữ |
20/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4262 |
1921006283 |
Nguyễn Vy Trúc
Ly |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4263 |
1921006288 |
Đinh Tuyết
Minh |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4264 |
1921006294 |
Nguyễn
Phương Trà My |
Nữ |
30/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4265 |
1921006296 |
Phạm Hồng
Diễm My |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4266 |
1921006300 |
Vơ Thị
Ngọc Ngà |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4267 |
1921006301 |
Huỳnh Thị
Kim Ngân |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4268 |
1921006326 |
Ngô Thảo Nhi |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4269 |
1921006328 |
Nguyễn
Ngọc Trúc Nhi |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4270 |
1921006334 |
Huỳnh Thị
Mai Như |
Nữ |
15/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4271 |
1921006336 |
Lưu Bích
Như |
Nữ |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4272 |
1921006340 |
Đặng
Phương Nhung |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4273 |
1921006341 |
Lê Thị Nhung |
Nữ |
09/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4274 |
1921006344 |
Trần Thị
Cẩm Nhung |
Nữ |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4275 |
1921006351 |
Nguyễn Minh
Phương |
Nữ |
04/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4276 |
1921006356 |
Nguyễn
Đinh Quang |
Nam |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4277 |
1921006357 |
Nguyễn Minh
Quang |
Nam |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4278 |
1921006361 |
Trần Ngọc
Bảo Quyên |
Nữ |
06/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4279 |
1921006367 |
Vơ Lê Diễm
Quỳnh |
Nữ |
13/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4280 |
1921006387 |
Phan Thị Thi |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4281 |
1921006395 |
Nguyễn Anh
Thư |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4282 |
1921006406 |
Lê Thị
Ngọc Tiên |
Nữ |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4283 |
1921006416 |
Vơ Thị
Ngọc Trâm |
Nữ |
27/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4284 |
1921006417 |
Dương
Bảo Trân |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4285 |
1921006430 |
Trần Thị
Thu Trang |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4286 |
1921006437 |
Nguyễn
Thị Thanh Trúc |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4287 |
1921006445 |
Đặng
Mạnh Tuấn |
Nam |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4288 |
1921006447 |
Trương Minh
Tuấn |
Nam |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4289 |
1921006468 |
Trần
Tường Vy |
Nữ |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4290 |
1921006470 |
Vũ Hùng Xuân |
Nam |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4291 |
1921006471 |
Trương
Như Ư |
Nữ |
02/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4292 |
1921006838 |
Nguyễn Hoàng
Anh Thư |
Nữ |
09/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4293 |
1921003619 |
Trần Hoàng
Bảo Ngọc |
Nữ |
30/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4294 |
1921003692 |
Nguyễn
Lương Như Quỳnh |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4295 |
1921004353 |
Đoàn Minh Duy |
Nam |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4296 |
1921004396 |
Huỳnh Thị
Thanh Hiếu |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4297 |
1921004439 |
Vũ Tuấn
Khải |
Nam |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4298 |
1921004443 |
Đặng Lê
Minh Khánh |
Nam |
18/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4299 |
1921004613 |
Nguyễn
Huỳnh Như Quế |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4300 |
1921004727 |
Đỗ
Thị Bảo Trân |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4301 |
1921004749 |
Trần Thị
Thu Trang |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4302 |
1921004799 |
Trần Thảo
Vi |
Nữ |
20/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4303 |
1921004825 |
Vũ Hồng
Yến |
Nữ |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4304 |
1921006162 |
Trần Thiên Ân |
Nam |
10/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4305 |
1921006168 |
Nguyễn
Tiến Quốc Anh |
Nam |
29/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4306 |
1921006173 |
Trương
Thị Quỳnh Anh |
Nữ |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4307 |
1921006181 |
Phạm Hoàng
Cường |
Nam |
15/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4308 |
1921006185 |
Trần Kim
Điệp |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4309 |
1921006191 |
Trần Thị
Kim Dung |
Nữ |
09/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4310 |
1921006198 |
Vơ Mỹ Duyên |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4311 |
1921006200 |
Đào Thị
Hương Giang |
Nữ |
10/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4312 |
1921006218 |
Hồ Thị
Ngọc Hiền |
Nữ |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4313 |
1921006222 |
Nguyễn Thu
Hiền |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4314 |
1921006224 |
Hồ Thị
Ngọc Ḥa |
Nữ |
31/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4315 |
1921006226 |
Đặng Minh
Hoàng |
Nam |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4316 |
1921006229 |
Nguyễn Xuân
Hoàng |
Nam |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4317 |
1921006230 |
Phạm Huy Hoàng |
Nam |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4318 |
1921006237 |
Nguyễn
Đức Huy |
Nam |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4319 |
1921006252 |
Cổ Trần
Minh Khôi |
Nữ |
26/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4320 |
1921006284 |
Trần Thị
Cẩm Ly |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4321 |
1921006309 |
Nguyễn
Bảo Cung Nghi |
Nữ |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4322 |
1921006310 |
Vơ Hoàng Hạ
Nghi |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4323 |
1921006335 |
Lê Thị
Quỳnh Như |
Nữ |
29/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4324 |
1921006343 |
Nguyễn
Ngọc Tuyết Nhung |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4325 |
1921006360 |
Phan Trần
Lệ Quyên |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4326 |
1921006382 |
Nguyễn
Phương Thảo |
Nữ |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4327 |
1921006428 |
Thái Nguyễn
Minh Trang |
Nữ |
25/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4328 |
1921006441 |
Lâm Huy
Trường |
Nam |
14/08/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4329 |
1921006446 |
Nguyễn Minh
Tuấn |
Nam |
03/02/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4330 |
1921006454 |
Trần Thị
Tuyết |
Nữ |
10/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4331 |
1921006465 |
Hà Thanh Vy |
Nữ |
02/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4332 |
1921006177 |
Hoàng Vơ Hoài
Bảo |
Nam |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4333 |
1921006184 |
Phan Trung Diện |
Nam |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4334 |
1921006194 |
Dương Duy |
Nam |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4335 |
1921006219 |
Huỳnh
Ngọc Mỹ Hiền |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4336 |
1921006247 |
Nguyễn Huy
Khang |
Nam |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4337 |
1921006277 |
Lương Hoàng
Thanh Long |
Nam |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4338 |
1921006279 |
Vương Thiên
Long |
Nam |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4339 |
1921006290 |
Vũ Hồ
Tuyết Minh |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4340 |
1921006317 |
Văn Bá
Ngọc |
Nam |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4341 |
1921006318 |
Trương Xuân
Nguyên |
Nữ |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4342 |
1921006332 |
Trần
Tuyết Nhi |
Nữ |
10/10/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4343 |
1921006355 |
Trịnh Minh Quân |
Nam |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4344 |
1921006364 |
Nguyễn
Thị Hương Quỳnh |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4345 |
1921006365 |
Trần
Nguyễn Như Quỳnh |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4346 |
1921006376 |
Vơ Ngọc Minh
Tâm |
Nữ |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4347 |
1921006379 |
Cao Tuấn Thành |
Nam |
02/01/2002 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4348 |
1921006380 |
Bùi Thị Thu
Thảo |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4349 |
1921006383 |
Nguyễn
Thị Thảo |
Nữ |
29/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4350 |
1921006386 |
Phan Thị
Cẩm Thi |
Nữ |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4351 |
1921006388 |
Nguyễn Toàn
Thiện |
Nam |
21/07/1999 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4352 |
1921006390 |
Hồ Thị
Kim Thoa |
Nữ |
23/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4353 |
1921006393 |
Đặng
Thị Anh Thư |
Nữ |
13/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4354 |
1921006397 |
Nguyễn
Thị Anh Thư |
Nữ |
07/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4355 |
1921006398 |
Nguyễn
Thị Thanh Thư |
Nữ |
20/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4356 |
1921006399 |
Nguyễn
Thị Thuận |
Nữ |
20/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4357 |
1921006400 |
Hồ Thị
Thanh Thuư |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4358 |
1921006402 |
Nguyễn
Thị Phương Thùy |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4359 |
1921006424 |
Nguyễn
Huyền Linh Trang |
Nữ |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4360 |
1921006429 |
Thái Thùy Trang |
Nữ |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4361 |
1921006432 |
Lê Ngọc
Phương Trinh |
Nữ |
13/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4362 |
1921006442 |
Đoàn Khả
Tú |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4363 |
1921006444 |
Phạm Trần
Thanh Tú |
Nữ |
06/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4364 |
1921006448 |
Hoàng Tâm Tuệ |
Nữ |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4365 |
1921006456 |
Quảng Thị
Thảo Uyên |
Nữ |
19/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4366 |
1921006457 |
Trần Cao
Phương Uyên |
Nữ |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4367 |
1921006467 |
Nguyễn Lê
Thảo Vy |
Nữ |
22/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4368 |
1921006729 |
Đỗ Hoàng
Long |
Nam |
01/06/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4369 |
1921002357 |
Nguyễn Hoàng
Gia Bảo |
Nam |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4370 |
1921004323 |
Nguyễn Minh
Chiến |
Nam |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4371 |
1921004359 |
Nguyễn Hoàng
Mỹ Duyên |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4372 |
1921004404 |
Phạm
Nguyễn Mỹ Ḥa |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4373 |
1921004529 |
Nguyễn
Trọng Nghĩa |
Nam |
11/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4374 |
1921004562 |
Hồ Lâm Thanh
Như |
Nữ |
26/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4375 |
1921004617 |
Nguyễn
Phương Quyên |
Nữ |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4376 |
1921004650 |
Trần Mai Thanh |
Nữ |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4377 |
1921004734 |
Phan Thụy
Bảo Trân |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4378 |
1921004736 |
Quách Huyền
Trân |
Nữ |
12/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4379 |
1921006171 |
Trần Minh Anh |
Nữ |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4380 |
1921006174 |
Vơ Lê Vân Anh |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4381 |
1921006178 |
Vơ Nguyễn Minh
Châu |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4382 |
1921006206 |
Huỳnh Lê
Hạ |
Nữ |
07/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4383 |
1921006211 |
Chiêu Việt
Hằng |
Nữ |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4384 |
1921006217 |
Trịnh Thị
Mỹ Hạnh |
Nữ |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4385 |
1921006239 |
Nguyễn Thành
Huy |
Nam |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4386 |
1921006256 |
Đoàn Trung Kiên |
Nam |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4387 |
1921006257 |
Phạm Trung Kiên |
Nam |
20/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4388 |
1921006269 |
Nguyễn Xuân
Linh |
Nam |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4389 |
1921006273 |
Trần Hồng
Loan |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4390 |
1921006274 |
Dương
Tấn Lộc |
Nam |
22/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4391 |
1921006275 |
Dương
Ngọc Lợi |
Nữ |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4392 |
1921006278 |
Phạm
Nguyễn Thiên Long |
Nam |
30/04/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4393 |
1921006282 |
Hoàng Thị
Cẩm Ly |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4394 |
1921006307 |
Phạm Thị
Hồng Ngân |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4395 |
1921006308 |
Bùi Cao Đông
Nghi |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4396 |
1921006323 |
Lê Nguyễn
Yến Nhi |
Nữ |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4397 |
1921006350 |
Nguyễn Bùi Lan
Phương |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4398 |
1921006352 |
Trần Thị
Hà Phương |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4399 |
1921006359 |
Phan Thị Út
Quyên |
Nữ |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4400 |
1921006375 |
Trịnh Minh Tâm |
Nam |
15/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4401 |
1921006381 |
Nguyễn
Dương Phương Thảo |
Nữ |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4402 |
1921006384 |
Trần Thu
Thảo |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4403 |
1921006392 |
Đào Thị
Anh Thư |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4404 |
1921006451 |
Đặng Lan
Tường |
Nữ |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4405 |
1921006458 |
Trần Ngọc
Phương Uyên |
Nữ |
24/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4406 |
1921006461 |
Lê Phú Vinh |
Nam |
25/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4407 |
1921006463 |
Nguyễn
Phước Anh Vĩnh |
Nam |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Tài chính - Ngân
hàng |
CLC_19DTC04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4408 |
1921002089 |
Nguyễn Lê Lam
Tuyền |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4409 |
1921002094 |
Phạm Ngọc
Bích Vân |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4410 |
1921002095 |
Nguyễn
Quốc Việt |
Nam |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4411 |
1921002108 |
Nguyễn
Thị Bích Trâm |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4412 |
1921002110 |
Mai Hồng Hân |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4413 |
1921002112 |
Lương
Ngọc Hiền |
Nữ |
20/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4414 |
1921002113 |
Trần
Nguyễn Gia Hân |
Nữ |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4415 |
1921002115 |
Trịnh Thị
Hoàng Nhựt |
Nữ |
05/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4416 |
1921002120 |
Nguyễn
Thị Diễm Hương |
Nữ |
16/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4417 |
1921002128 |
Nguyễn
Ngọc Linh Đan |
Nữ |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4418 |
1921002131 |
Nguyễn
Thị Hoanh Hoanh |
Nữ |
26/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4419 |
1921002133 |
Lê Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4420 |
1921002140 |
Lâm Đ́nh
Đ́nh |
Nữ |
11/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4421 |
1921002142 |
Chế Thị
Thanh Mai |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4422 |
1921002145 |
Vơ Thị Thu
Hồng |
Nữ |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4423 |
1921002152 |
Bùi Nhựt
Văn |
Nam |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4424 |
1921002153 |
Nguyễn
Tấn Hào |
Nam |
09/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4425 |
1921002155 |
Huỳnh Lê Khánh
Giang |
Nữ |
18/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4426 |
1921002156 |
Trần Thanh
Tuyền |
Nữ |
14/06/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4427 |
1921002157 |
Nguyễn
Thị Huyền Trân |
Nữ |
08/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4428 |
1921002165 |
Nguyễn Nhă
Đan |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4429 |
1921002168 |
Lục Hải
Nam |
Nam |
28/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4430 |
1921002172 |
Đặng Thanh
Nhi |
Nữ |
21/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4431 |
1921002175 |
Trần
Huỳnh Anh Thư |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4432 |
1921002179 |
Phạm Lan Anh |
Nữ |
30/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4433 |
1921002181 |
Hoàng Thị Kim
Nguyên |
Nữ |
23/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4434 |
1921002182 |
Đoàn Thị
Thanh Tuyền |
Nữ |
19/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4435 |
1921002183 |
Trần Ngọc
Quốc Đạt |
Nam |
12/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4436 |
1921002186 |
Đỗ
Tuyết Mai |
Nữ |
03/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4437 |
1921002188 |
Huỳnh
Nguyễn Tuyết Nhung |
Nữ |
10/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4438 |
1921002192 |
Quách Thị
Ngọc Hân |
Nữ |
25/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4439 |
1921002194 |
Nguyễn Vũ
Hoàng Chương |
Nam |
21/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4440 |
1921002199 |
Phan Thị Thanh
Thảo |
Nữ |
27/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4441 |
1921002091 |
Lê Thị Thu Hà |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4442 |
1921005838 |
Huỳnh Xuân An |
Nữ |
08/09/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4443 |
1921005844 |
Hồ Diệu
Anh |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4444 |
1921005845 |
Hồ Trâm Anh |
Nữ |
02/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4445 |
1921005846 |
Hoàng Thị Minh
Anh |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4446 |
1921005860 |
Trần Mai
Đ́nh Anh |
Nam |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4447 |
1921005870 |
Nguyễn
Ngọc Minh Châu |
Nữ |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4448 |
1921005876 |
Trần Phú
Cường |
Nam |
12/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4449 |
1921005898 |
Nguyễn Lâm Thùy
Hân |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4450 |
1921005909 |
Trịnh Bá Hùng |
Nam |
11/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4451 |
1921005911 |
Huỳnh Mai
Hương |
Nữ |
15/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4452 |
1921005913 |
Phạm
Quỳnh Hương |
Nữ |
25/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4453 |
1921005916 |
Vũ Quỳnh
Hương |
Nữ |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4454 |
1921005918 |
Bùi Nhật Huy |
Nam |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4455 |
1921005928 |
Trần Hữu
Minh Khuê |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4456 |
1921005933 |
Nguyễn Vũ
Thiên Kim |
Nữ |
17/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4457 |
1921005942 |
Nguyễn
Huyền Linh |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4458 |
1921005944 |
Trần Gia Linh |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4459 |
1921005954 |
Đặng Quang
Minh |
Nam |
13/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4460 |
1921005956 |
Ninh Đặng
Nhật Minh |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4461 |
1921005963 |
Vơ Quốc Nam |
Nam |
25/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4462 |
1921005965 |
Giă Thị Kim
Ngân |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4463 |
1921005993 |
Nguyễn Hoàng
Yến Nhi |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4464 |
1921005997 |
Phan Quyển Nhi |
Nữ |
07/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4465 |
1921006010 |
Trần Minh
Phụng |
Nam |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4466 |
1921006042 |
Lê Phương
Thảo |
Nữ |
11/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4467 |
1921006051 |
Vơ Vinh Thịnh |
Nam |
17/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4468 |
1921006080 |
Đặng
Thị Yến Trâm |
Nữ |
11/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4469 |
1921006084 |
Nguyễn
Thị Mai Trâm |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4470 |
1921006094 |
Trần Mai Thùy
Trang |
Nữ |
09/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4471 |
1921006104 |
Trần Minh
Trường |
Nam |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4472 |
1921006118 |
Nguyễn
Thị Thùy Vân |
Nữ |
22/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4473 |
1921006125 |
Huỳnh Đan
Vy |
Nữ |
29/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4474 |
1921006129 |
Nguyễn
Thị Thanh Vy |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4475 |
1921006134 |
Huỳnh Thị
Như Ư |
Nữ |
29/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4476 |
1921006139 |
Trần Thị
Hải Yến |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4477 |
1921005839 |
Nguyễn
Thị Nhật An |
Nữ |
02/01/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4478 |
1921005869 |
Ngô Thị
Mỹ Châu |
Nữ |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4479 |
1921005873 |
Nguyễn
Thị Kim Chi |
Nữ |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4480 |
1921005878 |
Đặng Minh
Danh |
Nữ |
04/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4481 |
1921005879 |
Huỳnh
Nguyễn Tiến Danh |
Nam |
06/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4482 |
1921005885 |
Nguyễn Hoàng
Dũng |
Nam |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4483 |
1921005905 |
Nguyễn Văn
Trung Hiệp |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4484 |
1921005907 |
Đặng
Nhật Hoài |
Nam |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4485 |
1921005921 |
Nguyễn Quang
Huy |
Nam |
26/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4486 |
1921005926 |
Nguyễn Minh
Khoa |
Nam |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4487 |
1921005930 |
Nguyễn
Hiếu Kiên |
Nữ |
03/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4488 |
1921005938 |
Bùi Thị Ánh
Linh |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4489 |
1921005946 |
Phạm Duy
Lĩnh |
Nam |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4490 |
1921005971 |
Trần Thu Ngân |
Nữ |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4491 |
1921005981 |
Nguyễn
Hữu Nhân |
Nam |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4492 |
1921005987 |
Bùi Lê Uyển Nhi |
Nữ |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4493 |
1921005995 |
Nguyễn T́nh Nhi |
Nữ |
09/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4494 |
1921006003 |
Vũ Thùy Nhung |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4495 |
1921006011 |
Trương
Lập Phước |
Nam |
17/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4496 |
1921006018 |
Nguyễn
Quốc Quang |
Nam |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4497 |
1921006026 |
Nguyễn
Ngọc Mai Quỳnh |
Nữ |
10/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4498 |
1921006030 |
Vơ Ngọc
Như Quỳnh |
Nữ |
11/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4499 |
1921006036 |
Trịnh Minh Tâm |
Nam |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4500 |
1921006037 |
Lê Phương
Tân |
Nam |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4501 |
1921006050 |
Nguyễn Hoàng
Phúc Thịnh |
Nam |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4502 |
1921006067 |
Huỳnh Thanh
Thùy |
Nữ |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4503 |
1921006071 |
Mai Nguyễn Anh
Thy |
Nữ |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4504 |
1921006074 |
Huỳnh
Thảo Tiên |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4505 |
1921006086 |
Lê Nguyễn
Bảo Trân |
Nữ |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4506 |
1921006098 |
Bùi Ngọc Vân
Trúc |
Nữ |
30/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4507 |
1921006107 |
Mai Mạnh
Tuấn |
Nam |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4508 |
1921006110 |
Phạm Ngọc
Phương Tuyền |
Nữ |
25/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4509 |
1921006123 |
Hoàng Kim Vũ |
Nam |
28/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4510 |
1921006135 |
Đào Thị
Yến |
Nữ |
19/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4511 |
1921006138 |
Phạm Phi
Yến |
Nữ |
26/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4512 |
1921006140 |
Vơ Thị
Hải Yến |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM03 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4513 |
1921003508 |
Nguyễn
Thị Huỳnh Hương |
Nữ |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4514 |
1921005841 |
Đỗ
Nguyễn Tú Anh |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4515 |
1921005847 |
Lê Nguyễn
Phương Anh |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4516 |
1921005854 |
Nguyễn
Ngọc Lan Anh |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4517 |
1921005859 |
Phan Lư Hồng
Anh |
Nữ |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4518 |
1921005862 |
Vơ Ngọc
Phương Anh |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4519 |
1921005880 |
Nguyễn Thành
Đạt |
Nam |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4520 |
1921005883 |
Nguyễn
Hữu Anh Đức |
Nam |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4521 |
1921005892 |
Vơ Lê Mỹ Duyên |
Nữ |
11/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4522 |
1921005895 |
Nguyễn
Quỳnh Giang |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4523 |
1921005896 |
Vũ Thu Giang |
Nữ |
16/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4524 |
1921005901 |
Phạm Minh
Hạnh |
Nữ |
17/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4525 |
1921005903 |
Nguyễn
Đức Nhật Hào |
Nam |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4526 |
1921005904 |
Phan Thị Ánh
Hiền |
Nữ |
15/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4527 |
1921005906 |
Đặng Bá
Hiếu |
Nam |
14/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4528 |
1921005908 |
Trương Minh
Hoàng |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4529 |
1921005922 |
Lại Thu
Huyền |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4530 |
1921005941 |
Lê Ngọc Khánh
Linh |
Nữ |
07/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4531 |
1921005945 |
Vơ Duy Linh |
Nam |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4532 |
1921005974 |
Nguyễn
Tấn Nghĩa |
Nam |
26/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4533 |
1921005978 |
Nguyễn
Thảo Nguyên |
Nữ |
09/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4534 |
1921005980 |
Đặng
Nguyễn Thành Nhân |
Nam |
22/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4535 |
1921005982 |
Tạ Nguyễn
Đ́nh Nhân |
Nam |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4536 |
1921005983 |
Triệu Hoài Nhân |
Nam |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4537 |
1921005991 |
Nguyễn
Bảo Nhi |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4538 |
1921006025 |
Đoàn Thị
Như Quỳnh |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4539 |
1921006029 |
Trần
Đặng Như Quỳnh |
Nữ |
18/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4540 |
1921006032 |
Nguyễn
Thị Thanh Sang |
Nữ |
16/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4541 |
1921006058 |
Nguyễn
Đặng Song Thư |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4542 |
1921006060 |
Trần Anh
Thư |
Nữ |
20/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4543 |
1921006066 |
Phạm Thanh Thúy |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4544 |
1921006079 |
Nguyễn
Thị Thanh Trà |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4545 |
1921006087 |
Lư Nguyễn
Yến Trân |
Nữ |
13/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4546 |
1921006097 |
Trần Thị
Kiều Trinh |
Nữ |
26/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4547 |
1921006103 |
Thân Ngọc
Yến Trúc |
Nữ |
18/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4548 |
1921006109 |
Nguyễn Phan
Bích Tuyền |
Nữ |
22/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4549 |
1921006119 |
Vũ Thị
Thanh Vân |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4550 |
1921006124 |
Trần Gia
Vũ |
Nam |
01/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4551 |
1921006132 |
Trần
Nguyễn Ái Vy |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM04 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4552 |
1921005837 |
Huỳnh An |
Nam |
06/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4553 |
1921005853 |
Nguyễn Lan Anh |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4554 |
1921005855 |
Nguyễn
Ngọc Lan Anh |
Nữ |
24/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4555 |
1921005857 |
Nguyễn
Yến Anh |
Nữ |
06/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4556 |
1921005875 |
Bùi Huy
Cường |
Nam |
31/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4557 |
1921005929 |
Diệp Duy
Khương |
Nam |
02/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4558 |
1921005935 |
Mai Nhật
Trường Lâm |
Nam |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4559 |
1921005939 |
Huỳnh
Ngọc Khánh Linh |
Nữ |
23/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4560 |
1921005947 |
Hồ Gia
Lợi |
Nữ |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4561 |
1921005949 |
Mai Thị Khánh
Ly |
Nữ |
25/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4562 |
1921005959 |
Phạm Thị
Huyền My |
Nữ |
28/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4563 |
1921005960 |
Phan Thị
Ngọc Mỹ |
Nữ |
21/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4564 |
1921005972 |
Đỗ
Tuyết Nghi |
Nữ |
22/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4565 |
1921005979 |
Nguyễn
Thị Minh Nguyệt |
Nữ |
22/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4566 |
1921005989 |
Huỳnh Yến
Nhi |
Nữ |
11/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4567 |
1921005999 |
Phan Thị
Yến Nhi |
Nữ |
30/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4568 |
1921006000 |
Lê Thụy
Quỳnh Như |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4569 |
1921006002 |
Nguyễn
Trần Quỳnh Như |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4570 |
1921006004 |
Nguyễn
Trương Kiều Oanh |
Nữ |
22/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4571 |
1921006006 |
Lại Trần
Thanh Phúc |
Nữ |
23/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4572 |
1921006024 |
Đỗ
Như Quỳnh |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4573 |
1921006034 |
Phạm Văn
Tài |
Nam |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4574 |
1921006041 |
Lê Đặng
Phương Thảo |
Nữ |
29/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4575 |
1921006047 |
Đỗ Minh
Thi |
Nữ |
24/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4576 |
1921006055 |
Phạm Thị
Thu Thu |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4577 |
1921006056 |
Đỗ Lê Anh
Thư |
Nữ |
13/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4578 |
1921006059 |
Nguyễn
Thị Anh Thư |
Nữ |
17/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4579 |
1921006064 |
Phạm Thị
Ngọc Thương |
Nữ |
10/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4580 |
1921006069 |
Vơ Cao Phú Thụy |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4581 |
1921006075 |
Phạm Thị
Thủy Tiên |
Nữ |
19/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4582 |
1921006089 |
Phan Hồ Khánh
Trân |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4583 |
1921006091 |
Lê Nguyễn
Huyền Trang |
Nữ |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4584 |
1921006092 |
Nguyễn Như
Trang |
Nữ |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4585 |
1921006100 |
Hoàng Thanh Trúc |
Nữ |
13/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4586 |
1921006102 |
Phan Huệ Trúc |
Nữ |
20/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4587 |
1921006112 |
Bùi Ngọc
Tuyết |
Nữ |
07/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4588 |
1921006115 |
Nguyễn
Trương Thu Uyên |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4589 |
1921006120 |
Bùi Nhật Vi |
Nữ |
29/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4590 |
1921006128 |
Lưu Uyên Vy |
Nữ |
08/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4591 |
1921006130 |
Phan Thúy Vy |
Nữ |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM05 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4592 |
1921005851 |
Nguyễn Hồ
Lan Anh |
Nữ |
16/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4593 |
1921005858 |
Phan Kim Anh |
Nữ |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4594 |
1921005877 |
Huỳnh
Ngọc Trang Đài |
Nữ |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4595 |
1921005881 |
Bùi Thị
Kiều Diễm |
Nữ |
01/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4596 |
1921005887 |
Nguyễn
Thị Bắc Dương |
Nữ |
05/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4597 |
1921005891 |
Trần Lê
Thảo Duyên |
Nữ |
12/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4598 |
1921005894 |
Phạm Thế
Duyệt |
Nam |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4599 |
1921005899 |
Đinh Thủy
Xuân Hằng |
Nữ |
05/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4600 |
1921005900 |
Phạm
Trương Nhật Hằng |
Nữ |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4601 |
1921005919 |
Đỗ Quang
Huy |
Nam |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4602 |
1921005920 |
Nguyễn
Ngọc Huy |
Nam |
20/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4603 |
1921005940 |
Lê Khánh Linh |
Nữ |
06/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4604 |
1921005943 |
Nguyễn
Thị Trúc Linh |
Nữ |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4605 |
1921005955 |
Nguyễn Phan
Thảo Minh |
Nữ |
10/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4606 |
1921005966 |
Nguyễn
Ngọc Phương Ngân |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4607 |
1921005970 |
Trần Thị
Kim Ngân |
Nữ |
16/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4608 |
1921005973 |
Nguyễn
Phước Nghĩa |
Nam |
05/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4609 |
1921005975 |
Phan Thị Bích
Ngọc |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4610 |
1921005976 |
Trịnh
Nguyễn Bảo Ngọc |
Nữ |
01/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4611 |
1921005977 |
NguyễN
HữU Đông Nguyên |
Nam |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4612 |
1921005994 |
Nguyễn
Phương Nhi |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4613 |
1921005996 |
Phan Bảo Nhi |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4614 |
1921006009 |
Trần Hồng
Phúc |
Nam |
18/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4615 |
1921006012 |
Cao Trúc
Phương |
Nữ |
24/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4616 |
1921006016 |
Trần Mai
Phương |
Nữ |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4617 |
1921006022 |
Lưu Trạch
Quyền |
Nam |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4618 |
1921006027 |
Nguyễn
Thị Thúy Quỳnh |
Nữ |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4619 |
1921006040 |
NguyễN
Thị HiềN ThảO |
Nữ |
24/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4620 |
1921006046 |
Trần
Nguyễn Thanh Thảo |
Nữ |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4621 |
1921006053 |
Nguyễn
Thị Ngọc Thơ |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4622 |
1921006062 |
Tạ Như
Thuần |
Nam |
24/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4623 |
1921006065 |
Phan Thanh Thúy |
Nữ |
24/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4624 |
1921006068 |
Nguyễn
Phạm Ngọc Thùy |
Nữ |
07/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4625 |
1921006076 |
Hồ Mạnh
Tiến |
Nam |
17/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4626 |
1921006078 |
Huỳnh Trung Tín |
Nam |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4627 |
1921006093 |
Nguyễn
Thị Huyền Trang |
Nữ |
09/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4628 |
1921006111 |
Vũ Thanh
Phương Tuyền |
Nữ |
15/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4629 |
1921006117 |
Trần
Huỳnh Nhă Uyên |
Nữ |
28/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4630 |
1921006122 |
Nguyễn Thanh
Vinh |
Nam |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4631 |
1921006136 |
Nguyễn Ngô
Hải Yến |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM06 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4632 |
1921005849 |
Lê Thị Vân Anh |
Nữ |
20/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4633 |
1921005865 |
Lê Tô Quốc
Bảo |
Nam |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4634 |
1921005867 |
Lê Thị
Ngọc Cẩm |
Nữ |
21/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4635 |
1921005871 |
Nguyễn
Thị Hải Châu |
Nữ |
14/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4636 |
1921005874 |
Vũ Huỳnh
Kim Chi |
Nữ |
24/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4637 |
1921005893 |
Vơ Tô Nhật
Duyên |
Nữ |
25/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4638 |
1921005912 |
Nguyễn
Thị Quỳnh Hương |
Nữ |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4639 |
1921005914 |
Phạm Thu
Hương |
Nữ |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4640 |
1921005924 |
Nguyễn
Trần Gia Khang |
Nam |
24/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4641 |
1921005934 |
Huỳnh Thế
Kỷ |
Nam |
11/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4642 |
1921005950 |
Nguyễn
Thảo Ly |
Nữ |
03/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4643 |
1921005957 |
Nguyễn
Thụy Trà My |
Nữ |
15/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4644 |
1921005962 |
Nguyễn Hoàng
Nam |
Nam |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4645 |
1921005967 |
Phan Thị Kim
Ngân |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4646 |
1921005986 |
Trịnh Quang
Nhật |
Nam |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4647 |
1921005988 |
Bùi Thị
Phương Nhi |
Nữ |
06/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4648 |
1921005990 |
Lê Yến Nhi |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4649 |
1921006001 |
Nguyễn Châu
Như |
Nữ |
21/10/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4650 |
1921006005 |
Đỗ
Tấn Phát |
Nam |
18/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4651 |
1921006019 |
Trần
Đức Quang |
Nam |
13/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4652 |
1921006020 |
Bùi Nguyễn
Thảo Quyên |
Nữ |
27/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4653 |
1921006023 |
Hoàng Thị
Như Quỳnh |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4654 |
1921006031 |
Nguyễn
Ngọc Sa Sa |
Nữ |
12/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4655 |
1921006035 |
Nguyễn Hoàng
Tâm |
Nam |
18/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4656 |
1921006048 |
Lê Hoàng Thiên |
Nam |
05/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4657 |
1921006061 |
Vũ Ngọc
Anh Thư |
Nữ |
28/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4658 |
1921006063 |
Phạm Hoài
Thương |
Nữ |
25/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4659 |
1921006072 |
Nguyễn
Mộng Tuyết Thy |
Nữ |
02/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4660 |
1921006073 |
Bùi Thị Xuân
Tiên |
Nữ |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4661 |
1921006077 |
Nguyễn
Đức Tiến |
Nam |
01/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4662 |
1921006096 |
Đỗ
Phương Trinh |
Nữ |
08/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4663 |
1921006105 |
Bùi Thanh Tú |
Nam |
01/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4664 |
1921006106 |
Nguyễn
Thị Cẩm Tú |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4665 |
1921006113 |
Nguyễn Hoàng
Lan Uyên |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4666 |
1921006114 |
Nguyễn
Thị Thu Uyên |
Nữ |
06/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4667 |
1921006116 |
Phạm Hồ
Phương Uyên |
Nữ |
17/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4668 |
1921006131 |
Thái Thị Thanh
Vy |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM07 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4669 |
1921000965 |
Đoàn Ngọc
Thanh Uyên |
Nữ |
22/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4670 |
1921001609 |
Phan Thị Thanh
Thủy |
Nữ |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4671 |
1921001673 |
Nguyễn
Ngọc Anh Thơ |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4672 |
1921001839 |
Nguyễn
Trần Hữu Hào |
Nam |
16/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4673 |
1921003207 |
Nguyễn
Trần Kỳ Duyên |
Nữ |
31/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4674 |
1921003273 |
Trần Gia
Ngọc |
Nữ |
21/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4675 |
1921003372 |
Nguyễn
Thụy Hoàng Trúc |
Nữ |
31/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4676 |
1921003472 |
Huỳnh Chánh
Hải |
Nam |
05/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4677 |
1921003483 |
Nguyễn Xuân Hào |
Nam |
05/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4678 |
1921003525 |
Dương
Hải Huỳnh |
Nữ |
04/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4679 |
1921003614 |
Huỳnh
Hồng Ngọc |
Nữ |
23/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4680 |
1921003815 |
Nguyễn Quang
Trường |
Nam |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4681 |
1921003936 |
Hồ
Trường Giang |
Nam |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4682 |
1921004006 |
Hà Phạm
Ngọc Minh |
Nữ |
21/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4683 |
1921004093 |
Nguyễn
Thị Xuân Thời |
Nữ |
24/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4684 |
1921004095 |
Trịnh Thị
Thu |
Nữ |
18/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4685 |
1921004117 |
Phạm Ngọc
Quỳnh Trân |
Nữ |
09/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4686 |
1921004201 |
Phạm Nguyên
Khang |
Nam |
13/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4687 |
1921004209 |
Trần Thị
Trà Mi |
Nữ |
01/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4688 |
1921004231 |
Lê Thị
Diễm Phương |
Nữ |
26/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4689 |
1921004236 |
Chế Tâm |
Nam |
23/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4690 |
1921004248 |
Trần Thị
Diễm Thương |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4691 |
1921004254 |
Nguyễn Lê Trinh |
Nữ |
08/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4692 |
1921004264 |
Nguyễn
Phương Uyển |
Nữ |
16/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4693 |
1921004272 |
Thái Trần Thanh
Vy |
Nữ |
13/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4694 |
1921004275 |
Phan Thị Hoàng
Yến |
Nữ |
13/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4695 |
1921004276 |
Phạm Thị
Hoàng Yến |
Nữ |
05/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4696 |
1921004346 |
Vơ Quang
Đức |
Nam |
09/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4697 |
1921004521 |
Lê Kim Ngân |
Nữ |
12/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4698 |
1921004580 |
Phạm Giang Ninh |
Nam |
31/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4699 |
1921005323 |
TRẦN NGỌC
THẢO |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4700 |
1921005850 |
Lầu Phụng
Anh |
Nữ |
15/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4701 |
1921005889 |
Nguyễn Anh Duy |
Nam |
11/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4702 |
1921005952 |
Trần Thị
Hà Mai |
Nữ |
02/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4703 |
1921006014 |
Hà Trần Mai
Phương |
Nữ |
08/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4704 |
1921006017 |
Đoàn Thị
Phượng |
Nữ |
12/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4705 |
1921006054 |
Nguyễn
Cẩm Thu |
Nữ |
14/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4706 |
1921007367 |
Trương
Thị Huỳnh Như |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM08 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4707 |
1921000313 |
Huỳnh Kim
Tiền |
Nữ |
19/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4708 |
1921001517 |
Phạm Thị
Hồng Hoa |
Nữ |
29/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4709 |
1921001532 |
Ngô Thị Lan Anh |
Nữ |
27/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4710 |
1921001630 |
Bùi Thị Thùy
Ngân |
Nữ |
27/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4711 |
1921001643 |
Lương
Nguyễn Đức Anh |
Nam |
02/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4712 |
1921001740 |
Nguyễn Hoàng
Ngọc Linh |
Nữ |
12/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4713 |
1921001829 |
Nguyễn
Tuấn Khải |
Nam |
02/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4714 |
1921001882 |
Bùi Thị
Yến |
Nữ |
19/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4715 |
1921001924 |
Lê Hoàng
Phượng Vi |
Nữ |
05/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4716 |
1921001931 |
Nguyễn Như
Vân Anh |
Nữ |
04/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4717 |
1921001962 |
Huỳnh Thị
Tuyết Nhi |
Nữ |
08/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4718 |
1921003305 |
Trương
Thị Ngọc Qúi |
Nữ |
11/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4719 |
1921003684 |
Vơ Trần
Quốc |
Nam |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4720 |
1921004148 |
Hồng Vơ Xuân
Vinh |
Nam |
22/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4721 |
1921004197 |
Sim Từ
Đạt Huy |
Nam |
01/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4722 |
1921004883 |
Nguyễn Thành
Duy Long |
Nam |
10/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4723 |
1921004929 |
Lê Hà Thạch
Thảo |
Nữ |
27/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4724 |
1921005886 |
Nguyễn Khánh
Dương |
Nam |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4725 |
1921005910 |
Nguyễn Duy
Hưng |
Nam |
03/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4726 |
1921005948 |
Trương
Hoàng Long |
Nam |
03/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4727 |
1921005964 |
Đặng Lê
Hoài Ngân |
Nữ |
23/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4728 |
1921006007 |
Nguyễn Gia Phúc |
Nam |
26/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4729 |
1921006038 |
Trần Nhựt
Tân |
Nam |
19/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4730 |
1921006049 |
Trương
Khánh Thiệu |
Nam |
10/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4731 |
1921006083 |
Nguyễn
Thị Huyền Trâm |
Nữ |
21/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4732 |
1921006108 |
Lê Thanh Tùng |
Nam |
26/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4733 |
1921006674 |
Nguyễn Hà Giang |
Nữ |
21/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4734 |
1921006714 |
Nguyễn Anh Khoa |
Nam |
11/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(CLC) |
Khoa Thương
mại |
CLC_19DTM09 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4735 |
1921006643 |
THÁI LƯ MINH THÙY |
Nữ |
07/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DAF01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4736 |
1921002214 |
Trương
Nguyễn Phi Long |
Nam |
05/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4737 |
1921002217 |
Nguyễn Chí
Hải |
Nam |
29/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4738 |
1921002220 |
Hồ Thị
Nhật Lệ |
Nữ |
27/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4739 |
1921002222 |
Nguyễn Trung
Thành |
Nam |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4740 |
1921002227 |
Hà Gia Khiêm |
Nữ |
23/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4741 |
1921002228 |
Phan Văn Chung |
Nam |
26/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4742 |
1921002235 |
Nguyễn
Thị Minh Phương |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4743 |
1921002238 |
Trần Thị
Diễm My |
Nữ |
02/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4744 |
1921002244 |
Phan Nguyễn
Khánh Linh |
Nữ |
20/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4745 |
1921002251 |
Trần Hoàng
Phương Linh |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4746 |
1921002253 |
Nguyễn
Thị Thu Hà |
Nữ |
19/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4747 |
1921002261 |
Phạm Thị
Minh Ngọc |
Nữ |
04/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4748 |
1921006150 |
TỐNG ANH KHOA |
Nam |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4749 |
1921006152 |
PHẠM THỊ
KIM NGỌC |
Nữ |
07/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4750 |
1921006159 |
LÊ THANH KIỀU
VY |
Nữ |
17/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4751 |
1921006151 |
HOÀNG THỊ BÍCH
NGỌC |
Nữ |
28/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4752 |
1921006154 |
PHẠM ĐÀM
THIỆN NHÂN |
Nam |
10/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4753 |
1921006155 |
BÙI THỊ
NHẬT PHƯỢNG |
Nữ |
16/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4754 |
1921006157 |
VƠ NGỌC ANH
THƯ |
Nữ |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4755 |
1921006158 |
NGUYỄN THÙY
TRANG |
Nữ |
01/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DKQ02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4756 |
1921001388 |
Mai Thanh Long |
Nam |
02/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4757 |
1921001391 |
Phạm Hoàng Phúc
Anh |
Nam |
09/07/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4758 |
1921001398 |
Vơ Trần Vân Anh |
Nữ |
19/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4759 |
1921001399 |
Trần Thùy Linh |
Nữ |
30/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4760 |
1921001400 |
Nguyễn
Ngọc Quỳnh |
Nữ |
12/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4761 |
1921001402 |
Đặng Lê
Thị Hoài Linh |
Nữ |
08/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4762 |
1921001404 |
Nguyễn
Quỳnh Thiên Trúc |
Nữ |
17/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4763 |
1921001406 |
Nguyễn
Thị Thu Hà |
Nữ |
12/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4764 |
1921001424 |
Giang Thị Châu
Giang |
Nữ |
21/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4765 |
1921001425 |
Trần Ngọc
Mỹ Quỳnh |
Nữ |
20/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4766 |
1921001429 |
Huỳnh
Nhật Vy |
Nữ |
04/06/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4767 |
1921001430 |
Trần Thị
Thu Phương |
Nữ |
07/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4768 |
1921001431 |
Hoàng Văn
Thuận |
Nam |
08/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4769 |
1921001435 |
Nguyễn Minh
Nguyệt |
Nữ |
23/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4770 |
1921001436 |
Hạ Nguyễn
Thiên Hoàng |
Nữ |
07/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4771 |
1921005447 |
Trần Bảo
Hương |
Nữ |
05/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4772 |
1921005817 |
DU HUY HOÀNG |
Nam |
30/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4773 |
1921005819 |
NGÔ ĐẶNG
MAI KHANH |
Nữ |
15/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4774 |
1921005835 |
ĐÀO QUANG VINH |
Nam |
03/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4775 |
1921005333 |
Nguyễn
Thị Thủy An |
Nữ |
30/07/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4776 |
1921005816 |
NGUYỄN THÁI
HẢI |
Nam |
03/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4777 |
1921005825 |
TRẦN TRUNG NHÂN |
Nam |
10/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4778 |
1921005829 |
ĐẶNG
NGỌC MINH THƯ |
Nữ |
17/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4779 |
1921005831 |
NGUYỄN THU
TRANG |
Nữ |
07/12/2000 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4780 |
1921005834 |
NGUYỄN
TRẦN THẢO VÂN |
Nữ |
19/03/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DMA02 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4781 |
1921000618 |
Nguyễn
Phương Uyên Nhi |
Nữ |
28/05/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4782 |
1921000621 |
Nguyễn Văn
Phước |
Nam |
14/10/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4783 |
1921000642 |
Hồ Hoàng Lan |
Nữ |
06/09/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4784 |
1921000663 |
Lê Vy |
Nữ |
24/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4785 |
1921005302 |
PHAN CÔNG DANH |
Nam |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4786 |
1921005306 |
PHẠM NGỌC
HUY |
Nam |
12/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4787 |
1921005309 |
Lê Quốc Khánh |
Nam |
22/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4788 |
1921005310 |
NGUYỄN TRÚC MAI |
Nữ |
01/12/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4789 |
1921005316 |
HOÀNG
PHƯƠNG NHIÊN |
Nữ |
27/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4790 |
1921005318 |
PHẠM GIA PHONG |
Nam |
06/04/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4791 |
1921005320 |
GIANG Đ̀NH QUƯ |
Nam |
29/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4792 |
1921005321 |
Nguyễn Hoàng
Sơn |
Nam |
25/01/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4793 |
1921005322 |
NGUYỄN THÀNH
THẮNG |
Nam |
27/08/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4794 |
1921005325 |
TRƯƠNG
NGUYÊN TÚ |
Nam |
04/02/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
| 4795 |
1921005328 |
NGUYỄN CHÂU
HOÀNG VY |
Nữ |
04/11/2001 |
Đại
học |
Khóa 19D(IP) |
Viện Đào
tạo Quốc tế |
IP_19DQT01 |
140,805 |
140,805 |
0 |
C̣n học |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|