| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING |
CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| KHOA QUẢN
TRỊ KINH DOANH |
Độc lập - Tự do - Hạnh
phúc |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH PHÂN NHÓM SINH VIÊN THỰC HÀNH NGHỀ
NGHIỆP 1 |
| Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh tổng hợp |
| BẬC
ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ĐẠI TRÀ KHÓA 14D
(LỚP 14DQT1,2,3,4,5) |
| LỚP HỌC
PHẦN: 1521101011002 |
|
|
|
| STT |
MSSV |
Họ và tên lót |
Tên |
Lớp |
NHÓM |
GVHD |
|
| 1 |
1321000408 |
Phạm Kim |
Nhân |
13DQT2 |
9 |
ThS. Nguyễn
Thị Hải B́nh |
|
| 2 |
1321000137 |
Phạm Văn |
Hiếu |
13DQT5 |
|
| 3 |
1321000625 |
Nguyễn
Đức |
Trung |
13DQT5 |
|
| 4 |
1421000020 |
Vơ Quốc |
Cường |
14DQT2 |
|
| 5 |
1421000307 |
Nguyễn
Việt |
Hải |
14DQT2 |
|
| 6 |
1421000050 |
Trần Thị
Thúy |
Hằng |
14DQT2 |
|
| 7 |
1421000054 |
Nguyễn
Thị Thu |
Hiền |
14DQT2 |
|
| 8 |
1421000056 |
Trần Thị
Minh |
Hiền |
14DQT2 |
|
| 9 |
1421000055 |
Vơ Thị Thu |
Hiền |
14DQT2 |
|
| 10 |
1421000333 |
Đoàn Ngọc |
Khánh |
14DQT2 |
|
| 11 |
1421004322 |
Bùi Minh |
Khương |
14DQT2 |
10 |
TS.VSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 12 |
1421000091 |
Vũ Thị |
Liễu |
14DQT2 |
|
| 13 |
1421000098 |
Trần Hồng |
Loan |
14DQT2 |
|
| 14 |
1421000103 |
Lê Hữu |
Lộc |
14DQT2 |
|
| 15 |
1421000243 |
Tạ
Đức |
Lợi |
14DQT2 |
|
| 16 |
1421000478 |
Bùi Hải |
My |
14DQT2 |
|
| 17 |
1421000113 |
Nguyễn Thanh |
Nam |
14DQT2 |
|
| 18 |
1421000480 |
Nguyễn
Thị Trúc |
Ngân |
14DQT2 |
|
| 19 |
1421000117 |
Lại Kim |
Ngọc |
14DQT2 |
|
| 20 |
1421000367 |
Hồ Thảo |
Nguyên |
14DQT2 |
|
| 21 |
1421000543 |
Lương
Thảo |
Nguyên |
14DQT2 |
11 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 22 |
1421000372 |
Lư Gia |
Nhi |
14DQT2 |
|
| 23 |
1421000373 |
Nguyễn
Thoại Kiều Yến |
Nhi |
14DQT2 |
|
| 24 |
1421002674 |
Bế Yến |
Nhị |
14DQT2 |
|
| 25 |
1421000379 |
Trần Ngọc
Quỳnh |
Như |
14DQT2 |
|
| 26 |
1421000139 |
Nguyễn
Huỳnh |
Phong |
14DQT2 |
|
| 27 |
1421000387 |
Trần Hoàng |
Phương |
14DQT2 |
|
| 28 |
1421000149 |
Nguyễn
Thị |
Phượng |
14DQT2 |
|
| 29 |
1421000152 |
Nguyễn Minh |
Quang |
14DQT2 |
|
| 30 |
1421000154 |
Đỗ
Thị Nguyệt |
Quế |
14DQT2 |
|
| 31 |
1421000155 |
Nguyễn
Ngọc Nguyệt |
Quế |
14DQT2 |
12 |
ThS. Nguyễn Phi Hoàng |
|
| 32 |
1421000162 |
Bùi Quốc |
Sắc |
14DQT2 |
|
| 33 |
1421000415 |
Trần Tất |
Thắng |
14DQT2 |
|
| 34 |
1421000169 |
Đỗ
Quốc |
Thành |
14DQT2 |
|
| 35 |
1421000171 |
Nguyễn Sỹ |
Thành |
14DQT2 |
|
| 36 |
1421000481 |
Nguyễn
Quốc Gia |
Thịnh |
14DQT2 |
|
| 37 |
1421000185 |
Nguyễn
Thị |
Thư |
14DQT2 |
|
| 38 |
1421000424 |
Vũ Thị Kim |
Thúy |
14DQT2 |
13 |
ThS. Trần Vĩnh Hoàng |
|
| 39 |
1421000565 |
Huỳnh Thị
Thùy |
Trang |
14DQT2 |
|
| 40 |
1421000204 |
Nguyễn
Thị Thùy |
Trinh |
14DQT2 |
|
| 41 |
1421000248 |
Nguyễn
Thị Cẩm |
Vân |
14DQT2 |
|
| 42 |
1421000230 |
Nguyễn Hà
Yến |
Vy |
14DQT2 |
|
| 43 |
1421000468 |
Nguyễn
Thị Tố |
Yên |
14DQT2 |
|
| 44 |
1421000046 |
Lê Ngọc |
Hân |
14DQT2 |
|
| Tổng
cộng 43 sinh viên |
|
|
|
|
|
TRƯỞNG KHOA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|