| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING |
CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| KHOA QUẢN
TRỊ KINH DOANH |
Độc lập - Tự do - Hạnh
phúc |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH PHÂN NHÓM SINH VIÊN THỰC HÀNH NGHỀ
NGHIỆP 1 |
| Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh tổng hợp |
| BẬC
ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ĐẠI TRÀ KHÓA 14D
(LỚP 14DQT1,2,3,4,5) |
| LỚP HỌC
PHẦN: 1521101011003 |
|
|
|
| STT |
MSSV |
Họ và tên lót |
Tên |
Lớp |
NHÓM |
GVHD |
|
| 1 |
1321000480 |
Huỳnh ái |
Sang |
13DQT1 |
14 |
ThS. Nguyễn Văn
Hội |
|
| 2 |
1321000153 |
Nguyễn
Thế |
Huy |
13DQT6 |
|
| 3 |
1421000237 |
Dương
Bảo |
Châu |
14DQT3 |
|
| 4 |
1421000483 |
Đỗ
Thị Hồng |
Cúc |
14DQT3 |
|
| 5 |
1421000298 |
Nguyễn Như |
Đăng |
14DQT3 |
|
| 6 |
1421000022 |
Đoàn Thị |
Diễm |
14DQT3 |
|
| 7 |
1421000023 |
Nguyễn
Hữu |
Doanh |
14DQT3 |
|
| 8 |
1421000290 |
Hồ Thị |
Dung |
14DQT3 |
|
| 9 |
1421000485 |
Nguyễn
Thị |
Dung |
14DQT3 |
|
| 10 |
1421000030 |
Đinh Quốc |
Dũng |
14DQT3 |
|
| 11 |
1421000039 |
Phan Thị Xuân |
Giang |
14DQT3 |
15 |
ThS. Trần Văn
Hưng |
|
| 12 |
1421000311 |
Nguyễn
Thị Thanh |
Hằng |
14DQT3 |
|
| 13 |
1421000312 |
Nguyễn
Thị Thuư |
Hằng |
14DQT3 |
|
| 14 |
1421000042 |
Trần Trấn |
Hào |
14DQT3 |
|
| 15 |
1421000592 |
Trịnh Minh |
Hoa |
14DQT3 |
|
| 16 |
1421000061 |
Bùi Thị Thanh |
Huệ |
14DQT3 |
|
| 17 |
1421000075 |
Phạm Ngọc |
Hương |
14DQT3 |
|
| 18 |
1421000074 |
Phạm Thu |
Hương |
14DQT3 |
|
| 19 |
1421000076 |
Vũ Thị |
Hương |
14DQT3 |
|
| 20 |
1421000069 |
Lê Thị
Ngọc |
Huyền |
14DQT3 |
|
| 21 |
1421000071 |
Tô Diễm |
Huỳnh |
14DQT3 |
16 |
ThS. Nguyễn Thanh
Lâm |
|
| 22 |
1421000259 |
Phan Khánh |
Linh |
14DQT3 |
|
| 23 |
1421000535 |
Bùi Thị |
Loan |
14DQT3 |
|
| 24 |
1421000260 |
Đoàn Vĩnh |
Long |
14DQT3 |
|
| 25 |
1421000494 |
Trần My |
Ly |
14DQT3 |
|
| 26 |
1421000105 |
Nguyễn
Thị |
Mai |
14DQT3 |
|
| 27 |
1421000479 |
Huỳnh Trân
Thiện |
Mỹ |
14DQT3 |
|
| 28 |
1421000122 |
Quy Lữ Mỹ |
Nhàn |
14DQT3 |
|
| 29 |
1421000124 |
Lê Thị Thành |
Nhi |
14DQT3 |
|
| 30 |
1421000128 |
Trần
Phương |
Nhi |
14DQT3 |
|
| 31 |
1421000496 |
Nguyễn
Thị Thùy |
Oanh |
14DQT3 |
17 |
ThS. Phạm Thị
Ngọc Mai |
|
| 32 |
1421000073 |
Nguyễn
Thị Thu |
Phương |
14DQT3 |
|
| 33 |
1421000147 |
Trần Thị
Thanh |
Phương |
14DQT3 |
|
| 34 |
1421000554 |
Vũ Thị Kim |
Phượng |
14DQT3 |
|
| 35 |
1421000153 |
Nguyễn Trung |
Quân |
14DQT3 |
|
| 36 |
1421000393 |
Huỳnh Thanh |
Quư |
14DQT3 |
|
| 37 |
1421000164 |
Nguyễn Thanh |
Sơn |
14DQT3 |
|
| 38 |
1421000400 |
Trần Thị
Hồng |
Tâm |
14DQT3 |
|
| 39 |
1421000175 |
Vơ Ngọc
Phuơng |
Thảo |
14DQT3 |
|
| 40 |
1421000431 |
Nguyễn
Huỳnh Phương |
Thy |
14DQT3 |
18 |
ThS. Huỳnh Nhựt Nghĩa |
|
| 41 |
1421000196 |
Lâm Thị
Ngọc |
Trâm |
14DQT3 |
|
| 42 |
1421000198 |
Nguyễn
Thị Mai |
Trâm |
14DQT3 |
|
| 43 |
1421000449 |
Phan Thị
Mỹ |
Trọng |
14DQT3 |
|
| 44 |
1421000214 |
Phạm Chí |
Tuân |
14DQT3 |
|
| 45 |
1421000466 |
Nguyễn
Ngọc Khánh |
Vy |
14DQT3 |
|
| 46 |
1421000235 |
Vơ Thị
Bảo |
Yến |
14DQT3 |
|
| 47 |
1421000484 |
Đỗ
Thị Phương |
Diễm |
14DQT3 |
|
| 48 |
1421000058 |
Nguyễn
Minh |
Hoàng |
14DQT3 |
|
| 49 |
1421000084 |
Trần Anh |
Kiệt |
14DQT3 |
|
| 50 |
1421000148 |
Huỳnh Vũ
Ngọc |
Phượng |
14DQT3 |
|
|
| Tổng
cộng 50 sinh viên |
|
|
TRƯỞNG KHOA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|