| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING |
CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| KHOA QUẢN
TRỊ KINH DOANH |
Độc lập - Tự do - Hạnh
phúc |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH PHÂN NHÓM SINH VIÊN THỰC HÀNH NGHỀ
NGHIỆP 1 |
| Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh tổng hợp |
| BẬC
ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ĐẠI TRÀ KHÓA 14D
(LỚP 14DQT1,2,3,4,5) |
| LỚP HỌC
PHẦN: 1521101011004 |
|
|
|
| STT |
MSSV |
Họ và tên lót |
Tên |
Lớp |
NHÓM |
GVHD |
|
| 1 |
1321000064 |
Huỳnh Thị
Ngọc |
Dung |
13DQT4 |
19 |
ThS. Nguyễn
Kiều Oanh |
|
| 2 |
1421004402 |
Lâm Khả |
Ái |
14DQT4 |
|
| 3 |
1421000017 |
Lê Thanh |
Chương |
14DQT4 |
|
| 4 |
1421000294 |
Vơ Luynh |
Đan |
14DQT4 |
|
| 5 |
1421000295 |
Đỗ Thành |
Đạt |
14DQT4 |
|
| 6 |
1421000036 |
Bùi Trần
Hữu |
Đức |
14DQT4 |
|
| 7 |
1421000037 |
Nguyễn Quang |
Đức |
14DQT4 |
|
| 8 |
1421000238 |
Nguyễn
Đại |
Dương |
14DQT4 |
|
| 9 |
1421000521 |
Trần Thị
Thu |
Hà |
14DQT4 |
|
| 10 |
1421000522 |
Đào Thị
Kim |
Hạnh |
14DQT4 |
|
| 11 |
1421000045 |
Cao Thị |
Hảo |
14DQT4 |
20 |
ThS.GVC. Lê Văn Quư |
|
| 12 |
1421000053 |
Lê Thị Thanh |
Hiền |
14DQT4 |
|
| 13 |
1421000313 |
Vơ Minh |
Hiếu |
14DQT4 |
|
| 14 |
1421000488 |
Vơ Lê
Phương |
Hoàng |
14DQT4 |
|
| 15 |
1421000319 |
Lê Thị Thúy |
Hồng |
14DQT4 |
|
| 16 |
1421000322 |
Lê Thị Mỹ |
Huệ |
14DQT4 |
|
| 17 |
1421000072 |
Ngô Tuấn |
Hưng |
14DQT4 |
|
| 18 |
1421000490 |
Bùi Thị Thiên |
Hương |
14DQT4 |
|
| 19 |
1421000062 |
Hoàng Giữ |
Huy |
14DQT4 |
|
| 20 |
1421000256 |
Nguyễn
Thị Lê |
Huyên |
14DQT4 |
|
| 21 |
1421000068 |
Bùi Thị
Ngọc |
Huyền |
14DQT4 |
21 |
ThS. GVC. Lê Văn
Quư |
|
| 22 |
1421000489 |
Nguyễn
Thị Kim |
Huyền |
14DQT4 |
|
| 23 |
1421000475 |
Nguyễn |
Khiêm |
14DQT4 |
|
| 24 |
1421000336 |
Huỳnh Thị
Hoàng |
Kim |
14DQT4 |
|
| 25 |
1421000477 |
Phan Thị
Diệu |
Lành |
14DQT4 |
|
| 26 |
1421000258 |
Lê Thị Mỹ |
Liên |
14DQT4 |
|
| 27 |
1421000089 |
Nguyễn Tạ
Thùy |
Liên |
14DQT4 |
|
| 28 |
1421000348 |
Đỗ Gia |
Linh |
14DQT4 |
|
| 29 |
1421000493 |
Phan Thị
Thảo |
Linh |
14DQT4 |
|
| 30 |
1421000359 |
Phùng Quang |
Minh |
14DQT4 |
|
| 31 |
1421000126 |
Sơn Thanh |
Nhi |
14DQT4 |
|
| 32 |
1421000132 |
Đào Thị
Quỳnh |
Như |
14DQT4 |
22 |
ThS. Bùi Đức Tâm |
|
| 33 |
1421000383 |
Dương
Thị Thu |
Phương |
14DQT4 |
|
| 34 |
1421000146 |
Trần Thị
Hồng |
Phương |
14DQT4 |
|
| 35 |
1421000394 |
Đinh Hoàng
Như |
Quỳnh |
14DQT4 |
|
| 36 |
1421000160 |
Phí Thị Thúy |
Quỳnh |
14DQT4 |
|
| 37 |
1421000262 |
Trần Thị
Như |
Quỳnh |
14DQT4 |
|
| 38 |
1421000397 |
Nguyễn
Thị |
Sen |
14DQT4 |
|
| 39 |
1421000587 |
Lê Minh |
Tâm |
14DQT4 |
|
| 40 |
1421000170 |
Lê Đức |
Thành |
14DQT4 |
|
| 41 |
1421000563 |
Đoàn Xuân |
Thịnh |
14DQT4 |
|
| 42 |
1421000180 |
Nguyễn Anh |
Thoại |
14DQT4 |
|
| 43 |
1421000182 |
Cao Thị |
Thu |
14DQT4 |
|
| 44 |
1421000564 |
Nguyễn
Thị Thủy |
Tiên |
14DQT4 |
23 |
ThS. Nguyễn Thị Minh Trâm |
|
| 45 |
1421000448 |
Đào Minh |
Trí |
14DQT4 |
|
| 46 |
1421000267 |
Trương
Cẩm |
Tú |
14DQT4 |
|
| 47 |
1421000225 |
Đặng
Thị Cẩm |
Vân |
14DQT4 |
|
| 48 |
1421000460 |
Thân Tường |
Vân |
14DQT4 |
|
| 49 |
1421000463 |
Nguyễn
Phước |
Vinh |
14DQT4 |
|
| 50 |
1421004351 |
Ngô Thùy |
Yên |
14DQT4 |
|
| 51 |
1421000026 |
Trương
Khánh |
Duy |
14DQT5 |
|
| 52 |
1321000297 |
Ngô Thị |
Lệ |
13DQT4 |
|
| 53 |
1421000362 |
Nguyễn
Thị Kim |
Ngân |
14DQT4 |
|
| 54 |
1421000391 |
Nguyễn Thu |
Quyên |
14DQT4 |
|
|
| Tổng
cộng 54 sinh viên |
|
|
|
TRƯỞNG KHOA |
|
|
|
|
|
|
|
|