| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING |
CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
| KHOA QUẢN
TRỊ KINH DOANH |
Độc lập - Tự do - Hạnh
phúc |
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH PHÂN NHÓM SINH VIÊN THỰC HÀNH NGHỀ
NGHIỆP 1 |
|
| Chuyên ngành:
Quản trị bán hàng |
|
| BẬC
ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ĐẠI TRÀ KHÓA 14D
(LỚP 14DDA) |
|
| LỚP HỌC
PHẦN: 1521101011201 |
|
|
|
| STT |
MSSV |
Họ và tên lót |
Tên |
Lớp |
NHÓM |
GVHD |
|
| 1 |
1321000228 |
Đinh Duy |
Khang |
13DBH |
32 |
ThS. Phạm Quốc
Luyến |
|
| 2 |
1321000276 |
Phan Nguyễn
Thành |
Long |
13DBH |
|
| 3 |
1321000357 |
Nguyễn
Kiều |
Ngân |
13DBH |
|
| 4 |
1321000385 |
Lâm Mai |
Nhi |
13DBH |
|
| 5 |
1321000399 |
Dương
Thị Tuyết |
Nhung |
13DBH |
|
| 6 |
1321000566 |
Trần
Trọng |
Thọ |
13DBH |
|
| 7 |
1321000574 |
Cấn Thủy |
Tiên |
13DBH |
|
| 8 |
1321000687 |
Phan Anh |
Tú |
13DBH |
|
| 9 |
1421000272 |
Lê Hoàng Thúy |
An |
14DBH |
|
| 10 |
1421004473 |
Trần Ngọc
Minh |
Anh |
14DBH |
|
| 11 |
1421000866 |
Lương
Tuyết |
B́nh |
14DBH |
33 |
ThS. Lưu Thanh
Thủy |
|
| 12 |
1421000291 |
Nguyễn
Thị Phương |
Dung |
14DBH |
|
| 13 |
1421004492 |
Hoàng Huy |
Hải |
14DBH |
|
| 14 |
1421004503 |
Huỳnh Mỹ |
Hân |
14DBH |
|
| 15 |
1421000049 |
Nguyễn
Thị Thanh |
Hằng |
14DBH |
|
| 16 |
1421000487 |
Nguyễn Thúy |
Hằng |
14DBH |
|
| 17 |
1421000486 |
Ngô Thị
Hồng |
Hạnh |
14DBH |
|
| 18 |
1421000057 |
Đỗ
Thị Kiều |
Hoanh |
14DBH |
|
| 19 |
1421004476 |
Trần Hoàng |
Khôi |
14DBH |
|
| 20 |
1421000081 |
Phan Hoàng |
Khương |
14DBH |
|
| 21 |
1421000108 |
Vũ
Đức |
Minh |
14DBH |
34 |
ThS. Lê Thị Thanh
Trang |
|
| 22 |
1421003435 |
Lê Phạm
Tiểu |
My |
14DBH |
|
| 23 |
1421000115 |
Vơ Thị
Hằng |
Nga |
14DBH |
|
| 24 |
1421005493 |
Phạm Thị
Bích |
Ngân |
14DBH |
|
| 25 |
1421004474 |
Nguyễn
Thị Tích |
Nghĩa |
14DBH |
|
| 26 |
1421000368 |
Nguyễn
Thị Trúc |
Nguyên |
14DBH |
|
| 27 |
1421000376 |
Trần Kim |
Nhi |
14DBH |
|
| 28 |
1421000131 |
Dương
Thị Quỳnh |
Như |
14DBH |
|
| 29 |
1421005502 |
Trần Thị
Mỹ |
Phương |
14DBH |
|
| 30 |
1421004486 |
Lê Ngô Phúc |
Sang |
14DBH |
|
| 31 |
1421000165 |
Nguyễn
Thị Diễm |
Sương |
14DBH |
35 |
ThS. Trần Thế
Nam |
|
| 32 |
1421001334 |
Bạch Kim |
Thanh |
14DBH |
|
| 33 |
1421004475 |
Đặng
Thị |
Thảo |
14DBH |
|
| 34 |
1421000403 |
Hồ Lê Thanh |
Thảo |
14DBH |
|
| 35 |
1421004566 |
Ngô Đ́nh |
Thiện |
14DBH |
|
| 36 |
1421004496 |
Vũ
Đức |
Thịnh |
14DBH |
|
| 37 |
1421003734 |
Huỳnh Thị
Thanh |
Thùy |
14DBH |
|
| 38 |
1421005482 |
Ngô Thị
Thủy |
Tiên |
14DBH |
|
| 39 |
1421000264 |
Nguyễn
Thị Thủy |
Tiên |
14DBH |
|
| 40 |
1421004462 |
Lê Minh |
Trang |
14DBH |
36 |
ThS. Lượng
Văn Quốc |
|
| 41 |
1421002153 |
Nguyễn
Thị Hoàng |
Trang |
14DBH |
|
| 42 |
1421000768 |
Nguyễn
Thị Huyền |
Trang |
14DBH |
|
| 43 |
1421000574 |
Trần
Nguyễn Việt |
Trinh |
14DBH |
|
| 44 |
1421000211 |
Đặng
Quốc |
Trọng |
14DBH |
|
| 45 |
1421001389 |
Lê Anh |
Tuấn |
14DBH |
|
| 46 |
1421004490 |
Nguyễn
Vĩnh |
Tuyên |
14DBH |
|
| 47 |
1421001219 |
Nguyễn
Thị Ngọc |
Vi |
14DBH |
|
| 48 |
1421001399 |
Thái Thị Kim |
Vi |
14DBH |
|
| 49 |
1421004498 |
Nguyễn
Thụy Ư |
Vy |
14DBH |
|
| 50 |
1421000231 |
Nguyễn Vơ
Tường |
Vy |
14DBH |
|
| 51 |
1212170065 |
Châu Kim |
Lân |
12DBH1 |
37 |
ThS. Lượng Văn Quốc |
|
| 52 |
1112060029 |
Đào
Phương |
Hoài |
12DBH2 |
|
| 53 |
1212170096 |
Phạm Ngọc |
Phước |
12DBH2 |
|
| 54 |
121270138 |
Nguyễn
Xuân |
Tuấn |
12DBH2 |
|
| 55 |
1212170098 |
Nguyễn
Thị Kim |
Phượng |
12DBH2 |
|
| 56 |
1421004465 |
Nguyễn
Thị Ngọc |
Ánh |
14DBH |
|
| 57 |
1421004494 |
Lưu Thị
Kim |
Cúc |
14DBH |
|
| 58 |
1421000040 |
Nguyễn
Thị Quỳnh |
Giao |
14DBH |
|
| 59 |
1421000184 |
Trần Thu |
Thủy |
14DBH |
|
|
| Tổng
cộng 59 sinh viên |
|
|
|
TRƯỞNG
KHOA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|