| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING |
CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| KHOA QUẢN
TRỊ KINH DOANH |
Độc lập - Tự do - Hạnh
phúc |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH PHÂN NHÓM SINH VIÊN THỰC HÀNH NGHỀ
NGHIỆP 2 |
| Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh tổng hợp |
| BẬC
ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ĐẠI TRÀ KHÓA 13D
(LỚP 13DQT1,2,3,4,5,6,7) |
| LỚP
HỌC PHẦN: 1521101025202 |
|
| STT |
MSSV |
Họ và tên lót |
Tên |
Lớp |
NHÓM |
GVHD |
|
| 1 |
1321000005 |
Bùi Thị Hoài |
Anh |
13DQT2 |
21 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 2 |
1321000049 |
Nguyễn Văn |
Chính |
13DQT2 |
|
| 3 |
1321000045 |
Nguyễn Văn |
Chung |
13DQT2 |
|
| 4 |
1321000052 |
Hoàng Thị Kim |
Cúc |
13DQT2 |
22 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 5 |
1321000097 |
Nguyễn
Tấn |
Dũ |
13DQT2 |
|
| 6 |
1321000119 |
Nguyễn
Phương |
Giang |
13DQT2 |
|
| 7 |
1321000122 |
Vơ Thị
Hương |
Giang |
13DQT2 |
23 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 8 |
1321000196 |
Nguyễn
Thị |
Hải |
13DQT2 |
|
| 9 |
1321000133 |
Phạm Thị
Thu |
Hiền |
13DQT2 |
|
| 10 |
1321000143 |
Phạm Thị
Thu |
Hoài |
13DQT2 |
24 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 11 |
1321000227 |
Nguyễn Thanh |
Hùng |
13DQT2 |
|
| 12 |
1321000150 |
Đặng
Quốc |
Huy |
13DQT2 |
|
| 13 |
1321000158 |
Lương
Ngọc Linh |
Huyền |
13DQT2 |
25 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 14 |
1321000250 |
Liêu Ngọc |
Lan |
13DQT2 |
|
| 15 |
1321000299 |
Phan Thị Kim |
Lệ |
13DQT2 |
|
| 16 |
1321000256 |
Lê Thuỳ |
Linh |
13DQT2 |
26 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 17 |
1321000261 |
Phạm Duy |
Linh |
13DQT2 |
|
| 18 |
1321000264 |
Trần Thảo |
Linh |
13DQT2 |
|
| 19 |
1321000278 |
Cao Đào Song
Thiên |
Luân |
13DQT2 |
27 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 20 |
1321000330 |
Nguyễn Minh |
Mẫn |
13DQT2 |
|
| 21 |
1321000334 |
Nguyễn Hoàng |
Nam |
13DQT2 |
|
| 22 |
1321000367 |
Nguyễn Minh |
Ngọc |
13DQT2 |
28 |
VS.TSKH. Nguyễn
Văn Đáng |
|
| 23 |
1321000342 |
Bùi Trương
Thảo |
Nguyên |
13DQT2 |
|
| 24 |
1321000378 |
Bóc Lệ |
Nhi |
13DQT2 |
|
| 25 |
1321000382 |
Đàm Thị
Bích |
Nhi |
13DQT2 |
29 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 26 |
1321000381 |
Đinh Thị
Vân |
Nhi |
13DQT2 |
|
| 27 |
1321000396 |
Trần Thị
Bích |
Nhi |
13DQT2 |
|
| 28 |
1321000401 |
Lê Thị
Ngọc |
Nhung |
13DQT2 |
30 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 29 |
1321000426 |
Nguyễn Xuân |
Oánh |
13DQT2 |
|
| 30 |
1321000460 |
Phạm Xuân |
Quang |
13DQT2 |
|
| 31 |
1321000472 |
Nguyễn
Thị |
Quỳnh |
13DQT2 |
31 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 32 |
1321000479 |
Nguyễn Hân |
Ri |
13DQT2 |
|
| 33 |
1321000493 |
Nguyễn
Thị Hồng |
Sáu |
13DQT2 |
|
| 34 |
1321000561 |
Đinh Anh |
Thắng |
13DQT2 |
32 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 35 |
1321000534 |
Nguyễn Công |
Thành |
13DQT2 |
|
| 36 |
1321000551 |
Phan Thị Thanh |
Thảo |
13DQT2 |
|
| 37 |
1321000508 |
Lê Thị Kim |
Thoa |
13DQT2 |
33 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 38 |
1321000531 |
Lê Nguyễn
Đăng |
Thư |
13DQT2 |
|
| 39 |
1321000580 |
Nguyễn Phúc
Thủy |
Tiên |
13DQT2 |
|
| 40 |
1321000583 |
Trần
Triệu Thủy |
Tiên |
13DQT2 |
34 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 41 |
1321000679 |
Đặng
Văn |
Tỉnh |
13DQT2 |
|
| 42 |
1321000630 |
Nguyễn
Hồng Khánh |
Trâm |
13DQT2 |
|
| 43 |
1321000618 |
Phạm Thị
Hải |
Triều |
13DQT2 |
35 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 44 |
1321000615 |
Phan Lâm Ngọc |
Trinh |
13DQT2 |
|
| 45 |
1321000623 |
Nguyễn
Ngọc |
Trung |
13DQT2 |
|
| 46 |
1321000627 |
Tống Văn
Minh |
Truyền |
13DQT2 |
36 |
TS. Cảnh Chí
Hoàng |
|
| 47 |
1321000665 |
Lê Tấn |
Ty |
13DQT2 |
|
| 48 |
1321000720 |
Nguyễn
Thị Cẩm |
Vân |
13DQT2 |
|
| 49 |
1321000701 |
Vơ Thị
Thảo |
Vi |
13DQT2 |
37 |
TS. Cảnh Chí Hoàng |
|
| 50 |
1321000734 |
Vơ Thị Thanh |
Xuân |
13DQT2 |
|
| 51 |
1321000197 |
Phạm
Nguyễn |
Hải |
13DQT5 |
|
| 52 |
1321000555 |
Trần Thị
Thu |
Thảo |
13DQT5 |
|
|
|
|
|
| Tổng
cộng 52 sinh viên |
|
TRƯỞNG
KHOA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|