| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |||||||||
| PHÒNG KẾ HOẠCH - TÀI CHÍNH | |||||||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA NỘP TIỀN BẢO HIỂM Y TẾ NĂM 2023 | |||||||||
| Theo thông báo nộp tiền BHYT, BHTN số 2343/TB-ĐHTCM ngày 14/11/2022, hết hạn nộp tiền ngày 10/12/2022 | |||||||||
| Sinh viên chưa nộp tiền trường sẽ hủy phí BHYT trên tài khoản UIS sinh viên đồng thời không có thẻ BHYT năm 2023 | |||||||||
| Sinh viên nộp tiền có tên liên hệ phòng Kế hoạch - Tài chính để xử lý (thời hạn xử lý đến ngày 16/12/2022) | |||||||||
| Số ĐT: 028,37720579, Email: khtcufm01@gmail.com | |||||||||
| STT | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Số
tiền chưa nộp |
Tình trạng SV |
Ngày đóng |
| 1 | 1921004827 | Đặng Minh | An | 27/11/2001 | Gia Lai | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 2 | 1921004835 | Mai Thị Ngọc | Cầm | 27/05/2001 | BR-VT | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 3 | 1921002735 | Lê Huỳnh Bảo | Châu | 03/09/2000 | Long An | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 4 | 1921004849 | Phan Thị Ngọc | Hà | 10/09/2001 | Gia Lai | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 5 | 1921002699 | Lại Thị Kim | Hoa | 25/01/2001 | Long An | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 6 | 1921004871 | Nguyễn Ngọc Kiều | Khanh | 21/12/2001 | Tây Ninh | 19DAC1 | 421,475 | Còn học | |
| 7 | 1921002741 | Nguyễn Trần Minh | Nguyệt | 23/04/2001 | TP.HCM | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 8 | 1921004913 | Võ Đình | Quyết | 02/09/2001 | Nghệ An | 19DAC1 | 415,610 | Còn học | |
| 9 | 1921004920 | Hồ Thị Kim | Tài | 06/10/2001 | Bình Phước | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 10 | 1921004925 | Vũ Thị Thanh | Tâm | 28/01/1999 | Bình Thuận | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 11 | 1921004944 | Lê Thu | Thủy | 01/09/2001 | TP.HCM | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 12 | 1921002742 | Phan Hữu | Trung | 14/05/2001 | Nghệ An | 19DAC1 | 422,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 13 | 1921004967 | Bùi Ngọc Như | Tuyền | 13/09/2001 | TP.HCM | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 14 | 1921002715 | Nguyễn Thị Thanh | Vy | 26/05/2001 | TP.HCM | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 15 | 1921002775 | Đoàn Thảo | Vy | 11/03/2001 | Đồng Tháp | 19DAC1 | 422,415 | Còn học | |
| 16 | 1921004834 | Đoàn Chí | Bảo | 13/02/2001 | Bình Phước | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 17 | 1921004850 | Võ Thị Thu | Hà | 07/09/2001 | Bình Phước | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 18 | 1921004856 | Nguyễn Thị Ngọc | Hảo | 16/05/2001 | An Giang | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 19 | 1921002789 | Bùi Gia | Linh | 18/04/2001 | TP.HCM | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 20 | 1921004885 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | 01/08/2001 | Đồng Nai | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 21 | 1921004887 | Trần Thị Yến | Ly | 17/05/2001 | Đắk Lắk | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 22 | 1921004923 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 25/08/2001 | Bình Định | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 23 | 1921004964 | Trần Thị Mỹ | Tú | 17/02/2001 | Long An | 19DAC2 | 422,415 | Còn học | |
| 24 | 1921003428 | Trần Huỳnh Nguyên | Chương | 02/03/2001 | Phú Yên | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 25 | 1921003434 | Nguyễn Hoàng | Danh | 04/12/2001 | Đắk Lắk | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 26 | 1921000316 | Nguyễn Hồng | Hảo | 21/09/2001 | Bình Định | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 27 | 1921003488 | Trần Trung | Hậu | 27/05/2001 | Bình Dương | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 28 | 1921003517 | Nguyễn Quang | Huy | 02/08/2001 | Quảng Ngãi | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 29 | 1921003528 | Ngô Quốc | Khâm | 06/02/2001 | Đắk Lắk | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 30 | 1921003615 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 02/09/2001 | Gia Lai | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 31 | 1921003635 | Nguyễn Văn | Nhật | 24/02/2001 | Đắk Lắk | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 32 | 1921003659 | Trần Tấn | Phát | 28/10/2001 | TP.HCM | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 33 | 1921003762 | Võ Nguyễn Anh | Thư | 23/04/2001 | TP.HCM | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 34 | 1921003784 | Đỗ Bảo | Trâm | 20/03/2001 | Bình Phước | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 35 | 1921003839 | Nguyễn Trương Thảo | Vân | 14/02/2001 | Khánh Hòa | 19DBH1 | 422,415 | Còn học | |
| 36 | 1921000500 | Phạm Tuấn | Anh | 29/09/2001 | Vĩnh Long | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 37 | 1921003424 | Trịnh Ngọc Minh | Châu | 07/05/2001 | Vĩnh Long | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 38 | 1921003444 | Hà Thị Bích | Diệp | 04/03/2001 | Đắk Lắk | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 39 | 1921003463 | Bùi Thị Bích | Duyên | 20/04/2001 | Bình Định | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 40 | 1921003494 | Tô Thị | Hiệu | 19/09/2001 | Lâm Đồng | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 41 | 1921003498 | Lê Phương Minh | Hoàng | 02/09/2001 | TP.HCM | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 42 | 1921003509 | Nguyễn Thị | Hương | 05/09/2001 | Gia Lai | 19DBH2 | 421,910 | Còn học | |
| 43 | 1921003524 | Nguyễn Thanh | Huyền | 09/09/2001 | Đắk Lắk | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 44 | 1921000438 | Trần Đăng | Khoa | 04/10/2001 | Đồng Tháp | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 45 | 1921003553 | Trần Thị | Liên | 15/11/2001 | Bình Định | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 46 | 1921003559 | Mai Huyền | Linh | 09/04/2001 | TP.HCM | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 47 | 1921003571 | Lữ Thị Kim | Luyến | 16/07/2001 | Quảng Ngãi | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 48 | 1921003617 | Nguyễn Thị Thanh | Ngọc | 24/09/2001 | Đồng Nai | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 49 | 1921003667 | Lê Thị Kim | Phụng | 04/02/2001 | Bến Tre | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 50 | 1921003729 | Trần Văn | Thành | 22/03/2000 | Gia Lai | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 51 | 1921003736 | Nguyễn Lan | Thảo | 29/08/2001 | Tiền Giang | 19DBH2 | 422,415 | Còn học | |
| 52 | 1921000545 | Nguyễn Thị Minh | Anh | 27/02/2001 | Bến Tre | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 53 | 1921003416 | Lương Vũ Quốc | Bảo | 10/04/2001 | TP.HCM | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 54 | 1921000374 | Huỳnh Thành | Danh | 19/10/2001 | Long An | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 55 | 1921003459 | Bùi Hoàng | Duy | 02/10/2001 | Đắk Lắk | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 56 | 1921003465 | Trần Thị Mai | Duyên | 15/09/2001 | Đắk Lắk | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 57 | 1921003469 | Nguyễn Như | Hà | 05/02/2001 | Đắk Lắk | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 58 | 1921003478 | Lê Thị | Hằng | 16/06/2001 | Thanh Hóa | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 59 | 1921003487 | Trần Ngọc | Hậu | 25/04/2001 | Bình Định | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 60 | 1921000347 | Trần Thị Mỹ | Hưởng | 21/11/2001 | Phú Yên | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 61 | 1921003516 | Nguyễn Hoàng Lê | Huy | 13/02/2001 | Lâm Đồng | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 62 | 1921003539 | Võ Hoàng | Khuê | 07/04/2001 | Bình Định | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 63 | 1921003546 | Nguyễn Hải | Lam | 08/11/2001 | TP.HCM | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 64 | 1921003564 | Hà Thị Mỹ | Lộc | 01/03/2001 | Gia Lai | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 65 | 1921003575 | Phạm Thị Trúc | Ly | 04/09/2001 | TT Huế | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 66 | 1921000245 | Lê Thị Trà | My | 01/04/2001 | TP.HCM | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 67 | 1921000350 | Trần Thị Cẩm | Nguyên | 01/02/2001 | Tiền Giang | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 68 | 1921003624 | Vũ Trung | Nguyên | 37132 | Khánh Hòa | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 69 | 1921000384 | Nguyễn Thị | Nhật | 20/06/2001 | Bình Định | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 70 | 1921003651 | Trương Lê Tuyên | Như | 02/02/2001 | Tây Ninh | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 71 | 1921003679 | Hồ Mạnh | Quân | 27/04/2001 | Bình Phước | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 72 | 1921003686 | Lê Thị Ngọc | Quý | 09/10/2001 | TP.HCM | 19DBH3 | 422,205 | Còn học | |
| 73 | 1921003771 | Nguyễn Phạm Phương | Thúy | 07/10/2001 | Tiền Giang | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 74 | 1921003779 | Hồ Minh | Tiến | 07/10/2001 | Đồng Nai | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 75 | 1921003808 | Ngô Thị | Trinh | 18/03/2001 | Đắk Lắk | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 76 | 1921003818 | Vũ Ngọc | Tú | 13/04/2001 | Bình Dương | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 77 | 1921003828 | Huỳnh Thị Phương | Uyên | 37043 | Quảng Ngãi | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 78 | 1921000199 | Lâm Tuyền | Vy | 10/03/2001 | Long An | 19DBH3 | 422,415 | Còn học | |
| 79 | 1921003426 | Võ Phương | Chi | 17/07/2001 | Bình Định | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 80 | 1921003432 | Trần Ngọc | Đại | 11/04/2001 | Khánh Hòa | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 81 | 1921003447 | Nguyễn Thanh | Đông | 18/11/2001 | Long An | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 82 | 1921003456 | Phạm Đăng | Dương | 30/03/2001 | Long An | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 83 | 1921007299 | Vũ Lê Long | Hải | 15/10/2000 | Đắk Lắk | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 84 | 1921003540 | Nguyễn Duy | Khương | 16/08/2001 | TP.HCM | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 85 | 1921003570 | Phạm Công | Luận | 06/04/2001 | Đồng Nai | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 86 | 1921003581 | Nguyễn Văn | Mạnh | 26/02/2001 | Đắk Lắk | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 87 | 1921003606 | Nguyễn Trần Thanh | Ngân | 06/03/2001 | Thanh Hóa | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 88 | 1921003610 | Trần Thanh | Ngân | 02/05/2001 | Sóc Trăng | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 89 | 1921000159 | Trần Ái | Nhi | 06/01/2001 | Phú Yên | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 90 | 1921003689 | Đỗ Liên | Quyết | 13/11/2001 | Đắk Lắk | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 91 | 1921003707 | Nguyễn Thị Thu | Sương | 10/10/2001 | Phú Yên | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 92 | 1921000167 | Nguyễn Thị Cẩm | Thúy | 02/06/2001 | Long An | 19DDA | 422,415 | Còn học | |
| 93 | 1921004394 | Mai Thị | Hiền | 24/03/2001 | Thanh Hóa | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 94 | 1921004416 | Đoàn Thị | Hương | 12/03/2001 | TT Huế | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 95 | 1921004436 | Phạm Thế | Huỳnh | 04/08/2001 | Bình Dương | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 96 | 1921004471 | Nguyễn Thúy | Loan | 16/08/2001 | Đắk Lắk | 19DHQ1 | 421,685 | Còn học | |
| 97 | 1921004496 | Phạm Ngọc | Mai | 20/03/2001 | Lâm Đồng | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 98 | 1921002519 | Phan Thị Kim | Ngân | 10/01/2001 | Bến Tre | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 99 | 1921002526 | Đỗ Thị Yến | Nhi | 03/02/2001 | Bến Tre | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 100 | 1921004635 | Lê Quốc | Tài | 01/05/2001 | Bình Dương | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 101 | 1921004641 | Vũ Nhật | Tâm | 05/12/2001 | Kiên Giang | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 102 | 1921004678 | Nguyễn Thị Diệu | Thiện | 17/05/2001 | Bến Tre | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 103 | 1921004723 | Nguyễn Bích | Trâm | 23/10/2001 | TP.HCM | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 104 | 1921002281 | Võ Hoàng Anh | Trinh | 27/06/2001 | Long An | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 105 | 1921004770 | Hoàng Vũ Minh | Tuấn | 06/08/2001 | Hà Nội | 19DHQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 106 | 1921004351 | Nguyễn Quế Thùy | Dương | 31/05/2001 | Khánh Hòa | 19DHQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 107 | 1921004445 | Nguyễn Hồ Ngọc | Khánh | 29/10/2001 | Khánh Hòa | 19DHQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 108 | 1921004498 | Hà Minh | Mẫn | 07/12/2001 | TP.HCM | 19DHQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 109 | 1921002475 | Phan Gia Quỳnh | Như | 27/06/2001 | Ninh Thuận | 19DHQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 110 | 1921004611 | Nguyễn Thúy | Phượng | 16/08/2001 | Đắk Lắk | 19DHQ2 | 421,485 | Còn học | |
| 111 | 1921004633 | Hoàng Văn | Sỹ | 15/08/2001 | TP.HCM | 19DHQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 112 | 1921004722 | Ngô Thị Mỹ | Trâm | 19/07/2001 | TP.HCM | 19DHQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 113 | 1921004320 | Hoàng Thị Thùy | Chi | 24/09/2001 | Vĩnh Phúc | 19DIF | 420,855 | Còn học | |
| 114 | 1921004352 | Trần Thị Thùy | Dương | 20/08/2001 | Long An | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 115 | 1921004361 | Phạm Thị Phúc | Duyên | 04/03/2001 | TP.HCM | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 116 | 1921002478 | Nguyễn Việt | Hoàng | 31/05/2001 | Đắk Lắk | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 117 | 1921004409 | Nguyễn Cao | Hùng | 04/12/2001 | TP.HCM | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 118 | 1921004422 | Quách Thị Thúy | Hường | 13/10/2001 | Đồng Nai | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 119 | 1921004425 | Nguyễn Phúc Vinh | Huy | 09/01/2001 | Quảng Nam | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 120 | 1921004427 | Thái Hoàng | Huy | 10/09/2001 | Long An | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 121 | 1921004433 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 30/05/2001 | BR-VT | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 122 | 1921004503 | Trần Đào Nguyên | Minh | 14/12/2001 | TP.HCM | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 123 | 1921002347 | Nguyễn Thị Thu | Nga | 37081 | Tây Ninh | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 124 | 1921004530 | Cao Như | Ngọc | 05/09/2001 | Bến Tre | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 125 | 1921004604 | Trần Hà | Phương | 12/08/2001 | Khánh Hòa | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 126 | 1921004612 | Trần Ngọc Thanh | Phượng | 16/05/2001 | An Giang | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 127 | 1921004626 | Phạm Xuân | Quỳnh | 19/08/2001 | Tiền Giang | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 128 | 1921004672 | Cao Nguyễn Kim | Thi | 31/01/2001 | Bình Phước | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 129 | 1921002304 | Phạm Thị Minh | Thư | 36938 | Tiền Giang | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 130 | 1921004685 | Nguyễn Minh | Thư | 01/10/2001 | Bạc Liêu | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 131 | 1921004704 | Nguyễn Thị Kha | Thy | 21/10/2001 | Tiền Giang | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 132 | 1921002395 | Nhâm Gia | Tiến | 24/08/2001 | TP.HCM | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 133 | 1921004720 | Võ Quốc | Toàn | 14/07/2001 | TP.HCM | 19DIF | 421,755 | Còn học | |
| 134 | 1921004737 | Võ Thị Huyền | Trân | 31/12/2001 | Sóc Trăng | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 135 | 1921002513 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 25/06/2001 | Vĩnh Long | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 136 | 1921004769 | Hồ Quốc | Tuấn | 18/06/2001 | Khánh Hòa | 19DIF | 422,415 | Còn học | |
| 137 | 1921003915 | Phạm Đình | Chinh | 16/11/2001 | Lâm Đồng | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 138 | 1921003918 | Tạ Quốc | Chung | 01/12/2001 | Kon Tum | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 139 | 1921003928 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 05/10/2001 | Kiên Giang | 19DKB01 | 422,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 140 | 1921003929 | Nguyễn Tấn | Dũng | 18/06/2001 | Quảng Ngãi | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 141 | 1921003934 | Đinh Hoàng Kỳ | Duyên | 10/04/2001 | BR-VT | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 142 | 1921003939 | Phùng Thị Ngọc | Giàu | 23/02/2000 | Kiên Giang | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 143 | 1921003966 | Dương Văn | Hưng | 12/09/2001 | TP.HCM | 19DKB01 | 422,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 144 | 1921003973 | Tạ Bá | Huy | 08/11/2001 | Tây Ninh | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 145 | 1921004004 | Nguyễn Thi | Mẫn | 25/09/2001 | Vĩnh Long | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 146 | 1921004005 | Đặng Xuân | Mãnh | 01/09/2001 | TP.HCM | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 147 | 1921004043 | Nguyễn Hoàng Phương | Nhi | 23/05/2001 | Khánh Hòa | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 148 | 1921004046 | Lê Thị Tuyết | Như | 07/10/2000 | TP.HCM | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 149 | 1921004049 | Trịnh Mai | Như | 20/09/2001 | Cà Mau | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 150 | 1921004059 | Lê Thị | Phương | 13/08/2001 | Thanh Hóa | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 151 | 1921004083 | Nguyễn Thị Hồng | Thảo | 20/04/2001 | Bình Định | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 152 | 1921004087 | Nguyễn Thị Anh | Thi | 06/01/2001 | Đà Nẵng | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 153 | 1921004088 | Phan Thị Ngọc | Thi | 15/09/2001 | Bình Thuận | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 154 | 1921004104 | Trần Thị | Thũy | 26/08/2001 | Quảng Trị | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 155 | 1921004131 | Lê Quốc | Tú | 18/02/2001 | Gia Lai | 19DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 156 | 1921003919 | Nguyễn Hữu | Danh | 26/01/2001 | Tiền Giang | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 157 | 1921003954 | Lưu Mỹ | Hiền | 10/09/2001 | TP.HCM | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 158 | 1921003958 | Lê Anh | Hiếu | 06/07/2001 | Thanh Hóa | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 159 | 1921003994 | Trần Hoàng Kim | Lợi | 36904 | TP.HCM | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 160 | 1921004002 | Nguyễn Thị Bích | Ly | 24/08/2001 | Gia Lai | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 161 | 1921004008 | Nguyễn Ngọc Tâm | Minh | 08/06/2001 | TP.HCM | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 162 | 1921004017 | Hà Hoàng | Nam | 02/10/2001 | Lâm Đồng | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 163 | 1921004019 | Nguyễn Hằng | Nga | 10/12/2001 | Bình Định | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 164 | 1921006757 | Lê Trần Đông | Nghi | 29/10/2001 | Tiền Giang | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 165 | 1921004032 | Ngô Phạm Kim Hồng | Ngọc | 19/11/2001 | TP.HCM | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 166 | 1921004036 | Ngô Thị Minh | Nguyệt | 16/01/2001 | Quảng Ngãi | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 167 | 1921004069 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 17/09/2001 | Bình Phước | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 168 | 1921004072 | Nguyễn Hữu | Sang | 09/02/2001 | Khánh Hòa | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 169 | 1921004081 | Đào Thị Phương | Thảo | 25/09/2001 | Đồng Nai | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 170 | 1921004090 | Nguyễn Quốc | Thịnh | 18/08/2001 | Lâm Đồng | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 171 | 1921004100 | Võ Ngọc Anh | Thư | 13/06/2001 | Quảng Nam | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 172 | 1921004107 | Nguyễn Trọng | Tín | 11/09/2001 | TP.HCM | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 173 | 1921004108 | Phạm Hồng | Tính | 27/03/2001 | Bến Tre | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 174 | 1921004114 | Hồ Thị Lam | Trân | 12/02/2001 | TP.HCM | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 175 | 1921004116 | Nguyễn Thị Bảo | Trân | 28/08/2001 | Đồng Tháp | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 176 | 1921004132 | Trần Gia | Tuệ | 08/10/2001 | TP.HCM | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 177 | 1921004133 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | 14/11/2001 | Tiền Giang | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 178 | 1921004135 | Nguyễn Thị Ngọc | Uyên | 18/11/2001 | Khánh Hòa | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 179 | 1921004143 | Võ Thị Hồng | Vi | 20/10/2001 | Bình Định | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 180 | 1921004156 | Trương Ngọc Thảo | Vy | 08/01/2001 | BR-VT | 19DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 181 | 1921003895 | Đỗ Mỹ | An | 37219 | Tây Ninh | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 182 | 1921003898 | Cao Đức Minh | Anh | 05/07/2001 | Khánh Hòa | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 183 | 1921003924 | Trần Đình | Đoàn | 03/02/2000 | Lâm Đồng | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 184 | 1921003935 | Trần Thị Ngọc | Duyên | 29/12/2001 | Bến Tre | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 185 | 1921003941 | Đặng Thị Thu | Hà | 30/08/2001 | Lâm Đồng | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 186 | 1921003943 | Võ Thu | Hà | 26/09/2001 | Đắk Lắk | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 187 | 1921003945 | Huỳnh Đặng Bảo | Hân | 18/11/2001 | Lâm Đồng | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 188 | 1921003986 | Lê Thị Mỹ | Lệ | 27/08/2001 | Bình Định | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 189 | 1921003991 | Phạm Thị Yến | Linh | 30/06/2001 | Bến Tre | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 190 | 1921004010 | Phạm Văn | Minh | 21/12/2000 | BR-VT | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 191 | 1921004015 | Bùi Nhật | Mỵ | 03/12/2001 | Quảng Ngãi | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 192 | 1921004016 | Nguyễn Thị Hồng | Na | 10/07/2001 | Quảng Ngãi | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 193 | 1921004031 | Lê Hoàng Thanh | Ngọc | 19/03/2001 | TP.HCM | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 194 | 1921004039 | Hoàng Duy | Nhật | 02/09/2001 | Bình Định | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 195 | 1921004041 | Bùi Thị Yến | Nhi | 23/02/2001 | Bình Phước | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 196 | 1921004064 | Lê Nguyễn Trần | Quốc | 08/04/2001 | Ninh Thuận | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 197 | 1921004075 | Phí Thị Hồng | Thắm | 16/03/2001 | Bình Phước | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 198 | 1921004094 | Đinh Thị Cẩm | Thu | 29/03/2001 | Bình Định | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 199 | 1921004127 | Dương Trường | Trung | 17/02/2001 | TP.HCM | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 200 | 1921004128 | Nguyễn Bảo | Trung | 02/02/2001 | Hà Tĩnh | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 201 | 1921004137 | Lê Thảo | Vân | 06/02/2001 | Yên Bái | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 202 | 1921004139 | Mai Thị Ánh | Vân | 17/12/2001 | TP.HCM | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 203 | 1921004160 | Hồ Thị Như | Ý | 07/02/2001 | Bình Định | 19DKB03 | 422,415 | Còn học | |
| 204 | 1921003899 | Hồ Quỳnh | Anh | 14/02/2001 | Gia Lai | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 205 | 1921003926 | Huỳnh Văn Trọng | Đức | 12/11/2001 | Khánh Hòa | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 206 | 1921003937 | Nguyễn Đoàn Thanh | Giang | 03/05/2001 | TP.HCM | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 207 | 1921003938 | Nguyễn Thị Quỳnh | Giao | 13/10/2001 | Kiên Giang | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 208 | 1921003959 | Nguyễn Thị | Hoa | 23/06/2001 | Bình Phước | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 209 | 1921003968 | Nguyễn Ngô Lập | Hưng | 15/01/2001 | Sóc Trăng | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 210 | 1921003969 | Trần Thị Thu | Hương | 06/09/2001 | Gia Lai | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 211 | 1921003974 | Trương Minh | Huy | 10/08/2000 | TT Huế | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 212 | 1921003976 | Hoàng Thị Ngọc | Huyền | 26/02/2001 | Lâm Đồng | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 213 | 1921003978 | Châu Kế | Khang | 18/03/2001 | Trà Vinh | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 214 | 1921003990 | Lê Hoài | Linh | 30/09/2001 | Bình Định | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 215 | 1921003995 | Trần Nguyễn Đại | Lợi | 12/05/2001 | Gia Lai | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 216 | 1921004011 | Đặng Thị Thúy | Mụi | 13/09/2001 | Gia Lai | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 217 | 1921004018 | Hồ Thị Ngọc | Nga | 28/03/2001 | Bình Định | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 218 | 1921004027 | Trần Thị Kim | Ngân | 17/08/2001 | Quảng Ngãi | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 219 | 1921004092 | Nguyễn Thị | Thơ | 04/06/2001 | Bình Định | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 220 | 1921004118 | Trần Ngọc | Trân | 30/05/2001 | Tiền Giang | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 221 | 1921004129 | Nguyễn Hữu | Trường | 01/12/2001 | Bình Định | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 222 | 1921004154 | Nguyễn Nhật | Vy | 11/02/2001 | Bình Thuận | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 223 | 1921004164 | Nguyễn Thị Kim | Yến | 30/08/2001 | Bình Định | 19DKB04 | 422,415 | Còn học | |
| 224 | 1921001669 | Đoàn Thị Như | Ái | 29/05/2001 | Đồng Nai | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 225 | 1921002081 | Mai Thị Thúy | Duy | 26/09/2001 | Đồng Tháp | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 226 | 1921001704 | Nguyễn Gia | Hân | 27/06/2001 | Bình Thuận | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 227 | 1921001789 | Đặng Thị Thanh | Hậu | 16/04/2001 | Long An | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 228 | 1921004192 | Vũ Thị Phương | Hồng | 17/04/2001 | Đồng Nai | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 229 | 1921001771 | Lâm Tiểu | My | 15/08/2001 | Phú Yên | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 230 | 1921001681 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 23/03/2001 | Bình Thuận | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 231 | 1921004215 | Đặng Trần Kim | Ngân | 09/12/2001 | Cà Mau | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 232 | 1921004220 | Nguyễn Trần Như | Ngọc | 15/11/2001 | BR-VT | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 233 | 1921001735 | Hồ Thị Phương | Quyên | 11/04/2001 | Tiền Giang | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 234 | 1921004234 | Võ Khánh | Quỳnh | 19/03/2001 | Đắk Lắk | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 235 | 1921001467 | Dương Minh | Thư | 27/04/2001 | Sóc Trăng | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 236 | 1921001763 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | 18/02/2001 | Long An | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 237 | 1921001807 | Nguyễn Thị Thúy | Vy | 04/11/2001 | An Giang | 19DKQ1 | 422,415 | Còn học | |
| 238 | 1921004176 | Mai Thị Anh | Đào | 24/10/2001 | Bình Phước | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 239 | 1921001580 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 06/01/2001 | Tiền Giang | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 240 | 1921002074 | Nguyễn Khả | Hân | 14/10/2001 | Tiền Giang | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 241 | 1921002057 | Nguyễn Lê Kim | Hoàng | 27/01/2001 | TP.HCM | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 242 | 1921004210 | Trần Nguyễn Hà | My | 08/07/2001 | Đà Nẵng | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 243 | 1921001552 | Lê Ngọc Thiên | Ngân | 18/12/2001 | Đồng Tháp | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 244 | 1921001689 | Lê Phan Thảo | Ngân | 24/09/2001 | TP.HCM | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 245 | 1921001570 | Dương Bảo | Ngọc | 21/02/2001 | An Giang | 19DKQ2 | 421,765 | Còn học | |
| 246 | 1921001576 | Trần Ngọc Yến | Nguyên | 11/02/2001 | Bến Tre | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 247 | 1921001861 | Phạm Nguyễn Huỳnh Thảo | Nguyên | 09/10/2001 | Vĩnh Long | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 248 | 1921001958 | Nguyễn Thị Giao | Phi | 16/01/2001 | An Giang | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 249 | 1921001849 | Bùi Ngọc Lan | Phương | 24/01/2001 | Long An | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 250 | 1921001876 | Trần Văn | Quyết | 11/02/2001 | Cà Mau | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 251 | 1921004239 | Lê Ngọc Phương | Thanh | 11/04/2001 | Quảng Nam | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 252 | 1921001679 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 05/10/2001 | An Giang | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 253 | 1921001503 | Cao Ngọc | Trâm | 03/08/2001 | Bến Tre | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 254 | 1921001601 | Huỳnh Thị Huyền | Trân | 21/08/2001 | Long An | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 255 | 1921002060 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | 28/11/2001 | An Giang | 19DKQ2 | 352,415 | Còn học | |
| 256 | 1921004258 | Đoàn Thị Kim | Tuyến | 09/09/2001 | Bình Phước | 19DKQ2 | 421,685 | Còn học | |
| 257 | 1921001514 | Phan Thị Cẩm | Uyên | 30/05/2001 | An Giang | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 258 | 1921001918 | Nguyễn Thị Khánh | Vi | 30/09/2001 | An Giang | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 259 | 1921001759 | Hứa Thái Thanh | Vy | 14/10/2001 | TP.HCM | 19DKQ2 | 422,415 | Còn học | |
| 260 | 1921003011 | Nguyễn Lan | Anh | 05/03/2001 | TP.HCM | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 261 | 1921003091 | Nguyễn Minh | Đức | 02/09/2001 | Thái Bình | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 262 | 1921003084 | Võ Thanh | Hào | 36953 | Đồng Tháp | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 263 | 1921002972 | Quách | Hảo | 11/05/2001 | Sóc Trăng | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 264 | 1921003090 | Đỗ Thị | Hiền | 07/10/2001 | Bắc Giang | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 265 | 1921002962 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 26/11/2001 | Đắk Lắk | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 266 | 1921003036 | Phạm Nguyễn Anh | Khoa | 19/07/2001 | An Giang | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 267 | 1921003000 | Trần Thị | Loan | 15/07/2001 | BR-VT | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 268 | 1921003067 | Nguyễn Đỗ Ngọc | Minh | 28/07/2001 | Đồng Tháp | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 269 | 1921003039 | Trương Trà | My | 09/12/2001 | Khánh Hòa | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 270 | 1921003022 | Tăng Mỹ | Ngọc | 13/12/2001 | An Giang | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 271 | 1921003034 | Võ Hồ Yến | Nhi | 06/01/2001 | An Giang | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 272 | 1921002989 | Nguyễn Huỳnh | Như | 04/11/2001 | Đồng Tháp | 19DKS01 | 421,435 | Còn học | |
| 273 | 1921003005 | Nguyễn Thị Chúc | Như | 21/05/2001 | An Giang | 19DKS01 | 421,755 | Còn học | |
| 274 | 1921003001 | Ngô Phương | Nhung | 21/04/2001 | BR-VT | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 275 | 1921003027 | Nguyễn Hoàng Thanh | Thảo | 20/02/2001 | Bình Phước | 19DKS01 | 390,215 | Còn học | |
| 276 | 1921003053 | Đinh Lê Minh | Thư | 14/10/2001 | Lâm Đồng | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 277 | 1921002998 | Nguyễn Thị Thảo | Thúy | 08/10/2001 | TP.HCM | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 278 | 1921003082 | Mai Thị Quỳnh | Trang | 12/06/2001 | Lâm Đồng | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 279 | 1921003083 | Nguyễn Vũ Thanh | Vy | 12/02/2001 | Đồng Nai | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 280 | 1921003006 | Nguyễn Thị Mai | Xuân | 04/07/2001 | Long An | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 281 | 1921003037 | Nguyễn Thị Thu | Yến | 25/01/2001 | BR-VT | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 282 | 1921003071 | Hồ Trương Ngọc | Yến | 12/11/2001 | Long An | 19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 283 | 1921007289 | Thái Tấn | Đạt | 09/01/2001 | TP.HCM | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 284 | 1921007290 | Dương Thị Kiều | Diễm | 10/01/2001 | BR-VT | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 285 | 1921002964 | Phan Nguyễn Quỳnh | Giao | 21/07/2001 | Bình Phước | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 286 | 1921007297 | Nguyễn Võ Nhật | Hà | 30/06/2001 | TP.HCM | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 287 | 1921007318 | Nguyễn Bảo | Khang | 20/01/2001 | Khánh Hòa | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 288 | 1921007327 | Đặng Hoàng | Lan | 25/06/2001 | TP.HCM | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 289 | 1921007328 | Nguyễn Thị | Lan | 10/01/2001 | Đắk Lắk | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 290 | 1921007334 | Dương Thị Yến | Linh | 05/09/2001 | Đồng Tháp | 19DKS02 | 404,415 | Còn học | |
| 291 | 1921007345 | Lê Thị U | Ly | 12/10/2001 | Hà Tĩnh | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 292 | 1921002993 | Võ Phạm Kiều | Ngân | 20/04/2001 | Đồng Tháp | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 293 | 1921007362 | Hoàng Yến | Nhi | 01/06/2001 | Khánh Hòa | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 294 | 1921007375 | Nguyễn Tấn | Phát | 13/06/2001 | Bình Dương | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 295 | 1921003041 | Nguyễn Thị Thanh | Phúc | 21/06/2001 | Gia Lai | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 296 | 1921007388 | Hồ Thụy Mỹ | Quỳnh | 06/12/2001 | TP.HCM | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 297 | 1921003018 | Nguyễn Thị | Tâm | 09/02/2001 | BR-VT | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 298 | 1921003002 | Lê Thị Thu | Thảo | 02/06/2001 | Tây Ninh | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 299 | 1921007402 | Nguyễn Thị Cẩm | Thu | 30/12/2001 | Tiền Giang | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 300 | 1921007408 | Nguyễn Thị Minh | Thương | 17/12/2001 | Đồng Tháp | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 301 | 1921007409 | Trần Nguyễn Mai | Thương | 15/01/2001 | Lâm Đồng | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 302 | 1921007415 | Bùi Bảo | Trân | 09/02/2001 | An Giang | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 303 | 1921007421 | Phạm Thị Kiều | Trinh | 22/03/2001 | Ninh Thuận | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 304 | 1921007424 | Lương Phan Tuấn | Tú | 15/11/2001 | Gia Lai | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 305 | 1921002995 | Trương Thoại | Vy | 23/06/2001 | TP.HCM | 19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 306 | 1921007286 | Nguyễn Phước | Đại | 29/09/2001 | An Giang | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 307 | 1921007305 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 12/09/2001 | Bình Phước | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 308 | 1921007307 | Trần Nguyên Chấn | Hồ | 14/06/2001 | TP.HCM | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 309 | 1921007325 | Phan Thị Thúy | Kiều | 15/09/2001 | An Giang | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 310 | 1921007354 | Phạm Thị Mẫn | Nghi | 19/02/2001 | An Giang | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 311 | 1921007376 | Phạm Tấn | Phát | 30/04/2001 | Đồng Tháp | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 312 | 1921007381 | Lê Thị Thanh | Phương | 12/03/2001 | Hà Tây | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 313 | 1921007382 | Phạm Hà | Phương | 11/09/2001 | Khánh Hòa | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 314 | 1921007383 | Phạm Thị Mỹ | Phương | 24/12/2001 | Quảng Ngãi | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 315 | 1921007395 | Ngô Thị Thu | Thảo | 22/07/2001 | Bình Phước | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 316 | 1921007412 | Trà Thanh | Tới | 21/03/2001 | Kiên Giang | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 317 | 1921007417 | Phạm Ngọc | Trân | 12/05/2001 | Bình Dương | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 318 | 1921007425 | Phạm Ngọc Phương | Tuyền | 20/04/2001 | Quảng Ngãi | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 319 | 1921007426 | Phạm Phương | Uyên | 08/04/2001 | Lâm Đồng | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 320 | 1921007430 | Võ Thế | Vinh | 16/12/2001 | Cần Thơ | 19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 321 | 1921007277 | Đoàn Thị Ngọc | Anh | 07/07/2001 | Bình Thuận | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 322 | 1921007288 | Mai Quốc | Đạt | 15/12/2001 | Khánh Hòa | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 323 | 1921007292 | Đỗ Lê Thùy | Dương | 26/09/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 324 | 1921007293 | Nguyễn Khánh | Duy | 14/06/2001 | Long An | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 325 | 1921007294 | Nguyễn Thị Thuý | Duy | 30/09/2001 | Vĩnh Long | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 326 | 1921007296 | Nguyễn Thị Kim | Duyên | 09/05/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 327 | 1921007301 | Bùi Thị | Hằng | 07/06/2001 | Phú Yên | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 328 | 1921007306 | Nguyễn Trung | Hiếu | 02/01/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 329 | 1921007311 | Đỗ Nguyễn Trúc | Hương | 29/09/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 330 | 1921007314 | Trần Thị | Hường | 11/05/2001 | TT Huế | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 331 | 1921007323 | Phạm Hải Vân | Khoa | 03/01/2001 | An Giang | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 332 | 1921007326 | Nguyễn Lý Hiểu | Lam | 04/02/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 333 | 1921007344 | Lê Thị Hồng | Luyến | 11/02/2001 | Quảng Ngãi | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 334 | 1921007359 | Nguyễn Bảo | Nguyên | 22/12/2001 | Tây Ninh | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 335 | 1921007378 | Nguyễn Thiên | Phú | 12/04/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 336 | 1921007379 | Đỗ Thị Lan | Phương | 03/03/2001 | Đắk Lắk | 19DKS04 | 421,655 | Còn học | |
| 337 | 1921007384 | Hoàng Nguyễn Ngọc | Phượng | 11/03/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 338 | 1921007390 | Phạm Thị Diễm | Quỳnh | 14/10/2001 | Bình Thuận | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 339 | 1921007406 | Nguyễn Nhi Minh | Thư | 19/10/2001 | Lâm Đồng | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 340 | 1921007413 | Đặng Huỳnh Quan | Trải | 03/01/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 341 | 1921007416 | Nguyễn Quế | Trân | 24/09/2001 | TP.HCM | 19DKS04 | 422,415 | Còn học | |
| 342 | 1921004837 | Đỗ Thị | Diễm | 13/10/2001 | Bình Thuận | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 343 | 1921002690 | Lê Thị Mỹ | Hân | 21/01/2001 | Bến Tre | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 344 | 1921002753 | Phan Nguyễn Khánh | Linh | 24/08/2001 | BR-VT | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 345 | 1921004882 | Nguyễn Thị Hồng | Loan | 04/12/2001 | Bình Phước | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 346 | 1921002609 | Lê Thị Thanh | Mận | 15/09/2001 | Quảng Ngãi | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 347 | 1921004893 | Nguyễn Thị | Nga | 24/08/2000 | Bình Phước | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 348 | 1921004896 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 04/05/2001 | Đồng Nai | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 349 | 1921004900 | Dương Thảo | Nguyên | 22/08/2001 | Phú Yên | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 350 | 1921004907 | Lưu Trúc Bảo | Phụng | 03/09/2001 | TP.HCM | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 351 | 1921004918 | Trần Như | Quỳnh | 30/11/2001 | Bình Định | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 352 | 1921004930 | Nguyễn Ngọc Như | Thảo | 14/02/2001 | TP.HCM | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 353 | 1921004946 | Lương Thị Mỹ | Tiên | 15/12/2001 | Bến Tre | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 354 | 1921004950 | Trần Thái Bảo | Trâm | 14/06/2001 | Bình Thuận | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 355 | 1921004954 | Nguyễn Thị Nhã | Trân | 20/10/2001 | An Giang | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 356 | 1921004957 | Lê Thị Huyền | Trang | 08/04/2001 | Tiền Giang | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 357 | 1921004959 | Lê Thị Thùy | Trinh | 09/03/2001 | BR-VT | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 358 | 1921004961 | Trần Mai | Trúc | 06/04/2001 | BR-VT | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 359 | 1921002638 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | 27/10/2001 | Bến Tre | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 360 | 1921004978 | Nguyễn Huỳnh Ý | Vy | 03/05/2001 | TP.HCM | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 361 | 1921002705 | Đoàn Phạm Kim | Xuân | 23/09/2001 | Long An | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 362 | 1921004982 | Phạm Thị Hải | Yến | 18/10/2001 | Bình Phước | 19DKT1 | 422,415 | Còn học | |
| 363 | 1921002734 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 30/10/2001 | Bến Tre | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 364 | 1921004891 | Phan Thị Tú | My | 07/01/2001 | Tiền Giang | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 365 | 1921002748 | Phạm Thị Kim | Ngân | 08/04/2001 | Cần Thơ | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 366 | 1921007620 | Chu Thị | Nhàn | 20/04/1998 | Gia Lai | 19DKT2 | 421,915 | Còn học | |
| 367 | 1921004902 | Nhan Nguyễn Thảo | Nhi | 22/06/2001 | Cần Thơ | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 368 | 1921007361 | Dương Yến | Nhi | 30/08/2001 | Khánh Hòa | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 369 | 1921006640 | NGUYỄN THỊ MỘNG | NHƯ | 03/05/2001 | Tiền Giang | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 370 | 1921004910 | Võ Thị Kim | Phượng | 10/11/2001 | Bình Thuận | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 371 | 1921004931 | Nguyễn Nhữ Kim | Thảo | 23/10/2001 | TP.HCM | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 372 | 1921004941 | Trần Thị Kim | Thuận | 01/02/2001 | Bình Thuận | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 373 | 1921002755 | Trương Thị Thùy | Trang | 01/10/2001 | Đồng Nai | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 374 | 1921004958 | Nguyễn Hà | Trang | 24/04/2001 | Bình Phước | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 375 | 1921004971 | Lê Thị Bảo | Uyên | 12/01/2001 | Đồng Nai | 19DKT2 | 422,415 | Còn học | |
| 376 | 1921001842 | Phan Kim | Châu | 17/11/2001 | Bạc Liêu | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 377 | 1921004182 | Nguyễn Văn Tàu | Em | 29/05/2001 | Tiền Giang | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 378 | 1921001845 | La Thị Quỳnh | Giao | 08/01/2001 | Đồng Nai | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 379 | 1921004190 | Nguyễn Hải | Hoàng | 10/01/2001 | Đắk Lắk | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 380 | 1921004191 | Lâm Ngọc Tú | Hồng | 24/11/2001 | TP.HCM | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 381 | 1921002064 | Mai Yến | Lan | 21/02/2001 | Bến Tre | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 382 | 1921004203 | Đỗ Thị Mỹ | Lệ | 03/12/2001 | Tây Ninh | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 383 | 1921002000 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 25/02/2001 | Bến Tre | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 384 | 1821001020 | Lương Ly | Ly | 14/02/2000 | BR-VT | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 385 | 1921001877 | Nguyễn Thị Tố | Như | 13/08/2001 | Bến Tre | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 386 | 1921001960 | Nguyễn Thị | Quyên | 10/03/2001 | Quảng Bình | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 387 | 1921006058 | Nguyễn Đặng Song | Thư | 31/08/2001 | TP.HCM | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 388 | 1921001929 | Hà Phan Hoài | Thương | 13/08/2001 | Bình Định | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 389 | 1921001920 | Mai Lê Quỳnh | Trâm | 16/10/2001 | Đắk Lắk | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 390 | 1921001707 | Nguyễn Ngọc Minh | Trang | 03/12/2001 | Tiền Giang | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 391 | 1921004256 | Nguyễn Thị Xuân | Trúc | 09/03/2001 | Tiền Giang | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 392 | 1921004266 | Trần Bích | Vân | 04/03/2001 | Ninh Thuận | 19DLG | 422,415 | Còn học | |
| 393 | 1921002910 | Trần Phước | Đức | 19/02/2001 | Vĩnh Long | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 394 | 1921002918 | Phạm Minh | Hằng | 14/03/2001 | Bình Phước | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 395 | 1921002908 | Hồ Thị Ngọc | Lai | 01/02/2001 | Phú Yên | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 396 | 1921006964 | Lê Công | Lý | 09/08/2001 | Khánh Hòa | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 397 | 1921006965 | Đỗ Xuân Hồng | Mai | 09/03/2001 | TP.HCM | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 398 | 1921006977 | Trần Hữu | Nghị | 27/03/2001 | TP.HCM | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 399 | 1921006979 | Lê Ngô Như | Ngọc | 02/07/2001 | TP.HCM | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 400 | 1921006989 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | 03/07/2001 | Đồng Tháp | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 401 | 1921002877 | Thàm Ngọc | Phượng | 04/10/2001 | Đồng Nai | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 402 | 1921007001 | Phan Thị Trúc | Quỳnh | 19/12/2001 | TP.HCM | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 403 | 1921007005 | Thái Kim | Thanh | 17/07/2001 | TP.HCM | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 404 | 1921007010 | Nguyễn Phúc | Thọ | 01/05/2001 | TP.HCM | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 405 | 1921002858 | Trần Thị | Thơm | 06/01/2001 | Bình Thuận | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 406 | 1921002920 | Đỗ Thị Anh | Thư | 23/11/2001 | Kiên Giang | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 407 | 1921007022 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 21/01/2001 | Bình Phước | 19DLH1 | 422,415 | Còn học | |
| 408 | 1921002919 | Vũ Phương | Uyên | 23/06/2001 | Lâm Đồng | 19DLH1 | 414,415 | Còn học | |
| 409 | 1921007039 | Trần Ngọc Thanh | Vy | 25/04/2001 | TP.HCM | 19DLH1 | 422,161 | Còn học | |
| 410 | 1921006922 | Hoàng Trọng | Đức | 02/11/2001 | Đắk Lắk | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 411 | 1921002921 | Lê Thị Hương | Giang | 26/03/2001 | Hải Dương | 19DLH2 | 412,715 | Còn học | |
| 412 | 1921006933 | Nguyễn Văn | Hiếu | 18/01/2000 | Bình Định | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 413 | 1921002914 | Nguyễn Xuân | Hồng | 12/04/2001 | BR-VT | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 414 | 1921006936 | Nguyễn Hoài | Hương | 26/08/2001 | Bến Tre | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 415 | 1921006947 | Trương Lê Đăng | Khoa | 08/08/2001 | TP.HCM | 19DLH2 | 419,755 | Còn học | |
| 416 | 1921002912 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 25/08/2001 | Tiền Giang | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 417 | 1921006954 | Lê Thị Yến | Linh | 30/06/2001 | Đồng Tháp | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 418 | 1921006967 | Hồ Thị Gia | Mẩn | 30/05/2001 | An Giang | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 419 | 1921006970 | Mai Thị Hằng | Nga | 05/08/2001 | Nam Định | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 420 | 1921006978 | Đinh Lựa Huỳnh | Ngọc | 30/10/2001 | Cần Thơ | 19DLH2 | 421,655 | Còn học | |
| 421 | 1921006991 | Nguyễn Hạnh | Nữ | 28/05/2001 | Bình Định | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 422 | 1921006996 | Lê Thị Thu | Phương | 20/02/2001 | Nam Định | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 423 | 1921007000 | Nguyễn Thị Mỹ | Quyên | 30/07/2001 | Lâm Đồng | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 424 | 1921007004 | Hoàng Thị | Thắm | 16/02/2001 | Hưng Yên | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 425 | 1921002892 | Trương Thị | Thảnh | 27/08/2001 | Long An | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 426 | 1921002871 | Lý Thị Kim | Thoa | 20/11/2001 | Long An | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 427 | 1921007011 | Nguyễn Thành | Thông | 10/03/2001 | Đắk Lắk | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 428 | 1921002923 | Nguyễn Anh | Thư | 11/04/2001 | TP.HCM | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 429 | 1921002880 | Nguyễn Trí | Tính | 31/05/2001 | Bến Tre | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 430 | 1921002902 | Nguyễn Quỳnh | Trâm | 04/08/2001 | Long An | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 431 | 1921007034 | Nguyễn Hoàng Bảo | Vi | 24/04/2001 | Đắk Lắk | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 432 | 1921002891 | Mai Nhật | Vy | 28/03/2001 | Bình Phước | 19DLH2 | 422,415 | Còn học | |
| 433 | 1921000769 | Ngô Ngân | Hà | 24/01/2001 | Long An | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 434 | 1921001253 | Trần Thanh Gia | Hân | 23/10/2001 | Long An | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 435 | 1921001272 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 14/12/2001 | TP.HCM | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 436 | 1921000924 | Võ Thị Phương | Linh | 04/05/2001 | Đồng Nai | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 437 | 1921000674 | Trần Diễm | Mi | 13/05/2001 | Đắk Lắk | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 438 | 1921000762 | Hoàng Thị Yến | Nhi | 09/07/2001 | Đắk Lắk | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 439 | 1921001215 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 08/03/2001 | Phú Yên | 19DMA1 | 421,705 | Còn học | |
| 440 | 1921001097 | Trương Thị Mai | Nỡ | 10/06/2000 | An Giang | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 441 | 1921000898 | Lê Ngọc | Quang | 31/01/2001 | Đồng Nai | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 442 | 1921000804 | Lưu Đại | Tài | 13/01/2001 | Đồng Tháp | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 443 | 1921001232 | Phạm Thị Hoài | Thu | 01/10/2001 | Đắk Lắk | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 444 | 1921001117 | Phan Võ Hồng | Trúc | 18/12/2001 | Đồng Nai | 19DMA1 | 422,415 | Còn học | |
| 445 | 1921000979 | Lê Ngọc | Anh | 25/12/2001 | Bình Phước | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 446 | 1921001279 | Bùi Lê Trường | Giang | 11/09/2001 | Bình Thuận | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 447 | 1921003872 | Nguyễn Hoàng Gia | Hân | 01/04/2001 | Đồng Nai | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 448 | 1921003876 | Nguyễn Thị Thu | Hoài | 16/03/2001 | Bình Phước | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 449 | 1921001066 | Nguyễn Mỹ | Khanh | 09/05/2001 | Tiền Giang | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 450 | 1921001003 | Nguyễn Phương | Linh | 24/06/2001 | Đồng Tháp | 19DMA2 | 421,435 | Còn học | |
| 451 | 1921003881 | Nguyễn Hoàng | Ly | 16/09/2001 | Phú Yên | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 452 | 1921000856 | Nguyễn Hải | Minh | 18/11/2001 | Tiền Giang | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 453 | 1921003885 | Giáp Thị | Nguyệt | 16/03/2001 | Đắk Lắk | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 454 | 1921001130 | Trần Phương Khả | Nhi | 27/08/2001 | BR-VT | 19DMA2 | 422,335 | Còn học | |
| 455 | 1921001105 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | 09/08/2001 | An Giang | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 456 | 1921001226 | Vũ Thị Thùy | Nhung | 29/01/2001 | Bình Phước | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 457 | 1921000820 | Nguyễn Thị Thu | Phương | 31/10/2001 | Long An | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 458 | 1921001091 | Nguyễn Thảo | Phương | 05/07/2001 | Bạc Liêu | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 459 | 1921000763 | Nguyễn Nhật | Phượng | 31/03/2001 | Tiền Giang | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 460 | 1921000907 | Nguyễn Thị Hoài | Thanh | 01/04/2001 | Nghệ An | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 461 | 1921001049 | Võ Ngọc | Tiếng | 06/01/2001 | Cần Thơ | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 462 | 1921001282 | Trần Thị Ngọc | Triều | 23/04/2001 | Gia Lai | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 463 | 1921000916 | Nguyễn Ngọc Anh | Tú | 29/01/2001 | Đắk Lắk | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 464 | 1921000827 | Lương Thị Thanh | Tuyết | 16/02/2001 | Phú Yên | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 465 | 1921001169 | Nguyễn Tường Thúy | Vy | 05/11/2001 | Bến Tre | 19DMA2 | 422,415 | Còn học | |
| 466 | 1921000409 | Dương Quang | Đạt | 23/10/2001 | Kiên Giang | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 467 | 1921001030 | Lê Nhật | Hạ | 01/05/2001 | Gia Lai | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 468 | 1921000992 | Lê Ngọc Hoài | Linh | 04/09/2001 | Phú Yên | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 469 | 1921000728 | Hoàng Thị Cẩm | Ly | 29/09/2001 | Hà Tĩnh | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 470 | 1921001187 | Lê Thị Trúc | Ly | 28/09/2001 | Đồng Nai | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 471 | 1921001070 | Huỳnh Hữu | Nhân | 29/07/2001 | Bình Thuận | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 472 | 1921001125 | Nguyễn Diệp Trúc | Nhi | 20/05/2001 | Phú Yên | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 473 | 1921000806 | Nguyễn Thị Diễm | Phương | 02/01/2001 | An Giang | 19DMC1 | 422,115 | Còn học | |
| 474 | 1921001171 | Nguyễn Thị Diễm | Phượng | 25/04/2001 | Long An | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 475 | 1921001074 | Nguyễn Thị Quỳnh | Thẩm | 28/01/2001 | Gia Lai | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 476 | 1921000724 | Nguyễn Thanh | Thảo | 12/02/2001 | Vĩnh Long | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 477 | 1921001089 | Nguyễn Thị Ngân | Thảo | 15/09/2001 | Long An | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 478 | 1921000857 | Nguyễn Thị Hồng | Thức | 05/08/2001 | Long An | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 479 | 1921000993 | Lương Thị Ngọc | Thủy | 18/02/2001 | Bình Thuận | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 480 | 1921001087 | Đỗ Thị Huyền | Trân | 04/09/2001 | Cần Thơ | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 481 | 1921003890 | Lê Mai | Trân | 10/08/2001 | Kon Tum | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 482 | 1921001131 | Nguyễn Thị Phương | Trinh | 25/03/2001 | TP.HCM | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 483 | 1921000882 | Hồ Chí | Trung | 15/11/2001 | Long An | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 484 | 1921001271 | Nguyễn Thanh | Tuyền | 22/10/2001 | Tiền Giang | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 485 | 1921000780 | Lê Thảo | Vy | 10/09/2001 | Phú Yên | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 486 | 1921001174 | Thái Thùy | Vy | 19/09/2001 | Bến Tre | 19DMC1 | 422,415 | Còn học | |
| 487 | 1921000830 | Hồ Trương Kim | Khánh | 01/05/2001 | Đồng Nai | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 488 | 1921000746 | Đặng Thanh | Lam | 02/05/2001 | Bình Dương | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 489 | 1921003880 | Hồ Thế | Long | 18/12/2001 | Đắk Lắk | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 490 | 1921000711 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 20/07/2001 | Tiền Giang | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 491 | 1921001135 | Nguyễn Thị Ngọc | Nga | 02/09/2001 | Bến Tre | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 492 | 1921001210 | Nguyễn Thị Thu | Ngân | 29/07/2001 | TP.HCM | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 493 | 1921000758 | Phạm Thị Yến | Nhi | 01/01/2001 | Bình Thuận | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 494 | 1921000770 | Tạ Tố | Như | 11/04/2001 | Tiền Giang | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 495 | 1921000915 | Hà Tiểu | Phương | 31/08/2001 | Đồng Tháp | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 496 | 1921000814 | Lê Thị Thanh | Thanh | 23/05/2001 | Bến Tre | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 497 | 1921001234 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 09/04/2001 | Quảng Nam | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 498 | 1921000867 | Nguyễn Hiền | Thương | 19/04/2001 | Bình Định | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 499 | 1921000768 | Nguyễn Ngọc Minh | Thy | 05/09/2001 | TP.HCM | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 500 | 1921000986 | Hồ Bảo | Trâm | 11/04/2001 | Bình Phước | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 501 | 1921000681 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | 20/09/2001 | Tiền Giang | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 502 | 1921000875 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 27/02/2001 | Bến Tre | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 503 | 1921000801 | Lê Trần Cát | Tường | 26/03/2001 | TP.HCM | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 504 | 1921001099 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Uyên | 06/01/2001 | TP.HCM | 19DMC2 | 422,415 | Còn học | |
| 505 | 1921000817 | Nguyễn Ngọc Vân | Anh | 28/01/2001 | Lâm Đồng | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 506 | 1921001256 | Nguyễn Thị Phương | Băng | 21/06/2001 | An Giang | 19DMC3 | 421,505 | Còn học | |
| 507 | 1921001259 | Võ Thị Mai | Hương | 26/01/2001 | Đắk Lắk | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 508 | 1921001109 | Nguyễn Thị | Kiều | 06/02/2001 | Quảng Nam | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 509 | 1921000959 | Cao Vũ Kim | Ngân | 37170 | TP.HCM | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 510 | 1921001061 | Nguyễn Thị Minh | Ngọc | 12/09/2000 | Kiên Giang | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 511 | 1921000675 | Nguyễn Thị Thanh | Nhã | 20/02/2001 | Bình Phước | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 512 | 1921001217 | Trần Bảo | Nhi | 05/12/2001 | Ninh Thuận | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 513 | 1921000964 | Nguyễn Thị Diễm | Phương | 11/02/2001 | Long An | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 514 | 1921000991 | Huỳnh Như | Quỳnh | 22/08/2001 | Cà Mau | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 515 | 1921001121 | Trần Thị Thanh | Tiền | 15/11/2001 | Bình Thuận | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 516 | 1921001071 | Trương Thùy | Trân | 12/09/2001 | Cà Mau | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 517 | 1921001257 | Nguyễn Thị Thiên | Trân | 18/06/2001 | Sóc Trăng | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 518 | 1921001016 | Đinh Cao | Trí | 09/01/2001 | Vĩnh Long | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 519 | 1921000745 | Trần Thị Thanh | Tuyền | 26/10/2001 | BR-VT | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 520 | 1921000696 | Phạm Ngọc Thúy | Vy | 16/02/2001 | TP.HCM | 19DMC3 | 422,415 | Còn học | |
| 521 | 1921004392 | Hồ Thị Thu | Hiền | 20/08/2001 | BR-VT | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 522 | 1921004414 | Trần Quốc | Hưng | 15/02/2001 | Sóc Trăng | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 523 | 1921004449 | Nguyễn Thái Đăng | Khoa | 16/01/2001 | TP.HCM | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 524 | 1921003165 | Trần Lý | Lẽ | 09/05/2000 | Sóc Trăng | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 525 | 1921004466 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 03/06/2001 | Hà Tĩnh | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 526 | 1921004545 | Đặng Tú | Nguyên | 21/09/2001 | Bến Tre | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 527 | 1921002450 | Nguyễn Ý | Nhi | 16/08/2001 | Bình Thuận | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 528 | 1921004582 | Ngô Thị Mỹ | Nữ | 08/10/2001 | Bình Định | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 529 | 1921004632 | Trần Thị Thu | Sương | 01/09/2001 | Quảng Ngãi | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 530 | 1921004731 | Nguyễn Bảo | Trân | 07/12/2001 | Bình Phước | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 531 | 1921004795 | Lê Tâm | Vi | 25/08/2001 | Phú Yên | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 532 | 1921004821 | Nguyễn Thị Hải | Yến | 08/08/2001 | Bình Phước | 19DNH1 | 422,415 | Còn học | |
| 533 | 1921002427 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 26/01/2001 | Lâm Đồng | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 534 | 1921004426 | Nguyễn Thanh | Huy | 08/07/1997 | Long An | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 535 | 1921004475 | Phan Hưng | Lợi | 30/03/2001 | Bình Định | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 536 | 1921004483 | Huỳnh Thị Mỹ | Ly | 12/11/2001 | Phú Yên | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 537 | 1921004505 | Lê Thị Diễm | My | 29/10/2001 | Phú Yên | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 538 | 1921004546 | Hồ Đức | Nguyên | 01/11/2001 | TP.HCM | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 539 | 1921004570 | Phạm Võ Ngọc | Như | 01/07/2001 | Vĩnh Long | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 540 | 1921004574 | Võ Ngọc Minh | Như | 10/06/2001 | TP.HCM | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 541 | 1921004581 | Lưu Ngọc | Nữ | 30/04/2001 | Phú Yên | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 542 | 1921004586 | Dương Vạn | Phúc | 04/04/2001 | Đồng Tháp | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 543 | 1921004640 | Trần Thị Thanh | Tâm | 20/12/2001 | Đắk Lắk | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 544 | 1921004658 | Đỗ Hồng Ngọc | Thảo | 28/09/2001 | Bình Định | 19DNH2 | 422,110 | Còn học | |
| 545 | 1921004661 | Hồ Thị Thiên | Thảo | 09/07/2001 | Quảng Trị | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 546 | 1921004712 | Nguyễn Đăng | Tiến | 24/09/2001 | Đồng Nai | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 547 | 1921004721 | Hồ Thị Huyền | Trâm | 17/03/2001 | Quảng Ngãi | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 548 | 1921002329 | Dương Thị Diệp | Trân | 15/02/2001 | Phú Yên | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 549 | 1921004733 | Nguyễn Thị Bảo | Trân | 03/05/2001 | Bến Tre | 19DNH2 | 422,355 | Còn học | |
| 550 | 1921002491 | Trần Thị Yến | Trinh | 31/03/2001 | Tiền Giang | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 551 | 1921004756 | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | 26/08/2001 | Bình Thuận | 19DNH2 | 422,095 | Còn học | |
| 552 | 1921004761 | Mai Thanh | Trường | 08/02/2001 | Quảng Ngãi | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 553 | 1921004775 | Nguyễn Thị Mộng | Tuyền | 17/05/2001 | Vĩnh Long | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 554 | 1921004782 | Lê Lâm Mỹ | Uyên | 16/01/2001 | Bình Thuận | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 555 | 1921004788 | Trương Thị Tú | Uyên | 19/01/2001 | Quảng Nam | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 556 | 1921004790 | Lê Đỗ Ngọc Thùy | Vân | 08/04/2001 | Ninh Thuận | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 557 | 1921004809 | Nguyễn Hoàng Trúc | Vy | 25/01/2001 | Bình Thuận | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 558 | 1921004822 | Nguyễn Trần Như | Yến | 05/04/2001 | Đồng Nai | 19DNH2 | 422,415 | Còn học | |
| 559 | 1921004314 | Dương Chí | Bình | 26/05/2001 | TP.HCM | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 560 | 1921004337 | Võ Hồ Anh | Đào | 07/12/2001 | TP.HCM | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 561 | 1921004341 | Nguyễn Thị Trà | Diễm | 15/03/2001 | Quảng Nam | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 562 | 1921002456 | Huỳnh Minh | Đông | 07/03/2001 | Tiền Giang | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 563 | 1921002408 | Quách Khải | Hoàng | 09/10/2001 | Cà Mau | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 564 | 1921004421 | Trịnh Thiên | Hương | 08/11/2001 | Lâm Đồng | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 565 | 1921004429 | Võ Lê | Huy | 25/10/2001 | Gia Lai | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 566 | 1921002317 | Phan Ngọc Thu | Huyền | 05/10/2001 | Bến Tre | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 567 | 1921002409 | Đỗ Phương | Kim | 13/01/2001 | Bến Tre | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 568 | 1921004528 | Nguyễn Minh | Nghĩa | 13/10/2001 | Lâm Đồng | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 569 | 1921004792 | Nguyễn Thị Thu | Vân | 16/06/2001 | Đồng Nai | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 570 | 1921002359 | Hồ Ngọc Như | Ý | 04/07/2001 | Bến Tre | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 571 | 1921002417 | Nguyễn Ngọc Hải | Yến | 24/08/2001 | TP.HCM | 19DPF | 422,415 | Còn học | |
| 572 | 1921004307 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 07/03/2001 | Thanh Hóa | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 573 | 1921004328 | Hàn Anh | Cường | 05/01/2001 | Khánh Hòa | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 574 | 1921003160 | Thạch Thị Hồng | Đang | 01/01/2000 | Trà Vinh | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 575 | 1921004355 | Nguyễn Hồ | Duy | 27/01/2001 | Quảng Ngãi | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 576 | 1921004365 | Nguyễn Thị Linh | Giang | 16/01/2001 | Quảng Bình | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 577 | 1921004368 | Hoắc Thụy Vân | Hà | 11/10/2001 | Đồng Nai | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 578 | 1921002354 | Nguyễn Huỳnh Thúy | Hằng | 15/10/2001 | TP.HCM | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 579 | 1921004382 | Lê Thị Thu | Hằng | 17/02/2001 | Đắk Lắk | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 580 | 1921002506 | Lê Ngọc Tuyết | Nhi | 03/12/2001 | Tiền Giang | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 581 | 1921004563 | Lâm Quỳnh | Như | 01/03/2001 | Bình Thuận | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 582 | 1921004588 | Lê Đức | Phúc | 20/06/2001 | Bình Định | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 583 | 1921004591 | Trịnh Lê Hoàng | Phúc | 27/08/2001 | Kon Tum | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 584 | 1921006999 | Nguyễn Hoàng Phương | Quyên | 30/01/2001 | TP.HCM | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 585 | 1921002398 | Lê Tiểu | Quỳnh | 26/09/2001 | An Giang | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 586 | 1921004628 | Đặng Minh | Sang | 26/01/2001 | Bình Thuận | 19DQF | 421,855 | Còn học | |
| 587 | 1921004656 | Tô Quốc | Thạnh | 23/06/2001 | Đồng Nai | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 588 | 1921004680 | Hồ Thị Ngọc Anh | Thư | 13/11/2001 | TP.HCM | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 589 | 1921004681 | Hoàng Vũ Anh | Thư | 15/08/2001 | Đồng Nai | 19DQF | 422,415 | Còn học | |
| 590 | 1921000823 | Nguyễn Xuân | Anh | 21/12/2001 | Vĩnh Long | 19DQH1 | 421,525 | Còn học | |
| 591 | 1921001678 | Phạm Phú | Đạt | 14/06/2001 | An Giang | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 592 | 1921000974 | Phạm Thị | Diệu | 31/08/2001 | Phú Yên | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 593 | 1921001042 | Trần Văn | Dũng | 10/05/2000 | Gia Lai | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 594 | 1921001202 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 07/04/2001 | Long An | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 595 | 1921000816 | Nguyễn Thị Ngọc | Hiếu | 04/05/2001 | Đắk Lắk | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 596 | 1921001241 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 06/09/2001 | Long An | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 597 | 1921001041 | Ngô Thị Diễm | Ly | 12/05/2001 | Sóc Trăng | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 598 | 1921000754 | Phạm Thị Trà | My | 27/12/2001 | TP.HCM | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 599 | 1921000705 | Mai Hồng | Ngọc | 02/01/2001 | TP.HCM | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 600 | 1921001120 | Nguyễn Phúc | Nguyên | 17/09/2001 | Đồng Tháp | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 601 | 1921000933 | Võ Hạnh | Nhi | 24/04/2001 | Đồng Tháp | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 602 | 1921000815 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 19/05/2001 | An Giang | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 603 | 1921000720 | Lê Kiến | Quốc | 03/11/2001 | An Giang | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 604 | 1921000998 | Nguyễn Thị Mỹ | Quỳnh | 19/03/2001 | An Giang | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 605 | 1921001170 | Bùi Trương Bích | Thảo | 08/07/2001 | TP.HCM | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 606 | 1921000862 | Nguyễn Vương Minh | Thy | 06/01/2001 | TP.HCM | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 607 | 1921000955 | Trần Thị Lệ | Tình | 06/08/2001 | BR-VT | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 608 | 1921001278 | Phan Thị Thảo | Trang | 14/03/2001 | Tiền Giang | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 609 | 1921000946 | Nguyễn Tú | Uyên | 15/01/2001 | Bình Thuận | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 610 | 1921001156 | Nguyễn Ngọc Khánh | Vi | 16/10/2001 | Tiền Giang | 19DQH1 | 422,415 | Còn học | |
| 611 | 1921000703 | Phạm Nguyễn Phương | Anh | 22/09/2001 | Tiền Giang | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 612 | 1921001203 | Võ Thị Mỹ | Anh | 01/10/2001 | TP.HCM | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 613 | 1921003869 | Nguyễn Anh | Đức | 11/03/2001 | TP.HCM | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 614 | 1921001045 | Nguyễn Đỗ Thái | Duy | 17/07/2001 | Đồng Tháp | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 615 | 1921001067 | Lê Thị Dung | Em | 12/07/2001 | An Giang | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 616 | 1921000938 | Hồ Ngọc Quỳnh | Hương | 27/10/2001 | TP.HCM | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 617 | 1921000997 | Tô Thị Tuyết | Linh | 04/05/2001 | TP.HCM | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 618 | 1921001047 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 12/04/2001 | TP.HCM | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 619 | 1921000750 | Lý Thị Diễm | My | 08/11/2001 | Long An | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 620 | 1921000688 | Đào Trương Quỳnh | Na | 01/01/2001 | Quảng Ngãi | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 621 | 1921000697 | Nguyễn Thị Ánh | Nguyệt | 26/01/2001 | Phú Yên | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 622 | 1921001128 | Nguyễn Tuyết | Nhi | 27/06/2001 | Vĩnh Long | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 623 | 1921000666 | Huỳnh Thị Kiều | Oanh | 22/05/2000 | Bến Tre | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 624 | 1921001190 | Đặng Thị Hồng | Phúc | 21/03/2001 | Long An | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 625 | 1921000975 | Tô Cẩm | Quỳnh | 16/10/2001 | Bình Dương | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 626 | 1921001134 | Phạm Thị Như | Quỳnh | 06/06/2001 | Long An | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 627 | 1921000850 | Trần Bá Hà | Thi | 26/06/2001 | Bình Định | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 628 | 1921001214 | Đặng Thị Anh | Thư | 36892 | Long An | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 629 | 1921000759 | Trần Thị Phi | Tuyên | 09/01/2001 | Tiền Giang | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 630 | 1921001245 | Trương Thị Phương | Yến | 28/07/2001 | Bến Tre | 19DQH2 | 422,415 | Còn học | |
| 631 | 1921003409 | Văn Dung Kim | Anh | 23/01/2001 | BR-VT | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 632 | 1921000267 | Huỳnh Thị Ái | Châu | 19/11/2001 | Vĩnh Long | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 633 | 1921003433 | Nguyễn Trần Hải | Đăng | 27/02/2001 | Bình Dương | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 634 | 1921003435 | Nguyễn Thế | Danh | 21/05/2001 | Bình Phước | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 635 | 1921003441 | Phạm Tiến | Đạt | 02/08/2001 | Bình Phước | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 636 | 1921000378 | Huỳnh Thị Kim | Dung | 21/07/2001 | Long An | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 637 | 1921003453 | Vũ Đức | Dũng | 18/02/2000 | Đắk Lắk | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 638 | 1921003473 | Nguyễn Hoàng | Hải | 03/09/2001 | Bình Dương | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 639 | 1921003477 | Tăng Gia | Hân | 04/06/2001 | TP.HCM | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 640 | 1921003530 | Hồ Trương Ngọc | Khánh | 07/09/2001 | Đồng Nai | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 641 | 1921000448 | Đào Đặng Thùy | Linh | 05/03/2001 | Đồng Nai | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 642 | 1921003566 | Đinh Văn | Lợi | 12/01/2001 | Bình Phước | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 643 | 1921003580 | Nguyễn Đức | Mạnh | 14/03/2001 | Đồng Nai | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 644 | 1921003582 | Đỗ Quang | Minh | 22/05/2001 | Hải Phòng | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 645 | 1921003599 | Phạm Kiều | Nga | 01/01/2001 | TP.HCM | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 646 | 1921003612 | Trần Đỗ Hữu | Nghĩa | 07/06/2001 | Khánh Hòa | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 647 | 1921003616 | Nguyễn Thị Kim | Ngọc | 07/11/2001 | TP.HCM | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 648 | 1921003639 | Lê Uyển | Nhi | 20/10/2001 | An Giang | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 649 | 1921003673 | Nguyễn Ngọc Nam | Phương | 17/10/2001 | TP.HCM | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 650 | 1921003676 | Vũ Thị Thanh | Phương | 27/06/2001 | Nam Định | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 651 | 1921000535 | Phan Văn | Sang | 06/10/2001 | Bình Định | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 652 | 1921003747 | Nguyễn Bích | Thiện | 14/03/2001 | Cà Mau | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 653 | 1921003167 | Mấu Minh | Thông | 07/10/2000 | Khánh Hòa | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 654 | 1921003799 | Y Minh | Trâng | 28/03/2001 | Kon Tum | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 655 | 1921000100 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 19/05/2001 | Đắk Lắk | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 656 | 1921003821 | Nguyễn Đức | Tường | 16/05/2001 | Bình Thuận | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 657 | 1921003827 | Đặng Nguyễn Trâm | Uyên | 19/06/2001 | Đồng Nai | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 658 | 1921003840 | Phan Thị Thanh | Vân | 21/06/2001 | Đắk Lắk | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 659 | 1921003850 | Nguyễn Văn Quốc | Vũ | 10/02/2001 | Đắk Lắk | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 660 | 1921003856 | Nguyễn Bảo | Vy | 23/07/2001 | An Giang | 19DQK | 422,415 | Còn học | |
| 661 | 1921003112 | Trần Thị Lệ | Giang | 03/01/2001 | Tiền Giang | 19DQN01 | 422,415 | Còn học | |
| 662 | 1921003095 | Nguyễn Hữu | Luân | 25/01/2001 | Bến Tre | 19DQN01 | 413,135 | Còn học | |
| 663 | 1921003113 | Phạm Thị Hồng | Thắm | 10/02/2001 | Nam Định | 19DQN01 | 422,415 | Còn học | |
| 664 | 1921002945 | Phùng Thạch | Thảo | 16/03/2001 | TP.HCM | 19DQN01 | 422,415 | Còn học | |
| 665 | 1921007581 | Nguyễn Minh | Thư | 27/08/2001 | An Giang | 19DQN01 | 422,415 | Còn học | |
| 666 | 1921003172 | Nguyễn Phụng Phi | Thủy | 13/08/2000 | Ninh Thuận | 19DQN01 | 422,415 | Còn học | |
| 667 | 1921003096 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 02/11/2000 | Đắk Lắk | 19DQN01 | 422,415 | Còn học | |
| 668 | 1921003122 | Lê Thị Hồng | Xuyên | 24/05/2001 | Vĩnh Long | 19DQN01 | 422,415 | Còn học | |
| 669 | 1921007443 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 02/10/2001 | Bình Phước | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 670 | 1921007454 | Nguyễn Thị Thảo | Chi | 07/03/2001 | Long An | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 671 | 1921007464 | Đỗ Thế Thuỳ | Duyên | 02/09/2001 | Tây Ninh | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 672 | 1921007469 | Bùi Ngân | Hà | 31/05/2001 | TP.HCM | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 673 | 1921007479 | Nguyễn Minh | Hiếu | 10/05/2001 | Gia Lai | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 674 | 1921007485 | Hà Hồng | Hưng | 24/04/2001 | An Giang | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 675 | 1921007491 | Nguyễn Huỳnh Anh | Khoa | 22/04/2001 | TP.HCM | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 676 | 1921007493 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 27/01/2001 | Đồng Nai | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 677 | 1921007501 | Nguyễn Lệ Nhất | Linh | 27/02/2001 | Bình Phước | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 678 | 1921007510 | Đoàn Thị Thảo | Ly | 08/01/2001 | Kon Tum | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 679 | 1921007514 | Châu Thị Cẩm | My | 06/12/2001 | Bến Tre | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 680 | 1921007516 | Trần Thị Diễm | My | 25/05/2001 | Đồng Nai | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 681 | 1921007525 | Thái Thị Kim | Ngân | 25/04/2001 | An Giang | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 682 | 1921007526 | Trần Thế | Ngân | 17/12/2001 | TP.HCM | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 683 | 1921007537 | Đoàn Minh | Nguyệt | 10/01/2000 | Long An | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 684 | 1921007543 | Đặng Uyên | Nhi | 23/01/2001 | Gia Lai | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 685 | 1921007544 | Lê Thảo | Nhi | 25/08/2001 | TP.HCM | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 686 | 1921007548 | Phan Trần Quỳnh | Nhi | 22/03/2001 | TP.HCM | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 687 | 1921007556 | Hà Thị | Nhung | 06/01/2001 | Thanh Hóa | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 688 | 1921007557 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhung | 12/10/2001 | Ninh Thuận | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 689 | 1921007561 | Lâm Nguyễn Hiệp | Phước | 07/10/2001 | Bình Dương | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 690 | 1921007568 | Đặng Thị Ngọc | Quỳnh | 26/11/2001 | Lâm Đồng | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 691 | 1921007571 | Lê Thị Thu | Sinh | 23/11/2001 | Quảng Ngãi | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 692 | 1921007585 | Nguyễn Trung | Thuận | 23/09/2001 | Long An | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 693 | 1921007591 | Phạm Ngọc Bảo | Trâm | 27/03/2001 | Tiền Giang | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 694 | 1921007603 | Nguyễn Ngọc | Tuyết | 13/10/2001 | Long An | 19DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 695 | 1921007452 | Nguyễn Thị Hương | Bình | 30/12/2001 | Thái Bình | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 696 | 1921007466 | Ngô Anh | Duyên | 09/11/2001 | Phú Yên | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 697 | 1921007472 | Phan Ngọc | Hà | 02/10/2001 | Bến Tre | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 698 | 1921007483 | Nguyễn Ngọc Anh | Hoàng | 07/02/2001 | Đắk Lắk | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 699 | 1921007487 | Bùi Thị | Huyền | 10/09/2001 | Tuyên Quang | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 700 | 1921007494 | Nguyễn Khả | Kỳ | 16/07/2000 | Bến Tre | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 701 | 1921007507 | Phạm Song | Lộc | 07/10/2001 | TP.HCM | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 702 | 1921007509 | Nguyễn Thành | Luân | 28/02/2001 | Bình Định | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 703 | 1921007515 | Nguyễn Thị Trà | My | 17/07/2001 | Quảng Ngãi | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 704 | 1921007534 | Trần Thị Bích | Ngọc | 08/02/2001 | Bình Thuận | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 705 | 1921007535 | Đàm Thị Thảo | Nguyên | 08/07/2001 | Kiên Giang | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 706 | 1921007549 | Võ Thị Huỳnh | Nhi | 12/09/2001 | Tiền Giang | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 707 | 1921007553 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 14/06/2001 | Đắk Lắk | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 708 | 1921007558 | Trần Phương | Nhung | 31/12/2001 | BR-VT | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 709 | 1921007563 | Phạm Nguyễn Nguyên | Phương | 19/10/2001 | An Giang | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 710 | 1921007576 | Trần Nguyễn Ngọc Thanh | Thảo | 04/07/2001 | TP.HCM | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 711 | 1921007583 | Võ Anh | Thư | 19/10/2001 | An Giang | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 712 | 1921007590 | Nguyễn Ngọc | Trâm | 26/09/2001 | BR-VT | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 713 | 1921007597 | Trịnh Thị Thu | Trang | 11/01/2001 | Đắk Lắk | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 714 | 1921007607 | Nguyễn Ngọc | Vân | 14/06/2001 | TP.HCM | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 715 | 1921007615 | Nguyễn Thị Khánh | Vy | 01/02/2001 | TP.HCM | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 716 | 1921007617 | Nguyễn Ngọc Như | Ý | 01/02/2001 | Ninh Thuận | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 717 | 1921007619 | Phan Thị Kim | Yến | 09/03/2001 | An Giang | 19DQN03 | 422,415 | Còn học | |
| 718 | 1921000330 | Nguyễn Thị Bảo | An | 10/03/2001 | Gia Lai | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 719 | 1921003448 | Đặng Bảo Minh | Đức | 17/05/2001 | An Giang | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 720 | 1921003464 | Đỗ Thị Mỹ | Duyên | 10/05/2001 | Bình Định | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 721 | 1921000335 | Trần Thị Thu | Hằng | 12/06/2001 | Đồng Tháp | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 722 | 1921003542 | Phan Thị Hoàng | Khuyên | 07/06/2001 | Lâm Đồng | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 723 | 1921003552 | Bùi Thị Kim | Liên | 24/09/2001 | TP.HCM | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 724 | 1921003562 | Phan Thị Thùy | Linh | 08/10/2001 | BR-VT | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 725 | 1921003585 | Đặng Hà | My | 21/03/2001 | Khánh Hòa | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 726 | 1921003595 | Bùi Thị | Nga | 26/11/2001 | Hưng Yên | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 727 | 1921000536 | Ngô Thị | Ngân | 02/02/2001 | Hải Dương | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 728 | 1921003627 | Lê Thị Thanh | Nhàn | 26/03/2001 | Đắk Lắk | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 729 | 1921000227 | Mai Thị Yến | Nhi | 20/06/2001 | Bình Thuận | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 730 | 1921003660 | Võ Tấn | Phát | 12/06/2001 | Quảng Ngãi | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 731 | 1921003675 | Phan Huỳnh Như | Phương | 12/03/2001 | Tiền Giang | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 732 | 1921003687 | Huỳnh Thị Thu | Quyên | 07/09/2001 | Bình Định | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 733 | 1921003697 | Nguyễn Thu | Quỳnh | 01/05/2001 | Bình Định | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 734 | 1921003709 | Văn Đình | Tài | 28/08/2001 | TT Huế | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 735 | 1921003746 | Dương Toàn | Thiện | 21/02/2001 | TP.HCM | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 736 | 1921003759 | Ngô Thị Minh | Thư | 08/02/2001 | TP.HCM | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 737 | 1921003767 | Lê Thị | Thương | 28/02/2001 | Tây Ninh | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 738 | 1921003798 | Phạm Thị Thu | Trang | 18/06/2001 | Bình Dương | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 739 | 1921003812 | Huỳnh Thị Thanh | Trúc | 24/03/2001 | Bình Phước | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 740 | 1921003864 | Dương Bảo | Yến | 17/09/2001 | Lâm Đồng | 19DQT1 | 422,415 | Còn học | |
| 741 | 1921000461 | Nguyễn Tường | An | 28/02/2001 | BR-VT | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 742 | 1921003413 | Võ Thị Ngọc | Ánh | 28/05/2001 | Quảng Nam | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 743 | 1921003427 | Phạm Văn | Chung | 04/04/2001 | Thái Bình | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 744 | 1921000291 | Lữ Hoàng | Duy | 18/11/2001 | Bến Tre | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 745 | 1921003468 | Nguyễn Thị | Giang | 22/02/2001 | Đắk Lắk | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 746 | 1921003513 | Nguyễn Văn | Hữu | 03/08/2001 | Đắk Lắk | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 747 | 1921003520 | Liêu Thị Cẩm | Huyền | 23/06/2001 | Long An | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 748 | 1921000152 | Đinh Thị Diệu | Linh | 09/09/2001 | Lâm Đồng | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 749 | 1921003563 | Trần Thị Phương | Linh | 17/01/2001 | Bắc Ninh | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 750 | 1921003641 | Nguyễn Thị Cẩm | Nhi | 13/05/2001 | Bến Tre | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 751 | 1921003661 | Trương Gia | Phú | 03/10/2001 | Gia Lai | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 752 | 1921003698 | Phan Kim | Quỳnh | 07/10/2001 | TP.HCM | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 753 | 1921003710 | Nguyễn Văn | Tam | 09/06/2001 | Kiên Giang | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 754 | 1921003768 | Lê Thanh | Thương | 13/05/2001 | Kiên Giang | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 755 | 1921003781 | Phạm Trọng | Tiến | 31/03/2001 | TP.HCM | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 756 | 1921003803 | Vũ Trọng Cao | Trí | 19/02/2001 | Hà Tĩnh | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 757 | 1921003809 | Nguyễn Thị Diệu | Trinh | 01/05/2001 | Đắk Lắk | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 758 | 1921000337 | Vũ Minh | Trung | 11/09/2001 | Đồng Nai | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 759 | 1921003836 | Lê Thị Thanh | Vân | 21/04/2001 | Quảng Nam | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 760 | 1921003844 | Trần Thị Trường | Vi | 15/10/2001 | Khánh Hòa | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 761 | 1921003863 | Nguyễn Phú | Yên | 09/05/2001 | Phú Yên | 19DQT2 | 422,415 | Còn học | |
| 762 | 1921003429 | Đỗ Chí | Công | 18/03/2001 | Đồng Nai | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 763 | 1921003443 | Đàm Trần Hoàng | Diệp | 24/10/2001 | Kiên Giang | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 764 | 1921003452 | Võ Hoàng | Dung | 30/01/2001 | TP.HCM | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 765 | 1921003480 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | 10/04/2001 | Gia Lai | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 766 | 1921003491 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 19/02/2001 | Nghệ An | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 767 | 1921003502 | Lê Thị Thanh | Huệ | 05/02/2001 | Bình Định | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 768 | 1921003554 | Bạch Lưu Hoài | Linh | 23/08/2001 | Lâm Đồng | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 769 | 1921003568 | Nguyễn Hà Hoàng | Long | 22/12/2001 | An Giang | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 770 | 1921003573 | Lê Thị Ly | Ly | 28/12/2001 | Gia Lai | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 771 | 1921003620 | Trần Thị Mỹ | Ngọc | 10/01/2001 | TP.HCM | 19DQT3 | 421,505 | Còn học | |
| 772 | 1921003632 | Đặng Thanh Minh | Nhật | 30/09/2001 | TP.HCM | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 773 | 1921003662 | Đồng Thiên | Phúc | 20/10/2001 | Đồng Nai | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 774 | 1921003678 | Nguyễn Thị Lan | Phượng | 02/01/2001 | Lâm Đồng | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 775 | 1921003701 | Chiêm Minh | Sang | 01/03/2001 | Kiên Giang | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 776 | 1921003718 | Nguyễn Ngọc | Thắm | 21/03/2001 | Đồng Tháp | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 777 | 1921003727 | Lạc Vỹ | Thành | 28/11/2001 | TP.HCM | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 778 | 1921000558 | Trần Thị Kim | Thoa | 16/10/2001 | BR-VT | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 779 | 1921003792 | Lê Nguyễn Minh | Trang | 02/08/2001 | Quảng Ngãi | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 780 | 1921003804 | Nguyễn Thị Thiên | Triều | 30/01/2001 | Quảng Ngãi | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 781 | 1921003854 | Lê Thị Lan | Vy | 28/11/2001 | Long An | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 782 | 1921000196 | Hoàng Thị Hải | Yến | 19/09/2001 | Bình Phước | 19DQT3 | 422,415 | Còn học | |
| 783 | 1921003418 | Nguyễn Ngọc | Bích | 07/05/2001 | Bình Phước | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 784 | 1921003461 | Nguyễn Hoài Bảo | Duy | 29/06/2001 | Tây Ninh | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 785 | 1921003569 | Nguyễn Thành | Luân | 16/04/2001 | An Giang | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 786 | 1921003608 | Phan Kim | Ngân | 05/04/2001 | TP.HCM | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 787 | 1921003656 | Nguyễn Thị | Nhung | 21/03/2001 | Nam Định | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 788 | 1921000287 | Trầm Diệu | Phương | 07/01/2001 | Đồng Nai | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 789 | 1921003705 | Huỳnh Thị Thu | Sương | 27/09/2001 | Đắk Lắk | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 790 | 1921000172 | Nguyễn Thu | Thảo | 06/02/2001 | An Giang | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 791 | 1921003753 | Hồ Minh | Thông | 26/12/2001 | TP.HCM | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 792 | 1921003775 | Bùi Ngọc Minh | Thy | 21/07/2001 | TP.HCM | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 793 | 1921000299 | Huỳnh Quốc | Toàn | 22/01/2001 | Tây Ninh | 19DQT4 | 122,415 | Còn học | |
| 794 | 1921003811 | Trần Thị Thùy | Trinh | 16/04/2001 | Đắk Lắk | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 795 | 1921003842 | Võ Thị Thanh | Vân | 12/12/1996 | Long An | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 796 | 1921003847 | Lê Trịnh Ngọc | Vinh | 24/01/2001 | Tây Ninh | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 797 | 1921003859 | Nguyễn Thị Mỹ | Xuyên | 24/03/2001 | Sóc Trăng | 19DQT4 | 422,415 | Còn học | |
| 798 | 1921003499 | Nguyễn Văn | Hoàng | 05/07/1999 | Phú Yên | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 799 | 1921003526 | Đoàn Trung | Kha | 27/02/2001 | Đắk Lắk | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 800 | 1921003536 | Nguyễn Trần Đăng | Khoa | 19/10/2001 | Bình Dương | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 801 | 1921003551 | Trịnh Thị Mỹ | Lệ | 20/02/2001 | Quảng Nam | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 802 | 1921003592 | Lê Huỳnh Ngọc | Nam | 27/05/2001 | TP.HCM | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 803 | 1921003609 | Từ Mậu Thanh | Ngân | 12/08/2001 | Gia Lai | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 804 | 1921003622 | Lê Thảo | Nguyên | 06/06/2001 | Đắk Lắk | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 805 | 1921003663 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 06/10/2001 | TP.HCM | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 806 | 1921003682 | Thái Nguyễn Nhựt | Quang | 26/03/2001 | Tiền Giang | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 807 | 1921003714 | Trần Thanh | Tâm | 02/08/2001 | Đăk Nông | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 808 | 1921003756 | Bùi Thị Minh | Thư | 03/01/2001 | Lâm Đồng | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 809 | 1921003776 | Nguyễn Hạnh | Thy | 01/01/2001 | Bình Thuận | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 810 | 1921000540 | Đinh Thị Kim | Trang | 08/07/2001 | Bình Phước | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 811 | 1921003797 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 15/12/2001 | Quảng Ngãi | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 812 | 1921000336 | Phan Hải | Yến | 04/09/2001 | Quảng Trị | 19DQT5 | 422,415 | Còn học | |
| 813 | 1921006926 | Phạm Phú | Gia | 16/01/2001 | TP.HCM | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 814 | 1921002859 | Nguyễn Ngọc Gia | Hân | 04/02/2001 | Kiên Giang | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 815 | 1921006929 | Đỗ Thị Ngọc | Hân | 13/03/2001 | An Giang | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 816 | 1921006948 | Lương Hồng Minh | Khuê | 30/06/2001 | Đồng Nai | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 817 | 1921006955 | Nguyễn Mỹ | Linh | 10/10/2001 | Bình Phước | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 818 | 1921006972 | Đặng Thị Kim | Ngân | 23/05/2001 | Long An | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 819 | 1921006990 | Trần Hồ Thiên | Như | 02/04/2001 | Đà Nẵng | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 820 | 1921007013 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 27/06/2001 | Phú Yên | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 821 | 1921007024 | Bùi Hồ Mỹ | Trang | 20/02/2001 | Bình Định | 19DSK | 422,415 | Còn học | |
| 822 | 1921003204 | Trần Thanh | Duy | 05/05/2001 | Bến Tre | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 823 | 1921003213 | Đỗ Thị | Hà | 27/05/2001 | Thanh Hóa | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 824 | 1921000036 | Nguyễn Thị Kim | Hợp | 12/03/2001 | An Giang | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 825 | 1921003231 | Trần Gia | Hưng | 10/10/2001 | Tiền Giang | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 826 | 1921000064 | Lê Thị Phương | Linh | 30/07/2001 | TP.HCM | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 827 | 1921003296 | Lâm Thị Hồng | Phúc | 26/02/2001 | TP.HCM | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 828 | 1921003302 | Phan Lê Anh | Quân | 11/04/2001 | Bình Thuận | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 829 | 1921003341 | Trần Lê Minh | Thư | 15/03/2001 | Tiền Giang | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 830 | 1921000074 | Trần Thị Bích | Trăm | 16/11/2001 | Sóc Trăng | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 831 | 1921003357 | Phan Ngô Huyền | Trân | 26/09/2001 | Đồng Nai | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 832 | 1921000016 | Nguyễn Thị Thảo | Trang | 20/04/2001 | Bến Tre | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 833 | 1921003363 | Nguyễn Hoàng Quỳnh | Trang | 25/11/2001 | Khánh Hòa | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 834 | 1921000041 | Phạm Thị Hồng | Xuyến | 14/01/2001 | Tiền Giang | 19DTA01 | 422,415 | Còn học | |
| 835 | 1921003194 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 22/06/2001 | Bình Định | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 836 | 1921003226 | Đặng Thị Thu | Hiền | 28/10/2001 | Bình Định | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 837 | 1921003246 | Nguyễn Bùi Hiếu | Khang | 16/07/2001 | Đồng Nai | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 838 | 1921003252 | Lê Thị Mỹ | Linh | 20/11/2001 | Phú Yên | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 839 | 1921003257 | Phạm Kim | Long | 30/06/2001 | Bình Phước | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 840 | 1921003265 | Trương Diệu Kiều | My | 17/06/2001 | Bình Định | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 841 | 1921003285 | Phan Thị Điền | Nhiên | 20/04/2001 | An Giang | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 842 | 1921003298 | Hà Nguyễn Thị Minh | Phương | 07/09/2001 | Quảng Ngãi | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 843 | 1921003299 | Nguyễn Lâm | Phương | 24/11/2001 | Nghệ An | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 844 | 1921003318 | Trần Hoài | Sơn | 24/10/2001 | An Giang | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 845 | 1921003329 | Nguyễn Phương | Thảo | 30/08/2001 | Đắk Lắk | 19DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 846 | 1921003179 | Phạm Thị Thu | An | 10/08/2001 | Quảng Ngãi | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 847 | 1921003181 | Bùi Lê Lan | Anh | 07/08/2001 | Đắk Lắk | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 848 | 1921003199 | Lê Thị Thùy | Dung | 03/03/2001 | Bình Định | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 849 | 1921003239 | Hồ Thị | Huyền | 28/09/2001 | Đồng Tháp | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 850 | 1921003241 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 19/07/2001 | BR-VT | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 851 | 1921003259 | Nguyễn Thị Hoài | Ly | 24/07/2001 | Hà Tĩnh | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 852 | 1921003270 | Nguyễn Ngọc Thu | Ngân | 28/08/2001 | Tây Ninh | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 853 | 1921003271 | Nguyễn Thị | Ngân | 15/10/2001 | Đắk Lắk | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 854 | 1921003274 | Ái Phúc Cảnh | Nguyên | 25/12/2001 | TP.HCM | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 855 | 1921003309 | Nguyễn Như | Quỳnh | 02/03/2001 | Hà Nam | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 856 | 1921003320 | Neáng Rót | Tana | 22/12/2001 | An Giang | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 857 | 1921003322 | Trịnh Thị | Thanh | 13/09/2001 | Bình Định | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 858 | 1921003323 | Lê Tấn | Thành | 16/07/2001 | Bến Tre | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 859 | 1921003328 | Nguyễn Kiều Thạch | Thảo | 05/12/2001 | Quảng Ngãi | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 860 | 1921003336 | Võ Thị | Thịnh | 13/06/2001 | Phú Yên | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 861 | 1921003339 | Đặng Hoàng Minh | Thư | 26/12/2001 | Đồng Tháp | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 862 | 1921003342 | Văn Lê Diệu | Thư | 19/03/2001 | TP.HCM | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 863 | 1921003353 | Vũ Thị Thủy | Tiên | 02/01/2001 | Lâm Đồng | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 864 | 1921003354 | Bùi Phương Bích | Trâm | 20/10/2001 | Bình Dương | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 865 | 1921003358 | Phạm Vũ Bảo | Trân | 21/07/2001 | TP.HCM | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 866 | 1921003365 | Nguyễn Thu | Trang | 26/10/2001 | Nam Định | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 867 | 1921003368 | Lê Công Minh | Trí | 02/11/2001 | TP.HCM | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 868 | 1921003369 | Trần Thị Tú | Trinh | 12/04/2001 | Lâm Đồng | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 869 | 1921003378 | Nguyễn Thị Hương | Uyên | 20/12/2001 | Lâm Đồng | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 870 | 1921003380 | Hà Thị Mỹ | Viên | 16/06/2001 | Bình Định | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 871 | 1921003386 | Lê Thị Khánh | Vy | 12/12/2001 | TP.HCM | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 872 | 1921003392 | Nguyễn Nhật | Vy | 30/04/2001 | Quảng Ngãi | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 873 | 1921003397 | Huỳnh Kim | Yến | 07/09/2001 | Bình Thuận | 19DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 874 | 1921003211 | Nguyễn Thị Trà | Giang | 17/04/2001 | Quảng Ngãi | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 875 | 1921003217 | Lê Thị Ngọc | Hân | 24/03/2001 | Tây Ninh | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 876 | 1921003245 | Cao Nguyễn Tuấn | Khang | 08/08/2001 | TP.HCM | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 877 | 1921003294 | Lý Mỹ | Phấn | 19/11/2001 | TP.HCM | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 878 | 1921003319 | Đặng Thị Quỳnh | Sum | 19/02/2001 | Đồng Nai | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 879 | 1921003330 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 29/03/2001 | Phú Yên | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 880 | 1921000112 | Nguyễn Thu | Thủy | 24/05/2001 | Lai Châu | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 881 | 1921003385 | Huỳnh Tam Bảo Thuý | Vy | 04/04/2001 | Tiền Giang | 19DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 882 | 1921004283 | Hoàng Ngọc | Anh | 11/06/2001 | TT Huế | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 883 | 1921002481 | Lê Thị Kim | Dung | 22/04/2001 | Bình Định | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 884 | 1921004405 | Lý Phượng | Hoàng | 08/09/1996 | TP.HCM | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 885 | 1921004457 | Võ Hoàng Nhật | Lệ | 11/08/2001 | Quảng Nam | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 886 | 1921004467 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 04/04/1997 | Bình Định | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 887 | 1921004484 | Lưu Khánh | Ly | 23/12/2001 | Đồng Nai | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 888 | 1921004488 | Phạm Võ Trúc | Ly | 06/12/2000 | Quảng Ngãi | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 889 | 1921004578 | Phan Thị Tuyết | Nhung | 03/06/2001 | Đắk Lắk | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 890 | 1921004603 | Phan Trần Hà | Phương | 03/01/2001 | Tây Ninh | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 891 | 1921004615 | Đỗ Xuân Nhật | Quyên | 22/11/2001 | Ninh Thuận | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 892 | 1921004629 | Đoàn Cao | Sang | 22/02/2001 | Đồng Nai | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 893 | 1921004666 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 15/08/2001 | Quảng Bình | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 894 | 1921004707 | Nguyễn Thủy | Tiên | 05/11/2001 | TP.HCM | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 895 | 1921004730 | Lý Nhựt Huyền | Trân | 24/12/2001 | Tiền Giang | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 896 | 1921004768 | Văn Thị Cẩm | Tú | 05/10/2001 | BR-VT | 19DTC1 | 422,415 | Còn học | |
| 897 | 1921003457 | Võ Thị Thùy | Dương | 24/12/2000 | TP.HCM | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 898 | 1921004379 | Đỗ Thị Mỹ | Hằng | 10/05/2001 | Bình Định | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 899 | 1921004386 | Vũ Bích | Hạnh | 24/07/2001 | Lâm Đồng | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 900 | 1921004400 | Phạm Trung | Hiếu | 10/01/2001 | Khánh Hòa | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 901 | 1921004417 | Hoàng Thu | Hương | 23/04/2001 | TP.HCM | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 902 | 1921004452 | Phạm Nguyễn Thị Diễm | Kiều | 01/07/2001 | Khánh Hòa | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 903 | 1921004485 | Nguyễn Hoàng Yến | Ly | 13/08/2001 | Gia Lai | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 904 | 1921004540 | Nguyễn Võ Thị Bích | Ngọc | 11/06/2001 | TP.HCM | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 905 | 1921004544 | Đinh Thị Thanh | Nguyên | 17/06/2001 | Quảng Ngãi | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 906 | 1921004600 | Nguyễn Lê Xuân | Phương | 15/04/2001 | Lâm Đồng | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 907 | 1921004610 | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 17/06/2001 | BR-VT | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 908 | 1921004636 | Đỗ Ức Minh | Tâm | 18/01/2001 | TP.HCM | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 909 | 1921004664 | Nguyễn Lê Phương | Thảo | 28/08/2001 | Khánh Hòa | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 910 | 1921004671 | Vũ Phương | Thảo | 09/03/2001 | TP.HCM | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 911 | 1921004689 | Phạm Thị Anh | Thư | 25/03/2001 | TT Huế | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 912 | 1921002426 | Lê Phương | Uyên | 14/07/2001 | TP.HCM | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 913 | 1921004798 | Nguyễn Thị Triệu | Vi | 02/02/2001 | Bình Định | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 914 | 1921004812 | Nguyễn Thị Trúc | Vy | 19/05/2001 | Đắk Lắk | 19DTC2 | 422,415 | Còn học | |
| 915 | 1921004348 | Trần Thị | Dung | 30/04/2001 | Ninh Bình | 19DTC3 | 422,415 | Còn học | |
| 916 | 1921004491 | Dương Ngọc Hải | Lý | 12/05/2001 | Cà Mau | 19DTC3 | 422,415 | Còn học | |
| 917 | 1921004547 | Lê Đoan | Nguyên | 15/01/2001 | TP.HCM | 19DTC3 | 422,415 | Còn học | |
| 918 | 1921004550 | Nguyễn Thảo | Nguyên | 10/11/2001 | Đắk Lắk | 19DTC3 | 422,415 | Còn học | |
| 919 | 1921002557 | Nguyễn Thị Kim | Như | 15/03/2001 | TP.HCM | 19DTC3 | 421,585 | Còn học | |
| 920 | 1921004637 | NguyễN Lương Thanh | Tâm | 02/08/2001 | Khánh Hòa | 19DTC3 | 422,415 | Còn học | |
| 921 | 1921004662 | Lê Thị Bích | Thảo | 26/08/2001 | TP.HCM | 19DTC3 | 222,415 | Còn học | |
| 922 | 1921004739 | Đỗ Thị Tú | Trang | 14/06/2001 | Nam Định | 19DTC3 | 422,415 | Còn học | |
| 923 | 1921004754 | Nguyễn Lương Thảo | Trinh | 03/09/2001 | Lâm Đồng | 19DTC3 | 422,415 | Còn học | |
| 924 | 1921004287 | Lương Thị Ngọc | Anh | 25/03/2001 | Đắk Lắk | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 925 | 1921004289 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | 23/11/2001 | Vĩnh Long | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 926 | 1921004334 | Trịnh Đỗ Minh | Đăng | 06/04/2001 | Ninh Thuận | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 927 | 1921004335 | Trần Bạch | Đằng | 08/09/2001 | TP.HCM | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 928 | 1921004440 | Lý Ngọc | Khang | 21/04/2001 | TP.HCM | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 929 | 1921004473 | Nguyễn Tài | Lộc | 30/05/2001 | Vĩnh Long | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 930 | 1921004509 | Võ Thị Yến | My | 02/03/2001 | Long An | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 931 | 1921004535 | Nguyễn Lâm Tuyết | Ngọc | 04/12/2001 | Vĩnh Long | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 932 | 1921004630 | Phạm Đình | Sang | 03/01/2001 | Quảng Nam | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 933 | 1921004653 | Huỳnh Ngọc | Thành | 11/05/2001 | Đồng Nai | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 934 | 1921004669 | Phạm Phương | Thảo | 30/05/2001 | An Giang | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 935 | 1921004677 | Lê Quốc | Thích | 11/09/2001 | Cà Mau | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 936 | 1921004705 | Lê Thủy | Tiên | 29/09/2001 | Đắk Lắk | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 937 | 1921004716 | Lê Đức | Tín | 18/07/2001 | TP.HCM | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 938 | 1921004728 | Đạt Nữ Ngọc | Trân | 16/11/2001 | Ninh Thuận | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 939 | 1921004813 | Trần Thảo | Vy | 17/02/2001 | Bình Thuận | 19DTD | 422,415 | Còn học | |
| 940 | 1921006659 | Nguyễn Anh | Chi | 02/03/2001 | TP.HCM | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 941 | 1921006676 | Trần Thị Cẩm | Giang | 03/03/2001 | BR-VT | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 942 | 1921006683 | Trương Gia | Hân | 11/09/2001 | An Giang | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 943 | 1921006687 | Hồ Hiếu | Hạnh | 11/05/2001 | Tây Ninh | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 944 | 1921006717 | Lê Quang | Kiên | 24/07/2001 | Lâm Đồng | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 945 | 1921006720 | Phạm Bá Ánh | Kim | 24/12/2001 | Bạc Liêu | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 946 | 1921004007 | Lê Lâm Gia | Minh | 29/10/2001 | Quảng Ngãi | 19DTH1 | 407,815 | Còn học | |
| 947 | 1921006754 | Tạ Kim | Ngân | 23/08/2001 | TP.HCM | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 948 | 1921006785 | Nguyễn Ngọc Tâm | Như | 15/07/2001 | Lâm Đồng | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 949 | 1921006794 | Hà Thị Chinh | Nương | 10/06/2001 | Thanh Hóa | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 950 | 1921006824 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 06/12/2001 | Đắk Lắk | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 951 | 1921006829 | Lê Hữu | Thịnh | 10/02/2001 | Kiên Giang | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 952 | 1921006843 | Trần Ngọc Hoài | Thương | 10/08/2001 | Lâm Đồng | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 953 | 1921006856 | Nguyễn Minh | Trân | 16/01/2001 | Đồng Tháp | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 954 | 1921006863 | Mai Thị Kim | Trang | 03/04/2001 | Tây Ninh | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 955 | 1921006867 | Nguyễn Vũ Kiều | Trinh | 10/03/2001 | TP.HCM | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 956 | 1921006891 | Nguyễn Thảo | Vân | 27/09/2001 | Nam Định | 19DTH1 | 422,415 | Còn học | |
| 957 | 1921006684 | Ngô Thị Thúy | Hằng | 27/06/2001 | TT Huế | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 958 | 1921006700 | Võ Minh | Hoàng | 03/06/2001 | Vĩnh Long | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 959 | 1921006712 | Bùi Minh | Khánh | 08/04/1995 | Bến Tre | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 960 | 1921006743 | Phạm Duy | Nam | 20/09/2001 | Bến Tre | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 961 | 1921006770 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | 26/04/2001 | Đắk Lắk | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 962 | 1921006788 | Trần Thị Tâm | Như | 25/06/2001 | TP.HCM | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 963 | 1921006798 | Trần Tấn | Phát | 21/03/2001 | Vĩnh Long | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 964 | 1921006806 | Trần Minh | Quang | 11/05/2001 | TP.HCM | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 965 | 1921006814 | Nguyễn Thành | Tâm | 18/08/2001 | BR-VT | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 966 | 1921006818 | Cao Dương Thanh | Thanh | 11/02/2001 | Quảng Ngãi | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 967 | 1921006822 | Đinh Văn | Thành | 26/11/2001 | BR-VT | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 968 | 1921006854 | Dương Thị Quế | Trân | 29/05/2001 | BR-VT | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 969 | 1921006861 | Lê Thị Huyền | Trang | 24/03/2001 | Hà Tĩnh | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 970 | 1921006882 | Cao Huỳnh Anh | Tuyền | 24/04/2001 | Bình Thuận | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 971 | 1921006908 | Vũ Thị Thúy | Vy | 17/11/2001 | Bình Dương | 19DTH2 | 422,415 | Còn học | |
| 972 | 1921006678 | Nguyễn Sơn | Giàu | 29/05/2001 | Đồng Nai | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 973 | 1921006702 | Lê Bảo | Hưng | 01/01/2001 | Quảng Trị | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 974 | 1921006704 | Nguyễn Thị Lan | Hương | 15/01/2001 | Hà Tĩnh | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 975 | 1921006719 | Tô Bão | Kiên | 26/01/2001 | Cà Mau | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 976 | 1921006730 | Lại Hoàng Bảo | Long | 37008 | Bình Định | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 977 | 1921006807 | Lê Thị Bích | Quyên | 26/11/2001 | Bình Định | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 978 | 1921006815 | Trần Thùy Thanh | Tâm | 08/08/2001 | Đắk Lắk | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 979 | 1921006819 | Nguyễn Phương | Thanh | 15/01/2001 | Đồng Nai | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 980 | 1921006823 | Nguyễn Phước | Thành | 10/05/2001 | Kiên Giang | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 981 | 1921006826 | Phạm Thị Phương | Thảo | 26/06/2001 | Đồng Nai | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 982 | 1921006836 | Nguyễn Chánh | Thông | 21/02/2001 | TP.HCM | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 983 | 1921006855 | Lê Bảo | Trân | 07/01/2001 | Bình Dương | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 984 | 1921006865 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 01/05/2001 | Đắk Lắk | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 985 | 1921006883 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyền | 30/04/2001 | Phú Yên | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 986 | 1921006890 | Nguyễn Thị Linh | Vân | 20/06/2001 | Đắk Lắk | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 987 | 1921006905 | Nguyễn Thúy | Vy | 02/03/2001 | Bình Định | 19DTH3 | 422,415 | Còn học | |
| 988 | 1921006654 | Phạm Thị Kim | Anh | 04/05/2001 | TP.HCM | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 989 | 1921006661 | Trần Vũ | Đại | 15/06/2001 | Bình Phước | 19DTK1 | 421,630 | Còn học | |
| 990 | 1921006667 | Lương Khả | Đình | 15/03/2001 | TP.HCM | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 991 | 1921006672 | Võ Trường | Duy | 16/01/2001 | Bến Tre | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 992 | 1921006688 | Trần Thị Thiên | Hảo | 04/09/2001 | Đồng Nai | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 993 | 1921006691 | Phạm Huỳnh Công | Hậu | 01/03/2001 | Tiền Giang | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 994 | 1921006701 | Kiều Thị Tuyết | Hồng | 11/04/2001 | Cần Thơ | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 995 | 1921006755 | Trần Thị Phương | Ngân | 02/02/2001 | Tiền Giang | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 996 | 1921006779 | Nguyễn Phương | Nhi | 17/04/2001 | Khánh Hòa | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 997 | 1921006828 | Lê Đặng Quốc | Thiện | 16/12/2001 | TP.HCM | 19DTK1 | 422,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 998 | 1921002847 | Trương Nam | Thương | 11/08/2001 | Phú Thọ | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 999 | 1921006873 | Phạm Quang | Trung | 16/03/2001 | Quảng Ngãi | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 1000 | 1921006875 | Nguyễn Nhật | Trường | 29/08/2001 | Tiền Giang | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 1001 | 1921006889 | Hồ Thị | Vân | 28/08/2001 | Đắk Lắk | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 1002 | 1921006893 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 15/03/2000 | Ninh Thuận | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 1003 | 1921006896 | Dương Minh Hoàn | Vũ | 21/08/2001 | Tiền Giang | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 1004 | 1921006903 | Đỗ Cao Uyển | Vy | 28/07/2001 | Quảng Ngãi | 19DTK1 | 422,415 | Còn học | |
| 1005 | 1921006650 | Thái Hoàng | Ân | 18/07/2001 | TP.HCM | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1006 | 1921006689 | Nguyễn Kim | Hậu | 27/02/2000 | Bình Định | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1007 | 1921006731 | Nguyễn Hoàng | Long | 29/01/2001 | TP.HCM | 19DTK2 | 421,765 | Còn học | |
| 1008 | 1921006734 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 15/12/2001 | TP.HCM | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1009 | 1921006776 | Nguyễn Hoàng Ánh | Nhi | 23/10/2001 | Sóc Trăng | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1010 | 1921002849 | Nguyễn Thị Yến | Như | 25/06/2001 | Trà Vinh | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1011 | 1921006831 | Nguyễn Hải | Thọ | 04/05/2001 | TP.HCM | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1012 | 1921006840 | Trần Thị Anh | Thư | 05/07/2001 | Tiền Giang | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1013 | 1921006874 | Ngô Quang | Trường | 08/01/2001 | TP.HCM | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1014 | 1921006894 | Trịnh Quốc | Việt | 17/10/2001 | Bình Định | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1015 | 1921006900 | Tăng Nguyễn Thanh | Vũ | 09/05/2001 | TP.HCM | 19DTK2 | 422,415 | Còn học | |
| 1016 | 1921001881 | Nguyễn Phạm Huỳnh | Anh | 03/05/2001 | Đồng Tháp | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1017 | 1921001548 | Võ Thị Ngọc | Bản | 24/06/2001 | Cà Mau | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1018 | 1921004178 | Võ Thị Thanh | Diễm | 08/12/2001 | Đắk Lắk | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1019 | 1921004198 | Đặng Thị Thanh | Huyền | 13/11/2001 | Thanh Hóa | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1020 | 1921001798 | Đào Hồ Ngọc | Khánh | 06/07/2001 | Phú Yên | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1021 | 1921001973 | Phan Lê Đăng | Khôi | 07/06/2001 | Đồng Tháp | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1022 | 1921001732 | Hoàng Thị | Lan | 18/03/2001 | Thanh Hoá | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1023 | 1921004206 | Nguyễn Kiều Yến | Linh | 07/11/2001 | Bình Định | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1024 | 1921004217 | Huỳnh Lê Kim | Ngân | 20/05/2001 | Phú Yên | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1025 | 1921001843 | Đặng Khánh | Ngọc | 26/11/2001 | Quảng Bình | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1026 | 1921001817 | Lê Thị Thanh | Nhàn | 29/09/2001 | Bình Dương | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1027 | 1921001812 | Lê Thị Yến | Nhi | 03/12/2001 | Khánh Hòa | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1028 | 1921001497 | Trần Thị Huỳnh | Như | 24/01/2001 | An Giang | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1029 | 1921001967 | Bùi Thùy | Nhung | 14/12/2001 | Đồng Nai | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1030 | 1921001802 | Hà Thị | Phương | 07/02/2001 | Gia Lai | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1031 | 1921004250 | Trần Thị Kim | Tỏa | 17/04/2001 | An Giang | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1032 | 1921001963 | Hồ Thị Bích | Trâm | 20/05/2001 | An Giang | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1033 | 1921001700 | Phạm Văn | Trên | 07/01/2001 | Cà Mau | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1034 | 1921001860 | Lê Thị Thanh | Tuyền | 07/02/2001 | Đồng Tháp | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1035 | 1921004265 | Huỳnh Thanh | Vân | 29/10/2001 | An Giang | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1036 | 1921001652 | Huỳnh Thị Tuyết | Vy | 05/02/2001 | BR-VT | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1037 | 1921004270 | Nguyễn Khánh | Vy | 06/07/2001 | Cà Mau | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1038 | 1921002050 | Đặng Thị Ngọc | Xuyên | 10/04/2001 | Trà Vinh | 19DTM1 | 422,415 | Còn học | |
| 1039 | 1921001523 | Trần Thị Minh | Anh | 01/07/2001 | Bình Định | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1040 | 1921001891 | Phạm Thị Khánh | Băng | 24/07/2001 | Đồng Tháp | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1041 | 1921004174 | Nguyễn Thanh | Bình | 05/12/2001 | Long An | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1042 | 1921004175 | Huỳnh Quang | Đại | 10/11/2001 | Gia Lai | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1043 | 1921004181 | Võ Thị Thanh | Duyên | 08/12/2001 | Đắk Lắk | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1044 | 1921004186 | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | 01/04/2001 | Quảng Ngãi | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1045 | 1921001826 | Phạm Lê | Hậu | 03/03/2001 | Bình Thuận | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1046 | 1921001907 | Trần Bảo | Ngọc | 23/01/2001 | Vĩnh Long | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1047 | 1921001607 | Huỳnh Thị Vân | Nhi | 25/06/2001 | Quảng Nam | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1048 | 1921001919 | Lương Lê Nhung | Phấn | 22/06/2001 | Bình Định | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1049 | 1921004228 | Huỳnh Triệu | Phúc | 31/03/2001 | Phú Yên | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1050 | 1921004238 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | 05/05/2001 | Đồng Tháp | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1051 | 1921004249 | Sơn Ngọc Kim | Tiền | 01/07/2001 | Trà Vinh | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1052 | 1921004253 | Đỗ Ngọc Phương | Trinh | 09/11/2001 | TP.HCM | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1053 | 1921004261 | Nguyễn Hoàng Phương | Uyên | 30/03/2001 | Đồng Tháp | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1054 | 1921001586 | Trần Thị Bảo | Vân | 02/02/2001 | Lâm Đồng | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1055 | 1921001709 | Lê Hoàng Huy | Vũ | 10/10/2001 | Long An | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1056 | 1921004267 | Lê Ngọc Thảo | Vy | 15/10/2001 | TP.HCM | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1057 | 1921004271 | Phan Thúy | Vy | 03/01/2001 | Cà Mau | 19DTM2 | 400,585 | Còn học | |
| 1058 | 1921001884 | Nguyễn Thị Kim | Xuyến | 14/05/2001 | Đồng Tháp | 19DTM2 | 422,035 | Còn học | |
| 1059 | 1921004274 | Lê Thị Bảo | Yến | 05/06/2001 | Hà Tĩnh | 19DTM2 | 422,415 | Còn học | |
| 1060 | 1921004170 | Nguyễn Thị Thu | Ba | 12/11/2001 | Quảng Nam | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1061 | 1921004177 | Nguyễn Thị | Diễm | 25/04/2001 | Quảng Ngãi | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1062 | 1921001628 | Nguyễn Ngọc Thúy | Hoa | 04/05/2001 | Đồng Tháp | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1063 | 1921004193 | Lương Mạnh | Hùng | 21/12/2001 | Gia Lai | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1064 | 1921004200 | Phạm Thị | Huyền | 26/06/2001 | Đắk Lắk | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1065 | 1921001582 | Võ Thị Mỹ | Lan | 16/02/2001 | An Giang | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1066 | 1921004204 | Lưu Thị Trinh | Lịch | 37133 | TT Huế | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1067 | 1921004205 | Lê Quỳnh | Linh | 12/05/2001 | Phú Yên | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1068 | 1921004207 | Vũ Thị Phương | Loan | 30/08/2001 | Lâm Đồng | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1069 | 1921004211 | Lê Nhật | Nam | 06/10/2001 | Đắk Lắk | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1070 | 1921004213 | Hồ Thị | Nga | 26/02/2001 | Đắk Lắk | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1071 | 1921004216 | Đoàn Thanh | Ngân | 29/07/2001 | Gia Lai | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1072 | 1921001824 | Lê Thị Như | Ngọc | 09/09/2001 | Trà Vinh | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1073 | 1921004223 | Văn Thảo | Nhi | 13/05/2001 | Cà Mau | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1074 | 1921004226 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 21/07/2001 | Khánh Hòa | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1075 | 1921004229 | Nguyễn Thị Diễm | Phúc | 02/12/2001 | Bình Thuận | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1076 | 1921001506 | Đoàn Ngọc | Quí | 03/09/2001 | Vĩnh Long | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1077 | 1921001730 | Cao Thị Quỳnh | Trâm | 01/06/2001 | Đắk Lắk | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1078 | 1921004255 | Nguyễn Thị Phương | Trinh | 10/07/2001 | Ninh Thuận | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1079 | 1921001905 | Nguyễn Trường | Vũ | 07/04/2001 | Đồng Nai | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1080 | 1921004269 | Mai Ngọc Yến | Vy | 20/12/2001 | Thanh Hóa | 19DTM3 | 422,415 | Còn học | |
| 1081 | 1921004278 | Phạm Thị Như | An | 30/03/2001 | Bến Tre | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1082 | 1921004286 | Lê Thị Quỳnh | Anh | 09/02/2001 | Thanh Hóa | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1083 | 1921004303 | Trương Thị Thùy | Anh | 14/03/2001 | Nghệ An | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1084 | 1921004322 | Nguyễn Quỳnh | Chi | 26/03/2001 | Lâm Đồng | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1085 | 1921004326 | Nguyễn Kim | Cơ | 22/02/2001 | Tây Ninh | 19DTX | 421,665 | Còn học | |
| 1086 | 1921004327 | Bùi Đình | Công | 16/07/2001 | Bình Phước | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1087 | 1921004333 | Nguyễn Hải | Đăng | 01/07/2001 | Đắk Lắk | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1088 | 1921004376 | Nguyễn Ngọc | Hân | 19/09/2001 | TP.HCM | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1089 | 1921004383 | Nguyễn Thúy | Hằng | 01/09/2001 | Đắk Lắk | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1090 | 1921004403 | Phạm Thị Y | Hoa | 27/05/2001 | Bình Định | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1091 | 1921004406 | Lâm Nguyễn Phương | Hồng | 24/04/2000 | TP.HCM | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1092 | 1921004408 | Phạm Thị Ánh | Hồng | 18/03/2001 | Phú Yên | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1093 | 1921004410 | Phạm Văn | Hùng | 28/10/2001 | Thanh Hóa | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1094 | 1921004415 | Bạch Thị Lan | Hương | 09/09/2001 | Bình Phước | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1095 | 1921004437 | Nguyễn Nhựt | Kha | 14/01/2001 | Đồng Nai | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1096 | 1921004442 | Trần Ngọc Bảo | Khanh | 14/05/2001 | TP.HCM | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1097 | 1921003162 | Ka | Lim | 24/01/2000 | Lâm Đồng | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1098 | 1921002441 | Phan Minh | Thông | 03/04/2001 | Tây Ninh | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1099 | 1921004687 | Nguyễn Thị Minh | Thư | 20/01/2001 | Bình Thuận | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1100 | 1921004708 | Phan Thị Cẩm | Tiên | 04/05/2001 | Bình Thuận | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1101 | 1921004742 | Nguyễn Dương Thùy | Trang | 03/08/2001 | Bình Thuận | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1102 | 1921002279 | Phạm Thị Thảo | Vy | 10/04/2001 | Bình Phước | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1103 | 1921004817 | Nguyễn Ngọc | Ý | 12/08/2001 | Kiên Giang | 19DTX | 422,415 | Còn học | |
| 1104 | LK19000001 | Cao Thúy | An | 18/09/2000 | BR-VT | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1105 | 186000010 | Đinh Trần Nhật | Anh | 25/09/1994 | Đồng Nai | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1106 | LK19000010 | Đặng Minh | Ánh | 02/02/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1107 | LK19000012 | Hoàng Gia | Bảo | 15/04/2001 | Bình Phước | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1108 | LK19000013 | Đồng Ngọc Hoàng | Châu | 15/04/2001 | Đòng Nai | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1109 | LK19000017 | Trần Đức | Cường | 06/02/2001 | PHú Yên | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1110 | LK19000020 | Trương Anh | Đạt | 29/11/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1111 | LK19000023 | Nguyễn Hồng | Đức | 20/08/2001 | Đồng Tháp | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1112 | LK19000030 | Bùi Đức | Duy | 11/09/2001 | Nam Định | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1113 | LK19000035 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 19/05/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1114 | LK19000039 | Trịnh Thị | Hạnh | 10/02/2001 | Thanh Hóa | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1115 | LK19000041 | Đỗ Đức Hoàng | Hiệp | 19/09/2000 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1116 | LK19000051 | Phạm Trường | Huy | 20/08/2001 | Tiền GIang | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1117 | LK20000043 | Nguyễn Lê | Huy | 29/10/2002 | Phú Yên | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1118 | LK19000054 | Phạm Vũ Đình | Khang | 29/08/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1119 | LK20000180 | Lê Huy | Khánh | 25/08/2002 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1120 | LK19000065 | Lâm Duy | Linh | 21/01/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1121 | LK19000190 | Cao Thăng | Lợi | 05/02/2001 | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1122 | LK19000067 | Nguyễn Thành | Luân | 25/07/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1123 | LK19000075 | Bùi Nguyễn Thảo | My | 08/10/2001 | BR-VT | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1124 | E1800076 | Nguyễn Ngọc Diệu | Mỹ | 20/11/1999 | Vĩnh Long | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1125 | LK19000080 | Lý Huỳnh Thanh | Ngân | 28/04/2001 | BR-VT | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1126 | LK19000084 | Vương Chí | Nghị | 26/10/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1127 | LK19000087 | Lữ Minh | Ngọc | 27/09/2001 | Tiền Giang | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1128 | LK19000090 | Thái | Nhàn | 08/09/2001 | Bến Tre | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1129 | 1921006154 | Phạm Đàm Thiện | Nhân | 10/07/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1130 | LK19000104 | Nguyễn Trịnh Xuân | Phát | 07/04/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1131 | LK19000106 | Dương Hiển Gia | Phúc | 21/08/2001 | Đăk Lăk | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1132 | LK19000107 | Nguyễn Thị Kim | Phúc | 26/02/2000 | Bình Dương | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1133 | LK19000113 | Hồ Việt | Quốc | 22/06/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1134 | LK19000116 | Nguyễn Bảo | Quỳnh | 15/11/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1135 | LK19000117 | Nguyễn Giang Phương | Quỳnh | 07/01/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1136 | LK19000118 | Đỗ Như | Quỳnh | 16/02/2001 | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1137 | LK19000120 | Lâm Huỳnh Huy | Sơn | 14/04/2001 | Bình Dương | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1138 | LK19000122 | Nguyễn Vương Tấn | Tài | 14/05/2000 | Đồng Nai | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1139 | LK19000123 | Nguyễn Đức | Tài | 01/01/2000 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1140 | LK19000125 | Lê Duy | Tân | 25/02/2001 | Đồng Nai | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1141 | LK19000126 | Nguyễn Đỗ Hoàng | Thân | 18/01/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1142 | LK19000128 | Võ Tâm | Thanh | 15/06/2000 | Vĩnh Long | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1143 | LK19000130 | Lê Ngọc Thanh | Thảo | 23/11/2001 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1144 | LK19000138 | Nguyễn Minh | Thư | 19/08/2001 | An Giang | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1145 | LK20000185 | Nguyễn Thanh | Thủy | 19/02/2002 | TP.HCM | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1146 | LK19000143 | Đặng Trần Thủy | Tiên | 02/07/2001 | Tiền Giang | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1147 | LK19000165 | Nguyễn Thanh | Tùng | 06/01/2001 | Quảng Ninh | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1148 | LK19000171 | Trần Cao Phương | Uyên | 15/02/2001 | BR-VT | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1149 | LK19000174 | Ngô Lệ Tường | Vi | 18/12/2000 | Đồng Nai | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1150 | LK19000186 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 11/04/1999 | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1151 | LK19000185 | Lại Hoàng | Yến | 23/09/2001 | An Giang | 19HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1152 | LK19000011 | Đỗ Trần Minh | Ánh | 08/10/1999 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1153 | LK19000016 | Mạc Quốc | Công | 16/10/2001 | Kiên Giang | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1154 | LK19000019 | Huỳnh Tiến | Đạt | 10/12/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1155 | LK20000021 | Lê Tấn | Dũng | 14/05/2002 | Thái Bình | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1156 | LK19000032 | Nguyễn Khánh | Duy | 24/11/2001 | Bạc Liêu | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1157 | LK19000037 | Trần Nguyễn Gia | Hân | 14/02/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1158 | LK19000038 | Trần Phạm Diễm | Hạnh | 25/12/2000 | Hòa Bình | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1159 | LK19000042 | Nguyễn Đức | Hiếu | 12/03/2001 | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 1160 | LK20000179 | Vũ Xuân | Hiếu | 12/06/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1161 | LK20000187 | Nguyễn Thị Tứ | Hoa | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 1162 | LK19000044 | Lê Phúc | Hưng | 13/09/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1163 | LK19000048 | Trần Ngọc | Hưởng | 04/09/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1164 | LK19000049 | Lương Trần Gia | Huy | 10/01/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1165 | LK19000052 | Trần Quang | Huy | 27/11/2000 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1166 | LK20000181 | Trần Đăng | Khoa | 13/11/2002 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1167 | LK19000063 | Nguyễn Thị Bạch | Kim | 25/06/2001 | BR-VT | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1168 | LK19000071 | Võ Hoàng Cao | Minh | 01/10/2001 | Nha Trang | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1169 | LK19000078 | Châu Ngọc Quế | Ngân | 29/10/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1170 | LK19000081 | Lý Thu | Ngân | 14/08/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1171 | LK19000082 | Trần Lê Kim | Ngân | 12/11/2001 | Đăk Lăk | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1172 | LK19000083 | Huỳnh Gia | Nghi | 18/10/2001 | Bình Dương | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1173 | LK19000085 | Nguyễn Tạ Đại | Nghĩa | 11/07/2001 | Phú Thọ | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1174 | LK19000088 | Lưu Thảo | Nguyên | 22/08/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1175 | LK19000091 | Đỗ Trọng | Nhân | 13/03/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1176 | LK19000094 | Trần Thị Uyển | Nhi | 11/07/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1177 | LK19000099 | Vũ Minh | Như | 20/01/2000 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1178 | LK20000186 | Nguyễn Hoàng | Như | 02/10/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1179 | LK19000103 | Đỗ Minh | Phát | 10/04/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1180 | LK19000109 | Phạm Hồng | Phước | 16/06/2001 | Bình Thuận | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1181 | LK19000129 | Đặng Công | Thành | 17/03/2001 | BR-VT | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1182 | LK19000137 | Lý Nguyễn Minh | Thư | 23/04/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1183 | LK19000142 | Lâm Uyên | Thy | 16/08/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1184 | LK19000144 | Huỳnh Trung | Tiến | 22/07/2001 | Tiền Giang | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1185 | LK19000145 | Nguyễn Tạ Bảo | Tín | 12/08/2001 | Phú Thọ | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1186 | LK19000153 | Trương Huyền | Trân | 15/06/1999 | Lâm Đồng | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1187 | LK20000184 | Nguyễn Thị Minh | Trang | 14/05/1982 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1188 | LK19000156 | Phan Thành | Trí | 09/02/2000 | Quảng Nam | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1189 | LK19000158 | Nguyễn Ngọc | Trinh | 23/06/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1190 | LK19000162 | Ngô Anh | Tuấn | 29/07/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1191 | LK19000172 | Phạm Trương Thanh | Vân | 14/10/2001 | Lâm Đồng | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1192 | LK19000175 | Nguyễn Hạ | Vi | 29/12/2001 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1193 | LK19000178 | Lê Nhật | Vũ | 22/08/2001 | BR-VT | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1194 | LK20000177 | Lý Ngọc Thanh | Vy | 25/07/2002 | TP.HCM | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1195 | LK19000184 | Nguyễn Thị Như | Ý | 23/04/2001 | Đăk Nông | 19HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1196 | LK19000040 | Hoàng Thị Bích | Hiền | 17/07/2001 | TP.HCM | 19HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 1197 | LK19000046 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 05/10/2001 | BR-VT | 19HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 1198 | LK19000086 | Đỗ Thị Phương | Ngọc | 09/12/2001 | TP.HCM | 19HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 1199 | LK19000150 | Nguyễn Thị Bích | Trâm | 05/01/2001 | BR-VT | 19HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 1200 | LK19000167 | Trần Thị Anh | Tuyền | 09/05/2001 | TP.HCM | 19HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 1201 | LK19000180 | Phạm Lê Tường | Vy | 27/10/2001 | Bình Định | 19HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 1202 | LK19000009 | Trịnh Bá Đức | Anh | 10/01/2001 | Lâm Đồng | 19HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 1203 | LK19000014 | Phạm Nguyễn Minh | Chi | 27/03/2001 | Đăk Lăk | 19HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 1204 | LK19000061 | Trần Gia | Kiên | 04/08/2001 | Đồng Nai | 19HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 1205 | LK19000102 | Bùi Thị Hồng | Oanh | 26/12/2001 | Quảng Ngãi | 19HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 1206 | LK19000136 | Nguyễn Thị Như | Thơ | 05/04/2001 | Bến Tre | 19HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 1207 | LK20000183 | Nguyễn Lê | Trâm | 05/04/2001 | TP.HCM | 19HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 1208 | LK19000181 | Trương Ngọc Thảo | Vy | 05/08/2000 | TP.HCM | 19HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 1209 | LK19000005 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 09/08/2001 | Bình Dương | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1210 | LK19000006 | Phạm Việt | Anh | 12/10/2001 | BR-VT | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1211 | LK19000008 | Trần Minh | Anh | 07/02/2001 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1212 | LK19000018 | Phan Công | Danh | 06/04/2001 | An Giang | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1213 | LK19000026 | Lâm Thanh | Dung | 07/03/2001 | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1214 | LK19000187 | Lê Bá Nhật | Hoàng | 07/07/2001 | Quảng Trị | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1215 | LK19000059 | Trần Đăng | Khoa | 13/09/2001 | Đồng Nai | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1216 | LK19000060 | Vũ Đăng | Khoa | 06/03/2001 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1217 | LK19000188 | Trần Hoàng Quốc | Nam | 06/05/1999 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1218 | LK19000089 | Lê Đinh Uyển | Nhã | 20/01/2001 | Bình Thuận | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1219 | LK19000093 | Du Tuyết | Nhi | 30/10/2001 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1220 | LK19000096 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Như | 09/11/2001 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1221 | LK19000098 | Quách Thảo | Như | 23/02/2001 | Cà Mau | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1222 | LK19000105 | Lê Vương | Phú | 28/12/2001 | Đăk Lăk | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1223 | LK19000139 | Trần Anh | Thư | 09/01/2001 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1224 | LK19000149 | Nguyễn Phan Quế | Trâm | 08/06/2001 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1225 | LK19000155 | Nguyễn Minh | Trí | 24/10/2001 | TP.HCM | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |
| 1226 | LK19000159 | Nguyễn Quỳnh Thiên | Trúc | 19TRU01 | 563,220 | Còn học | |||
| 1227 | LK19000004 | Nguyễn Thái Nguyệt | Anh | 03/04/2000 | BR-VT | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1228 | LK19000007 | Trần Hải | Anh | 21/11/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1229 | LK19000021 | Phạm Thành | Đạt | 17/07/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1230 | LK19000022 | Lê Huỳnh | Đức | 16/09/2000 | Đồng Nai | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1231 | LK19000024 | Trần Minh | Đức | 30/06/2001 | BR-VT | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1232 | LK19000025 | Đinh Hữu | Đức | 29/09/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1233 | LK19000027 | Hà Vũ Thùy | Dương | 08/06/2001 | Đăk Lăk | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1234 | LK19000028 | Nguyễn Thị Ánh | Dương | 07/08/2001 | Đồng Nai | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1235 | LK19000031 | Lưu Thanh | Duy | 02/05/2001 | Sóc Trăng | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1236 | LK19000033 | Đào Thị Mỹ | Duyên | 30/09/2001 | Ninh Thuận | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1237 | LK19000050 | Nguyễn Hoàng Quốc | Huy | 29/08/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1238 | LK19000053 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 10/04/2000 | Khánh Hòa | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1239 | LK19000057 | Nguyễn Anh | Khoa | 20/07/2001 | Gia Lai | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1240 | LK19000064 | Phan Duy | Lành | 26/03/2001 | Bạc Liêu | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1241 | LK19000191 | Lê Hoàng | Long | 05/05/2000 | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1242 | LK19000069 | Lê Trung | Mẫn | 04/09/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1243 | LK19000070 | Lê Toàn | Minh | 09/03/2001 | Bạc Liêu | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1244 | LK19000072 | Đặng Hoàng | Minh | 26/04/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1245 | LK19000074 | Nguyễn Ngọc Trà | My | 07/07/2001 | Tuy Hòa | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1246 | LK19000076 | Nguyễn Huỳnh Ngọc | Mỹ | 01/07/2001 | Tiền Giang | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1247 | LK19000077 | Bùi Khoa | Nam | 23/09/2001 | Cần Thơ | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1248 | LK19000079 | Hứa Uyển | Ngân | 31/05/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1249 | LK19000095 | Nguyễn Ngọc Yến | Nhi | 04/10/2001 | BR-VT | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1250 | LK19000111 | Trần Hoàng Kim | Phượng | 14/12/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1251 | LK19000119 | Trương Trịnh Vi | Quỳnh | 28/09/2001 | Đăk Lăk | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1252 | LK19000127 | Huỳnh Phương | Thanh | 02/10/2001 | Đăk Lăk | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1253 | LK19000132 | Mai Phương | Thảo | 12/08/2001 | Bình Phước | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1254 | LK19000133 | Nguyễn Phan Thu | Thảo | 06/06/2000 | Tiền Giang | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1255 | LK19000140 | Hàn Thị Diệu | Thúy | 19/11/2001 | Đồng Nai | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1256 | LK19000141 | Đỗ Minh | Thy | 14/10/1999 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1257 | LK19000146 | Phạm Trung | Tín | 23/08/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1258 | LK19000147 | Khuất Ngọc Uyên | Trâm | 04/09/2001 | Ninh Thuận | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1259 | LK19000154 | Đỗ Thành | Trí | 21/05/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1260 | LK19000157 | Phạm Đình | Triển | 28/04/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1261 | LK19000160 | Văn Minh | Trung | 05/08/2001 | Bình Định | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1262 | LK19000163 | Nguyễn Ngọc | Tuấn | 25/09/2001 | Đồng Nai | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1263 | LK19000164 | Huỳnh Gia | Tuệ | 26/11/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1264 | LK19000166 | Trần Thị Các | Tường | 26/06/2001 | Đồng Tháp | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1265 | LK19000176 | Nguyễn Thị Ánh | Vi | 03/07/2001 | Bình Dương | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1266 | LK19000177 | Nguyễn Trịnh Chí | Việt | 27/02/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1267 | LK19000179 | Nguyễn Lê Anh | Vũ | 19/10/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1268 | LK19000182 | Nguyễn Tấn | Vỹ | 29/03/2001 | TP.HCM | 19UCSI01 | 563,220 | Còn học | |
| 1269 | 2021005888 | Lê Quang | Cần | 03/03/2002 | An Giang | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1270 | 2021005869 | Trần Hải | My | 13/09/2000 | Long An | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1271 | 2021009889 | Nguyễn Thị Việt | Nga | 23/03/2002 | Quảng Trị | 20DAC1 | 171,220 | Còn học | |
| 1272 | 2021005622 | Trần Hồ Ý | Nhi | 20/06/2002 | An Giang | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1273 | 2021009904 | Lưu Đào Trúc | Như | 18/01/2002 | Khánh Hòa | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1274 | 2021009909 | Phạm Thị Ngọc | Phương | 20/06/2002 | Kon Tum | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1275 | 2021005718 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 11/02/2002 | Đồng Tháp | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1276 | 2021009934 | Hồ Thị Kiều | Trinh | 10/06/2001 | Bình Phước | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1277 | 2021009939 | Nguyễn Bình Phương | Uyên | 10/02/2002 | Đắk Lắk | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1278 | 2021005769 | Lê Trường | Vinh | 22/05/2002 | TP.HCM | 20DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1279 | 2021009858 | Nguyễn Thị Thuý | Bình | 16/05/2002 | Quảng Ngãi | 20DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1280 | 2021009876 | Nguyễn Văn | Khôi | 01/09/2002 | Bạc Liêu | 20DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1281 | 2021007402 | Nguyễn Thị Phương | Loan | 10/02/2002 | Phú Yên | 20DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1282 | 2021009885 | Đỗ Thị Thảo | Mi | 22/10/2002 | Phú Yên | 20DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1283 | 2021005884 | Mai Nguyễn Thuỷ | Ngọc | 08/06/2002 | Phú Yên | 20DAC2 | 563,045 | Còn học | |
| 1284 | 2021009917 | Từ Ngọc Phước | Thành | 22/07/2002 | TP.HCM | 20DAC2 | 562,445 | Còn học | |
| 1285 | 2021000976 | Nguyễn Ngọc | Thảo | 26/09/2002 | TP.HCM | 20DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1286 | 2021009932 | Nguyễn Minh | Trâm | 07/10/2002 | Tây Ninh | 20DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1287 | 2021005861 | Tăng Võ Thiên | Trang | 16/12/2002 | Bình Thuận | 20DAC2 | 562,645 | Còn học | |
| 1288 | 2021005681 | Trần Thị Diểm | Tú | 19/04/2002 | An Giang | 20DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1289 | 2021007803 | Bùi Tăng Trí | Dũng | 11/08/2002 | TP.HCM | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1290 | 2021003508 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 29/05/2002 | Kon Tum | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1291 | 2021007849 | Nguyễn Nguyên | Khang | 19/05/2002 | Khánh Hòa | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1292 | 2021003005 | Huỳnh Thị Bích | Ngân | 01/09/2002 | Tiền Giang | 20DBH1 | 561,265 | Còn học | |
| 1293 | 2021007886 | Nguyễn Bích | Ngân | 31/03/2002 | Lâm Đồng | 20DBH1 | 562,440 | Còn học | |
| 1294 | 2021007884 | Ngô Thị | Ngát | 31/05/2002 | Nam Định | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1295 | 2021003269 | Lê Thị Kim | Nhung | 04/04/2002 | Phú Yên | 20DBH1 | 562,440 | Còn học | |
| 1296 | 2021007931 | Võ Thị Lệ | Quyên | 27/08/2002 | Bình Định | 20DBH1 | 370,045 | Còn học | |
| 1297 | 2021007971 | Trần Yên | Thư | 02/01/2002 | Đồng Nai | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1298 | 2021007977 | Nguyễn Hoàng Phước | Toàn | 28/06/2002 | Đăk Nông | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1299 | 2021002978 | Trình Thị Kiều | Trang | 09/09/2002 | An Giang | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1300 | 2021000479 | Lâm Hiếu | Vĩ | 22/08/2002 | An Giang | 20DBH1 | 170,840 | Còn học | |
| 1301 | 2021008015 | Đặng Văn | Vỹ | 16/09/2002 | Quảng Ngãi | 20DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1302 | 2021003190 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | 05/02/2002 | Nghệ An | 20DBH2 | 562,515 | Còn học | |
| 1303 | 2021003025 | Hứa Quốc | Cường | 18/02/2002 | Quảng Nam | 20DBH2 | 325,775 | Còn học | |
| 1304 | 2021002879 | Trần Thị Mỹ | Dung | 23/12/2002 | TP.HCM | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1305 | 2021007807 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 02/09/2000 | Kiên Giang | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1306 | 2021003507 | Lỷ Thu | Hiền | 11/09/2002 | Đồng Nai | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1307 | 2021003195 | Võ Đức | Hùng | 13/09/2002 | TP.HCM | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1308 | 2021007851 | Đặng Đỗ Duy | Khánh | 28/04/2002 | Bình Dương | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1309 | 2021003559 | Trịnh Gia | Lâm | 05/12/2002 | Kiên Giang | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1310 | 2021007866 | Nguyễn Nhật | Linh | 13/02/2002 | Khánh Hòa | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1311 | 2021007899 | Huỳnh Bảo | Ngọc | 31/07/2002 | TP.HCM | 20DBH2 | 562,000 | Còn học | |
| 1312 | 2021007907 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | 19/02/2002 | TT Huế | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1313 | 2021003259 | Đào Thị Khánh | Phương | 31/03/2002 | TP.HCM | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1314 | 2021002898 | Dương Thanh | Quân | 19/07/2002 | Long An | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1315 | 2021007935 | Lương Văn | Sang | 28/02/2002 | Sóc Trăng | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1316 | 2021003655 | Phùng Chí | Tâm | 04/03/2001 | Đắk Lắk | 20DBH2 | 557,020 | Còn học | |
| 1317 | 2021003019 | Nguyễn Thị Bảo | Trân | 17/01/2002 | Long An | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1318 | 2021007993 | Phùng Đặng Hiểu | Tuân | 01/07/2002 | Khánh Hoà | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1319 | 2021003471 | Trần Nhật | Vinh | 27/05/2001 | TP.HCM | 20DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1320 | 2021007802 | Lê Thị Mỹ | Dung | 25/04/2002 | Tây Ninh | 20DBH3 | 563,060 | Còn học | |
| 1321 | 2021007839 | Trần Đức | Hùng | 05/06/2002 | Đắk Lắk | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1322 | 2021003591 | Nguyễn Viết | Huy | 13/11/2002 | Bình Thuận | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1323 | 2021006880 | Nguyễn Minh | Khang | 26/09/2001 | Tây Ninh | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1324 | 2021007887 | Nguyễn Châu Ngọc | Ngân | 11/01/2002 | Bình Dương | 20DBH3 | 473,265 | Còn học | |
| 1325 | 2021003707 | Mai Huỳnh | Như | 04/01/2000 | An Giang | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1326 | 2021007920 | Nguyễn Triều | Phúc | 20/09/2002 | Long an | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1327 | 2021003427 | Hồ Thanh | Thảo | 03/07/2002 | TP.HCM | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1328 | 2021000547 | Nguyễn Trần Anh | Thịnh | 30/08/2002 | Đắk Lắk | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1329 | 2021007973 | Võ Trần Minh | Thư | 04/09/2002 | Bình Định | 20DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1330 | 2021002895 | Nguyễn Thị Quế | Trân | 11/02/2002 | Tiền Giang | 20DBH3 | 170,840 | Còn học | |
| 1331 | 2021007814 | Trần Doãn | Điệp | 22/05/2002 | Bình Thuận | 20DDA | 557,220 | Còn học | |
| 1332 | 2021007833 | Phạm Ký | Hiêng | 19/02/2002 | Bến Tre | 20DDA | 563,220 | Còn học | |
| 1333 | 2021007836 | Nguyễn Minh | Hoàng | 26/09/2002 | Đồng Nai | 20DDA | 563,220 | Còn học | |
| 1334 | 2021003256 | Lã Thị Ngân | Ly | 13/03/2002 | Đắk Lắk | 20DDA | 563,220 | Còn học | |
| 1335 | 2021007890 | Nguyễn Ngô Bảo | Ngân | 07/12/2002 | Khánh Hòa | 20DDA | 562,620 | Còn học | |
| 1336 | 2021007936 | Văn Dung Kim | Sang | 13/03/2002 | BR-VT | 20DDA | 563,220 | Còn học | |
| 1337 | 2021000442 | Lương Thị | Thu | 05/10/2002 | Đắk Lắk | 20DDA | 563,220 | Còn học | |
| 1338 | 2021009002 | Danh Thị Thu | Vân | 29/12/2002 | Kiên Giang | 20DDA | 16,440 | Còn học | |
| 1339 | 2021008007 | Đặng Khánh | Vinh | 07/07/2002 | Khánh Hòa | 20DDA | 563,220 | Còn học | |
| 1340 | 2021008014 | Đặng Duy | Vỹ | 28/02/2000 | Gia Lai | 20DDA | 563,220 | Còn học | |
| 1341 | 2021006845 | Nguyễn Công Thái | An | 21/04/2002 | Kiên Giang | 20DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 1342 | 2021007743 | Phạm Kiều | Dương | 06/10/2002 | Đồng Nai | 20DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 1343 | 2021002655 | Lương Kiều Uyên | Nhi | 06/12/2002 | Kiên Giang | 20DEM01 | 560,370 | Còn học | |
| 1344 | 2021007764 | Lê Minh | Phú | 07/11/2002 | TP.HCM | 20DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 1345 | 2021007769 | Trương Thị Diễm | Thúy | 21/07/2002 | bến tre | 20DEM01 | 562,525 | Còn học | |
| 1346 | 2021002751 | Dương Huyền | Trân | 12/05/2002 | Tiền Giang | 20DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 1347 | 2021002780 | Nguyễn Thành | Đạt | 20/11/2002 | TP.HCM | 20DEM02 | 542,775 | Còn học | |
| 1348 | 2021002677 | Nguyễn Thanh | Hiền | 03/01/2002 | Nghệ An | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1349 | 2021007747 | Sẩm Quang | Hiếu | 29/09/2002 | Lâm Đồng | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1350 | 2021007753 | Trần Thị Thùy | Linh | 18/02/2002 | Đắk Lắk | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1351 | 2021007757 | Phạm Hà Ngọc | Mai | 13/09/2002 | Tiền Giang | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1352 | 2021007758 | Nguyễn Phạm Huyền | My | 10/08/2002 | Bình Dương | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1353 | 2021002791 | Nguyễn Yến | Nhi | 10/08/2002 | Kiên Giang | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1354 | 2021007762 | Ngô Lê Tuyết | Nhi | 12/09/2002 | BR-VT | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1355 | 2021002783 | Hồ Tấn | Việt | 13/06/2001 | Bình Định | 20DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 1356 | 2021004884 | Ngô Tuấn | An | 02/06/2002 | Bến Tre | 20DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1357 | 2021004870 | Phạm Quốc | Hiệu | 20/02/2002 | Thanh Hoá | 20DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1358 | 2021005445 | Huỳnh Thị Mẫn | Nghi | 04/07/2002 | Long An | 20DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1359 | 2021009457 | Đỗ Thị Trường | Siêu | 11/03/2002 | Bình Thuận | 20DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1360 | 2021004900 | Nguyễn Thế | Tá | 15/03/2002 | Bắc Ninh | 20DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1361 | 2021004910 | Châu Trần Thanh | Thảo | 22/08/2002 | Phú Yên | 20DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1362 | 2021005402 | Huỳnh Ngọc Thùy | Vân | 29/07/2002 | TP.HCM | 20DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1363 | 2021005265 | Nguyễn Minh | Hiếu | 02/12/2002 | An Giang | 20DHQ2 | 562,425 | Còn học | |
| 1364 | 2021009472 | Mạc Thị Quỳnh | Thao | 19/09/2002 | Bình Định | 20DHQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 1365 | 2021009474 | Hà Trúc | Thảo | 24/03/2002 | Tiền Giang | 20DHQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 1366 | 2021009334 | Nguyễn Hoàng Lan | Khanh | 06/11/2002 | Tiền Giang | 20DIF | 537,465 | Còn học | |
| 1367 | 2021007259 | Phạm Hồng | Mai | 14/11/2002 | Bình Dương | 20DIF | 563,220 | Còn học | |
| 1368 | 2021009414 | Nguyễn Hoài Hoàng | Nhi | 26/03/2002 | Ninh Thuận | 20DIF | 563,220 | Còn học | |
| 1369 | 2021009424 | Bùi Ngọc Quỳnh | Như | 04/04/2002 | Tiền Giang | 20DIF | 533,220 | Còn học | |
| 1370 | 2021009430 | Nguyễn Minh | Nhựt | 08/07/2002 | TP.HCM | 20DIF | 563,220 | Còn học | |
| 1371 | 2021009432 | Lâm Nguyễn Quỳnh | Ny | 06/04/2002 | Bình Định | 20DIF | 563,220 | Còn học | |
| 1372 | 2021005275 | Trần Thị Hồng | Phúc | 08/02/2002 | Đồng Nai | 20DIF | 563,220 | Còn học | |
| 1373 | 2021009440 | Trương Hồng | Phúc | 09/05/2002 | TP.HCM | 20DIF | 563,220 | Còn học | |
| 1374 | 2021009446 | Nguyễn Thị Mai | Phương | 13/11/2002 | TP.HCM | 20DIF | 533,220 | Còn học | |
| 1375 | 2021009540 | Trần Quốc | Tú | 17/10/2002 | Bình Thuận | 20DIF | 563,220 | Còn học | |
| 1376 | 2021007114 | Nguyễn Hoàng Việt | An | 19/03/2001 | Khánh Hoà | 20DKB01 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1377 | 2021004026 | Cao Thị Hồng | Gấm | 13/07/2002 | Đồng Tháp | 20DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 1378 | 2021008677 | Trần Ngọc | Hân | 14/03/2002 | Bến Tre | 20DKB01 | 549,690 | Còn học | |
| 1379 | 2021008725 | Bùi Đức | Mạnh | 24/01/2002 | Lâm Đồng | 20DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 1380 | 2021008772 | Nguyễn Văn | Sơn | 11/05/2002 | Đắk Lắk | 20DKB01 | 559,220 | Còn học | |
| 1381 | 2021004096 | Lê Ngọc | Toàn | 13/07/2002 | Bến Tre | 20DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 1382 | 2021004088 | Trần Bảo | Tùng | 01/02/2002 | Nghệ An | 20DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 1383 | 2021008623 | Phạm Lê Quốc | An | 01/08/2002 | Đồng Nai | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1384 | 2021008629 | Phạm Trần Trâm | Anh | 14/03/2002 | Tiền Giang | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1385 | 2021008636 | Trần Duy | Bình | 25/01/2002 | Bình Phước | 20DKB02 | 561,940 | Còn học | |
| 1386 | 2021008659 | Lê Phúc | Đăng | 23/01/2002 | Lâm Đồng | 20DKB02 | 512,365 | Còn học | |
| 1387 | 2021008655 | Bùi Tuấn | Đạt | 30/10/2002 | Đắk Lắk | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1388 | 2021008657 | Nguyễn Phạm Tiến | Đạt | 20/04/2002 | Bình Thuận | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1389 | 2021008651 | Trần Nam | Duy | 17/11/2002 | Đắk Lắk | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1390 | 2021008682 | Trần Lê Ngọc | Hiển | 12/01/2002 | Bình Thuận | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1391 | 2021008702 | Dương Đăng | Khoa | 18/08/2002 | Buôn Ma Thuột | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1392 | 2021008720 | Vũ Thị Khánh | Linh | 02/09/2001 | Đắk Lắk | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1393 | 2021008724 | Nguyễn Thị Yến | Ly | 23/11/2002 | Bình Định | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1394 | 2021008735 | Nguyễn Hồ Thiên | Ngân | 17/04/2002 | Vĩnh Long | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1395 | 2021008736 | Nguyễn Thanh | Ngân | 24/03/2002 | Bình Định | 20DKB02 | 562,270 | Còn học | |
| 1396 | 2021008749 | Nguyễn Ngọc Khánh | Nhi | 08/04/2002 | Tây Ninh | 20DKB02 | 563,075 | Còn học | |
| 1397 | 2021008763 | Đinh Thị | Phương | 30/04/2002 | Bình Định | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1398 | 2021008764 | Lê Thị Hồng | Phương | 20/11/2002 | Phú yên | 20DKB02 | 560,890 | Còn học | |
| 1399 | 2021008795 | Trần Nguyễn Minh | Thư | 13/10/2002 | Gia Lai | 20DKB02 | 171,220 | Còn học | |
| 1400 | 2021008798 | Đỗ Thành Công | Toại | 15/10/2002 | Đồng Tháp | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1401 | 2021008803 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trân | 19/04/2002 | Tiền Giang | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1402 | 2021008799 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 11/03/2002 | Đắk Lắk | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1403 | 2021008815 | Nguyễn Thị | Vân | 21/09/2002 | Thanh Hóa | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1404 | 2021008823 | Võ Thúy | Vy | 17/01/2002 | Phú Yên | 20DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 1405 | 2021008627 | Nguyễn Minh | Anh | 12/06/2002 | Tiền Giang | 20DKB03 | 545,570 | Còn học | |
| 1406 | 2021008656 | Huỳnh Minh | Đạt | 12/08/2002 | Khánh Hòa | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1407 | 2021008669 | Hoàng Văn | Hà | 15/12/2002 | Thanh Hóa | 20DKB03 | 340,540 | Còn học | |
| 1408 | 2021008676 | Trần Gia | Hân | 08/05/2002 | TP.HCM | 20DKB03 | 557,995 | Còn học | |
| 1409 | 2021008673 | Lê Dương | Hào | 11/10/2002 | Bình Định | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1410 | 2021008681 | Trần Đức | Hiền | 31/08/2002 | TP.HCM | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1411 | 2021008684 | Nguyễn Minh | Hiếu | 09/08/2002 | Đăk Lăk | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1412 | 2021008688 | Trần Đình | Hoan | 29/11/2002 | Hà Tĩnh | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1413 | 2021008694 | Phạm Viết | Huy | 16/09/2002 | Đắk Lắk | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1414 | 2021008710 | Trần Đoàn Hoàng | Lan | 28/09/2002 | Gia Lai | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1415 | 2021008733 | Phùng Thoại | Mỹ | 15/02/2002 | Tây Ninh | 20DKB03 | 393,560 | Còn học | |
| 1416 | 2021008747 | Lê Thị Kiều | Nhi | 24/04/2002 | Bình Định | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1417 | 2021008748 | Lê Thị Tuyết | Nhi | 09/05/2002 | Tiền Giang | 20DKB03 | 555,740 | Còn học | |
| 1418 | 2021008750 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 08/01/2002 | Bình Phước | 20DKB03 | 560,070 | Còn học | |
| 1419 | 2021008757 | Lê Anh | Phú | 18/11/2002 | Quảng Trị | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1420 | 2021008761 | Lê Thị Tiên | Phước | 30/04/2002 | Đồng Nai | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1421 | 2021008773 | Võ Ngọc | Sơn | 02/09/2002 | Gia Lai | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1422 | 2021008787 | Bùi Thị | Thiết | 28/03/2002 | Nghệ An | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1423 | 2021008826 | Vũ Thị Hải | Yến | 03/03/2002 | Ninh Bình | 20DKB03 | 563,220 | Còn học | |
| 1424 | 2021008631 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 18/01/2002 | Hà Tĩnh | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1425 | 2021008632 | Phạm Ngọc | Ánh | 16/03/2002 | Nam Định | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1426 | 2021008644 | Lê Huy | Cường | 05/05/2002 | Bình Định | 20DKB04 | 243,220 | Còn học | |
| 1427 | 2021008665 | Lại Ngọc | Đức | 31/12/2002 | TP.HCM | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1428 | 2021008650 | Nguyễn Hoàng Anh | Duy | 15/01/2002 | Tây Ninh | 20DKB04 | 562,715 | Còn học | |
| 1429 | 2021008679 | Đổ Công | Hậu | 17/12/2002 | Đồng Tháp | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1430 | 2021008686 | Bùi Thị Thanh | Hòa | 24/05/2002 | Đắk Lắk | 20DKB04 | 562,975 | Còn học | |
| 1431 | 2021008690 | Nguyễn Văn | Hoàng | 21/09/2002 | Bình Định | 20DKB04 | 560,425 | Còn học | |
| 1432 | 2021008696 | Nguyễn Quế | Hương | 30/01/2002 | Bến Tre | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1433 | 2021008714 | Lê Trần Bảo | Linh | 06/05/2002 | Long An | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1434 | 2021008715 | Nguyễn Ngọc | Linh | 01/02/2002 | Đak Nông | 20DKB04 | 561,310 | Còn học | |
| 1435 | 2021010194 | Phạm Hoàng Tiến | Lộc | 09/10/2002 | Bến Tre | 20DKB04 | 487,220 | Còn học | |
| 1436 | 2021008721 | Nguyễn Công Hoàng | Long | 01/01/2001 | Đắk Nông | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1437 | 2021008758 | Đinh Nguyễn Minh | Phúc | 30/09/2001 | Lâm Đồng | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1438 | 2021008767 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | 04/09/2002 | Đắk Lắk | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1439 | 2021008778 | Lê Nguyễn Tuấn | Thành | 12/01/2002 | Lâm Đồng | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1440 | 2021008779 | Huỳnh Thị | Thảo | 28/12/2002 | Bình Định | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1441 | 2021008780 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 22/04/2002 | An Giang | 20DKB04 | 561,940 | Còn học | |
| 1442 | 2021008784 | Trịnh Thị Anh | Thi | 14/11/2002 | TP.HCM | 20DKB04 | 562,145 | Còn học | |
| 1443 | 2021007608 | Bạch Thị Ngọc | Trâm | 17/01/2001 | Quảng Ngãi | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1444 | 2021008804 | Nguyễn Ngọc Huyền | Trân | 21/12/2002 | Đắk Lắk | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1445 | 2021008805 | Đoàn Ngọc Đông | Triều | 06/11/2002 | Tiền Giang | 20DKB04 | 560,340 | Còn học | |
| 1446 | 2021008808 | Hoàng Vũ Quốc | Tuấn | 26/06/2002 | Bình Dương | 20DKB04 | 562,570 | Còn học | |
| 1447 | 2021008813 | Lê Nguyễn Thanh | Vân | 06/08/2002 | Vĩnh Long | 20DKB04 | 563,190 | Còn học | |
| 1448 | 2021008814 | Nguyễn Thị Thảo | Vân | 27/01/2001 | Hà Tĩnh | 20DKB04 | 559,470 | Còn học | |
| 1449 | 2021008821 | Nguyễn Thị Ngọc | Vy | 01/07/2002 | Long An | 20DKB04 | 563,220 | Còn học | |
| 1450 | 2021000741 | Lê Ngân | Giang | 24/09/2002 | Bến Tre | 20DKQ1 | 561,820 | Còn học | |
| 1451 | 2021008871 | Mai Minh | Hiếu | 11/08/2002 | Lâm Đồng | 20DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1452 | 2021004432 | Phạm Huỳnh Mỹ | Nga | 17/03/2002 | Khánh Hoà | 20DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1453 | 2021004349 | Phạm Do Thanh | Ngân | 12/01/2002 | Bến Tre | 20DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1454 | 2021004447 | Nông Thị Huỳnh | Như | 23/11/2002 | Đồng Tháp | 20DKQ1 | 542,840 | Còn học | |
| 1455 | 2021008957 | Nguyễn Lê | Quan | 37543 | TP.HCM | 20DKQ1 | 562,865 | Còn học | |
| 1456 | 2021008962 | Lâm Ngọc | Tâm | 03/12/2002 | Đăk Lăk | 20DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1457 | 2021008987 | Nguyễn Thị Thiên | Trang | 14/02/2002 | Đồng Nai | 20DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1458 | 2021009003 | Phạm Thị Từ | Vân | 03/06/2002 | ĐỒNG NAI | 20DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1459 | 2021009005 | Lê Nguyễn Bảo | Vy | 25/11/2002 | Gia lai | 20DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 1460 | 2021008896 | Dương Văn | Lâm | 12/08/2002 | Thanh Hoá | 20DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 1461 | 2021008904 | Nguyễn Thế | Lộc | 20/06/2002 | Đắk Lắk | 20DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 1462 | 2021008908 | Nguyễn Thị Lan | Ly | 04/06/2002 | Quảng Ngãi | 20DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 1463 | 2021008979 | Lê Thị Kiều | Tiên | 15/08/2002 | Quảng Ngãi | 20DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 1464 | 2021004527 | Nguyễn Thị Thanh | Trà | 03/02/2002 | Bình Phước | 20DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 1465 | 2021008989 | Trần Huyền | Trang | 08/09/2002 | Vĩnh Long | 20DKQ2 | 563,025 | Còn học | |
| 1466 | 2021006272 | Tô Lan | Anh | 24/02/2002 | Quảng Ngãi | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1467 | 2021007497 | Đỗ Thị Thùy | Dương | 21/09/2002 | Đồng Tháp | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1468 | 2021006080 | Trần Hồ Xuân | Hương | 28/11/2002 | Tiền Giang | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1469 | 2021006255 | Hồ Thị Như | Huỳnh | 30/11/2002 | Đồng Tháp | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1470 | 2021006213 | Phạm Thị Trúc | Muội | 11/02/2002 | Bến Tre | 20DKS01 | 547,220 | Còn học | |
| 1471 | 2021006164 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 21/01/2002 | Hà Nội | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1472 | 2021006137 | Võ Thị Hồng | Nhung | 28/11/2002 | Bình Thuận | 20DKS01 | 556,665 | Còn học | |
| 1473 | 2021006183 | Văn Hoa Đại | Phong | 23/11/2002 | Kon Tum | 20DKS01 | 560,220 | Còn học | |
| 1474 | 2021006180 | Đặng Kim | Quyên | 24/05/2002 | TP.HCM | 20DKS01 | 562,245 | Còn học | |
| 1475 | 2021006230 | Phan Thị Thanh | Thảo | 27/02/2002 | Phú Yên | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1476 | 2021006173 | Trương Văn | Trọng | 28/02/2002 | Bến Tre | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1477 | 2021007508 | Cao Lê Tường | Vi | 09/09/2002 | TP.HCM | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1478 | 2021006102 | Nguyễn Thị Tú | Yên | 20/10/2001 | Phú Yên | 20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 1479 | 2021006083 | Mai Thị Hải | Yến | 08/08/2002 | Thanh Hoá | 20DKS01 | 563,165 | Còn học | |
| 1480 | 2021006189 | Ngô Kiều | Anh | 25/01/2002 | Tiền Giang | 20DKS02 | 59,120 | Còn học | |
| 1481 | 2021006226 | Lâm Thị Thu | Ba | 08/04/2002 | An Giang | 20DKS02 | 553,060 | Còn học | |
| 1482 | 2021006244 | Nguyễn Thị Mai | Ca | 20/06/2002 | Tiền Giang | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1483 | 2021007517 | Trần Thị Ngọc | Dung | 28/06/2002 | BR-VT | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1484 | 2021007516 | K’ | Huận | 18/09/2002 | Lâm Đồng | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1485 | 2021006248 | Nguyễn Trần Thu | Na | 06/02/2002 | Gia Lai | 20DKS02 | 268,060 | Còn học | |
| 1486 | 2021006211 | Lương Thị Như | Ngọc | 20/09/2002 | Long An | 20DKS02 | 547,220 | Còn học | |
| 1487 | 2021006190 | Đào Thị Hồng | Nhung | 12/04/2002 | Đắk Lắk | 20DKS02 | 562,440 | Còn học | |
| 1488 | 2021006167 | Trần Tuấn | Phong | 11/04/2002 | TP.HCM | 20DKS02 | 563,165 | Còn học | |
| 1489 | 2021006105 | Phạm Thị | Phương | 05/06/2002 | Phú Yên | 20DKS02 | 546,665 | Còn học | |
| 1490 | 2021007483 | Lê Thị Bích | Thư | 13/09/2002 | Đồng Tháp | 20DKS02 | 562,665 | Còn học | |
| 1491 | 2021007498 | Nguyễn Huy | Toàn | 19/10/2002 | TP.HCM | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1492 | 2021001117 | Phạm Thị Ngọc | Trâm | 01/01/2002 | Đồng Tháp | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1493 | 2021006112 | Hà Đặng Mai | Trâm | 10/12/2002 | TP.HCM | 20DKS02 | 558,425 | Còn học | |
| 1494 | 2021001150 | Võ Thị Bảo | Trân | 37330 | Kiên Giang | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1495 | 2021006171 | Lê Thị Phương | Trang | 28/10/2002 | BR-VT | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1496 | 2021006118 | Nguyễn Lê Quốc | Trị | 24/08/2002 | Long An | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1497 | 2021001121 | Nguyễn Ngô Hồng | Vi | 30/03/2002 | Kiên Giang | 20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 1498 | 2021010625 | Nguyễn Hồ Ngọc | Bình | 24/08/2002 | An Giang | 20DKS03 | 560,440 | Còn học | |
| 1499 | 2021006231 | Bùi Lê Diễm | Châu | 28/01/2002 | Bến Tre | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1500 | 2021010629 | Nguyễn Tú Tố | Duyên | 26/06/2002 | Đồng Nai | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1501 | 2021006236 | Phạm Thị Ngọc | Hà | 24/09/2002 | Kiên Giang | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1502 | 2021010635 | Huỳnh Trương Nhật | Hào | 25/12/2002 | Cần Thơ | 20DKS03 | 93,220 | Còn học | |
| 1503 | 2021010645 | Nguyễn Hoàng | Nam | 20/01/2002 | Lâm Đồng | 20DKS03 | 557,865 | Còn học | |
| 1504 | 2021001147 | Hạ Thị Tuyết | Ngân | 28/02/2002 | Kiên Giang | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1505 | 2021007507 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 09/03/2002 | Long An | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1506 | 2021007506 | Mai Thanh | Phong | 07/03/2002 | TP.HCM | 20DKS03 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1507 | 2021010660 | Trần Tuấn | Phong | 15/07/2002 | TP.HCM | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1508 | 2021010661 | Phạm Đường Minh | Phúc | 27/02/2002 | TP.HCM | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1509 | 2021006163 | Nguyễn Thị Phương | Quyên | 20/02/2002 | Bình Phước | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1510 | 2021007521 | Huỳnh Quốc | Thắng | 28/06/2002 | TP.HCM | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1511 | 2021010673 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 05/02/2002 | Ninh Thuận | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1512 | 2021007496 | Trần Anh | Tiến | 29/05/2001 | Tiền Giang | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1513 | 2021010689 | Lư Nhựt Bích | Trâm | 15/12/2002 | Kiên Giang | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1514 | 2021007509 | Nguyễn Ngọc Thanh | Xuân | 11/01/2002 | Đồng Nai | 20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 1515 | 2021010622 | Nguyễn Trần Quỳnh | Anh | 23/11/2002 | TP.HCM | 20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 1516 | 2021010644 | Đoàn Thị Thanh | Mai | 23/06/2002 | Lâm Đồng | 20DKS04 | 557,440 | Còn học | |
| 1517 | 2021010659 | Trần Bình | Nhựt | 26/12/2002 | TP.HCM | 20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 1518 | 2021010666 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Quỳnh | 15/05/2002 | TT Huế | 20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 1519 | 2021010676 | Dương Hoàng Minh | Thư | 11/10/2002 | TP.HCM | 20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 1520 | 2021005770 | Lưu Huệ | Hảo | 21/05/2002 | TP.HCM | 20DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1521 | 2021005842 | Nguyễn La Thái | Hiền | 10/04/2002 | Bình Phước | 20DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1522 | 2021005820 | Phan Bảo Ngọc | Huệ | 18/11/2002 | Tây Ninh | 20DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1523 | 2021009877 | Trương Nguyên | Khôi | 10/10/2002 | Đồng Nai | 20DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1524 | 2021009856 | Phan Huỳnh Kim | Anh | 08/01/2002 | Bình Phước | 20DKT2 | 412,220 | Còn học | |
| 1525 | 2021005634 | Châu Thị Kim | Cúc | 22/12/2001 | Sóc Trăng | 20DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1526 | 2021005758 | Tạ Thùy | Dương | 08/03/2002 | Ninh Bình | 20DKT2 | 563,025 | Còn học | |
| 1527 | 2021009871 | Nguyễn Xuân | Hoàn | 14/02/2002 | Thanh Hoá | 20DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1528 | 2021005475 | Nguyễn Thị Thu | Hường | 31/01/2002 | Đắk Lắk | 20DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1529 | 2021005831 | Trần Trà | My | 14/11/2002 | Đồng Nai | 20DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1530 | 2021005825 | Trần Thu | Ngân | 23/09/2002 | TP.HCM | 20DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1531 | 2021009891 | Nguyễn Thị Thu | Ngân | 24/11/2002 | An Giang | 20DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1532 | 2021005521 | Đoàn Thị Hồng | Ngọc | 28/04/2002 | Đồng Nai | 20DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1533 | 2021009933 | Huỳnh Thị Quế | Trân | 26/05/2002 | Tiền Giang | 20DKT2 | 533,220 | Còn học | |
| 1534 | 2021004658 | Trần Đăng | Dủ | 08/07/2002 | Cà Mau | 20DLG1 | 541,020 | Còn học | |
| 1535 | 2021004116 | Lê Thị Ngọc | Huyền | 07/07/2002 | Đắk Lắk | 20DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 1536 | 2021008950 | Lê Hồng | Phú | 15/10/2002 | Bình Dương | 20DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 1537 | 2021004526 | Lê Hà Trang | Quyên | 12/10/2002 | Đồng Nai | 20DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 1538 | 2021004166 | Nguyễn Thị | Lành | 01/08/2002 | Long An | 20DLG2 | 563,220 | Còn học | |
| 1539 | 2021004299 | Đặng Văn | Quốc | 03/08/2002 | Đắk Lắk | 20DLG2 | 563,000 | Còn học | |
| 1540 | 2021010365 | Nguyễn Huỳnh Tùng | Châu | 29/03/2002 | Phú Yên | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1541 | 2021007451 | Đỗ Hùng | Cường | 26/07/2002 | TP.HCM | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1542 | 2021001070 | Sơn Thị Chi | Hảo | 22/12/2002 | Trà Vinh | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1543 | 2021007443 | Trần Nguyễn Thanh | Mai | 03/03/2002 | TP.HCM | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1544 | 2021010397 | Nguyễn Ngọc Kim | Ngân | 24/08/2002 | Quảng Ngãi | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1545 | 2021010403 | Nguyễn Thị Mỹ | Ngọc | 28/01/2002 | Quảng Trị | 20DLH1 | 562,420 | Còn học | |
| 1546 | 2021010409 | Nguyễn Linh | Nhi | 22/10/2002 | Hà Tĩnh | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1547 | 2021010415 | Hoàng Vĩnh | Phúc | 21/04/2002 | TP.HCM | 20DLH1 | 562,465 | Còn học | |
| 1548 | 2021010416 | Hoàng Thanh | Phương | 18/04/2002 | TP.HCM | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1549 | 2021010420 | Trần Tuyết | Sang | 17/12/2002 | TP.HCM | 20DLH1 | 90,440 | Còn học | |
| 1550 | 2021010430 | Trần Lê Ánh | Thuyên | 18/06/2002 | Bình Định | 20DLH1 | 562,570 | Còn học | |
| 1551 | 2021006014 | Lê Thị Thanh | Tiền | 17/11/2002 | Long An | 20DLH1 | 560,240 | Còn học | |
| 1552 | 2021010435 | Trần Thị Kim | Tiền | 15/09/2002 | An Giang | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1553 | 2021001072 | Nguyễn Thị Lan | Trinh | 05/05/2002 | Tiền Giang | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1554 | 2021010443 | Nguyễn Ngọc | Tú | 24/07/2002 | Tiền Giang | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1555 | 2021010447 | Nguyễn Thị Hạ | Uyên | 12/06/2002 | TP.HCM | 20DLH1 | 93,220 | Còn học | |
| 1556 | 2021010452 | Nguyễn Thị Tường | Vy | 05/05/2002 | Kiên Giang | 20DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1557 | 2021005981 | Lưu Thị Lan | Anh | 29/09/2002 | Đồng Tháp | 20DLH2 | 562,040 | Còn học | |
| 1558 | 2021010367 | Huỳnh Nguyễn Bá | Cương | 05/03/2002 | TP.HCM | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1559 | 2021006049 | Lê Thị Ngọc | Hân | 14/06/2002 | Tiền Giang | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1560 | 2021006007 | Lý Thanh | Hiếu | 10/11/2002 | Bến Tre | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1561 | 2021010376 | Huỳnh Thị Thanh | Hoa | 13/02/2002 | TP.HCM | 20DLH2 | 562,940 | Còn học | |
| 1562 | 2021010383 | Nguyễn Thị Lan | Hương | 28/07/2002 | Quảng Nam | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1563 | 2021010410 | Nguyễn Quỳnh | Nhi | 24/09/2002 | Gia Lai | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1564 | 2021007464 | Nguyễn Thị Ngọc Cẩm | Nhung | 03/05/2002 | Lâm Đồng | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1565 | 2021006028 | Đoàn Thị Thủy | Tiên | 14/12/2002 | Đắk Lắk | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1566 | 2021006009 | Nguyễn Mai | Trân | 11/08/2002 | Đồng Nai | 20DLH2 | 93,220 | Còn học | |
| 1567 | 2021001081 | Lê Thị Thanh | Trúc | 21/08/2002 | Cần Thơ | 20DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1568 | 2021010446 | Đỗ Thị Bạch | Tuyết | 23/03/2002 | Đồng nai | 20DLH2 | 560,225 | Còn học | |
| 1569 | 2021010455 | Nguyễn Thị | Yến | 06/09/2002 | Bình Định | 20DLH2 | 562,940 | Còn học | |
| 1570 | 2021003781 | Đặng Thị Hồng | Ân | 22/05/2002 | Long An | 20DMA1 | 560,220 | Còn học | |
| 1571 | 2021008230 | Trần Thị Lâm | Anh | 23/07/2002 | Đà Nẵng | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1572 | 2021008239 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 12/10/2002 | Quảng ngãi | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1573 | 2021003911 | Nguyễn Gia | Hân | 19/06/2002 | Bình Phước | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1574 | 2021003880 | Nguyễn Đức | Hoài | 20/11/2001 | Hà Tĩnh | 20DMA1 | 526,245 | Còn học | |
| 1575 | 2021000591 | Nguyễn Thành | Huy | 04/12/2002 | Kiên Giang | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1576 | 2021003775 | Phan Nguyễn Hiền | Linh | 29/04/2002 | Bình Định | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1577 | 2021008287 | Nguyễn Hoàng | Long | 23/07/2002 | NAM ĐỊNH | 20DMA1 | 558,645 | Còn học | |
| 1578 | 2021008300 | Lê Thị Bảo | Ngọc | 22/12/2002 | Nghệ An | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1579 | 2021008314 | Nguyễn Tuyết | Nhung | 08/09/2002 | Đắk Lắk | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1580 | 2021008320 | Lê Nguyễn Nguyệt | Nương | 28/01/2002 | Bình Đinh | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1581 | 2021008324 | Trần Văn | Phước | 20/02/2002 | Bình Định | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1582 | 2021008330 | Trần Thế | Quân | 15/05/2002 | Đà Nẵng | 20DMA1 | 538,525 | Còn học | |
| 1583 | 2021008333 | Đào Trần Đức | Quỳnh | 17/02/2002 | Đồng Nai | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1584 | 2021008339 | Lưu Đào | Thành | 12/10/2002 | TP.HCM | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1585 | 2021008342 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 21/08/2002 | Bắc Ninh | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1586 | 2021008355 | Trần Thị Thanh | Thủy | 07/09/2002 | Thái Bình | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1587 | 2021008372 | Võ Thị Thanh | Trầm | 25/02/2001 | Đắk Lắk | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1588 | 2021008377 | Nguyễn Đức | Trọng | 20/10/2002 | TP.HCM | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1589 | 2021008379 | Nguyễn Hoàng Xuân | Trúc | 08/04/2002 | gia lai | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1590 | 2021008392 | Nguyễn Ngọc Thúy | Vy | 10/08/2002 | Bến tre | 20DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 1591 | 2021008245 | Hà Quang | Duy | 18/12/2002 | Trà Vinh | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1592 | 2021003889 | Nguyễn Minh | Hiếu | 04/08/2001 | TP.HCM | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1593 | 2021003877 | Nguyễn Thị Ánh | Huyền | 05/12/2002 | Quảng Nam | 20DMA2 | 562,225 | Còn học | |
| 1594 | 2021000645 | Phạm Văn | Lên | 20/07/2002 | Đồng Tháp | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1595 | 2021000654 | Bùi Phúc Hữu | Lợi | 10/01/2002 | Đắk Lắk | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1596 | 2021007220 | Huỳnh Ngọc Thanh | Mai | 29/12/2002 | TP.HCM | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1597 | 2021000640 | Đinh Ngọc | My | 25/02/2002 | Kiên Giang | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1598 | 2021008299 | Võ Duy | Nghiêm | 08/08/2002 | TP.HCM | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1599 | 2021008329 | Trương Minh | Quang | 19/03/2002 | Bình Dương | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1600 | 2021003790 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 14/08/2002 | Đắk Lắk | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1601 | 2021008347 | Trần Thị Phương | Thảo | 29/11/2002 | Bình Định | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1602 | 2021008366 | Nguyễn Hoàng Kim | Trang | 15/02/2002 | Sóc Trăng | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1603 | 2021008394 | Phạm Thị Thanh | Vy | 09/11/2002 | Kiên Giang | 20DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 1604 | 2021008256 | Hồ Huỳnh | Giao | 19/09/2002 | Cà Mau | 20DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1605 | 2021008267 | Phạm Thanh | Hiếu | 18/03/2002 | Tiền Giang | 20DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1606 | 2021003827 | Huỳnh Minh | Khang | 15/06/2002 | Vĩnh Long | 20DMC1 | 536,020 | Còn học | |
| 1607 | 2021003748 | Phạm Minh | Lộc | 05/02/2002 | Lâm Đồng | 20DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1608 | 2021003978 | Nguyễn Thị | Ngọc | 02/07/2002 | Đắk Lắk | 20DMC1 | 563,045 | Còn học | |
| 1609 | 2021008305 | Huỳnh Châu Trọng | Ngữ | 15/01/2002 | Bến Tre | 20DMC1 | 562,440 | Còn học | |
| 1610 | 2021000587 | Nguyễn Trung | Nhân | 04/04/2002 | Long An | 20DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1611 | 2021008332 | Nguyễn Thị Mai | Quyên | 20/02/2002 | Tây Ninh | 20DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1612 | 2021003821 | Trần Phương | Uyên | 16/07/2000 | Kiên Giang | 20DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1613 | 2021000589 | Đặng Huỳnh | Dao | 26/09/2001 | Vĩnh Long | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1614 | 2021003953 | Huỳnh Tấn | Đạt | 05/08/2002 | TP.HCM | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1615 | 2021008260 | Nguyễn Ngọc Minh | Hân | 07/01/2002 | TP.HCM | 20DMC2 | 563,020 | Còn học | |
| 1616 | 2021008272 | Trương Quang | Hùng | 23/10/2002 | Quảng Nam | 20DMC2 | 559,590 | Còn học | |
| 1617 | 2021008279 | Lê Võ Kim | Khoa | 02/11/2002 | Đắk Lắk | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1618 | 2021008349 | Nguyễn Đào Phương | Thi | 12/08/2002 | TP.HCM | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1619 | 2021008353 | Phạm Trường | Thịnh | 03/09/2002 | Đồng Tháp | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1620 | 2021008369 | Trần Thị Thu | Trang | 12/04/2002 | Quảng Bình | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1621 | 2021003891 | Nguyễn Thuỵ Thảo | Vân | 02/09/2002 | Đồng Nai | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1622 | 2021008396 | Nguyễn Thị Như | Ý | 10/02/2002 | Bến Tre | 20DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 1623 | 2021005236 | Lê Khang | Anh | 12/01/2002 | TP.HCM | 20DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1624 | 2021005222 | Mai Thành | Đạt | 16/04/2002 | TP.HCM | 20DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1625 | 2021009340 | Phan Hoàng Hiếu | Kiên | 02/03/2002 | Gia Lai | 20DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1626 | 2021009433 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | 02/12/2002 | Hà Tĩnh | 20DNH1 | 561,825 | Còn học | |
| 1627 | 2021009463 | Nguyễn Văn | Tài | 25/09/2002 | Đắk Lắk | 20DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1628 | 2021009492 | Phạm Thị Hồng | Thủy | 28/02/2002 | Quảng Bình | 20DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1629 | 2021009275 | Võ Hải | Đăng | 22/06/2002 | Tiền Giang | 20DNH2 | 511,020 | Còn học | |
| 1630 | 2021007290 | Thạch Thị Hiếu | Nhi | 30/11/2002 | Trà Vinh | 20DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1631 | 2021009484 | Vi Quốc | Thông | 05/04/2002 | Bắc Giang | 20DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1632 | 2021004748 | Nguyễn Hoài | Thương | 19/11/2002 | Long An | 20DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1633 | 2021000837 | Trương Lê Thị Lan | Anh | 20/01/2002 | Tiền Giang | 20DPF | 563,220 | Còn học | |
| 1634 | 2021000911 | Phạm Thị Huỳnh | Giao | 20/10/2002 | Đồng Tháp | 20DPF | 557,840 | Còn học | |
| 1635 | 2021005372 | Đỗ Thị Mỹ | Hằng | 14/05/2002 | An Giang | 20DPF | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1636 | 2021009315 | Tạ Vân | Hồng | 26/12/2002 | An Giang | 20DPF | 563,220 | Còn học | |
| 1637 | 2021009317 | Bùi Quang | Huy | 05/12/2002 | Khánh Hòa | 20DPF | 563,220 | Còn học | |
| 1638 | 2021009336 | Dương Anh | Khoa | 02/10/2002 | TP.HCM | 20DPF | 563,220 | Còn học | |
| 1639 | 2021009419 | Phạm Dương Thụy Ý | Nhi | 17/01/2002 | Tiền Giang | 20DPF | 562,240 | Còn học | |
| 1640 | 2021005258 | Lê Thị Thu | Thảo | 06/12/2002 | Lâm Đồng | 20DPF | 563,220 | Còn học | |
| 1641 | 2021009539 | Phan Nhược Minh | Tú | 25/10/2002 | Đắk Lắk | 20DPF | 563,220 | Còn học | |
| 1642 | 2021009569 | Vũ Hoàng Trúc | Vy | 09/09/2002 | Lâm Đồng | 20DPF | 562,465 | Còn học | |
| 1643 | 2021009238 | Vũ Trâm | Anh | 19/12/2002 | TP.HCM | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1644 | 2021007040 | Đặng Huỳnh Thanh | Hòa | 10/04/2001 | Đắk Lắk | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1645 | 2021007751 | Phạm Trần Xuân | Huyền | 24/02/2002 | Quảng Ngãi | 20DQF | 171,220 | Còn học | |
| 1646 | 2021005361 | Nguyễn Minh Dạ | Mẫn | 24/10/2002 | Trà Vinh | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1647 | 2021000896 | Trần Thị Huỳnh | Nga | 08/02/2002 | Sóc Trăng | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1648 | 2021005164 | Thế Thị Hoài | Ngọc | 14/01/2002 | Tiền Giang | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1649 | 2021009417 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 25/09/2002 | Bình Định | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1650 | 2021009447 | Trần Thị Minh | Phương | 18/07/2002 | Quảng Ngãi | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1651 | 2021009448 | Hứa Trần Tiểu | Phượng | 21/07/2002 | Tiền Giang | 20DQF | 562,645 | Còn học | |
| 1652 | 2021009480 | Triệu Nguyễn Mai | Thi | 16/07/2002 | TP.HCM | 20DQF | 562,220 | Còn học | |
| 1653 | 2021000824 | Lưu Huyền | Trân | 37378 | TP.HCM | 20DQF | 563,195 | Còn học | |
| 1654 | 2021009514 | Trịnh Quỳnh | Trang | 05/04/2002 | Đắk Lắk | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1655 | 2021007291 | Lê Vũ Vân | Trường | 01/07/1999 | BR-VT | 20DQF | 561,690 | Còn học | |
| 1656 | 2021005142 | Lê Nguyễn Cát | Tường | 21/05/2002 | TP.HCM | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1657 | 2021005242 | Bùi Võ Hạ | Vy | 22/09/2002 | TP.HCM | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1658 | 2021005394 | Võ Lam | Vy | 19/02/2002 | Vĩnh Long | 20DQF | 563,220 | Còn học | |
| 1659 | 2021008249 | Nguyễn Xuân | Đạt | 11/11/2002 | Bình Định | 20DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1660 | 2021000619 | Danh Thị Ngọc | Diễm | 08/09/1999 | Kiên Giang | 20DQH1 | 562,370 | Còn học | |
| 1661 | 2021008246 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 15/10/2002 | Bến Tre | 20DQH1 | 559,240 | Còn học | |
| 1662 | 2021000644 | Nguyễn Hữu | Nghị | 21/10/2001 | An Giang | 20DQH1 | 561,020 | Còn học | |
| 1663 | 2021000658 | Tăng Thị Quỳnh | Như | 07/12/2002 | Sóc Trăng | 20DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1664 | 2021008326 | Nguyễn Thu | Phương | 06/06/2002 | Bình Định | 20DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1665 | 2021000571 | Nông Thành | Sơn | 27/10/2002 | Đắk Lắk | 20DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1666 | 2021008247 | Trần Thế | Đan | 25/04/2002 | TP.HCM | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1667 | 2021004007 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 29/01/2002 | Kon Tum | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1668 | 2021008261 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | 26/07/2002 | Bình Phước | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1669 | 2021003922 | Nguyễn Thùy | Linh | 15/04/2002 | BR-VT | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1670 | 2021008283 | Hoàng Thị Mai | Linh | 26/02/2002 | BR-VT | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1671 | 2021008306 | Nguyễn Thành | Nhân | 24/05/2002 | Đồng Nai | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1672 | 2021003991 | Nguyễn Thị Hồng | Phúc | 25/11/2002 | Quảng Nam | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1673 | 2021008334 | Nguyễn Như | Quỳnh | 04/09/2002 | Bình Thuận | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1674 | 2021008345 | Nguyễn Thị | Thảo | 21/08/2002 | Đắk Lắk | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1675 | 2021008387 | Vũ Lâm Tố | Uyên | 29/04/2002 | Gia Lai | 20DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1676 | 2021000575 | Trương Thị | Xuân | 21/08/2002 | Nghệ An | 20DQH2 | 553,220 | Còn học | |
| 1677 | 2021003931 | Ngô Nhã | Ý | 27/10/2002 | Kiên Giang | 20DQH2 | 563,020 | Còn học | |
| 1678 | 2021006317 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 18/12/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1679 | 2021006315 | Trần Quốc | Huy | 01/04/2001 | TP.HCM | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1680 | 2021001215 | Lê Thị Thùy | Linh | 09/07/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1681 | 2021006278 | Dương Hồng | My | 08/03/2002 | Sóc Trăng | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1682 | 2021010780 | Đặng Nguyễn Kim | Ngân | 11/12/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1683 | 2021007544 | Trần Thanh | Nhàn | 24/11/2002 | Thái Bình | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1684 | 2021006303 | Phan Hoàng Yến | Nhi | 11/07/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 562,465 | Còn học | |
| 1685 | 2021001212 | Trần Thị Yến | Như | 19/05/2002 | Bến Tre | 20DQN01 | 501,865 | Còn học | |
| 1686 | 2021006304 | Trần Thị Huỳnh | Như | 21/09/2002 | Kiên Giang | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1687 | 2021001214 | Trần Thành | Phát | 14/06/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 93,220 | Còn học | |
| 1688 | 2021010819 | Nguyễn Hoàng Xuân | Quỳnh | 08/09/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1689 | 2021001177 | Nguyễn Thị Hoàng | Thơ | 02/02/2002 | Tiền Giang | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1690 | 2021001197 | Nguyễn Hồng | Thư | 31/07/2002 | BR-VT | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1691 | 2021001207 | Nguyễn Thụy Đan | Thùy | 29/12/2002 | An Giang | 20DQN01 | 93,220 | Còn học | |
| 1692 | 2021006295 | Phạm Thị Bảo | Trân | 12/02/2002 | Bến Tre | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1693 | 2021001209 | Trần Thị Ngọc | Trang | 05/09/2002 | Trà Vinh | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1694 | 2021006292 | Trần Thanh | Trường | 04/03/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 93,120 | Còn học | |
| 1695 | 2021006285 | Nguyễn Thị Thúy | Vy | 02/04/2002 | Bến Tre | 20DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 1696 | 2021010864 | Lê Ngọc Yến | Vy | 17/05/2002 | TP.HCM | 20DQN01 | 559,740 | Còn học | |
| 1697 | 2021010706 | Nguyễn Kim | Anh | 05/09/2002 | TP.HCM | 20DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 1698 | 2021010726 | Phạm Thị Thu | Duyên | 17/08/2002 | Quảng Ngãi | 20DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 1699 | 2021010742 | Nguyễn Minh | Hảo | 16/04/2002 | TP.HCM | 20DQN02 | 561,220 | Còn học | |
| 1700 | 2021010748 | Nguyễn Chiêu | Hoàng | 07/11/2002 | Quảng Ngãi | 20DQN02 | 562,665 | Còn học | |
| 1701 | 2021010763 | Phan Thị Tuyết | Linh | 12/10/2002 | TP.HCM | 20DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 1702 | 2021010769 | Nguyễn Minh | Luân | 04/11/2002 | TP.HCM | 20DQN02 | 562,640 | Còn học | |
| 1703 | 2021010823 | Lê Trần Thanh | Tâm | 19/08/2002 | TP.HCM | 20DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 1704 | 2021010858 | Nguyễn Trịnh Phương | Uyên | 18/07/2002 | TP.HCM | 20DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 1705 | 2021010860 | Nguyễn Thị Diệu | Vân | 24/04/2000 | Đà Nẵng | 20DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 1706 | 2021010705 | Nguyễn Đắc Việt | Anh | 01/11/2002 | Hà Nam | 20DQN03 | 360,690 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1707 | 2021010707 | Nguyễn Nhựt | Anh | 08/03/2002 | Tiền Giang | 20DQN03 | 562,495 | Còn học | |
| 1708 | 2021010729 | Nguyễn Quốc | Đại | 11/03/2002 | TP.HCM | 20DQN03 | 563,220 | Còn học | |
| 1709 | 2021010758 | Nguyễn Trung | Kiên | 03/06/2002 | TP.HCM | 20DQN03 | 561,420 | Còn học | |
| 1710 | 2021010760 | Đào Thị Diệu | Linh | 10/07/2002 | Đắk Lắk | 20DQN03 | 563,220 | Còn học | |
| 1711 | 2021010796 | Nguyễn Ngô Đông | Nhi | 11/12/2002 | TP.HCM | 20DQN03 | 563,220 | Còn học | |
| 1712 | 2021010798 | Trần Phương | Nhi | 26/01/2002 | TP.HCM | 20DQN03 | 556,040 | Còn học | |
| 1713 | 2021010822 | Đỗ Đình | Tâm | 20/11/2002 | Hải Dương | 20DQN03 | 93,220 | Còn học | |
| 1714 | 2021010826 | Đặng Ngọc Phương | Thảo | 02/12/2002 | BR-VT | 20DQN03 | 562,425 | Còn học | |
| 1715 | 2021010834 | Nguyễn Thanh | Thúy | 01/06/2002 | TP.HCM | 20DQN03 | 563,220 | Còn học | |
| 1716 | 2021010835 | Trần Phạm Hoàng | Thụy | 05/01/2002 | TP.HCM | 20DQN03 | 563,220 | Còn học | |
| 1717 | 2021010845 | Phạm Ngọc Thùy | Trang | 04/05/2002 | Gia Lai | 20DQN03 | 563,220 | Còn học | |
| 1718 | 2021010855 | Nguyễn Thái | Tuấn | 14/09/2002 | Bạc Liêu | 20DQN03 | 563,220 | Còn học | |
| 1719 | 2021007778 | Nguyễn Ngọc Thế | Anh | 03/01/2002 | Đồng Nai | 20DQT1 | 503,220 | Còn học | |
| 1720 | 2021000472 | Nguyễn Thị Bảo | Châu | 22/07/2002 | TP.HCM | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1721 | 2021007817 | Trương Minh | Đức | 20/09/2002 | Gia Lai | 20DQT1 | 562,660 | Còn học | |
| 1722 | 2021003240 | Vũ Thị Thu | Hà | 23/07/2002 | BR-VT | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1723 | 2021003210 | Trần Thị Ngọc | Hạnh | 05/07/2002 | Đồng Nai | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1724 | 2021006899 | Trần Quang | Huy | 07/05/2002 | Lâm Đồng | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1725 | 2021002966 | Nguyễn Tấn | Mẫn | 29/09/2002 | Ninh Thuận | 20DQT1 | 562,425 | Còn học | |
| 1726 | 2021003033 | Nguyễn Bảo | My | 18/04/2002 | Quảng Ngãi | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1727 | 2021006922 | Đỗ Hồng | Mỹ | 22/07/2002 | Gia Lai | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1728 | 2021003129 | Võ Thị Ngọc | Nhi | 16/03/2002 | Bến Tre | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1729 | 2021007924 | Phạm Văn | Phương | 15/02/2002 | Quảng Ngãi | 20DQT1 | 560,440 | Còn học | |
| 1730 | 2021007958 | Huỳnh Hồ Ngọc | Thắng | 27/11/2002 | Quảng ngãi | 20DQT1 | 489,465 | Còn học | |
| 1731 | 2021007974 | Lê Phan Bảo | Thy | 05/10/2002 | An Giang | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1732 | 2021007982 | Huỳnh Thị Ngọc | Trâm | 10/04/2002 | Tiền Giang | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1733 | 2021006953 | Đặng Thùy | Trang | 23/11/2002 | Bình Định | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1734 | 2021000527 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 25/12/2002 | Long An | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1735 | 2021008001 | Đặng Ngô Thục | Uyên | 07/09/2002 | Đồng Nai | 20DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 1736 | 2021007775 | Nguyễn Văn | An | 20/11/2002 | Bình Phước | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1737 | 2021003686 | Nguyễn Lê Nam | Bình | 11/02/2002 | Đồng Nai | 20DQT2 | 562,445 | Còn học | |
| 1738 | 2021000555 | Nguyễn Tuấn | Đạt | 04/08/2002 | Bến Tre | 20DQT2 | 562,465 | Còn học | |
| 1739 | 2021003610 | Huỳnh Thị Mỹ | Hà | 05/11/2001 | Cà Mau | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1740 | 2021007837 | Đoàn Thị Ánh | Hồng | 26/02/2002 | Phú Yên | 20DQT2 | 63,220 | Còn học | |
| 1741 | 2021003099 | Đào Thiện Quỳnh | Hương | 17/08/2002 | TP.HCM | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1742 | 2021003441 | Lâm Thanh | Mạnh | 22/07/2002 | Trà Vinh | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1743 | 2021003479 | Võ Đình | Nhật | 29/10/2002 | TP.HCM | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1744 | 2021007911 | Dương Ngọc | Như | 14/09/2002 | Trà Vinh | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1745 | 2021003530 | Phạm Thị Bích | Phượng | 25/05/2002 | Đắk Lắk | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1746 | 2021003434 | Nguyễn Thị Thúy | Quỳnh | 08/05/2002 | Kiên Giang | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1747 | 2021007942 | Phạm Văn Hữu | Tài | 10/04/2002 | Cà Mau | 20DQT2 | 562,615 | Còn học | |
| 1748 | 2021000566 | Lê Huỳnh Mai | Thanh | 24/12/2002 | Tiền Giang | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1749 | 2021007991 | Phạm Thành | Trung | 26/10/2002 | Đồng Nai | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1750 | 2021003668 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyết | 29/11/2002 | Tiền Giang | 20DQT2 | 556,220 | Còn học | |
| 1751 | 2021008003 | Đoàn Xuân | Uyển | 06/04/2002 | Lâm Đồng | 20DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 1752 | 2021003146 | Lê Tường | Vy | 13/09/2002 | Đồng Tháp | 20DQT2 | 152,640 | Còn học | |
| 1753 | 2021008016 | Điền Thị | Xuyến | 37597 | Bạc Liêu | 20DQT2 | 561,710 | Còn học | |
| 1754 | 2021007812 | Lê Tấn | Đạt | 25/09/2002 | Đắk Lắk | 20DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 1755 | 2021007877 | Dương Huỳnh | Mi | 07/02/2002 | Bạc Liêu | 20DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 1756 | 2021007959 | Nguyễn Quốc | Thiện | 11/12/2002 | Trà Vinh | 20DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 1757 | 2021006867 | Lê Anh | Thư | 25/03/2002 | TP.HCM | 20DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 1758 | 2021000501 | Trương Thị Tuyết | Thương | 11/06/2002 | Bình Định | 20DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 1759 | 2021007980 | Trần Thị Minh | Trang | 28/03/2002 | Bình Phước | 20DQT3 | 562,440 | Còn học | |
| 1760 | 2021003369 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 19/05/2002 | Bình Phước | 20DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 1761 | 2021003611 | Trần Thúy | Vy | 04/10/2002 | Bến Tre | 20DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 1762 | 2021003500 | Nguyễn Tiểu | Băng | 23/01/2002 | Tiền Giang | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1763 | 2021007811 | Cao Tiến | Đạt | 13/02/2002 | Đồng Nai | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1764 | 2021006857 | Lâm Thị Khánh | Hà | 19/10/2002 | Trà Vinh | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1765 | 2021002886 | Nguyễn Ngọc Cẩm | Hiền | 31/01/2002 | Tiền Giang | 20DQT4 | 562,665 | Còn học | |
| 1766 | 2021007843 | Đào Nguyễn Văn | Hưng | 12/12/2001 | Khánh Hòa | 20DQT4 | 555,465 | Còn học | |
| 1767 | 2021006940 | Võ Hoàng Khánh | Linh | 17/08/2002 | Long An | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1768 | 2021007871 | Nguyễn Hoài | Loan | 06/03/2002 | Khánh Hòa | 20DQT4 | 533,220 | Còn học | |
| 1769 | 2021007878 | Trần Lê Nhật | Minh | 17/05/2002 | Lâm Đồng | 20DQT4 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1770 | 2021003512 | Phan Dương Hồng | Ngân | 10/08/2002 | Phú Yên | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1771 | 2021003670 | Võ Nguyễn Kim | Ngân | 12/05/2002 | BR-VT | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1772 | 2021007889 | Nguyễn Kiều | Ngân | 10/10/2002 | Quảng Bình | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1773 | 2021007897 | Lê Trọng | Nghĩa | 04/03/2002 | Tây Ninh | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1774 | 2021007905 | Huỳnh Tấn | Nhật | 12/04/2002 | Quảng Ngãi | 20DQT4 | 563,060 | Còn học | |
| 1775 | 2021003214 | Võ Thị Hồng | Phấn | 28/06/2002 | An Giang | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1776 | 2021003398 | Nguyễn Thị Thảo | Quyên | 15/06/2002 | Bến Tre | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1777 | 2021006876 | Phan Thị Thủy | Sang | 03/02/2002 | Đắk Lắk | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1778 | 2021007943 | Phạm Anh | Tâm | 08/05/2002 | Nghệ An | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1779 | 2021003101 | Nguyễn Huỳnh Quốc | Thịnh | 24/05/2002 | Tiền Giang | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1780 | 2021007964 | Nguyễn Lâm | Thời | 23/08/2002 | Ninh Bình | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1781 | 2021007978 | Nguyễn Võ Khánh | Toàn | 20/02/2002 | Sóc Trăng | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1782 | 2021007985 | Lê Thị Mỹ | Trinh | 03/11/2002 | Phú Yên | 20DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 1783 | 2021008006 | Nguyễn Thị Tú | Vi | 25/09/2002 | Kiên Giang | 20DQT4 | 562,440 | Còn học | |
| 1784 | 2021007816 | Nguyễn Minh | Đoán | 07/06/2002 | Nam Định | 20DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 1785 | 2021003290 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 22/08/2002 | Kon Tum | 20DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 1786 | 2021007872 | Hoàng Đình | Lộc | 01/02/2002 | Quảng Trị | 20DQT5 | 421,445 | Còn học | |
| 1787 | 2021007923 | Nguyễn Thế | Phương | 23/04/2002 | Phú Yên | 20DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 1788 | 2021007944 | Trần Nguyễn Ngọc | Tân | 05/10/2002 | Đắk Lắk | 20DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 1789 | 2021007981 | Đoàn Bảo | Trâm | 02/08/2002 | cà mau | 20DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 1790 | 2021006044 | Lê Nguyễn Kiều | Anh | 23/02/2002 | An Giang | 20DSK | 563,220 | Còn học | |
| 1791 | 2021010385 | Lê Nguyệt | Lam | 22/12/2002 | TP.HCM | 20DSK | 93,220 | Còn học | |
| 1792 | 2021005959 | Nguyễn Thị Trà | Mi | 12/10/2002 | Tây Ninh | 20DSK | 563,220 | Còn học | |
| 1793 | 2021010442 | Nguyễn Thị Hoàng | Trúc | 14/05/2002 | Quảng Nam | 20DSK | 563,220 | Còn học | |
| 1794 | 2021002478 | Huỳnh Phạm Ngọc | Thi | 11/03/2002 | Long An | 20DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 1795 | 2021002506 | Nguyễn Thị | Duyên | 06/03/2002 | Thái Nguyên | 20DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 1796 | 2021007660 | Nguyễn Ngọc | Linh | 06/11/2002 | TP.HCM | 20DTA02 | 171,220 | Còn học | |
| 1797 | 2021006754 | Lê Phạm Mỹ | Phương | 10/01/2002 | Kiên Giang | 20DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 1798 | 2021002469 | Phạm Thị Thu | Sương | 20/10/2002 | Đồng Tháp | 20DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 1799 | 2021007703 | Võ Minh | Thuận | 10/02/2002 | An Giang | 20DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 1800 | 2021000409 | Trần Gia | Vĩ | 25/10/2002 | Đồng Tháp | 20DTA02 | 563,025 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1801 | 2021007625 | Nguyễn Võ Thảo | Anh | 25/09/2002 | TP.HCM | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1802 | 2021007630 | Phạm Thanh | Bình | 16/05/2002 | TP.HCM | 20DTA03 | 562,440 | Còn học | |
| 1803 | 2021007632 | Thi Bảo | Châu | 20/08/2002 | Đồng Nai | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1804 | 2021007638 | Phan Mai Tiến | Hảo | 23/08/2002 | TP.HCM | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1805 | 2021007641 | Lâm Thị Mai | Hoàng | 08/05/2002 | Phú Yên | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1806 | 2021007648 | Nguyễn Huỳnh Duy | Khang | 25/06/2002 | TP.HCM | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1807 | 2021007651 | Lê Hồ Bảo | Kiếm | 20/10/2002 | Ninh Thuận | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1808 | 2021007653 | Ngô Phạm Minh | Kỳ | 02/12/2002 | Đồng Nai | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1809 | 2021007657 | Chẩm Ngọc Diệu | Linh | 04/01/2002 | Gia Lai | 20DTA03 | 563,120 | Còn học | |
| 1810 | 2021007658 | Lê Khánh | Linh | 03/03/2002 | Phú Yên | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1811 | 2021007668 | Nguyễn Thị Hồng | Minh | 12/10/2002 | Hà Nội | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1812 | 2021007699 | Nguyễn Thanh | Thảo | 14/10/2002 | Đồng Tháp | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1813 | 2021007706 | Mai Ngọc Anh | Thư | 08/01/2002 | Bình Định | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1814 | 2021007707 | Vũ Thị Anh | Thư | 18/12/2002 | TP.HCM | 20DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 1815 | 2021007633 | Bùi Trọng | Cương | 20/04/2002 | Phú Yên | 20DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 1816 | 2021007662 | Phạm Mai | Linh | 09/09/2002 | Thái Nguyên | 20DTA04 | 562,265 | Còn học | |
| 1817 | 2021007663 | Nguyễn Thị Hiền | Mai | 18/02/2002 | Gia Lai | 20DTA04 | 562,310 | Còn học | |
| 1818 | 2021007665 | Chế Giáng | Mi | 21/02/2002 | Cà Mau | 20DTA04 | 544,840 | Còn học | |
| 1819 | 2021007672 | Huỳnh Yến | Ngọc | 07/01/2002 | Tiền Giang | 20DTA04 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1820 | 2021007675 | Nguyễn Thị Như | Ngọc | 15/10/2002 | Đồng Tháp | 20DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 1821 | 2021007693 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 31/07/2002 | Lâm Đồng | 20DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 1822 | 2021007712 | Trần Lê Ngọc | Trâm | 19/06/2002 | Quảng Ngãi | 20DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 1823 | 2021007722 | Tạ Thị Ánh | Tuyết | 07/02/2002 | Bình Định | 20DTA04 | 562,440 | Còn học | |
| 1824 | 2021007728 | Phùn Thị Thanh | Vân | 05/03/2002 | Đồng Nai | 20DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 1825 | 2021007736 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | 07/08/2002 | Tiền Giang | 20DTA04 | 522,465 | Còn học | |
| 1826 | 2021007737 | Trình Thị Cẩm | Vy | 05/04/2002 | Bình Định | 20DTA04 | 562,645 | Nghỉ học tạm thời | |
| 1827 | 2021004949 | Lê Thị | Dung | 08/03/2002 | Thanh Hoá | 20DTC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1828 | 2021004694 | Hồ Thị | Hạnh | 15/01/2002 | Hà Tĩnh | 20DTC1 | 563,220 | Còn học | |
| 1829 | 2021004570 | Lê Thị Ngọc | Thẩm | 25/11/2002 | Tiền Giang | 20DTC1 | 533,220 | Còn học | |
| 1830 | 2021009226 | Võ Thùy | An | 16/06/2002 | Nghệ An | 20DTC2 | 562,440 | Còn học | |
| 1831 | 2021009272 | Nguyễn Quốc | Đạt | 23/11/2002 | Bình Định | 20DTD | 551,375 | Còn học | |
| 1832 | 2021005423 | Nguyễn Đức | Huy | 24/02/2002 | An Giang | 20DTD | 562,440 | Còn học | |
| 1833 | 2021007333 | Huỳnh Thái Vân | Ly | 07/10/2002 | Bình Phước | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1834 | 2021005243 | Phạm Xuân Hoài | Nam | 22/05/2002 | Hà Tĩnh | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1835 | 2021005112 | Nguyễn Thị Thu | Ngân | 04/09/2002 | Bến Tre | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1836 | 2021009396 | Nguyễn Trọng | Nghĩa | 18/09/2002 | Cần Thơ | 20DTD | 562,895 | Còn học | |
| 1837 | 2021009403 | Nguyễn Thị Mỹ | Ngọc | 16/02/2002 | Đắk Lắk | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1838 | 2021005252 | Ngô Minh | Quốc | 27/12/2002 | Trà Vinh | 20DTD | 563,000 | Còn học | |
| 1839 | 2021009470 | Nguyễn Trần Thị Lệ | Thanh | 26/05/2002 | Tiền Giang | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1840 | 2021007325 | Nguyễn Ngọc Thanh | Thuý | 04/07/2002 | TP.HCM | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1841 | 2021006714 | Nguyễn Đặng Thiên | Trang | 04/10/2002 | Quảng Ngãi | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1842 | 2021009533 | Trần Đức | Trung | 29/05/2002 | Đồng Nai | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1843 | 2021004841 | Huỳnh Thị Xuân | Tường | 22/03/2001 | Long An | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1844 | 2021009572 | Phạm Thị Như | Ý | 08/12/2002 | Bình Định | 20DTD | 563,220 | Còn học | |
| 1845 | 2021010094 | Nguyễn Lê Nhã | Ái | 01/05/2002 | Bình Thuận | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1846 | 2021010116 | Lê Ngọc Quỳnh | Chi | 04/10/2002 | Đắk Lắk | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1847 | 2021010141 | Mã Ngọc | Hân | 26/08/2002 | Long An | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1848 | 2021010142 | Nguyễn Đỗ Gia | Hân | 03/08/2002 | Bình Thuận | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1849 | 2021010136 | Lương Thị Mỹ | Hảo | 11/08/2001 | Quảng Ngãi | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1850 | 2021010160 | Tạ Thị Bích | Hồng | 22/03/2002 | BR-VT | 20DTH1 | 510,920 | Còn học | |
| 1851 | 2021007431 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 17/09/2002 | Bình Dương | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1852 | 2021010174 | Nguyễn Anh | Khoa | 05/04/2002 | BR-VT | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1853 | 2021010182 | Nguyễn Ngọc Bảo | Lâm | 24/04/2002 | Lâm Đồng | 20DTH1 | 562,440 | Còn học | |
| 1854 | 2021010188 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 02/08/2002 | Đồng Nai | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1855 | 2021010192 | Trịnh Thị | Loan | 06/01/2002 | Bình Phước | 20DTH1 | 562,270 | Còn học | |
| 1856 | 2021010199 | Nguyễn Hoàng | Minh | 26/10/2002 | Đắk Lắk | 20DTH1 | 557,295 | Còn học | |
| 1857 | 2021010206 | Nguyễn Thị Ngọc | Nga | 02/03/2002 | Đồng Tháp | 20DTH1 | 562,420 | Còn học | |
| 1858 | 2021009896 | Võ Phương Như | Ngọc | 28/09/2002 | Long An | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1859 | 2021010226 | Nguyễn Thị | Nhân | 26/09/2002 | Nam Định | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1860 | 2021010233 | Nguyễn Vũ Mẫn | Nhi | 27/03/2002 | Quảng Trị | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1861 | 2021010237 | Nguyễn Thị Thùy | Nhung | 14/04/2002 | TT Huế | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1862 | 2021010255 | Nguyễn Thị | Phúc | 28/02/2002 | Quảng Nam | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1863 | 2021010262 | Nguyễn Hoàng | Phương | 03/11/2002 | TP.HCM | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1864 | 2021001029 | Nguyễn Trần Thục | Quyên | 25/09/2002 | TP.HCM | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1865 | 2021010286 | Hoàng Minh | Thắng | 07/11/2002 | BR-VT | 20DTH1 | 108,220 | Còn học | |
| 1866 | 2021010293 | Vũ Duy | Thông | 28/05/2002 | Đồng Nai | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1867 | 2021010304 | Đinh Minh | Thư | 08/09/2002 | Đồng Nai | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1868 | 2021010315 | Nguyễn Thị Thùy | Tiên | 15/08/2002 | Đắk Lắk | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1869 | 2021010317 | Nguyễn Minh | Tín | 03/03/2002 | Phú Yên | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1870 | 2021010330 | Nguyễn Văn | Trường | 21/10/2002 | Đắk Lắk | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1871 | 2021010336 | Huỳnh Thanh | Tuyền | 15/05/2002 | Vĩnh Long | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1872 | 2021010358 | Nguyễn Thị Khải | Vy | 27/06/2001 | Quảng Trị | 20DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 1873 | 2021010109 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 23/10/2002 | Bình Thuận | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1874 | 2021010120 | Trần Đức | Doan | 20/11/2002 | Đông Nai | 20DTH2 | 554,440 | Còn học | |
| 1875 | 2021010148 | Trương Thị Ngọc | Hân | 14/08/2002 | Long An | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1876 | 2021010151 | Đoàn Vọng | Hiếu | 11/09/2002 | Phú Yên | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1877 | 2021010169 | Đặng Duy | Khanh | 12/02/2002 | Bến Tre | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1878 | 2021010172 | Lê Nhật Đăng | Khoa | 02/08/2002 | Bình Thuận | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1879 | 2021010175 | Nguyễn Đăng | Khoa | 21/05/2002 | Bến Tre | 20DTH2 | 536,220 | Còn học | |
| 1880 | 2021010221 | Nguyễn Đình | Nguyên | 17/04/2002 | Bình Phước | 20DTH2 | 146,220 | Còn học | |
| 1881 | 2021010250 | Trương Đình Tấn | Phát | 13/06/2002 | TP.HCM | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1882 | 2021010274 | Nguyễn Tấn | Tài | 18/06/2002 | Bình Phước | 20DTH2 | 513,445 | Còn học | |
| 1883 | 2021010278 | Đặng Phương | Thảo | 12/12/2002 | Lâm Đồng | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1884 | 2021010316 | Trần Thủy | Tiên | 11/09/2002 | Tây Ninh | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1885 | 2021010343 | Mai Tấn | Văn | 15/06/2002 | Bình Định | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1886 | 2021010454 | Lê Thân Diệu | Yến | 30/09/2002 | Đắk Lắk | 20DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 1887 | 2021010108 | Võ Thị Vân | Anh | 08/02/2002 | Đồng Tháp | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1888 | 2021010128 | Bùi Quang | Đông | 16/06/2002 | Bình Định | 20DTH3 | 561,970 | Còn học | |
| 1889 | 2021010131 | Trần | Đức | 22/04/2002 | TP.HCM | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1890 | 2021010183 | Nguyễn Ngọc | Lầu | 28/02/2002 | Bình Định | 20DTH3 | 292,020 | Còn học | |
| 1891 | 2021010190 | Trần Quốc | Linh | 03/07/2002 | Hà Tĩnh | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1892 | 2021010241 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 24/03/2002 | đồng nai | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1893 | 2021010246 | Nguyễn Hoàng Nhật | Oanh | 10/10/2002 | TP.HCM | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1894 | 2021010252 | Nguyễn Nhất | Phong | 18/12/2002 | Trà Vinh | 20DTH3 | 562,490 | Còn học | |
| 1895 | 2021010258 | Hồ Thạnh | Phước | 30/08/2002 | Phú Yên | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1896 | 2021010285 | Đinh Toàn | Thắng | 27/07/2002 | Đồng Nai | 20DTH3 | 562,510 | Còn học | |
| 1897 | 2021010291 | Lâm Phước | Thịnh | 26/12/2002 | Kiên Giang | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1898 | 2021010305 | Lê Thị Anh | Thư | 02/05/2002 | Bình Định | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1899 | 2021010311 | Trịnh Huỳnh Anh | Thư | 19/07/2002 | Kiên Giang | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1900 | 2021010302 | Võ Thị Thanh | Thúy | 08/02/2002 | Đắk Lắk | 20DTH3 | 561,515 | Còn học | |
| 1901 | 2021010347 | Hồ Nguyễn Hà | Vi | 30/10/2002 | Ninh Thuận | 20DTH3 | 562,640 | Còn học | |
| 1902 | 2021010350 | Trần Quốc | Việt | 18/02/2002 | Hà Tĩnh | 20DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 1903 | 2021001045 | Lê Tâm | Hảo | 24/06/2001 | Bình Định | 20DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 1904 | 2021010168 | Lâm Đạt | Khang | 19/09/2002 | TP.HCM | 20DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 1905 | 2021010202 | Lê Thị Diễm | My | 01/04/2002 | Bình Phước | 20DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 1906 | 2021010207 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 06/01/2002 | An Giang | 20DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 1907 | 2021010231 | Nguyễn Phạm Nguyên | Nhi | 14/03/2002 | Tiền Giang | 20DTK1 | 562,315 | Còn học | |
| 1908 | 2021010253 | Lâm Đạt | Phúc | 19/09/2002 | TP.HCM | 20DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 1909 | 2021010283 | Trần Thu | Thảo | 07/11/2002 | Quảng Ninh | 20DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 1910 | 2021010145 | Nguyễn Thị Kim | Hân | 14/01/2002 | An Giang | 20DTK2 | 557,440 | Còn học | |
| 1911 | 2021010137 | Nguyễn Thị Hồng | Hảo | 14/10/2002 | Bình Định | 20DTK2 | 545,125 | Còn học | |
| 1912 | 2021010162 | Hứa Quang | Huy | 26/09/2002 | BR-VT | 20DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 1913 | 2021010173 | Lương Nguyễn Công | Khoa | 20/06/2002 | Quảng Ngãi | 20DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 1914 | 2021010193 | Nguyễn Bá | Lộc | 18/09/2002 | Khánh Hoà | 20DTK2 | 267,945 | Còn học | |
| 1915 | 2021010204 | Dương Thị Ly | Na | 14/05/2002 | Đắk Lắk | 20DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 1916 | 2021010225 | Cao Thị Thanh | Nhàn | 02/01/2002 | Gia Lai | 20DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 1917 | 2021010276 | Nguyễn Ngọc Trang | Thanh | 17/07/2002 | Đồng Nai | 20DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 1918 | 2021010329 | Nguyễn Thành | Trung | 08/05/2002 | Đồng Tháp | 20DTK2 | 563,090 | Còn học | |
| 1919 | 2021010337 | Phạm Thị Thanh | Tuyền | 16/10/2002 | Đăk Lăk | 20DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 1920 | 2021008857 | Nguyễn Thị Quỳnh | Giang | 11/11/2002 | BR-VT | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1921 | 2021008873 | Vũ Quang | Hiệu | 19/02/2002 | Đồng Nai | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1922 | 2021008895 | Trần Thị | Lan | 21/04/2002 | Lâm Đồng | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1923 | 2021008912 | Châu Thị Hoài | My | 24/01/2002 | Đắk Lắk | 20DTM1 | 562,220 | Còn học | |
| 1924 | 2021008914 | Nguyễn Thị Duy | Mỹ | 01/02/2002 | Bình Định | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1925 | 2021004394 | Nguyễn Khôi | Nguyên | 06/04/2002 | TP.HCM | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1926 | 2021004209 | Hoàng Vân | Nhi | 16/02/2002 | Bình Phước | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1927 | 2021004482 | Văng Thị Mỹ | Nương | 14/08/2002 | Tiền Giang | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1928 | 2021008953 | Nguyễn Văn | Phúc | 22/10/2002 | BR-VT | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1929 | 2021004404 | Huỳnh Thị Cẩm | Quyên | 06/12/2002 | Tiền Giang | 20DTM1 | 103,220 | Còn học | |
| 1930 | 2021008960 | Trần Dương | Sang | 29/09/2002 | Tiền Giang | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1931 | 2021004363 | Say Băng | Tâm | 05/11/2002 | An Giang | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1932 | 2021004441 | Nguyễn Tiến | Thành | 17/08/2002 | Phú Yên | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1933 | 2021004422 | Huỳnh Ngọc Uyên | Thư | 22/10/2002 | Bình Thuận | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1934 | 2021004379 | Nguyễn Thanh | Trúc | 29/10/2002 | Cần Thơ | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1935 | 2021004523 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 29/04/2002 | Đồng Tháp | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1936 | 2021004511 | Hồ Nguyễn Nhật | Tuyên | 13/04/2002 | Bình Thuận | 20DTM1 | 563,015 | Còn học | |
| 1937 | 2021009004 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 15/05/2002 | Đăk Lăk | 20DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 1938 | 2021004314 | Võ Tường | Vy | 02/02/2002 | Bến Tre | 20DTM1 | 562,840 | Còn học | |
| 1939 | 2021008835 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 15/06/2002 | Quảng Bình | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1940 | 2021008855 | Châu Thị Trà | Giang | 12/10/2002 | Đắk Lắk | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1941 | 2021004477 | Nguyễn Khải | Hoàn | 24/10/2002 | Khánh Hoà | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1942 | 2021007206 | Trần Hoàng | Nam | 14/09/2002 | Đồng Nai | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1943 | 2021008920 | Phạm Thị Thanh | Ngân | 20/01/2002 | Quảng ngãi | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1944 | 2021004243 | Trương Thị Bích | Ngọc | 02/10/2002 | Bình Thuận | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1945 | 2021008925 | Lê Thị Bích | Ngọc | 20/08/2002 | Ninh Thuận | 20DTM2 | 563,165 | Còn học | |
| 1946 | 2021004276 | Nguyễn Trường | Nhi | 08/05/2002 | Bến Tre | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1947 | 2021007170 | Nguyễn Thân Lâm | Như | 03/10/2002 | Khánh Hoà | 20DTM2 | 562,240 | Còn học | |
| 1948 | 2021004244 | Huỳnh Tỷ | Phú | 14/01/2002 | Long An | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1949 | 2021008976 | Đoàn Ngọc Hoài | Thương | 37608 | Lâm Đồng | 20DTM2 | 522,045 | Còn học | |
| 1950 | 2021004381 | Huỳnh Lê Anh | Thy | 22/04/2002 | Đà Nẵng | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1951 | 2021000775 | Trần Nguyễn Trúc | Uyên | 01/01/2002 | Bến Tre | 20DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 1952 | 2021005396 | Nguyễn Phạm Lan | Anh | 15/01/2002 | Bình Định | 20DTX | 563,220 | Còn học | |
| 1953 | 2021009338 | Trần Minh | Khoa | 37609 | TP.HCM | 20DTX | 561,925 | Còn học | |
| 1954 | 2021009339 | Hồ Đắc | Kiên | 10/09/2002 | Bình Định | 20DTX | 563,220 | Còn học | |
| 1955 | 2021007318 | Trần Thị Hà | My | 04/03/2002 | Nam Định | 20DTX | 563,220 | Còn học | |
| 1956 | 2021005430 | Nguyễn Văn | Nhiên | 03/03/2002 | Đồng Tháp | 20DTX | 556,635 | Còn học | |
| 1957 | 2021009422 | Đỗ Thị Trang | Nhung | 13/02/2002 | Hải Phòng | 20DTX | 171,220 | Còn học | |
| 1958 | 2021009526 | Nguyễn Ngọc Tuyết | Trinh | 13/04/2002 | Tiền Giang | 20DTX | 563,220 | Còn học | |
| 1959 | LK20000003 | Trần Minh | Anh | 16/06/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1960 | LK20000004 | Lê Thị Lan | Anh | 20/04/2002 | Đồng Nai | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1961 | LK20000008 | Đào Thị Tú | Anh | 17/09/2001 | Thái Bình | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1962 | LK20210040 | Nguyễn Thành | Đức | 26/01/2003 | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1963 | LK20000191 | Võ Kỳ | Duyên | 26/10/2002 | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1964 | LK20000027 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 06/11/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1965 | LK20000031 | Lại Thị Ngọc | Hân | 15/05/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1966 | LK20000032 | Đặng Thị Như | Hảo | 27/03/2001 | Đồng Nai | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1967 | LK20000036 | Nguyễn Trung | Hiếu | 25/03/2002 | Long An | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1968 | LK20000039 | Lê Vương Bảo | Hòa | 31/12/2001 | BR-VT | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1969 | LK20000054 | Trần Hoàng Thuận | Kha | 02/02/2002 | Đồng Nai | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1970 | LK20000055 | Lưu Quang | Khải | 028/9/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1971 | LK20000058 | Nguyễn Đỗ Bảo | Khánh | 15/04/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1972 | LK20000060 | Bùi Nguyễn Anh | Khoa | 01/01/2002 | Quảng Ngãi | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1973 | LK20000061 | Nguyễn Đăng | Khoa | 05/11/2002 | Đông Nai | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1974 | LK20210152 | Nguyễn Khánh | Ly | 07/12/2003 | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1975 | LK20000072 | Phó Phương | Mai | 27/11/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1976 | LK20000091 | Phạm Đình Thảo | Nguyên | 02/01/2002 | BR-VT | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1977 | LK20000093 | Hồ Khánh | Nguyên | 02/06/2001 | Khánh Hòa | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1978 | LK20000090 | Đặng Hoàng Thiện | Nhân | 28/11/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1979 | LK20000097 | Trần Nguyễn Việt | Nhật | 11/07/2002 | Đồng Nai | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1980 | LK20000098 | Phạm Đức | Nhật | 21/09/2001 | Hà Tĩnh | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1981 | LK20000123 | Trần Thu | Thảo | 20/09/2002 | Quảng Ngãi | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1982 | LK20000125 | Nguyễn Ngộ | Thảo | 26/06/2002 | Cà Mau | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1983 | LK20000132 | Trần Anh | Thư | 12/01/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1984 | LK20000134 | Trần Minh | Thuận | 17/09/2002 | Long An | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1985 | LK20000141 | Nguyễn Bá Anh | Tiến | 22/10/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1986 | LK20000143 | Hồ Văn | Toàn | 12/01/2002 | Lâm Đồng | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1987 | LK20000147 | Lê Thị Thùy | Trang | 18/02/2001 | Đồng Nai | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1988 | LK20210408 | Nguyễn Như Đoan | Trang | 13/09/2003 | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1989 | LK20000149 | Lê Minh | Trí | 24/12/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1990 | LK20000152 | Nguyễn Phạm Thanh | Trung | 19/08/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1991 | LK20000155 | Đào Phú | Tuấn | 26/12/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1992 | LK20000157 | Nguyễn Đào Duy | Tuấn | 27/11/2002 | TP.HCM | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1993 | LK20000159 | Nguyễn Khoa Ý | Uyên | 13/04/2002 | Quảng Ngãi | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1994 | LK20000160 | Phạm Thị Phương | Uyên | 09/05/2002 | BR-VT | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | |
| 1995 | LK20210019 | Trần Thị Yến | Vy | 06/11/2003 | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1996 | LK20210051 | Nguyễn Kim | Yến | 08/05/2002 | 20HELP01 | 563,220 | Còn học | ||
| 1997 | LK20000002 | Lê Quốc Thái Dân | An | 23/07/2002 | Cà Mau | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1998 | LK20000005 | Đỗ Nguyễn Phương | Anh | 10/10/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 1999 | LK20000006 | Đỗ Thị Trâm | Anh | 31/08/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2000 | LK20000009 | Trần Ngọc Vân | Anh | 20/02/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2001 | LK20000010 | Châu Quỳnh | Anh | 03/03/2002 | Quảng Bình | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2002 | LK20210084 | Đỗ Huy | Cường | 10/01/2003 | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2003 | LK20000017 | Lê Tâm | Đan | 06/12/2002 | Lâm Đồng | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2004 | LK20000019 | Quý Gia | Đạt | 18/09/2002 | Đà Nẵng | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2005 | LK20000024 | Trần Anh | Duy | 13/03/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2006 | LK20000026 | Đào Trần Thiên | Hà | 08/10/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2007 | LK20000028 | Trần Xuân | Hạ | 16/05/2002 | Khánh Hòa | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2008 | LK20000029 | Lê Thị Ngọc | Hân | 02/10/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2009 | LK20000035 | Nguyễn Trần Thanh | Hiếu | 12/08/2002 | Long An | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2010 | LK20000037 | Hoàng Ngọc | Hồ | 02/05/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2011 | LK20000038 | Lưu Mỹ | Hoa | 21/12/2002 | Đồng Nai | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2012 | LK20000042 | Nguyễn Thị Quỳnh | Hương | 27/06/2002 | Khánh Hòa | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2013 | LK20000049 | Nguyễn Quang | Huy | 14/01/2002 | Trà Vinh | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2014 | LK20000188 | Trịnh Quang | Huy | 20/05/2002 | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2015 | LK20210110 | Nguyễn Trần Đức | Huy | 13/10/2003 | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2016 | LK20000059 | Nguyễn Nam | Khánh | 27/05/2002 | Lâm Đồng | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2017 | LK20000063 | Phạm Vũ Hoàng | Lam | 01/01/2002 | Bình Thuận | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2018 | LK20000065 | Bùi Thùy | Linh | 09/11/2002 | Thanh Hóa | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2019 | LK20000067 | Nguyễn Ngọc Thanh | Loan | 17/03/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2020 | LK20000071 | Võ Thị Khánh | Ly | 16/05/2002 | Quãng Ngãi | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2021 | LK20000080 | Phạm Hoàng Thiên | Nam | 09/02/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2022 | LK20000082 | Đinh Nhật | Nam | 27/10/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2023 | LK20000083 | Trần Thị Mỹ | Ngân | 28/06/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2024 | LK20000089 | Trịnh Nguyễn Hoàng | Nghi | 06/08/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2025 | LK20000092 | Trần Đức Trung | Nguyên | 05/08/2002 | Nghệ An | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2026 | LK20000095 | Phạm Hữu Đình | Nhân | 23/08/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2027 | LK20000102 | Nguyễn Yến | Nhi | 14/04/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2028 | LK20000105 | Lê Tâm | Như | 13/10/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2029 | LK20000107 | Lê Hữu | Phát | 27/03/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2030 | LK20000109 | Tạ Nguyễn Thanh | Phong | 029/4/2002 | Ninh Thuận | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2031 | LK20000111 | Lê Ngọc | Phụng | 14/02/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2032 | LK20000114 | Nguyễn Minh | Quang | 16/09/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2033 | LK20000117 | Trần Ngọc Như | Quỳnh | 26/08/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2034 | LK20000119 | Nguyễn Hoàng | Sang | 06/07/2002 | Phú Yên | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2035 | LK20210089 | Huỳnh Lệ | Thanh | 23/09/2003 | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2036 | LK20000126 | Nguyễn Hưng | Thịnh | 28/10/2002 | Đăk Nông | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2037 | LK20210380 | Hoàng Trí | Thịnh | 16/04/2003 | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2038 | LK20000129 | Nguyễn Minh | Thư | 14/05/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2039 | LK20000131 | Võ Ngọc Anh | Thư | 02/04/2001 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2040 | LK20000133 | Hoàng Văn | Thuận | 08/02/2001 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2041 | LK20000135 | Trần Đoan | Thục | 30/01/2002 | Đông Nai | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2042 | LK20210119 | Nguyễn Hoàng Minh | Thy | 07/01/2003 | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2043 | LK20000146 | Huỳnh Ngọc Đoan | Trang | 05/11/2002 | BR-VT | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2044 | LK20000151 | Nguyễn Thị Việt | Trinh | 20/07/2000 | Bến Tre | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2045 | LK20000153 | Nguyễn Minh | Tú | 28/11/2002 | TP.HCM | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2046 | LK20000156 | Lê Anh | Tuấn | 03/04/2002 | Hà Nội | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2047 | LK20000190 | Trần Nguyễn Phương | Uyên | 04/07/2002 | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2048 | LK20000161 | Nguyễn Thị Khánh | Vân | 10/05/2002 | Đà Nẵng | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2049 | LK20000164 | Lê Thị Khánh | Vi | 07/04/2000 | Bạc Liêu | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2050 | LK20000173 | Lê Huỳnh Mộng | Vy | 17/01/2002 | BR-VT | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2051 | LK20000175 | Nguyễn Thị Yến | Vy | 22/09/2002 | Bình Phước | 20HELP02 | 563,220 | Còn học | |
| 2052 | LK20000048 | Võ Đức | Huy | 28/03/2001 | TP.HCM | 20HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 2053 | LK20000056 | Lê Hoàng | Khang | 01/11/1996 | Đồng Tháp | 20HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 2054 | LK20000108 | Quách Kim | Phong | 002/4/2002 | TP.HCM | 20HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 2055 | LK20000171 | Nguyễn Thanh | Vy | 26/12/2002 | TP.HCM | 20HELP03 | 563,220 | Còn học | |
| 2056 | LK20000078 | Bùi Thị Thùy | Mỹ | 21/11/2002 | TP.HCM | 20HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 2057 | LK20000189 | Phan Trọng | Nghĩa | 26/07/2002 | 20HELP04 | 563,220 | Còn học | ||
| 2058 | LK20000166 | Văn Tiểu | Vi | 18/05/2002 | Cà Mau | 20HELP04 | 563,220 | Còn học | |
| 2059 | LK20000044 | Lê Nguyễn Quang | Huy | 28/01/2002 | TP.HCM | 20LKQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 2060 | LK20000081 | Nguyễn Hoàng | Nam | 30/01/2002 | TP.HCM | 20LKQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 2061 | LK20000099 | Phan Uyển | Nhi | 08/01/2002 | Phú Yên | 20LKQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 2062 | LK20000163 | Nguyễn Ngọc Thảo | Vi | 28/01/2001 | Đông Nai | 20LKQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 2063 | LK20000034 | Hoàng Minh | Hiếu | 06/11/1997 | Đăk Nông | 20LKQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 2064 | LK20000047 | Võ Trọng | Huy | 30/10/2001 | Khánh Hòa | 20LKQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 2065 | LK20000062 | Trần Minh | Kim | 29/12/2002 | Hà Nội | 20LKQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 2066 | LK20000116 | Phạm Nguyễn Mỹ | Quỳnh | 12/11/2002 | Kiên Giang | 20LKQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 2067 | LK20000137 | Lê Ngọc Hoài | Thương | 19/10/2002 | Đăk Lăk | 20LKQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 2068 | LK20000011 | Nguyễn Hoài Mai | Anh | 12/11/2002 | Thanh Hóa | 20LKQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 2069 | LK20000033 | Bùi Thị Diệu | Hiền | 02/09/2002 | Bình Phước | 20LKQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 2070 | LK20000064 | Nguyễn Thế | Lâm | 21/02/2002 | Tây Ninh | 20LKQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 2071 | LK20000115 | Nguyễn Lê Diễm | Quyên | 18/05/2002 | Long An | 20LKQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 2072 | LK20000165 | Lê Thị Thúy | Vi | 28/02/2002 | Bình Thuận | 20LKQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 2073 | LK20000013 | Trần Thị Kim | Anh | 02/11/2002 | Bạc Liêu | 20LKQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 2074 | LK20000053 | Đỗ Vĩnh | Hy | 14/12/2001 | TP.HCM | 20LKQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 2075 | LK20000104 | Hoàng Thị Yến | Nhi | 12/02/2002 | Đông Nai | 20LKQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 2076 | LK20000112 | Nguyễn Hoàng | Phước | 12/10/2001 | Đồng Nai | 20LKQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 2077 | LK20000122 | Nguyễn Duy Hoàng | Thành | 28/02/2002 | TP.HCM | 20LKQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 2078 | LK20000144 | Nguyễn Khánh | Toàn | 03/10/2000 | Đăk Lăk | 20LKQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 2079 | 2121009353 | Phạm Ngọc | Hạnh | 29/11/2003 | Bình Phước | 21DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2080 | 2121002713 | Trần Hương | Thảo | 29/08/2003 | Bạc Liêu | 21DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2081 | 2121009169 | Phan Thị | Trang | 23/11/2003 | Hà Tĩnh | 21DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2082 | 2121009221 | Lê Huỳnh Diễm | Trúc | 19/05/2003 | Bình Thuận | 21DAC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2083 | 2121009429 | Nguyễn Hồ Xuân | Bình | 37823 | TP.HCM | 21DAC2 | 374,220 | Còn học | |
| 2084 | 2121009251 | Lê Thị Cẩm | Hằng | 22/05/2003 | Tiền Giang | 21DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2085 | 2121009160 | Thái Nhựt Mạnh | Khang | 18/12/2003 | Tây Ninh | 21DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2086 | 2121002662 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 15/12/2003 | TP.HCM | 21DAC2 | 562,245 | Còn học | |
| 2087 | 2121009391 | Võ Nguyên Cẩm | Ngọc | 13/09/2003 | Gia Lai | 21DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2088 | 2121009359 | Lê Nguyễn Ái | Nhân | 27/05/2003 | Vĩnh Long | 21DAC2 | 562,245 | Còn học | |
| 2089 | 2121002609 | Võ Thị Nhị | Phú | 07/07/2003 | Bình Định | 21DAC2 | 506,070 | Còn học | |
| 2090 | 2121009312 | Hoàng Thị | Thảo | 18/01/2003 | Lâm Đồng | 21DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2091 | 2121009401 | Ngô Thị Huyền | Trân | 03/01/2003 | Tiền Giang | 21DAC2 | 554,245 | Còn học | |
| 2092 | 2121011571 | Nguyễn Lê Kiều | Trinh | 10/11/2003 | Bình Định | 21DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2093 | 2121009491 | Biện Thị Khánh | Vi | 08/03/2003 | Phú Yên | 21DAC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2094 | 2121001866 | Trần Đăng | Khoa | 03/02/2003 | Kiên Giang | 21DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2095 | 2121006649 | Võ Thị Thảo | Linh | 31/12/2003 | TP.HCM | 21DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2096 | 2121006640 | Trương Hoàng | Phó | 05/07/2003 | Kiên Giang | 21DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2097 | 2121012632 | Hoàng Ngọc Phạm | Thương | 25/02/2003 | Lâm Đồng | 21DBH1 | 553,025 | Còn học | |
| 2098 | 2121006680 | Phạm Thị Huế | Trân | 15/10/2003 | Bến Tre | 21DBH1 | 562,440 | Còn học | |
| 2099 | 2121006671 | Phạm Thị Tố | Trinh | 15/10/2003 | Kiên Giang | 21DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2100 | 2121006622 | Nguyễn Thị Thảo | Vân | 05/04/2003 | Tiền Giang | 21DBH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2101 | 2121013097 | Doãn Thị Vân | Anh | 25/01/2003 | Cà Mau | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2102 | 2121011671 | Nguyễn Thị Y | Bình | 20/09/2003 | Sóc Trăng | 21DBH2 | 562,245 | Còn học | |
| 2103 | 2121001826 | Lê Huỳnh Mai | Liên | 04/10/2003 | Quảng Ngãi | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2104 | 2121001783 | Dương Thị Kim | Ngoan | 04/11/2003 | Đồng Tháp | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2105 | 2121001759 | Nguyễn Thị | Nguyệt | 14/12/2003 | Tây Ninh | 21DBH2 | 563,025 | Còn học | |
| 2106 | 2121013211 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 19/01/2003 | TP.HCM | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2107 | 2121001806 | Lê Thị Hà | Phương | 26/08/2002 | Thanh Hóa | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2108 | 2121011881 | Lê Nguyễn Anh | Thư | 16/03/2003 | Lâm Đồng | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2109 | 2121011574 | Nguyễn Phùng Phương | Trinh | 14/10/2003 | TP.HCM | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2110 | 2121010835 | Lê Thị Bảo | Uyên | 27/01/2003 | Gia Lai | 21DBH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2111 | 2121007045 | Lưu Trí | Hải | 25/02/2003 | Quảng Nam | 21DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2112 | 2121001727 | Tạ Ngọc | Minh | 15/10/2003 | Gia Lai | 21DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2113 | 2121011885 | Nguyễn Anh | Thư | 23/02/2003 | TP.HCM | 21DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2114 | 2121001681 | Nguyễn Ngọc Anh | Triệu | 08/09/2003 | Tiền Giang | 21DBH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2115 | 2121011933 | Vũ Hoàng Phương | Uyên | 25/03/2003 | Đồng Nai | 21DBH3 | 533,220 | Còn học | |
| 2116 | 2121007071 | Hồ Nguyễn Yến | Oanh | 03/03/2003 | Khánh Hòa | 21DDA1 | 563,220 | Còn học | |
| 2117 | 2121006907 | Văn Nguyệt Lan | Anh | 24/08/2003 | Bến Tre | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2118 | 2121012937 | Võ Thị Kim | Anh | 06/04/2003 | Bình Dương | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2119 | 2121006678 | Lê Sỹ | Đạt | 14/02/2003 | Đắk Lắk | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2120 | 2121010871 | Phạm Thị Thu | Hà | 05/09/2003 | Quảng Ngãi | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2121 | 2121001638 | Sầm Quang | Huy | 17/04/2003 | Bình Phước | 21DDA2 | 562,245 | Còn học | |
| 2122 | 2121013813 | Đỗ Hoàng | Lợi | 29/09/2003 | TP.HCM | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2123 | 2121001699 | Nguyễn Lê | Nguyên | 25/09/2003 | Đắk Lắk | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2124 | 2121001672 | Giang Thị | Thủy | 05/11/2003 | Sơn La | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2125 | 2121007021 | Nguyễn Văn Minh | Trí | 31/07/2003 | TP.HCM | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2126 | 2121013090 | Huỳnh Chí | Trung | 31/01/2003 | Đồng Nai | 21DDA2 | 562,245 | Còn học | |
| 2127 | 2121012796 | Lâm Bảo | Tuân | 02/08/2003 | Trà Vinh | 21DDA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2128 | 2121006405 | Đinh Sao | Khuê | 15/05/2003 | Hòa Bình | 21DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 2129 | 2121001513 | Trần Thị Mỹ | Linh | 24/10/2003 | Khánh Hòa | 21DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 2130 | 2121006355 | Hồ Thị Mỹ | Linh | 02/01/2003 | Khánh Hòa | 21DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 2131 | 2121006413 | Phan Thị Trà | My | 28/07/2003 | TP.HCM | 21DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 2132 | 2121006423 | Hồ Thị Ngọc | Nhi | 30/12/2003 | Đồng Nai | 21DEM01 | 562,025 | Còn học | |
| 2133 | 2121001532 | Cao Thị Diễm | Quỳnh | 02/10/2002 | Nghệ An | 21DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 2134 | 2121006297 | Nguyễn Huỳnh Anh | Thư | 02/05/2003 | TP.HCM | 21DEM01 | 562,245 | Còn học | |
| 2135 | 2121006504 | Nguyễn Thị Thảo | Uyên | 30/11/2003 | Long An | 21DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 2136 | 2121006362 | Võ Thúy | Hằng | 03/01/2003 | Phú Yên | 21DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 2137 | 2121012337 | Nguyễn Tấn | Hoàng | 18/08/2003 | TP.HCM | 21DEM02 | 563,025 | Còn học | |
| 2138 | 2121006321 | Hà Thụy Xuân | Nhi | 02/02/2003 | Lâm Đồng | 21DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 2139 | 2121006342 | Phan Lan | Nhi | 11/10/2003 | Cà Mau | 21DEM02 | 562,245 | Còn học | |
| 2140 | 2121006300 | Đặng Minh | Trí | 21/11/2003 | TP.HCM | 21DEM02 | 171,220 | Còn học | |
| 2141 | 2121006412 | Lê Thị Thanh | Tú | 25/07/2003 | Bình Định | 21DEM02 | 563,220 | Còn học | |
| 2142 | 2121012927 | Trần Thị Tâm | Anh | 20/09/2003 | TT Huế | 21DEM03 | 563,220 | Còn học | |
| 2143 | 2121011734 | Phạm Thị Thu | Hương | 08/11/2003 | Lâm Đồng | 21DEM03 | 563,220 | Còn học | |
| 2144 | 2121001493 | Cil | Huy | 24/03/2003 | Lâm Đồng | 21DEM03 | 563,220 | Còn học | |
| 2145 | 2121012284 | Trần Đoàn Tuấn | Kiệt | 25/08/2003 | Quảng Nam | 21DEM03 | 563,220 | Còn học | |
| 2146 | 2121011588 | Đào Minh | Phúc | 01/08/2003 | TP.HCM | 21DEM03 | 563,220 | Còn học | |
| 2147 | 2121013659 | Nguyễn Ngọc | Sơn | 23/11/2003 | Tiền Giang | 21DEM03 | 563,220 | Còn học | |
| 2148 | 2121012237 | Phạm Trần Anh | Thơ | 13/05/2003 | Tiền Giang | 21DEM03 | 563,025 | Còn học | |
| 2149 | 2121013083 | Trần Thị Thanh | Trúc | 09/06/2003 | Thái Bình | 21DEM03 | 563,220 | Còn học | |
| 2150 | 2121002325 | Nguyễn Vi Thái | Anh | 29/08/2003 | BR-VT | 21DHQ1 | 533,220 | Còn học | |
| 2151 | 2121011765 | Nguyễn Phương | Anh | 27/10/2003 | TP.HCM | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2152 | 2121012367 | Phạm Quỳnh | Anh | 19/09/2003 | Kiên Giang | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2153 | 2121008617 | Đặng Anh | Đào | 17/01/2003 | Sóc Trăng | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2154 | 2121012972 | Nguyễn Đắc | Đạt | 25/12/2003 | Bắc Ninh | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2155 | 2121008884 | Cao Mai | Dư | 27/07/2003 | Trà Vinh | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2156 | 2121002262 | Trần Thị | Kiều | 25/06/2003 | Quảng Nam | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2157 | 2121012430 | Võ Trà | My | 12/10/2003 | Bình Định | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2158 | 2121012082 | Nguyễn Quỳnh | Như | 15/10/2003 | TP.HCM | 21DHQ1 | 562,220 | Còn học | |
| 2159 | 2121011595 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 04/02/2003 | Lâm Đồng | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2160 | 2121002536 | Đào Mai | Quỳnh | 20/11/2003 | Bến Tre | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2161 | 2121008635 | Trần Thị Thanh | Thúy | 25/02/2003 | Tiền Giang | 21DHQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2162 | 2121008919 | Nguyễn Thị Hồng | Vân | 17/03/2003 | Bến Tre | 21DHQ1 | 506,245 | Còn học | |
| 2163 | 2121008650 | Nguyễn Thị Mỹ | Diên | 07/04/2003 | Quảng Nam | 21DHQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2164 | 2121013226 | Võ Hoài | Niệm | 20/04/2003 | Phú Yên | 21DHQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2165 | 2121008455 | Trần Duy | Phúc | 28/05/2003 | Lâm Đồng | 21DHQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2166 | 2121013852 | Nguyễn Huy | Việt | 26/10/2003 | Hưng Yên | 21DHQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2167 | 2121009092 | Lê Thị Kim | An | 04/10/2003 | BR-VT | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2168 | 2121013093 | Trương Gia | An | 28/10/2003 | Bình Dương | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2169 | 2121011686 | Nguyễn Gia | Bảo | 03/06/2003 | TP.HCM | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2170 | 2121008733 | Huỳnh Kim | Hương | 29/08/2003 | An Giang | 21DIF | 562,245 | Còn học | |
| 2171 | 2121011296 | Vương Nguyên | Khang | 28/05/2003 | Bạc Liêu | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2172 | 2121011556 | Nguyễn Thục | Khuyên | 21/08/2003 | Gia Lai | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2173 | 2121002358 | Nguyễn Khánh | Linh | 25/09/2003 | Nam Định | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2174 | 2121002458 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 02/07/2003 | TT Huế | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2175 | 2121008585 | Nguyễn Xuân | Ngọc | 19/01/2003 | Đồng Tháp | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2176 | 2121002209 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 14/11/2003 | Long An | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2177 | 2121013498 | Tạ Đỗ Hồng | Nhung | 29/05/2003 | Tiền Giang | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2178 | 2121012587 | Lê Anh | Quân | 04/03/2003 | Nghệ An | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2179 | 2121002400 | Lê Thị Như | Quỳnh | 08/01/2003 | Quảng Ngãi | 21DIF | 563,025 | Còn học | |
| 2180 | 2121008565 | Nguyễn Thuỵ Diễm | Quỳnh | 15/08/2003 | Tiền Giang | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2181 | 2121008510 | Bùi Lê Cẩm | Tú | 14/07/2003 | Bình Phước | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2182 | 2121002353 | Nguyễn Tường | Vy | 18/08/2003 | Tiền Giang | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2183 | 2121012687 | Nguyễn Triệu | Vy | 03/11/2003 | BR-VT | 21DIF | 563,220 | Còn học | |
| 2184 | 2121011677 | Cao Văn | Bảo | 02/02/2003 | Quảng Ngãi | 21DKB01 | 562,375 | Còn học | |
| 2185 | 2121007864 | Huỳnh Anh | Dương | 13/06/2003 | Quảng Ngãi | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2186 | 2121001995 | Trần Gia | Hào | 29/08/2003 | Sóc Trăng | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2187 | 2121002006 | Huỳnh Thị Ngọc | Hiệp | 15/08/2003 | Bình Định | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2188 | 2121007883 | Bùi Việt | Hoàng | 02/10/2003 | Thái Bình | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2189 | 2121007913 | Đinh Kim | Huyền | 14/02/2003 | Bến Tre | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2190 | 2121002072 | Nguyễn Thành | Lân | 10/12/2003 | TP.HCM | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2191 | 2121007786 | Nguyễn Trần Ngọc | Linh | 19/04/2003 | Bến Tre | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2192 | 2121007884 | Trần Văn | Nam | 23/01/2003 | Gia Lai | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2193 | 2121002054 | Đào Thúy | Ngân | 20/05/2003 | TP.HCM | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2194 | 2121007891 | Hồ Thị Thảo | Nguyên | 15/03/2003 | Bạc Liêu | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2195 | 2121007803 | Nguyễn Quế | Phương | 19/11/2003 | Bến Tre | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2196 | 2121007738 | Phan Ngọc Anh | Thi | 06/03/2003 | TP.HCM | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2197 | 2121002083 | Kim | Thuý | 24/03/2003 | Bình Dương | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2198 | 2121002027 | Huỳnh Thanh | Thúy | 24/12/2003 | TP.HCM | 21DKB01 | 562,245 | Còn học | |
| 2199 | 2121010982 | Trần Thanh | Trung | 11/11/2003 | TT Huế | 21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 2200 | 2121001992 | Vũ Thanh | Tùng | 06/08/2002 | Kiên Giang | 21DKB01 | 561,245 | Còn học | |
| 2201 | 2121012557 | Tôn Thất Tường | An | 04/07/2003 | TT Huế | 21DKB02 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 2202 | 2121002042 | Huỳnh Gia | Bảo | 07/07/2002 | Lâm Đồng | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2203 | 2121002057 | Phạm Minh | Cảnh | 16/09/2003 | Kiên Giang | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2204 | 2121007849 | Trần Nguyễn Thanh | Duy | 26/01/2003 | An Giang | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2205 | 2121007768 | Hồ Thị Mỹ | Duyên | 17/03/2003 | An Giang | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2206 | 2121013318 | Lê Thị | Hằng | 10/02/2003 | Quảng Ngãi | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2207 | 2121002084 | Đỗ Lê Hiếu | Kiên | 13/03/2003 | Ninh Thuận | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2208 | 2121012184 | Lê Thị Ngọc | Linh | 03/04/2003 | BR-VT | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2209 | 2121011730 | Nguyễn Lệ | Ngân | 26/11/2003 | Bình Định | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2210 | 2121013833 | Lê Đình | Nghĩa | 20/02/2003 | Đắk Lắk | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2211 | 2121013837 | Sohao Ha | Ngông | 15/12/2002 | Ninh Thuận | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2212 | 2121012976 | Lê Đức | Thắng | 19/02/2003 | Gia Lai | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2213 | 2121012980 | Nguyễn Chí | Thắng | 02/01/2003 | Tiền Giang | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2214 | 2121011513 | Lương Thị Kim | Thơ | 03/11/2002 | Gia Lai | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2215 | 2121011887 | Nguyễn Bùi Anh | Thư | 10/10/2003 | Tiền Giang | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2216 | 2121012627 | Vương Ngọc Minh | Thư | 20/09/2003 | Sóc Trăng | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2217 | 2121012731 | Trần Bảo | Toàn | 02/10/2003 | Lâm Đồng | 21DKB02 | 552,145 | Còn học | |
| 2218 | 2121002061 | Dương Đình Ngọc | Trâm | 03/09/2003 | Tây Ninh | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2219 | 2121013196 | Hoàng Mai | Trâm | 03/03/2003 | Đồng Nai | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2220 | 2121007766 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trân | 07/12/2003 | Đồng Tháp | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2221 | 2121007972 | Phạm Văn Anh | Trường | 08/08/2003 | TP.HCM | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2222 | 2121012127 | Trần Kim | Tuyền | 25/02/2003 | Bến Tre | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2223 | 2121011922 | Thái Phụng | Uyên | 28/12/2003 | TP.HCM | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2224 | 2121002024 | Tạ Kiến | Văn | 15/08/2003 | An Giang | 21DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 2225 | 2121008196 | Lê Thị Ngọc | Châu | 05/12/2003 | Đà Nẵng | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2226 | 2121013331 | Lê Thị Kim | Hồng | 17/07/2003 | Bình Thuận | 21DKQ1 | 562,245 | Còn học | |
| 2227 | 2121012528 | Phạm Quốc | Khánh | 03/11/2003 | Ninh Bình | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2228 | 2121008304 | Vũ Chấn Bảo | Linh | 05/08/2003 | Bình Thuận | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2229 | 2121008156 | Trần Mạnh | Lộc | 10/03/2003 | Nghệ An | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2230 | 2121008197 | Nguyễn Thị Bích | Ngân | 25/10/2003 | Kiên Giang | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2231 | 2121013497 | Nguyễn Thị Thùy | Nhung | 06/01/2003 | Quảng Ngãi | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2232 | 2121008201 | Nguyễn Nữ Như | Quỳnh | 10/08/2003 | Đắk Lắk | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2233 | 2121011652 | Trần Phạm Mai | Thi | 16/09/2003 | Long AN | 21DKQ1 | 563,220 | Còn học | |
| 2234 | 2121008252 | Nguyễn Thị | Trâm | 10/05/2003 | Bình Thuận | 21DKQ1 | 171,220 | Còn học | |
| 2235 | 2121002111 | Khưu Huệ | Bảo | 18/08/2003 | Sóc Trăng | 21DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2236 | 2121012305 | Hà Hải | Hoàng | 19/10/2003 | Đắk Nông | 21DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2237 | 2121012170 | Hồ Nguyễn Khánh | Linh | 03/03/2003 | Thanh Hóa | 21DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2238 | 2121002193 | Huỳnh Tấn | Lôc | 03/11/2003 | Bến Tre | 21DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2239 | 2121011960 | Lê Thị Hồng | Ngọc | 29/11/2003 | TP.HCM | 21DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2240 | 2121012799 | Nguyễn Thị Mộng | Thúy | 28/07/2003 | Tiền Giang | 21DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2241 | 2121008382 | Võ Thị Tuyết | Trinh | 14/06/2003 | Đồng Tháp | 21DKQ2 | 563,220 | Còn học | |
| 2242 | 2121001272 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 26/10/2003 | Bình Định | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2243 | 2121001288 | Đinh Bảo | Anh | 10/04/2003 | Trà Vinh | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2244 | 2121005715 | Huỳnh Phạm Huyền | Diệu | 05/12/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2245 | 2121010442 | Nguyễn Phan Đức | Duy | 14/04/2003 | Lâm Đồng | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2246 | 2121005806 | Trần Nguyễn Mỹ | Duyên | 16/11/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2247 | 2121005626 | Mai Ngọc | Hân | 26/10/2003 | An Giang | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2248 | 2121010464 | Trần Thị Ngọc | Hương | 25/08/2003 | Hà Nội | 21DKS01 | 562,245 | Còn học | |
| 2249 | 2121005610 | Vũ Thị Khánh | Linh | 21/03/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2250 | 2121005583 | Đỗ Thu | Phương | 28/01/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2251 | 2121005691 | Trương Đức | Tín | 31/05/2003 | Phú Yên | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2252 | 2121005665 | Nguyễn Thị Bảo | Trâm | 25/06/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 562,245 | Còn học | |
| 2253 | 2121005819 | Lê Trần Mạnh | Trí | 12/05/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2254 | 2121001291 | Trần Tâm | Tuệ | 17/12/2003 | Quảng Ngãi | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2255 | 2121001223 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 25/05/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2256 | 2121005713 | Nguyễn Tường | Vy | 10/11/2003 | TP.HCM | 21DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 2257 | 2121013105 | Hồ Nhật | Anh | 22/04/2003 | TP.HCM | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2258 | 2121013598 | Lưu Ngọc Châu | Anh | 26/09/2003 | Bình Dương | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2259 | 2121005574 | Trần Tấn | Bảo | 03/01/2003 | An Giang | 21DKS02 | 562,440 | Còn học | |
| 2260 | 2121005549 | Huỳnh Thị Kim | Châu | 21/09/2003 | Tiền Giang | 21DKS02 | 560,245 | Nghỉ học tạm thời | |
| 2261 | 2121012317 | Phạm Thị Trúc | Đào | 29/01/2003 | Bình Định | 21DKS02 | 559,220 | Còn học | |
| 2262 | 2121001216 | Nguyễn Thị Tường | Duy | 13/04/2003 | Đồng Tháp | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2263 | 2121005678 | Nguyễn Khánh | Duy | 21/08/2003 | Vĩnh Long | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2264 | 2121012892 | Trần Ngọc Bảo | Duy | 05/09/2003 | Lâm Đồng | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2265 | 2121005812 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 26/11/2003 | Bình Phước | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2266 | 2121005764 | Huỳnh Thanh | Hồng | 04/11/2003 | TP.HCM | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2267 | 2121012517 | Nguyễn Dương Thụy | Khanh | 31/10/2003 | TP.HCM | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2268 | 2121005820 | Đặng Tuấn | Khoa | 24/10/2003 | TP.HCM | 21DKS02 | 561,245 | Còn học | |
| 2269 | 2121012424 | Tăng Thị Hà | My | 15/11/2003 | Tiền Giang | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2270 | 2121001217 | Trần Thị Thu | Ngân | 28/07/2003 | Đồng Tháp | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2271 | 2121005577 | Nguyễn Ngọc | Nghị | 26/06/2003 | An Giang | 21DKS02 | 562,245 | Còn học | |
| 2272 | 2121011826 | Vũ Kim | Oanh | 27/08/2003 | Đồng Nai | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2273 | 2121005730 | Nguyễn Thị Kiều | Phương | 01/07/2003 | Long An | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2274 | 2121005638 | Nguyễn Minh | Quân | 17/01/2003 | Phú Yên | 21DKS02 | 562,245 | Còn học | |
| 2275 | 2121005767 | Phan Hoàng | Quân | 03/01/2003 | Cần Thơ | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2276 | 2121005589 | Châu Chí | Trung | 04/07/2003 | TP.HCM | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2277 | 2121005651 | Trịnh Vũ Phương | Uyên | 04/12/2003 | Đồng Nai | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2278 | 2121005674 | Nguyễn Như | Ý | 06/08/2003 | Đắk Nông | 21DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 2279 | 2121013517 | Hồ Hoài | Ân | 29/11/2003 | Bến Tre | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2280 | 2121012969 | Lê Tiến | Đạt | 03/05/2003 | TP.HCM | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2281 | 2121013465 | Đào Mỹ | Duyên | 28/02/2003 | Bình Định | 21DKS03 | 562,945 | Còn học | |
| 2282 | 2121011807 | Ngô Ngân | Hạ | 29/10/2003 | Bình Thuận | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2283 | 2121012285 | Trần Nhân | Kiệt | 18/05/2003 | TP.HCM | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2284 | 2121013020 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 14/08/2003 | Bắc Ninh | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2285 | 2121013796 | Hồ Thái Thanh | Mai | 29/01/2003 | Lâm Đồng | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2286 | 2121011545 | Nguyễn Thị Diễm | My | 05/05/2003 | TP.HCM | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2287 | 2121011705 | Đặng Huỳnh Thu | Ngân | 01/01/2003 | TP.HCM | 21DKS03 | 562,440 | Còn học | |
| 2288 | 2121011725 | Lưu Thị Kim | Ngân | 15/11/2003 | Bến Tre | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2289 | 2121012837 | Lưu Yến | Nhi | 14/06/2003 | TP.HCM | 21DKS03 | 563,025 | Còn học | |
| 2290 | 2121011590 | Huỳnh Hồng | Phúc | 18/09/2003 | Bình Dương | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2291 | 2121012569 | Trương Thị Mai | Phương | 24/03/2003 | Hà Tĩnh | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2292 | 2121013281 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 19/07/2003 | An Giang | 21DKS03 | 535,220 | Còn học | |
| 2293 | 2121012991 | Lê Quốc | Thịnh | 24/07/2003 | Bình Thuận | 21DKS03 | 563,025 | Còn học | |
| 2294 | 2121011918 | Nguyễn Ngọc Oanh | Thư | 30/07/2003 | BR-VT | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2295 | 2121012648 | Nguyễn Hoài Khã | Thy | 17/10/2003 | Bình Dương | 21DKS03 | 562,245 | Còn học | |
| 2296 | 2121012696 | Nguyễn Trung | Tín | 20/11/2003 | TP.HCM | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2297 | 2121013438 | Nguyễn Đinh Thanh | Trúc | 07/10/2003 | Khánh Hòa | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2298 | 2121013069 | Nguyễn Lê Tố | Vy | 31/10/2003 | Bình Dương | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2299 | 2121012095 | Võ Thị Như | Ý | 20/05/2003 | Quảng Ngãi | 21DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 2300 | 2121009264 | Bùi Thị Huỳnh | Ân | 09/09/2003 | Kiên Giang | 21DKT1 | 533,000 | Còn học | |
| 2301 | 2121012370 | Phạm Vân | Anh | 28/12/2003 | An Giang | 21DKT1 | 171,220 | Còn học | |
| 2302 | 2121013112 | Huỳnh Thị Tường | Anh | 08/01/2003 | Khánh Hòa | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2303 | 2121009215 | Nguyễn Thị Kiều | Nga | 02/02/2003 | Tây Ninh | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2304 | 2121013544 | Dương Như | Ngọc | 02/07/2003 | Vĩnh Long | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2305 | 2121009191 | Nguyễn Thị Huỳnh | Nhi | 21/12/2003 | Bến Tre | 21DKT1 | 560,220 | Còn học | |
| 2306 | 2121009154 | Tôn Huỳnh | Như | 11/11/2003 | Đồng Tháp | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2307 | 2121002600 | Võ Thị Hồng | Phú | 07/07/2003 | Bình Định | 21DKT1 | 381,070 | Còn học | |
| 2308 | 2121002631 | Châu Diễm | Phương | 19/11/2003 | Sóc Trăng | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2309 | 2121009380 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 10/07/2003 | TP.HCM | 21DKT1 | 533,220 | Còn học | |
| 2310 | 2121011906 | Ngô Bích | Thảo | 25/02/2003 | Đồng Nai | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2311 | 2121009460 | Võ Thị Trúc | Thường | 13/03/2003 | Phú Yên | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2312 | 2121009438 | Lê Thị Diễm | Trinh | 20/12/2003 | Tiền Giang | 21DKT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2313 | 2121002697 | Đào Đại | Vương | 24/11/2000 | Lâm Đồng | 21DKT1 | 562,245 | Còn học | |
| 2314 | 2121009256 | Đào Phương | Anh | 13/02/2003 | Đồng Nai | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2315 | 2121009428 | Trần Thị Phương | Hiền | 15/11/2003 | Bình Thuận | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2316 | 2121009562 | Dương Thị Yến | Loan | 27/09/2003 | Đồng Tháp | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2317 | 2121002688 | Nguyễn Ngọc Mẫn | Mẫn | 01/01/2003 | Kiên Giang | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2318 | 2121013827 | Huỳnh Thị Tường | Nghi | 08/01/2003 | Khánh Hòa | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2319 | 2121009549 | Lê Thị Huỳnh | Như | 17/01/2003 | Long An | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2320 | 2121013704 | Nguyễn Đình Nam | Phương | 18/05/2003 | BR-VT | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2321 | 2121002601 | Châu Diễm | Quỳnh | 23/05/2003 | Sóc Trăng | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2322 | 2121009201 | Nguyễn Thu | Thảo | 14/06/2003 | Bình Phước | 21DKT2 | 562,440 | Còn học | |
| 2323 | 2121009422 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 28/04/2003 | Bình Phước | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2324 | 2121013208 | Nguyễn Thị Mỹ | Trâm | 19/09/2003 | TP.HCM | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2325 | 2121009117 | Dương Thị Ngọc | Trang | 07/10/2003 | Long An | 21DKT2 | 562,245 | Còn học | |
| 2326 | 2121009276 | Nguyễn Thúy | Vy | 12/06/2003 | Tiền Giang | 21DKT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2327 | 2121009130 | Nguyễn Võ Như | Ý | 06/04/2003 | Long An | 21DKT2 | 562,245 | Còn học | |
| 2328 | 2121013266 | Đặng Thị Diễm | Ngà | 19/03/2003 | Ninh Thuận | 21DLD01 | 563,220 | Còn học | |
| 2329 | 2121002092 | Hướng Thị Thùy | Dung | 02/10/2003 | Đắk Lắk | 21DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 2330 | 2121008327 | Trần Thị Bích | Mân | 17/01/2003 | Bình Định | 21DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 2331 | 2121011528 | Trần Lan | Nhi | 02/03/2003 | Đắk Lắk | 21DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 2332 | 2121013709 | Nguyễn Thị Ngọc | Phương | 16/03/2003 | Gia Lai | 21DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 2333 | 2121008096 | Bùi Thị Hồng | Thắm | 20/07/2003 | Đắk Lắk | 21DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 2334 | 2121002179 | Lê | Thuận | 16/04/2003 | Khánh Hòa | 21DLG1 | 542,245 | Còn học | |
| 2335 | 2121013846 | Nguyễn Hoàng | Vinh | 03/12/2003 | TP.HCM | 21DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 2336 | 2121012270 | La Thị Trúc | Xuân | 06/11/2003 | An Giang | 21DLG1 | 563,220 | Còn học | |
| 2337 | 2121011796 | Phạm Hương | Giang | 22/09/2003 | TP.HCM | 21DLG2 | 562,745 | Còn học | |
| 2338 | 2121008312 | Nguyễn Lê Gia | Hân | 12/02/2003 | Cà Mau | 21DLG2 | 563,220 | Còn học | |
| 2339 | 2121011062 | Đinh Ngọc Hân | Hân | 07/02/2003 | Đồng Nai | 21DLG2 | 562,245 | Còn học | |
| 2340 | 2121002185 | Nguyễn Sỹ Quốc | Mạnh | 02/11/2003 | Đồng Nai | 21DLG2 | 563,220 | Còn học | |
| 2341 | 2121011534 | Hà | My | 20/09/2003 | TP.HCM | 21DLG2 | 563,220 | Còn học | |
| 2342 | 2121002099 | Lê Đức | Phú | 15/02/2003 | BR-VT | 21DLG2 | 526,440 | Còn học | |
| 2343 | 2121013574 | Nguyễn Vy | Quý | 25/02/2003 | Quảng Ngãi | 21DLG2 | 563,220 | Còn học | |
| 2344 | 2121013616 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 04/04/2003 | Quảng Ngãi | 21DLG2 | 563,220 | Còn học | |
| 2345 | 2121012264 | Phan Bảo | Châu | 24/02/2003 | Phú Yên | 21DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2346 | 2121012292 | Nguyễn Thị Khánh | Hòa | 10/10/2003 | Nghệ An | 21DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2347 | 2121005538 | Phan Nguyên | Khang | 31/10/2003 | TP.HCM | 21DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2348 | 2121012289 | Vũ Hồ Khang | Kiệt | 20/12/2003 | TP.HCM | 21DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2349 | 2121012446 | Trần Ngọc Thảo | Nguyên | 11/11/2003 | Phú Yên | 21DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2350 | 2121005446 | Hoàng Đặng Anh | Thư | 19/12/2003 | Đồng Nai | 21DLH1 | 562,245 | Còn học | |
| 2351 | 2121013384 | Phạm Minh | Thư | 09/03/2003 | cà mau | 21DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2352 | 2121013195 | Đoàn Thị Thùy | Trâm | 10/08/2003 | Khánh Hòa | 21DLH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2353 | 2121012256 | Nguyễn Hoàng Bảo | Châu | 30/05/2003 | Tiền Giang | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2354 | 2121012947 | Nguyễn Quang | Đồng | 24/05/2003 | TP.HCM | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2355 | 2121005495 | Lê Thị Bích | Hồng | 02/12/2003 | TP.HCM | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2356 | 2121012906 | Nguyễn Vũ Hồng | Ngọc | 07/11/2003 | Bình Định | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2357 | 2121005374 | Đồng Gia | Phúc | 02/12/2003 | TP.HCM | 21DLH2 | 562,440 | Còn học | |
| 2358 | 2121001115 | Đào Thị Trúc | Phương | 03/07/2003 | Long An | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2359 | 2121005478 | Võ Thị Mỹ | Tâm | 31/12/2003 | Quảng Ngãi | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2360 | 2121013293 | Trần Thị Thanh | Thảo | 02/08/2003 | Bình Dương | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2361 | 2121012238 | Nguyễn Thị | Thơm | 19/03/2003 | TP.HCM | 21DLH2 | 562,440 | Còn học | |
| 2362 | 2121001154 | Nguyễn Ngọc Mai | Trân | 20/11/2003 | TP.HCM | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2363 | 2121011477 | Lê Ngọc Quế | Trân | 08/09/2003 | Trà Vinh | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2364 | 2121012787 | Nguyễn Thanh | Tú | 04/07/2003 | BR-VT | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2365 | 2121011859 | Hồ Phương | Vi | 02/08/2003 | Bình Thuận | 21DLH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2366 | 2121012682 | Văn Thị Ngọc | Hiếu | 11/10/2003 | Bình Định | 21DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 2367 | 2121001919 | Vương Trấn | Huy | 01/06/2003 | Sóc Trăng | 21DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 2368 | 2121013175 | Nông Hà Nhật | Minh | 25/12/2003 | Lâm Đồng | 21DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 2369 | 2121007416 | Trương Mẫn | Nghi | 13/12/2003 | TP.HCM | 21DMA1 | 562,245 | Còn học | |
| 2370 | 2121007283 | Võ Thùy Như | Ngọc | 21/10/2003 | Đồng Tháp | 21DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 2371 | 2121012821 | Cao Thị Kim | Phăn | 13/03/2003 | Khánh Hòa | 21DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 2372 | 2121007305 | Nguyễn Ngọc | Trâm | 19/09/2003 | Tây Ninh | 21DMA1 | 563,220 | Còn học | |
| 2373 | 2121001954 | Phan Thị Thủy | Vy | 09/11/2003 | TP.HCM | 21DMA1 | 563,000 | Còn học | |
| 2374 | 2121007613 | Trần Thị Ngọc | Bích | 05/10/2003 | Bình Phước | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2375 | 2121007549 | Nguyễn Thị Tuyết | Cầm | 16/07/2003 | TP.HCM | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2376 | 2121013035 | Yang Dạ Dur Ka | Huệ | 16/05/2003 | Lâm Đồng | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2377 | 2121007452 | Lê Đình Quang | Huy | 13/09/2003 | Quảng Nam | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2378 | 2121007398 | Đường Bửu | Ngân | 04/11/2003 | Đồng Nai | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2379 | 2121007602 | Nguyễn Kim | Ngân | 10/11/2003 | TP.HCM | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2380 | 2121011512 | Lý Tú | Nguyên | 21/12/2002 | Sóc Trăng | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2381 | 2121001987 | Nguyễn Hoàng Thảo | Trâm | 13/02/2003 | Sóc Trăng | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2382 | 2121007711 | Lê Thị Thu | Trang | 27/01/2003 | Bình Phước | 21DMA2 | 562,245 | Còn học | |
| 2383 | 2121007382 | Nguyễn Hoàng Thục | Uyên | 01/01/2003 | BR-VT | 21DMA2 | 563,220 | Còn học | |
| 2384 | 2121007494 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | 02/04/2003 | Quảng Nam | 21DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2385 | 2121001951 | Phạm Chí | Khải | 03/11/2003 | Tiền Giang | 21DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2386 | 2121001889 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 37816 | Bình Định | 21DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2387 | 2121011712 | Huỳnh Minh | Ngân | 04/06/2003 | Quảng Ngãi | 21DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2388 | 2121013835 | Lê Thị Bích | NgọC | 07/07/2003 | TT Huế | 21DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2389 | 2121007239 | Bùi Lê Đan | Thi | 23/09/2003 | Long An | 21DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2390 | 2121007316 | Huỳnh Phan Kim | Thoa | 07/05/2003 | Long An | 21DMC1 | 562,440 | Còn học | |
| 2391 | 2121001981 | Lê Thị Cẩm | Tú | 09/12/2003 | BR-VT | 21DMC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2392 | 2121007428 | Nguyễn Duy | Tuấn | 14/12/2003 | Phú Yên | 21DMC1 | 561,220 | Còn học | |
| 2393 | 2121013320 | Me Vân | Hằng | 22/11/2003 | Đắk Lắk | 21DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2394 | 2121011511 | Nguyễn Thị | Hòa | 08/02/2002 | Đắk Lắk | 21DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2395 | 2121007628 | Nguyễn Thị Hoa | Mỹ | 23/12/2003 | Tiền Giang | 21DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2396 | 2121011713 | Huỳnh Thị Mai | Ngân | 07/09/2003 | Long An | 21DMC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2397 | 2121007634 | Nguyễn Trường Minh | Thịnh | 24/05/2003 | Sóc Trăng | 21DMC2 | 533,220 | Còn học | |
| 2398 | 2121001966 | Vũ Thị Ngọc | Ánh | 27/02/2003 | Đắk Lắk | 21DMC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2399 | 2121007456 | Võ Thị Thùy | Chung | 22/06/2003 | Quảng Ngãi | 21DMC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2400 | 2121007629 | Phạm Tuấn | Kiệt | 03/07/2003 | Thanh Hóa | 21DMC3 | 562,245 | Còn học | |
| 2401 | 2121007663 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 02/08/2003 | Bình Thuận | 21DMC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2402 | 2121007598 | Phạm Nguyễn Bình | Nghi | 17/12/2003 | Gia Lai | 21DMC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2403 | 2121007683 | Hà Thị Diệu | Phường | 03/05/2003 | Quảng Ngãi | 21DMC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2404 | 2121013080 | Phạm Thị Hồng | Trúc | 25/07/2003 | Cà Mau | 21DMC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2405 | 2121007597 | Nguyễn Hữu | Tường | 21/04/2003 | An Giang | 21DMC3 | 558,245 | Còn học | |
| 2406 | 2121013158 | Nguyễn Châu Ngọc | Hân | 13/11/2003 | TP.HCM | 21DNH1 | 562,245 | Còn học | |
| 2407 | 2121008857 | Trương Thu | Hằng | 08/05/2003 | Bình Phước | 21DNH1 | 562,245 | Còn học | |
| 2408 | 2121002470 | Phan Thị Bảo | Ngọc | 14/09/2021 | Đồng Tháp | 21DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2409 | 2121009001 | Nguyễn Huỳnh Minh | Thanh | 07/04/2003 | Cần Thơ | 21DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2410 | 2121012756 | Võ Đình | Thành | 29/05/2003 | BR-VT | 21DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2411 | 2121012631 | Đặng Thị Hoài | Thương | 10/08/2003 | Bình Phước | 21DNH1 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 2412 | 2121002279 | Đoàn Thanh | Vân | 09/04/2003 | Bình Phước | 21DNH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2413 | 2121008653 | Nguyễn Lý Quỳnh | Dao | 14/06/2003 | An Giang | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2414 | 2121008629 | Nguyễn Vũ | Duy | 14/10/2003 | Sóc Trăng | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2415 | 2121012676 | Nguyễn Văn | Hiếu | 20/02/2003 | TP.HCM | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2416 | 2121012281 | Nguyễn Hồ Tuấn | Kiệt | 06/02/2003 | Bình Dương | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2417 | 2121002328 | Nguyễn Lý Ngọc | Nhi | 18/07/2003 | Tiền Giang | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2418 | 2121008449 | Lê Thị Minh | Quyền | 27/07/2003 | Bến Tre | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2419 | 2121008611 | Huỳnh Thanh | Sơn | 08/11/2003 | Tiền Giang | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2420 | 2121013784 | Lê Thanh | Thanh | 27/01/2003 | TP.HCM | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2421 | 2121012197 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | 14/10/2003 | Đắk Lắk | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2422 | 2121008697 | Đặng Thị Phương | Thùy | 03/08/2003 | Bến Tre | 21DNH2 | 533,220 | Còn học | |
| 2423 | 2121008538 | Lê Thị Ngọc | Trâm | 26/01/2003 | Bến Tre | 21DNH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2424 | 2121012934 | Trương Hoàng | Anh | 27/04/2003 | Lâm Đồng | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2425 | 2121012227 | Cao Trần Tuấn | Dũng | 28/09/2003 | Quảng Bình | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2426 | 2121012231 | Nguyễn Hoàng | Dũng | 22/09/2003 | Đắk Lắk | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2427 | 2121011509 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 28/06/2002 | Sóc Trăng | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2428 | 2121011741 | Huỳnh Tấn | Kha | 24/06/2003 | Tây Ninh | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2429 | 2121008489 | Nguyễn Thị Ngọc | Ngân | 14/01/2003 | Tiền Giang | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2430 | 2121013748 | Huỳnh Thị Thanh | Thái | 30/04/2003 | Lâm Đồng | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2431 | 2121002369 | Vũ Thị Thu | Thảo | 20/03/2003 | Đồng Nai | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2432 | 2121002439 | Võ Phước | Thịnh | 09/09/2003 | Bến Tre | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2433 | 2121008640 | Trần Thị Mỹ | Thơm | 03/01/2003 | An Giang | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2434 | 2121002546 | Nguyễn Hoàng Anh | Thư | 22/08/2003 | TP.HCM | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2435 | 2121009100 | Đặng Minh | Thư | 06/10/2003 | Tây Ninh | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2436 | 2121013849 | Vũ Thị | Vinh | 26/03/2003 | Gia Lai | 21DPF | 563,220 | Còn học | |
| 2437 | 2121007559 | Nguyễn Vân Kiều | Anh | 08/04/2003 | TP.HCM | 21DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2438 | 2121007427 | Lâm Ngọc | Hân | 10/04/2003 | Trà Vinh | 21DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2439 | 2121001932 | Hoàng Xuân | Lộc | 31/10/2003 | Bình Phước | 21DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2440 | 2121001930 | Lưu Bích | Nghi | 03/12/2003 | Trà Vinh | 21DQH1 | 562,940 | Còn học | |
| 2441 | 2121001962 | Lê Huỳnh Nhật | Phi | 20/06/2003 | Cà Mau | 21DQH1 | 562,245 | Còn học | |
| 2442 | 2121007540 | Nguyễn Thanh | Phụng | 22/10/2003 | Bến Tre | 21DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2443 | 2121007491 | Lê Hoàng Tú | Quyên | 09/02/2003 | TP.HCM | 21DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2444 | 2121007317 | Lê Nguyễn Anh | Thư | 16/12/2003 | Vĩnh Long | 21DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2445 | 2121007542 | Trần Thảo | Vân | 16/11/2003 | Quảng Nam | 21DQH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2446 | 2121010963 | Ngô Gia | Bảo | 18/08/2003 | Khánh Hòa | 21DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2447 | 2121007328 | Đỗ Thị Bích | Diệu | 15/11/2003 | Bình Thuận | 21DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2448 | 2121012616 | Nguyễn Thanh | Ngân | 30/07/2003 | Bình Định | 21DQH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2449 | 2121007702 | Nguyễn Thị | Thảo | 18/06/2003 | Quảng Nam | 21DQH2 | 563,025 | Còn học | |
| 2450 | 2121001334 | Lương Nguyễn Trúc | Anh | 23/08/2003 | Trà Vinh | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2451 | 2121013447 | Phạm Hoàng | Chương | 22/04/2003 | TP.HCM | 21DQN01 | 563,025 | Còn học | |
| 2452 | 2121012971 | Mai Thành | Đạt | 26/07/2003 | TP.HCM | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2453 | 2121005913 | Hồ Trung | Hải | 03/07/2003 | Tây Ninh | 21DQN01 | 562,440 | Còn học | |
| 2454 | 2121011617 | Phạm Thị Thúy | Hoa | 12/12/2003 | BR-VT | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2455 | 2121013234 | Trần Phúc | Khải | 16/02/2003 | TP.HCM | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2456 | 2121011739 | Nguyễn Minh | Kỳ | 11/10/2003 | TP.HCM | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2457 | 2121001336 | Trần Thảo | Ngọc | 13/09/2003 | Tuyên Quang | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2458 | 2121010532 | Lê Tấn | Phát | 01/09/2003 | Tây Ninh | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2459 | 2121012584 | Huỳnh Ngô Hoàng | Quân | 04/08/2003 | TP.HCM | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2460 | 2121005895 | Nguyễn Thị Kim | Quỳnh | 31/12/2003 | Long An | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2461 | 2121011661 | Đoàn Di | Thiện | 22/09/2002 | An Giang | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2462 | 2121011784 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 28/09/2003 | Bình Dương | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2463 | 2121013348 | Lê Ngọc | Vy | 26/08/2003 | Sóc Trăng | 21DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 2464 | 2121013548 | Nguyễn Minh | Đạt | 10/09/2003 | TP.HCM | 21DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 2465 | 2121013472 | Lưu Cảnh | Duyên | 01/11/2003 | TP.HCM | 21DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 2466 | 2121013724 | Phạm Nguyễn Ngọc | Hân | 09/03/2003 | Tiền Giang | 21DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 2467 | 2121012204 | Phạm Thị Quỳnh | Mai | 05/06/2003 | Đồng Nai | 21DQN02 | 563,025 | Còn học | |
| 2468 | 2121012410 | Lê Nguyễn Khôi | Nguyên | 29/09/2003 | TP.HCM | 21DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 2469 | 2121013316 | Trần Triệu | Nhã | 22/11/2003 | Kiên Giang | 21DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 2470 | 2121012982 | Phan Toàn | Thắng | 15/05/2003 | TP.HCM | 21DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 2471 | 2121013305 | Hoàng Bùi Yến | Vy | 19/12/2003 | Cần Thơ | 21DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 2472 | 2121001685 | Chơ Liêng K' | Chen | 17/05/2003 | Lâm Đồng | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2473 | 2121006715 | Khấu Huỳnh Trung | Đông | 08/03/2003 | TP.HCM | 21DQT1 | 171,220 | Còn học | |
| 2474 | 2121001648 | Bùi Mạnh | Hùng | 15/04/2002 | Gia Lai | 21DQT1 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 2475 | 2121007012 | Lê Diệp Thu | Hương | 03/04/2003 | Thanh Hóa | 21DQT1 | 563,025 | Còn học | |
| 2476 | 2121006912 | Ngô Minh | Khoa | 26/02/2003 | Long An | 21DQT1 | 562,245 | Còn học | |
| 2477 | 2121010794 | Nguyễn Thị Ánh | Linh | 10/09/2003 | Bình Phước | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2478 | 2121001734 | Nguyễn Huỳnh Thùy | Luynh | 13/10/2003 | Long An | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2479 | 2121001714 | Nguyễn Thị Ngọc | Mơ | 04/05/2003 | Long An | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2480 | 2121012922 | Trương Nguyên | Ngọc | 27/05/2003 | Tiền Giang | 21DQT1 | 171,220 | Còn học | |
| 2481 | 2121013717 | Trần Lê Minh | Phương | 14/09/2003 | Đồng Nai | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2482 | 2121007107 | Trần Thị Nhã | Quyên | 02/12/2003 | Cà Mau | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2483 | 2121012800 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 30/04/2003 | Bình Định | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2484 | 2121001581 | Nguyễn Trọng | Trí | 02/03/2003 | Bến Tre | 21DQT1 | 533,220 | Còn học | |
| 2485 | 2121006684 | Nguyễn Huỳnh Đan | Vy | 15/08/2003 | Tiền Giang | 21DQT1 | 563,220 | Còn học | |
| 2486 | 2121006603 | Lê Nguyễn Kỳ | Duyên | 29/12/2003 | Long An | 21DQT2 | 533,220 | Còn học | |
| 2487 | 2121013148 | Giang Gia | Hân | 28/09/2003 | TP.HCM | 21DQT2 | 562,440 | Còn học | |
| 2488 | 2121006866 | Phạm Hồng | Liên | 27/05/2003 | Bến Tre | 21DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2489 | 2121007140 | Nguyễn Bùi Tấn | Minh | 26/08/2003 | TP.HCM | 21DQT2 | 522,025 | Còn học | |
| 2490 | 2121012561 | Huỳnh Văn | Nhật | 13/11/2003 | Đắk Lắk | 21DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2491 | 2121012860 | Bùi Toàn | Phú | 24/09/2002 | Long An | 21DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2492 | 2121012581 | Hồ Ngọc | Quân | 15/11/2003 | Gia Lai | 21DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2493 | 2121001781 | Đặng Nguyễn Bích | Trâm | 20/04/2003 | TP.HCM | 21DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2494 | 2121001630 | Nguyễn Đức | Trọng | 30/09/2002 | Thái Bình | 21DQT2 | 563,220 | Còn học | |
| 2495 | 2121006681 | Quách Như | Bình | 08/11/2003 | Cà Mau | 21DQT3 | 562,245 | Còn học | |
| 2496 | 2121006645 | Nguyễn Thị Phương | Chi | 15/05/2003 | Kiên Giang | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2497 | 2121012323 | Huỳnh Minh | Đức | 25/05/2003 | Bình Dương | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2498 | 2121011505 | Trần Lê Ly | Ly | 21/04/2003 | Quảng Ngãi | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2499 | 2121010896 | Lê Đinh Anh | Minh | 37874 | Đồng Nai | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2500 | 2121007007 | Nguyễn Thị Lê | Na | 09/01/2003 | Nghệ An | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2501 | 2121013271 | Bùi Thị Trúc | Ngân | 07/01/2003 | Tiền Giang | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2502 | 2121011519 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 18/10/2003 | TP.HCM | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2503 | 2121012431 | Hồ Thị Hồng | Nữ | 23/02/2003 | Quảng Ngãi | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2504 | 2121012193 | Võ Huyền | Thảo | 26/03/2003 | Quảng Ngãi | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2505 | 2121006618 | Vũ Thị Ngọc | Trâm | 03/12/2003 | Lâm Đồng | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2506 | 2121006689 | Lê Thị Tú | Trinh | 01/07/2003 | Gia Lai | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2507 | 2121001633 | Trịnh Thị | Tuyết | 12/04/2003 | Bình Thuận | 21DQT3 | 563,220 | Còn học | |
| 2508 | 2121006736 | Lê Phước | Bình | 14/06/2003 | An Giang | 21DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 2509 | 2121001791 | Đinh Thị Trang | Đài | 06/12/2003 | Sóc Trăng | 21DQT4 | 533,220 | Còn học | |
| 2510 | 2121006831 | Nguyễn Thị Tường | Duy | 29/05/2003 | Ninh Thuận | 21DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 2511 | 2121012725 | Hà Duyên Việt | Hưng | 15/12/2003 | Thanh Hóa | 21DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 2512 | 2121006964 | Nguyễn Kim | Lin | 19/08/2003 | Tây Ninh | 21DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 2513 | 2121013806 | Nguyễn Thị Xuân | Lộc | 04/09/2003 | Quảng Ngãi | 21DQT4 | 171,220 | Còn học | |
| 2514 | 2121006925 | Phạm Ngọc | Nương | 25/03/2003 | Vĩnh Long | 21DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 2515 | 2121001624 | Văn Thành | Phát | 12/11/2003 | Tiền Giang | 21DQT4 | 533,220 | Còn học | |
| 2516 | 2121001862 | Nguyễn Trương Mỹ | Quyên | 26/01/2003 | Bình Thuận | 21DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 2517 | 2121012981 | Nguyễn Vạn | Thắng | 02/12/2003 | Nghệ An | 21DQT4 | 563,220 | Còn học | |
| 2518 | 2121001673 | Lê Thị Ngọc | Hân | 13/11/2003 | Bến Tre | 21DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 2519 | 2121013028 | Trần Thị | Huế | 14/04/2003 | Bắc Ninh | 21DQT5 | 562,245 | Còn học | |
| 2520 | 2121006629 | Huỳnh Thị Ý | Lan | 30/03/2003 | Đồng Nai | 21DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 2521 | 2121012160 | Phan Thành | Long | 07/02/2003 | Bình Phước | 21DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 2522 | 2121013180 | Trần Công | Minh | 11/08/2003 | Đà Nẵng | 21DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 2523 | 2121006904 | Nghiêm Hoàng Yến | Nhi | 14/11/2003 | Đắk Lắk | 21DQT5 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 2524 | 2121006934 | Nguyễn Thị Xuân | Quỳnh | 16/09/2003 | Phú Yên | 21DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 2525 | 2121013658 | Nguyễn Hoàng | Sơn | 11/10/2003 | TP.HCM | 21DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 2526 | 2121010849 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Trâm | 14/11/2003 | Đồng Nai | 21DQT5 | 563,220 | Còn học | |
| 2527 | 2121013599 | Lưu Nhật | Anh | 01/03/2003 | Đắk Lắk | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2528 | 2121012216 | Lê Mỹ | Dung | 16/10/2003 | Quảng Ngãi | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2529 | 2121011697 | Nguyễn Thùy | Dương | 17/06/2003 | Bình Định | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2530 | 2121011689 | Văn Thị Mỹ | Duyên | 15/07/2003 | BR-VT | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2531 | 2121013334 | Chu Thị Hồng | Hạnh | 22/09/2003 | Đồng Nai | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2532 | 2121012669 | Lại Trung | Hiếu | 02/03/2003 | An Giang | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2533 | 2121005450 | Lương Thị Như | Huỳnh | 22/12/2003 | Bến Tre | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2534 | 2121013818 | Nguyễn Lê Thị Hồng | Liên | 03/11/2003 | TP.HCM | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2535 | 2121005456 | Nguyễn Thị Nga | My | 03/12/2003 | Tiền Giang | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2536 | 2121013272 | Bùi Thị Tuyết | Ngân | 18/09/2003 | Bình Dương | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2537 | 2121012071 | Lưu Tâm | Như | 30/12/2003 | TP.HCM | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2538 | 2121012078 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Như | 25/11/2003 | Bến Tre | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2539 | 2121013503 | Vi Thị | Nhung | 06/05/2003 | Bình Thuận | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2540 | 2121012568 | Trương Hiểu | Phương | 12/02/2003 | Đắk Lắk | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2541 | 2121013581 | Lê Thị Huỳnh | Quyên | 24/03/2003 | Cần Thơ | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2542 | 2121011651 | Nguyễn Thị Kim | Thi | 01/03/2003 | Đắk Lắk | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2543 | 2121013197 | Lê Thị Ngọc | Trâm | 23/12/2002 | Đồng Tháp | 21DSK | 563,220 | Còn học | |
| 2544 | 2121001451 | Ngô Nhựt | Anh | 28/06/2002 | Đồng Tháp | 21DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 2545 | 2121006241 | Nguyễn Mỹ | Duyên | 27/06/2003 | Tiền Giang | 21DTA01 | 532,570 | Còn học | |
| 2546 | 2121005931 | Hồ Phạm Bảo | Ngọc | 20/01/2003 | Gia Lai | 21DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 2547 | 2121006141 | Trương Bích | Ngọc | 24/12/2003 | Vĩnh Long | 21DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 2548 | 2121006151 | Nguyễn Lê Phượng | Thảo | 13/05/2003 | Kiên Giang | 21DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 2549 | 2121005971 | Nguyễn Phúc | Thịnh | 06/11/2003 | Cà Mau | 21DTA01 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 2550 | 2121001433 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyền | 12/08/2003 | Vĩnh Long | 21DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 2551 | 2121012376 | Trần Lê Hồng | Anh | 31/08/2003 | TP.HCM | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2552 | 2121012884 | Trần Vũ Uyên | Chi | 10/11/2003 | TP.HCM | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2553 | 2121006153 | Nguyễn Ngọc Song | Hương | 09/06/2003 | Long An | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2554 | 2121011895 | Đinh Thị Phương | Thảo | 14/05/2003 | Long An | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2555 | 2121006137 | Nguyễn Thanh | Thoảng | 18/04/2003 | Long An | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2556 | 2121013382 | Phan Nguyễn Anh | Thư | 15/02/2003 | Cà Mau | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2557 | 2121011782 | Lương Sử Thanh | Thủy | 21/10/2003 | Bình Dương | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2558 | 2121012693 | Nguyễn Duy Trọng | Tín | 15/06/2003 | TP.HCM | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2559 | 2121005990 | Huỳnh Kiến Nhật | Trường | 13/11/2003 | Long An | 21DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 2560 | 2121011685 | Ngô Hòa | Bảo | 18/11/2003 | Bình Định | 21DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 2561 | 2121013451 | Lê Hồng | Công | 10/03/2003 | BR-VT | 21DTA03 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 2562 | 2121013047 | Lý Thị Trúc | Ly | 23/07/2003 | Bình Định | 21DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 2563 | 2121012861 | Bùi Vũ Đại | Phú | 16/07/2003 | TP.HCM | 21DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 2564 | 2121012806 | Dương Thị Cẩm | Thư | 16/11/2003 | An Giang | 21DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 2565 | 2121012739 | Trịnh Thiên Thanh | Trà | 29/11/2003 | TP.HCM | 21DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 2566 | 2121012381 | Lê Nguyễn Anh | Tuấn | 30/01/2003 | TP.HCM | 21DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 2567 | 2121012220 | Nguyễn Thị Phương | Dung | 08/09/2003 | Khánh Hòa | 21DTA04 | 561,000 | Còn học | |
| 2568 | 2121012007 | Nguyễn Ngọc | Hiền | 13/03/2003 | Đồng Nai | 21DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 2569 | 2121011982 | Nguyễn Quốc | Huy | 24/08/2003 | Đắk Lắk | 21DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 2570 | 2121012710 | Phạm Ngọc Khánh | Huyền | 12/10/2003 | Khánh Hòa | 21DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 2571 | 2121013230 | Đỗ Quang | Khải | 06/05/2003 | Lâm Đồng | 21DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 2572 | 2121013339 | Đoàn Lê | Nhân | 02/12/2003 | Lâm Đồng | 21DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 2573 | 2121011592 | Lê Thanh | Phúc | 17/05/2003 | TP.HCM | 21DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 2574 | 2121013648 | Lê Như | Quỳnh | 16/10/2003 | Long An | 21DTA04 | 535,220 | Còn học | |
| 2575 | 2121011629 | Trần Thùy | Diễm | 06/11/2003 | Đắk Lắk | 21DTC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2576 | 2121011586 | Phan Văn | Phú | 22/10/2003 | Bạc Liêu | 21DTC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2577 | 2121008839 | Nguyễn Hà | Phương | 11/04/2003 | Lâm Đồng | 21DTC1 | 530,440 | Còn học | |
| 2578 | 2121013564 | Trần Thị Như | Quỳnh | 09/03/2003 | BR-VT | 21DTC1 | 562,245 | Còn học | |
| 2579 | 2121011262 | Trần Thanh | Thảo | 04/02/2003 | Bến Tre | 21DTC1 | 532,025 | Còn học | |
| 2580 | 2121008976 | Phạm Trần Minh | Thư | 01/05/2003 | Bến Tre | 21DTC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2581 | 2121008843 | Trần Thị Thảo | Vi | 01/09/2003 | TT Huế | 21DTC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2582 | 2121002247 | Huỳnh Lê Triệu | Vy | 07/09/2003 | Bến Tre | 21DTC1 | 562,440 | Còn học | |
| 2583 | 2121012114 | Nguyễn Thị Hoàng | Yến | 29/12/2003 | Đồng Nai | 21DTC1 | 563,220 | Còn học | |
| 2584 | 2121008872 | Trần Lư Thiên | Ân | 17/11/2003 | Ninh Thuận | 21DTC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2585 | 2121011484 | Phạm Thị Thu | Hồng | 18/01/2003 | Phú Yên | 21DTC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2586 | 2121011520 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 26/12/2003 | Bến Tre | 21DTC2 | 563,220 | Còn học | |
| 2587 | 2121009082 | Đặng Mai Thị Như | Quỳnh | 27/05/2003 | Bình Định | 21DTC2 | 563,025 | Còn học | |
| 2588 | 2121008967 | Nguyễn Đình Lâm | Bích | 14/09/2003 | Ninh Thuận | 21DTC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2589 | 2121012321 | Nguyễn Khánh | Đăng | 03/07/2003 | Bến Tre | 21DTC3 | 533,220 | Còn học | |
| 2590 | 2121008412 | Võ Nguyễn Xuân | Khánh | 03/03/2003 | Tiền Giang | 21DTC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2591 | 2121012436 | Chung Nhật | Nam | 04/08/2003 | Cần Thơ | 21DTC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2592 | 2121012651 | Đinh Hữu | Phước | 01/08/2003 | Bình Định | 21DTC3 | 563,220 | Còn học | |
| 2593 | 2121008410 | Trần Thị Huyền | Trâm | 11/02/2003 | Bến Tre | 21DTC3 | 533,220 | Còn học | |
| 2594 | 2121012388 | Nguyễn Thanh | Tùng | 07/03/2003 | Bến Tre | 21DTC3 | 533,220 | Còn học | |
| 2595 | 2121012939 | Vũ Minh | Anh | 12/08/2003 | TP.HCM | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2596 | 2121008728 | Phạm Thị Ngọc | Ánh | 11/08/2003 | Bình Phước | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2597 | 2121011640 | Nguyễn Trung Doanh | Doanh | 08/10/2003 | Bình Dương | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2598 | 2121012671 | Nguyễn Hồ Minh | Hiếu | 03/03/2003 | Bình Định | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2599 | 2121012296 | Đoàn Thị | Hoài | 16/02/2003 | Bình Thuận | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2600 | 2121002315 | Lê Thị Hồng | Linh | 14/01/2003 | Nghệ An | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2601 | 2121012190 | Ngô Khánh | Linh | 23/10/2003 | Yên Bái | 21DTD | 562,245 | Còn học | |
| 2602 | 2121009026 | Lê Thị Yến | My | 01/02/2003 | Bến Tre | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2603 | 2121008946 | Phạm Nguyễn Ngọc | Mỹ | 06/01/2003 | An Giang | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2604 | 2121008422 | Trần Gia | Nghi | 26/01/2003 | TP.HCM | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2605 | 2121012443 | Sỳ Phát | Nguyên | 04/05/2003 | Bình Phước | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2606 | 2121002468 | Nguyễn Ngọc Đông | Nhi | 06/07/2003 | Đồng Tháp | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2607 | 2121009013 | Nguyễn Thị Khánh | Nhi | 30/12/2003 | Tiền Giang | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2608 | 2121009045 | Võ Ngọc Huỳnh | Như | 10/06/2003 | Bến Tre | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2609 | 2121002269 | Ngô Tiến | Tài | 24/01/2003 | Đồng Nai | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2610 | 2121002340 | Nguyễn Thị Băng | Tâm | 13/07/2003 | Đồng Tháp | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2611 | 2121012702 | Dương Thành | Tấn | 23/11/2003 | Tây Ninh | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2612 | 2121013624 | Phan Thùy | Trang | 12/10/2003 | Thanh Hóa | 21DTD | 563,220 | Còn học | |
| 2613 | 2121012353 | Nguyễn Tiến | Anh | 29/12/2003 | Bình Phước | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2614 | 2121005159 | Phan Thị Hương | Bình | 03/10/2003 | Quảng Trị | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2615 | 2121012324 | Lê Huỳnh | Đức | 16/08/2002 | Bình Thuận | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2616 | 2121001076 | Lê Thị Thu | Hương | 24/09/2003 | Quảng Nam | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2617 | 2121013687 | Đặng Hồng | Huy | 09/06/2003 | Đồng Nai | 21DTH1 | 560,245 | Còn học | |
| 2618 | 2121013688 | Đoàn Trương Thế | Huy | 16/06/2003 | Bình Định | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2619 | 2121012713 | Trần Thị Khánh | Huyền | 18/03/2003 | BR-VT | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2620 | 2121013533 | Phạm Thúy | Ngân | 05/11/2003 | An Giang | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2621 | 2121001051 | Thiều Thị Thanh | Trúc | 08/04/2003 | Phú Yên | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2622 | 2121001069 | Trần Hoàng | Tuấn | 07/09/2002 | TP.HCM | 21DTH1 | 563,220 | Còn học | |
| 2623 | 2121005070 | Đỗ Phương | Anh | 18/04/2003 | TP.HCM | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2624 | 2121013515 | Trần Thị Hồng | Ánh | 02/02/2003 | Gia Lai | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2625 | 2121013456 | Lê Mạnh | Cường | 19/06/2003 | Lâm Đồng | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2626 | 2121012234 | Phan Thanh | Dũng | 06/07/2003 | Quảng Nam | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2627 | 2121013735 | Phạm Phúc | Hải | 01/09/2002 | Bình Phước | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2628 | 2121011608 | Vũ Minh | Hạnh | 09/12/2003 | Bình Định | 21DTH2 | 563,000 | Còn học | |
| 2629 | 2121012151 | Nguyễn Thị Ngọc | Loan | 04/02/2003 | TP.HCM | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2630 | 2121013171 | Nguyễn Thị | Minh | 02/10/2003 | Đắk Lắk | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2631 | 2121013649 | Lê Thị Hương | Quỳnh | 18/07/2003 | Đắk Lắk | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2632 | 2121013292 | Trần Thị Thanh | Thảo | 25/09/2003 | Tiền Giang | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2633 | 2121005259 | Tạ Thị Anh | Thư | 29/10/2003 | Đắk Lắk | 21DTH2 | 555,220 | Còn học | |
| 2634 | 2121013363 | Vũ Nguyễn Thủy | Tiên | 24/09/2002 | Bình Phước | 21DTH2 | 146,220 | Còn học | |
| 2635 | 2121005205 | Đỗ Phạm Bích | Trâm | 30/08/2003 | An Giang | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2636 | 2121012090 | Nguyễn Thục | Uyên | 18/11/2003 | Đồng Nai | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2637 | 2121012043 | Nguyễn Khánh | Vân | 16/12/2003 | Đồng Nai | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2638 | 2121013840 | Võ Triệu | Vĩ | 27/12/2003 | TP.HCM | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2639 | 2121001063 | Lê Phương | Vy | 21/06/2003 | Tiền Giang | 21DTH2 | 563,220 | Còn học | |
| 2640 | 2121005100 | Nguyễn Phương | Anh | 27/01/2003 | Đắk Lắk | 21DTH3 | 146,220 | Còn học | |
| 2641 | 2121013108 | Hà Thùy Tú | Anh | 05/12/2003 | Đồng Nai | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2642 | 2121012488 | Mã Dĩ | Hào | 24/06/2003 | Tây Ninh | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2643 | 2121001000 | Lê Thị Mỹ | Hậu | 17/04/2003 | BR-VT | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2644 | 2121012726 | Hứa Như | Hưng | 09/05/2003 | Hà Nội | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2645 | 2121011536 | Hoàng Thảo | My | 08/01/2003 | Khánh Hòa | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2646 | 2121005173 | Phạm Thanh | Ngân | 08/10/2003 | Bến Tre | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2647 | 2121012067 | Lê Huỳnh | Như | 24/11/2003 | Bạc Liêu | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2648 | 2121012578 | Trần Minh | Quang | 12/02/2003 | Đồng Nai | 21DTH3 | 29,220 | Còn học | |
| 2649 | 2121013745 | Trần Gia | Thế | 29/05/2003 | Kiên Giang | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2650 | 2121013302 | Chu Đào Tuyết | Vy | 13/07/2003 | Đồng Nai | 21DTH3 | 563,220 | Còn học | |
| 2651 | 2121011799 | Trịnh Thị | Giang | 12/06/2002 | Đắk Lắk | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2652 | 2121012681 | Tường Minh | Hiếu | 29/01/2003 | Đồng Nai | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2653 | 2121012444 | Trang Ngọc Khánh | Nguyên | 28/01/2003 | TP.HCM | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2654 | 2121011819 | Nguyễn Trần Thị Kim | Oanh | 11/12/2003 | Lâm Đồng | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2655 | 2121005086 | Nguyễn Hoàng Kim | Quyên | 17/05/2003 | Sóc Trăng | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2656 | 2121001058 | Nguyễn Như | Quỳnh | 05/01/2003 | Thái Nguyên | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2657 | 2121012751 | Ngô Phạm Phú | Thành | 05/03/2003 | Quảng Nam | 21DTK1 | 562,245 | Còn học | |
| 2658 | 2121005139 | Đào Thị Thanh | Trang | 05/12/2003 | Đồng Nai | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2659 | 2121013675 | Trương Phạm Thùy | Trang | 14/12/2003 | Bình Định | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2660 | 2121011854 | Nguyễn Thanh | Vân | 14/09/2003 | Lâm Đồng | 21DTK1 | 563,220 | Còn học | |
| 2661 | 2121005103 | Châu Hữu | Ân | 27/10/2003 | Bến Tre | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2662 | 2121011797 | Trần Thị Hương | Giang | 30/10/2003 | Hậu Giang | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2663 | 2121012336 | Nguyễn Quang | Hoàng | 09/07/2003 | TP.HCM | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2664 | 2121013789 | Lê Thị Minh | Lý | 29/07/2003 | BR-VT | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2665 | 2121005284 | Huỳnh Ngọc Yến | Nhi | 26/01/2003 | Bình Thuận | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2666 | 2121013570 | Đặng Phú | Quý | 21/11/2003 | Bến Tre | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2667 | 2121001056 | Lê Thị Minh | Quyên | 04/01/2002 | BR-VT | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2668 | 2121012989 | Lê Đặng Quốc | Thịnh | 10/03/2003 | Quảng Ngãi | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2669 | 2121012697 | Phạm Ngọc Quốc | Tín | 07/09/2003 | Phú Yên | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2670 | 2121005312 | Phạm Dương Diễm | Trang | 01/05/2003 | Tiền Giang | 21DTK2 | 563,000 | Còn học | |
| 2671 | 2121005241 | Châu Ngọc | Trinh | 05/02/2003 | Tây Ninh | 21DTK2 | 146,220 | Còn học | |
| 2672 | 2121001097 | Hoàng Mạnh | Tuấn | 10/05/2003 | Lạng Sơn | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2673 | 2121013850 | Đỗ Nguyễn Quốc | Việt | 21/11/2003 | TP.HCM | 21DTK2 | 563,220 | Còn học | |
| 2674 | 2121012870 | Nguyễn Anh | Duy | 03/12/2002 | TP.HCM | 21DTL01 | 563,220 | Còn học | |
| 2675 | 2121013078 | Nguyễn Thụy Thanh | Trúc | 30/12/2000 | TP.HCM | 21DTL01 | 563,220 | Còn học | |
| 2676 | 2121008243 | Đào Kim | Khánh | 10/08/2003 | Đồng Nai | 21DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 2677 | 2121008335 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 13/01/2003 | Tiền Giang | 21DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 2678 | 2121002108 | Nguyễn Thị Ái | Vân | 04/03/2002 | Bình Định | 21DTM1 | 563,220 | Còn học | |
| 2679 | 2121002156 | Mai Thị Linh | Chi | 12/09/2003 | Bình Phước | 21DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 2680 | 2121008402 | Đỗ Vũ Khánh | Đan | 13/12/2003 | TP.HCM | 21DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 2681 | 2121013055 | Trần Thị Trà | Ly | 02/11/2003 | Hà Tĩnh | 21DTM2 | 563,220 | Còn học | |
| 2682 | 2121013352 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 01/07/2003 | Quảng Ngãi | 21DTM2 | 383,220 | Còn học | |
| 2683 | 2121012023 | Lê Thu | Trang | 25/07/2003 | Bình Dương | 21DTM2 | 171,220 | Còn học | |
| 2684 | 2121011133 | Võ Thị Kim | Chi | 30/06/2003 | Bến Tre | 21DTX | 171,220 | Còn học | |
| 2685 | 2121002453 | Lương Ngọc | Dung | 22/03/2003 | Trà Vinh | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2686 | 2121013165 | Nguyễn Ngọc | Hân | 06/11/2003 | Hậu Giang | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2687 | 2121012673 | Nguyễn Lê Trọng | Hiếu | 22/12/2003 | Đồng Nai | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2688 | 2121012514 | Trần Vĩnh | Khang | 08/12/2003 | TP.HCM | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2689 | 2121012341 | Trần Thị Thúy | Kiều | 19/01/2003 | Bình Định | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2690 | 2121008559 | Phan Thị Mỹ | Linh | 30/08/2003 | Long An | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2691 | 2121008770 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | 19/03/2003 | Long An | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2692 | 2121012441 | Phan Nguyễn Hoàng | Nguyên | 19/12/2003 | Đồng Nai | 21DTX | 562,440 | Còn học | |
| 2693 | 2121013662 | Nguyễn Ngọc Giáng | Sương | 14/10/2003 | Lâm Đồng | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2694 | 2121012747 | Trương Thanh | Thanh | 16/07/2003 | TP.HCM | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2695 | 2121012992 | Nguyễn Bá | Thịnh | 08/12/2003 | TP.HCM | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2696 | 2121012695 | Nguyễn Thị Kim | Tín | 03/04/2003 | Tiền Giang | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2697 | 2121011148 | Nguyễn Nhật | Trường | 14/07/2003 | Ninh Thuận | 21DTX | 563,220 | Còn học | |
| 2698 | LK20220335 | Trần Bình | An | 06/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2699 | LK20210169 | Đoàn Nguyễn Thiên | Ân | 24/05/2001 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2700 | LK20210126 | Bùi Phúc | Anh | 20/09/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2701 | LK20210173 | Hồ Quế | Anh | 07/12/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2702 | LK20210071 | Trần Minh Gia | Bảo | 29/12/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2703 | LK20210011 | Nguyễn Ngọc Bảo | Châu | 05/11/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2704 | LK20210191 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 25/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2705 | LK20210066 | Đỗ Đình | Chiến | 14/04/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2706 | LK20210138 | Trần Quí | Đông | 10/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2707 | LK20210204 | Phạm Đăng | Dương | 04/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2708 | LK20210075 | Nguyễn Mỹ | Hằng | 04/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2709 | LK20210223 | Trịnh Nguyễn Trung | Hiếu | 22/07/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2710 | LK20210054 | Trần Thị Kim | Hoàn | 09/04/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2711 | LK20210228 | Vũ Nguyên | Huân | 10/09/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2712 | LK20210229 | Trương Việt | Hùng | 28/03/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2713 | LK20210232 | Trịnh Thị Thanh | Hương | 11/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2714 | LK20210233 | Đặng Thị Quỳnh | Hương | 20/08/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2715 | LK20220396 | Võ Song | Hương | 27/07/2004 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2716 | LK20210236 | Phan Gia | Huy | 08/04/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2717 | LK20210243 | Trần Nguyễn Xuân | Khải | 09/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2718 | LK20210248 | Tôn Thất Bảo | Khanh | 09/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2719 | LK20210048 | Phan Ngọc Quốc | Khánh | 09/02/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2720 | LK20210101 | Hoàng Trung | Kiên | 18/04/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2721 | LK20210259 | Trần Nguyễn Hiếu | Kiên | 06/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2722 | LK20210262 | Nguyễn Cao Kỳ | Lâm | 15/03/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2723 | LK20210264 | Ngô Vương Mỹ | Lễ | 13/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2724 | LK20210006 | Trần Gia | Linh | 07/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2725 | LK20210025 | Lê Thị Ngọc | Linh | 18/11/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2726 | LK20210055 | Phan Hồng Mỹ | Linh | 13/11/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2727 | LK20210079 | Vòng Thị Khánh | Linh | 12/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2728 | LK20210268 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 01/09/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2729 | LK20220420 | Vũ Thuỳ | Linh | 26/04/2004 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2730 | LK20210278 | Lê Nguyễn Ngọc | Loan | 20/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2731 | LK20210279 | Nguyễn Huy | Lộc | 09/05/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2732 | LK20210015 | Bùi Thị Nhật | Lý | 30/08/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2733 | LK20210286 | Ngô Thị Thanh | Mai | 01/09/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2734 | LK20220187 | Nguyễn Lương Anh | Minh | 06/12/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2735 | LK20210293 | Dương Hoàng Khải | My | 17/08/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2736 | LK20210081 | Nguyễn Trần Gia | Mỹ | 18/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2737 | LK20210299 | Tôn Nữ Minh | Ngân | 12/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2738 | LK20210304 | Đinh Thị | Ngân | 30/03/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2739 | LK20210307 | Hoàng Phương | Ngân | 03/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2740 | LK20220353 | Trần Song Thanh | Ngân | 20/02/2004 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2741 | LK20210022 | Nguyễn Thị Mỹ | Ngọc | 01/07/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2742 | LK20210041 | Phan Hà Bảo | Ngọc | 01/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2743 | LK20210317 | Trần Bảo | Ngọc | 25/11/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2744 | LK20210320 | Bạch Thị Thu | Nguyệt | 02/04/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2745 | LK20210065 | Đào Đức | Phú | 11/12/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2746 | LK20210050 | Đặng Lê Hoàng | Phúc | 05/11/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2747 | LK20210349 | Lý Mỹ | Phụng | 20/08/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2748 | LK20210105 | Nguyễn Như | Quỳnh | 14/03/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2749 | LK20210157 | Phạm Thị Kim | Quỳnh | 21/05/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2750 | LK20210364 | Trần Lâm Ngọc | Sơn | 16/07/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2751 | LK20210369 | Huỳnh Duy | Tân | 13/02/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2752 | LK20210371 | Nguyễn Kim | Thành | 09/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2753 | LK20210375 | Vũ Dương Diệu | Thảo | 22/03/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2754 | LK20210377 | Vũ Thị Thanh | Thảo | 13/12/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2755 | LK20210068 | Đỗ Nguyễn Anh | Thư | 26/03/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2756 | LK20210382 | Phạm Nguyễn Quỳnh | Thư | 24/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2757 | LK20220303 | Phạm Nhật | Tín | 14/03/2004 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2758 | LK20210398 | Hồ Đặng Mai | Trân | 03/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2759 | LK20210399 | Đỗ Ngọc Bảo | Trân | 19/05/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2760 | LK20210406 | Đỗ Thị Thùy | Trang | 02/10/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2761 | LK20210410 | Trương Lê Minh | Triết | 23/03/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2762 | LK20210416 | Nguyễn Thanh | Trúc | 29/04/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2763 | LK20210420 | Dư Nguyễn Minh | Tú | 11/07/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2764 | LK20210447 | Nguyễn Trương Phương | Uyên | 09/06/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2765 | LK20210426 | Trần Lê | Vi | 09/01/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2766 | LK20210436 | Trần Lan | Vy | 06/08/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2767 | LK20210439 | Hồ Chí | Vỹ | 19/12/2003 | 21HELP_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 2768 | LK20210196 | Trương Bảo | Di | 14/04/2003 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2769 | LK20210207 | Tống Dương Thục | Giang | 17/02/2003 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2770 | LK20210217 | Nguyễn Hồng | Hân | 04/11/2003 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2771 | LK20220014 | Bùi Trương Phi | Long | 06/02/2004 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2772 | LK20210334 | Nguyễn Hoàng Khánh | Như | 04/08/2003 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2773 | LK20220061 | Giản Thanh | Phương | 19/06/2003 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2774 | LK20210163 | Nguyễn Đặng Thùy | Trang | 19/07/2003 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2775 | LK20210433 | Lê Nguyễn Gia | Vy | 14/02/2003 | 21HELP_KT | 563,220 | Còn học | ||
| 2776 | LK20210014 | Nguyễn Lê Bảo | Anh | 10/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2777 | LK20210038 | Nguyễn Kiều | Anh | 28/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2778 | LK20210056 | Lê Trâm | Anh | 25/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2779 | LK20210106 | Huỳnh Thụy Minh | Anh | 17/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2780 | LK20210170 | Trần Quế | Anh | 12/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2781 | LK20210171 | Đỗ Ngọc Quỳnh | Anh | 15/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2782 | LK20210174 | Nguyễn Phương Tú | Anh | 09/07/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2783 | LK20210178 | Nguyễn Trúc | Anh | 09/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2784 | LK20210180 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 19/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2785 | LK20210182 | Nguyễn Hải Kỳ | Anh | 25/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2786 | LK20220032 | Đào Lâm Tuấn | Anh | 10/10/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2787 | LK20210181 | Đào Thị Hồng | Ánh | 24/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2788 | LK20210189 | Nguyễn Tuấn Gia | Bảo | 01/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2789 | LK20210195 | Trần Thành | Đạt | 28/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2790 | LK20210197 | Lê Triệu | Dĩ | 11/04/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2791 | LK20210208 | Đinh Vũ Kiều | Giang | 31/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2792 | LK20210442 | Nguyễn Ngân | Giang | 02/08/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2793 | LK20210215 | Hoàng Trần Gia | Hân | 10/04/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2794 | LK20210219 | Nguyễn Hồ Hồng | Hạnh | 21/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2795 | LK20210220 | Nguyễn Thị Mỹ | Hảo | 09/08/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2796 | LK20210221 | Nguyễn Nhật | Hạo | 13/07/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2797 | LK20210037 | Phạm Thị Thu | Hiền | 10/07/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2798 | LK20210142 | Lê Trung | Hiếu | 06/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2799 | LK20210224 | Lưu Bá | Hòa | 25/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2800 | LK20210227 | Vũ Thị | Hồng | 28/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2801 | LK20210446 | Đinh Thị Ngọc | Hồng | 04/08/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2802 | LK20210230 | Nguyễn Đức Đông | Hưng | 27/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2803 | LK20220067 | Hồ Song | Hương | 18/01/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2804 | LK20220072 | Hoàng Lê Khánh | Huy | 11/07/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2805 | LK20210218 | Võ Phúc Hoàng | Khang | 09/07/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2806 | LK20210244 | Trần Phương | Khang | 26/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2807 | LK20210245 | Phan Lê Bảo | Khang | 17/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2808 | LK20210250 | Tô Ngọc Bảo | Khanh | 25/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2809 | LK20210135 | Nguyễn Hữu | Khánh | 04/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2810 | LK20210251 | Nguyễn Thị Linh | Khánh | 07/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2811 | LK20210023 | Huỳnh Thiện | Khoa | 28/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2812 | LK20210252 | Tôn Thất Nhật | Khoa | 24/01/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2813 | LK20210253 | Võ Lê Anh | Khoa | 26/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2814 | LK20210254 | Đoàn Anh | Khoa | 05/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2815 | LK20210257 | Nguyễn Lê | Khôi | 31/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2816 | LK20220160 | Nguyễn Đăng | Khôi | 21/03/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2817 | LK20210100 | Dương Minh | Khuê | 12/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2818 | LK20210155 | Trần Thư | Kỳ | 10/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2819 | LK20210007 | Lê Phương Thùy | Linh | 28/01/2002 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2820 | LK20210061 | Vũ Triệu Ánh | Linh | 23/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2821 | LK20210097 | Hồ Thị Phương | Linh | 04/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2822 | LK20210265 | Trần Huỳnh Trúc | Linh | 13/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2823 | LK20210277 | Nguyễn Văn Yến | Linh | 21/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2824 | LK20210444 | Phan Hoàng Mỹ | Linh | 22/12/2002 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2825 | LK20210134 | Mạch Tấn | Lộc | 09/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2826 | LK20210282 | Lê Tuấn | Long | 08/01/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2827 | LK20210133 | Lương Xuân | Mai | 20/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2828 | LK20210130 | Phạm Lâm Hồng | Minh | 14/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2829 | LK20210289 | Dương Phương | Minh | 14/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2830 | LK20210291 | Lưu Thảo | Minh | 03/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2831 | LK20210292 | Võ Thị Hà | My | 14/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2832 | LK20210294 | Nguyễn Phan Uyển | My | 13/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2833 | LK20210018 | Hoàng Thuỵ Thanh | Ngân | 18/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2834 | LK20210067 | Nguyễn Thụy Kim | Ngân | 06/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2835 | LK20210296 | Lê Phan Hoàng | Ngân | 20/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2836 | LK20210297 | Bùi Ngọc Kim | Ngân | 27/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2837 | LK20210302 | Nguyễn Thị Ngọc | Ngân | 23/07/1999 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2838 | LK20210303 | Lê Thị | Ngân | 15/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2839 | LK20210057 | Lê Yến | Ngọc | 10/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2840 | LK20210311 | Nguyễn Quỳnh Bảo | Ngọc | 25/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2841 | LK20210312 | Đinh Thụy Minh | Ngọc | 07/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2842 | LK20220212 | Nguyễn Phương Bảo | Ngọc | 04/08/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2843 | LK20210109 | Hà | Nguyên | 07/01/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2844 | LK20210319 | Hồ Ngọc Thảo | Nguyên | 24/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2845 | LK20210156 | Huỳnh Gia | Nguyễn | 15/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2846 | LK20210322 | Đặng Kiều Phương | Nhi | 07/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2847 | LK20210323 | Nguyễn Ngọc Ái | Nhi | 23/08/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2848 | LK20210325 | Phạm Lại Lan | Nhi | 26/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2849 | LK20220235 | Nguyễn Thị Hương | Nhi | 07/01/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2850 | LK20210336 | Nguyễn Quỳnh | Như | 30/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2851 | LK20210337 | Ngô Thị Quỳnh | Như | 07/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2852 | LK20210338 | Nguyễn Ngọc Huỳnh | Như | 08/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2853 | LK20210004 | Phạm Chấn | Phong | 22/01/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2854 | LK20210343 | Nguyễn Kỳ | Phong | 23/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2855 | LK20220268 | Nguyễn Thiên | Phú | 18/05/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2856 | LK20210120 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 28/07/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2857 | LK20210347 | Lê Thanh | Phúc | 04/08/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2858 | LK20210064 | Nguyễn Thị Xuân | Phương | 03/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2859 | LK20210043 | Phan Hồ Phương | Quyên | 22/02/2002 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2860 | LK20210366 | Nguyễn Võ Hải | Sơn | 08/01/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2861 | LK20210159 | Nguyễn Tiến | Tài | 10/05/2002 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2862 | LK20210076 | Đinh Hoàng | Tân | 07/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2863 | LK20210373 | Trương Thanh | Thảo | 27/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2864 | LK20210070 | Võ Ngọc Minh | Thi | 09/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2865 | LK20210160 | Nguyễn Thiên | Thiên | 09/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2866 | LK20220216 | Nguyễn Quang | Thịnh | 04/01/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2867 | LK20210161 | Cù Hoàng Anh | Thư | 10/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2868 | LK20210384 | Nguyễn Minh | Thư | 06/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2869 | LK20220107 | Lê Hoàng Thanh | Thư | 25/01/2004 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2870 | LK20220026 | Đặng Hồng Kim | Thùy | 28/01/2002 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2871 | LK20210073 | Nguyễn Lâm Việt | Thy | 18/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2872 | LK20210087 | Lê Duy | Tín | 12/04/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2873 | LK20220165 | Nguyễn Đức | Tín | 01/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2874 | LK20210162 | Nguyễn Thị Quỳnh | Trâm | 08/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2875 | LK20210393 | Hoàng Ngọc | Trâm | 10/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2876 | LK20210396 | Lê Nguyễn Hồng | Trâm | 01/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2877 | LK20210397 | Cao Ngọc Quỳnh | Trâm | 19/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2878 | LK20210039 | Nguyễn Ngọc Tuyết | Trân | 28/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2879 | LK20210400 | Phan Hoài Bảo | Trân | 18/05/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2880 | LK20210027 | Bùi Huyền | Trang | 23/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2881 | LK20210046 | Phan Đỗ Thùy | Trang | 06/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2882 | LK20210093 | Nguyễn Hoàng Bảo | Trang | 25/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2883 | LK20210403 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 25/01/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2884 | LK20210404 | Võ Thùy | Trang | 07/02/2002 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2885 | LK20210005 | Nguyễn Ngọc | Trinh | 16/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2886 | LK20210411 | Phùng Đoan | Trinh | 15/12/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2887 | LK20210053 | Huỳnh Quốc | Trung | 19/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2888 | LK20210417 | Mai Tiến | Trung | 03/08/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2889 | LK20210418 | Đinh Hoài Tiến | Trung | 02/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2890 | LK20210045 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | 15/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2891 | LK20210059 | Bùi Đoàn Ánh | Tuyết | 12/09/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2892 | LK20210060 | Trần Phương | Uyên | 02/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2893 | LK20210150 | Bùi Thảo | Uyên | 11/11/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2894 | LK20210422 | Nguyễn Hoàng Phương | Uyên | 01/02/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2895 | LK20210140 | Vũ Tường | Vi | 37879 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2896 | LK20210425 | Võ Nguyễn Thảo | Vi | 09/08/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2897 | LK20210427 | Nguyễn Thảo | Vi | 08/07/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2898 | LK20210428 | Nguyễn Văn | Vinh | 20/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2899 | LK20210429 | Huỳnh Nguyễn Thế | Vinh | 25/04/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2900 | LK20210124 | Vũ Trần Nguyên | Vũ | 20/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2901 | LK20210430 | Hồ Quan | Vũ | 03/01/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2902 | LK20210431 | Đinh Văn Trường | Vũ | 31/03/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2903 | LK20210086 | Huỳnh Thanh | Vy | 01/07/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2904 | LK20210113 | Trần Nguyên | Vy | 18/06/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2905 | LK20210166 | Nguyễn Gia Bảo | Vy | 12/03/2002 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2906 | LK20210435 | Lê Lan | Vy | 13/10/2003 | 21HELP_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 2907 | LK20210154 | Nguyễn Hoàng | Ân | 13/05/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2908 | LK20210199 | Mai Thục | Đoan | 21/08/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2909 | LK20210201 | Lê Trọng | Đức | 08/09/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2910 | LK20220288 | Nguyễn Xuân | Duy | 08/04/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2911 | LK20210214 | Nguyễn Đỗ Hoàng | Hải | 20/11/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2912 | LK20210216 | Phan Thị Ngọc | Hân | 21/11/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2913 | LK20210260 | Ngụy Tuấn | Kiệt | 25/09/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2914 | LK20210261 | Hồ Thiên Trúc | Lam | 27/09/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2915 | LK20210088 | Nguyễn Phương | Linh | 27/06/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2916 | LK20210283 | Hoàng Thị Mai | Ly | 19/12/2002 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2917 | LK20210318 | Nguyễn Gia | Nguyên | 21/05/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2918 | LK20210332 | Nguyễn Thúy | Nhu | 25/12/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2919 | LK20210356 | Trần Minh | Quân | 21/07/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2920 | LK20210368 | Lê Thị Thanh | Tâm | 01/11/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2921 | LK20210145 | Mai Ngọc Bảo | Trân | 18/11/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2922 | LK20210099 | Trần Hương | Trang | 03/05/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2923 | LK20210409 | Nguyễn Đức | Trí | 04/04/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2924 | LK20210415 | Trần Nguyễn Lâm | Trúc | 19/11/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2925 | LK20210164 | Dương Quang | Trường | 23/03/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2926 | LK20210419 | Mai Anh | Tú | 24/07/2003 | 21HELP_TC | 563,220 | Còn học | ||
| 2927 | LK20210029 | Thái Thị Ngọc | Huệ | 12/12/2003 | 21LKQT01 | 563,220 | Còn học | ||
| 2928 | LK20210001 | Dương Nguyễn Phương | Linh | 16/12/2003 | 21LKQT01 | 563,220 | Còn học | ||
| 2929 | LK20210032 | Văn Tiên Bảo | Ngọc | 30/03/2003 | 21LKQT01 | 563,220 | Còn học | ||
| 2930 | LK20210008 | Nguyễn Kim Mai | Quỳnh | 27/05/2003 | 21LKQT01 | 563,220 | Còn học | ||
| 2931 | LK20210021 | Mai Hồ Thảo | Vy | 06/12/2003 | 21LKQT01 | 563,220 | Còn học | ||
| 2932 | LK20210062 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | 02/02/2003 | 21LKQT02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2933 | LK20210069 | Phan Ngọc Tâm | Thư | 13/02/2003 | 21LKQT02 | 563,220 | Còn học | ||
| 2934 | LK20210083 | Trần Quốc | Hào | 18/10/2003 | 21LKQT03 | 563,220 | Còn học | ||
| 2935 | LK20210091 | Lê Thị Sông | Hương | 07/08/1998 | 21LKQT03 | 563,220 | Còn học | ||
| 2936 | LK20210098 | Nguyễn Đăng | Khoa | 21/10/2003 | 21LKQT03 | 563,220 | Còn học | ||
| 2937 | LK20210085 | Dương Phùng Phương | Mai | 24/07/2003 | 21LKQT03 | 563,220 | Còn học | ||
| 2938 | LK20210108 | La Ngọc Hiểu | Phương | 03/10/2003 | 21LKQT03 | 563,220 | Còn học | ||
| 2939 | LK20210104 | Vũ Nguyễn Nhật | Vy | 15/11/2003 | 21LKQT03 | 563,220 | Còn học | ||
| 2940 | LK20210128 | Bạch Phạm Yến | Bình | 06/11/2002 | 21LKQT04 | 563,220 | Còn học | ||
| 2941 | LK20210139 | Nguyễn Thị | Ngọc | 07/12/2003 | 21LKQT04 | 563,220 | Còn học | ||
| 2942 | LK20210143 | Nguyễn Anh | Thy | 27/12/2003 | 21LKQT04 | 563,220 | Còn học | ||
| 2943 | LK20210147 | Đào Nguyễn Phương | Uyên | 30/09/2003 | 21LKQT04 | 563,220 | Còn học | ||
| 2944 | LK20210122 | Nguyễn Vũ Tường | Vi | 23/09/2003 | 21LKQT04 | 563,220 | Còn học | ||
| 2945 | LK20210115 | Ngô Tường | Vy | 07/05/2003 | 21LKQT04 | 563,220 | Còn học | ||
| 2946 | LK20210175 | Đỗ Phạm Nhật | Anh | 29/05/2003 | 21LKQT05 | 563,220 | Còn học | ||
| 2947 | LK20210183 | Phan Vũ Quang | Bắc | 27/07/2003 | 21LKQT05 | 563,220 | Còn học | ||
| 2948 | LK20210184 | Lại Ngọc Gia | Bảo | 10/06/2003 | 21LKQT05 | 563,220 | Còn học | ||
| 2949 | LK20210186 | Vũ Thạch | Bảo | 31/10/2003 | 21LKQT05 | 563,220 | Còn học | ||
| 2950 | LK20210192 | Hồ Thành | Đại | 12/05/2003 | 21LKQT05 | 563,220 | Còn học | ||
| 2951 | LK20210165 | Nguyễn Giang Trọng | Vân | 28/04/2003 | 21LKQT05 | 563,220 | Còn học | ||
| 2952 | LK20210198 | Nguyễn Thị Thanh | Diệp | 08/03/2003 | 21LKQT06 | 563,220 | Còn học | ||
| 2953 | LK20210203 | Phạm Đặng Thùy | Dương | 22/09/2003 | 21LKQT06 | 563,220 | Còn học | ||
| 2954 | LK20210205 | Phạm Ngọc Thùy | Dương | 12/01/2003 | 21LKQT06 | 563,220 | Còn học | ||
| 2955 | LK20210209 | Đỗ Các Thanh | Giang | 10/12/2002 | 21LKQT06 | 563,220 | Còn học | ||
| 2956 | LK20210222 | Lê Minh | Hiếu | 04/11/2003 | 21LKQT06 | 563,220 | Còn học | ||
| 2957 | LK20210226 | Đào Thị Khánh | Hồng | 07/09/2003 | 21LKQT06 | 563,220 | Còn học | ||
| 2958 | LK20210235 | Nguyễn Thành Nhật | Huy | 26/08/2003 | 21LKQT06 | 563,220 | Còn học | ||
| 2959 | LK20210237 | Lê Minh | Huy | 26/12/2003 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2960 | LK20210239 | Trần Quốc | Huy | 08/02/2002 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2961 | LK20210241 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 30/03/2003 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2962 | LK20210246 | Tôn Thất Phúc | Khang | 11/11/2003 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2963 | LK20210255 | Lê Duy | Khoa | 26/11/2003 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2964 | LK20210256 | Cao Đào Anh | Khôi | 08/11/2003 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2965 | LK20210258 | Đoàn Minh | Khôi | 09/03/2003 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2966 | LK20210269 | Trương Hoàng Thùy | Linh | 25/02/2002 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2967 | LK20210274 | Lại Nguyễn Hoàng | Linh | 23/07/2003 | 21LKQT07 | 563,220 | Còn học | ||
| 2968 | LK20210305 | Huỳnh Ngọc | Hân | 18/06/2003 | 21LKQT08 | 563,220 | Còn học | ||
| 2969 | LK20210281 | Nguyễn Đình | Long | 02/09/2003 | 21LKQT08 | 563,220 | Còn học | ||
| 2970 | LK20210288 | Phạm Minh | Mẫn | 20/12/2002 | 21LKQT08 | 563,220 | Còn học | ||
| 2971 | LK20210298 | Nguyễn Thanh | Ngân | 21/05/2003 | 21LKQT08 | 563,220 | Còn học | ||
| 2972 | LK20210301 | Lê Thị Thu | Ngân | 31/08/2003 | 21LKQT08 | 563,220 | Còn học | ||
| 2973 | LK20210315 | Lê Minh | Ngọc | 17/08/2003 | 21LKQT08 | 563,220 | Còn học | ||
| 2974 | LK20210316 | Trịnh Thị Bích | Ngọc | 30/04/2002 | 21LKQT08 | 563,220 | Còn học | ||
| 2975 | LK20210324 | Đặng Ngọc | Nhi | 09/10/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2976 | LK20210330 | Lê Nhật Uyên | Nhi | 18/11/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2977 | LK20210339 | Huỳnh | Như | 03/01/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2978 | LK20210341 | Bùi Thị Tuyết | Nhung | 09/08/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2979 | LK20210342 | Vũ Hoàng | Oanh | 09/07/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2980 | LK20210348 | Nguyễn Hoàng | Phụng | 23/05/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2981 | LK20210350 | Võ Đào Ngọc | Phương | 05/09/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2982 | LK20210353 | Nguyễn Thị Gia | Phương | 06/04/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2983 | LK20210354 | Đoàn Thị | Phương | 20/08/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2984 | LK20210357 | Bùi Minh | Quân | 15/09/2003 | 21LKQT09 | 563,220 | Còn học | ||
| 2985 | LK20210360 | Lê Vĩnh | Quang | 25/12/2003 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2986 | LK20210362 | Bùi Phạm Như | Quỳnh | 23/07/2003 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2987 | LK20210367 | Đặng Ngọc Minh | Tài | 05/02/2003 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2988 | LK20210374 | Trần Thị Thanh | Thảo | 21/07/2000 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2989 | LK20210381 | Đặng Minh | Thoa | 14/10/2003 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2990 | LK20210386 | Trần Minh | Thuần | 27/07/2003 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2991 | LK20210389 | Đặng Mai | Thuyên | 10/08/2003 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2992 | LK20210392 | Trần Thanh | Trà | 25/07/2003 | 21LKQT10 | 563,220 | Còn học | ||
| 2993 | LK20210423 | Lê Đức Phúc | Nguyên | 29/03/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 2994 | LK20210407 | Trần Nguyễn Thùy | Trang | 03/04/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 2995 | LK20210413 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 16/12/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 2996 | LK20210424 | Nguyễn Tường | Vi | 17/02/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 2997 | LK20210432 | Đỗ Thị Tuyết | Vy | 23/09/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 2998 | LK20210434 | Trần Nguyễn Thanh | Vy | 12/07/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 2999 | LK20210437 | Nguyễn Thái Hải | Vy | 11/06/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 3000 | LK20210438 | Phạm Ngọc Bảo | Vy | 06/11/2003 | 21LKQT11 | 563,220 | Còn học | ||
| 3001 | LK20210188 | Đặng Gia | Bảo | 01/01/2003 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3002 | LK20210194 | Nguyễn Thành | Đạt | 23/05/2001 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3003 | LK20210247 | Nguyễn Hà Nguyên | Khang | 05/06/2003 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3004 | LK19000055 | Nguyễn Ngọc Mai | Khanh | 19/11/2001 | TP.HCM | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | |
| 3005 | LK20210078 | Trương Gia | Kiệt | 14/11/2003 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3006 | LK20220221 | Nguyễn Tấn | Phúc | 13/01/2004 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3007 | LK20210352 | Nguyễn Quang | Phương | 08/01/2003 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3008 | LK20210363 | Huỳnh Vũ Như | Quỳnh | 02/11/2003 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3009 | LK20210405 | Nguyễn Minh | Trang | 14/01/2003 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3010 | LK20220228 | Nguyễn Thanh | Tú | 17/11/2004 | 21TRU_KDQT | 563,220 | Còn học | ||
| 3011 | LK20210190 | Trần Lưu Như | Bình | 07/01/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3012 | LK20210082 | Nguyễn Ngọc Huy | Hoàng | 25/02/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3013 | LK20220062 | Hàng Thanh | Hưng | 14/08/2004 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3014 | LK20210266 | Hoàng Khánh | Linh | 09/12/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3015 | LK20210146 | Nguyễn Lâm | Phát | 22/10/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3016 | LK20210351 | Huỳnh Trúc | Phương | 21/10/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3017 | LK20210094 | Bùi Phạm Hà | Thi | 19/09/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3018 | LK20210402 | Võ Thị Minh | Trang | 09/12/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3019 | LK20210421 | Nguyễn Hoàng | Tuấn | 04/12/2003 | 21TRU_MA | 563,220 | Còn học | ||
| 3020 | LK20210058 | Trần Hồng | Anh | 23/11/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3021 | LK20210443 | Trần Gia | Bảo | 26/06/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3022 | LK20210077 | Ngô Phan Phúc | Đình | 27/06/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3023 | LK20210200 | Trần Thị | Đông | 26/04/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3024 | LK20210206 | Nguyễn Anh | Duy | 09/01/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3025 | LK20210136 | Nguyễn Minh | Hạnh | 21/12/2002 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3026 | LK20210047 | Lê Trịnh Quỳnh | Hương | 18/04/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3027 | LK20210240 | Lê Thị Ngọc | Huyền | 04/02/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3028 | LK20210267 | Trần Khánh | Linh | 12/11/2002 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3029 | LK20210272 | Trần Hoàng Mai | Linh | 20/05/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3030 | LK20210344 | Nguyễn Hồng | Phúc | 29/10/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3031 | LK20210355 | Lê Thị Kim | Phương | 28/03/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3032 | LK20220206 | Nguyễn Như | Quỳnh | 03/10/2004 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3033 | LK20220144 | Ngô Hoàng | Sơn | 04/02/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3034 | LK20210127 | Trần Hà Thanh | Thanh | 30/08/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3035 | LK20210383 | Vũ Ngọc Anh | Thư | 27/12/2003 | 21UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3036 | 2221000226 | Lê Thị Thu | Hiền | 04/01/2004 | Đắk Lắk | 22DEM01 | 422,415 | Còn học | |
| 3037 | 2221000228 | Lê Thị Kim | Hiếu | 04/04/2004 | Đắk Nông | 22DEM01 | 422,415 | Còn học | |
| 3038 | 2221000261 | Trần Hoàng | San | 15/02/2004 | Bình Thuận | 22DEM01 | 563,220 | Còn học | |
| 3039 | 2221000276 | Thi Mộc | Tùng | 03/07/2004 | Sóc Trăng | 22DEM01 | 422,415 | Còn học | |
| 3040 | 2221004141 | Trương Hoài | Bảo | 12/04/2004 | Bình Định | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3041 | 2221004143 | Huỳnh Lê | Bình | 06/02/2004 | Phú Yên | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3042 | 2221004161 | Cao Hương | Giang | 07/09/2004 | Bình Dương | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3043 | 2221004181 | Lê Đức Trung | Hiếu | 05/05/2004 | Bình Phước | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3044 | 2221004201 | Nguyễn Thị | Khuê | 02/08/2004 | Gia Lai | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3045 | 2221004212 | Phạm Thị Phương | Lan | 27/11/2004 | Đồng Nai | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3046 | 2221004220 | Trương Thị Cẩm | Ly | 01/11/2003 | Đồng Tháp | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3047 | 2221004234 | Nguyễn Huỳnh | Nghiệp | 08/01/2004 | Bình Dương | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3048 | 2221004248 | Lương Thị Cẩm | Nhu | 09/10/2004 | Cần Thơ | 22DHT01 | 516,285 | Còn học | |
| 3049 | 2221004265 | Hoàng Lâm Thu | Phương | 23/12/2003 | TP.HCM | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3050 | 2221004307 | Nguyễn Thế | Thiên | 08/02/2004 | Đắk Lắk | 22DHT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3051 | 2221004313 | Huỳnh Phạm Minh | Thư | 19/05/2004 | An Giang | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3052 | 2221004335 | Trần Hà | Trang | 26/08/2004 | Nghệ An | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3053 | 2221004344 | Nguyễn Đoan | Trường | 16/04/2004 | Cà Mau | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3054 | 2221004345 | Nguyễn Trần Minh | Tú | 07/05/2004 | TP.HCM | 22DHT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3055 | 2221004140 | Nguyễn Tuấn | Bảo | 09/03/2004 | Quảng Ngãi | 22DHT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3056 | 2221004152 | Nguyễn Kim | Dũng | 16/11/2004 | Phú Yên | 22DHT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3057 | 2221004154 | Bùi Khánh | Duy | 23/02/2004 | TP.HCM | 22DHT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3058 | 2221004171 | Lâm Vĩ | Hào | 30/11/2004 | An Giang | 22DHT02 | 516,285 | Còn học | |
| 3059 | 2221004200 | Trịnh Anh | Khôi | 38174 | TP.HCM | 22DHT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3060 | 2221004262 | Phạm Hoàng | Phúc | 12/02/2004 | Sóc Trăng | 22DHT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3061 | 2221004320 | Dương Thị Hoài | Thương | 15/07/2004 | Kon Tum | 22DHT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3062 | 2221004322 | Lê Vương Cẩm | Tiên | 10/03/2004 | Bình Dương | 22DHT02 | 508,125 | Còn học | |
| 3063 | 2221004363 | Vương Quý | Xương | 12/03/2004 | TP.HCM | 22DHT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3064 | 2221004185 | Đinh Ngọc Quỳnh | Hương | 07/11/2004 | Đồng Nai | 22DHT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3065 | 2221004226 | Phạm Công | Minh | 04/04/2003 | Bến Tre | 22DHT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3066 | 2221004246 | Phan Thị Kim | Nhi | 21/12/2004 | An Giang | 22DHT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3067 | 2221004278 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 02/05/2004 | Lâm Đồng | 22DHT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3068 | 2221004293 | Nguyễn Hữu Tiến | Thành | 15/09/2004 | Quảng Bình | 22DHT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3069 | 2221004165 | Lê Hoàng Ngọc | Hân | 15/01/2004 | Long An | 22DHT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3070 | 2221004188 | Lê Nguyễn Gia | Huy | 22/01/2004 | Kon Tum | 22DHT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3071 | 2221004207 | Nguyễn Lê Thanh | Kiều | 14/09/2004 | Phú Yên | 22DHT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3072 | 2221003840 | Võ Thị | My | 07/09/2004 | Bến Tre | 22DHT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3073 | 2221004274 | Tôn Thụy Kim | Quyên | 15/09/2004 | An Giang | 22DHT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3074 | 2221004289 | Trịnh Thị Kim | Thân | 24/10/2004 | Trà Vinh | 22DHT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3075 | 2221004316 | Nguyễn Lê Minh | Thư | 04/08/2004 | Tây Ninh | 22DHT04 | 559,025 | Còn học | |
| 3076 | 2221004319 | Trần Nhật Uyên | Thư | 27/10/2004 | Đồng Nai | 22DHT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3077 | 2221004190 | Phạm Văn Bảo | Huy | 38022 | quảng trị | 22DHT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3078 | 2221004223 | Đặng Văn | Minh | 07/11/2004 | TP.HCM | 22DHT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3079 | 2221004285 | Lý Thị Mỹ | Tâm | 10/09/2003 | Bình Định | 22DHT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3080 | 2221004296 | Hoàng Thị | Thảo | 19/02/2004 | Hà Tĩnh | 22DHT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3081 | 2221004330 | Lê Bảo | Trân | 09/11/2004 | TP.HCM | 22DHT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3082 | 2221004340 | Huỳnh Phương | Trinh | 29/06/2004 | TP.HCM | 22DHT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3083 | 2221004357 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 06/04/2004 | Sóc Trăng | 22DHT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3084 | 2221001962 | Hồ Trần Ngọc | Bích | 23/01/2004 | Bến Tre | 22DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 3085 | 2221002014 | Lê Thị Diễm | Mi | 01/03/2004 | Bến Tre | 22DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 3086 | 2221002030 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 23/08/2004 | Hà Nội | 22DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 3087 | 2221002049 | Phạm Mỹ | Tâm | 17/08/2004 | Bến Tre | 22DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 3088 | 2221002051 | Trần Thị Hồng | Thắm | 09/04/2004 | Bến Tre | 22DKB01 | 422,415 | Còn học | |
| 3089 | 2221002074 | Hoàng Triệu | Vi | 29/11/2004 | TP.HCM | 22DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 3090 | 2221001965 | Mai Huế | Chi | 14/01/2004 | Bến Tre | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3091 | 2221001966 | Dương Chí | Cường | 05/06/2004 | TP.HCM | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3092 | 2221001976 | Phạm Thị Ngọc | Dung | 22/11/2004 | Thanh Hóa | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3093 | 2221001989 | Võ Tuấn | Hưng | 04/11/2004 | TP.HCM | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3094 | 2221002001 | Trần Tuấn | Kiệt | 04/07/2004 | TP.HCM | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3095 | 2221002035 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 11/09/2004 | Lâm Đồng | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3096 | 2221002061 | Hồ Văn | Toàn | 20/10/2000 | Đồng Nai | 22DKB02 | 422,415 | Còn học | |
| 3097 | 2221002062 | Trần Lê Thập | Toàn | 23/09/2003 | TP.HCM | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3098 | 2221002071 | Nguyễn Thị Phương | Uyên | 11/09/2004 | Đắk Lắk | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3099 | 2221002075 | Trần Phúc | Vinh | 21/05/2003 | Bạc Liêu | 22DKB02 | 563,220 | Còn học | |
| 3100 | 2221002146 | Trần Thị Xuân | An | 02/01/2004 | Đắk Lắk | 22DKQ01 | 422,415 | Còn học | |
| 3101 | 2221002244 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 29/03/2004 | Lâm Đồng | 22DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 3102 | 2221002313 | Nguyễn Phạm Ngọc | Quý | 17/10/2004 | Đà Nẵng | 22DKQ01 | 422,415 | Còn học | |
| 3103 | 2221002153 | Trần Thái | Anh | 20/07/2004 | Cần Thơ | 22DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 3104 | 2221002176 | Nguyễn Thị Hoàng | Dung | 24/07/2004 | Nghệ An | 22DKQ02 | 422,415 | Còn học | |
| 3105 | 2221002288 | Trần Thị Thanh | Nhàn | 05/10/2004 | Lâm Đồng | 22DKQ02 | 422,415 | Còn học | |
| 3106 | 2221002300 | Cao Tấn | Phát | 37999 | Long An | 22DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 3107 | 2221002307 | Phạm Uyên | Phương | 08/06/2004 | BR-VT | 22DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 3108 | 2221002346 | Võ Văn Hưng | Thịnh | 17/11/2004 | TP.HCM | 22DKQ02 | 563,025 | Còn học | |
| 3109 | 2221002347 | Nguyễn Minh | Thống | 27/02/2004 | Vĩnh Long | 22DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 3110 | 2221002356 | Phan Thị | Thương | 02/02/2004 | Đắk Lắk | 22DKQ02 | 422,415 | Còn học | |
| 3111 | 2221002150 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 17/07/2004 | Đồng Tháp | 22DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 3112 | 2221002162 | Nguyễn Thị Trang | Đài | 05/01/2004 | Bình Định | 22DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 3113 | 2221002165 | Huỳnh Công | Danh | 19/08/2003 | Cà Mau | 22DKQ03 | 422,415 | Còn học | |
| 3114 | 2221002167 | Lê Phát | Đạt | 11/02/2004 | Tây Ninh | 22DKQ03 | 422,415 | Còn học | |
| 3115 | 2221002245 | Trần Khánh | Linh | 25/09/2004 | Quảng Bình | 22DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 3116 | 2221002290 | Lê Thị Ngọc | Nhi | 04/06/2004 | Bình Phước | 22DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 3117 | 2221002308 | Trương Lê Uyên | Phương | 14/11/2004 | TP.HCM | 22DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 3118 | 2221002174 | Lê Anh | Đức | 29/09/2004 | Đắk Lắk | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3119 | 2221002219 | Võ Đạt | Huy | 02/01/2002 | Đắk Lắk | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3120 | 2221002222 | Đỗ Ngọc | Huyền | 19/05/2004 | TP.HCM | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3121 | 2221002227 | Đồng Đăng | Khoa | 09/10/2004 | Tiền Giang | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3122 | 2221002249 | Nguyễn Bảo | Luân | 24/07/2004 | TT. Huế | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3123 | 2221002279 | Lê Văn | Nghiệp | 14/10/2004 | Bình Phước | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3124 | 2221002319 | Nguyễn Trúc | Quỳnh | 05/09/2004 | Lâm Đồng | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3125 | 2221002321 | Trương Văn | Sử | 13/02/2004 | Sóc Trăng | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3126 | 2221002342 | Nguyễn Lê Phương | Thi | 31/03/2004 | Gia Lai | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3127 | 2221002376 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 18/05/2004 | Bình Định | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3128 | 2221002392 | Trần Thị Phương | Tuyền | 22/09/2004 | Long An | 22DKQ04 | 563,220 | Còn học | |
| 3129 | 2221002412 | Tiết Thanh | Xuân | 05/02/2004 | TP.HCM | 22DKQ04 | 313,220 | Còn học | |
| 3130 | 2221002149 | Nguyễn Ngọc Kim | Anh | 38063 | TP.HCM | 22DKQ05 | 313,220 | Còn học | |
| 3131 | 2221002163 | Bùi Linh | Đan | 30/04/2004 | Đà Nẵng | 22DKQ05 | 554,025 | Còn học | |
| 3132 | 2221002168 | Võ Thị Thúy | Diễm | 05/08/2004 | PHÚ YÊN | 22DKQ05 | 563,220 | Còn học | |
| 3133 | 2221002170 | Hồ Thị Xuân | Diệu | 12/07/2004 | TT. Huế | 22DKQ05 | 422,415 | Còn học | |
| 3134 | 2221002310 | Vũ Nhật Hoài | Phượng | 05/07/2004 | Đắk Lắk | 22DKQ05 | 563,220 | Còn học | |
| 3135 | 2221002345 | Trần Đình Phúc | Thịnh | 10/08/2004 | Đà Nẵng | 22DKQ05 | 563,220 | Còn học | |
| 3136 | 2221002416 | Nguyễn Thị Hồng | Yến | 10/04/2004 | TP.HCM | 22DKQ05 | 563,220 | Còn học | |
| 3137 | 2221004616 | Đặng Thụy Lan | Anh | 29/08/2004 | BR-VT | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3138 | 2221004617 | Nguyễn Cao Trâm | Anh | 26/11/2004 | Khánh Hòa | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3139 | 2221004638 | Đặng Thị Ngọc | Giào | 17/10/2004 | TP.HCM | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3140 | 2221004642 | Phạm Hoàng Gia | Hân | 15/01/2004 | Ninh Thuận | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3141 | 2221004643 | Chìu Mbộ | Hằng | 08/02/2004 | Lâm Đồng | 22DKS01 | 460,415 | Còn học | |
| 3142 | 2221004656 | Nguyễn Hồ Minh | Khang | 23/03/2004 | TP.HCM | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3143 | 2221004658 | Phạm Minh | Khang | 25/06/2004 | Tiền Giang | 22DKS01 | 313,220 | Còn học | |
| 3144 | 2221004660 | Đoàn Trần Minh | Khoa | 26/05/2004 | TP.HCM | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3145 | 2221004661 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 10/01/2004 | Tiền Giang | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3146 | 2221004668 | Phan Nguyễn Ngọc | Linh | 29/06/2004 | Tiền Giang | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3147 | 2221004669 | Từ Khánh | Linh | 24/10/2004 | Kiên Giang | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3148 | 2221004670 | Trịnh Thị Hiền | Lương | 18/10/2004 | BR-VT | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3149 | 2221004690 | Nguyễn Khôi | Nguyên | 09/05/2004 | TP.HCM | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3150 | 2221004693 | Đinh Thị Cẩm | Nhi | 10/10/2004 | Bình Phước | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3151 | 2221004697 | Phạm Thụy Tuyết | Nhi | 21/07/2004 | Đắk Lắk | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3152 | 2221004699 | Hà Quỳnh | Như | 18/09/2003 | Đồng Nai | 22DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3153 | 2221004704 | Trần Yến | Như | 17/05/2004 | Sóc Trăng | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3154 | 2221004706 | Bùi Hoàng Tuyết | Nhung | 21/03/2004 | An Giang | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3155 | 2221004710 | Nguyễn Đại Tỷ | Phú | 30/03/2004 | TP.HCM | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3156 | 2221004722 | Nguyễn Minh | Tài | 29/01/2004 | TP.HCM | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3157 | 2221004723 | Nguyễn Quang | Thắng | 29/08/2004 | Khánh Hòa | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3158 | 2221004759 | Lê Ngọc Bảo | Trân | 27/03/2004 | TP.HCM | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3159 | 2221004775 | Nguyễn Hà Thanh | Trúc | 19/08/2004 | Lâm Đồng | 22DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 3160 | 2221004626 | Đỗ Bích | Châu | 03/09/2004 | BR-VT | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3161 | 2221004631 | Châu Quốc | Đăng | 03/10/2004 | TP.HCM | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3162 | 2221004650 | Nguyễn Ngọc | Hương | 30/09/2004 | Long An | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3163 | 2221004655 | Lê Chấn | Khang | 26/07/2004 | TP.HCM | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3164 | 2221004665 | Đinh Ngọc Thảo | Linh | 24/05/2004 | BR-VT | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3165 | 2221004682 | Hoàng Nguyễn Như | Ngọc | 22/11/2004 | Khánh Hòa | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3166 | 2221004698 | Võ Nguyễn Yến | Nhi | 04/11/2004 | Đồng Nai | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3167 | 2221004711 | Nguyễn Cao Huy | Phúc | 23/03/2003 | TP.HCM | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3168 | 2221004715 | Nguyễn Thanh | Quý | 30/12/2004 | Đắk Nông | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3169 | 2221004716 | Trương Gia | Quý | 30/08/2004 | TP.HCM | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3170 | 2221004718 | Hoàng Như | Quỳnh | 01/09/2004 | Quảng Trị | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3171 | 2221004724 | Hồ Thái Giang | Thanh | 11/09/2004 | Đồng Nai | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3172 | 2221004728 | Diệp Gia | Thành | 28/04/2004 | TP.HCM | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3173 | 2221004743 | Trần Ngọc Anh | Thư | 11/02/2004 | Bến Tre | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3174 | 2221004770 | Võ Đình | Trí | 26/05/2004 | Đồng Tháp | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3175 | 2221004777 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 12/03/2004 | Đồng Nai | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3176 | 2221004793 | Nguyễn Thị Kiều | Vy | 01/02/2004 | TP.HCM | 22DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 3177 | 2221004676 | Phạm Thị Thùy | Mỵ | 07/03/2004 | Bến Tre | 22DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3178 | 2221004719 | Hoàng Thị Như | Quỳnh | 01/10/2004 | Hà Tĩnh | 22DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 3179 | 2221004769 | Trần Thanh Thùy | Trang | 08/05/2004 | Cần Thơ | 22DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 3180 | 2221004791 | Lý Huỳnh Khánh | Vy | 11/01/2004 | TP.HCM | 22DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 3181 | 2221004795 | Phạm Thế | Vỹ | 06/05/2004 | Quảng Ngãi | 22DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 3182 | 2221003841 | Vòng Gia | Mỹ | 19/12/2004 | TP.HCM | 22DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3183 | 2221003921 | Võ Nguyễn Hoàng | Thơ | 17/06/2004 | An Giang | 22DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3184 | 2221003872 | Dương Ngọc Huỳnh | Như | 12/11/2004 | Tiền Giang | 22DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3185 | 2221003884 | Cao Hoàng | Phong | 21/10/2004 | Bến Tre | 22DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3186 | 2221003806 | Lê Minh Chí | Hùng | 10/11/2003 | An Giang | 22DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3187 | 2221003831 | Vũ Phương Thảo | Linh | 26/09/2004 | Ninh Bình | 22DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3188 | 2221003868 | Nguyễn Thùy | Nhiên | 09/09/2004 | Quảng Ngãi | 22DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3189 | 2221003876 | Phạm Bùi Quỳnh | Như | 05/05/2004 | Phú Yên | 22DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3190 | 2221003889 | Nguyễn Ngọc Anh | Phương | 13/05/2004 | Phú Yên | 22DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3191 | 2221003818 | Nguyễn Châu | Kiệt | 02/04/2004 | Quảng Ngãi | 22DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3192 | 2221003834 | Vũ Nguyễn Hương | Ly | 27/10/2004 | TP.HCM | 22DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3193 | 2221003892 | Nguyễn Thị Hồng | Phượng | 28/02/2004 | Đồng Tháp | 22DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3194 | 2221003904 | Mai Xuân | Thái | 10/08/2004 | Hà Tĩnh | 22DKT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3195 | 2221003930 | Trần Nguyễn Anh | Thư | 26/11/2004 | Quảng Ninh | 22DKT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3196 | 2221003953 | Mai Minh | Trí | 09/10/2004 | Đồng Tháp | 22DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3197 | 2221003961 | Đặng Thái Tường | Vy | 20/04/2004 | Đồng Tháp | 22DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3198 | 2221004450 | Huỳnh Nữ Cẩm | Giang | 19/03/2004 | Bình Định | 22DLH01 | 460,415 | Còn học | |
| 3199 | 2221004467 | Nguyễn Trịnh Tuyết | Hoa | 38286 | Khánh Hòa | 22DLH01 | 563,220 | Còn học | |
| 3200 | 2221004475 | Lê Mai Ngọc | Huyền | 13/02/2004 | Quảng Ngãi | 22DLH01 | 563,220 | Còn học | |
| 3201 | 2221004499 | Nguyễn Nhật | Linh | 08/10/2004 | BR-VT | 22DLH01 | 563,220 | Còn học | |
| 3202 | 2221004548 | Vũ Tú | Quyên | 16/02/2004 | Lâm Đồng | 22DLH01 | 563,220 | Còn học | |
| 3203 | 2221004590 | Nguyễn Huyền Bảo | Trinh | 29/05/2004 | Quảng Ngãi | 22DLH01 | 563,220 | Còn học | |
| 3204 | 2221004421 | Nguyễn Thùy | An | 01/02/2004 | TP.HCM | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3205 | 2221004423 | Lê Huỳnh Bảo | Anh | 24/10/2004 | Sóc Trăng | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3206 | 2221004430 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | 29/09/2004 | Quảng Bình | 22DLH02 | 525,220 | Còn học | |
| 3207 | 2221004435 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 09/11/2004 | TP.HCM | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3208 | 2221004482 | Đinh Hoàng Kiều | Khanh | 29/06/2004 | Lâm Đồng | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3209 | 2221004489 | Phùng Quốc | Khương | 27/10/2004 | TP.HCM | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3210 | 2221004533 | Dư Bích | Như | 01/10/2004 | Kiên Giang | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3211 | 2221004536 | Nguyễn Xuân | Như | 30/03/2004 | TP.HCM | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3212 | 2221004568 | Chung Nguyên Anh | Thịnh | 06/12/2004 | TT. Huế | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3213 | 2221004572 | Lương Thị Minh | Thư | 28/10/2004 | Đồng Nai | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3214 | 2221004573 | Nguyễn Đỗ Minh | Thư | 25/09/2004 | Đồng Nai | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3215 | 2221004593 | Dương Anh | Tú | 11/07/2003 | TP.HCM | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3216 | 2221004596 | Huỳnh Thị Mỹ | Tuyên | 29/01/2004 | TP.HCM | 22DLH02 | 563,220 | Còn học | |
| 3217 | 2221004425 | Lê Quốc | Anh | 03/03/2004 | Hải Dương | 22DLH03 | 563,220 | Còn học | |
| 3218 | 2221004511 | Tạ Thanh | Mai | 18/12/2004 | Thanh Hóa | 22DLH03 | 563,220 | Còn học | |
| 3219 | 2221004521 | Nguyễn Thị Thu | Ngân | 26/01/2004 | Tiền Giang | 22DLH03 | 460,415 | Còn học | |
| 3220 | 2221004532 | Võ Thị Yến | Nhi | 11/12/2004 | Bình Định | 22DLH03 | 563,220 | Còn học | |
| 3221 | 2221004581 | Huỳnh Bảo | Trâm | 01/01/2004 | Quảng Nam | 22DLH03 | 563,220 | Còn học | |
| 3222 | 2221004595 | Lê Viết | Tùng | 08/06/2004 | Thanh Hóa | 22DLH03 | 563,220 | Còn học | |
| 3223 | 2221001298 | Nguyễn Văn | Khởi | 02/02/2004 | Đồng Tháp | 22DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3224 | 2221001315 | Thái Thị Mỹ | Linh | 16/07/2004 | Đắk Nông | 22DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3225 | 2221001338 | Lư Thị Thảo | Ngân | 11/12/2004 | Trà Vinh | 22DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3226 | 2221001230 | Lý Hiền | Ái | 09/01/2004 | Sóc Trăng | 22DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3227 | 2221001235 | Dương Thị Lan | Anh | 27/02/2004 | Bến Tre | 22DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3228 | 2221001244 | Dương Ngọc | Châu | 18/01/2004 | Bến Tre | 22DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3229 | 2221001333 | Nguyễn Viết Hoài | Nam | 06/06/2004 | Quảng Nam | 22DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3230 | 2221001363 | Võ Thị Phương | Nhi | 02/01/2004 | Quảng Nam | 22DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3231 | 2221001373 | Vũ Thị Thùy | Nhung | 05/01/2004 | Đồng Nai | 22DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3232 | 2221001389 | Phan Thị Diễm | Quỳnh | 02/01/2004 | Đắk Lắk | 22DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3233 | 2221001406 | Nguyễn Châu | Thi | 24/05/2004 | Bình Dương | 22DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3234 | 2221001266 | Ngô Thị Trà | Giang | 07/02/2004 | Gia Lai | 22DMA03 | 422,415 | Còn học | |
| 3235 | 2221001301 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 14/02/2004 | Quảng Bình | 22DMA03 | 313,220 | Còn học | |
| 3236 | 2221001323 | Sơn Hiểu | Luân | 02/08/2004 | Trà Vinh | 22DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3237 | 2221001272 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | 18/05/2004 | Tiền Giang | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3238 | 2221004892 | Thái Xuân | Hằng | 38053 | Quảng Trị | 22DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3239 | 2221001274 | Đinh Thị Ngọc | Hạnh | 06/08/2004 | Sóc Trăng | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3240 | 2221001277 | Lê Văn | Hiến | 24/11/2003 | Hà Tĩnh | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3241 | 2221001319 | Vòng Mỹ | Linh | 29/07/2004 | Bình Thuận | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3242 | 2221001331 | Phan Thảo | My | 19/10/2004 | Cà Mau | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3243 | 2221001345 | Đoàn Thị Phương | Ngọc | 19/12/2004 | SÓC TRĂNG | 22DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3244 | 2221001367 | Lê Minh | Như | 22/05/2004 | Trà Vinh | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3245 | 2221001375 | Châu Thị Kim | Oanh | 08/03/2004 | Ninh Thuận | 22DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3246 | 2221001378 | Lư Quảng Hồng | Phát | 28/02/2004 | Ninh Thuận | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3247 | 2221001379 | Phòng Thành | Phát | 11/06/2004 | TP.HCM | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3248 | 2221001395 | Nguyễn Thanh | Tài | 09/01/2004 | Quảng Trị | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3249 | 2221001397 | Nông Thị Mỹ | Tâm | 28/04/2004 | Đắk Lắk | 22DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3250 | 2221001401 | Bùi Thị Thu | Thảo | 08/03/2004 | Kon Tum | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3251 | 2221001456 | Nguyễn Văn | Tú | 01/01/2004 | Hà Tĩnh | 22DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3252 | 2221001276 | Lương Gia | Hào | 13/07/2004 | TP.HCM | 22DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 3253 | 2221001290 | Liêu Thị Hoàng | Huy | 20/10/2004 | Sóc Trăng | 22DMA05 | 420,220 | Còn học | |
| 3254 | 2221004899 | Sầm Minh | Khoa | 26/03/2003 | Lâm Đồng | 22DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3255 | 2221001305 | Chu Thị Cẩm | Liên | 26/05/2004 | Phú Yên | 22DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 3256 | 2221001320 | Cam Thị | Loan | 19/03/2004 | Đắk Lắk | 22DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 3257 | 2221001330 | Lâm Kiều | My | 16/02/2004 | Phú Yên | 22DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 3258 | 2221001351 | Nguyễn Thị Mỹ | Nguyệt | 24/01/2004 | Bình Thuận | 22DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3259 | 2221004902 | Triệu Thị Tuyết | Nhi | 01/04/2003 | Sóc Trăng | 22DMA05 | 422,220 | Còn học | |
| 3260 | 2221001374 | Nguyễn Võ Mỹ | Nữ | 07/09/2004 | Bình Định | 22DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3261 | 2221001381 | Nguyễn Văn | Phong | 18/04/2004 | Đắk Lắk | 22DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3262 | 2221001414 | Hồ Thị Xuân | Thời | 10/01/2004 | Bình Định | 22DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3263 | 2221001451 | Lý Thanh | Trúc | 04/02/2004 | TP.HCM | 22DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3264 | 2221001472 | Tăng Lê Phương | Vy | 24/08/2004 | Sóc Trăng | 22DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 3265 | 2221004800 | Nguyễn Lê Thái | Bình | 09/09/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3266 | 2221004801 | Văn Y | Bình | 31/03/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3267 | 2221004817 | Ngô Mỹ | Hoa | 03/09/2004 | Tiền Giang | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3268 | 2221004820 | Phan Xuân | Huy | 11/06/2004 | Ninh Thuận | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3269 | 2221004822 | Lê Thúy | Kiều | 18/08/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3270 | 2221004827 | Nguyễn Thị Ánh | Linh | 03/03/2004 | Nam Định | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3271 | 2221004829 | Trần Phạm | Ly-en | 28/12/2004 | Bến Tre | 22DQN01 | 563,025 | Còn học | |
| 3272 | 2221004832 | Lê Trà | My | 21/03/2004 | Hà Nội | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3273 | 2221004834 | Phan Phạm Thanh | Ngân | 07/05/2004 | An Giang | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3274 | 2221004840 | Nguyễn Phạm Bảo | Ngọc | 22/01/2022 | An Giang | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3275 | 2221004842 | Nguyễn Thị Thái | Ngọc | 08/05/2004 | Đồng Tháp | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3276 | 2221004844 | Cao Ngọc Yến | Nhi | 15/07/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3277 | 2221004845 | Võ Thị Ánh | Nhi | 17/10/2004 | Sóc Trăng | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3278 | 2221004851 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 14/03/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3279 | 2221004853 | Lê Ngọc Thảo | Phương | 03/07/2004 | Sóc Trăng | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3280 | 2221004858 | Phan Duy | Thạch | 31/08/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 460,220 | Còn học | |
| 3281 | 2221004859 | Lê Thị Xuân | Thắm | 04/04/2003 | Đồng Tháp | 22DQN01 | 313,220 | Còn học | |
| 3282 | 2221004863 | Lượng Thị Kim | Thảo | 12/03/2004 | Bình Dương | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3283 | 2221004870 | Trần Thanh | Thủy | 29/04/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3284 | 2221004874 | Phạm Thị Hồng | Trâm | 20/03/2004 | TP.HCM | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3285 | 2221004877 | Nguyễn Thùy | Trang | 14/12/2004 | Bến Tre | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3286 | 2221004883 | Phạm Nguyễn Thảo | Uyên | 25/02/2004 | Đồng Nai | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3287 | 2221004887 | Bùi Trần Thanh | Vy | 16/09/2004 | An Giang | 22DQN01 | 563,220 | Còn học | |
| 3288 | 2221004797 | Hồ Thế | Anh | 13/06/2004 | An Giang | 22DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 3289 | 2221004804 | Lê Thị | Cường | 23/03/2004 | Nghệ An | 22DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 3290 | 2221004847 | Nguyễn Quỳnh | Như | 18/09/2004 | Long An | 22DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 3291 | 2221004854 | Trương Ngọc Thy | Phương | 28/05/2004 | TP.HCM | 22DQN02 | 563,220 | Còn học | |
| 3292 | 2221004890 | Phan Nguyễn Tường | Vy | 02/10/2003 | Bến Tre | 22DQN02 | 460,415 | Còn học | |
| 3293 | 2221004891 | Trần Thị Ái | Vy | 17/02/2002 | Quảng Nam | 22DQN02 | 422,415 | Còn học | |
| 3294 | 2221000352 | Đỗ Vũ Vân | Anh | 17/09/2004 | Bình Dương | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3295 | 2221000407 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 27/10/2004 | BR-VT | 22DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3296 | 2221000428 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 20/03/2004 | Hà Tĩnh | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3297 | 2221000465 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | 23/12/2004 | Lâm Đồng | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3298 | 2221000486 | Nguyễn Thị Diễm | Hương | 28/03/2004 | TP.HCM | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3299 | 2221000514 | Trần Võ Trung | Kiên | 21/05/2004 | An Giang | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3300 | 2221000659 | Hán Ngọc | Quang | 24/09/2004 | Bình Dương | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3301 | 2221000715 | Đặng Đình | Thuận | 01/01/2004 | Bình Thuận | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3302 | 2221000742 | Lưu Văn | Tín | 29/06/2004 | Đồng Nai | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3303 | 2221000743 | Nguyễn Văn | Tín | 08/02/2004 | Gia Lai | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3304 | 2221000821 | Đinh Thị Mỹ | Yên | 11/06/2004 | Quảng Nam | 22DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 3305 | 2221000439 | Lê Hoàng | Hà | 19/07/2004 | Đồng Nai | 22DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3306 | 2221000478 | Đoàn Thị Mỹ | Hoàng | 11/08/2004 | Gia Lai | 22DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3307 | 2221000595 | Cao Nguyễn Bảo | Ngọc | 28/03/2004 | Bến Tre | 22DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3308 | 2221000631 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 05/04/2004 | Quảng Ngãi | 22DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3309 | 2221000637 | Trần Thị Mai | Oanh | 19/11/2004 | Đắk Nông | 22DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 3310 | 2221000346 | Nguyễn Văn | An | 19/05/2004 | Quảng Trị | 22DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3311 | 2221000605 | Trần Bảo | Nguyên | 08/11/2004 | TP.HCM | 22DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3312 | 2221000632 | Nguyễn Thị Kim | Nhung | 12/12/2004 | TP.HCM | 22DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 3313 | 2221000678 | Trần Thị Minh | Tâm | 25/10/2004 | An Giang | 22DQT03 | 516,285 | Còn học | |
| 3314 | 2221000751 | Đào Thị Huyền | Trang | 05/06/2004 | Đắk Lắk | 22DQT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3315 | 2221000348 | Trịnh Công Phú | An | 04/05/2004 | Đắk Lắk | 22DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3316 | 2221000383 | Lê Quốc | Bảo | 30/03/2004 | Bình Thuận | 22DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3317 | 2221000385 | Dương Thị Ngọc | Bích | 02/09/2004 | Long An | 22DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3318 | 2221000393 | Nguyễn Thị Tuyết | Chi | 31/01/2004 | Tiền Giang | 22DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3319 | 2221004896 | Thạch Thị Xuân | Đào | 09/02/2003 | Trà Vinh | 22DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3320 | 2221000596 | Đoàn Thị | Ngọc | 26/08/2004 | An Giang | 22DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3321 | 2221000607 | Phạm Thị | Nguyệt | 31/01/2004 | Đắk Nông | 22DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 3322 | 2221000623 | Đinh Thị | Như | 23/04/2004 | Đắk Lắk | 22DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3323 | 2221000379 | Trịnh Đình Nam | Anh | 08/01/2004 | Thanh Hóa | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3324 | 2221000470 | Nguyễn Lê Thu | Hiền | 06/12/2004 | LONG AN | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3325 | 2221000521 | Võ Phương | Kiều | 04/12/2004 | Khánh Hòa | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3326 | 2221000537 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 04/01/2004 | Đồng Nai | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3327 | 2221000557 | Chu | Mẫn | 38111 | Đắk Lắk | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3328 | 2221000576 | Võ Thị Quỳnh | Nga | 23/06/2004 | Quảng Ngãi | 22DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3329 | 2221000601 | Nguyễn Huỳnh Xuân | Nguyên | 21/08/2004 | Đắk Lắk | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3330 | 2221000606 | Trần Minh | Nguyễn | 24/05/2004 | Sóc Trăng | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3331 | 2221000653 | Ngô Bùi Mai | Phương | 10/05/2004 | TP.HCM | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3332 | 2221000766 | Nguyễn Hữu | Trường | 26/10/2004 | Đắk Lắk | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3333 | 2221000817 | Dương Đặng Như | Ý | 13/11/2004 | Đồng Nai | 22DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 3334 | 2221000360 | Ngụy Như Tuấn | Anh | 08/03/2004 | Hà Tĩnh | 22DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 3335 | 2221000413 | Vũ Hoàng Khánh | Đoan | 18/04/2004 | BR-VT | 22DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3336 | 2221000541 | Lê Nhựt | Long | 28/07/2004 | An Giang | 22DQT06 | 563,025 | Còn học | |
| 3337 | 2221000404 | Nguyễn Thanh Tuấn | Đạt | 16/02/2004 | Gia Lai | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3338 | 2221000440 | Phạm Thị Thu | Hà | 23/10/2004 | Gia Lai | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3339 | 2221000441 | Vũ Quý | Hà | 07/01/2004 | Thái Bình | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3340 | 2221000459 | Vương Hoài | Hận | 03/05/2004 | Bạc Liêu | 22DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3341 | 2221000466 | Nguyễn Kiến | Hào | 24/07/2004 | Bình Phước | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3342 | 2221000480 | Nguyễn Minh | Hoàng | 12/01/2004 | TP.HCM | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3343 | 2221000491 | Nguyễn Quốc | Huy | 20/01/2004 | Quảng Bình | 22DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3344 | 2221000554 | Phạm Thị Tuyết | Mai | 20/07/2004 | Ninh Bình | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3345 | 2221000585 | Nguyễn Thị Phương | Ngân | 12/04/2004 | Hà Nội | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3346 | 2221000599 | Võ Nguyễn Phương | Ngọc | 25/11/2004 | TP.HCM | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3347 | 2221000648 | Võ Uyên | Phước | 13/11/2004 | Đắk Lắk | 22DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3348 | 2221000708 | Lâm Ngọc Minh | Thư | 07/02/2004 | TP.HCM | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3349 | 2221000712 | Thạch Anh | Thư | 07/01/2004 | Sóc Trăng | 22DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3350 | 2221000741 | Trần Thị | Tím | 21/10/2004 | Sóc Trăng | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3351 | 2221000775 | Nguyễn Minh | Tuấn | 01/01/2003 | Quảng Ngãi | 22DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 3352 | 2221000371 | Phạm Thị Hoàng | Anh | 02/03/2004 | Đắk Lắk | 22DQT08 | 422,220 | Còn học | |
| 3353 | 2221000415 | Nguyễn Minh | Đức | 29/02/2004 | Nghệ An | 22DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3354 | 2221000426 | Nguyễn Đức | Duy | 14/06/2004 | Bình Phước | 22DQT08 | 563,220 | Còn học | |
| 3355 | 2221000593 | Lương Trọng | Nghĩa | 09/11/2004 | Bình Định | 22DQT08 | 563,220 | Còn học | |
| 3356 | 2221000641 | Trần Vĩnh | Phát | 02/08/2004 | Bến Tre | 22DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3357 | 2221000680 | Chế Đồng | Tân | 13/02/2004 | An Giang | 22DQT08 | 563,220 | Còn học | |
| 3358 | 2221000720 | Tôn Thất | Thuận | 22/04/2004 | TP.HCM | 22DQT08 | 563,220 | Còn học | |
| 3359 | 2221000347 | Thái Lê Hà | An | 02/12/2004 | Lâm Đồng | 22DQT09 | 563,220 | Còn học | |
| 3360 | 2221000463 | Nguyễn Thị | Hạnh | 20/10/2004 | Nghệ An | 22DQT09 | 563,220 | Còn học | |
| 3361 | 2221000551 | Lê Thị Ngọc | Mai | 17/04/2004 | Sóc Trăng | 22DQT09 | 563,220 | Còn học | |
| 3362 | 2221000558 | Đinh Đức | Mạnh | 14/02/2004 | Hà Nam | 22DQT09 | 563,220 | Còn học | |
| 3363 | 2221000572 | Đặng Hoàng | Nam | 15/11/2004 | Hà Tĩnh | 22DQT09 | 563,220 | Còn học | |
| 3364 | 2221000771 | Phạm Thanh | Tú | 12/06/2004 | TP.HCM | 22DQT09 | 561,025 | Còn học | |
| 3365 | 2221000003 | Phạm Ngọc Thảo | An | 15/03/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,025 | Còn học | |
| 3366 | 2221000004 | Trần Nguyễn | An | 22/03/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3367 | 2221000006 | Cam Thị Trúc | Anh | 28/08/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3368 | 2221000007 | Đặng Ngọc | Anh | 19/11/2004 | Vĩnh Long | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3369 | 2221000010 | Huỳnh Thụy Vân | Anh | 15/04/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3370 | 2221000011 | Lê Dương Thiên | Anh | 04/12/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3371 | 2221000021 | Trần Thị Hồng | Ánh | 10/07/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3372 | 2221000022 | Châu Văn | Bảo | 24/07/2003 | Long An | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3373 | 2221000032 | Trần Thành | Đạt | 17/04/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3374 | 2221000056 | Hoàng Thế | Hoà | 05/05/2004 | Khánh Hòa | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3375 | 2221000078 | Nguyễn Phúc Thiên | Kim | 20/02/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3376 | 2221000127 | Bùi Nhật | Quang | 03/05/2004 | Đồng Nai | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3377 | 2221000128 | Nguyễn Lê Kim | Quy | 06/04/2004 | Kon Tum | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3378 | 2221000148 | Phạm Ngọc Anh | Thi | 38252 | TP.HCM | 22DTA01 | 525,220 | Còn học | |
| 3379 | 2221000158 | Nguyễn Trần Đan | Thư | 13/08/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3380 | 2221000172 | Nguyễn Trần Thủy | Tiên | 10/09/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3381 | 2221000177 | Phan Hà Bảo | Trâm | 08/08/2004 | Cần Thơ | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3382 | 2221000178 | Phan Võ Bích | Trâm | 01/05/2004 | Bình Dương | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3383 | 2221000184 | Trần Thị Đoan | Trang | 28/10/2004 | Thái Nguyên | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3384 | 2221000186 | Lâm Phương | Trúc | 24/10/2004 | TP.HCM | 22DTA01 | 563,220 | Còn học | |
| 3385 | 2221000028 | Lê Hùng | Cường | 06/04/2004 | Lâm Đồng | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3386 | 2221000029 | Dương Lê Thùy | Dân | 07/08/2004 | Ninh Thuận | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3387 | 2221000038 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | 23/09/2003 | Đồng Tháp | 22DTA02 | 563,025 | Còn học | |
| 3388 | 2221000049 | Phạm Chí | Hào | 38132 | Đồng Tháp | 22DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3389 | 2221000054 | Nguyễn Minh | Hiếu | 06/10/2003 | Tiền Giang | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3390 | 2221000065 | Nguyễn Lê Thảo | Huyên | 24/09/2004 | TP.HCM | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3391 | 2221000070 | Lê Thị Kiều | Khanh | 17/01/2004 | Đồng Nai | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3392 | 2221000086 | Trần Thị Trúc | Linh | 20/07/2004 | Bình Định | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3393 | 2221000090 | Trương Thị Kim | Mai | 03/05/2004 | Bình Phước | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3394 | 2221000091 | Trương Thị Trúc | Mai | 26/09/2004 | TP.HCM | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3395 | 2221000114 | Nguyễn Bảo Linh | Nhi | 11/04/2004 | Quảng Ngãi | 22DTA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3396 | 2221000120 | Ngô Lê Tâm | Như | 17/03/2004 | Tây Ninh | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3397 | 2221000131 | Lê Thuý | Quỳnh | 09/02/2004 | Đồng Tháp | 22DTA02 | 563,220 | Còn học | |
| 3398 | 2221000152 | Phạm Đặng Cường | Thịnh | 01/01/2004 | TP.HCM | 22DTA02 | 118,220 | Còn học | |
| 3399 | 2221000018 | Trần Vũ Vân | Anh | 06/11/2004 | Đắk Lắk | 22DTA03 | 422,415 | Còn học | |
| 3400 | 2221000064 | Trần Gia | Huy | 29/08/2004 | Long An | 22DTA03 | 563,025 | Còn học | |
| 3401 | 2221000076 | Đoàn Minh | Khôi | 28/07/2004 | TP.HCM | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3402 | 2221000126 | Lại Thị Minh | Phương | 20/06/2004 | Lâm Đồng | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3403 | 2221000170 | Lê Nữ Thùy | Tiên | 24/07/2004 | Khánh Hòa | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3404 | 2221000176 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 19/09/2004 | Lâm Đồng | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3405 | 2221000188 | Nguyễn Hồng Thiên | Trúc | 07/09/2004 | Long An | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3406 | 2221000199 | Bùi Thị Thanh | Vân | 01/04/2004 | Đắk Lắk | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3407 | 2221000200 | Lê Thanh | Vân | 17/07/2004 | Thanh Hóa | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3408 | 2221000204 | Ngô Ngọc Tường | Vy | 12/03/2004 | Đồng Nai | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3409 | 2221000208 | Trần Phương Thảo | Vy | 29/03/2003 | Tây Ninh | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3410 | 2221000211 | Hồ Gia | Vỹ | 23/06/2004 | TP.HCM | 22DTA03 | 563,220 | Còn học | |
| 3411 | 2221000030 | Nguyễn Tấn | Đạt | 02/05/2004 | TP.HCM | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3412 | 2221000041 | Vũ Hương | Giang | 02/01/2004 | TP.HCM | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3413 | 2221000055 | Trịnh Trung | Hiếu | 12/04/2004 | Kiên Giang | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3414 | 2221000075 | Nguyễn Văn | Khoa | 05/04/2004 | TP.HCM | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3415 | 2221000095 | Vũ Trà | My | 09/11/2004 | BR-VT | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3416 | 2221000117 | Nguyễn Văn | Nhiều | 01/05/2004 | Long An | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3417 | 2221000121 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 06/02/2004 | Quảng Ngãi | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3418 | 2221000138 | Nguyễn Thị Mỹ | Tâm | 22/07/2004 | Lâm Đồng | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3419 | 2221000151 | Nguyễn Lê Chí | Thiện | 11/11/2003 | Tiền Giang | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3420 | 2221000168 | Đỗ Thị Thuỷ | Tiên | 04/12/2004 | TP.HCM | 22DTA04 | 563,025 | Còn học | |
| 3421 | 2221000171 | Nguyễn Lê Thủy | Tiên | 22/12/2004 | Hà Tây | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3422 | 2221000179 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | 15/04/2003 | Bến Tre | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3423 | 2221000185 | Vương Gia | Trang | 25/08/2004 | TP.HCM | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3424 | 2221000191 | Lê Viết Minh | Tuệ | 22/12/2004 | Cần Thơ | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3425 | 2221000198 | Phạm Nhật Phương | Uyên | 11/04/2003 | Khánh Hòa | 22DTA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3426 | 2221000213 | Đặng Nguyễn Thiên | Ý | 17/03/2004 | TP.HCM | 22DTA04 | 563,220 | Còn học | |
| 3427 | 2221002947 | Nguyễn Dương Thanh | Duyên | 17/10/2004 | Sóc Trăng | 22DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 3428 | 2221002960 | Trần Việt | Hà | 18/10/2004 | TP.HCM | 22DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 3429 | 2221003087 | Lê Nguyễn Anh | Minh | 19/01/2004 | Đắk Lắk | 22DTC01 | 562,025 | Còn học | |
| 3430 | 2221003340 | Trần Xuân | Tùng | 04/08/2004 | Đà Nẵng | 22DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 3431 | 2221003342 | Trần Võ Anh | Tường | 25/04/2004 | Tiền Giang | 22DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 3432 | 2221002902 | Lê Việt | Bình | 16/11/2004 | TP.HCM | 22DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 3433 | 2221003026 | Võ Thị Thu | Huyền | 16/08/2004 | Đồng Tháp | 22DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 3434 | 2221003064 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 12/02/2004 | Bến Tre | 22DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 3435 | 2221002866 | Bùi Thị Thúy | An | 13/04/2004 | Khánh Hòa | 22DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 3436 | 2221003088 | Mỹ Cao | Minh | 08/07/2004 | Tiền Giang | 22DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 3437 | 2221003097 | Trần Thoại | My | 10/07/2004 | An Giang | 22DTC03 | 516,285 | Còn học | |
| 3438 | 2221003166 | Hồ Lê Huỳnh | Như | 23/05/2004 | Bến Tre | 22DTC03 | 422,220 | Còn học | |
| 3439 | 2221003330 | Phan Thị Thu | Trúc | 18/02/2003 | Bến Tre | 22DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 3440 | 2221003349 | Nguyễn Phương | Uyên | 18/08/2004 | Đồng Nai | 22DTC03 | 563,025 | Còn học | |
| 3441 | 2221002892 | Trần Doãn | Bách | 27/06/2004 | Đắk Lắk | 22DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 3442 | 2221002909 | Trần Đức | Chí | 14/09/2004 | Lâm Đồng | 22DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 3443 | 2221003086 | Vũ Thị Tuyết | Mai | 05/02/2003 | Nam Định | 22DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 3444 | 2221003237 | Phạm Đinh Hoàng | Thái | 27/10/2004 | Bình Phước | 22DTC04 | 562,025 | Còn học | |
| 3445 | 2221003286 | Huỳnh Thị Cẩm | Tiên | 28/02/2004 | Bình Thuận | 22DTC04 | 422,220 | Còn học | |
| 3446 | 2221003308 | Lê Ngọc Quỳnh | Trang | 27/10/2004 | Bình Thuận | 22DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 3447 | 2221003331 | Quách Xuân | Trúc | 28/03/2004 | Sóc Trăng | 22DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 3448 | 2221003348 | Nguyễn Phương | Uyên | 28/06/2004 | Thanh Hóa | 22DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 3449 | 2221003002 | Văn Kim | Hồng | 24/05/2004 | Đồng Tháp | 22DTC05 | 422,415 | Còn học | |
| 3450 | 2221003076 | Hoàng Trúc | Ly | 24/01/2004 | Gia Lai | 22DTC05 | 422,415 | Còn học | |
| 3451 | 2221003105 | Đỗ Thái | Ngân | 01/01/2004 | Bình Thuận | 22DTC05 | 422,415 | Còn học | |
| 3452 | 2221003143 | Trần Thảo | Nguyên | 18/01/2004 | Ninh Bình | 22DTC05 | 422,415 | Còn học | |
| 3453 | 2221003152 | Nguyễn Cao Ngọc | Nhi | 23/04/2004 | TP.HCM | 22DTC05 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 3454 | 2221003262 | Ngọc Thị Minh | Thư | 13/01/2004 | Đắk Lắk | 22DTC05 | 422,415 | Còn học | |
| 3455 | 2221002882 | Nguyễn Nìm Minh | Anh | 12/06/2004 | Lâm Đồng | 22DTC06 | 422,415 | Còn học | |
| 3456 | 2221002908 | Võ Thị Quỳnh | Chi | 06/07/2004 | Nghệ An | 22DTC06 | 563,220 | Còn học | |
| 3457 | 2221002956 | Nguyễn Quốc | Giáp | 07/09/2004 | Đắk Lắk | 22DTC06 | 563,220 | Còn học | |
| 3458 | 2221003149 | Hoàng Trương Ngọc | Nhi | 01/01/2004 | Quảng Trị | 22DTC06 | 563,220 | Còn học | |
| 3459 | 2221003285 | Ngô Thị Cẩm | Thy | 17/12/2004 | Tây Ninh | 22DTC06 | 422,415 | Còn học | |
| 3460 | 2221002964 | Hồ Gia | Hân | 16/07/2004 | Đồng Nai | 22DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 3461 | 2221003030 | Trần Hoàng | Khang | 18/07/2004 | Đồng Nai | 22DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 3462 | 2221003201 | Nguyễn Thị Mai | Phương | 08/08/2004 | Hải Dương | 22DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 3463 | 2221003242 | Lê Đức | Thanh | 08/06/2004 | Bình Phước | 22DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 3464 | 2221003289 | Lê Minh | Tiến | 28/03/2004 | Đồng Nai | 22DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 3465 | 2221003339 | Lê Đức | Tuấn | 08/06/2004 | Bình Phước | 22DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 3466 | 2221003371 | Nguyễn Thị Hà | Vy | 07/02/2004 | Kiên Giang | 22DTC07 | 422,415 | Còn học | |
| 3467 | 2221002974 | Phạm Ngọc | Hân | 27/02/2004 | TP.HCM | 22DTC08 | 563,220 | Còn học | |
| 3468 | 2221003033 | Phạm Duy | Khánh | 24/02/2004 | Bến Tre | 22DTC08 | 420,220 | Còn học | |
| 3469 | 2221003090 | Tôn Nguyễn Hải | Minh | 24/02/2003 | Bạc Liêu | 22DTC08 | 563,220 | Còn học | |
| 3470 | 2221003193 | Hồ Hiếu Thiện | Phúc | 28/05/2004 | Kiên Giang | 22DTC08 | 563,220 | Còn học | |
| 3471 | 2221003210 | Trần Kía | Quí | 15/02/2004 | Bạc Liêu | 22DTC08 | 561,025 | Còn học | |
| 3472 | 2221003272 | Nguyễn Thị Thu | Thương | 26/03/2004 | Kiên Giang | 22DTC08 | 422,415 | Còn học | |
| 3473 | 2221003335 | Trần Ngọc | Trung | 01/01/2004 | Đắk Lắk | 22DTC08 | 563,220 | Còn học | |
| 3474 | 2221003397 | Phan Thị Phi | Yến | 21/02/2004 | Nghệ An | 22DTC08 | 563,220 | Còn học | |
| 3475 | 2221002953 | Hồ Thị Hương | Giang | 23/09/2004 | Bình Phước | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3476 | 2221002958 | Y Minh | Gô | 20/11/2004 | Kon Tum | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3477 | 2221002963 | Lê Nguyễn Ánh | Hạ | 01/09/2004 | Quảng Ngãi | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3478 | 2221003046 | Lê Xuân | Kim | 24/07/2004 | Đồng Tháp | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3479 | 2221003070 | Bùi Hữu | Lộc | 09/10/2004 | TP.HCM | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3480 | 2221003092 | Nguyễn Kha | Mơ | 11/05/2004 | Long An | 22DTC09 | 422,415 | Còn học | |
| 3481 | 2221003100 | Phạm Hải | Nam | 17/10/2004 | Khánh Hòa | 22DTC09 | 422,415 | Còn học | |
| 3482 | 2221003209 | Lâm Lê Nhật | Quang | 08/12/2004 | Cà Mau | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3483 | 2221003214 | Lê Mỷ | Quyên | 03/01/2004 | Vĩnh Long | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3484 | 2221003314 | Tô Thùy | Trang | 23/04/2004 | TP.HCM | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3485 | 2221003381 | Nguyễn Lê Tường | Vỹ | 29/11/2004 | Bình Phước | 22DTC09 | 563,220 | Còn học | |
| 3486 | 2221002873 | Nguyễn Thị Trường | An | 20/01/2004 | Đồng Tháp | 22DTC10 | 563,220 | Còn học | |
| 3487 | 2221003071 | Nguyễn Tiến | Lộc | 02/01/2004 | Phú Thọ | 22DTC10 | 563,220 | Còn học | |
| 3488 | 2221003287 | Nguyễn Cẩm | Tiên | 08/10/2004 | An Giang | 22DTC10 | 422,220 | Còn học | |
| 3489 | 2221000296 | Đặng Thùy | Dung | 08/03/2002 | Kon Tum | 22DTL01 | 422,415 | Còn học | |
| 3490 | 2221000320 | Huỳnh Hoàng | Quý | 15/01/2004 | TP.HCM | 22DTL01 | 563,220 | Còn học | |
| 3491 | 2221000332 | Ngô Thị Ngọc | Trâm | 26/12/2004 | Bến Tre | 22DTL01 | 422,415 | Còn học | |
| 3492 | 2221000336 | Nguyễn Phạm Hà | Vy | 17/07/2004 | Phú Yên | 22DTL01 | 563,220 | Còn học | |
| 3493 | 2221000338 | Vũ Quỳnh Trúc | Vy | 17/04/2004 | TP.HCM | 22DTL01 | 563,220 | Còn học | |
| 3494 | LK20000015 | Ngô Quốc | Bảo | 10/04/2002 | BR-VT | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3495 | LK20000025 | Đoàn Thị Mỹ | Duyên | 12/01/2002 | Đồng Nai | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3496 | LK20000050 | Nguyễn Hữu | Huy | 18/08/2001 | Lâm Đồng | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3497 | LK20000051 | Tô Gia | Huy | 18/04/2002 | TP.HCM | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3498 | LK20210131 | Đỗ Hải | Long | 09/12/2003 | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | ||
| 3499 | LK20000073 | Lê Đức | Mạnh | 15/12/2002 | Nghệ An | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3500 | LK20000074 | Lê Ngọc Hoàng | Minh | 08/02/2002 | Nghệ An | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3501 | LK20000075 | Trần Nguyễn Tuấn | Minh | 16/11/2002 | Đông Nai | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3502 | LK20000077 | Nguyễn Chí | Mỹ | 05/08/2002 | Long An | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3503 | LK20000088 | Nguyễn Hoàng Gia | Nghi | 27/11/2002 | TP.HCM | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3504 | LK20000096 | Nguyễn Hoàng Minh | Nhật | 22/10/2002 | Đông Nai | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3505 | LK20000100 | Nguyễn Ngọc | Nhi | 11/04/2002 | TP.HCM | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3506 | LK20000110 | Phạm Thế | Phong | 09/12/2002 | Hải Phòng | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3507 | LK20000120 | Nguyễn Lê Anh | Tâm | 01/10/2000 | Bình Phước | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3508 | LK20000139 | Nguyễn Thị Thanh | Thy | 15/08/2002 | Đồng Nai | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3509 | LK20000140 | Nguyễn Thị Cẩm | Tiên | 17/09/2002 | Quãng Nam | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3510 | LK20000142 | Đinh Trọng | Tín | 13/08/2002 | TP.HCM | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3511 | LK20000145 | Tăng Ngọc Mai | Trân | 28/06/2002 | Tiền Giang | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3512 | LK20000167 | Nguyễn Phan Hoàng | Việt | 12/01/2002 | Quảng Nam | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3513 | LK20000169 | Huỳnh Đào Thái | Vinh | 14/10/2002 | TP.HCM | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3514 | LK20000174 | Trần Thị Yến | Vy | 24/09/2001 | Đông Nai | BA02_UCSI | 563,220 | Còn học | |
| 3515 | 1921006647 | Hoàng Ngô Thanh | An | 25/02/2000 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3516 | 1921007060 | Trương Thị Ngọc | Ánh | 22/03/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3517 | 1921007072 | Lê Thị Thùy | Dương | 21/10/2001 | Nam Định | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3518 | 1921007077 | Trần Lê Khánh | Duy | 19/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 421,885 | Còn học | |
| 3519 | 1921007089 | Ngô Gia | Hân | 14/03/2001 | Kiên Giang | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3520 | 1921007098 | Nguyễn Thị Tú | Hảo | 28/10/2001 | Long An | CLC_19DKS01 | 116,915 | Còn học | |
| 3521 | 1921007108 | Trần Thị | Huệ | 08/09/2001 | Nam Định | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3522 | 1921007116 | Lê Thanh | Huyền | 29/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3523 | 1921007162 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 01/01/2001 | Quảng Nam | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3524 | 1921007163 | Nguyễn Thị Hoài | Ngọc | 21/07/2001 | Bến Tre | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3525 | 1921002946 | Hà Nguyễn Yến | Nhi | 25/10/2001 | Bình Phước | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3526 | 1921007180 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 21/06/2001 | Bến Tre | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3527 | 1921007181 | Phạm Thị Huỳnh | Như | 19/07/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3528 | 1921007193 | Nguyễn Thị Minh | Phương | 26/11/2001 | Đồng Nai | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3529 | 1921007380 | Lâm Trúc | Phương | 19/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3530 | 1921007389 | Liên Phương | Quỳnh | 18/12/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKS01 | 421,635 | Còn học | |
| 3531 | 1921007203 | Võ Minh | Tâm | 16/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3532 | 1921007207 | Phạm Hồng | Thắm | 26/06/2001 | Bình Thuận | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3533 | 1921007208 | Trần Ngọc Chiến | Thắng | 02/10/2001 | Bình Định | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3534 | 1921007211 | Nguyễn Văn | Thanh | 08/03/2001 | Nam Định | CLC_19DKS01 | 421,629 | Còn học | |
| 3535 | 1921007214 | Nguyễn Thạch | Thảo | 12/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3536 | 1921007216 | Trần Thanh | Thảo | 18/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3537 | 1921007226 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 18/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 320,610 | Còn học | |
| 3538 | 1921007228 | Bùi Thị Thanh | Thương | 20/05/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3539 | 1921007245 | Thân Nữ Huyền | Trân | 20/05/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3540 | 1921002937 | Huỳnh Minh | Trung | 14/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3541 | 1921006886 | Nguyễn Phan Tú | Uyên | 19/07/2001 | Hà Tĩnh | CLC_19DKS01 | 422,385 | Còn học | |
| 3542 | 1921002944 | Nguyễn Ngọc Tường | Vy | 13/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3543 | 1921007272 | Nguyễn Thị Như | Ý | 26/10/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3544 | 1921007273 | Dương Thị Hải | Yến | 25/07/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DKS01 | 422,415 | Còn học | |
| 3545 | 1921007041 | Phan Lê Thái | An | 14/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3546 | 1921007047 | Đặng Ngọc Xuân | Anh | 10/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,355 | Còn học | |
| 3547 | 1921007092 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | 04/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3548 | 1921007093 | Nguyễn Ngọc | Hân | 16/11/2001 | Tây Ninh | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3549 | 1921007103 | Võ Đặng Thuý | Hiền | 14/09/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DKS02 | 420,015 | Còn học | |
| 3550 | 1921007122 | Trần | Khoa | 12/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3551 | 1921007130 | Nguyễn Xuân | Kỷ | 07/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3552 | 1921007141 | Kiều Minh | Long | 30/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3553 | 1921007147 | Ngô Thị Hằng | Mơ | 24/08/2001 | Cà Mau | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3554 | 1921007161 | Mật Khánh Cát | Ngọc | 26/08/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3555 | 1921007167 | Mai Thanh | Nhàn | 09/11/2001 | Bình Phước | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3556 | 1921007179 | Nguyễn Hà | Như | 24/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3557 | 1921007182 | Trương Ngọc Quỳnh | Như | 02/03/2001 | Hà Nội | CLC_19DKS02 | 422,235 | Còn học | |
| 3558 | 1921007187 | Trần Thiện | Phúc | 08/05/2001 | TT Huế | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3559 | 1921007191 | Lê Nguyễn Hoài | Phương | 16/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3560 | 1921007200 | Trần Thị Bích | Sương | 08/03/2000 | Ninh Thuận | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3561 | 1921007218 | Nguyễn Thị Mai | Thi | 13/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3562 | 1921007229 | Nguyễn Thị Diễm | Thúy | 08/11/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3563 | 1921007233 | Nguyễn Lê Anh | Thy | 03/08/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3564 | 1921007262 | Nguyễn Xuân Thảo | Uyên | 16/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS02 | 422,415 | Còn học | |
| 3565 | 1921007054 | Ngô Thị Tuyết | Anh | 11/10/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3566 | 1921007058 | Trần Ngọc | Anh | 28/10/2001 | Bình Phước | CLC_19DKS03 | 421,855 | Còn học | |
| 3567 | 1921007059 | Vũ Nguyễn Phương Ngọc | Anh | 11/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3568 | 1921007061 | Phan Thanh | Bằng | 10/05/2001 | An Giang | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3569 | 1921007069 | Lê Hữu | Đức | 14/01/1999 | Bình Thuận | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3570 | 1921007076 | Tôn Thanh | Duy | 02/11/2001 | An Giang | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3571 | 1921007078 | Đặng Thị Thuỳ | Duyên | 06/05/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3572 | 1921000032 | Trần Kỳ | Hiếu | 02/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS03 | 422,160 | Còn học | |
| 3573 | 1921007135 | Huỳnh Thị Mai | Liên | 30/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS03 | 422,355 | Còn học | |
| 3574 | 1921007158 | Trần Nguyễn Thảo | Ngân | 11/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3575 | 1921007184 | Võ Thị Yến | Như | 26/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3576 | 1921007189 | Nguyễn Hữu | Phước | 23/03/2000 | TP.HCM | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3577 | 1921007217 | Võ Thanh | Thảo | 15/02/2000 | TP.HCM | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3578 | 1921007223 | Đỗ Trần Anh | Thư | 24/11/2001 | Đồng Nai | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3579 | 1921007239 | Đoàn Hương | Trà | 03/04/2001 | Hải Phòng | CLC_19DKS03 | 420,635 | Còn học | |
| 3580 | 1921007249 | Huỳnh Lê Uyên | Trinh | 25/06/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3581 | 1921007257 | Nguyễn Trần Anh | Tuấn | 26/08/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKS03 | 422,415 | Còn học | |
| 3582 | 1921006476 | Nguyễn Hoàng | Anh | 18/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3583 | 1921006478 | Nguyễn Vũ Hiền | Anh | 02/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 402,385 | Còn học | |
| 3584 | 1921006480 | Chu Thị Ngọc | Ánh | 04/07/2001 | Bình Phước | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3585 | 1921006483 | Đinh Lê Gia | Bảo | 14/08/2001 | Nghệ An | CLC_19DKT01 | 422,105 | Còn học | |
| 3586 | 1921006486 | Phạm Ngọc | Chinh | 19/04/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3587 | 1921006493 | Trần Vũ Hương | Giang | 03/01/2001 | Bình Phước | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3588 | 1921006495 | Huỳnh Thị Mai | Hạnh | 26/11/2001 | Bình Dương | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3589 | 1921006499 | Lê Ngọc | Hiếu | 31/12/2000 | Cần Thơ | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3590 | 1921002809 | Nguyễn Tuấn | Hùng | 03/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3591 | 1921006511 | Hoàng Đức | Huy | 05/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 412,415 | Còn học | |
| 3592 | 1921006514 | Nguyễn Minh | Kiều | 24/05/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DKT01 | 422,135 | Còn học | |
| 3593 | 1921006516 | Phạm Hoàng | Lan | 21/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 421,885 | Còn học | |
| 3594 | 1921006518 | Đỗ Phương | Lê | 11/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3595 | 1921006520 | Nguyễn Thị Ánh | Linh | 23/11/2000 | BR-VT | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3596 | 1921006535 | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | 19/06/2001 | BR-VT | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3597 | 1921006560 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 02/01/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3598 | 1921006566 | Nguyễn Thị Cẩm | Nhung | 29/11/2001 | Long An | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3599 | 1921006571 | Hoàng Thị Ánh | Phiên | 16/10/2001 | Tây Ninh | CLC_19DKT01 | 422,015 | Còn học | |
| 3600 | 1921006576 | Nguyễn Song | Phước | 37037 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3601 | 1921006578 | Phạm Huỳnh Phương | Quyên | 16/06/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DKT01 | 422,105 | Còn học | |
| 3602 | 1921006579 | Đàm Ngọc Phương | Quỳnh | 17/09/2001 | Kiên Giang | CLC_19DKT01 | 421,355 | Còn học | |
| 3603 | 1921006584 | Trần Thị Kim | Sương | 18/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3604 | 1921006589 | Đỗ Thanh | Thanh | 23/12/2001 | Trà Vinh | CLC_19DKT01 | 422,355 | Còn học | |
| 3605 | 1921006593 | Nguyễn Thu | Thảo | 27/05/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3606 | 1921002807 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 08/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3607 | 1921006604 | Trương Nguyễn Quỳnh | Thy | 26/05/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3608 | 1921006617 | Nguyễn Thị Kim | Uyên | 25/04/2001 | Bình Thuận | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3609 | 1921006628 | Phạm Lê Quang | Vinh | 02/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3610 | 1921006633 | Cao Thị Hải | Yến | 12/08/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DKT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3611 | 1921006635 | LƯƠNG TIỂU | BĂNG | 01/01/2001 | An Giang | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3612 | 1921006497 | Nguyễn Thanh | Hiền | 22/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3613 | 1921006513 | Lê Gia | Khánh | 14/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3614 | 1921006525 | Phùng Thị Kim | Loan | 12/03/2001 | Bình Dương | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3615 | 1921006528 | Ngô Triệu | Mẫn | 24/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3616 | 1921006541 | Lê Đỗ Kim | Ngân | 23/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 421,915 | Còn học | |
| 3617 | 1921006544 | Nguyễn Thanh | Ngân | 09/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3618 | 1921006545 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 08/09/2001 | Tây Ninh | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3619 | 1921006568 | Võ Thị Hồng | Nhung | 06/05/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3620 | 1921006570 | Lê Bá | Phát | 17/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3621 | 1921006591 | Bùi Ngọc Thanh | Thảo | 01/10/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3622 | 1921006600 | Phan Thái Minh | Thư | 01/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3623 | 1921004952 | Lý Ngọc | Trân | 27/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3624 | 1921006608 | Lê Ngọc Bảo | Trân | 16/10/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3625 | 1921006610 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trân | 21/06/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3626 | 1921006620 | Lê Thị Khánh | Vân | 07/01/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3627 | 1921006625 | Nguyễn Tường | Vi | 05/03/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3628 | 1921004831 | Trần Thục | Anh | 20/12/2001 | Nghệ An | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3629 | 1921006673 | Đặng Ngọc Triều | Gia | 26/10/2001 | TT Huế | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3630 | 1921004855 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 14/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3631 | 1921002828 | Lê Phú Thiên | Kim | 29/06/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DKT03 | 421,800 | Còn học | |
| 3632 | 1921004873 | Nguyễn Huỳnh Hoàng | Kim | 12/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3633 | 1921006577 | Nguyễn Thị | Phương | 08/07/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3634 | 1921006580 | Lê Thị Như | Quỳnh | 05/09/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3635 | 1921006585 | Nguyễn Thiện | Tâm | 01/12/2001 | Sóc Trăng | CLC_19DKT03 | 344,800 | Còn học | |
| 3636 | 1921004074 | Phạm Ngọc | Thạch | 14/11/2001 | Tiền Giang | CLC_19DKT03 | 417,415 | Còn học | |
| 3637 | 1921006642 | TRƯƠNG HOÀNG MINH | THƯ | 37140 | TP.HCM | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3638 | 1921006069 | Võ Cao Phú | Thụy | 30/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3639 | 1921004974 | Văn Hoài | Vinh | 02/12/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3640 | 1921006629 | Lê Hoàng Mai | Vy | 13/08/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3641 | 1921006911 | Trịnh Thị Hải | Yến | 02/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DKT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3642 | 1921001366 | Nguyễn Thành | Đạt | 23/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3643 | 1921001352 | Đỗ Anh | Đức | 15/12/2001 | Kiên Giang | CLC_19DMA01 | 421,635 | Còn học | |
| 3644 | 1921001309 | Trịnh Thị Hồng | Huệ | 07/05/2001 | Nam Định | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3645 | 1921001379 | Lê | Huy | 06/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3646 | 1921005449 | Huỳnh Tấn | Huy | 15/08/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3647 | 1921005520 | Nguyễn Hoàng Trúc | Mai | 30/04/2001 | Tây Ninh | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3648 | 1921001311 | Huỳnh Xuân | Như | 23/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA01 | 378,135 | Còn học | |
| 3649 | 1921001345 | Lê Nguyễn Quỳnh | Như | 30/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3650 | 1921001359 | Phan Ngô Quốc | Thắng | 24/10/2001 | Quảng Trị | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3651 | 1921001383 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 25/03/2001 | Cần Thơ | CLC_19DMA01 | 421,355 | Còn học | |
| 3652 | 1921001369 | Tống Ngọc Hoài | Thương | 28/05/2001 | BR-VT | CLC_19DMA01 | 421,940 | Còn học | |
| 3653 | 1921007254 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 06/06/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3654 | 1921005747 | Đoàn Tâm | Từ | 13/09/2001 | BR-VT | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3655 | 1921001296 | Nguyễn Phương Thảo | Vy | 19/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA01 | 401,635 | Còn học | |
| 3656 | 1921005804 | Võ Thị Như | Ý | 02/02/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DMA01 | 422,415 | Còn học | |
| 3657 | 1921005337 | Ngô Hồng | Ân | 01/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3658 | 1921005379 | Lê Mai | Chi | 16/03/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3659 | 1921005384 | Nguyễn Quốc | Đạt | 02/07/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3660 | 1921005442 | Nguyễn Xuân | Hùng | 19/10/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3661 | 1921005080 | Nguyễn Thị Bích | Huyền | 06/04/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3662 | 1921005684 | Phạm Minh | Thư | 17/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3663 | 1921005732 | Huỳnh Thị Diễm | Trinh | 15/09/2001 | Trà Vinh | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3664 | 1921005799 | Võ Thảo | Vy | 11/02/2001 | Bến Tre | CLC_19DMA02 | 422,415 | Còn học | |
| 3665 | 1921005372 | Nguyễn Xuân Quốc | Bảo | 06/07/2001 | Hà Tĩnh | CLC_19DMA03 | 421,690 | Còn học | |
| 3666 | 1921005373 | Trần Quang | Bình | 14/01/2001 | Bình Định | CLC_19DMA03 | 422,415 | Còn học | |
| 3667 | 1921005382 | Nguyễn Hải | Đăng | 06/02/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DMA03 | 422,415 | Còn học | |
| 3668 | 1921005425 | Phạm Đức | Hậu | 01/12/2001 | Phú Yên | CLC_19DMA03 | 422,355 | Còn học | |
| 3669 | 1921005483 | Bùi Ngọc Yến | Linh | 19/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA03 | 422,415 | Còn học | |
| 3670 | 1921005509 | Lê Duy | Lộc | 36892 | Bình Phước | CLC_19DMA03 | 421,485 | Còn học | |
| 3671 | 1921005625 | Trần Toàn | Quốc | 08/02/2001 | Bến Tre | CLC_19DMA03 | 421,635 | Còn học | |
| 3672 | 1921005682 | Ninh Ngọc Anh | Thư | 05/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA03 | 422,415 | Còn học | |
| 3673 | 1921005387 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 27/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3674 | 1921005388 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 14/04/2001 | BR-VT | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3675 | 1921005392 | Lê Nguyễn Dũ | Đức | 09/07/2001 | Bình Định | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3676 | 1921005424 | Ngô Thị Thanh | Hậu | 07/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3677 | 1921005458 | Đoàn Trần Phú | Khang | 05/02/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3678 | 1921005460 | Trần Vĩnh | Khang | 03/05/2001 | Cà Mau | CLC_19DMA04 | 421,885 | Còn học | |
| 3679 | 1921005461 | Nguyễn Thụy Như | Khanh | 14/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3680 | 1921005465 | Lê Anh | Khoa | 15/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3681 | 1921005467 | Nguyễn Trần Anh | Khoa | 03/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3682 | 1921005514 | Mai Thành | Lực | 02/01/2000 | Đồng Nai | CLC_19DMA04 | 415,855 | Còn học | |
| 3683 | 1921005533 | Trương Thị Tố | My | 21/03/2001 | Bạc Liêu | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3684 | 1921005543 | Đỗ Ngọc Thanh | Ngân | 20/10/2001 | Bến Tre | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3685 | 1921005574 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 18/12/2000 | Bến Tre | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3686 | 1921005610 | Lưu Thị | Phương | 26/06/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3687 | 1921005619 | Trần Thảo | Phương | 25/07/2001 | Quảng Nam | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3688 | 1921005620 | Hoàng Thị Ngọc | Phượng | 09/05/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3689 | 1921005623 | Nguyễn Tùng | Quang | 29/03/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3690 | 1921005638 | Phan Thị Thanh | Sương | 21/08/2001 | Quảng Trị | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3691 | 1921005667 | Phan Thùy Ngọc | Thảo | 22/02/2001 | Bình Thuận | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3692 | 1921005757 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 26/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA04 | 421,885 | Còn học | |
| 3693 | 1921005780 | Lê Đức Thành | Vinh | 23/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3694 | 1921005805 | Hoàng Ngọc Hải | Yến | 17/01/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DMA04 | 422,415 | Còn học | |
| 3695 | 1921005330 | Nguyễn Huỳnh Hạnh | An | 13/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3696 | 1921005377 | Nguyễn Thị Huyền | Châu | 20/11/2001 | Quảng Trị | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3697 | 1921005396 | Lê Ngọc | Dung | 24/03/2001 | Tiền Giang | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3698 | 1921005411 | Trần Phương | Hà | 12/04/2001 | Gia Lai | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3699 | 1921005421 | Nguyễn Đức | Hào | 23/05/2001 | Đăk Nông | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3700 | 1921005446 | Lê Thị Ngọc | Hương | 21/02/2001 | Tây Ninh | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3701 | 1921005459 | Phạm Dương Hoàng | Khang | 37016 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3702 | 1921005469 | Phạm Ngô Đăng | Khoa | 28/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3703 | 1921005470 | Bùi Hoàng Minh | Khuê | 19/04/2001 | Gia Lai | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3704 | 1921005484 | Bùi Thị Trúc | Linh | 06/03/2001 | Bình Phước | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3705 | 1921005487 | Lê Nguyễn Mỹ | Linh | 20/09/2000 | Khánh Hòa | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3706 | 1921005506 | Trương Đặng Ngọc | Linh | 03/10/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3707 | 1921005527 | Cao Y | Minh | 16/12/2001 | Sóc Trăng | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3708 | 1921005535 | Hồ Thị Thành | Mỹ | 03/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3709 | 1921005542 | Trương Thị Kim | Ngà | 13/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3710 | 1921005544 | Lê Thị Thanh | Ngân | 04/10/2001 | Tiền Giang | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3711 | 1921005557 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 27/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3712 | 1921005570 | Phạm Thảo | Nguyên | 25/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3713 | 1921005580 | Đoàn Vân | Nhi | 16/11/2001 | Bình Thuận | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3714 | 1921005585 | Nguyễn Hồng | Nhi | 20/07/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DMA05 | 422,355 | Còn học | |
| 3715 | 1921005615 | Nguyễn Hà | Phương | 03/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3716 | 1921005628 | Lê Thị Ngọc | Quỳnh | 21/02/2001 | Tây Ninh | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3717 | 1921005631 | Trần Khánh | Quỳnh | 18/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3718 | 1921005706 | Hồ Đắc Trung | Tín | 06/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3719 | 1921005729 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 21/06/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3720 | 1921005745 | Hồ Xuân | Trường | 10/02/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3721 | 1921005749 | Huỳnh Anh | Tuấn | 16/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3722 | 1921005806 | Hoàng | Yến | 30/01/2001 | Ninh Bình | CLC_19DMA05 | 422,415 | Còn học | |
| 3723 | 1921005397 | Lê Thị | Dung | 17/02/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DMA06 | 421,485 | Còn học | |
| 3724 | 1921005429 | Lương Ngọc | Hiếu | 14/07/2001 | Bình Phước | CLC_19DMA06 | 420,635 | Còn học | |
| 3725 | 1921005495 | Nguyễn Thị Hải | Linh | 06/06/2001 | Hải Phòng | CLC_19DMA06 | 422,415 | Còn học | |
| 3726 | 1921005547 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 06/05/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DMA06 | 422,415 | Còn học | |
| 3727 | 1921005607 | Nguyễn Thanh | Phúc | 24/04/2001 | Bình Định | CLC_19DMA06 | 420,635 | Còn học | |
| 3728 | 1921005608 | Đoàn Minh | Phước | 02/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA06 | 422,415 | Còn học | |
| 3729 | 1921005621 | Nguyễn Minh | Quân | 08/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA06 | 422,415 | Còn học | |
| 3730 | 1921005677 | Huỳnh Ngọc Anh | Thư | 29/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA06 | 422,415 | Còn học | |
| 3731 | 1921005753 | Đoàn Thị Thanh | Tuyền | 19/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA06 | 422,415 | Còn học | |
| 3732 | 1921005767 | Trương Nguyễn Nhật | Uyên | 13/12/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DMA06 | 422,415 | Còn học | |
| 3733 | 1921005335 | Trần Văn | An | 29/08/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DMA07 | 422,415 | Còn học | |
| 3734 | 1921005367 | Vũ Lan | Anh | 25/08/2001 | Ninh Bình | CLC_19DMA07 | 422,415 | Còn học | |
| 3735 | 1921005428 | Lê Thị Thu | Hiếu | 19/07/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DMA07 | 422,415 | Còn học | |
| 3736 | 1921005553 | Nguyễn Trần Bảo | Nghi | 11/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA07 | 422,415 | Còn học | |
| 3737 | 1921005563 | Trương Thiên Bảo | Ngọc | 26/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA07 | 422,415 | Còn học | |
| 3738 | 1921005606 | Nguyễn Đăng | Phú | 22/03/2001 | Quảng Trị | CLC_19DMA07 | 421,765 | Còn học | |
| 3739 | 1921005693 | Nguyễn Minh | Thúy | 13/03/2001 | Hưng Yên | CLC_19DMA07 | 414,772 | Còn học | |
| 3740 | 1921005353 | Nguyễn Ngọc Hải | Anh | 27/03/2001 | An Giang | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3741 | 1921005406 | Trần Nguyễn Hà | Giang | 17/10/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3742 | 1921005407 | Vũ Thị Châu | Giang | 01/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3743 | 1921005432 | Trần Vương Thái | Hiếu | 11/01/2001 | Trà Vinh | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3744 | 1921005515 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | 27/11/2001 | Quảng Nam | CLC_19DMA08 | 422,040 | Còn học | |
| 3745 | 1921005564 | Bùi Trần Thảo | Nguyên | 10/11/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3746 | 1921005565 | Dương Hoàng Lê | Nguyên | 02/11/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3747 | 1921005612 | Ngô Kiều | Phương | 12/01/2001 | Tiền Giang | CLC_19DMA08 | 418,910 | Còn học | |
| 3748 | 1921005635 | Chu Thị | Soan | 17/02/2001 | Nam Định | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3749 | 1921005639 | Phạm Trần Kiều | Sương | 16/09/2001 | Bình Phước | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3750 | 1921005649 | Phạm Thanh | Tâm | 24/12/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3751 | 1921005650 | Phương Thanh | Tâm | 01/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3752 | 1921005653 | Vũ Ngọc | Thái | 02/10/2001 | Gia Lai | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3753 | 1921005659 | Phạm Tiến | Thành | 27/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3754 | 1921005673 | Trương Tôn Anh | Thi | 17/12/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DMA08 | 420,765 | Còn học | |
| 3755 | 1921005686 | Trương Nguyễn Trang | Thư | 22/04/2001 | Bình Dương | CLC_19DMA08 | 421,665 | Còn học | |
| 3756 | 1921005697 | Trần Phương | Thùy | 20/05/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3757 | 1921005709 | Trương Thế | Toàn | 08/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA08 | 412,135 | Còn học | |
| 3758 | 1921005796 | Nguyễn Tường | Vy | 03/02/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3759 | 1921005808 | Nhâm Hải | Yến | 08/10/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA08 | 422,415 | Còn học | |
| 3760 | 1921005341 | Đỗ Ngọc Tuấn | Anh | 24/03/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3761 | 1921005347 | Hoàng Ngọc Bảo | Anh | 18/05/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3762 | 1921005383 | Huỳnh Thụy Đông | Đào | 11/11/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3763 | 1921005401 | Mai Hoàng | Duy | 17/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3764 | 1921005418 | Dương Lê Mỹ | Hạnh | 13/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3765 | 1921005441 | Nguyễn Chí | Hùng | 12/10/2001 | Kiên Giang | CLC_19DMA09 | 412,635 | Còn học | |
| 3766 | 1921005445 | Nguyễn Ngọc | Hưng | 06/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3767 | 1921005508 | Võ Nguyễn Mỹ | Linh | 08/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3768 | 1921005578 | Lâm Minh | Nhật | 15/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3769 | 1921005584 | Nguyễn Đào Uyển | Nhi | 06/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3770 | 1921005694 | Nguyễn Thị Cẩm | Thúy | 17/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3771 | 1921005696 | Thái Ngọc | Thùy | 15/04/2001 | Cần Thơ | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3772 | 1921006091 | Lê Nguyễn Huyền | Trang | 12/11/2001 | Tây Ninh | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3773 | 1921005742 | Nguyễn Quang | Trung | 07/01/2001 | Bình Định | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3774 | 1921005783 | Nguyễn Hoàng | Vinh | 24/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA09 | 422,415 | Còn học | |
| 3775 | 1921005331 | Nguyễn Ngọc Xuân | An | 04/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3776 | 1921005364 | Trần Thị Kim | Anh | 28/11/2001 | Quảng Bình | CLC_19DMA10 | 422,330 | Còn học | |
| 3777 | 1921005385 | Tạ Tiến | Đạt | 21/11/2001 | Thái Nguyên | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3778 | 1921005440 | Hoàng Ngọc Tấn | Hùng | 05/08/2000 | Lâm Đồng | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3779 | 1921005451 | Nguyễn Thanh | Huy | 09/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3780 | 1921005464 | Nguyễn Anh | Khiết | 19/10/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3781 | 1921005468 | Nguyễn Vũ Anh | Khoa | 03/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3782 | 1921005499 | Phạm Thị Mỹ | Linh | 16/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3783 | 1921005501 | Trần Mỹ Hạnh | Linh | 15/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3784 | 1921005503 | Trần Thị | Linh | 20/06/2001 | Quảng Nam | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3785 | 1921005539 | Trịnh Hoài | Nam | 02/09/2000 | Nam Định | CLC_19DMA10 | 422,135 | Còn học | |
| 3786 | 1921005554 | Trương Phương | Nghi | 04/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3787 | 1921005567 | Đỗ Thị Hạnh | Nguyên | 06/05/2001 | Đăk Nông | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3788 | 1921005601 | Phạm Quỳnh | Như | 17/08/2001 | Bến Tre | CLC_19DMA10 | 421,720 | Còn học | |
| 3789 | 1921005624 | Nguyễn Anh | Quốc | 23/05/2001 | Nghệ An | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3790 | 1921005644 | Lê Thị | Tâm | 29/01/2001 | Hà Tây | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3791 | 1921005664 | Nguyễn Phương Ngọc | Thảo | 23/07/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DMA10 | 421,665 | Còn học | |
| 3792 | 1921005692 | Võ Thị Hoài | Thương | 03/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3793 | 1921005695 | Nguyễn Thị Vân | Thùy | 22/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 412,415 | Còn học | |
| 3794 | 1921005748 | Dương Nguyễn Anh | Tuấn | 11/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA10 | 421,635 | Còn học | |
| 3795 | 1921005760 | Bạch Tú | Uyên | 29/11/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DMA10 | 421,635 | Còn học | |
| 3796 | 1921005761 | Lê Diệu Thảo | Uyên | 02/08/2001 | Đà Nẵng | CLC_19DMA10 | 422,415 | Còn học | |
| 3797 | 1921005339 | Vương Đình Phước | Ân | 14/01/2001 | BR-VT | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3798 | 1921001182 | Lê Tú | Anh | 14/04/2000 | Kiên Giang | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3799 | 1921000925 | Lê Huỳnh | Chung | 15/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 421,635 | Còn học | |
| 3800 | 1921003932 | Nguyễn Lê Anh | Duy | 13/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3801 | 1921003955 | Tân Bội | Hiền | 18/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3802 | 1921005437 | Nguyễn Vĩnh | Hoàng | 04/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3803 | 1921004196 | Phạm Thị Thanh | Hương | 17/05/2001 | Bình Định | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3804 | 1921006959 | Lữ Thành | Long | 06/06/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3805 | 1921005516 | Đoàn Thị Thu | Mai | 24/04/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DMA11 | 421,635 | Còn học | |
| 3806 | 1921004506 | Nguyễn Huỳnh Hải | My | 19/11/2001 | BR-VT | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3807 | 1921000676 | Dương Lai Mẫn | Mỹ | 08/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3808 | 1921004029 | Võ Thị Thanh | Ngân | 20/07/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3809 | 1921003887 | Tạ Kim | Như | 17/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3810 | 1921001262 | Nguyễn Ngọc Xuân | Quỳnh | 23/10/2001 | Tiền Giang | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3811 | 1921006846 | Huỳnh Thị Thu | Thúy | 19/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3812 | 1921005769 | Lâm Thúy | Vân | 08/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3813 | 1921003395 | Lê Mỹ | Ý | 06/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA11 | 422,415 | Còn học | |
| 3814 | 1921005332 | Nguyễn Quỳnh Hạ | An | 26/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3815 | 1921000922 | Nguyễn Thúy Trâm | Anh | 22/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3816 | 1921001273 | Liễu Hoàng Lan | Anh | 06/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,385 | Còn học | |
| 3817 | 1921005399 | Nguyễn Thành | Được | 23/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3818 | 1921006675 | Nguyễn Viết Trường | Giang | 09/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3819 | 1921000737 | Lưu Phương | Hà | 05/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3820 | 1921000713 | Nguyễn Thị Mỹ | Hương | 29/08/2001 | Long An | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3821 | 1921003980 | Đào Long | Khánh | 07/04/2001 | Sóc Trăng | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3822 | 1921005474 | Nguyễn Xuân | Kiên | 25/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3823 | 1921000917 | Trương Minh | Mẫn | 11/06/2001 | An Giang | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3824 | 1921000872 | Trịnh Phương | Nghi | 25/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3825 | 1921005571 | Trần Thảo | Nguyên | 28/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 411,855 | Còn học | |
| 3826 | 1921005579 | Cổ Ngọc | Nhi | 22/05/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DMA12 | 421,415 | Còn học | |
| 3827 | 1921006832 | Lê Thị Kim | Thoa | 16/10/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3828 | 1921005681 | Nguyễn Ngọc Minh | Thư | 06/05/2001 | Đồng Nai | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3829 | 1921000940 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 05/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3830 | 1921003851 | Bùi Hà | Vy | 09/02/2001 | Kiên Giang | CLC_19DMA12 | 419,635 | Còn học | |
| 3831 | 1921005794 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | 23/04/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DMA12 | 422,415 | Còn học | |
| 3832 | 1921006164 | Đinh Trần Hoàng | Anh | 31/07/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3833 | 1921006207 | Nguyễn Thị | Hạ | 11/01/2001 | Hải Dương | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3834 | 1921006212 | Đỗ Thị Kim | Hằng | 22/03/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3835 | 1921002575 | Lê Nguyễn Liên | Hương | 22/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3836 | 1921006248 | Trần Quốc | Khánh | 17/02/2001 | Đồng Nai | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3837 | 1921006261 | Nguyễn Hoàng | Lâm | 27/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3838 | 1921006262 | Nguyễn Tùng | Lâm | 01/06/2001 | Quảng Trị | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3839 | 1921006265 | Ngô Gia | Linh | 28/09/2001 | BR-VT | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3840 | 1921003996 | Hà Hoàng | Long | 01/01/2001 | Thanh Hóa | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3841 | 1921006292 | Huỳnh Lữ Hà | My | 03/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3842 | 1921006330 | Tôn Ý | Nhi | 22/09/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3843 | 1921006345 | Lê Thụy Lâm | Oanh | 07/01/2001 | Đồng Nai | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3844 | 1921006358 | Ngô Vinh Tấn | Quốc | 18/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3845 | 1921006443 | Nguyễn Ngọc Minh | Tú | 31/01/2001 | Tiền Giang | CLC_19DNH01 | 422,415 | Còn học | |
| 3846 | 1921006163 | Đới Sỹ Hoàng | Anh | 03/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH02 | 422,407 | Còn học | |
| 3847 | 1921004311 | Nguyễn Quốc | Bảo | 22/05/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3848 | 1921004324 | Nguyễn Thành | Chiến | 30/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3849 | 1921006182 | Đặng Thị Hồng | Đào | 03/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3850 | 1921006186 | Đào Việt | Đức | 14/05/2001 | Bình Phước | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3851 | 1921004349 | Trương Nguyễn Phương | Dung | 06/03/2001 | Bình Phước | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3852 | 1921006192 | Đặng Thị Thùy | Dương | 20/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3853 | 1921006223 | Đặng Phú | Hiệp | 09/04/1995 | Lâm Đồng | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3854 | 1921004482 | Nguyễn Vũ | Luân | 01/03/2001 | Tây Ninh | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3855 | 1921006733 | Nguyễn Thị | Mai | 24/03/2001 | Bình Dương | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3856 | 1921006304 | Nguyễn Thanh | Ngân | 21/12/2001 | Bình Dương | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3857 | 1921004561 | Đặng Quỳnh | Như | 28/04/2001 | Gia Lai | CLC_19DNH02 | 421,915 | Còn học | |
| 3858 | 1921006436 | Huỳnh Thanh | Trúc | 08/06/2001 | Bình Dương | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3859 | 1921006439 | Nguyễn Hùng Minh | Trung | 02/01/2001 | Tây Ninh | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3860 | 1921006450 | Doãn Huy | Tùng | 20/11/2001 | Bắc Giang | CLC_19DNH02 | 418,415 | Còn học | |
| 3861 | 1921006473 | Nguyễn Thị Mỹ | Yến | 01/05/2001 | BR-VT | CLC_19DNH02 | 422,415 | Còn học | |
| 3862 | 1921006180 | Trần Đức | Chính | 13/05/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3863 | 1921006213 | Đặng Thị Kim | Hằng | 18/01/2001 | Đồng Nai | CLC_19DNH03 | 422,015 | Còn học | |
| 3864 | 1921006220 | Lê Thị Thu | Hiền | 17/08/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3865 | 1921006233 | Nguyễn Thị Diễm | Hương | 07/09/2001 | Tiền Giang | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3866 | 1921006238 | Nguyễn Quang | Huy | 12/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3867 | 1921006276 | Dương Tiểu | Lợi | 19/06/2001 | Phú Yên | CLC_19DNH03 | 422,355 | Còn học | |
| 3868 | 1921006281 | Nguyễn Thị | Lượng | 08/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3869 | 1921006286 | Ngô Thị Ngọc | Mai | 06/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DNH03 | 151,165 | Còn học | |
| 3870 | 1921006303 | Nguyễn Thị Tuyết | Ngân | 04/02/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3871 | 1921006315 | Trần Thị Hồng | Ngọc | 26/09/2001 | Sóc Trăng | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3872 | 1921006321 | Dương Yến | Nhi | 09/07/2001 | Tiền Giang | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3873 | 1921006413 | Lê Huỳnh Ngọc | Trâm | 16/03/2001 | Cần Thơ | CLC_19DNH03 | 417,235 | Còn học | |
| 3874 | 1921006414 | Quang Đinh Thùy | Trâm | 24/11/2001 | Bến Tre | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3875 | 1921006440 | Nguyễn Ngọc | Trung | 04/02/2001 | Bình Phước | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3876 | 1921006459 | Lê Nguyễn Tường | Vi | 23/04/2001 | Đồng Nai | CLC_19DNH03 | 422,415 | Còn học | |
| 3877 | 1921005026 | Nguyễn Hoàng | Diễn | 10/09/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3878 | 1921005028 | Vũ Anh | Đức | 25/08/2001 | Thái Nguyên | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3879 | 1921005040 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 26/10/2001 | Nghệ An | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3880 | 1921005058 | Nguyễn Minh | Hiếu | 02/01/2001 | BR-VT | CLC_19DQT01 | 422,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 3881 | 1921000596 | Trần Huy | Hoàng | 19/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3882 | 1921005065 | Trịnh Nguyên | Hưng | 06/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3883 | 1921005169 | Phùng Xuân | Phú | 10/09/2001 | Bình Phước | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3884 | 1921005192 | Dương Nhựt | Tân | 17/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3885 | 1921005217 | Nguyễn Thị | Thương | 21/11/2001 | Nghệ An | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3886 | 1921000600 | Trần Hoàng Nhã | Uyên | 27/08/2001 | Bình Thuận | CLC_19DQT01 | 422,385 | Còn học | |
| 3887 | 1921000592 | Lê Cao Thúy | Vy | 25/01/2001 | Tiền Giang | CLC_19DQT01 | 422,415 | Còn học | |
| 3888 | 1921004995 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 17/02/2001 | Bình Phước | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3889 | 1921005001 | Huỳnh Thị Ngọc | Ánh | 16/01/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3890 | 1921005007 | Bùi Thanh | Bình | 22/02/2001 | Hưng Yên | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3891 | 1921005019 | Lê Hải | Đăng | 14/03/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3892 | 1921005020 | Đoàn Công | Danh | 01/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3893 | 1921005030 | Trần Thụy Ngọc | Dung | 30/03/2001 | Tây Ninh | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3894 | 1921005063 | Dương Văn | Hùng | 29/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3895 | 1921005073 | Nguyễn Hoàng | Huy | 10/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3896 | 1921005075 | Phan Trần Gia | Huy | 14/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3897 | 1921005081 | Nguyễn Thanh | Huyền | 26/05/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3898 | 1921005084 | Nguyễn Nam | Khang | 24/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3899 | 1921005091 | Trần Anh | Kiệt | 18/10/2000 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3900 | 1921005098 | Nguyễn Thị Nguyệt | Linh | 21/06/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3901 | 1921005111 | Nguyễn Thị Phương | Mai | 03/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3902 | 1921005113 | Lê Phùng Tuệ | Mẫn | 19/05/2001 | Bến Tre | CLC_19DQT02 | 422,385 | Còn học | |
| 3903 | 1921005126 | Đoàn Ngọc Phương | Ngân | 13/11/2001 | Gia Lai | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3904 | 1921005130 | Phạm Thị Kim | Ngân | 08/10/2001 | Bến Tre | CLC_19DQT02 | 417,165 | Còn học | |
| 3905 | 1921005153 | Trần Thị Ý | Nhi | 01/01/2001 | Bến Tre | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3906 | 1921005173 | Huỳnh Tấn | Phước | 12/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3907 | 1921005182 | Hồ Trịnh Diễm | Quỳnh | 17/09/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3908 | 1921005209 | Nguyễn Bảo Triều | Thịnh | 05/08/2001 | BR-VT | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3909 | 1921005216 | Nguyễn Hoài | Thương | 22/04/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT02 | 421,385 | Còn học | |
| 3910 | 1921005238 | Thiệu Võ Bảo | Trân | 08/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3911 | 1921005241 | Lê Ngọc | Trang | 23/07/2000 | Cà Mau | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3912 | 1921005250 | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | 25/11/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3913 | 1921005258 | Trần Thanh | Tuấn | 20/04/2001 | Bình Dương | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3914 | 1921005280 | Nguyễn Thị Thanh Ca | Vin | 19/01/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3915 | 1921005281 | Lê Tiến | Vinh | 07/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3916 | 1921005292 | Thái Thị Thanh | Xuân | 18/07/2001 | Bình Phước | CLC_19DQT02 | 422,105 | Còn học | |
| 3917 | 1921005295 | Nguyễn Như | Ý | 23/07/2001 | Bình Định | CLC_19DQT02 | 422,415 | Còn học | |
| 3918 | 1921005088 | Lê Anh | Khoa | 02/05/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DQT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3919 | 1921005188 | Phạm Thanh | Sơn | 29/08/2001 | Cà Mau | CLC_19DQT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3920 | 1921005191 | Huỳnh Hữu | Tâm | 15/01/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DQT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3921 | 1921005206 | Trần Thị Mỹ | Thảo | 10/05/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DQT03 | 411,635 | Còn học | |
| 3922 | 1921005267 | Trần Lê Hoàng | Uyên | 20/10/2001 | Bình Thuận | CLC_19DQT03 | 422,415 | Còn học | |
| 3923 | 1921005274 | Trần Thị Thảo | Vi | 20/12/2001 | Hải Phòng | CLC_19DQT03 | 421,915 | Còn học | |
| 3924 | 1921005027 | Phạm Hữu | Đức | 14/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3925 | 1921005034 | Đặng Thanh | Duy | 29/08/2001 | Tiền Giang | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3926 | 1921005064 | Giang Quốc | Hưng | 19/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT04 | 422,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 3927 | 1921005077 | Phạm Trường | Huy | 08/07/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3928 | 1921005127 | Lê Hồng Xuân | Ngân | 18/01/2001 | BR-VT | CLC_19DQT04 | 421,635 | Còn học | |
| 3929 | 1921005155 | Đinh Thị Quỳnh | Như | 13/10/2001 | Tây Ninh | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3930 | 1921005185 | Võ Thúy | Quỳnh | 13/03/2001 | Quảng Trị | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3931 | 1921005202 | Nguyễn Hoàng Phương | Thảo | 13/07/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3932 | 1921005228 | Trương Trung Thành | Tiến | 17/01/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3933 | 1921005271 | Đỗ Yến | Vi | 15/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT04 | 422,415 | Còn học | |
| 3934 | 1921004984 | Trịnh Hoài | Ân | 30/05/2001 | BR-VT | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3935 | 1921004988 | Hoàng Ngọc Minh | Anh | 01/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3936 | 1921004989 | Lê Thị Kiều | Anh | 17/08/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3937 | 1921004990 | Nguyễn Ngọc | Anh | 10/02/2001 | Bắc Giang | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3938 | 1921004993 | Nguyễn Thị Hồng | Anh | 01/09/2001 | Hà Tĩnh | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3939 | 1921005002 | Nguyễn Quang | Ánh | 25/02/2001 | Bắc Ninh | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3940 | 1921005006 | Nguyễn Hồ | Biên | 19/06/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3941 | 1921005016 | Châu Minh | Đan | 01/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3942 | 1921005021 | Hoàng Công | Danh | 08/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3943 | 1921005031 | Nguyễn Khắc | Dũng | 20/03/2001 | Bắc Giang | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3944 | 1921005044 | Phạm Ngọc | Hà | 05/04/2001 | Phú Yên | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3945 | 1921005106 | Nguyễn Hoàng | Long | 09/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3946 | 1921005131 | Quan Thanh | Ngân | 25/03/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3947 | 1921005138 | Lê Thảo | Nguyên | 28/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3948 | 1921005148 | Nguyễn Đặng Ngọc | Nhi | 14/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3949 | 1921005154 | Võ Thị Thiên | Nhi | 24/07/2001 | An Giang | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3950 | 1921005157 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Như | 26/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3951 | 1921005170 | Trần Ngọc | Phúc | 19/07/2001 | Tây Ninh | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3952 | 1921005175 | Nguyễn Bùi Minh | Phương | 16/08/2001 | Tây Ninh | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3953 | 1921005176 | Phạm Hoàng Nam | Phương | 04/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3954 | 1921005186 | Ngô Quang | Sang | 06/09/2001 | BR-VT | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3955 | 1921005200 | Đinh Thị Thu | Thảo | 15/10/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3956 | 1921005232 | Nguyễn Thị Thanh | Trà | 04/10/2001 | BR-VT | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3957 | 1921005237 | Nguyễn Hoàng Bảo | Trân | 29/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3958 | 1921005245 | Nguyễn Tất Minh | Triết | 18/01/2001 | Cần Thơ | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3959 | 1921005279 | Võ Hoàng | Việt | 04/02/2000 | TP.HCM | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3960 | 1921005284 | Đặng Ngọc Thảo | Vy | 15/03/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT05 | 422,415 | Còn học | |
| 3961 | 1921005037 | Đặng Ngọc | Duyên | 21/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT06 | 421,915 | Còn học | |
| 3962 | 1921005045 | Nguyễn Đức Hoàng | Hạ | 30/09/2001 | Bình Dương | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3963 | 1921005054 | Nguyễn Thị Ngọc | Hậu | 30/11/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3964 | 1921005060 | Phạm Huy | Hoàng | 19/08/2001 | Nam Định | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3965 | 1921005079 | Ngô Huỳnh Khánh | Huyền | 23/06/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3966 | 1921005120 | Đinh Ngọc Trà | My | 07/11/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT06 | 420,635 | Còn học | |
| 3967 | 1921005121 | Phạm Thị Trà | My | 30/03/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3968 | 1921005159 | Lâm Thị Hồng | Nhung | 14/07/2001 | An Giang | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3969 | 1921005165 | Lê Hoàng | Phát | 10/09/2001 | Tiền Giang | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3970 | 1921005177 | Cao Nhật | Quang | 21/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3971 | 1921005257 | Lê Quang | Tú | 28/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT06 | 414,415 | Còn học | |
| 3972 | 1921005288 | Trần Đặng Lan | Vy | 24/10/2001 | Tiền Giang | CLC_19DQT06 | 212,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 3973 | 1921005296 | Trần Thị Như | Ý | 31/03/2001 | Đồng Nai | CLC_19DQT06 | 422,415 | Còn học | |
| 3974 | 1921004996 | Phạm Thế | Anh | 24/08/2001 | Hà Tĩnh | CLC_19DQT07 | 376,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 3975 | 1921006686 | Vương Thị Thanh | Hằng | 14/07/2001 | BR-VT | CLC_19DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3976 | 1921003529 | Nguyễn Minh | Khang | 19/02/2001 | Tiền Giang | CLC_19DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3977 | 1921003640 | Lê Uyển | Nhi | 20/12/2001 | Gia Lai | CLC_19DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3978 | 1921003773 | Nguyễn Thị Thanh | Thùy | 10/05/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3979 | 1921003783 | Từ Phước | Toàn | 07/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3980 | 1921004122 | Phạm Thị Thu | Trang | 11/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3981 | 1921005294 | Nguyễn Lê Hoàn Như | Ý | 08/01/2001 | Gia Lai | CLC_19DQT07 | 422,415 | Còn học | |
| 3982 | 1921003401 | Hoàng | Anh | 03/11/2000 | TP.HCM | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3983 | 1921004986 | Hồ Hoàng Đức | Anh | 30/09/2001 | Nghệ An | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3984 | 1921004991 | Nguyễn Phúc Tuấn | Anh | 01/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3985 | 1921003462 | Nguyễn Hoàng | Duy | 24/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3986 | 1921004552 | Quan Tường | Nguyên | 11/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT08 | 421,885 | Còn học | |
| 3987 | 1921005161 | Nguyễn Thị Kim | Nhung | 28/08/2001 | Bình Thuận | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3988 | 1921005167 | Bùi Hoàng | Phi | 19/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3989 | 1921003706 | Nguyễn Đoàn Cẩm | Sương | 10/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3990 | 1921000321 | Nguyễn Thị Hà | Tiên | 07/12/2001 | Bình Phước | CLC_19DQT08 | 422,135 | Còn học | |
| 3991 | 1921007594 | Lê Thị Vũ | Trang | 36927 | Thanh Hóa | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3992 | 1921003801 | Nguyễn Minh | Trí | 31/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3993 | 1921000514 | Hoàng Nguyễn Tường | Vi | 09/05/2001 | BR-VT | CLC_19DQT08 | 422,415 | Còn học | |
| 3994 | 1921003858 | Khổng Thị | Xuân | 25/04/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DQT08 | 422,385 | Còn học | |
| 3995 | 1921006175 | Nguyễn Hồng | Ánh | 15/09/2001 | Đồng Nai | CLC_19DTC01 | 422,415 | Còn học | |
| 3996 | 1921006245 | Ngô Bảo | Khang | 01/09/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTC01 | 422,415 | Còn học | |
| 3997 | 1921006395 | Nguyễn Anh | Thư | 13/05/2001 | Bình Dương | CLC_19DTC01 | 418,910 | Còn học | |
| 3998 | 1921006406 | Lê Thị Ngọc | Tiên | 02/04/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DTC01 | 422,415 | Còn học | |
| 3999 | 1921006445 | Đặng Mạnh | Tuấn | 28/07/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTC01 | 422,415 | Còn học | |
| 4000 | 1921006162 | Trần Thiên | Ân | 10/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4001 | 1921006168 | Nguyễn Tiến Quốc | Anh | 29/10/2000 | TP.HCM | CLC_19DTC02 | 422,355 | Còn học | |
| 4002 | 1921006181 | Phạm Hoàng | Cường | 15/12/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4003 | 1921006191 | Trần Thị Kim | Dung | 09/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4004 | 1921006198 | Võ Mỹ | Duyên | 19/10/2001 | An Giang | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4005 | 1921006218 | Hồ Thị Ngọc | Hiền | 31/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4006 | 1921006222 | Nguyễn Thu | Hiền | 04/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4007 | 1921004396 | Huỳnh Thị Thanh | Hiếu | 04/12/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4008 | 1921006226 | Đặng Minh | Hoàng | 13/10/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4009 | 1921006237 | Nguyễn Đức | Huy | 25/10/2001 | Bến Tre | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4010 | 1921004443 | Đặng Lê Minh | Khánh | 18/09/2001 | Gia Lai | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4011 | 1921006252 | Cổ Trần Minh | Khôi | 26/09/2001 | Đồng Nai | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4012 | 1921006530 | Đinh Thị Nhật | Minh | 18/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC02 | 421,880 | Còn học | |
| 4013 | 1921006309 | Nguyễn Bảo Cung | Nghi | 02/12/2001 | Tiền Giang | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4014 | 1921003619 | Trần Hoàng Bảo | Ngọc | 30/01/2001 | Cần Thơ | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4015 | 1921006335 | Lê Thị Quỳnh | Như | 29/08/2001 | BR-VT | CLC_19DTC02 | 421,635 | Còn học | |
| 4016 | 1921006343 | Nguyễn Ngọc Tuyết | Nhung | 05/01/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4017 | 1921004613 | Nguyễn Huỳnh Như | Quế | 12/09/2001 | Sóc Trăng | CLC_19DTC02 | 412,355 | Còn học | |
| 4018 | 1921006360 | Phan Trần Lệ | Quyên | 26/10/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4019 | 1921004727 | Đỗ Thị Bảo | Trân | 04/02/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4020 | 1921004749 | Trần Thị Thu | Trang | 19/03/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4021 | 1921006446 | Nguyễn Minh | Tuấn | 03/02/2000 | Lâm Đồng | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4022 | 1921004799 | Trần Thảo | Vi | 20/07/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4023 | 1921006465 | Hà Thanh | Vy | 02/12/2000 | Đồng Nai | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4024 | 1921004825 | Vũ Hồng | Yến | 11/07/2001 | BR-VT | CLC_19DTC02 | 422,415 | Còn học | |
| 4025 | 1921006177 | Hoàng Võ Hoài | Bảo | 16/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4026 | 1921006194 | Dương | Duy | 19/01/2001 | Bến Tre | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4027 | 1921006277 | Lương Hoàng Thanh | Long | 12/01/2001 | Đồng Nai | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4028 | 1921006279 | Vương Thiên | Long | 07/01/2001 | Cà Mau | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4029 | 1921006290 | Vũ Hồ Tuyết | Minh | 18/02/2001 | Bình Thuận | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4030 | 1921006332 | Trần Tuyết | Nhi | 10/10/1999 | TP.HCM | CLC_19DTC03 | 207,135 | Còn học | |
| 4031 | 1921006365 | Trần Nguyễn Như | Quỳnh | 07/02/2001 | Tiền Giang | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4032 | 1921006376 | Võ Ngọc Minh | Tâm | 02/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC03 | 422,385 | Còn học | |
| 4033 | 1921006386 | Phan Thị Cẩm | Thi | 22/04/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4034 | 1921006388 | Nguyễn Toàn | Thiện | 21/07/1999 | TP.HCM | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4035 | 1921003043 | Trương Ngọc Minh | Thư | 26/01/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4036 | 1921006424 | Nguyễn Huyền Linh | Trang | 08/12/2001 | Ninh Thuận | CLC_19DTC03 | 422,415 | Còn học | |
| 4037 | 1921006174 | Võ Lê Vân | Anh | 13/10/2001 | Quảng Trị | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4038 | 1921004359 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Duyên | 15/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4039 | 1921006206 | Huỳnh Lê | Hạ | 07/06/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4040 | 1921006211 | Chiêu Việt | Hằng | 14/08/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4041 | 1921006257 | Phạm Trung | Kiên | 37123 | TP.HCM | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4042 | 1921006275 | Dương Ngọc | Lợi | 09/12/2001 | Cà Mau | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4043 | 1921006350 | Nguyễn Bùi Lan | Phương | 24/11/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4044 | 1921006359 | Phan Thị Út | Quyên | 10/10/2001 | Bình Định | CLC_19DTC04 | 422,415 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4045 | 1921006375 | Trịnh Minh | Tâm | 15/01/2001 | Bến Tre | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4046 | 1921004650 | Trần Mai | Thanh | 10/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4047 | 1921006381 | Nguyễn Dương Phương | Thảo | 18/10/2001 | Phú Yên | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4048 | 1921006451 | Đặng Lan | Tường | 11/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DTC04 | 422,415 | Còn học | |
| 4049 | 1921002197 | Trần Thị Trâm | Anh | 28/01/2001 | Quảng Nam | CLC_19DTM01 | 422,415 | Còn học | |
| 4050 | 1921002165 | Nguyễn Nhã | Đan | 20/12/2001 | Phú Yên | CLC_19DTM01 | 422,415 | Còn học | |
| 4051 | 1921002112 | Lương Ngọc | Hiền | 20/05/2001 | Tiền Giang | CLC_19DTM01 | 422,135 | Còn học | |
| 4052 | 1921002168 | Lục Hải | Nam | 28/04/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DTM01 | 422,415 | Còn học | |
| 4053 | 1921002115 | Trịnh Thị Hoàng | Nhựt | 05/06/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DTM01 | 422,415 | Còn học | |
| 4054 | 1921002175 | Trần Huỳnh Anh | Thư | 03/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM01 | 422,415 | Còn học | |
| 4055 | 1921002157 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | 08/11/2001 | Tiền Giang | CLC_19DTM01 | 422,415 | Còn học | |
| 4056 | 1921002156 | Trần Thanh | Tuyền | 14/06/2000 | Long An | CLC_19DTM01 | 422,415 | Còn học | |
| 4057 | 1921002094 | Phạm Ngọc Bích | Vân | 12/06/2001 | Long An | CLC_19DTM01 | 421,690 | Còn học | |
| 4058 | 1921005838 | Huỳnh Xuân | An | 08/09/2000 | Kiên Giang | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4059 | 1921005882 | Du Nhã | Đình | 26/08/2001 | Đồng Nai | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4060 | 1921005913 | Phạm Quỳnh | Hương | 25/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4061 | 1921005933 | Nguyễn Vũ Thiên | Kim | 17/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4062 | 1921005956 | Ninh Đặng Nhật | Minh | 05/11/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4063 | 1921006081 | Nguyễn Huỳnh Ngọc | Trâm | 01/01/2001 | Tiền Giang | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4064 | 1921006104 | Trần Minh | Trường | 30/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4065 | 1921006118 | Nguyễn Thị Thùy | Vân | 22/06/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4066 | 1921006125 | Huỳnh Đan | Vy | 29/04/2001 | Bình Phước | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4067 | 1921006129 | Nguyễn Thị Thanh | Vy | 26/02/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DTM02 | 422,415 | Còn học | |
| 4068 | 1921005864 | Bùi Gia | Bảo | 26/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM03 | 422,415 | Còn học | |
| 4069 | 1921005926 | Nguyễn Minh | Khoa | 12/06/2001 | Gia Lai | CLC_19DTM03 | 422,415 | Còn học | |
| 4070 | 1921005930 | Nguyễn Hiếu | Kiên | 03/02/2001 | Quảng Trị | CLC_19DTM03 | 422,415 | Còn học | |
| 4071 | 1921005961 | Phạm Hoàng Gia | Mỹ | 11/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM03 | 422,415 | Còn học | |
| 4072 | 1921006030 | Võ Ngọc Như | Quỳnh | 11/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM03 | 422,385 | Còn học | |
| 4073 | 1921006036 | Trịnh Minh | Tâm | 09/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM03 | 422,415 | Còn học | |
| 4074 | 1921006067 | Huỳnh Thanh | Thùy | 18/01/2001 | Cần Thơ | CLC_19DTM03 | 422,105 | Còn học | |
| 4075 | 1921006107 | Mai Mạnh | Tuấn | 28/05/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM03 | 422,415 | Còn học | |
| 4076 | 1921006123 | Hoàng Kim | Vũ | 28/03/2001 | Hà Nội | CLC_19DTM03 | 422,415 | Còn học | |
| 4077 | 1921006138 | Phạm Phi | Yến | 26/04/2001 | An Giang | CLC_19DTM03 | 412,415 | Còn học | |
| 4078 | 1921005880 | Nguyễn Thành | Đạt | 02/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4079 | 1921005892 | Võ Lê Mỹ | Duyên | 11/08/2001 | Bình Định | CLC_19DTM04 | 421,630 | Còn học | |
| 4080 | 1921005895 | Nguyễn Quỳnh | Giang | 05/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4081 | 1921005903 | Nguyễn Đức Nhật | Hào | 17/02/2001 | Bình Dương | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4082 | 1921003508 | Nguyễn Thị Huỳnh | Hương | 14/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4083 | 1921005922 | Lại Thu | Huyền | 15/02/2001 | Thái Bình | CLC_19DTM04 | 218,415 | Còn học | |
| 4084 | 1921005941 | Lê Ngọc Khánh | Linh | 07/09/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4085 | 1921005974 | Nguyễn Tấn | Nghĩa | 26/03/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4086 | 1921005980 | Đặng Nguyễn Thành | Nhân | 22/08/2001 | Bình Dương | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4087 | 1921005982 | Tạ Nguyễn Đình | Nhân | 08/05/2001 | Kiên Giang | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4088 | 1921005983 | Triệu Hoài | Nhân | 18/02/2001 | Bình Phước | CLC_19DTM04 | 416,522 | Còn học | |
| 4089 | 1921005991 | Nguyễn Bảo | Nhi | 04/02/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4090 | 1921006066 | Phạm Thanh | Thúy | 20/12/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DTM04 | 422,415 | Còn học | |
| 4091 | 1921006097 | Trần Thị Kiều | Trinh | 26/07/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTM04 | 422,160 | Còn học | |
| 4092 | 1921005857 | Nguyễn Yến | Anh | 06/02/2001 | Trà Vinh | CLC_19DTM05 | 421,635 | Còn học | |
| 4093 | 1921006230 | Phạm Huy | Hoàng | 02/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4094 | 1921005939 | Huỳnh Ngọc Khánh | Linh | 23/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4095 | 1921005972 | Đỗ Tuyết | Nghi | 22/05/2001 | Trà Vinh | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4096 | 1921006055 | Phạm Thị Thu | Thu | 21/11/2001 | Quảng Nam | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4097 | 1921006092 | Nguyễn Như | Trang | 20/09/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4098 | 1921006102 | Phan Huệ | Trúc | 20/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4099 | 1921006115 | Nguyễn Trương Thu | Uyên | 26/10/2001 | Cà Mau | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4100 | 1921006128 | Lưu Uyên | Vy | 08/06/2001 | Gia Lai | CLC_19DTM05 | 422,415 | Còn học | |
| 4101 | 1921005894 | Phạm Thế | Duyệt | 03/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4102 | 1921005943 | Nguyễn Thị Trúc | Linh | 18/06/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DTM06 | 418,220 | Còn học | |
| 4103 | 1921005955 | Nguyễn Phan Thảo | Minh | 10/04/2001 | Lâm Đồng | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4104 | 1921005970 | Trần Thị Kim | Ngân | 16/04/2001 | Tiền Giang | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4105 | 1921005975 | Phan Thị Bích | Ngọc | 15/02/2001 | An Giang | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4106 | 1921005976 | Trịnh Nguyễn Bảo | Ngọc | 01/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4107 | 1921005977 | Nguyễn Hữu Đông | Nguyên | 37137 | TT Huế | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4108 | 1921006022 | Lưu Trạch | Quyền | 26/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4109 | 1921006027 | Nguyễn Thị Thúy | Quỳnh | 02/12/2001 | Bắc Ninh | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4110 | 1921006062 | Tạ Như | Thuần | 24/11/2001 | Bình Thuận | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4111 | 1921006065 | Phan Thanh | Thúy | 24/05/2001 | Đồng Nai | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4112 | 1921006078 | Huỳnh Trung | Tín | 08/10/2001 | Kiên Giang | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4113 | 1921006111 | Vũ Thanh Phương | Tuyền | 15/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM06 | 422,415 | Còn học | |
| 4114 | 1921005849 | Lê Thị Vân | Anh | 20/03/2001 | Đồng Nai | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4115 | 1921005852 | Nguyễn Hoài Phương | Anh | 24/06/2001 | BR-VT | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4116 | 1921005867 | Lê Thị Ngọc | Cẩm | 21/11/2001 | BR-VT | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4117 | 1921005874 | Vũ Huỳnh Kim | Chi | 24/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4118 | 1921005884 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 09/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4119 | 1921005914 | Phạm Thu | Hương | 02/11/2001 | Hải Phòng | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4120 | 1921005924 | Nguyễn Trần Gia | Khang | 24/02/2001 | BR-VT | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4121 | 1921005934 | Huỳnh Thế | Kỷ | 11/03/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4122 | 1921005950 | Nguyễn Thảo | Ly | 03/03/2001 | Quảng Ngãi | CLC_19DTM07 | 420,635 | Còn học | |
| 4123 | 1921005962 | Nguyễn Hoàng | Nam | 04/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4124 | 1921005967 | Phan Thị Kim | Ngân | 24/04/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4125 | 1921005990 | Lê Yến | Nhi | 05/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4126 | 1921006001 | Nguyễn Châu | Như | 21/10/2000 | TP.HCM | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4127 | 1921006005 | Đỗ Tấn | Phát | 18/01/2001 | Bình Thuận | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4128 | 1921006019 | Trần Đức | Quang | 13/11/2001 | Nam Định | CLC_19DTM07 | 422,360 | Còn học | |
| 4129 | 1921006035 | Nguyễn Hoàng | Tâm | 18/10/2001 | Bình Dương | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4130 | 1921006063 | Phạm Hoài | Thương | 25/10/2001 | BR-VT | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4131 | 1921006072 | Nguyễn Mộng Tuyết | Thy | 02/06/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4132 | 1921006073 | Bùi Thị Xuân | Tiên | 03/09/2001 | Quảng Nam | CLC_19DTM07 | 422,050 | Còn học | |
| 4133 | 1921006077 | Nguyễn Đức | Tiến | 01/06/2001 | Đồng Nai | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4134 | 1921006105 | Bùi Thanh | Tú | 01/03/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4135 | 1921006106 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 21/04/2001 | Đồng Tháp | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4136 | 1921006113 | Nguyễn Hoàng Lan | Uyên | 16/02/2001 | Bình Phước | CLC_19DTM07 | 422,415 | Còn học | |
| 4137 | 1921003936 | Hồ Trường | Giang | 21/10/2001 | Đắk Lắk | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4138 | 1921003483 | Nguyễn Xuân | Hào | 05/04/2001 | Phú Yên | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4139 | 1921004201 | Phạm Nguyên | Khang | 13/12/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM08 | 419,605 | Còn học | |
| 4140 | 1921003273 | Trần Gia | Ngọc | 21/04/2001 | Vĩnh Long | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4141 | 1921004580 | Phạm Giang | Ninh | 31/10/2001 | Tây Ninh | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4142 | 1921004232 | Lê Viết | Phương | 05/07/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM08 | 422,135 | Còn học | |
| 4143 | 1921005323 | TRẦN NGỌC | THẢO | 04/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4144 | 1921001673 | Nguyễn Ngọc Anh | Thơ | 15/08/2001 | Bình Định | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4145 | 1921004117 | Phạm Ngọc Quỳnh | Trân | 09/09/2001 | An Giang | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4146 | 1921003815 | Nguyễn Quang | Trường | 11/01/2001 | Hà Nam | CLC_19DTM08 | 421,385 | Còn học | |
| 4147 | 1921000965 | Đoàn Ngọc Thanh | Uyên | 22/08/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4148 | 1921004275 | Phan Thị Hoàng | Yến | 13/06/2001 | Long An | CLC_19DTM08 | 422,415 | Còn học | |
| 4149 | 1921005866 | Nguyễn Trọng Gia | Bảo | 24/04/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4150 | 1921002228 | Phan Văn | Chung | 26/01/2001 | Bình Định | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4151 | 1921006714 | Nguyễn Anh | Khoa | 11/02/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM09 | 422,385 | Còn học | |
| 4152 | 1921005948 | Trương Hoàng | Long | 03/09/2001 | Quảng Nam | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4153 | 1921001962 | Huỳnh Thị Tuyết | Nhi | 08/03/2001 | Quảng Nam | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4154 | 1921006007 | Nguyễn Gia | Phúc | 26/11/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4155 | 1921003684 | Võ Trần | Quốc | 25/01/2001 | Tây Ninh | CLC_19DTM09 | 417,355 | Còn học | |
| 4156 | 1921006038 | Trần Nhựt | Tân | 19/02/2001 | An Giang | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4157 | 1921006083 | Nguyễn Thị Huyền | Trâm | 21/10/2001 | TP.HCM | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4158 | 1921004148 | Hồng Võ Xuân | Vinh | 22/10/2001 | Khánh Hòa | CLC_19DTM09 | 422,415 | Còn học | |
| 4159 | 2021010460 | Nguyễn Quế | Anh | 16/04/2002 | Vĩnh Long | CLC_20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 4160 | 2021010466 | Nguyễn Ngọc Gia | Bảo | 17/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 4161 | 2021010514 | Nguyễn Đặng Trọng | Khôi | 23/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 4162 | 2021010517 | Huỳnh Anh | Kiệt | 05/02/2002 | Tây Ninh | CLC_20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 4163 | 2021010558 | Lê Hữu | Phong | 27/03/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS01 | 563,220 | Còn học | |
| 4164 | 2021010491 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | 24/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS02 | 562,690 | Còn học | |
| 4165 | 2021010510 | Võ Hồ Lan | Hương | 24/01/2002 | Quảng Trị | CLC_20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 4166 | 2021010521 | Hồ Thanh | Liên | 12/08/2002 | An Giang | CLC_20DKS02 | 563,220 | Còn học | |
| 4167 | 2021010461 | Nguyễn Thị Trâm | Anh | 06/12/2002 | Hà Nội | CLC_20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 4168 | 2021010480 | Ngô Minh | Đức | 23/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 4169 | 2021010483 | Nguyễn Hương | Giang | 28/04/2002 | Bạc Liêu | CLC_20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 4170 | 2021010493 | Phan Gia | Hân | 19/02/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS03 | 561,690 | Còn học | |
| 4171 | 2021010502 | Hoàng Nguyễn Đức | Huy | 15/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS03 | 562,775 | Còn học | |
| 4172 | 2021010523 | Phạm Hoàng Nhật | Linh | 08/05/2002 | Bình Định | CLC_20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 4173 | 2021010563 | Nguyễn Anh | Quân | 27/10/2002 | Bình Thuận | CLC_20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 4174 | 2021010569 | Huỳnh Nguyễn Bảo | Quỳnh | 05/08/2002 | Quảng Ngãi | CLC_20DKS03 | 563,220 | Còn học | |
| 4175 | 2021010716 | Phạm Chí | Cao | 24/12/2002 | Đắk Lắk | CLC_20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 4176 | 2021010527 | Nguyễn Ngọc | Mạnh | 03/11/2002 | Thanh Hóa | CLC_20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 4177 | 2021010570 | Võ Thị Như | Quỳnh | 15/12/2002 | Bình Thuận | CLC_20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 4178 | 2021010575 | Nguyễn Quốc | Thắng | 15/05/2002 | Phú Thọ | CLC_20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 4179 | 2021010576 | Trần Thị Uyên | Thi | 26/03/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 4180 | 2021010585 | Đỗ Phạm Anh | Thư | 24/09/2002 | BR-VT | CLC_20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 4181 | 2021010594 | Đỗ Cao | Trí | 19/12/2002 | Tiền Giang | CLC_20DKS04 | 563,211 | Còn học | |
| 4182 | 2021010611 | Đoàn Ngọc Phương | Vy | 20/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DKS04 | 563,220 | Còn học | |
| 4183 | 2021000340 | Trần Thị Yến | Linh | 30/05/2002 | Long An | CLC_20DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4184 | 2021002273 | Vũ Tiến | Nam | 13/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4185 | 2021010017 | Huỳnh Thị Quỳnh | Như | 22/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4186 | 2021000326 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 01/06/2002 | Tiền Giang | CLC_20DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4187 | 2021009962 | Nguyễn Đức | Châu | 10/11/2002 | BR-VT | CLC_20DKT02 | 510,940 | Còn học | |
| 4188 | 2021010003 | Nguyễn Ngọc Thúy | Nga | 08/05/2002 | Đồng Nai | CLC_20DKT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4189 | 2021010007 | Vũ Nguyễn Hồng | Ngọc | 21/07/2002 | Nghệ An | CLC_20DKT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4190 | 2021010010 | Nguyễn Trần Thảo | Nguyên | 08/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DKT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4191 | 2021010060 | Trần Nguyễn Phụng | Uyên | 26/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DKT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4192 | 2021010066 | Lê Lương Nhật | Vy | 06/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DKT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4193 | 2021009957 | Nguyễn Uyên Trúc | Anh | 01/01/2002 | Khánh Hòa | CLC_20DKT03 | 338,495 | Còn học | |
| 4194 | 2021009966 | Chương Ngọc | Diệp | 17/11/2002 | Kiên Giang | CLC_20DKT03 | 562,275 | Còn học | |
| 4195 | 2021009993 | Nguyễn Trần Khánh | Linh | 26/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4196 | 2021009911 | Vũ Minh | Quân | 26/07/2002 | Gia Lai | CLC_20DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4197 | 2021010051 | Nguyễn Thị Mỹ | Trân | 21/01/2002 | Bình Thuận | CLC_20DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4198 | 2021010070 | Phạm Ngọc Thanh | Vy | 10/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4199 | 2021009978 | Nguyễn Minh | Hoàng | 04/06/2002 | Bình Phước | CLC_20DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4200 | 2021010047 | Đào Thị Tiên | Tiên | 21/05/2002 | Bình Phước | CLC_20DKT04 | 562,275 | Còn học | |
| 4201 | 2021001830 | Phạm Duy | An | 17/07/2002 | BR-VT | CLC_20DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4202 | 2021001584 | Lê Hoàng Mai | Anh | 29/08/2002 | An Giang | CLC_20DMA01 | 515,190 | Còn học | |
| 4203 | 2021000051 | Nguyễn Minh | Luân | 18/07/2002 | Long An | CLC_20DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4204 | 2021000082 | Lâm Gia | Phú | 12/09/2002 | Bến Tre | CLC_20DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4205 | 2021000110 | Đỗ Lương Phương | Trinh | 18/07/2002 | An Giang | CLC_20DMA01 | 562,970 | Còn học | |
| 4206 | 2021001744 | Tăng Ngọc Như | Ý | 23/04/2002 | An Giang | CLC_20DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4207 | 2021001635 | Trần Hải | Đăng | 08/02/2002 | Cà Mau | CLC_20DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4208 | 2021001697 | Nguyễn Mạnh Lâm | Điền | 01/05/2002 | Hậu Giang | CLC_20DMA02 | 562,995 | Còn học | |
| 4209 | 2021006460 | Vũ Ngọc Thuỳ | Linh | 28/06/2002 | Đồng Nai | CLC_20DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4210 | 2021001817 | Phạm Thu | Thảo | 22/04/2002 | Bình Định | CLC_20DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4211 | 2021001643 | Trần Thị | Thương | 25/10/2002 | Bình Phước | CLC_20DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4212 | 2021001542 | Nguyễn Thị Hải | Vy | 27/01/2002 | Kiên Giang | CLC_20DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4213 | 2021001815 | Nguyễn Thùy | An | 31/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 562,440 | Còn học | |
| 4214 | 2021001814 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | 11/01/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4215 | 2021000123 | Nguyễn Thị Thúy | Duy | 10/01/2002 | Tiền Giang | CLC_20DMA03 | 556,495 | Còn học | |
| 4216 | 2021001482 | Nguyễn Hữu | Duy | 28/10/2002 | Kiên Giang | CLC_20DMA03 | 558,190 | Còn học | |
| 4217 | 2021006471 | Nguyễn Vũ Vân | Giang | 21/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4218 | 2021001616 | Trương Thị Ngọc | Hà | 22/05/2002 | Bến Tre | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4219 | 2021001719 | Đoàn Thị Thu | Hiền | 01/12/2002 | Tiền Giang | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4220 | 2021001524 | Nguyễn Chí | Hiếu | 10/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 562,995 | Còn học | |
| 4221 | 2021001731 | Cao Tuấn | Kiệt | 07/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4222 | 2021001609 | Nguyễn Văn | Lắm | 07/05/2002 | Bình Định | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4223 | 2021001594 | Trần Thị Tú | Linh | 23/12/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4224 | 2021006508 | Nguyễn Hoàng | Ngân | 15/10/2002 | Bến Tre | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4225 | 2021006474 | Nguyễn Quang | Nhật | 03/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4226 | 2021001692 | Trương Tuệ | Nhi | 28/03/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4227 | 2021001613 | Đặng Thị Yến | Như | 29/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4228 | 2021001710 | Phạm Giáng Quỳnh | Như | 26/12/2002 | Cần Thơ | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4229 | 2021000092 | Huỳnh Thanh | Phong | 04/03/2002 | Sóc Trăng | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4230 | 2021006486 | Vũ Đỗ Trung | Quốc | 05/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4231 | 2021000063 | Hà Phong | Tài | 27/10/2002 | Trà Vinh | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4232 | 2021001484 | Lê Trần Duy | Tài | 09/03/2002 | Đồng Tháp | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4233 | 2021001791 | Nguyễn Đặng Quốc | Thịnh | 02/02/2002 | Long An | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4234 | 2021001496 | Đỗ Trần Anh | Thư | 04/06/2020 | Đắk Lắk | CLC_20DMA03 | 492,190 | Còn học | |
| 4235 | 2021001583 | Lê Thị Minh | Thư | 26/03/2002 | BR-VT | CLC_20DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4236 | 2021006531 | Võ Phúc | An | 27/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4237 | 2021006454 | Phan Ngọc Linh | Nhi | 24/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4238 | 2021001714 | Lương Phương | Thảo | 22/02/2002 | Thái Bình | CLC_20DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4239 | 2021006514 | Trương Thị Thùy | Trang | 27/06/2002 | BR-VT | CLC_20DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4240 | 2021008433 | Phí Ngọc | Hà | 24/02/2002 | Khánh Hòa | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4241 | 2021000081 | Nguyễn Đặng Xuân | Hiên | 09/06/2002 | Phú Yên | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4242 | 2021006890 | Trần Dương Trung | Hiếu | 04/10/2002 | Bình Dương | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4243 | 2021008457 | Phạm Anh | Khôi | 27/10/2002 | Kon Tum | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4244 | 2021008467 | Phan Diệp Khánh | Linh | 02/04/2002 | Bình Định | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4245 | 2021008471 | Nguyễn Tấn | Lộc | 22/10/2002 | Khánh Hòa | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4246 | 2021008499 | Lê Hoàng Khải | Nguyên | 03/03/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4247 | 2021001786 | Phạm Minh | Quang | 27/04/2002 | Nam Định | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4248 | 2021000089 | Hoàng Thị Bạch | Thuận | 13/11/2002 | Bình Thuận | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4249 | 2021008571 | Nguyễn Mai | Trâm | 21/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4250 | 2021008573 | Nguyễn Thị Kiều | Trâm | 09/09/2002 | Gia Lai | CLC_20DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4251 | 2021006481 | Đặng Huỳnh Vĩnh | An | 13/12/2002 | Kiên Giang | CLC_20DMA06 | 563,220 | Còn học | |
| 4252 | 2021008425 | Nguyễn Thành | Đạt | 07/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA06 | 563,220 | Còn học | |
| 4253 | 2021008454 | Lê Nguyễn Hoàng | Khang | 13/04/2002 | Đồng Nai | CLC_20DMA06 | 558,970 | Còn học | |
| 4254 | 2021008470 | Nguyễn Thành | Long | 09/03/2002 | Nam Định | CLC_20DMA06 | 562,775 | Còn học | |
| 4255 | 2021009387 | Trịnh Thị Huyền | Nga | 04/04/2002 | An Giang | CLC_20DMA06 | 562,525 | Còn học | |
| 4256 | 2021008530 | Lâm Thị Thùy | Quyên | 24/03/2002 | Sóc Trăng | CLC_20DMA06 | 563,220 | Còn học | |
| 4257 | 2021008564 | Trần Hồng | Thy | 27/02/2002 | Long An | CLC_20DMA06 | 563,220 | Còn học | |
| 4258 | 2021008581 | Nguyễn Minh | Tú | 24/12/2002 | Quảng Ngãi | CLC_20DMA06 | 563,220 | Còn học | |
| 4259 | 2021008406 | Trần Lê Minh | Anh | 19/08/2002 | Đắk Nông | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4260 | 2021008424 | Mai Thùy | Dương | 28/09/2002 | Bến Tre | CLC_20DMA07 | 562,440 | Còn học | |
| 4261 | 2021008419 | Nguyễn Anh | Duy | 27/09/2002 | Khánh Hòa | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4262 | 2021008455 | Nguyễn Duy | Khang | 03/11/2002 | Vĩnh Long | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4263 | 2021007853 | Nguyễn Việt | Khánh | 06/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4264 | 2021008460 | Nguyễn Ngọc Thiên | Kim | 13/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4265 | 2021008469 | Tăng Thị Kiều | Linh | 10/03/2002 | Quảng Nam | CLC_20DMA07 | 562,775 | Còn học | |
| 4266 | 2021008473 | Trần Thị Xuân | Mai | 16/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4267 | 2021008482 | Huỳnh Lê Đức | Nam | 28/09/2002 | Bình Dương | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4268 | 2021008485 | Lê Thị Thúy | Nga | 11/10/2002 | BÌNH PHƯỚC | CLC_20DMA07 | 562,775 | Còn học | |
| 4269 | 2021008489 | Võ Kim | Ngân | 10/12/2002 | Tiền Giang | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4270 | 2021008496 | Nguyễn Hoàng Y Minh | Ngọc | 31/03/2002 | Kon Tum | CLC_20DMA07 | 562,440 | Còn học | |
| 4271 | 2021008507 | Võ Hồ Uyên | Nhi | 25/06/2002 | Khánh Hòa | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4272 | 2021008523 | Võ Duy | Phú | 02/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4273 | 2021008527 | Hồ Nguyên | Quân | 19/02/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4274 | 2021008534 | Cai Thị Diễm | Quỳnh | 27/05/2002 | Bình Định | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4275 | 2021008553 | Đỗ Thị Xuân | Thắm | 11/03/2002 | Bình Phước | CLC_20DMA07 | 402,570 | Còn học | |
| 4276 | 2021008544 | Nguyễn Kiều | Thanh | 23/07/2002 | Bình Dương | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4277 | 2021008548 | Đào Uyên | Thảo | 06/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4278 | 2021008562 | Châu Thị Diễm | Thy | 17/07/2002 | Bình Dương | CLC_20DMA07 | 563,190 | Còn học | |
| 4279 | 2021008570 | Đồng Bảo | Trâm | 22/03/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4280 | 2021008583 | Nguyễn Ngọc | Tuấn | 08/01/2002 | Nghệ An | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4281 | 2021008591 | Nguyễn Triệu | Vi | 06/02/2002 | Cà Mau | CLC_20DMA07 | 563,220 | Còn học | |
| 4282 | 2021008479 | Trần Ngọc Trà | My | 22/09/2002 | Kon Tum | CLC_20DMA08 | 563,220 | Còn học | |
| 4283 | 2021008487 | Lê Võ Bảo | Ngân | 25/06/2002 | Quảng Nam | CLC_20DMA08 | 563,220 | Còn học | |
| 4284 | 2021008413 | Võ Minh | Châu | 27/04/2002 | BR-VT | CLC_20DMA09 | 91,440 | Còn học | |
| 4285 | 2021009248 | Hoàng Mạnh | Cường | 22/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DMA09 | 562,775 | Còn học | |
| 4286 | 2021008443 | Trịnh Vũ Minh | Hoàng | 18/09/2002 | Kiên Giang | CLC_20DMA09 | 563,220 | Còn học | |
| 4287 | 2021008555 | Phan Huỳnh | Thoại | 06/05/2002 | Tiền Giang | CLC_20DMA09 | 563,220 | Còn học | |
| 4288 | 2021007378 | Lê Thị Kim | Cúc | 02/08/2002 | Bình Định | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4289 | 2021008427 | Nguyễn Anh | Đức | 04/08/2002 | Đà Nẵng | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4290 | 2021008438 | Đoàn Như | Hảo | 22/10/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4291 | 2021008441 | Nguyễn Thu | Hiền | 19/05/2002 | Gia Lai | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4292 | 2021008278 | Nguyễn Thị | Hương | 13/02/2002 | Bình Phước | CLC_20DMA10 | 562,190 | Còn học | |
| 4293 | 2021008474 | Phạm Lê Ngọc | Minh | 15/05/2002 | Cần Thơ | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4294 | 2021010405 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | 24/01/2002 | Gia Lai | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4295 | 2021007588 | Nguyễn Thanh | Nhân | 13/10/2002 | TT Huế | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4296 | 2021008515 | Nguyễn Tâm | Như | 11/06/2002 | BR-VT | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4297 | 2021010872 | Lê Gia | Sơn | 12/05/2001 | Hà Nội | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4298 | 2021008337 | Châu Quốc | Thái | 25/04/2002 | Kiên Giang | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4299 | 2021008568 | Hoàng Thị | Trang | 28/04/2002 | Thanh Hóa | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4300 | 2021008599 | Ngô Hoàng | Yến | 30/03/2002 | Bình Định | CLC_20DMA10 | 563,220 | Còn học | |
| 4301 | 2021009605 | Lý Chí | Dũng | 31/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DNH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4302 | 2021009843 | Phan Huỳnh Khánh | Uyên | 17/02/2002 | Bình Thuận | CLC_20DNH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4303 | 2021008638 | Trần Thanh | Bình | 30/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DNH02 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4304 | 2021008658 | Nông Tiến | Đạt | 19/09/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DNH02 | 562,470 | Còn học | |
| 4305 | 2021009670 | Đào Nguyễn Phương | Khanh | 12/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4306 | 2021009376 | Lương Xuân | Mai | 26/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4307 | 2021009811 | Nguyễn Ngọc Quí | Trâm | 01/01/2002 | bến tre | CLC_20DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4308 | 2021009822 | Hoàng Thị | Trinh | 22/06/2002 | Bình Dương | CLC_20DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4309 | 2021009842 | Nguyễn Thị Tố | Uyên | 09/10/2002 | Gia Lai | CLC_20DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4310 | 2021000013 | Phạm Thị Thu | Hà | 06/02/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4311 | 2021001438 | Huỳnh Đình Ngân | Khánh | 28/12/2002 | An Giang | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4312 | 2021000018 | Trần Nguyễn Gia | Linh | 15/09/2002 | Cà Mau | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4313 | 2021000032 | Lê Trương Thanh | Ngân | 12/06/2002 | Long An | CLC_20DQT01 | 101,775 | Còn học | |
| 4314 | 2021001430 | Phan Ngọc Kim | Ngân | 19/04/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4315 | 2021000048 | Đinh Thị Sang | Sang | 31/08/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4316 | 2021000016 | Phạm Phương | Thảo | 19/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4317 | 2021006392 | Mai Minh | Thuận | 12/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT01 | 562,440 | Còn học | |
| 4318 | 2021001464 | Lê Trịnh Thảo | Uyên | 23/02/2002 | Bến Tre | CLC_20DQT01 | 533,220 | Còn học | |
| 4319 | 2021006414 | Nguyễn Trúc Phương | Uyên | 21/04/2002 | Đồng Nai | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4320 | 2021000017 | Võ Thái Hồng | Vi | 06/04/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4321 | 2021006911 | Phạm Phương | Anh | 19/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT02 | 562,440 | Còn học | |
| 4322 | 2021008070 | Lê Phú | Hùng | 19/09/2002 | Đồng Nai | CLC_20DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4323 | 2021001434 | Lê Nguyễn Gia | Huy | 17/04/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4324 | 2021008073 | Phạm Đức | Huy | 10/09/2002 | Bạc Liêu | CLC_20DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4325 | 2021008085 | Vũ Dương | Khánh | 10/04/2002 | Hải Dương | CLC_20DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4326 | 2021008139 | Ngô Tấn | Phú | 01/10/2002 | BR-VT | CLC_20DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4327 | 2021008151 | Đặng Quốc | Tài | 10/01/2002 | Bình Phước | CLC_20DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4328 | 2021008180 | Phan Văn | Trọng | 23/12/2000 | Bình Dương | CLC_20DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4329 | 2021008182 | Nguyễn Thành | Trưởng | 01/12/2002 | Đồng Nai | CLC_20DQT02 | 562,470 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4330 | 2021008021 | Nguyễn Thị Giang | An | 06/08/2002 | Khánh Hòa | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4331 | 2021008048 | Trần Thị Thùy | Dương | 19/12/2002 | Quảng Ngãi | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4332 | 2021008072 | Nguyễn Trần | Huy | 01/08/2002 | BR-VT | CLC_20DQT03 | 560,945 | Còn học | |
| 4333 | 2021008080 | Nguyễn Vũ | Khang | 07/03/2002 | Sóc Trăng | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4334 | 2021008083 | Lâm Quang | Khánh | 08/04/2002 | BR-VT | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4335 | 2021008090 | Nguyễn Lê Tuấn | Kiệt | 10/09/2002 | Tiền Giang | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4336 | 2021008096 | Nguyễn Phương | Linh | 20/04/2002 | BR-VT | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4337 | 2021008121 | Phan Thị Tú | Nguyên | 18/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4338 | 2021008140 | Ngô Vĩnh | Phú | 13/04/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4339 | 2021008141 | Võ Nguyễn Đình | Phú | 03/10/2002 | Bình Định | CLC_20DQT03 | 561,495 | Còn học | |
| 4340 | 2021008153 | Cao Hoài | Tân | 27/02/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4341 | 2021008168 | Tống Nguyễn Minh | Thư | 13/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4342 | 2021008189 | Quách Gia | Vinh | 21/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT03 | 562,470 | Còn học | |
| 4343 | 2021008194 | Trần Thái Thảo | Vy | 29/12/2002 | Đồng Tháp | CLC_20DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4344 | 2021008089 | Nguyễn Phạm Nhất | Khương | 25/09/2002 | BR-VT | CLC_20DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4345 | 2021008184 | Đoàn Quốc | Tuấn | 20/02/2002 | Bình Phước | CLC_20DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4346 | 2021008071 | Đặng Thanh | Huy | 12/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4347 | 2021008088 | Phan Minh | Khôi | 13/07/2002 | Cà Mau | CLC_20DQT05 | 561,495 | Còn học | |
| 4348 | 2021008091 | Ngô Phương | Lâm | 23/05/2002 | An Giang | CLC_20DQT05 | 540,245 | Còn học | |
| 4349 | 2021008099 | Trần Thị Tuyết | Mai | 30/06/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4350 | 2021008126 | Lê Viết Minh | Nhật | 25/12/2002 | Quảng Nam | CLC_20DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4351 | 2021008133 | Võ Hồng Thảo | Nhi | 07/11/2002 | Đồng Nai | CLC_20DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4352 | 2021008150 | Trần Thu | Sương | 29/07/2002 | Quảng Nam | CLC_20DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4353 | 2021008152 | Nguyễn Anh Duy | Tâm | 07/12/2002 | Tây Ninh | CLC_20DQT05 | 552,570 | Còn học | |
| 4354 | 2021008156 | Trần Nguyễn Phương | Thanh | 21/09/2002 | An Giang | CLC_20DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4355 | 2021008175 | Trần Thị Trọng | Trân | 01/06/2002 | An Giang | CLC_20DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4356 | 2021008675 | Phan Võ Mỹ | Hân | 27/11/2002 | Quảng Nam | CLC_20DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4357 | 2021007848 | Phan Phước | Khải | 26/12/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4358 | 2021008134 | Phạm Ngọc Quỳnh | Như | 13/06/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4359 | 2021008148 | Phan Thị Thu | Quỳnh | 24/03/2002 | Đồng Nai | CLC_20DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4360 | 2021008788 | Trần Hưng | Thịnh | 03/02/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4361 | 2021008179 | Trần Nhật | Triều | 23/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4362 | 2021007999 | Phạm Thị Hương | Tuyền | 11/02/2002 | Đồng Nai | CLC_20DQT06 | 101,775 | Còn học | |
| 4363 | 2021008002 | Nguyễn Đỗ Nhã | Uyên | 24/07/2002 | Bình Dương | CLC_20DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4364 | 2021009577 | Phan Bảo | An | 26/09/2002 | Nghệ An | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4365 | 2021000264 | Kiêm | Hân | 06/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4366 | 2021007578 | Ngô Thái Ngọc | Hân | 28/06/2002 | Phú Yên | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4367 | 2021000296 | Quách Mỹ | Hương | 19/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4368 | 2021000267 | Đoàn Bảo | Khôi | 23/08/2002 | Kiên Giang | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4369 | 2021002243 | Trần Thị Nhật | Linh | 08/05/2002 | Bến Tre | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4370 | 2021002214 | Nguyễn Thị Bích | Nhi | 27/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4371 | 2021002217 | Lê Hoàng Thảo | Nhi | 25/04/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4372 | 2021006687 | Nguyễn Hoàng | Phi | 13/12/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4373 | 2021000271 | Lê Hồ Anh | Thư | 31/03/2002 | Phú Yên | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4374 | 2021009802 | Tu Do Khánh | Toàn | 21/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4375 | 2021002202 | Phan Thái Bảo | Trâm | 17/12/2002 | Trà Vinh | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4376 | 2021002208 | Nguyễn Ngọc Thanh | Trúc | 02/12/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4377 | 2021009575 | Nguyễn Bình | An | 18/05/2002 | BR-VT | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4378 | 2021009597 | Lê Thị Bảo | Châu | 30/10/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4379 | 2021009601 | Vi Thị | Cúc | 05/11/2002 | Lạng Sơn | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4380 | 2021009622 | An Hoàng | Đức | 22/10/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC02 | 562,470 | Còn học | |
| 4381 | 2021009607 | Lý Bảo | Duy | 25/11/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4382 | 2021009615 | Tiền Mỹ | Duyên | 05/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4383 | 2021009666 | Nguyễn | Khải | 23/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4384 | 2021007313 | Nguyễn Huỳnh Thiên | Lộc | 23/10/2002 | Khánh Hoà | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4385 | 2021009712 | Lê Hoàng Hải | Ngân | 28/12/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4386 | 2021009773 | Nguyễn Ngọc | Sang | 04/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4387 | 2021009809 | Lê Phạm Huyền | Trâm | 37496 | Phú Yên | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4388 | 2021009810 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 11/11/2002 | Quảng Nam | CLC_20DTC02 | 563,214 | Còn học | |
| 4389 | 2021009804 | Nguyễn Thị Phương | Trang | 25/10/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4390 | 2021009523 | Vương Đỉnh | Trí | 20/04/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC02 | 562,625 | Còn học | |
| 4391 | 2021009590 | Đỗ Huỳnh Gia | Bảo | 06/11/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4392 | 2021009591 | Phan Trần Gia | Bảo | 30/10/2002 | Quảng Ngãi | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4393 | 2021009594 | Bùi Thị Như | Bình | 05/12/2002 | Tây Ninh | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4394 | 2021009618 | Dương Lê Quỳnh | Đan | 28/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4395 | 2021009603 | Quách Ngọc Mỹ | Di | 05/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4396 | 2021009266 | Lê Thiện | Dương | 10/09/2002 | thanh hóa | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4397 | 2021009617 | Nguyễn Minh | Dương | 13/10/2002 | Bình Thuận | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4398 | 2021009652 | Trần Ngọc | Huân | 12/07/2002 | Hà Nội | CLC_20DTC03 | 562,440 | Còn học | |
| 4399 | 2021009348 | Đỗ Khánh | Linh | 26/08/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4400 | 2021009380 | Nguyễn Văn Tuấn | Minh | 27/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4401 | 2021009405 | Hồ Thị Hạnh | Nguyên | 20/07/2002 | Long An | CLC_20DTC03 | 562,625 | Còn học | |
| 4402 | 2021009756 | Lê Ngọc Minh | Phương | 18/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4403 | 2021009766 | Ngô Quang | Quyền | 07/03/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4404 | 2021009817 | Võ Thụy Bảo | Trân | 13/05/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC03 | 562,690 | Còn học | |
| 4405 | 2021009826 | Phạm Thị Thu | Trúc | 18/02/2002 | Khánh Hòa | CLC_20DTC03 | 323,690 | Còn học | |
| 4406 | 2021009608 | Ngô Nguyễn Nhật | Duy | 15/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4407 | 2021009679 | Nguyễn Đình Trúc | Lân | 16/04/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4408 | 2021009757 | Lê Ngọc Minh | Phương | 04/03/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4409 | 2021009819 | Hồ Phạm Thủy | Triều | 22/07/2002 | lâm đồng | CLC_20DTC04 | 17,275 | Còn học | |
| 4410 | 2021009580 | Đỗ Nguyễn Hoàng | Anh | 25/01/2002 | Hà Nội | CLC_20DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4411 | 2021009621 | Nguyễn Khánh | Đoan | 01/04/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4412 | 2021009629 | Đoàn Vũ | Hạ | 12/07/2002 | Gia Lai | CLC_20DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4413 | 2021009702 | Nguyễn Tấn | Minh | 15/09/2002 | Vĩnh Phúc | CLC_20DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4414 | 2021009791 | Nguyễn Ngọc | Thiện | 08/12/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4415 | 2021009795 | Nguyễn Bình Minh | Thư | 04/10/2002 | Sóc Trăng | CLC_20DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4416 | 2021009837 | Nguyễn Thị | Tuyết | 21/11/2002 | Bắc Ninh | CLC_20DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4417 | 2021009690 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Lợi | 17/05/2002 | Bình Phước | CLC_20DTC06 | 563,220 | Còn học | |
| 4418 | 2021009768 | Đặng Như | Quỳnh | 12/01/2002 | Bình Thuận | CLC_20DTC06 | 563,220 | Còn học | |
| 4419 | 2021009581 | Đặng Minh | Anh | 21/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC07 | 560,495 | Còn học | |
| 4420 | 2021009602 | Lê Huỳnh | Danh | 13/06/2002 | Bình Định | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4421 | 2021009606 | Hồ Hoàng | Duy | 22/08/2002 | Trà Vinh | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4422 | 2021009612 | Trần Khánh | Duy | 24/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4423 | 2021009637 | Nguyễn Thảo | Hằng | 24/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4424 | 2021009677 | Kiều Ngọc | Lan | 18/06/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTC07 | 562,495 | Còn học | |
| 4425 | 2021009703 | Nguyễn Trần Ngọc | Minh | 18/07/2002 | Khánh Hoà | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4426 | 2021009747 | Lê Nguyễn Quang | Phát | 12/04/2002 | Phú Yên | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4427 | 2021009537 | Ngô Thị Anh | Tú | 21/08/2002 | Quảng Bình | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4428 | 2021009831 | Văn Nguyễn Anh | Tú | 09/06/2002 | TP.HCM | CLC_20DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4429 | 2021002094 | Phạm Hoài Phúc | Hạnh | 05/06/2002 | Phú Yên | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4430 | 2021001849 | Nguyễn Trung | Kiên | 21/03/2002 | Vĩnh Long | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4431 | 2021001977 | Bùi Hồ Nhật | Linh | 01/01/2000 | Đồng Nai | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4432 | 2021001955 | Dư Trần Quốc | Nam | 24/04/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4433 | 2021002046 | Phù Kiều | Ngân | 28/04/2002 | Kiên Giang | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4434 | 2021001893 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 23/08/2001 | Nam Định | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4435 | 2021006646 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 08/01/2002 | BR-VT | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4436 | 2021001979 | Huỳnh Bích | Trâm | 11/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4437 | 2021000191 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 04/04/2002 | Long An | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4438 | 2021002136 | Hoàng Thị Hiền | Trang | 21/06/2002 | Kon Tum | CLC_20DTM01 | 555,245 | Còn học | |
| 4439 | 2021002105 | Nguyễn Thị Ngọc | Trinh | 02/08/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM01 | 528,025 | Còn học | |
| 4440 | 2021002134 | Trịnh Thị Thanh | Tuyền | 05/06/2002 | Bình Dương | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4441 | 2021002060 | Thái Ngọc Tường | Vi | 30/05/2002 | Vĩnh Long | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4442 | 2021002088 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 21/12/2001 | Gia Lai | CLC_20DTM01 | 562,245 | Còn học | |
| 4443 | 2021006552 | Nguyễn Lê Thảo | Vy | 17/12/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4444 | 2021000221 | Đặng Thị Mỹ | Thương | 20/07/2002 | Đắk Lắk | CLC_20DTM02 | 563,220 | Còn học | |
| 4445 | 2021006571 | Lê Nguyễn Ngọc | Trân | 02/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM02 | 22,220 | Còn học | |
| 4446 | 2021002153 | Trần Nguyễn Ngọc | Anh | 21/06/2001 | Đắk Lắk | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4447 | 2021002048 | Triệu Nhã | Chi | 26/02/2002 | BR-VT | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4448 | 2021006660 | Lê Vinh | Đồng | 04/04/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4449 | 2021006559 | Lê Quốc | Hưng | 17/05/2002 | Tiền Giang | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4450 | 2021002122 | Lê Thùy | Linh | 27/08/2002 | Bình Định | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4451 | 2021001928 | Huỳnh Phú Minh | Nhã | 27/05/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4452 | 2021002044 | Bùi Thị Hồng | Phúc | 21/01/2002 | Long An | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4453 | 2021002117 | Trần Minh | Quân | 21/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4454 | 2021002178 | Nguyễn Tấn | Sơn | 26/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4455 | 2021002162 | Vũ Hữu | Thắng | 14/12/2001 | Thái Bình | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4456 | 2021000216 | Huỳnh Anh | Thơ | 24/12/2002 | Vĩnh Long | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4457 | 2021000235 | Nguyễn Vũ Anh | Thư | 15/09/2002 | Cần Thơ | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4458 | 2021006600 | Lê Minh | Thy | 15/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4459 | 2021006610 | Trần Thủy | Tiên | 30/07/2002 | Bình Dương | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4460 | 2021006589 | Nguyễn Quang | Tín | 13/07/2002 | Quảng Nam | CLC_20DTM03 | 562,440 | Còn học | |
| 4461 | 2021002191 | Dương Mẫn | Uyên | 24/11/2002 | Vĩnh Long | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4462 | 2021001942 | Cao Khánh | Vy | 10/05/2002 | Trà Vinh | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4463 | 2021006557 | Nguyễn Thanh | Vy | 30/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM03 | 548,220 | Còn học | |
| 4464 | 2021002026 | Trương Mỹ | Yến | 18/03/2002 | Bến Tre | CLC_20DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4465 | 2021006573 | Lương Mỹ | Anh | 09/10/2002 | Đắk Lắk | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4466 | 2021003139 | Đỗ Duy | Kha | 04/07/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4467 | 2021009062 | Vũ Nguyễn Đăng | Khoa | 11/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4468 | 2021007453 | Lê Nguyễn Hoàng | Lam | 14/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4469 | 2021003538 | Nguyễn Nhã | Linh | 28/06/2002 | Sóc Trăng | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4470 | 2021009115 | Nguyễn Minh | Phú | 20/03/2002 | Long An | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4471 | 2021004342 | Trần Hà | Phúc | 13/01/2002 | Tiền Giang | CLC_20DTM04 | 562,245 | Còn học | |
| 4472 | 2021009140 | Tô Hi | Thuận | 04/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4473 | 2021009151 | Huỳnh Hoài | Thương | 06/07/2002 | Bình Định | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4474 | 2021009143 | Đỗ Thị Thu | Thủy | 03/02/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4475 | 2021004455 | Trương Ngọc Thu | Trang | 08/09/2002 | Tiền Giang | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4476 | 2021009160 | Lê Thị Diễm | Trang | 28/02/2002 | Quảng Ngãi | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4477 | 2021009185 | Nguyễn Thị Hoàng | Vi | 09/12/2002 | Bình Dương | CLC_20DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4478 | 2021009023 | Nguyễn Thanh | Bình | 10/08/2002 | Bình Định | CLC_20DTM05 | 556,440 | Còn học | |
| 4479 | 2021009025 | Nguyễn Vũ | Cẩn | 24/01/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4480 | 2021009054 | Nguyễn Duy | Hoàng | 14/05/2002 | BR-VT | CLC_20DTM05 | 562,245 | Còn học | |
| 4481 | 2021009059 | Đoàn Ngọc | Khánh | 01/10/2002 | TT Huế | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4482 | 2021009064 | Nguyễn Hoàng Thanh | Kiều | 16/04/2002 | Bình Phước | CLC_20DTM05 | 557,220 | Còn học | |
| 4483 | 2021009073 | Huỳnh Kiều | Loan | 06/10/2002 | Quảng Bình | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4484 | 2021009106 | Lê Hồ Yến | Nhi | 22/08/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTM05 | 526,245 | Còn học | |
| 4485 | 2021009128 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 05/12/2002 | Tây Ninh | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4486 | 2021009137 | Phạm Quyết | Thắng | 25/11/2002 | Phú Yên | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4487 | 2021009156 | Nguyễn Thùy | Tiên | 28/04/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DTM05 | 533,220 | Còn học | |
| 4488 | 2021009169 | Phạm Đỗ Nhã | Trân | 26/10/2002 | BR-VT | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4489 | 2021009173 | Huỳnh Chí | Trung | 20/09/2002 | Đà Nẵng | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4490 | 2021009181 | Mai Thụy Thanh | Vân | 21/01/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4491 | 2021009186 | Võ Thảo | Vi | 18/04/2002 | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | ||
| 4492 | 2021009192 | Quản Mai Uyên | Vy | 24/12/2002 | Đòng Nai | CLC_20DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4493 | 2021009011 | Lê Trần Diệu | Ái | 23/01/2002 | Bình Phước | CLC_20DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4494 | 2021009018 | Vũ Ngọc Minh | Anh | 22/09/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4495 | 2021009079 | Nguyễn Thanh | Minh | 23/04/2002 | Tây Ninh | CLC_20DTM06 | 563,025 | Còn học | |
| 4496 | 2021009083 | Nguyễn Lê Quỳnh | My | 03/03/2002 | Gia Lai | CLC_20DTM06 | 562,220 | Còn học | |
| 4497 | 2021009084 | Nguyễn Lê Thảo | My | 26/06/2002 | Đồng Tháp | CLC_20DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4498 | 2021009104 | Bùi Thị Yến | Nhi | 07/05/2002 | Đồng Nai | CLC_20DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4499 | 2021009157 | Phạm Mộc Thủy | Tiên | 12/01/2002 | Quảng Ngãi | CLC_20DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4500 | 2021009184 | Trần Thị Thu | Vân | 01/05/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4501 | 2021009141 | Võ Đình | Thuận | 10/01/2002 | Bình Thuận | CLC_20DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4502 | 2021009159 | Nguyễn Song | Toàn | 10/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM07 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4503 | 2021009043 | Lã Thị Ngọc | Hân | 29/10/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM08 | 562,245 | Còn học | |
| 4504 | 2021008877 | Đào Nguyễn Đăng | Huy | 13/04/2002 | Đắk lắk | CLC_20DTM08 | 563,220 | Còn học | |
| 4505 | 2021008699 | Nguyễn Minh | Khang | 05/05/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM08 | 563,220 | Còn học | |
| 4506 | 2021008887 | Nguyễn Thanh | Khang | 17/01/2002 | Bạc Liêu | CLC_20DTM08 | 522,440 | Còn học | |
| 4507 | 2021008892 | Lê Thị | Kiều | 05/11/2002 | Cà Mau | CLC_20DTM08 | 563,220 | Còn học | |
| 4508 | 2021008968 | Trần Thị Hồng | Thắm | 26/11/2002 | Lâm Đồng | CLC_20DTM08 | 558,245 | Còn học | |
| 4509 | 2021007730 | Diệp Khôi | Vĩ | 10/01/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM08 | 563,220 | Còn học | |
| 4510 | 2021009113 | Võ Lê Hồng | Phấn | 01/10/2002 | Quảng Ngãi | CLC_20DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4511 | 2021009142 | Phạm Thị Phương | Thùy | 02/11/2002 | TP.HCM | CLC_20DTM09 | 527,375 | Còn học | |
| 4512 | 2021009158 | Trương Minh | Tiến | 05/08/2002 | Bình Phước | CLC_20DTM09 | 562,245 | Còn học | |
| 4513 | 2121000149 | Lê Võ Nguyệt | Kiều | 27/11/2003 | BR-VT | CLC_21DBH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4514 | 2121013010 | Nguyễn Diệu | Linh | 20/01/2003 | Hà Nội | CLC_21DBH01 | 563,025 | Còn học | |
| 4515 | 2121000256 | Lê Hoài | Phong | 15/08/2003 | Long An | CLC_21DBH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4516 | 2121002982 | Dương Hoàng | Thái | 28/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DBH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4517 | 2121000043 | Trương Thị Cẩm | Tiên | 10/08/2003 | Sóc Trăng | CLC_21DBH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4518 | 2121011576 | Nguyễn Thị Ngọc | Trinh | 37954 | TP.HCM | CLC_21DBH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4519 | 2121004813 | Huỳnh Thị Như | Anh | 17/03/2003 | Phú Yên | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4520 | 2121010234 | Chu Ngọc | Huy | 18/02/2003 | TP.HCM | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4521 | 2121011987 | Phạm Gia | Huy | 17/01/2003 | Đồng Nai | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4522 | 2121011747 | Ca Vĩnh | Khang | 09/06/2003 | TP.HCM | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4523 | 2121012518 | Nguyễn Ngân | Khanh | 22/02/2003 | BR-VT | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4524 | 2121012342 | Huỳnh Thanh | Ký | 09/02/2003 | Quảng Nam | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4525 | 2121011548 | Nguyễn Thị Trà | My | 21/10/2003 | Nghệ An | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4526 | 2121000811 | Lê Thị Quỳnh | Nhi | 17/12/2003 | Đồng Nai | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4527 | 2121000721 | Nguyễn Đức | Phú | 31/08/2003 | TP.HCM | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4528 | 2121004551 | Cao Tấn | Tài | 28/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4529 | 2121013374 | Nguyễn Thị Phương | Thư | 08/11/2003 | Bình Thuận | CLC_21DHQ01 | 563,025 | Còn học | |
| 4530 | 2121004453 | Phạm Nguyễn Anh | Thy | 02/01/2003 | Tây Ninh | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4531 | 2121004710 | Đinh Phúc | Uyên | 03/02/2003 | Đà Nẵng | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4532 | 2121013304 | Hồ Ngọc Bảo | Vy | 14/12/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DHQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4533 | 2121000513 | Lê Đức | Lương | 23/11/2003 | Kiên Giang | CLC_21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 4534 | 2121012793 | Trần Quang | Tú | 23/08/2003 | TP.HCM | CLC_21DKB01 | 563,220 | Còn học | |
| 4535 | 2121000918 | Huỳnh Thị Kim | Hà | 21/09/2003 | Kiên Giang | CLC_21DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4536 | 2121004897 | Bùi Hà | Phương | 17/09/2003 | Kiên Giang | CLC_21DKT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4537 | 2121000853 | Quách Dạ | Thảo | 01/07/2003 | Cà Mau | CLC_21DKT01 | 563,025 | Còn học | |
| 4538 | 2121012375 | Trần Hạnh Trâm | Anh | 12/10/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DKT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4539 | 2121000856 | Nguyễn Hồ Nhật | Vy | 20/02/2003 | TP.HCM | CLC_21DKT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4540 | 2121011732 | Phạm Mai | Hương | 15/10/2003 | TP.HCM | CLC_21DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4541 | 2121012180 | Lê Ngọc | Linh | 19/07/2003 | TP.HCM | CLC_21DKT03 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4542 | 2121012601 | Nguyễn Trang Mỹ | Tâm | 30/11/2003 | Kiên Giang | CLC_21DKT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4543 | 2121012244 | Phạm Gia | Bảo | 03/12/2003 | TP.HCM | CLC_21DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4544 | 2121013027 | Thái Thị | Hợp | 19/05/2003 | Thanh Hóa | CLC_21DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4545 | 2121011744 | Nguyễn Việt | Kha | 01/03/2002 | Đắk Lắk | CLC_21DKT04 | 543,220 | Còn học | |
| 4546 | 2121013248 | Phạm Tân | Khoa | 08/04/2003 | Bình Dương | CLC_21DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4547 | 2121013650 | Lý Thị Xuân | Quỳnh | 10/05/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DKT04 | 563,025 | Còn học | |
| 4548 | 2121012814 | Huỳnh Yến | Thư | 01/07/2003 | TP.HCM | CLC_21DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4549 | 2121012650 | Nguyễn Tú Anh | Thy | 04/08/2003 | TP.HCM | CLC_21DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4550 | 2121012734 | Đinh Bích | Trà | 18/04/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DKT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4551 | 2121003705 | Trần Diễm | Châu | 12/10/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4552 | 2121009478 | Trần Quang | Huy | 28/12/2003 | An Giang | CLC_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4553 | 2121003379 | Nguyễn Minh | Khoa | 23/06/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4554 | 2121001665 | Nguyễn Quốc Minh | Khôi | 14/03/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4555 | 2121011836 | Nguyễn Tiến | Phát | 18/02/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4556 | 2121009298 | Đồng Minh | Thanh | 13/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4557 | 2121003600 | Ngô Phi | Anh | 14/07/2003 | Quảng Nam | CLC_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4558 | 2121003456 | Bùi Dương Minh | Hà | 19/02/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4559 | 2121003777 | Trần Thanh | Hồng | 19/03/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA02 | 563,025 | Còn học | |
| 4560 | 2121003664 | Phạm Gia Phương | Linh | 07/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4561 | 2121003616 | Phạm Thị Tường | Vi | 23/03/2003 | Kiên Giang | CLC_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4562 | 2121000279 | Phan Hiếu | Hạnh | 15/10/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4563 | 2121003390 | Nguyễn Hoàng Ái | My | 27/04/2003 | Tiền Giang | CLC_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4564 | 2121003558 | Phan Hoàng Yến | Nhi | 25/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4565 | 2121003677 | Võ Hoàng Như | Uyên | 23/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA03 | 563,025 | Còn học | |
| 4566 | 2121003809 | Cao Trần Thảo | Vy | 11/08/2003 | TP.HCM | CLC_21DMA03 | 533,220 | Còn học | |
| 4567 | 2121003416 | Phan Ngọc | Hà | 27/10/2003 | Đồng Tháp | CLC_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4568 | 2121000490 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 05/03/2003 | Gia Lai | CLC_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4569 | 2121000346 | Lê Châu | Nhi | 09/06/2003 | Cà Mau | CLC_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4570 | 2121011654 | Vũ Thị Hà | Thi | 12/08/2003 | Kon Tum | CLC_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4571 | 2121003728 | Trần Thị Phương | Dung | 23/02/2003 | Bình Định | CLC_21DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4572 | 2121011562 | Nguyễn Ngọc Anh | Kim | 03/06/2003 | Đắk Lắk | CLC_21DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4573 | 2121012155 | Cao Ngọc | Long | 18/08/2003 | Đắk Nông | CLC_21DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4574 | 2121013706 | Nguyễn Ngọc Mai | Phương | 29/05/2003 | Đồng Nai | CLC_21DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4575 | 2121005579 | Trịnh Nam | Thanh | 11/08/2003 | Hà Nam | CLC_21DMA05 | 563,220 | Còn học | |
| 4576 | 2121003829 | Nguyễn Thị | Giàu | 15/12/2003 | Bình Thuận | CLC_21DMC01 | 563,025 | Còn học | |
| 4577 | 2121003838 | Phạm Gia | Huy | 26/02/2003 | Bình Định | CLC_21DMC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4578 | 2121003674 | Nguyễn Huỳnh Yến | Phương | 10/04/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DMC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4579 | 2121000420 | Hoàng Thanh | Sang | 14/06/2003 | Đồng Nai | CLC_21DMC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4580 | 2121000454 | Đỗ Xuân | Trường | 37731 | Đồng Nai | CLC_21DMC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4581 | 2121000507 | Phan Huỳnh Bảo | Anh | 20/12/2003 | TP.HCM | CLC_21DMC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4582 | 2121003392 | Nguyễn Quốc | Thịnh | 26/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DMC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4583 | 2121000475 | Ngô Thụy | Trinh | 05/01/2003 | TP.HCM | CLC_21DMC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4584 | 2121003802 | Hứa Viết Thu | Huyền | 20/09/2003 | Quảng Nam | CLC_21DMC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4585 | 2121003826 | Nguyễn Thị Yến | Lan | 02/09/2003 | Bến Tre | CLC_21DMC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4586 | 2121011698 | Nguyễn Thùy | Dương | 29/08/2003 | Gia Lai | CLC_21DMC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4587 | 2121011552 | Võ Đăng | Khoa | 16/05/2003 | Kiên Giang | CLC_21DMC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4588 | 2121011966 | Nguyễn Châu Như | Ngọc | 22/10/2003 | TP.HCM | CLC_21DMC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4589 | 2121012653 | Phạm Bá | Phước | 17/04/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DMC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4590 | 2121000459 | Trần Ngọc | Thạch | 03/02/2003 | An Giang | CLC_21DMC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4591 | 2121011910 | Nguyễn Phan Minh | Thảo | 23/09/2003 | TP.HCM | CLC_21DMC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4592 | 2121012222 | Tống Thị Thùy | Dung | 37913 | TP.HCM | CLC_21DMC06 | 563,220 | Còn học | |
| 4593 | 2121011935 | Nguyễn Tấn | Vỹ | 11/03/2003 | Quảng Ngãi | CLC_21DMC06 | 563,220 | Còn học | |
| 4594 | 2121013523 | Ngô Hoàng Ánh | Băng | 26/10/2003 | TP.HCM | CLC_21DNH01 | 560,025 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4595 | 2121000842 | Cáp Trọng | Giang | 29/10/2003 | TP.HCM | CLC_21DNH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4596 | 2121007853 | Nguyễn Thị Thúy | Hiền | 29/12/2002 | Kiên Giang | CLC_21DNH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4597 | 2121004488 | Phan Việt Gia | Thư | 15/10/2003 | TP.HCM | CLC_21DNH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4598 | 2121013613 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 23/04/2003 | Ninh Thuận | CLC_21DNH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4599 | 2121004736 | Nguyễn Bá Khánh | Trình | 09/12/2003 | TP.HCM | CLC_21DNH01 | 563,220 | Còn học | |
| 4600 | 2121012487 | Lê Trí | Hào | 03/01/2003 | Bạc Liêu | CLC_21DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4601 | 2121011874 | Đào Yến | Nhi | 10/10/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4602 | 2121013086 | Trần Y Thanh | Trúc | 12/08/2003 | Gia Lai | CLC_21DNH02 | 563,220 | Còn học | |
| 4603 | 2121006872 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Anh | 28/05/2003 | Long An | CLC_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4604 | 2121003283 | Phạm Hoàng | Quyến | 30/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4605 | 2121000172 | Lê Sỹ Hoàng | Ánh | 17/07/2003 | Quảng Trị | CLC_21DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4606 | 2121007910 | Nguyễn Trương Thục | Đoan | 06/01/2003 | Quảng Ngãi | CLC_21DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4607 | 2121003160 | Dương Minh Gia | Huy | 20/08/2003 | Bình Thuận | CLC_21DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4608 | 2121003336 | Phạm Tuấn | Khang | 20/12/2003 | Cần Thơ | CLC_21DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4609 | 2121003298 | Lê Chí | Thanh | 03/08/2003 | Quảng Trị | CLC_21DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4610 | 2121003162 | Đặng Lưu Anh | Thư | 14/04/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4611 | 2121003023 | Lê Huỳnh Công | Trí | 01/08/2003 | Quảng Nam | CLC_21DQT02 | 563,025 | Còn học | |
| 4612 | 2121000039 | Trần Minh | Tuấn | 21/08/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT02 | 563,220 | Còn học | |
| 4613 | 2121003227 | Nguyễn Trương Khánh | Nguyên | 25/01/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4614 | 2121003263 | Nguyễn Bảo | Trân | 29/01/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4615 | 2121000205 | Phan Thị Hoàng | Vy | 16/11/2003 | BR-VT | CLC_21DQT03 | 563,220 | Còn học | |
| 4616 | 2121000059 | Phạm Thế | An | 13/09/2003 | Bến Tre | CLC_21DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4617 | 2121003107 | Lê Thị Linh | Chi | 04/07/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DQT04 | 163,025 | Còn học | |
| 4618 | 2121003139 | Trịnh Phương | Nga | 26/10/2003 | Bình Thuận | CLC_21DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4619 | 2121009807 | Nguyễn Bảo Yến | Nhi | 25/06/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4620 | 2121000180 | Trần Thị Kim | Oanh | 27/12/2003 | Bình Phước | CLC_21DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4621 | 2121000013 | Đỗ Nguyễn Phương | Thy | 27/09/2003 | Đồng Tháp | CLC_21DQT04 | 563,220 | Còn học | |
| 4622 | 2121003185 | Hứa Tuyết | Ánh | 10/09/2003 | Tây Ninh | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4623 | 2121012330 | Ninh Huỳnh | Đức | 14/03/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4624 | 2121012232 | Nguyễn Quốc | Dũng | 17/06/2003 | Hà Tĩnh | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4625 | 2121012867 | Đỗ Hà Thanh | Duy | 10/06/2003 | Bình Dương | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4626 | 2121002966 | Nguyễn Thị | Duyên | 27/03/2003 | Hà Nam | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4627 | 2121011792 | Nguyễn Trần Ngân | Giang | 11/11/2003 | Bình Dương | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4628 | 2121000050 | Nguyễn Hữu | Huy | 15/09/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4629 | 2121003188 | Hoàng Thị Diệu | Linh | 15/10/2003 | Phú Yên | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4630 | 2121000174 | Trần Khánh | Quyên | 04/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4631 | 2121011926 | Trần Thị Mỹ | Uyên | 37694 | Bình Thuận | CLC_21DQT05 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4632 | 2121003260 | Lê Trần Hoàng | Yến | 05/02/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4633 | 2121012098 | Cao Yến | Yến | 07/08/2003 | Thái Bình | CLC_21DQT05 | 563,220 | Còn học | |
| 4634 | 2121012302 | Bùi Đình | Hoàng | 23/05/2003 | Đồng Nai | CLC_21DQT06 | 365,025 | Còn học | |
| 4635 | 2121013040 | Mai Xuân | Hùng | 04/10/2003 | Đồng Nai | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4636 | 2121012282 | Phạm Gia | Kiệt | 37690 | TP.HCM | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4637 | 2121013809 | Phạm Tuấn | Lộc | 08/03/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4638 | 2121012605 | Nguyễn Lê Kim | Ngân | 07/12/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT06 | 563,025 | Còn học | |
| 4639 | 2121013776 | Đỗ Thị Thiên | Thanh | 12/06/2003 | Trà Vinh | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4640 | 2121006867 | Nguyễn Dương Diệu | Thảo | 26/06/2003 | Đắk Lắk | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4641 | 2121011649 | Lê Uyên | Thi | 03/05/2003 | BR-VT | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4642 | 2121006609 | Nguyễn Hồng | Thơ | 30/08/2003 | Trà Vinh | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4643 | 2121011889 | Nguyễn Hoàng Anh | Thư | 04/06/2003 | Đồng Nai | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4644 | 2121011892 | Nguyễn Minh | Thư | 05/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4645 | 2121013397 | Trần Nguyễn Anh | Thư | 08/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4646 | 2121013698 | Trần Nguyễn Phương | Thùy | 15/09/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4647 | 2121011310 | Nguyễn Hoàng Nhật | Vy | 21/03/2003 | Đồng Nai | CLC_21DQT06 | 563,220 | Còn học | |
| 4648 | 2121012558 | Trần Bình | An | 11/03/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT07 | 563,025 | Còn học | |
| 4649 | 2121012265 | Phan Ngọc Đăng | Châu | 02/08/2003 | Trà Vinh | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4650 | 2121012479 | Phan Khánh | Hà | 25/10/2003 | Bình Dương | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4651 | 2121013319 | Lê Thị Thu | Hằng | 30/12/2003 | Long An | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4652 | 2121013769 | Trần Tùng | Linh | 14/11/2003 | Bình Dương | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4653 | 2121011546 | Nguyễn Thị Hạ | My | 10/06/2003 | Quảng Bình | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4654 | 2121011828 | Nguyễn Lương Văn | Pha | 06/12/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4655 | 2121013627 | Trần Minh | Quân | 11/03/2003 | TT Huế | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4656 | 2121012268 | Vũ Hoàng Khánh | Vy | 05/05/2003 | Đồng Nai | CLC_21DQT07 | 563,220 | Còn học | |
| 4657 | 2121013245 | Phạm Đăng | Khoa | 03/06/2003 | TP.HCM | CLC_21DQT08 | 563,220 | Còn học | |
| 4658 | 2121011879 | Huỳnh Ái | Nhi | 23/12/2003 | Cà Mau | CLC_21DQT08 | 513,220 | Còn học | |
| 4659 | 2121013430 | Đỗ Kim | Trọng | 09/07/2003 | Bình Thuận | CLC_21DQT08 | 563,220 | Còn học | |
| 4660 | 2121004480 | Huỳnh Ngọc Mỹ | Hương | 12/12/2003 | Đồng Tháp | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4661 | 2121000704 | Trần Hoàng | Khanh | 09/10/2003 | An Giang | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4662 | 2121013541 | Vũ Thị Kim | Ngân | 18/11/2003 | Đắk Nông | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4663 | 2121011957 | Lê Bảo | Ngọc | 20/12/2003 | Đà Nẵng | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4664 | 2121011834 | Nguyễn Hữu | Phát | 17/04/2003 | Quảng Ngãi | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4665 | 2121000824 | Trương Nam | Phương | 14/08/2003 | Gia Lai | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4666 | 2121004769 | Nguyễn Trần Hoàng Ánh | Thư | 01/11/2003 | Tiền Giang | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4667 | 2121012134 | Vũ Mỹ Cát | Tường | 30/03/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DTC01 | 563,220 | Còn học | |
| 4668 | 2121013095 | Vương Hoài | An | 04/04/2003 | Tây Ninh | CLC_21DTC02 | 563,025 | Còn học | |
| 4669 | 2121010237 | Bùi Đức | Duy | 21/03/2002 | Lâm Đồng | CLC_21DTC02 | 418,220 | Còn học | |
| 4670 | 2121010248 | Phan Gia | Huy | 08/09/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4671 | 2121013801 | Lý Nhật | Mai | 09/04/2003 | Hà Tĩnh | CLC_21DTC02 | 563,025 | Còn học | |
| 4672 | 2121000722 | Trần Thị Thanh | Nga | 16/07/2002 | Hà Tĩnh | CLC_21DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4673 | 2121010232 | Hồ Phan Thanh | Ngân | 09/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4674 | 2121010246 | Trần Lâm Hà | Phương | 14/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4675 | 2121012493 | Phạm Lê Diễm | Quỳnh | 18/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4676 | 2121000802 | Lê Thành | Thật | 19/10/2002 | Bến Tre | CLC_21DTC02 | 563,220 | Còn học | |
| 4677 | 2121004468 | Nguyễn Thị Kỳ | Anh | 01/01/2003 | Đồng Tháp | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4678 | 2121004584 | Trần Đức | Anh | 27/09/2003 | Kon Tum | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4679 | 2121013726 | Thái Ngọc Gia | Hân | 10/01/2003 | Tiền Giang | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4680 | 2121000754 | Trần Trung | Hiếu | 15/07/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4681 | 2121000790 | Nguyễn Phan Khánh | Linh | 26/01/2003 | Nghệ An | CLC_21DTC03 | 562,248 | Còn học | |
| 4682 | 2121010116 | Phạm Hải | Nhi | 19/09/2003 | Đắk Lắk | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4683 | 2121010178 | Nguyễn Thành | Phú | 20/06/2003 | Quảng Ngãi | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4684 | 2121000746 | Nguyễn Minh | Thư | 02/01/2003 | An Giang | CLC_21DTC03 | 560,220 | Còn học | |
| 4685 | 2121011884 | Mai Thị Anh | Thư | 27/08/2003 | Bạc Liêu | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4686 | 2121004761 | Nguyễn Trần Hoàng | Yến | 27/11/2003 | Đồng Tháp | CLC_21DTC03 | 563,220 | Còn học | |
| 4687 | 2121004759 | Lê Sỹ | Ben | 21/07/2003 | An Giang | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4688 | 2121004598 | Đặng Thị Ngọc | Bích | 28/05/2003 | Bình Phước | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4689 | 2121013475 | Nguyễn Lê Mỹ | Duyên | 10/02/2003 | Quảng Nam | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4690 | 2121013131 | Nguyễn Đức Viết | Lâm | 29/06/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4691 | 2121012153 | Trần Thị Thu | Loan | 21/01/2002 | Đắk Lắk | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4692 | 2121004646 | Lê Võ Phương | Nhi | 09/03/2003 | Vĩnh Long | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4693 | 2121004569 | Tạ Ngọc | Oanh | 21/03/2003 | Quảng Trị | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4694 | 2121012822 | Huỳnh Nguyễn Tấn | Phi | 23/04/2003 | Bình Định | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4695 | 2121012037 | Trần Minh | Trí | 27/03/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4696 | 2121013092 | Lê Thành | Trung | 19/05/2003 | Nghệ An | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4697 | 2121010162 | Trần Quang | Trường | 09/11/2003 | Bình Thuận | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4698 | 2121012047 | Phan Ngọc Trúc | Vi | 20/08/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC04 | 563,220 | Còn học | |
| 4699 | 2121013450 | Đỗ Thành | Công | 10/03/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4700 | 2121011693 | Lê Thị Thùy | Dương | 01/01/2001 | Đồng Nai | CLC_21DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4701 | 2121012512 | Phạm Thế | Khang | 20/03/2003 | Bình Thuận | CLC_21DTC05 | 563,025 | Còn học | |
| 4702 | 2121013176 | Phan Công | Minh | 28/06/2003 | Hà Tĩnh | CLC_21DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4703 | 2121012607 | Nguyễn Ngọc Thảo | Ngân | 27/11/2003 | Kon Tum | CLC_21DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4704 | 2121011598 | Trần Lưu Khánh | Phúc | 28/05/2003 | Đồng Nai | CLC_21DTC05 | 550,025 | Còn học | |
| 4705 | 2121012993 | Nguyễn Hữu | Thịnh | 02/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC05 | 563,220 | Còn học | |
| 4706 | 2121013757 | Phạm Nhật | Linh | 02/07/2003 | Bến Tre | CLC_21DTC06 | 563,220 | Còn học | |
| 4707 | 2121013089 | Dương Nhật | Trung | 15/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC06 | 563,220 | Còn học | |
| 4708 | 2121011768 | Nguyễn Thế | Anh | 09/10/2003 | Đồng Nai | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4709 | 2121012868 | Huỳnh Trường | Duy | 03/12/2003 | Tiền Giang | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4710 | 2121011740 | Phạm Hoàng Gia | Kỳ | 16/06/2001 | Đắk Lắk | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4711 | 2121013014 | Nguyễn Ngọc Bảo | Linh | 20/06/2003 | Bình Định | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4712 | 2121012435 | Cao Ngọc | Nam | 03/07/2003 | Bình Phước | CLC_21DTC07 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4713 | 2121012925 | Vũ Đỗ Á | Ngọc | 23/09/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4714 | 2121012532 | Trần Thị Uyên | Nhi | 25/10/2003 | Quảng Trị | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4715 | 2121012449 | Nguyễn Thục | Quyên | 02/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4716 | 2121012506 | Dương Thanh | Sang | 28/05/2003 | Tiền Giang | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4717 | 2121013787 | Nguyễn Kiều Phương | Thanh | 14/08/2003 | Bình Phước | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4718 | 2121011901 | Lâm Thị Ngọc | Thảo | 29/11/2003 | Kiên Giang | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4719 | 2121011911 | Nguyễn Phương | Thảo | 12/11/2003 | Tuyên Quang | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4720 | 2121011655 | Tăng Minh | Thiêm | 05/06/2003 | TP.HCM | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4721 | 2121011660 | Phan Thanh | Thiên | 12/01/2002 | Gia Lai | CLC_21DTC07 | 563,220 | Còn học | |
| 4722 | 2121004213 | Trần Thị Ngọc | Diễm | 06/05/2003 | Hưng Yên | CLC_21DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4723 | 2121009817 | Nguyễn Phan Khánh | Huyền | 01/08/2003 | Khánh Hòa | CLC_21DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4724 | 2121008334 | Nguyễn Lê Duy | Khang | 19/10/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4725 | 2121000656 | Ngô Trúc | Quỳnh | 28/01/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DTM01 | 563,220 | Còn học | |
| 4726 | 2121004130 | Bùi Ngọc Vân | Anh | 37810 | Kiên Giang | CLC_21DTM02 | 563,220 | Còn học | |
| 4727 | 2121004363 | Nguyễn Thế | Kiệt | 25/01/2003 | Sóc Trăng | CLC_21DTM02 | 563,220 | Còn học | |
| 4728 | 2121004010 | Đặng Thị Hồng | Thắm | 11/12/2003 | Đắk Lắk | CLC_21DTM02 | 563,220 | Còn học | |
| 4729 | 2121004271 | Nguyễn Thị Nhã | Tuyên | 30/01/2003 | Đồng Nai | CLC_21DTM02 | 563,220 | Còn học | |
| 4730 | 2121004166 | Nguyễn Vũ Gia | Hân | 21/08/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM03 | 563,220 | Còn học | |
| 4731 | 2121000626 | Nguyễn Viết | Sơn | 30/07/2003 | Đắk Lắk | CLC_21DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4732 | 2121004398 | Đặng Thùy | Trang | 04/07/2003 | Hà Nội | CLC_21DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4733 | 2121000681 | Võ Phương Mỹ | Uyên | 02/04/2003 | Ninh Thuận | CLC_21DTM04 | 563,025 | Còn học | |
| 4734 | 2121010095 | Bùi Trần Khánh | Vy | 19/06/2003 | Bình Dương | CLC_21DTM04 | 563,220 | Còn học | |
| 4735 | 2121000622 | Đinh Ngọc Xuân | Khánh | 25/12/2003 | Tiền Giang | CLC_21DTM05 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4736 | 2121011727 | Nguyễn Hồng | Ngân | 22/10/2003 | Bình Dương | CLC_21DTM05 | 563,220 | Còn học | |
| 4737 | 2121013554 | Võ Trần Duy | Đạt | 25/11/2003 | Phú Yên | CLC_21DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4738 | 2121002777 | Lê Thanh | Huy | 16/12/2003 | Cà Mau | CLC_21DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4739 | 2121013238 | Đặng Nguyễn Đăng | Khoa | 26/04/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4740 | 2121007489 | Nguyễn Ngọc | Sen | 14/07/2003 | An Giang | CLC_21DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4741 | 2121002161 | Nguyễn Tường | Vi | 09/05/2003 | Kon Tum | CLC_21DTM06 | 533,220 | Còn học | |
| 4742 | 2121012691 | Trần Khánh | Vy | 04/08/2003 | BR-VT | CLC_21DTM06 | 563,220 | Còn học | |
| 4743 | 2121012364 | Phạm Lan | Anh | 14/07/2003 | Nam Định | CLC_21DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4744 | 2121011564 | Phạm Hồ Minh | Kim | 22/12/2003 | Long An | CLC_21DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4745 | 2121013807 | Nguyễn Tấn | Lộc | 28/07/2003 | Đồng Nai | CLC_21DTM07 | 563,025 | Còn học | |
| 4746 | 2121013191 | Trần Như | Mạnh | 26/01/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4747 | 2121011541 | Nguyễn Hoàng Hà | My | 03/12/2003 | Quảng Ngãi | CLC_21DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4748 | 2121011955 | Hùynh Thị Hồng | Ngọc | 14/07/2003 | Đồng Nai | CLC_21DTM07 | 563,025 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4749 | 2121012909 | Phan Thị Hồng | Ngọc | 16/11/2003 | Vĩnh Long | CLC_21DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4750 | 2121012416 | Lưu Phạm Bình | Nguyên | 23/03/2003 | Nam Định | CLC_21DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4751 | 2121013647 | Lê Như | Quỳnh | 19/01/2003 | Vĩnh Long | CLC_21DTM07 | 563,220 | Còn học | |
| 4752 | 2121013129 | Lê Đình | Lâm | 24/09/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM08 | 563,220 | Còn học | |
| 4753 | 2121012076 | Nguyễn Lê Quỳnh | Như | 12/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM08 | 563,220 | Còn học | |
| 4754 | 2121013227 | Trần Thị Ngọc | Ninh | 27/10/2003 | Bình Định | CLC_21DTM08 | 563,220 | Còn học | |
| 4755 | 2121012538 | Bùi Tâm | An | 02/04/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DTM09 | 563,025 | Còn học | |
| 4756 | 2121012958 | Bùi Tiến | Đạt | 27/12/2003 | BR-VT | CLC_21DTM09 | 563,025 | Còn học | |
| 4757 | 2121011632 | Hong Mỹ | Diệp | 19/04/2003 | Đồng Nai | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4758 | 2121012950 | Nguyễn Lê | Đoan | 19/09/2003 | Kon Tum | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4759 | 2121012952 | Nguyễn Tâm | Đoan | 10/10/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4760 | 2121012894 | Võ Nguyễn Nhật | Duy | 15/01/2003 | Tây Ninh | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4761 | 2121013737 | Tằng Phú | Hải | 11/09/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DTM09 | 563,025 | Còn học | |
| 4762 | 2121013407 | Trịnh Quốc | Hưng | 04/05/2003 | BR-VT | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4763 | 2121013693 | Nguyễn Gia | Huy | 25/01/2003 | Cà Mau | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4764 | 2121012210 | Đỗ Thái Bảo | Minh | 13/04/2003 | Đà Nẵng | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4765 | 2121011813 | Đoàn Ngọc | Nương | 25/11/2003 | Lâm Đồng | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4766 | 2121012994 | Nguyễn Nhật | Thịnh | 19/02/2003 | Bình Định | CLC_21DTM09 | 563,219 | Còn học | |
| 4767 | 2121012996 | Trần Hòa | Thịnh | 12/11/2003 | Quảng Ngãi | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4768 | 2121012758 | Trần Nữ Đan | Thục | 05/10/2003 | Đà Nẵng | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4769 | 2121011579 | Tạ Kiều Uyên | Trinh | 09/11/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4770 | 2121013141 | Dương Vân | Trường | 25/01/2003 | Quảng Trị | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4771 | 2121012769 | Huỳnh Anh | Tú | 15/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4772 | 2121012770 | Hoàng Châu Gia | Tuệ | 37946 | TP.HCM | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4773 | 2121012392 | Hoàng Công | Túy | 30/10/2003 | Đồng Nai | CLC_21DTM09 | 563,025 | Còn học | |
| 4774 | 2121012122 | Nguyễn Thị Lam | Tuyền | 08/05/2003 | TP.HCM | CLC_21DTM09 | 563,220 | Còn học | |
| 4775 | 2221002366 | Đỗ Huỳnh Ngọc | Trâm | 10/07/2004 | Bến Tre | CLC_22DQT09 | 422,415 | Còn học | |
| 4776 | 1921006643 | Thái Lý Minh | Thùy | 07/11/2001 | TP.HCM | IP_19DAF | 422,415 | Còn học | |
| 4777 | 1921006150 | Tống Anh | Khoa | 27/01/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4778 | 1921000642 | Hồ Hoàng | Lan | 06/09/2001 | Đồng Nai | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4779 | 1921002220 | Hồ Thị Nhật | Lệ | 27/09/2001 | Gia Lai | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4780 | 1921002244 | Phan Nguyễn Khánh | Linh | 20/12/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4781 | 1921002251 | Trần Hoàng Phương | Linh | 24/04/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4782 | 1921002214 | Trương Nguyễn Phi | Long | 05/09/2001 | BR-VT | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4783 | 1921002243 | Hoàng Thu | Ngân | 12/02/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4784 | 1921002249 | Bùi Kim | Ngân | 02/02/2001 | Đồng Nai | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4785 | 1921002261 | Phạm Thị Minh | Ngọc | 04/09/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4786 | 1921006151 | Hoàng Thị Bích | Ngọc | 28/09/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4787 | 1921006152 | Phạm Thị Kim | Ngọc | 07/01/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4788 | 1921002235 | Nguyễn Thị Minh | Phương | 02/01/2001 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4789 | 1921006155 | Bùi Thị Nhật | Phượng | 16/02/2001 | Tiền Giang | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4790 | 1921002242 | Trần Thị Thanh | Thảo | 30/10/2000 | TP.HCM | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4791 | 1921002248 | Phan Ngọc Anh | Thư | 11/06/2001 | Đồng Nai | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4792 | 1921006158 | Nguyễn Thùy | Trang | 01/01/2001 | Nam Định | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4793 | 1921006159 | Lê Thanh Kiều | Vy | 17/07/2001 | Quảng Ngãi | IP_19DKQ | 422,415 | Còn học | |
| 4794 | 1921005333 | Nguyễn Thị Thủy | An | 30/07/2001 | BR-VT | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4795 | 1921001398 | Võ Trần Vân | Anh | 19/12/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4796 | 1921001406 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 12/12/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4797 | 1921005816 | Nguyễn Thái | Hải | 03/08/2001 | Quảng Trị | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4798 | 1921001436 | Hạ Nguyễn Thiên | Hoàng | 07/08/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4799 | 1921005817 | Du Huy | Hoàng | 30/03/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4800 | 1921005819 | Ngô Đặng Mai | Khanh | 15/05/2001 | Long An | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4801 | 1921001402 | Đặng Lê Thị Hoài | Linh | 08/07/2001 | Quảng Ngãi | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4802 | 1921001388 | Mai Thanh | Long | 02/12/2001 | Nam Định | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4803 | 1921005825 | Trần Trung | Nhân | 10/10/2001 | Cần Thơ | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4804 | 1921001425 | Trần Ngọc Mỹ | Quỳnh | 20/01/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4805 | 1921005829 | Đặng Ngọc Minh | Thư | 17/04/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4806 | 1921005831 | Nguyễn Thu | Trang | 07/12/2000 | Hà Tây | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4807 | 1921005834 | Nguyễn Trần Thảo | Vân | 19/03/2001 | Kon Tum | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4808 | 1921005835 | Đào Quang | Vinh | 03/07/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4809 | 1921001429 | Huỳnh Nhật | Vy | 04/06/2001 | TP.HCM | IP_19DMA | 422,415 | Còn học | |
| 4810 | 1921005306 | Phạm Ngọc | Huy | 12/11/2001 | Gia Lai | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4811 | 1921000635 | Nguyễn Hoàng Phương | Linh | 12/11/2001 | TP.HCM | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4812 | 1921000618 | Nguyễn Phương Uyên | Nhi | 28/05/2001 | TP.HCM | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4813 | 1921000621 | Nguyễn Văn | Phước | 14/10/2001 | Đồng Nai | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4814 | 1921005320 | Giang Đình | Quý | 29/11/2001 | TP.HCM | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4815 | 1921005321 | Nguyễn Hoàng | Sơn | 25/01/2001 | TP.HCM | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4816 | 1921000663 | Lê | Vy | 24/04/2001 | TP.HCM | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4817 | 1921005328 | Nguyễn Châu Hoàng | Vy | 04/11/2001 | Bình Định | IP_19DQT | 422,415 | Còn học | |
| 4818 | 2021009197 | Nguyễn Thị | Diểm | 11/06/2002 | TP.HCM | IP_20DKQ | 563,220 | Còn học | |
| 4819 | 2021009198 | Võ Ngọc Hoàng | Hạc | 17/01/2002 | BR-VT | IP_20DKQ | 542,745 | Còn học | |
| 4820 | 2021009202 | La Gia | Huy | 30/08/2002 | TP.HCM | IP_20DKQ | 563,220 | Còn học | |
| 4821 | 2021006373 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 20/11/2002 | Kiên Giang | IP_20DKQ | 563,220 | Còn học | |
| 4822 | 2021009216 | Vũ Hồng | Sơn | 17/11/2002 | TP.HCM | IP_20DKQ | 563,220 | Còn học | |
| 4823 | 2021009221 | Phạm Đình Tường | Vân | 17/04/2002 | TP.HCM | IP_20DKQ | 563,220 | Còn học | |
| 4824 | 2021009222 | Nguyễn Ngọc Phương | Vy | 25/11/2000 | TP.HCM | IP_20DKQ | 563,220 | Còn học | |
| 4825 | 2021008601 | Nguyễn Quốc | Anh | 13/12/2002 | TP.HCM | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4826 | 2021008602 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 14/09/2002 | Thanh Hoá | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4827 | 2021001288 | Lê Ngọc Minh | Châu | 23/09/2002 | TP.HCM | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4828 | 2021001256 | Lương Thị Phúc | Hưng | 24/05/2002 | BR-VT | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4829 | 2021001301 | Tô Hoàng | Lan | 25/04/2002 | TP.HCM | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4830 | 2021001293 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Ngọc | 18/10/2002 | TP.HCM | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4831 | 2021008615 | Nguyễn Thanh Hồng | Ngọc | 11/09/2002 | TP.HCM | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4832 | 2021001305 | Lê Thái | Nhật | 16/03/2002 | TP.HCM | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4833 | 2021008617 | Trương Ngọc Quỳnh | Như | 04/09/2002 | Khánh Hòa | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4834 | 2021006364 | Trần Huỳnh Nhật | Phong | 15/07/2001 | BR-VT | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4835 | 2021001497 | Nguyễn Thị Quế | Phương | 15/04/2002 | BR-VT | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4836 | 2021001275 | Lê Thị Phương | Thảo | 04/01/2002 | Gia Lai | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4837 | 2021001306 | Trần Thị Anh | Thư | 20/12/2002 | Tiền Giang | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4838 | 2021008622 | Nguyễn Võ Minh | Trung | 29/08/2002 | TP.HCM | IP_20DMA | 563,220 | Còn học | |
| 4839 | 2021008197 | Đỗ Thị Ngọc | Ánh | 28/03/2002 | gia lai | IP_20DQT | 563,220 | Còn học | |
| 4840 | 2021008198 | Nguyễn Lâm Linh | Châu | 27/11/2002 | TP.HCM | IP_20DQT | 563,220 | Còn học | |
| 4841 | 2021001218 | Lê Anh | Hào | 22/03/2002 | Vĩnh Long | IP_20DQT | 563,220 | Còn học | |
| 4842 | 2021008205 | Hồ Thị Khánh | Huyền | 06/07/2001 | Nghệ An | IP_20DQT | 467,745 | Còn học | |
| 4843 | 2021008207 | Lê Tuấn | Kiệt | 08/03/2002 | TP.HCM | IP_20DQT | 563,220 | Còn học | |
| 4844 | 2021008209 | Nguyễn Ngọc | Mai | 21/05/2002 | Thanh Hoá | IP_20DQT | 562,440 | Còn học | |
| 4845 | 2021008212 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 16/06/2002 | Cần Thơ | IP_20DQT | 563,220 | Còn học | |
| 4846 | 2021001236 | Trần Thị Hồng | Nhung | 08/04/2002 | Bình Phước | IP_20DQT | 143,875 | Còn học | |
| 4847 | 2021008214 | Trần Thái | Quang | 02/07/2002 | TP.HCM | IP_20DQT | 563,220 | Còn học | |
| 4848 | 2021008218 | Huỳnh Đức | Tín | 28/09/2002 | Phú Yên | IP_20DQT | 563,220 | Còn học | |
| 4849 | 2121009734 | Lê Hoàng Hồng | Ân | 24/08/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4850 | 2121002870 | Lê Thành | Đạt | 11/09/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4851 | 2121012865 | Vũ Ngọc | Dũng | 21/06/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4852 | 2121012668 | Lã Minh | Hiếu | 10/05/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4853 | 2121011553 | Cao Đăng | Khôi | 06/11/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4854 | 2121012589 | Nguyễn Minh | Quân | 10/08/2003 | Đồng Nai | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4855 | 2121002861 | Trần Thị Hương | Thanh | 24/04/2003 | An Giang | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4856 | 2121012736 | Lê Thị Hương | Trà | 01/01/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ01 | 563,220 | Còn học | |
| 4857 | 2121012304 | Bùi Tuấn | Hoàng | 08/07/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 4858 | 2121011706 | Đặng Lê | Ngân | 15/06/2003 | Phú Yên | IP_21DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 4859 | 2121012414 | Lu Võ Thành | Nguyên | 10/06/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 4860 | 2121011829 | Huỳnh Kỳ Tấn | Phát | 30/09/2003 | An Giang | IP_21DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 4861 | 2121012577 | Phạm Phú | Quang | 11/10/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 4862 | 2121012811 | Đặng Minh | Thư | 03/12/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 4863 | 2121012385 | Vũ Quốc | Tuấn | 10/07/2003 | Đồng Nai | IP_21DKQ02 | 563,220 | Còn học | |
| 4864 | 2121011716 | Lâm Ngọc Kim | Ngân | 19/07/2003 | TP.HCM | IP_21DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 4865 | 2121012864 | Nguyễn Gia | Phú | 14/04/2003 | Sóc Trăng | IP_21DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 4866 | 2121012749 | Lê Trọng | Thành | 18/07/2003 | Đồng Nai | IP_21DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 4867 | 2121012700 | Trần Đức | Tín | 12/12/2003 | Phú Yên | IP_21DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 4868 | 2121013136 | Nguyễn Đức | Trung | 10/09/2002 | Hà Tĩnh | IP_21DKQ03 | 563,220 | Còn học | |
| 4869 | 2121002836 | Lê Nguyễn Thu | Hương | 06/09/2003 | Long An | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4870 | 2121002827 | Lê Bá | Khang | 19/12/2003 | TP.HCM | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4871 | 2121009700 | Nguyễn Tấn | Khang | 25/11/2003 | Đà Nẵng | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4872 | 2121011441 | Lê Ngọc | Minh | 12/02/2003 | Ninh Thuận | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4873 | 2121009719 | Lê Phương | Nghi | 01/08/2003 | TP.HCM | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4874 | 2121009706 | Lê Thúy | Thanh | 01/01/2003 | TP.HCM | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4875 | 2121013394 | Trần Lê Quỳnh | Thư | 03/03/2003 | TT Huế | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4876 | 2121000430 | Nguyễn Thị Mỹ | Tiên | 12/10/2003 | Bình Phước | IP_21DMA01 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4877 | 2121004794 | Nguyễn Ngọc | Trâm | 17/10/2003 | TP.HCM | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4878 | 2121002839 | Dương Nguyễn Thảo | Vy | 26/09/2003 | Long An | IP_21DMA01 | 563,220 | Còn học | |
| 4879 | 2121012933 | Trương Công Quốc | Anh | 06/02/2003 | Đà Nẵng | IP_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4880 | 2121013445 | Trần Thị Thanh | Chúc | 30/03/2002 | Hà Nam | IP_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4881 | 2121012964 | Huỳnh Quang Mẫn | Đạt | 28/11/2003 | TP.HCM | IP_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4882 | 2121011992 | Trần Quốc | Huy | 06/02/2003 | TP.HCM | IP_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4883 | 2121013751 | Nguyễn Tường | Linh | 24/06/2003 | Bình Dương | IP_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4884 | 2121013188 | Nguyễn Đức | Mạnh | 15/04/2003 | TP.HCM | IP_21DMA02 | 563,220 | Còn học | |
| 4885 | 2121012929 | Trần Tuấn | Anh | 31/01/2003 | TP.HCM | IP_21DMA03 | 563,220 | Nghỉ học tạm thời | |
| 4886 | 2121013594 | Lê Vương Trâm | Anh | 03/11/2003 | TP.HCM | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4887 | 2121013114 | Dương Thùy | Lan | 10/05/2003 | Quảng Ninh | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4888 | 2121013121 | Nguyễn Trần Hoàng | Lan | 03/08/2003 | Đồng Nai | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4889 | 2121012839 | Mai Quỳnh Đông | Nhi | 25/09/2003 | TP.HCM | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4890 | 2121011656 | Lê Thanh | Thiên | 20/10/2003 | Bình Định | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4891 | 2121013381 | Phan Nguyễn Anh | Thư | 19/12/2003 | Lâm Đồng | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4892 | 2121013370 | Trần Thành | Tiến | 10/06/2003 | TP.HCM | IP_21DMA03 | 563,025 | Còn học | |
| 4893 | 2121013192 | Võ Ngọc Phương | Trang | 13/03/2003 | TP.HCM | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4894 | 2121011923 | Trần Mỹ | Uyên | 25/11/2003 | Tiền Giang | IP_21DMA03 | 563,220 | Còn học | |
| 4895 | 2121012880 | Nguyễn Hoàng Yến | Chi | 13/08/2003 | Nghệ An | IP_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4896 | 2121013151 | Huỳnh Gia | Hân | 08/10/2003 | TP.HCM | IP_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4897 | 2121012006 | Mai Lê Thu | Hiền | 15/12/2003 | Quảng Bình | IP_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4898 | 2121013046 | Ôn Quốc | Hùng | 17/11/2003 | TP.HCM | IP_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4899 | 2121011816 | Nguyễn Hà Kiều | Oanh | 22/10/2003 | TP.HCM | IP_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4900 | 2121011904 | Lê Thị Phương | Thảo | 02/05/2003 | Đắk Lắk | IP_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4901 | 2121013676 | Nguyễn Thị Kim | Thùy | 22/04/2003 | Tiền Giang | IP_21DMA04 | 563,220 | Còn học | |
| 4902 | 2121009659 | Võ Nguyễn Tuấn | Anh | 19/02/2003 | TP.HCM | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4903 | 2121009655 | Nguyễn Võ Hoàng | Duy | 30/10/2003 | TP.HCM | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4904 | 2121012334 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 26/10/2003 | TT Huế | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4905 | 2121002820 | Phạm Nguyễn Hoàng | Huy | 26/11/2003 | Bình Phước | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4906 | 2121013812 | Phạm Hoài | Lực | 13/07/2003 | Bình Phước | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4907 | 2121013173 | Nguyễn Trương Tuấn | Minh | 29/04/2003 | TP.HCM | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4908 | 2121012902 | Nguyễn Thị Tuyết | Ngọc | 31/08/2003 | TP.HCM | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4909 | 2121012593 | Phạm Thành | Tài | 21/03/2003 | TP.HCM | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4910 | 2121011582 | Trần Thị Tú | Trinh | 02/01/2003 | TT Huế | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |
| 4911 | 2121012116 | Phan Trần Hoàng | Yến | 01/08/2003 | Khánh Hòa | IP_21DQT01 | 563,220 | Còn học | |