| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH -
MARKETING |
|
|
|
|
|
| PH̉NG QUẢN LƯ
ĐÀO TẠO |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 22D CHƯƠNG TR̀NH CHUẨN,
CHƯƠNG TR̀NH ĐẶC THÙ
ĐĂNG KƯ CÁC LỚP HỌC PHẦN CÓ THỜI GIAN
HỌC TRƯỚC THỜI GIAN BẮT ĐẦU HỌC
KỲ CỦA KHÓA 22D |
|
|
|
|
|
|
Thành phố
Hồ Chí Minh, ngày 24 tháng 11 năm 2022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
MSSV |
Họ |
Tên |
Lớp |
Mă lớp học phần |
Tên học phần |
Ghi chú |
| 1 |
2221000221 |
Đinh Tấn |
Định |
22DEM01 |
2311101003801 |
Nguyên lư kế toán |
|
| 2 |
2221000249 |
Trịnh Lê Minh |
Ngọc |
22DEM01 |
2311101003801 |
Nguyên lư kế toán |
|
| 3 |
2221001381 |
Nguyễn Văn |
Phong |
22DMA05 |
2311101063003 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 4 |
2221004904 |
H' Oanh |
Niê |
22DMA03 |
2311101063003 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 5 |
2221001301 |
Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
22DMA03 |
2311101063003 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 6 |
2221001411 |
Nguyễn Thế |
Thịnh |
22DMA01 |
2311101063003 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 7 |
2221000314 |
Lư Vĩnh |
Nghi |
22DTL01 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 8 |
2221000218 |
Vi Thị |
Chi |
22DEM02 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 9 |
2221000222 |
Nguyễn Phạm Mai |
Duyên |
22DEM02 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 10 |
2221000230 |
Tăng Trần Diệu |
Hương |
22DEM01 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 11 |
2221001428 |
Trần Thị |
Thuư |
22DMA01 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 12 |
2221001392 |
Huỳnh Thanh |
Sang |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 13 |
2221001398 |
Vơ Minh |
Tân |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 14 |
2221001426 |
Nguyễn Minh |
Thuận |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 15 |
2221001427 |
Nguyễn Hoài |
Thương |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 16 |
2221001346 |
Nguyễn Bích |
Ngọc |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 17 |
2221001352 |
Trần Thị Thanh |
Nguyệt |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 18 |
2221001365 |
Đinh Thị Quỳnh |
Như |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 19 |
2221001383 |
Nguyễn Phạm Minh |
Quang |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 20 |
2221001266 |
Ngô Thị Trà |
Giang |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 21 |
2221001324 |
Bùi Thị Thúy |
Mai |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 22 |
2221001329 |
Nguyễn Đăng |
Minh |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 23 |
2221001440 |
Lương Thị Ngọc |
Trâm |
22DMA03 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 24 |
2221001342 |
Vơ Đặng Phương |
Nghi |
22DMA02 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 25 |
2221001390 |
Phan Trúc |
Quỳnh |
22DMA01 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 26 |
2221001374 |
Nguyễn Vơ Mỹ |
Nữ |
22DMA05 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 27 |
2221001343 |
Vơ Hoàng Trung |
Nghĩa |
22DMA04 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 28 |
2221001388 |
Nguyễn Thị Diệp |
Quỳnh |
22DMA04 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 29 |
2221001457 |
Bùi Thanh |
Tùng |
22DMA04 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 30 |
2221001459 |
Bích Huỳnh Khánh |
Uyên |
22DMA04 |
2311101063004 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 31 |
2221000278 |
Vơ Thị Hoàng |
Ty |
22DEM02 |
2311101063007 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 32 |
2221000249 |
Trịnh Lê Minh |
Ngọc |
22DEM01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 33 |
2221000254 |
Dương Kiều |
Oanh |
22DEM01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 34 |
2221000281 |
Phan Thị Kim |
Uyên |
22DEM01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 35 |
2221001302 |
Nguyễn Hoàng |
Lam |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 36 |
2221001308 |
Lê Thị Trúc |
Linh |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 37 |
2221001265 |
Vơ Thị Mỹ |
Duyên |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 38 |
2221001274 |
Đinh Thị Ngọc |
Hạnh |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 39 |
2221001347 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Ngọc |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 40 |
2221001354 |
Dương Thị Thanh |
Nhàn |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 41 |
2221001395 |
Nguyễn Thanh |
Tài |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 42 |
2221001401 |
Bùi Thị Thu |
Thảo |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 43 |
2221001469 |
Đoàn Thị Yến |
Vy |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 44 |
2221001473 |
Trần Trương Anh |
Vy |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 45 |
2221004900 |
Chăm Miêu Xuân |
Mai |
22DMA04 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 46 |
2221001276 |
Lương Gia |
Hào |
22DMA05 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 47 |
2221001294 |
Vương Thị Tú |
Huyền |
22DMA05 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 48 |
2221001320 |
Cam Thị |
Loan |
22DMA05 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 49 |
2221001351 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Nguyệt |
22DMA05 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 50 |
2221001385 |
Lê Văn |
Quyến |
22DMA05 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 51 |
2221001451 |
Lư Thanh |
Trúc |
22DMA05 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 52 |
2221001230 |
Lư Hiền |
Ái |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 53 |
2221001261 |
Vơ Nhật |
Duy |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 54 |
2221001271 |
Huỳnh Ngọc |
Hân |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 55 |
2221001279 |
Trần Như |
Hiền |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 56 |
2221001359 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 57 |
2221001363 |
Vơ Thị Phương |
Nhi |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 58 |
2221001389 |
Phan Thị Diễm |
Quỳnh |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 59 |
2221001400 |
Nguyễn Xuân |
Thanh |
22DMA02 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 60 |
2221001323 |
Sơn Hiểu |
Luân |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 61 |
2221001239 |
Vơ Huỳnh Minh |
Anh |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 62 |
2221001242 |
Giang Gia |
Bảo |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 63 |
2221001245 |
Lê Ngọc Hạ |
Châu |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 64 |
2221001275 |
Trần Thị Ngọc |
Hạnh |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 65 |
2221001281 |
Lê Cảnh |
Hiếu |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 66 |
2221001289 |
Hoàng Văn |
Hướng |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 67 |
2221001435 |
Trần Thị Lệ Cẩm |
Tiên |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 68 |
2221001407 |
Nguyễn Nhă |
Thi |
22DMA03 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 69 |
2221001338 |
Lư Thị Thảo |
Ngân |
22DMA01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 70 |
2221001433 |
Dương Thị Diễm |
Tiên |
22DMA01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 71 |
2221001441 |
Bùi Thị Huyền |
Trang |
22DMA01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 72 |
2221001452 |
Nguyễn Thị |
Trúc |
22DMA01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 73 |
2221001461 |
Nguyễn Trúc |
Uyên |
22DMA01 |
2311101063008 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 74 |
2221001306 |
Nông Thị Mỹ |
Liên |
22DMA03 |
2311101063009 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 75 |
2221001368 |
Lê Thị Huỳnh |
Như |
22DMA03 |
2311101063009 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 76 |
2221001429 |
Vơ Trần Phương |
Thùy |
22DMA01 |
2311101063009 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 77 |
2221001283 |
Đinh Thị Thanh |
Hoa |
22DMA04 |
2311101063011 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 78 |
2221000220 |
Trần Thành |
Đạt |
22DEM02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 79 |
2221000267 |
Trần Tuyết Uyên |
Thịnh |
22DEM02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 80 |
2221001432 |
Dương Diệp Cẩm |
Tiên |
22DMA04 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 81 |
2221001422 |
Nguyễn Lê Anh |
Thư |
22DMA04 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 82 |
2221001277 |
Lê Văn |
Hiến |
22DMA04 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 83 |
2221001382 |
Phan Trúc |
Phương |
22DMA04 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 84 |
2221001367 |
Lê Minh |
Như |
22DMA04 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 85 |
2221001238 |
Phan Thị Ngọc |
Anh |
22DMA04 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 86 |
2221001290 |
Liêu Thị Hoàng |
Huy |
22DMA05 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 87 |
2221001466 |
Nguyễn Hữu |
Vinh |
22DMA05 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 88 |
2221001334 |
Trần Khắc |
Nam |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 89 |
2221001370 |
Trần Đinh Ư |
Như |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 90 |
2221001250 |
Nguyễn Phú |
Cường |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 91 |
2221001285 |
Lê Bích Nhật |
Ḥa |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 92 |
2221001409 |
Lê Tuấn |
Thiện |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 93 |
2221001425 |
Nguyễn Khánh |
Thuận |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 94 |
2221001437 |
Nguyễn Thị Huệ |
Tịnh |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 95 |
2221001450 |
Đặng Thành |
Trọng |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 96 |
2221001471 |
Nguyễn Hoàng Thúy |
Vy |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 97 |
2221001476 |
Nguyễn Thị Thanh |
Xuân |
22DMA03 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 98 |
2221001252 |
Trần Nguyễn Đông |
Điền |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 99 |
2221001287 |
Nguyễn Thị Thu |
Hương |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 100 |
2221001310 |
Nguyễn Đặng Thái |
Linh |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 101 |
2221001312 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Linh |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 102 |
2221001358 |
Lưu Thị Thảo |
Nhi |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 103 |
2221001373 |
Vũ Thị Thùy |
Nhung |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 104 |
2221001394 |
Lê Nguyên Anh |
Tài |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 105 |
2221001405 |
Nguyễn Anh |
Thi |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 106 |
2221001406 |
Nguyễn Châu |
Thi |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 107 |
2221001420 |
Lê Thị Kim |
Thư |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 108 |
2221001434 |
Trần Thị Hoàng |
Tiên |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 109 |
2221001438 |
Lâm Tố |
Tố |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 110 |
2221001448 |
Đặng Thị Ngọc |
Trinh |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 111 |
2221001464 |
Đặng Đỗ Quang |
Vinh |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 112 |
2221001480 |
Huỳnh Thị Phi |
Yến |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 113 |
2221004893 |
Huỳnh Kim |
Ngân |
22DMA02 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 114 |
2221001258 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Dương |
22DMA01 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 115 |
2221001322 |
Trần Thị Hồng |
Lộc |
22DMA01 |
2311101063012 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 116 |
2221001410 |
Lê Thị |
Thịnh |
22DMA01 |
2311101063014 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 117 |
2221001247 |
Phạm Thị Hồng |
Châu |
22DMA02 |
2311101063014 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 118 |
2221001439 |
Hồ Ngọc |
Trâm |
22DMA03 |
2311101063014 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 119 |
2221001474 |
Vơ Lê Tường |
Vy |
22DMA05 |
2311101063014 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 120 |
2221001267 |
Nguyễn Thảo Quỳnh |
Giang |
22DMA04 |
2311101063014 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 121 |
2221001272 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Hân |
22DMA04 |
2311101063014 |
Nguyên lư Marketing |
|
| 122 |
2221000231 |
Huỳnh Gia |
Huy |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 123 |
2221000236 |
Đặng Thị Xuân |
Kiều |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 124 |
2221000239 |
Quan Huỳnh Như |
Mai |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 125 |
2221000244 |
Huỳnh Hiếu |
Nghĩa |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 126 |
2221000245 |
Phạm Thiên |
Nghĩa |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 127 |
2221000251 |
Trần Thị Ư |
Nhi |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 128 |
2221000263 |
Phan Quốc |
Thái |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 129 |
2221000280 |
Nguyễn Lư Phương |
Uyên |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 130 |
2221000281 |
Phan Thị Kim |
Uyên |
22DEM01 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 131 |
2221000243 |
Lê Thị |
Mỹ |
22DEM02 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 132 |
2221000288 |
Đỗ Thị Thanh |
Xuân |
22DEM02 |
2311101063702 |
Pháp luật đại cương |
|
| 133 |
2221000259 |
Mai Diễm |
Quỳnh |
22DEM02 |
2311101063703 |
Pháp luật đại cương |
|
| 134 |
2221000286 |
Bùi Nguyễn Phương |
Vy |
22DEM02 |
2311101063703 |
Pháp luật đại cương |
|
| 135 |
2221000253 |
Lâm Khánh |
Nhung |
22DEM01 |
2311101063703 |
Pháp luật đại cương |
|
| 136 |
2221000267 |
Trần Tuyết Uyên |
Thịnh |
22DEM02 |
2311101063704 |
Pháp luật đại cương |
|
| 137 |
2221000313 |
Hồ Trần Hồng |
Nga |
22DTL01 |
2311101087301 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 138 |
2221000290 |
Nguyễn Phạm Thúy |
An |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 139 |
2221000291 |
Nguyễn Ngọc Tú |
Anh |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 140 |
2221000292 |
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 141 |
2221000294 |
Tạ Công |
Đạt |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 142 |
2221000295 |
Huỳnh Ngọc |
Diệp |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 143 |
2221000296 |
Đặng Thùy |
Dung |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 144 |
2221000299 |
Nguyễn Quốc |
Hải |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 145 |
2221000301 |
Vơ Trung |
Hiếu |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 146 |
2221000303 |
Phạm Xuân |
Hoan |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 147 |
2221000304 |
Phan Nguyễn Quỳnh |
Hương |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 148 |
2221000307 |
Nguyễn Hữu Bảo |
Lâm |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 149 |
2221000309 |
Trần Nhật |
Linh |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 150 |
2221000314 |
Lư Vĩnh |
Nghi |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 151 |
2221000315 |
Lâm Tâm |
Như |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 152 |
2221000316 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Như |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 153 |
2221000317 |
Hoàng Tấn |
Phát |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 154 |
2221000318 |
Lê Thị Thanh |
Phú |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 155 |
2221000319 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 156 |
2221000322 |
Nguyễn Mai Hà |
Quyên |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 157 |
2221000325 |
Ngô Thị Ngọc |
Sang |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 158 |
2221000326 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 159 |
2221000327 |
Trần Nam |
Thiên |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 160 |
2221000328 |
Nguyễn Phúc |
Thịnh |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 161 |
2221000331 |
Vơ Hoàng |
Tính |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 162 |
2221000332 |
Ngô Thị Ngọc |
Trâm |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 163 |
2221000334 |
Phan Thanh |
Trọng |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 164 |
2221000335 |
Lê Ngọc Tường |
Vy |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 165 |
2221000337 |
Nguyễn Thúy |
Vy |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 166 |
2221000338 |
Vũ Quỳnh Trúc |
Vy |
22DTL01 |
2311101087307 |
Tiền tệ, ngân hàng và thị trường
tài chính 1 |
|
| 167 |
2221000012 |
Lê Mai Trúc |
Anh |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 168 |
2221000037 |
Phạm Đức |
Duy |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 169 |
2221000048 |
Nguyễn Anh |
Hào |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 170 |
2221000049 |
Phạm Chí |
Hào |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 171 |
2221000051 |
Nguyễn Thu |
Hiền |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 172 |
2221000062 |
Nguyễn Nhật |
Huy |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 173 |
2221000067 |
K Ái |
Kha |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 174 |
2221000083 |
Nguyễn Ngọc Phương |
Linh |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 175 |
2221000085 |
Phan Huyền Tuyết |
Linh |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 176 |
2221000086 |
Trần Thị Trúc |
Linh |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 177 |
2221000098 |
Lê Văn |
Nam |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 178 |
2221000101 |
Nguyễn Thị Thanh |
Ngân |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 179 |
2221000102 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 180 |
2221000106 |
Trần Bảo |
Ngọc |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 181 |
2221000107 |
Vũ Thị Như |
Ngọc |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 182 |
2221000108 |
Trần Trí |
Nguyên |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 183 |
2221000116 |
Vũ Hồng |
Nhiễn |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 184 |
2221000118 |
Hoàng Mỹ Quỳnh |
Như |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 185 |
2221000131 |
Lê Thuư |
Quỳnh |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 186 |
2221000137 |
Bùi Tuệ |
Tâm |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 187 |
2221000143 |
Lê Thị Ngọc |
Thao |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 188 |
2221000152 |
Phạm Đặng Cường |
Thịnh |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 189 |
2221000159 |
Phạm Bảo Minh |
Thư |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 190 |
2221000189 |
Nguyễn Minh |
Trúc |
22DTA02 |
2311101103902 |
Phonetics and Phonology (Ngữ âm - Âm vị học) |
|
| 191 |
2221000084 |
Nguyễn Thị Phương |
Linh |
22DTA04 |
2311101113706 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 192 |
2221000309 |
Trần Nhật |
Linh |
22DTL01 |
2311101113715 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 193 |
2221000328 |
Nguyễn Phúc |
Thịnh |
22DTL01 |
2311101113715 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 194 |
2221000334 |
Phan Thanh |
Trọng |
22DTL01 |
2311101113715 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 195 |
2221000238 |
Lê Thị Thùy |
Linh |
22DEM02 |
2311101113716 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 196 |
2221000268 |
Lê Thị Thanh |
Thủy |
22DEM02 |
2311101113721 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 197 |
2221000269 |
Trần Ngọc Diễm |
Thuư |
22DEM02 |
2311101113721 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 198 |
2221000282 |
Trần Thị Phương |
Uyên |
22DEM02 |
2311101113721 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 199 |
2221000271 |
Huỳnh Thị Mai |
Thy |
22DEM01 |
2311101113721 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 200 |
2221000274 |
Đoàn Nguyễn Hiền |
Trang |
22DEM01 |
2311101113721 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 201 |
2221000247 |
Nguyễn Mai Diễm |
Ngọc |
22DEM01 |
2311101113743 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 202 |
2221000286 |
Bùi Nguyễn Phương |
Vy |
22DEM02 |
2311101113743 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam |
|
| 203 |
2221000078 |
Nguyễn Phúc Thiên |
Kim |
22DTA01 |
2311101119603 |
Introduction to English Language Teaching |
|
| 204 |
2221000097 |
Đồng Đăng |
Nam |
22DTA04 |
2311101119603 |
Introduction to English Language Teaching |
|
| 205 |
2221000109 |
Trần Gia |
Nguyễn |
22DTA03 |
2311101119701 |
Introduction to Human Resource Management |
|
| 206 |
2221000116 |
Vũ Hồng |
Nhiễn |
22DTA02 |
2311101119701 |
Introduction to Human Resource Management |
|
| 207 |
2221000156 |
Lê Thị Anh |
Thư |
22DTA02 |
2311101119701 |
Introduction to Human Resource Management |
|
| 208 |
2221000296 |
Đặng Thùy |
Dung |
22DTL01 |
2311101123701 |
Thống kê trong kinh tế và kinh doanh |
|
| 209 |
2221000280 |
Nguyễn Lư Phương |
Uyên |
22DEM01 |
2311101127205 |
Tiếng Anh tổng quát 3 |
|
| 210 |
2221004800 |
Nguyễn Lê Thái |
B́nh |
22DQN01 |
2311111001901 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 211 |
2221004858 |
Phan Duy |
Thạch |
22DQN01 |
2311111001901 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 212 |
2221004643 |
Ch́u Mbộ |
Hằng |
22DKS01 |
2311111001901 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 213 |
2221004622 |
Trần Lan |
Anh |
22DKS02 |
2311111001901 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 214 |
2221004610 |
Vơ Thảo |
Vy |
22DLH01 |
2311111001901 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 215 |
2221004450 |
Huỳnh Nữ Cẩm |
Giang |
22DLH01 |
2311111001902 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 216 |
2221004506 |
Nguyễn Thị Trúc |
Ly |
22DLH01 |
2311111001902 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 217 |
2221004527 |
Nguyễn Như |
Ngọc |
22DLH01 |
2311111001902 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 218 |
2221004599 |
Đoàn Huỳnh Thảo |
Vân |
22DLH01 |
2311111001902 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 219 |
2221004614 |
Lê Nguyễn Kim |
Ân |
22DKS01 |
2311111001902 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 220 |
2221004699 |
Hà Quỳnh |
Như |
22DKS01 |
2311111001902 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 221 |
2221004833 |
Vơ Thị Kiều |
My |
22DQN02 |
2311111001904 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 222 |
2221004860 |
Nguyễn Thị |
Thắm |
22DQN02 |
2311111001904 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 223 |
2221004626 |
Đỗ Bích |
Châu |
22DKS02 |
2311111001904 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 224 |
2221004745 |
Lê Dương Thanh |
Thùy |
22DKS02 |
2311111001904 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| 225 |
2221004441 |
Huỳnh Thị Bảo |
Châu |
22DLH01 |
2311111015801 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam |
|
| 226 |
2221004484 |
Lê Huỳnh Quốc |
Khánh |
22DLH01 |
2311111015801 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam |
|
| 227 |
2221004589 |
Ngô Thị Thùy |
Trinh |
22DLH01 |
2311111015801 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam |
|
| 228 |
2221004527 |
Nguyễn Như |
Ngọc |
22DLH01 |
2311111015802 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam |
|
| 229 |
2221004534 |
Nguyễn Tâm |
Như |
22DLH01 |
2311111015802 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam |
|
| 230 |
2221004610 |
Vơ Thảo |
Vy |
22DLH01 |
2311111015802 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|