| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH-MARKETING KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH |
CỘNG HÒA XÃ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||||
| DANH SÁCH PHÂN NHÓM SINH VIÊN THỰC HÀNH NGHỀ
NGHIỆP 1 BẬC ĐẠI HỌC CHÍNH QUY - HỌC KỲ GIỮA 2020 (Từ 27/7/2020 - 6/9/2020) |
||||||||
| STT | MSSV | Họ Lót | Tên | Lớp | Mã Lớp học phần | Tên Học phần | Chương trình | Giảng viên hướng dẫn |
| 1 | 1621004632 | Trần Văn | Dũng | 16DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Lê Thị Thanh Trang thanhtrang2511@yahoo.com 0903.171.005 |
| 2 | 1621004834 | Lê Văn | Phúc | 16DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 3 | 1721002304 | Phạm Bảo | Minh | 17DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 4 | 1721002398 | Nguyễn Hoàng | Thắng | 17DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 5 | 1721002524 | Đỗ Thị Thiên | Ý | 17DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Lượng Văn Quốc luongvanquoc@yahoo.com 0906.692.262 |
| 6 | 1821002830 | Phạm Nhật Phương | Thảo | 18DQT7 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 7 | 1821004704 | Tôn Nữ Phương | Anh | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 8 | 1821004714 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 18DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 9 | 1821004717 | Tôn Nữ Kiều | Ân | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 10 | 1821004763 | Đặng Đình | Duy | 18DQT7 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Lưu Thanh Thủy thanhthuyluu.ufm@gmail.com 0915.852.188 |
| 11 | 1821004764 | Lâm Bảo | Duy | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 12 | 1821004778 | Lê Thị Anh | Đào | 18DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 13 | 1821004782 | Long Triều | Đại | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 14 | 1821004794 | Nguyễn Trà | Giang | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Nguyễn Kiều Oanh kieuoanhufm@gmail.com 0908.483.809 |
| 15 | 1821004826 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 16 | 1821004833 | Phạm Thế | Hiếu | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 17 | 1821004838 | Nguyễn Thị Mỹ | Hằng | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 18 | 1821004861 | Nguyễn Thái | Hoàng | 18DQT6 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Nguyễn Phi Hoàng hoangnghithuy@gmail.com 0918.009.732 |
| 19 | 1821004864 | Trịnh Bá | Hoàng | 18DQT7 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 20 | 1821004873 | Lê Thị Huyền | Huy | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 21 | 1821004886 | Trương Thị Thanh | Huyền | 18DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 22 | 1821004888 | Bùi Thúy | Hường | 18DQT4 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 23 | 1821004907 | Trần Minh | Kiệt | 18DQT7 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 24 | 1821004910 | Nguyễn Thị Thúy | Kiều | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 25 | 1821004918 | Vũ Quang | Liêm | 18DQT6 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Nguyễn Thanh Lâm lamqtkdufm@gmail.com 0918.303.633 |
| 26 | 1821004919 | Dương Thị Hồng | Liên | 18DBH3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 27 | 1821004925 | Đỗ Hoàng Duy | Linh | 18DQT7 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 28 | 1821004945 | Trần Thùy | Linh | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 29 | 1821005023 | Đặng Thị Hồng | Nguyên | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 30 | 1821005024 | Phạm Thị Mỹ | Nguyên | 18DQT7 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Nguyễn Thị Hải Bình haibinh0903@gmail.com 0905.112.535 |
| 31 | 1821005029 | Phạm Thị Minh | Nguyệt | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 32 | 1821005042 | Ngô Thị Ý | Nhi | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 33 | 1821005050 | Nguyễn Thị Uyển | Nhi | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 34 | 1821005053 | Phạm Thị Yến | Nhi | 18DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 35 | 1821005057 | Phạm Minh | Nhựt | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Mai Thoại Diễm
Phương marryphuong09@gmail.com 0917.647.937 |
| 36 | 1821005088 | Phan Văn | Phong | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 37 | 1821005092 | Đào Đình | Phúc | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Tiêu Vân Trang tieutrang85@gmail.com 0934.344.700 |
| 38 | 1821005122 | Mai Thị Xuân | Quỳnh | 18DQT7 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 39 | 1821005135 | Lê Đức | Sang | 18DBH2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 40 | 1821005147 | Đoàn Quốc | Tỷ | 18DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 41 | 1821005155 | Lê Minh | Tâm | 18DQT4 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 42 | 1821005191 | Nguyễn Anh | Thảo | 18DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | TS Trần Văn Hưng tranvh79@gmail.com 0917.611.822 |
| 43 | 1821005208 | Võ Thị Ngọc | Thúy | 18DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 44 | 1821005209 | Nguyễn Thị Ngọc | Thùy | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 45 | 1821005217 | Đặng Thị Như | Thương | 18DQT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Trần Vĩnh Hoàng tranvinhhoang99@gmail.com 0945.807.979 |
| 46 | 1821005247 | Hồ Ngọc Yến | Trâm | 18DQT6 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 47 | 1821005249 | Hồ Thị Thanh | Trâm | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 48 | 1821005268 | Lê Thị Thanh | Trúc | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 49 | 1821005277 | Đào Văn | Trường | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 50 | 1821005324 | Huỳnh Vũ Thanh | Vy | 18DQT4 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Trương Thị Thúy Vân truongthuyvan.7787@gmail.com 0909.067.787 |
| 51 | 1821005333 | Nông Nguyễn Tường | Vy | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 52 | 1821005339 | Vũ Nhật | Vy | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 53 | 1721000351 | Triệu Vũ | Tài | 17DQT1 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 54 | 1721003228 | Nguyễn Trần Đạo | Huân | 17DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | TS Ao Thu Hoài aothuhoai@ufm.edu.vn 0888.681.689 |
| 55 | 1821000204 | Ngô Minh | Quân | 18DQT6 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 56 | 1821000218 | Ngô Nguyễn Yến | Nhi | 18DQT4 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 57 | 1821000267 | Phạm Ngọc | Bình | 18DQT6 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 58 | 1821000307 | Lương Huỳnh Yến | Nhi | 18DQT3 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 59 | 1821000310 | Kiều Thanh | Trang | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | ThS Nguyễn Thị Minh Trâm tramnguyentranmar@gmail.com 0908.670.480 |
| 60 | 1821000443 | Cao Hoàng | Sơn | 18DQT5 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 61 | 1832000334 | Nguyễn Thị | Duyên | LTDH14QT2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Liên thông | |
| 62 | 1721002280 | Võ Huỳnh Mỹ | Linh | 17DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 63 | 1721002375 | Bùi Lương | Quang | 17DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 64 | 1721002447 | Nguyễn Hữu | Toàn | 17DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | TS Cảnh Chí Hoàng canhchihoangufm@gmail.com 0908.807.899 |
| 65 | 1821004829 | Nguyễn Vũ Thanh | Hiền | 18DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 66 | 1821004876 | Phạm Quang | Huy | 18DBH3 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 67 | 1821004923 | Dương Thị Ánh | Linh | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 68 | 1821004986 | Hà Nguyễn Trà | My | 18DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 69 | 1821005021 | Trần Trí | Nghĩa | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | TS. Phạm Thị Ngọc Mai ngocmai@ufm.edu.vn 0987781578 |
| 70 | 1821005048 | Nguyễn Phương Hoài | Nhi | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 71 | 1821005058 | Lê Huỳnh | Nhu | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 72 | 1821005060 | Huỳnh Thị Thùy | Nhung | 18DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 73 | 1821005100 | Bùi Ngọc Lam | Phương | 18DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 74 | 1821005102 | Hoàng Thị Phương | Phương | 18DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | ThS Trần Thị Siêm siemsmall@gmail.com 0908.293.943 |
| 75 | 1821005145 | Nguyễn Thị Mỵ | Sương | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 76 | 1821005201 | Huỳnh Thị Kim | Thoa | 18DBH3 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 77 | 1821005204 | Nguyễn Thị Hoài | Thu | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 78 | 1821005241 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 18DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | ThS Thái Kim Phong phongthk@yahoo.com 0983.052.077 |
| 79 | 1821005272 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 18DBH3 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 80 | 1821005354 | Nguyễn Hoàng | Yến | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 81 | 1821000136 | Hồ Ngọc | Lan | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 82 | 1821000147 | Nguyễn Võ Phương | Thảo | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | ThS Hoàng Văn Trung quangtrung.hoang@gmail.com 0982.987.008 |
| 83 | 1821000180 | Huỳnh Bảo | Ngọc | 18DBH2 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 84 | 1821000278 | Trần Thị Thùy | Linh | 18DBH1 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 85 | 1821000308 | Võ Ngọc Anh | Thư | 18DBH3 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 86 | 1821000314 | Châu Ngọc | Ánh | 18DBH3 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | ThS Trần Nguyễn Kim Đan kimdanthvt@gmail.com 0936.095.678 |
| 87 | 1821000491 | Phạm Hồng | Trâm | 18DBH3 | 1931101011201 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | Đại trà | |
| 88 | 1621004773 | Hồ Thị Tuyết | Ngân | 16DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | |
| 89 | 1721002136 | Nguyễn Huỳnh Gia | Bảo | 17DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | |
| 90 | 1721002140 | Nguyễn Ái Minh | Chân | 17DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | ThS Hồ Thị Thu Hồng thuhong138@gmail.com 0917.130.883 |
| 91 | 1721002288 | Trương Thị Ánh | Loan | 17DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | |
| 92 | 1821004984 | Bùi Thị | Mơ | 18DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | |
| 93 | 1821005085 | Ngô Thị Kim | Phụng | 18DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | |
| 94 | 1821005327 | Nguyễn Thị Ngọc | Vy | 18DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | ThS Võ Thị Ngọc Liên ngoclien059@yahoo.com 0906.733.381 |
| 95 | 1821000373 | Dương Thị Ngọc | Hân | 18DDA | 1931101049001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | Đại trà | |
| 96 | 1621005141 | Phan Lưu Song | Hà | 16DTC2 | 1931101011001 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Đại trà | |
| 97 | 1721002614 | Lê Đình | Quân | CLC_17DQT2 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | TS. Tô Anh Thơ totho@ufm.edu.vn 0779474825 |
| 98 | 1821001907 | Phan Trâm | Anh | CLC_18DQT01 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 99 | 1821001932 | Phạm Thị Phương | Nam | CLC_18DQT01 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 100 | 1821002471 | Dương Hoàng | Anh | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 101 | 1821004772 | Trịnh Mỹ | Duyên | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 102 | 1821004874 | Nguyễn Quang | Huy | CLC_18DQT04 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 103 | 1821005007 | Nguyễn Thanh | Ngân | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | TS. Nguyễn Gia Ninh nguyenninh@ufm.edu.vn 0907770425 |
| 104 | 1821005121 | Lê Trúc | Quỳnh | CLC_18DQT02 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 105 | 1821005178 | Đinh Ngọc | Thịnh | CLC_18DQT01 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 106 | 1821005195 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | CLC_18DQT01 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 107 | 1821005213 | Nguyễn Anh | Thư | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 108 | 1821005233 | Nguyễn Trung | Trãi | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 109 | 1821005238 | Nguyễn Lê Quỳnh | Trang | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | TS. Vũ Hồng Vân vhvan@ufm.edu.vn 0912352221 |
| 110 | 1821005270 | Nguyễn Thị Nhã | Trúc | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 111 | 1821005299 | Nguyễn Trần Bảo | Uyên | CLC_18DQT03 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 112 | 1821005305 | Nguyễn Thị Khánh | Vân | CLC_18DQT01 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 113 | 1821000469 | Nguyễn Trúc Trà | My | CLC_18DQT01 | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| 114 | 1721003186 | Phạm Thanh | Vy | CLC_17DNH | 1931702006401 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | Chất lượng cao | |
| Tổng cộng 114 sinh viên (ĐT-95, CLC-18, LT-1) | ||||||||
| Thành phố
Hồ Chí Minh, ngày 24 tháng 7 năm 2020 KT. TRƯỞNG KHOA PHÓ TRƯỞNG KHOA (Đã ký) TS. Trần Nhân Phúc |
||||||||