| BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING |
||||||||||||||||
| DỰ KIẾN THỜI KHÓA BIỂU CÁC KHÓA
TR̀NH ĐỘ ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY CHƯƠNG TR̀NH CHUẨN, CHƯƠNG TR̀NH ĐẶC THÙ HỌC KỲ 2 NĂM 2023 (CÁC HỌC PHẦN THEO KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO VÀ GHI DANH) |
||||||||||||||||
| Lưu ư: | ||||||||||||||||
| => Sinh viên 20DKS,20DQN, 20DLH, 20DSK dự kiến
sẽ đi THNN2 trong thời gian từ 15/5-04/6/2023 (3
tuần, từ tuần 20-22), sinh viên 21DLH, 22DSK dự
kiến sẽ đi THNN1 trong thời gian từ
07/8-14/8/2023. Sinh viên cần lưu ư chọn các lớp
học phần có thời gian học phù hợp. Kết
quả đăng kư học phần THNN2 của sinh viên 4
chuyên ngành trên được công nhận chính thức ngay
khi kết thúc thời gian đăng kư học phần
để Nhà trường lên kế hoạch tổ
chức đợt THNN này cho sinh viên. Trường hợp
sinh viên không đăng kư ở học kỳ này, sinh viên
sẽ đăng kư ở các học kỳ tiếp theo khi
Nhà trường có mở lớp, tuy nhiên, điều này
sẽ ảnh hưởng đến tiến độ
hoàn thành khóa học của sinh viên. 1. Đây là Thời khóa biểu dự kiến, trong quá tŕnh triển khai có thể có sự điều chỉnh (khi cần thiết). Đề nghị sinh viên thường xuyên kiểm tra và cập nhật Thời khóa biểu cá nhân sau khi đăng kư học phần. 2. Học phần Kỹ năng mềm (KNM) của các khóa từ khóa 21D trở về trước KHÔNG TƯƠNG ĐƯƠNG với học phần KNM của khóa 22D. Sinh viên cần xem kỹ mă học phần trước khi đăng kư. Học phần Tin học đại cương (khóa 21D trở về trước) KHÔNG TƯƠNG ĐƯƠNG với học phần với học phần Tin học ứng dụng. 3. Lớp ôn tập là các lớp được tổ chức nhằm ôn tập, hệ thống lại kiến thức cho những sinh viên đă tham gia học các học phần này và đă có điểm đánh giá quá tŕnh học tập tại các học kỳ trước đây. Trường hợp chưa tham gia học phần đó trước đây sinh viên phải làm đơn đề nghị với nội dung cam kết chịu trách nhiệm về việc đảm bảo kết quả học tập của ḿnh (Sinh viên xem hướng dẫn thực hiện cam kết trong thông báo xử lư kết quả đăng kư học phần). Nhà trường tạm thời ghi nhận kết quả đăng kư của sinh viên. Sau khi kết thúc đợt đăng kư, Nhà trường sẽ thông báo kết quả xử kư đăng kư học phần tại uis.ufm.edu.vn. 4. Một số học phần/nhóm học phần tự chọn đă được Khoa quản lư chuyên ngành chọn sẵn cho sinh viên, các học phần/nhóm học phần tự chọn không được chọn, hệ thống đă tạm thời đưa ra khỏi chương tŕnh đào tạo, sau khi kết thúc thời gian đăng kư học phần, hệ thống sẽ tự động cập nhật lại trong CTĐT của sinh viên. Đề nghị sinh viên truy cập vào trang cá nhân và chọn mục chương tŕnh đào tạo để biết học phần Khoa đă chọn. Các vấn đề liên quan đến học phần/nhóm học phần tự chọn, sinh viên liên hệ CVHT, khoa quản lư chuyên ngành để được hướng dẫn và giải đáp. 5. Pḥng QLĐT đă đăng kư toàn bộ học phần được phân bổ tại học kỳ 2 năm 2023 cho sinh viên khóa 21D, 22D chương tŕnh đặc thù (trừ các học phần tự chọn (nếu lớp chưa thống nhất môn chọn), học phần GDTC, Kỹ năng mềm, các học phần sinh đăng kư học lại, học cải thiện, học vượt (nếu có)), đề nghị sinh viên đăng nhập vào trang cá nhân kiểm tra TKB, đối chiếu các học phần được đăng kư với chương tŕnh đào tạo. Sinh viên thực hiện đăng kư các học phần tự chọn, GDTC, Kỹ năng mềm hoặc các học phần học vượt, học lại, học cải thiện (nếu có) theo thông báo về việc đăng kư học phần học kỳ 2 năm 2023. 6. Học phần Thực hành nghề nghiệp, Thực tập cuối khóa, không có TKB. Sau khi công bố TKB chính thức, sinh viên liên hệ Khoa quản lư chuyên ngành và xem các thông báo liên quan của Trường, Khoa để biết kế hoạch triển khai cụ thể. 7.Đối với học phần GDQP&AN, các học phần Khóa luận tốt nghiệp (Chuyên đề thực tập và Viết KL, Khóa luận tốt nghiệp, Chuyên đề tốt nghiệp): sinh viên xem thông báo và TKB riêng. 8. Học phần tiếng Anh tăng cường chỉ áp dụng khóa 18D, 19D, 20D (trừ ngành Ngôn ngữ Anh). Sinh viên chương tŕnh đặc thù xem TKB học phần Tiếng Anh tăng cường theo mă của chương tŕnh chuẩn. 9. Sinh viên khóa 18D, 19D, 20D khi đăng kư học phần Anh văn căn bản phải đăng kư đồng thời học phần Tiếng Anh tăng cường cùng cấp độ (trừ trường hợp sinh viên đă tích lũy được 1 trong 2 học phần). Sinh viên phải tích lũy các học phần AVCB theo tŕnh tự từ thấp đến cao theo cấp độ đào tạo (theo điều kiện tiên quyết của học phần), ví dụ: để đăng kư học phần AVCB3&TATC3, sinh viên phải đạt học học phần AVCB2 và TATC2. 10. Học phần AVCB tương đương với học phần Tiếng Anh tổng quát. SV khóa 18D, 19D, 20D vẫn phải đăng kư học phần TATC kèm theo (nếu chưa tích lũy học phần này). 11. Pḥng QLĐT sẽ tiến hành xét điều kiện học các học phần AVCB/Tiếng Anh tổng quát, Tin học đại cương, Tin học ứng dụng sau khi có kết quả điểm từ các đơn vị có liên quan. Danh sách sinh viên không đủ điều kiện học sẽ được công bố tại website uis.ufm.edu.vn. 12. Sinh viên khóa 22D không được đăng kư 2 học phần GDTC trong cùng 1 ngày học. 13. Trường hợp sinh viên đă được Nhà trường cho phép bảo lưu kết quả đăng kư học phần tại học kỳ 1 năm 2023, đă được Nhà trường đăng kư lại học phần trong học kỳ 2 năm 2023 14. Chỉ những sinh viên không đủ điều kiện làm KLTN (căn cứ vào kết quả xét của Nhà trường) mới được đăng kư các học phần thay thế học phần KLTN. Sinh viên khóa 20D, 21D hiện chưa có kết quả xét này, sinh viên cần cân nhắc kỹ khi đăng kư học vượt các học phần chuyên môn thay thế KLTN. Trường hợp, sinh viên không thực hiện đúng theo quy định, sinh viên chịu trách nhiệm về việc đăng kư học phần của ḿnh. 15. Các vấn đề liên quan đến TKB, đăng kư học phần, sinh viên liên hệ trực tiếp pḥng Quản lư đào tạo hoặc qua số điện thoại 028. 37720404, email: phongqldt@ufm.edu.vn để được hướng dẫn và giải đáp. |
||||||||||||||||
| STT | MĂ LỚP HỌC PHẦN |
MĂ
HỌC PHẦN |
TÊN HỌC PHẦN | GIẢNG VIÊN | SỐ TC | SỐ TIẾT | THỜI KHOÁ BIỂU | NGÀY
BẮT ĐẦU |
NGÀY KẾT THÚC |
GHI CHÚ | CTDT | |||||
| LT | TH | THỨ | BUỔI | SỐ TIẾT /BUỔI |
PHÒNG | TUẦN | ||||||||||
| 1 | 2321101119401 | 011194 | Advanced Writing | 2 | 30 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.102 | 22-28 | 29/05/2023 | 10/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 2 | 2321101119402 | 011194 | Advanced Writing | 2 | 30 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.102 | 22-28 | 29/05/2023 | 10/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 3 | 2321101119403 | 011194 | Advanced Writing | 2 | 30 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.102 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 4 | 2321101119404 | 011194 | Advanced Writing | 2 | 30 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.102 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 5 | 2321112002701 | 120027 | An toàn thông tin | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 6 | 2321112002701 | 120027 | An toàn thông tin | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 32 | 09/08/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 7 | 2321112002702 | 120027 | An toàn thông tin | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 8 | 2321112002702 | 120027 | An toàn thông tin | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 31 | 02/08/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 9 | 2321112002703 | 120027 | An toàn thông tin | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 10 | 2321112002703 | 120027 | An toàn thông tin | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 30 | 26/07/2023 | 26/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 11 | 2321111006401 | 110064 | Anh văn chuyên ngành 1 (QTNH) | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | Q7-B.303 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 12 | 2321111006402 | 110064 | Anh văn chuyên ngành 1 (QTNH) | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | Q7-B.303 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 13 | 2321111004101 | 110041 | Anh văn chuyên ngành 2 (KS-NH) | 3 | 45 | 2 | Chiều | 5 | Q7-A.608 | 23-31 | 05/06/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 14 | 2321111012001 | 110120 | Anh văn chuyên ngành 2 (QTTCSK) | 3 | 45 | 2 | Sáng | 5 | Q7-A.612 | 23-31 | 05/06/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 15 | 2321101118501 | 011185 | Anh văn thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 16 | 2321101118502 | 011185 | Anh văn thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 17 | 2321101118503 | 011185 | Anh văn thương mại quốc tế | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 18 | 2321101028901 | 010289 | Anh văn thương mại quốc tế 1 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 19 | 2321101066001 | 010660 | B2B Marketing | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 20 | 2321101066002 | 010660 | B2B Marketing | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 21 | 2321101066101 | 010661 | Bán hàng căn bản | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 22 | 2321101130601 | 011306 | Bán hàng chuyên nghiệp 1 | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-B.110 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 23 | 2321101130601 | 011306 | Bán hàng chuyên nghiệp 1 | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-B.309 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 24 | 2321101130602 | 011306 | Bán hàng chuyên nghiệp 1 | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-B.108 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 25 | 2321101130602 | 011306 | Bán hàng chuyên nghiệp 1 | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-B.309 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 26 | 2321101130603 | 011306 | Bán hàng chuyên nghiệp 1 | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-B.406 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 27 | 2321101130603 | 011306 | Bán hàng chuyên nghiệp 1 | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-C.002 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 28 | 2321101115701 | 011157 | Bán hàng chuyên nghiệp 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 29 | 2321101115702 | 011157 | Bán hàng chuyên nghiệp 2 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 30 | 2321101115703 | 011157 | Bán hàng chuyên nghiệp 2 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 31 | 2321111019901 | 110199 | Bán hàng và chăm sóc khách hàng trong du lịch | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | Q7-A.612 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 32 | 2321111019902 | 110199 | Bán hàng và chăm sóc khách hàng trong du lịch | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | Q7-A.610 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 33 | 2321111020701 | 110207 | Bán hàng và chăm sóc khách hàng trong sự kiện | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | Q7-A.611 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 34 | 2321101057601 | 010576 | Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | 2 | 30 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.204 | 22-28 | 29/05/2023 | 10/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 35 | 2321101104101 | 011041 | British and American Literature (Văn học Anh - Mỹ) | 2 | 30 | 2 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 36 | 2321101104301 | 011043 | Business Law | 2 | 30 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.101 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 37 | 2321101066401 | 010664 | Các mô h́nh ngẫu nhiên | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 38 | 23211511001101 | 110011 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | Q7-A.705 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 39 | 23211511001102 | 110011 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | Q7-A.705 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 40 | 23211511001103 | 110011 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | Q7-A.704 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 41 | 2321111002901 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 2 | Sáng | 5 | Q7-A.609 | 23-25 | 05/06/2023 | 19/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 42 | 2321111002901 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 26/06/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 43 | 2321111002902 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 2 | Chiều | 5 | Q7-A.612 | 23-25 | 05/06/2023 | 19/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 44 | 2321111002902 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 26/06/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 45 | 2321111002903 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.302 | 23-25 | 09/06/2023 | 23/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 46 | 2321111002903 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 30/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 47 | 2321111002904 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.302 | 23-25 | 09/06/2023 | 23/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 48 | 2321111002904 | 110029 | Chế biến món ăn Á | 2 | 45 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 30/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 49 | 2321111003001 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 3 | Sáng | 5 | Q7-A.609 | 23-25 | 06/06/2023 | 20/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 50 | 2321111003001 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 27/06/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 51 | 2321111003002 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 3 | Chiều | 5 | Q7-A.612 | 23-25 | 06/06/2023 | 20/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 52 | 2321111003002 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 27/06/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 53 | 2321111003003 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.302 | 23-25 | 10/06/2023 | 24/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 54 | 2321111003003 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 01/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 55 | 2321111003004 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.302 | 23-25 | 10/06/2023 | 24/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 56 | 2321111003004 | 110030 | Chế biến món ăn Âu | 2 | 45 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.503A | 26-31 | 01/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 57 | 2321111017101 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.302 | 22-24 | 31/05/2023 | 14/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 58 | 2321111017101 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.503B | 25-30 | 21/06/2023 | 26/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 59 | 2321111017102 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.302 | 22-24 | 31/05/2023 | 14/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 60 | 2321111017102 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.503B | 25-30 | 21/06/2023 | 26/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 61 | 2321111017103 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 2 | Sáng | 5 | Q7-A.706 | 22-24 | 29/05/2023 | 12/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 62 | 2321111017103 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.503B | 25-30 | 19/06/2023 | 24/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 63 | 2321111017104 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 2 | Chiều | 5 | Q7-A.706 | 22-24 | 29/05/2023 | 12/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 64 | 2321111017104 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.503B | 25-30 | 19/06/2023 | 24/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 65 | 2321111017105 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 5 | Chiều | 5 | Q7-A.706 | 22-24 | 01/06/2023 | 15/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 66 | 2321111017105 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.503B | 25-30 | 22/06/2023 | 27/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 67 | 2321111017106 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 5 | Sáng | 5 | Q7-A.706 | 22-24 | 01/06/2023 | 15/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 68 | 2321111017106 | 110171 | Chế biến món bánh Âu | 2 | 45 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.503B | 25-30 | 22/06/2023 | 27/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 69 | 2321101120701 | 011207 | Chiến lược Tài chính công ty | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 70 | 2321101122401 | 011224 | Chính sách an sinh xă hội | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 71 | 2321101113601 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 72 | 2321101113602 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 73 | 2321101113603 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 74 | 2321101113603 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | TN-G.202 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 75 | 2321101113604 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 76 | 2321101113604 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 77 | 2321101113605 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 78 | 2321101113606 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | TN-G.402 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 79 | 2321101113607 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 80 | 2321101113607 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | TN-G.001 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 81 | 2321101113608 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | TN-G.402 | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 82 | 2321101113608 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | TN-G.402 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 83 | 2321101113609 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 84 | 2321101113610 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 85 | 2321101113611 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 28-32 | 12/07/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 86 | 2321101113611 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 87 | 2321101113612 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 28-32 | 12/07/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 88 | 2321101113612 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 89 | 2321101113613 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | TN-G.101 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 90 | 2321101113614 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 91 | 2321101113615 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 28-32 | 13/07/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 92 | 2321101113615 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | TN-G.001 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 93 | 2321101113616 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | TN-G.101 | 28-32 | 13/07/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 94 | 2321101113616 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | TN-G.002 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 95 | 2321101113617 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 22-27 | 02/06/2023 | 07/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 96 | 2321101113618 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 22-27 | 02/06/2023 | 07/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 97 | 2321101113619 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 98 | 2321101113619 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | TN-G.202 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 99 | 2321101113620 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 100 | 2321101113620 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | TN-G.001 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 101 | 2321101113621 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Chiều | 5 | TN-G.001 | 22-27 | 03/06/2023 | 08/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 102 | 2321101113622 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 22-27 | 03/06/2023 | 08/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 103 | 2321101113623 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Chiều | 5 | TN-G.001 | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 104 | 2321101113623 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Sáng | 5 | TN-G.101 | 32 | 09/08/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 105 | 2321101113624 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Sáng | 5 | TN-G.001 | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 106 | 2321101113624 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Chiều | 5 | TN-G.001 | 32 | 09/08/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 107 | 2321101113625 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | TN-G.002 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 108 | 2321101113626 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | TN-G.101 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 109 | 2321101113627 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | TN-G.002 | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 110 | 2321101113627 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | TN-G.101 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 111 | 2321101113628 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | TN-G.101 | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 112 | 2321101113628 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | TN-G.102 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 113 | 2321101113629 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | TN-G.002 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 114 | 2321101113630 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | TN-H.001 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 115 | 2321101113631 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | TN-G.002 | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 116 | 2321101113631 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | TN-G.002 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 117 | 2321101113632 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | TN-H.001 | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 118 | 2321101113632 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | TN-H.001 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 119 | 2321101113633 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Sáng | 5 | TN-G.002 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 120 | 2321101113634 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Chiều | 5 | TN-G.402 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 121 | 2321101113635 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Sáng | 5 | TN-G.002 | 28-32 | 12/07/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 122 | 2321101113635 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Chiều | 5 | TN-G.002 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 123 | 2321101113636 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 4 | Chiều | 5 | TN-G.402 | 28-32 | 12/07/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 124 | 2321101113636 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 7 | Sáng | 5 | TN-G.402 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 125 | 2321101113637 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | TN-G.002 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 126 | 2321101113638 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 127 | 2321101113639 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | TN-G.002 | 28-32 | 13/07/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 128 | 2321101113639 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | TN-G.102 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 129 | 2321101113640 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 28-32 | 13/07/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 130 | 2321101113640 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | TN-G.202 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 131 | 2321101113641 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | TN-G.301 | 22-27 | 02/06/2023 | 07/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 132 | 2321101113642 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 133 | 2321101113642 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | TN-G.202 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 134 | 2321101113643 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | TN-G.301 | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 135 | 2321101113643 | 011136 | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | TN-G.102 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 136 | 2321101120201 | 011202 | Chuẩn mực kế toán Việt Nam | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 137 | 2321101120202 | 011202 | Chuẩn mực kế toán Việt Nam | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 138 | 2321101114101 | 011141 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 2 | 30 | 3 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 139 | 2321111011201 | 110112 | Đại lư lữ hành | 2 | 45 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.202 | 22-30 | 29/05/2023 | 24/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 140 | 2321101067301 | 010673 | Đàm phán trong kinh doanh bất động sản | 2 | 30 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.104 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 141 | 2321101093201 | 010932 | Đàm phán trong quản lư kinh tế | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 142 | 2321101093202 | 010932 | Đàm phán trong quản lư kinh tế | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 143 | 2321101101501 | 011015 | Đạo diễn và dàn dựng chương tŕnh sự kiện du lịch | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | Q7-B.202 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 144 | 2321111004701 | 110047 | Đào tạo nhân viên trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | Q7-A.705 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 145 | 2321101067701 | 010677 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 146 | 2321101067702 | 010677 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 147 | 2321101067703 | 010677 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 148 | 2321101021201 | 010212 | Đầu tư tài chính | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 149 | 23211511015701 | 110157 | Địa lư và tài nguyên du lịch Việt Nam | 2 | 30 | 3 | Sáng | 4 | Q7-A.705 | 22-28 | 30/05/2023 | 11/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 150 | 23211511015702 | 110157 | Địa lư và tài nguyên du lịch Việt Nam | 2 | 30 | 3 | Chiều | 4 | Q7-A.705 | 22-28 | 30/05/2023 | 11/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 151 | 23211511015703 | 110157 | Địa lư và tài nguyên du lịch Việt Nam | 2 | 30 | 6 | Sáng | 4 | Q7-A.704 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 152 | 2321101067901 | 010679 | Định phí bảo hiểm | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 153 | 2321101001701 | 010017 | Đường lối cách mạng của ĐCSVN | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 154 | 2321101104201 | 011042 | English for Logistics | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 155 | 2321101104202 | 011042 | English for Logistics | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 156 | 2321101104203 | 011042 | English for Logistics | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 157 | 2321101104204 | 011042 | English for Logistics | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 158 | 2321101092501 | 010925 | English for Management - Advanced | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 159 | 2321101092502 | 010925 | English for Management - Advanced | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 160 | 2321101092503 | 010925 | English for Management - Advanced | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 161 | 2321101092504 | 010925 | English for Management - Advanced | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 162 | 2321101092201 | 010922 | English for Marketing | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 163 | 2321101092202 | 010922 | English for Marketing | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 164 | 2321101092203 | 010922 | English for Marketing | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 165 | 2321101092204 | 010922 | English for Marketing | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 166 | 2321101090601 | 010906 | English for Public Relations | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 167 | 2321101090602 | 010906 | English for Public Relations | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 168 | 2321101090603 | 010906 | English for Public Relations | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 169 | 2321101090604 | 010906 | English for Public Relations | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 170 | 2321101119901 | 011199 | Event Management | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 171 | 2321101001401 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 2 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 172 | 2321101001402 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 2 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 173 | 2321101001403 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 4 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 174 | 2321101001404 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 4 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 175 | 2321101001405 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 4 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 176 | 2321101001406 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 4 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 177 | 2321101001407 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 7 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 178 | 2321101001408 | 010014 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 7 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 179 | 23211511006001 | 110060 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 3 | Ca 3 | 3 | Q7-B.103 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 180 | 23211511006002 | 110060 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 3 | Ca 4 | 3 | Q7-B.103 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 181 | 23211511006003 | 110060 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 5 | Ca 1 | 3 | Q7-B.103 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 182 | 23211511006004 | 110060 | GDTC (Bóng bàn) | 1 | 30 | 5 | Ca 2 | 3 | Q7-B.103 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 183 | 2321101001201 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 3 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 184 | 2321101001202 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 3 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 185 | 2321101001203 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 3 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 186 | 2321101001204 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 3 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 187 | 2321101001205 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 7 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 188 | 2321101001206 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 7 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 189 | 2321101001207 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 7 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 190 | 2321101001208 | 010012 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 7 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 191 | 23211511005801 | 110058 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 4 | Ca 3 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 192 | 23211511005802 | 110058 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 4 | Ca 4 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 193 | 23211511005803 | 110058 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 7 | Ca 1 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 194 | 23211511005804 | 110058 | GDTC (Bóng chuyền) | 1 | 30 | 7 | Ca 2 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 195 | 2321101038601 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 3 | Ca 1 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 196 | 2321101038602 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 3 | Ca 2 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 197 | 2321101038603 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 3 | Ca 3 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 198 | 2321101038604 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 3 | Ca 4 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 199 | 2321101038605 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 5 | Ca 1 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 200 | 2321101038606 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 5 | Ca 2 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 201 | 2321101038607 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 5 | Ca 3 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 202 | 2321101038608 | 010386 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 5 | Ca 4 | 3 | TN-SBĐ | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 203 | 23211511006201 | 110062 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 2 | Ca 3 | 3 | TDTTQ7 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 204 | 23211511006202 | 110062 | GDTC (Bóng đá 5 người) | 1 | 30 | 2 | Ca 4 | 3 | TDTTQ7 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 205 | 2321101001101 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 4 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 206 | 2321101001102 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 4 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 207 | 2321101001103 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 4 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 208 | 2321101001104 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 4 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 209 | 2321101001105 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 6 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 210 | 2321101001106 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 6 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 211 | 2321101001107 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 6 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 212 | 2321101001108 | 010011 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 6 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 213 | 23211511005701 | 110057 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 3 | Ca 1 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 214 | 23211511005702 | 110057 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 3 | Ca 2 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 215 | 23211511005703 | 110057 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 6 | Ca 1 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 216 | 23211511005704 | 110057 | GDTC (Bóng rổ) | 1 | 30 | 6 | Ca 2 | 3 | Q7-SDN | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 217 | 2321101001001 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 2 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 218 | 2321101001002 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 2 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 219 | 2321101001003 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 2 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 220 | 2321101001004 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 2 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 221 | 2321101001005 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 4 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 222 | 2321101001006 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 4 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 223 | 2321101001007 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 4 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 224 | 2321101001008 | 010010 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 4 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 225 | 23211511001501 | 110015 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 4 | Ca 1 | 3 | HBVD1 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 226 | 23211511001502 | 110015 | GDTC (Bơi lội) | 1 | 30 | 4 | Ca 2 | 3 | HBVD1 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 227 | 2321101001301 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 3 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 228 | 2321101001302 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 3 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 229 | 2321101001303 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 3 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 230 | 2321101001304 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 3 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 231 | 2321101001305 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 6 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 232 | 2321101001306 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 6 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 233 | 2321101001307 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 6 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 234 | 2321101001308 | 010013 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 6 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 235 | 23211511005901 | 110059 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 4 | Ca 3 | 3 | LV | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 236 | 23211511005902 | 110059 | GDTC (Cầu lông) | 1 | 30 | 4 | Ca 4 | 3 | LV | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 237 | 2321101166301 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 2 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 238 | 2321101166302 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 2 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 239 | 2321101166303 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 3 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 240 | 2321101166304 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 3 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 241 | 2321101166305 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 6 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 242 | 2321101166306 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 6 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 243 | 2321101166307 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 6 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 244 | 2321101166308 | 011663 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 6 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 245 | 23211511018301 | 110183 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 2 | Ca 1 | 3 | BDKH | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 246 | 23211511018302 | 110183 | GDTC (Điền kinh) | 1 | 30 | 2 | Ca 2 | 3 | BDKH | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 247 | 2321101094501 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 3 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 248 | 2321101094502 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 3 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 249 | 2321101094503 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 3 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 250 | 2321101094504 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 3 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 251 | 2321101094505 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 6 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 252 | 2321101094506 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 6 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 253 | 2321101094507 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 6 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 254 | 2321101094508 | 010945 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 6 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 255 | 23211511006301 | 110063 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 7 | Ca 3 | 3 | Q7-B.106 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 256 | 23211511006302 | 110063 | GDTC (Muay Thái) | 1 | 30 | 7 | Ca 4 | 3 | Q7-B.106 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 257 | 2321101126901 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 2 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 258 | 2321101126902 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 2 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 259 | 2321101126903 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 3 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 260 | 2321101126904 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 3 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 261 | 2321101126905 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 3 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 262 | 2321101126906 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 3 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 263 | 2321101126907 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 6 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 264 | 2321101126908 | 011269 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 6 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 265 | 23211511013801 | 110138 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 5 | Ca 3 | 3 | Q7-B.106 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 266 | 23211511013802 | 110138 | GDTC (Thể dục nhịp điệu) | 1 | 30 | 5 | Ca 4 | 3 | Q7-B.106 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 267 | 2321101038501 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 4 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 268 | 2321101038502 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 4 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 269 | 2321101038503 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 4 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 270 | 2321101038504 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 4 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 271 | 2321101038505 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 7 | Ca 1 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 272 | 2321101038506 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 7 | Ca 2 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 273 | 2321101038507 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 7 | Ca 3 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 274 | 2321101038508 | 010385 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 7 | Ca 4 | 3 | TN-STDTT | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 275 | 23211511006101 | 110061 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 6 | Ca 3 | 3 | Q7-B.106 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 276 | 23211511006102 | 110061 | GDTC (Vơ thuật - Vovinam) | 1 | 30 | 6 | Ca 4 | 3 | Q7-B.106 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 277 | 2321101016801 | 010168 | Giao dịch dân sự về BĐS | 2 | 30 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.102 | 22-28 | 30/05/2023 | 11/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 278 | 2321101016802 | 010168 | Giao dịch dân sự về BĐS | 2 | 30 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.001 | 22-28 | 30/05/2023 | 11/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 279 | 2321101100001 | 011000 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 280 | 2321101100002 | 011000 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 281 | 2321101100003 | 011000 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 282 | 2321101100004 | 011000 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 283 | 2321101068201 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 284 | 2321101068202 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 285 | 2321101068203 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 286 | 2321101068204 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 287 | 2321101068205 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 288 | 2321101068206 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 289 | 2321101068207 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 290 | 2321101068208 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 291 | 2321101068209 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 292 | 2321101068210 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 293 | 2321101068211 | 010682 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.302 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 294 | 2321112003901 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 295 | 2321112003901 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 31 | 04/08/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 296 | 2321112003902 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 297 | 2321112003902 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 298 | 2321112003903 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 299 | 2321112003903 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 300 | 2321112003904 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 301 | 2321112003904 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 302 | 2321112003905 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 303 | 2321112003905 | 120039 | Hệ hỗ trợ ra quyết định | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 304 | 2321112005201 | 120052 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 305 | 2321112005201 | 120052 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 26 | 30/06/2023 | 30/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 306 | 2321112003601 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 307 | 2321112003601 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 25 | 21/06/2023 | 21/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 308 | 2321112003602 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 309 | 2321112003602 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 29 | 21/07/2023 | 21/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 310 | 2321112003603 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 311 | 2321112003603 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 30 | 28/07/2023 | 28/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 312 | 2321112003604 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 313 | 2321112003604 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 31 | 04/08/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 314 | 2321112003605 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 315 | 2321112003605 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 316 | 2321112003606 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 317 | 2321112003606 | 120036 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 26 | 30/06/2023 | 30/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 318 | 2321101068901 | 010689 | Hệ thống Kiểm soát quản trị | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 319 | 2321101068902 | 010689 | Hệ thống Kiểm soát quản trị | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 320 | 2321101068903 | 010689 | Hệ thống Kiểm soát quản trị | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 321 | 2321101068904 | 010689 | Hệ thống Kiểm soát quản trị | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 322 | 2321101068905 | 010689 | Hệ thống Kiểm soát quản trị | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 323 | 2321101114401 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 30/05/2023 | 25/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 324 | 2321101114402 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 30/05/2023 | 25/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 325 | 2321101114403 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 31/05/2023 | 26/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 326 | 2321101114404 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 31/05/2023 | 26/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 327 | 2321101114405 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 01/06/2023 | 27/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 328 | 2321101114406 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 01/06/2023 | 27/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 329 | 2321101114407 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 03/06/2023 | 29/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 330 | 2321101114408 | 011144 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | 2 | 45 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 22-30 | 03/06/2023 | 29/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 331 | 2321101114501 | 011145 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 332 | 2321101114502 | 011145 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 333 | 2321101069101 | 010691 | Hoạch định ngân sách vốn đầu tư | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 334 | 2321101069102 | 010691 | Hoạch định ngân sách vốn đầu tư | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 335 | 2321101069103 | 010691 | Hoạch định ngân sách vốn đầu tư | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.001 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 336 | 2321101112701 | 011127 | Hoạch định và thiết kế chuỗi cung ứng | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.204 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 337 | 2321101095301 | 010953 | Hợp nhất, mua bán doanh nghiệp | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 338 | 2321101095302 | 010953 | Hợp nhất, mua bán doanh nghiệp | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 339 | 2321101095303 | 010953 | Hợp nhất, mua bán doanh nghiệp | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 340 | 2321101104401 | 011044 | Human Resource Management | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 341 | 2321101119301 | 011193 | Interpreting - Advanced | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 342 | 2321101119302 | 011193 | Interpreting - Advanced | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 343 | 2321101119303 | 011193 | Interpreting - Advanced | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 344 | 2321101119304 | 011193 | Interpreting - Advanced | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 345 | 2321101069301 | 010693 | Kế toán chi phí | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 346 | 2321101069302 | 010693 | Kế toán chi phí | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 347 | 2321101069303 | 010693 | Kế toán chi phí | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 348 | 2321101069304 | 010693 | Kế toán chi phí | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 349 | 2321101069305 | 010693 | Kế toán chi phí | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 350 | 2321101114301 | 011143 | Kế toán doanh nghiệp đặc thù | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 351 | 2321101031501 | 010315 | Kế toán hành chính sự nghiệp | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 352 | 2321101031502 | 010315 | Kế toán hành chính sự nghiệp | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 353 | 2321101031503 | 010315 | Kế toán hành chính sự nghiệp | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 354 | 2321101031504 | 010315 | Kế toán hành chính sự nghiệp | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 355 | 2321101031505 | 010315 | Kế toán hành chính sự nghiệp | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 356 | 2321101105601 | 011056 | Kế toán hợp nhất kinh doanh | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 357 | 2321101023501 | 010235 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 358 | 2321101023502 | 010235 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 359 | 2321101023503 | 010235 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 360 | 2321101023504 | 010235 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 361 | 2321101023505 | 010235 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 362 | 2321101114601 | 011146 | Kế toán nghiệp vụ kho bạc | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 363 | 2321101114602 | 011146 | Kế toán nghiệp vụ kho bạc | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 364 | 2321101069701 | 010697 | Kế toán tài chính 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 365 | 2321101069702 | 010697 | Kế toán tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 366 | 2321101069703 | 010697 | Kế toán tài chính 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 367 | 2321101055301 | 010553 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 368 | 2321101055302 | 010553 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 369 | 2321101055303 | 010553 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 370 | 2321101055304 | 010553 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 371 | 2321101055305 | 010553 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 372 | 2321101055306 | 010553 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 373 | 2321101055307 | 010553 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 374 | 2321112003201 | 120032 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 375 | 2321112003202 | 120032 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 376 | 2321101094001 | 010940 | Kế toán tài chính 3 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 377 | 2321101105201 | 011052 | Kế toán tài chính quốc tế 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 378 | 2321101105202 | 011052 | Kế toán tài chính quốc tế 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 379 | 2321101105203 | 011052 | Kế toán tài chính quốc tế 1 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 380 | 2321101105204 | 011052 | Kế toán tài chính quốc tế 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 381 | 2321101105205 | 011052 | Kế toán tài chính quốc tế 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 382 | 2321101105402 | 011054 | Kế toán tài chính quốc tế 3 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 383 | 2321101105403 | 011054 | Kế toán tài chính quốc tế 3 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 384 | 2321101069801 | 010698 | Kế toán thuế | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 385 | 2321101069802 | 010698 | Kế toán thuế | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 386 | 2321101070101 | 010701 | Kiểm soát nội bộ | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 387 | 2321101070102 | 010701 | Kiểm soát nội bộ | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 388 | 2321101044401 | 010444 | Kiểm toán báo cáo tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 389 | 2321101070201 | 010702 | Kiểm toán báo cáo tài chính 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 390 | 2321101070202 | 010702 | Kiểm toán báo cáo tài chính 2 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 391 | 2321101008401 | 010084 | Kiểm toán căn bản | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 392 | 2321101008402 | 010084 | Kiểm toán căn bản | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 393 | 2321101070301 | 010703 | Kiểm toán hoạt động | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 394 | 2321101070302 | 010703 | Kiểm toán hoạt động | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 395 | 2321101070303 | 010703 | Kiểm toán hoạt động | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 396 | 2321101070304 | 010703 | Kiểm toán hoạt động | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 397 | 2321101120401 | 011204 | Kiểm toán Nhà nước | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 398 | 2321101120402 | 011204 | Kiểm toán Nhà nước | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 399 | 2321112003501 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 400 | 2321112003501 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 24 | 16/06/2023 | 16/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 401 | 2321112003502 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 402 | 2321112003502 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 22 | 31/05/2023 | 31/05/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 403 | 2321112003503 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 404 | 2321112003503 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 25 | 23/06/2023 | 23/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 405 | 2321112003504 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 406 | 2321112003504 | 120035 | Kiểm thử phần mềm | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 26 | 28/06/2023 | 28/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 407 | 2321101103101 | 011031 | Kiểm tra sau thông quan | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 408 | 2321101103102 | 011031 | Kiểm tra sau thông quan | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 409 | 2321101118901 | 011189 | Kinh doanh bất động sản | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 410 | 2321101054901 | 010549 | Kinh doanh ngoại hối | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 411 | 2321101054902 | 010549 | Kinh doanh ngoại hối | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 412 | 2321101098701 | 010987 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 413 | 2321101070801 | 010708 | Kinh doanh quốc tế 2 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 414 | 2321101099801 | 010998 | Kinh tế bất động sản 2 | 2 | 30 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.105 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 415 | 2321101099802 | 010998 | Kinh tế bất động sản 2 | 2 | 30 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.002 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 416 | 2321101113501 | 011135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | TN-B.203 | 22-27 | 02/06/2023 | 07/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 417 | 2321101113502 | 011135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 22-27 | 02/06/2023 | 07/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 418 | 2321101113503 | 011135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 7 | Chiều | 5 | TN-G.202 | 22-27 | 03/06/2023 | 08/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 419 | 2321101113504 | 011135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 7 | Sáng | 5 | TN-G.202 | 22-27 | 03/06/2023 | 08/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 420 | 2321101113505 | 011135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | TN-B.204 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 421 | 23211511013501 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | Q7-A.703 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 422 | 23211511013502 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | Q7-A.703 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 423 | 23211511013503 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | Q7-A.704 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 424 | 23211511013504 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 4 | Sáng | 5 | Q7-A.705 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 425 | 23211511013505 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 4 | Chiều | 5 | Q7-A.705 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 426 | 23211511013506 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | Q7-A.704 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 427 | 23211511013507 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | Q7-A.611 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 428 | 23211511013508 | 110135 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | Q7-A.609 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 429 | 2321101116301 | 011163 | Kinh tế đầu tư | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 430 | 2321101116302 | 011163 | Kinh tế đầu tư | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 431 | 2321101098801 | 010988 | Kinh tế khu vực công | 2 | 30 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.102 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 432 | 2321101003901 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 433 | 2321101003901 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 434 | 2321101003902 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 435 | 2321101003902 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 436 | 2321101003903 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 437 | 2321101003903 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 31 | 05/08/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 438 | 2321101003904 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 439 | 2321101003904 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 440 | 2321101003905 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 441 | 2321101003905 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 31 | 05/08/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 442 | 2321101003906 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 443 | 2321101003906 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 444 | 2321101003907 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 445 | 2321101003907 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 26 | 26/06/2023 | 26/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 446 | 2321101003908 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 447 | 2321101003908 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 27 | 03/07/2023 | 03/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 448 | 2321101003909 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 449 | 2321101003909 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 450 | 2321101003910 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 451 | 2321101003910 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 31 | 01/08/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 452 | 2321101003911 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 453 | 2321101003911 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 31 | 01/08/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 454 | 2321101003912 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.201 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 455 | 2321101003912 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 456 | 2321101003913 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 457 | 2321101003913 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 458 | 2321101003914 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 459 | 2321101003914 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 460 | 2321101003915 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 461 | 2321101003915 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 462 | 2321101003916 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 463 | 2321101003916 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 464 | 2321101003917 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 465 | 2321101003917 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 32 | 09/08/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 466 | 2321101003918 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 467 | 2321101003918 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 32 | 09/08/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 468 | 2321101003919 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 469 | 2321101003919 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 470 | 2321101003920 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 471 | 2321101003920 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 472 | 2321101003921 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 473 | 2321101003921 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 474 | 2321101003922 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 475 | 2321101003922 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 476 | 2321101003923 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 477 | 2321101003923 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 478 | 2321101003924 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | T1-PM01 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 479 | 2321101003924 | 010039 | Kinh tế lượng | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 480 | 2321101098201 | 010982 | Kinh tế lượng trong phân tích tài chính | 2 | 60 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 481 | 2321101098201 | 010982 | Kinh tế lượng trong phân tích tài chính | 2 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 482 | 2321101122701 | 011227 | Kinh tế lượng trong phân tích tài chính | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 483 | 2321101122701 | 011227 | Kinh tế lượng trong phân tích tài chính | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 484 | 2321101047401 | 010474 | Kinh tế môi trường và quản lư tài nguyên | 2 | 30 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.202 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 485 | 2321101047402 | 010474 | Kinh tế môi trường và quản lư tài nguyên | 2 | 30 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.202 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 486 | 2321101087201 | 010872 | Kinh tế phát triển | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 487 | 2321101087202 | 010872 | Kinh tế phát triển | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 488 | 2321101003101 | 010031 | Kinh tế vi mô 1 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 489 | 2321101003201 | 010032 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 490 | 23211511000901 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | Q7-A.703 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 491 | 23211511000902 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | Q7-A.703 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 492 | 23211511000903 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | Q7-A.704 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 493 | 23211511000904 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | Q7-A.705 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 494 | 23211511000905 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | Q7-A.705 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 495 | 23211511000906 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | Q7-A.704 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 496 | 23211511000907 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | Q7-A.611 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 497 | 23211511000908 | 110009 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | Q7-A.609 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 498 | 2321101071001 | 010710 | Kinh tế vi mô 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 499 | 2321101071101 | 010711 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 500 | 2321101071102 | 010711 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 501 | 2321101071103 | 010711 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 502 | 2321101090901 | 010909 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề | 1 | 15 | 3 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 30/05/2023 | 20/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 503 | 2321101090902 | 010909 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề | 1 | 15 | 3 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 504 | 2321101090903 | 010909 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề | 1 | 15 | 2 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 505 | 2321101090904 | 010909 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề | 1 | 15 | 2 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 506 | 2321101090905 | 010909 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề | 1 | 15 | 2 | Tối | 3 | TN-C.002 | 22-26 | 29/05/2023 | 26/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 507 | 2321111005401 | 110054 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề | 1 | 15 | 7 | Sáng | 4 | Q7-A.608 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 508 | 2321112008301 | 120083 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề | 1 | 15 | 2 | Tối | 3 | TN-C.002 | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 509 | 2321101166901 | 011669 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề và Ra quyết định | 1 | 15 | 5 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 510 | 2321101166902 | 011669 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề và Ra quyết định | 1 | 15 | 5 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 511 | 2321101166903 | 011669 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề và Ra quyết định | 1 | 15 | 3 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 30/05/2023 | 20/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 512 | 2321101166904 | 011669 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề và Ra quyết định | 1 | 15 | 3 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 513 | 23211511018801 | 110188 | Kỹ năng Giải quyết vấn đề và Ra quyết định | 1 | 15 | 7 | Sáng | 4 | Q7-A.608 | 28-31 | 15/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 514 | 2321101085201 | 010852 | Kỹ năng giao tiếp | 1 | 15 | 3 | Tối | 3 | TN-C.002 | 22-26 | 30/05/2023 | 27/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 515 | 2321101085202 | 010852 | Kỹ năng giao tiếp | 1 | 15 | 3 | Tối | 3 | TN-C.002 | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 516 | 2321101085203 | 010852 | Kỹ năng giao tiếp | 1 | 15 | 7 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 517 | 2321101085204 | 010852 | Kỹ năng giao tiếp | 1 | 15 | 7 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 15/07/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 518 | 2321101085205 | 010852 | Kỹ năng giao tiếp | 1 | 15 | 4 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 31/05/2023 | 21/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 519 | 2321111005301 | 110053 | Kỹ năng Giao tiếp | 1 | 15 | 7 | Chiều | 4 | Q7-A.608 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 520 | 2321112008201 | 120082 | Kỹ năng Giao tiếp | 1 | 15 | 4 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 12/07/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 521 | 2321101166801 | 011668 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 1 | 15 | 4 | Tối | 3 | TN-C.002 | 22-26 | 31/05/2023 | 28/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 522 | 2321101166802 | 011668 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 1 | 15 | 4 | Tối | 3 | TN-C.002 | 28-32 | 12/07/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 523 | 2321101166803 | 011668 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 1 | 15 | 2 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 524 | 2321101166804 | 011668 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 1 | 15 | 2 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 525 | 23211511018701 | 110187 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 1 | 15 | 7 | Chiều | 4 | Q7-A.608 | 28-31 | 15/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 526 | 2321101091101 | 010911 | Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp | 1 | 15 | 5 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 527 | 2321101091102 | 010911 | Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp | 1 | 15 | 5 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 528 | 2321101091103 | 010911 | Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp | 1 | 15 | 5 | Tối | 3 | TN-C.002 | 22-26 | 01/06/2023 | 29/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 529 | 2321101091104 | 010911 | Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp | 1 | 15 | 4 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 31/05/2023 | 21/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 530 | 2321101091105 | 010911 | Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp | 1 | 15 | 4 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 12/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 531 | 2321111005601 | 110056 | Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp | 1 | 15 | 7 | Tối | 3 | Q7-A.102 | 22-26 | 03/06/2023 | 01/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 532 | 2321112008501 | 120085 | Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp | 1 | 15 | 6 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 533 | 2321101078301 | 010783 | Kỹ năng Làm việc nhóm | 1 | 15 | 6 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 14/07/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 534 | 2321101078302 | 010783 | Kỹ năng Làm việc nhóm | 1 | 15 | 5 | Tối | 3 | TN-C.002 | 28-32 | 13/07/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 535 | 2321101078303 | 010783 | Kỹ năng Làm việc nhóm | 1 | 15 | 6 | Tối | 3 | TN-C.002 | 22-26 | 02/06/2023 | 30/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 536 | 2321101078304 | 010783 | Kỹ năng Làm việc nhóm | 1 | 15 | 6 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 537 | 2321101078305 | 010783 | Kỹ năng Làm việc nhóm | 1 | 15 | 6 | Sáng | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 14/07/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 538 | 2321111005001 | 110050 | Kỹ năng Làm việc nhóm | 1 | 15 | 6 | Sáng | 4 | Q7-A.608 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 539 | 2321112007901 | 120079 | Kỹ năng Làm việc nhóm | 1 | 15 | 7 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 540 | 2321101167001 | 011670 | Kỹ năng Lập kế hoạch nghề nghiệp và T́m việc | 1 | 15 | 7 | Chiều | 4 | TN-H.101 | 28-31 | 15/07/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 541 | 2321101167002 | 011670 | Kỹ năng Lập kế hoạch nghề nghiệp và T́m việc | 1 | 15 | 6 | Tối | 3 | TN-C.002 | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 542 | 2321101167003 | 011670 | Kỹ năng Lập kế hoạch nghề nghiệp và T́m việc | 1 | 15 | 7 | Tối | 3 | TN-C.002 | 22-26 | 03/06/2023 | 01/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 543 | 2321101167004 | 011670 | Kỹ năng Lập kế hoạch nghề nghiệp và T́m việc | 1 | 15 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 544 | 23211511018901 | 110189 | Kỹ năng Lập kế hoạch nghề nghiệp và T́m việc | 1 | 15 | 7 | Tối | 3 | Q7-A.102 | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 545 | 2321101081501 | 010815 | Kỹ năng Quản lư thời gian | 1 | 15 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 546 | 2321101081502 | 010815 | Kỹ năng Quản lư thời gian | 1 | 15 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 547 | 2321101081503 | 010815 | Kỹ năng Quản lư thời gian | 1 | 15 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 548 | 2321101081504 | 010815 | Kỹ năng Quản lư thời gian | 1 | 15 | 7 | Tối | 3 | TN-C.002 | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 549 | 2321101081505 | 010815 | Kỹ năng Quản lư thời gian | 1 | 15 | 2 | Tối | 3 | TN-C.006 | 22-26 | 29/05/2023 | 26/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 550 | 2321111005101 | 110051 | Kỹ năng Quản lư thời gian | 1 | 15 | 6 | Chiều | 4 | Q7-A.608 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 551 | 2321112008001 | 120080 | Kỹ năng Quản lư thời gian | 1 | 15 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 30/05/2023 | 20/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 552 | 2321101091001 | 010910 | Kỹ năng T́m việc | 1 | 15 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 553 | 2321101091002 | 010910 | Kỹ năng T́m việc | 1 | 15 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 30/05/2023 | 20/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 554 | 2321101091003 | 010910 | Kỹ năng T́m việc | 1 | 15 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 555 | 2321101091004 | 010910 | Kỹ năng T́m việc | 1 | 15 | 2 | Tối | 3 | TN-C.006 | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 556 | 2321101091005 | 010910 | Kỹ năng T́m việc | 1 | 15 | 3 | Tối | 3 | TN-C.006 | 22-26 | 30/05/2023 | 27/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 557 | 2321111005501 | 110055 | Kỹ năng T́m việc | 1 | 15 | 3 | Tối | 3 | Q7-A.104 | 22-26 | 30/05/2023 | 27/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 558 | 2321112008401 | 120084 | Kỹ năng T́m việc | 1 | 15 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 31/05/2023 | 21/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 559 | 2321101166601 | 011666 | Kỹ năng Tổ chức công việc và Quản lư thời gian | 1 | 15 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 12/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 560 | 2321101166602 | 011666 | Kỹ năng Tổ chức công việc và Quản lư thời gian | 1 | 15 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 31/05/2023 | 21/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 561 | 2321101166603 | 011666 | Kỹ năng Tổ chức công việc và Quản lư thời gian | 1 | 15 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 12/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 562 | 2321101166604 | 011666 | Kỹ năng Tổ chức công việc và Quản lư thời gian | 1 | 15 | 3 | Tối | 3 | TN-C.006 | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 563 | 23211511018501 | 110185 | Kỹ năng Tổ chức công việc và Quản lư thời gian | 1 | 15 | 6 | Sáng | 4 | Q7-A.608 | 28-31 | 14/07/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 564 | 2321101084501 | 010845 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 4 | Tối | 3 | TN-C.006 | 22-26 | 31/05/2023 | 28/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 565 | 2321101084502 | 010845 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 566 | 2321101084503 | 010845 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 567 | 2321101084504 | 010845 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 568 | 2321101084505 | 010845 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 569 | 2321101167101 | 011671 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 4 | Tối | 3 | TN-C.006 | 28-32 | 12/07/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 570 | 2321101167102 | 011671 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 5 | Tối | 3 | TN-C.006 | 22-26 | 01/06/2023 | 29/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 571 | 2321101167103 | 011671 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 572 | 2321101167104 | 011671 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 14/07/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 573 | 2321111005201 | 110052 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 2 | Sáng | 4 | Q7-A.608 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 574 | 2321112008101 | 120081 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 14/07/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 575 | 23211511019001 | 110190 | Kỹ năng Tư duy sáng tạo | 1 | 15 | 6 | Chiều | 4 | Q7-A.608 | 28-31 | 14/07/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 576 | 2321101078201 | 010782 | Kỹ năng Thuyết tŕnh | 1 | 15 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 577 | 2321101078202 | 010782 | Kỹ năng Thuyết tŕnh | 1 | 15 | 5 | Tối | 3 | TN-C.006 | 28-32 | 13/07/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 578 | 2321101078203 | 010782 | Kỹ năng Thuyết tŕnh | 1 | 15 | 6 | Tối | 3 | TN-C.006 | 22-26 | 02/06/2023 | 30/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 579 | 2321101078204 | 010782 | Kỹ năng Thuyết tŕnh | 1 | 15 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 580 | 2321101078205 | 010782 | Kỹ năng Thuyết tŕnh | 1 | 15 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 15/07/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 581 | 2321111004901 | 110049 | Kỹ năng Thuyết tŕnh | 1 | 15 | 2 | Chiều | 4 | Q7-A.610 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 582 | 2321112007801 | 120078 | Kỹ năng Thuyết tŕnh | 1 | 15 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 28-31 | 15/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 583 | 2321101166701 | 011667 | Kỹ năng Thuyết tŕnh và Làm việc nhóm | 1 | 15 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.006 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 584 | 2321101166702 | 011667 | Kỹ năng Thuyết tŕnh và Làm việc nhóm | 1 | 15 | 6 | Tối | 3 | TN-C.006 | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 585 | 2321101166703 | 011667 | Kỹ năng Thuyết tŕnh và Làm việc nhóm | 1 | 15 | 7 | Tối | 3 | TN-C.006 | 22-26 | 03/06/2023 | 01/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 586 | 2321101166704 | 011667 | Kỹ năng Thuyết tŕnh và Làm việc nhóm | 1 | 15 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.006 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 587 | 23211511018601 | 110186 | Kỹ năng Thuyết tŕnh và Làm việc nhóm | 1 | 15 | 3 | Tối | 3 | Q7-A.104 | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 588 | 2321101015701 | 010157 | Kỹ thuật bất động sản | 2 | 30 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.406 | 22-28 | 01/06/2023 | 13/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 589 | 2321101015702 | 010157 | Kỹ thuật bất động sản | 2 | 30 | 5 | Chiều | 4 | TN-G.402 | 22-28 | 01/06/2023 | 13/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 590 | 2321101015703 | 010157 | Kỹ thuật bất động sản | 2 | 30 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.001 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 591 | 2321101099101 | 010991 | Khởi nghiệp và đổi mới | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 592 | 2321101099102 | 010991 | Khởi nghiệp và đổi mới | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 593 | 2321101099103 | 010991 | Khởi nghiệp và đổi mới | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 594 | 2321101099104 | 010991 | Khởi nghiệp và đổi mới | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 595 | 2321101114201 | 011142 | Lập báo cáo tài chính hợp nhất | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 596 | 2321101114202 | 011142 | Lập báo cáo tài chính hợp nhất | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 597 | 2321101114203 | 011142 | Lập báo cáo tài chính hợp nhất | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 598 | 2321101114204 | 011142 | Lập báo cáo tài chính hợp nhất | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 599 | 2321112005601 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 22-28 | 29/05/2023 | 10/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 600 | 2321112005601 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 601 | 2321112005602 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 22-28 | 29/05/2023 | 10/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 602 | 2321112005602 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 603 | 2321112005603 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 604 | 2321112005603 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 605 | 2321112005604 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 606 | 2321112005604 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 607 | 2321112005605 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 608 | 2321112005605 | 120056 | Lập tŕnh C#.NET | 4 | 90 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 609 | 2321112002501 | 120025 | Lập tŕnh kế toán | 4 | 90 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.402 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 610 | 2321112002501 | 120025 | Lập tŕnh kế toán | 4 | 90 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 611 | 2321112002502 | 120025 | Lập tŕnh kế toán | 4 | 90 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 612 | 2321112002502 | 120025 | Lập tŕnh kế toán | 4 | 90 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 613 | 2321112002503 | 120025 | Lập tŕnh kế toán | 4 | 90 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 614 | 2321112002503 | 120025 | Lập tŕnh kế toán | 4 | 90 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 615 | 2321112006001 | 120060 | Lập tŕnh trên thiết bị di động | 3 | 60 | 6 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | Lớp ôn tập | CT đặc thù_K.CNTT | ||
| 616 | 2321111013701 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 6 | Chiều | 5 | Q7-A.703 | 22-27 | 02/06/2023 | 07/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 617 | 2321111013702 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | Q7-A.706 | 22-27 | 02/06/2023 | 07/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 618 | 2321111013703 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 7 | Sáng | 5 | Q7-A.706 | 22-27 | 03/06/2023 | 08/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 619 | 2321111013704 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | Q7-A.611 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 620 | 2321111013705 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 2 | Chiều | 5 | Q7-A.610 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 621 | 2321111013706 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.303 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 622 | 2321111013707 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.303 | 22-27 | 30/05/2023 | 04/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 623 | 2321111013708 | 110137 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 7 | Chiều | 5 | Q7-A.706 | 22-27 | 03/06/2023 | 08/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 624 | 2321112009301 | 120093 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 4 | Sáng | 5 | TN-B.203 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 625 | 2321112009302 | 120093 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 4 | Chiều | 5 | TN-B.203 | 22-27 | 31/05/2023 | 05/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 626 | 2321112009303 | 120093 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 2 | Sáng | 5 | TN-C.101 | 22-27 | 29/05/2023 | 03/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 627 | 2321112009304 | 120093 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | TN-C.006 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 628 | 2321112009305 | 120093 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 5 | Chiều | 5 | TN-C.202 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 629 | 2321101140801 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-B.104 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 630 | 2321101140801 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-B.106 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 631 | 2321101140802 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-B.104 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 632 | 2321101140802 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-B.106 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 633 | 2321101140803 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-B.104 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 634 | 2321101140803 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | TN-B.107 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 635 | 2321101140804 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-B.104 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 636 | 2321101140804 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-B.107 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 635 | 2321101140805 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | TN-B.104 | 22-32 | 31/05/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 636 | 2321101140805 | 011408 | Listening - Speaking 3 | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-B.107 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 637 | 2321101131301 | 011313 | Luật Dân sự 1 | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-G.201 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 638 | 2321101131301 | 011313 | Luật Dân sự 1 | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-G.201 | 32 | 08/08/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 639 | 2321101124801 | 011248 | Luật đầu tư | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 640 | 2321101124001 | 011240 | Luật hành chính và tố tụng hành chính | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 641 | 2321101097901 | 010979 | Luật Ngân hàng | 2 | 30 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.201 | 22-28 | 01/06/2023 | 13/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 642 | 2321101124401 | 011244 | Luật tố tụng dân sự | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.201 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 643 | 2321101124701 | 011247 | Luật thương mại 2 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 644 | 2321101015301 | 010153 | Lư thuyết giá cả thị trường | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 645 | 2321101072901 | 010729 | Lư thuyết giá cả thị trường 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 646 | 2321101073101 | 010731 | Lư thuyết Thuế | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 647 | 2321101002601 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 648 | 2321101002602 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 649 | 2321101002603 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-G.001 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 650 | 2321101002604 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.301 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 651 | 2321101002605 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 652 | 2321101002606 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 653 | 2321101002607 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 654 | 2321101002608 | 010026 | Lư thuyết xác suất và thống kê toán | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 655 | 2321101114001 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 656 | 2321101114002 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 657 | 2321101114003 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 658 | 2321101114004 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 659 | 2321101114005 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 660 | 2321101114006 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 661 | 2321101114007 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 662 | 2321101114008 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 663 | 2321101114009 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 664 | 2321101114010 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 665 | 2321101114011 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 666 | 2321101114012 | 011140 | Lư thuyết xác suất và thống kê ứng dụng | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.205 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 667 | 2321101073501 | 010735 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 668 | 2321101073502 | 010735 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 669 | 2321101073503 | 010735 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 670 | 2321101073504 | 010735 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 671 | 2321101073505 | 010735 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 672 | 2321101073506 | 010735 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 673 | 2321101073507 | 010735 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 674 | 2321111019301 | 110193 | Marketing du lịch | 2 | 30 | 2 | Chiều | 4 | Q7-A.611 | 22-28 | 29/05/2023 | 10/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 675 | 2321101117001 | 011170 | Marketing kỹ thuật số | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 676 | 2321101117002 | 011170 | Marketing kỹ thuật số | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 677 | 2321101117101 | 011171 | Marketing mạng xă hội | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 678 | 2321101117102 | 011171 | Marketing mạng xă hội | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 679 | 2321101023301 | 010233 | Marketing ngân hàng | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 680 | 2321101073901 | 010739 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 681 | 2321101073902 | 010739 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 682 | 2321101073903 | 010739 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 683 | 2321101073904 | 010739 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 684 | 2321101073905 | 010739 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 685 | 2321101073906 | 010739 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 686 | 2321101073907 | 010739 | Marketing quốc tế | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 687 | 2321101074001 | 010740 | Marketing tại điểm bán | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 688 | 2321101074002 | 010740 | Marketing tại điểm bán | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 689 | 2321101074101 | 010741 | Marketing thương mại | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 690 | 2321101074102 | 010741 | Marketing thương mại | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 691 | 2321101117401 | 011174 | Marketing trải nghiệm | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 692 | 2321101117402 | 011174 | Marketing trải nghiệm | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 693 | 2321111003701 | 110037 | Marketing trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | Q7-B.302 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 694 | 2321111003702 | 110037 | Marketing trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | Q7-A.706 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 695 | 2321111003703 | 110037 | Marketing trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | Q7-A.706 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 696 | 2321101034801 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 697 | 2321101034802 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 698 | 2321101034803 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 699 | 2321101034804 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 700 | 2321101034805 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 701 | 2321101034806 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 702 | 2321101034807 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 703 | 2321101034808 | 010348 | Morphology and Syntax (H́nh thái học - Cú pháp học) | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.102 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 704 | 2321101074301 | 010743 | Mô h́nh định giá tài sản tài chính 2 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 705 | 2321101112601 | 011126 | Mô h́nh Logistics và chuỗi cung ứng | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 706 | 2321101074501 | 010745 | Mô h́nh rủi ro bảo hiểm | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 707 | 2321101074901 | 010749 | Mô phỏng ngẫu nhiên | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 708 | 2321101075001 | 010750 | Mua bán và sáp nhập | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 709 | 2321101075002 | 010750 | Mua bán và sáp nhập | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 710 | 2321101075003 | 010750 | Mua bán và sáp nhập | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 711 | 2321101075004 | 010750 | Mua bán và sáp nhập | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 712 | 2321101075005 | 010750 | Mua bán và sáp nhập | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 713 | 2321101095401 | 010954 | Ngân hàng đầu tư | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-G.201 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 714 | 2321101121201 | 011212 | Ngân hàng quốc tế 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 715 | 2321101075401 | 010754 | Ngân hàng quốc tế 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 716 | 2321101075402 | 010754 | Ngân hàng quốc tế 2 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 717 | 2321101129001 | 011290 | Ngân hàng thương mại | 3 | 50 | 7 | Sáng | 5 | TN-C.202 | 22-29 | 03/06/2023 | 22/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 718 | 2321101129001 | 011290 | Ngân hàng thương mại | 3 | 50 | 7 | Sáng | 5 | TN-B.008 | 30-31 | 29/07/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 719 | 2321101075801 | 010758 | Nghiên cứu thị trường quốc tế | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 720 | 2321101075802 | 010758 | Nghiên cứu thị trường quốc tế | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 721 | 2321111007001 | 110070 | Nghiệp vụ biểu diễn pha chế đồ uống | 5 | 120 | 3 | Chiều | 4 | Q7-B.508A | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | Lớp ôn tập | CT đặc thù_K.DL | ||
| 722 | 2321101122101 | 011221 | Nghiệp vụ giao nhận và vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 723 | 2321111002301 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.302 | 22-24 | 29/05/2023 | 12/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 724 | 2321111002301 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 19/06/2023 | 24/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 725 | 2321111002301 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 22/06/2023 | 27/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 726 | 2321111002302 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.302 | 22-24 | 29/05/2023 | 12/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 727 | 2321111002302 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 19/06/2023 | 24/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 728 | 2321111002302 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 22/06/2023 | 27/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 729 | 2321111002303 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 4 | Sáng | 5 | Q7-A.706 | 22-24 | 31/05/2023 | 14/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 730 | 2321111002303 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 21/06/2023 | 26/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 731 | 2321111002303 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 24/06/2023 | 29/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 732 | 2321111002304 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 4 | Chiều | 5 | Q7-A.704 | 22-24 | 31/05/2023 | 14/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 733 | 2321111002304 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 21/06/2023 | 26/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 734 | 2321111002304 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 24/06/2023 | 29/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 735 | 2321111002305 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 6 | Chiều | 5 | Q7-A.706 | 22-24 | 02/06/2023 | 16/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 736 | 2321111002305 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 23/06/2023 | 28/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 737 | 2321111002305 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 20/06/2023 | 25/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 738 | 2321111002306 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 6 | Sáng | 5 | Q7-A.703 | 22-24 | 02/06/2023 | 16/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 739 | 2321111002306 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 23/06/2023 | 28/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 740 | 2321111002306 | 110023 | Nghiệp vụ nhà hàng 1 | 3 | 75 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.506 | 25-30 | 20/06/2023 | 25/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 741 | 2321111010401 | 110104 | Nghiệp vụ tổ chức sự kiện du lịch 1 | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.202 | 23-24 | 09/06/2023 | 16/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 742 | 2321111010401 | 110104 | Nghiệp vụ tổ chức sự kiện du lịch 1 | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.202 | 23-32 | 06/06/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 743 | 2321111010402 | 110104 | Nghiệp vụ tổ chức sự kiện du lịch 1 | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.202 | 23-32 | 06/06/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 744 | 2321111010402 | 110104 | Nghiệp vụ tổ chức sự kiện du lịch 1 | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.202 | 28-29 | 14/07/2023 | 21/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 745 | 2321111010403 | 110104 | Nghiệp vụ tổ chức sự kiện du lịch 1 | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.202 | 23-32 | 09/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 746 | 2321111010403 | 110104 | Nghiệp vụ tổ chức sự kiện du lịch 1 | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.202 | 25-26 | 23/06/2023 | 30/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 747 | 2321101123201 | 011232 | Ngôn ngữ lập tŕnh trong phân tích dữ liệu | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 748 | 2321101123201 | 011232 | Ngôn ngữ lập tŕnh trong phân tích dữ liệu | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 31 | 03/08/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 749 | 2321101095601 | 010956 | Nguyên lư bảo hiểm | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 750 | 2321101003801 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 751 | 2321101003802 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 752 | 2321101003803 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 753 | 2321101003804 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 754 | 2321101003805 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 755 | 2321101003806 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 756 | 2321101003807 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 757 | 2321101003808 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 758 | 2321101003809 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 759 | 2321101003810 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 760 | 2321101003811 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 761 | 2321101003812 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.304 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 762 | 2321101003813 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 763 | 2321101003814 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 764 | 2321101003815 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 765 | 2321101003816 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 766 | 2321101003817 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 767 | 2321101003818 | 010038 | Nguyên lư kế toán | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 768 | 2321101063001 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 769 | 2321101063002 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 770 | 2321101063003 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 771 | 2321101063004 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.002 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 772 | 2321101063005 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 773 | 2321101063006 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 774 | 2321101063007 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 775 | 2321101063008 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 776 | 2321101063009 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.302 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 777 | 2321101063010 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 778 | 2321101063011 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 779 | 2321101063012 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 780 | 2321101063013 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 781 | 2321101063014 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 782 | 2321101063015 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 783 | 2321101063016 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 784 | 2321101063017 | 010630 | Nguyên lư Marketing | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 785 | 2321101008801 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 786 | 2321101008802 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 787 | 2321101008803 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 788 | 2321101008804 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 789 | 2321101008805 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 790 | 2321101008806 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 791 | 2321101008807 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 792 | 2321101008808 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 793 | 2321101008809 | 010088 | Nguyên lư và thực hành bảo hiểm | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 794 | 2321101038201 | 010382 | Presentation Skills (Public Speaking) | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | HTT | 28-32 | 11/07/2023 | 08/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 795 | 2321101063701 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 796 | 2321101063702 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 797 | 2321101063703 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 798 | 2321101063704 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 799 | 2321101063705 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.305 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 800 | 2321101063706 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 801 | 2321101063707 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 802 | 2321101063708 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 803 | 2321101063709 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 804 | 2321101063710 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 805 | 2321101063711 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 806 | 2321101063712 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 807 | 2321101063713 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 808 | 2321101063714 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 809 | 2321101063715 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 810 | 2321101063716 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 811 | 2321101063717 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 812 | 2321101063718 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 813 | 2321101063719 | 010637 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.306 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 814 | 2321101078401 | 010784 | Pháp luật thẩm định giá | 2 | 30 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.204 | 22-28 | 30/05/2023 | 11/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 815 | 2321112003801 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 816 | 2321112003801 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 26 | 30/06/2023 | 30/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 817 | 2321112003802 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 818 | 2321112003802 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 23 | 07/06/2023 | 07/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 819 | 2321112003803 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 820 | 2321112003803 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 27 | 07/07/2023 | 07/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 821 | 2321112003804 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 822 | 2321112003804 | 120038 | Phát triển hệ thống thông tin trên các framework | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 27 | 05/07/2023 | 05/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 823 | 2321101024501 | 010245 | Phát triển sản phẩm mới | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 824 | 2321101024502 | 010245 | Phát triển sản phẩm mới | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 825 | 2321101024503 | 010245 | Phát triển sản phẩm mới | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 826 | 2321101102801 | 011028 | Phân loại hàng hóa | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 827 | 2321101102802 | 011028 | Phân loại hàng hóa | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 828 | 2321101102701 | 011027 | Phân tích báo cáo tài chính các đơn vị công | 2 | 30 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.203 | 22-28 | 01/06/2023 | 13/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 829 | 2321101077501 | 010775 | Phân tích dữ liệu định tính | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 830 | 2321101121001 | 011210 | Phân tích hoạt động kinh doanh ngân hàng | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 831 | 2321101121002 | 011210 | Phân tích hoạt động kinh doanh ngân hàng | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 832 | 2321101077601 | 010776 | Phân tích hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 833 | 2321101077602 | 010776 | Phân tích hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 834 | 2321101077603 | 010776 | Phân tích hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 835 | 2321101116701 | 011167 | Phân tích lợi ích chi phí | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 836 | 2321101116702 | 011167 | Phân tích lợi ích chi phí | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 837 | 2321101116703 | 011167 | Phân tích lợi ích chi phí | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 838 | 2321101116704 | 011167 | Phân tích lợi ích chi phí | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 839 | 2321101099001 | 010990 | Phân tích marketing | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 840 | 2321101099002 | 010990 | Phân tích marketing | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 841 | 2321101099003 | 010990 | Phân tích marketing | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 842 | 2321101117201 | 011172 | Phân tích marketing kỹ thuật số | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 843 | 2321101117202 | 011172 | Phân tích marketing kỹ thuật số | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 844 | 2321101098101 | 010981 | Phân tích số liệu bảng | 2 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 845 | 2321101098101 | 010981 | Phân tích số liệu bảng | 2 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 846 | 2321101078001 | 010780 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 847 | 2321101078002 | 010780 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 848 | 2321101030201 | 010302 | Phân tích và dự báo kinh tế | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 849 | 2321101030202 | 010302 | Phân tích và dự báo kinh tế | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 850 | 2321101030302 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 851 | 2321101030303 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 852 | 2321101030304 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 853 | 2321101030305 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 854 | 2321101030306 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 855 | 2321101030307 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 856 | 2321101030308 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 857 | 2321101030309 | 010303 | Phân tích và dự báo trong kinh doanh | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.103 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 858 | 2321112002801 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 859 | 2321112002801 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 31 | 04/08/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 860 | 2321112002802 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 861 | 2321112002802 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 862 | 2321112002803 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 863 | 2321112002803 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 29 | 21/07/2023 | 21/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 864 | 2321112002804 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 865 | 2321112002804 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 30 | 28/07/2023 | 28/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 866 | 2321112002805 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 867 | 2321112002805 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 30 | 28/07/2023 | 28/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 868 | 2321112002806 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 869 | 2321112002806 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 27 | 07/07/2023 | 07/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 870 | 2321112002807 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 871 | 2321112002807 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 31 | 04/08/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 872 | 2321112002808 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.302 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 873 | 2321112002808 | 120028 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 32 | 11/08/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 874 | 2321112006101 | 120061 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 875 | 2321112006101 | 120061 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 28 | 14/07/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 876 | 2321112006102 | 120061 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 877 | 2321112006102 | 120061 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 31 | 02/08/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 878 | 2321112006103 | 120061 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 879 | 2321112006103 | 120061 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 29 | 21/07/2023 | 21/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 880 | 2321101130401 | 011304 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 14/07/2023 | 11/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 881 | 2321101055501 | 010555 | Quan hệ công chúng | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 882 | 2321101055502 | 010555 | Quan hệ công chúng | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 883 | 2321101055503 | 010555 | Quan hệ công chúng | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 884 | 2321101055504 | 010555 | Quan hệ công chúng | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.307 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 885 | 2321101079001 | 010790 | Quản lư danh mục đầu tư | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | HTT | 28-32 | 13/07/2023 | 10/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 886 | 2321101121401 | 011214 | Quản lư khai thác và bồi thường bảo hiểm | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 887 | 2321101102501 | 011025 | Quản lư nhà nước về tài chính | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 888 | 2321101102502 | 011025 | Quản lư nhà nước về tài chính | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 889 | 2321101102503 | 011025 | Quản lư nhà nước về tài chính | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 890 | 2321101103601 | 011036 | Quản lư tài chính các đơn vị công | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 891 | 2321101098901 | 010989 | Quản lư tài chính công | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 892 | 2321101093301 | 010933 | Quản lư tổ chức kinh tế | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 893 | 2321101121701 | 011217 | Quản lư thuế | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 894 | 2321101019601 | 010196 | Quản trị bán hàng | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 895 | 2321101019602 | 010196 | Quản trị bán hàng | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 896 | 2321101019603 | 010196 | Quản trị bán hàng | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 897 | 2321101014401 | 010144 | Quản trị bán lẻ | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 898 | 2321101014402 | 010144 | Quản trị bán lẻ | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 899 | 2321101014403 | 010144 | Quản trị bán lẻ | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 900 | 2321101054401 | 010544 | Quản trị bất động sản | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 901 | 2321101054402 | 010544 | Quản trị bất động sản | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 902 | 2321101054403 | 010544 | Quản trị bất động sản | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 903 | 2321101054404 | 010544 | Quản trị bất động sản | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 904 | 2321101116101 | 011161 | Quản trị các đối tác trong dự án | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | Học phần tương đương với học phần được mở: Quản trị quan hệ các đối tác trong dự án (010820) | CT Chuẩn | ||
| 905 | 2321101079801 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 906 | 2321101079802 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 907 | 2321101079803 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 908 | 2321101079804 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 909 | 2321101079805 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 910 | 2321101079806 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 911 | 2321101079807 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 912 | 2321101079808 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.308 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 913 | 2321101079809 | 010798 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 914 | 2321111003801 | 110038 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 45 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.304 | 23-31 | 08/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 915 | 2321111003802 | 110038 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 45 | 5 | Sáng | 5 | Q7-A.705 | 23-31 | 08/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 916 | 2321111003803 | 110038 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 45 | 3 | Chiều | 5 | Q7-A.706 | 23-31 | 06/06/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 917 | 2321111003804 | 110038 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 45 | 7 | Sáng | 5 | Q7-A.609 | 23-31 | 10/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 918 | 2321111003805 | 110038 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 45 | 7 | Chiều | 5 | Q7-A.703 | 23-31 | 10/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 919 | 2321111003806 | 110038 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | 3 | 45 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.302 | 23-31 | 06/06/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 920 | 2321101113001 | 011130 | Quản trị chiến lược chuỗi cung ứng | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 921 | 2321101113002 | 011130 | Quản trị chiến lược chuỗi cung ứng | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 922 | 2321111019401 | 110194 | Quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch | 2 | 30 | 5 | Sáng | 5 | Q7-A.611 | 22-27 | 01/06/2023 | 06/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 923 | 2321111019402 | 110194 | Quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch | 2 | 30 | 7 | Chiều | 5 | Q7-A.610 | 22-27 | 03/06/2023 | 08/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 924 | 2321111011101 | 110111 | Quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.202 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 925 | 2321111011101 | 110111 | Quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.202 | 32 | 07/08/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 926 | 2321111012901 | 110129 | Quản trị chương tŕnh sự kiện giải trí | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.302 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 927 | 2321111012901 | 110129 | Quản trị chương tŕnh sự kiện giải trí | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.302 | 31 | 03/08/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 928 | 2321111009201 | 110092 | Quản trị du lịch MICE | 2 | 30 | 6 | Sáng | 4 | Q7-A.610 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 929 | 2321111009202 | 110092 | Quản trị du lịch MICE | 2 | 30 | 6 | Chiều | 4 | Q7-A.610 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 930 | 2321111009203 | 110092 | Quản trị du lịch MICE | 2 | 30 | 3 | Chiều | 4 | Q7-A.611 | 22-28 | 30/05/2023 | 11/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 931 | 2321101013901 | 010139 | Quản trị dự án | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 932 | 2321101106201 | 011062 | Quản trị dự án công nghệ phần mềm | 2 | 45 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 22-30 | 31/05/2023 | 26/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 933 | 2321112003701 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.002 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 934 | 2321112003701 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 22 | 02/06/2023 | 02/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 935 | 2321112003702 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 936 | 2321112003702 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 32 | 09/08/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 937 | 2321112003703 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 938 | 2321112003703 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 23 | 09/06/2023 | 09/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 939 | 2321112003704 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 940 | 2321112003704 | 120037 | Quản trị dự án công nghệ thông tin | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 28 | 12/07/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 941 | 2321101081001 | 010810 | Quản trị dự án xây dựng | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 942 | 2321101115002 | 011150 | Quản trị đa quốc gia | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 943 | 2321101115003 | 011150 | Quản trị đa quốc gia | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.202 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 944 | 2321101115004 | 011150 | Quản trị đa quốc gia | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 945 | 2321101115005 | 011150 | Quản trị đa quốc gia | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 946 | 2321101115006 | 011150 | Quản trị đa quốc gia | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 947 | 2321111008801 | 110088 | Quản trị điểm đến du lịch | 3 | 45 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.202 | 23-31 | 07/06/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 948 | 2321111008802 | 110088 | Quản trị điểm đến du lịch | 3 | 45 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.202 | 23-31 | 07/06/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 949 | 2321101115201 | 011152 | Quản trị đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 950 | 2321101115202 | 011152 | Quản trị đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 951 | 2321101117301 | 011173 | Quản trị giá | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 952 | 2321101117302 | 011173 | Quản trị giá | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 953 | 2321101081201 | 010812 | Quản trị hành chính văn pḥng | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 954 | 2321101081202 | 010812 | Quản trị hành chính văn pḥng | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 955 | 2321101081203 | 010812 | Quản trị hành chính văn pḥng | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 956 | 2321101003301 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 957 | 2321101003302 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 958 | 2321101003303 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 959 | 2321101003304 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 960 | 2321101003305 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.002 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 961 | 2321101003306 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 962 | 2321101003307 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 963 | 2321101003308 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 964 | 2321101003309 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 965 | 2321101003310 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 966 | 2321101003311 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 967 | 2321101003312 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.102 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 968 | 2321101003313 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 969 | 2321101003314 | 010033 | Quản trị học | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 970 | 2321101019201 | 010192 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 971 | 2321101019202 | 010192 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 972 | 2321101019203 | 010192 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 973 | 2321101118001 | 011180 | Quản trị khủng hoảng truyền thông | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 974 | 2321101118002 | 011180 | Quản trị khủng hoảng truyền thông | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 975 | 2321101118003 | 011180 | Quản trị khủng hoảng truyền thông | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 976 | 2321101081401 | 010814 | Quản trị Logistics | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 977 | 2321101081402 | 010814 | Quản trị Logistics | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 978 | 2321101081403 | 010814 | Quản trị Logistics | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 979 | 2321101050001 | 010500 | Quản trị mua bán và sáp nhập | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 980 | 2321101050002 | 010500 | Quản trị mua bán và sáp nhập | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 981 | 2321101081601 | 010816 | Quản trị ngân hàng | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 982 | 2321101115102 | 011151 | Quản trị ngoại thương | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 983 | 2321101115103 | 011151 | Quản trị ngoại thương | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 984 | 2321101115104 | 011151 | Quản trị ngoại thương | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 985 | 2321101115105 | 011151 | Quản trị ngoại thương | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 986 | 2321101115106 | 011151 | Quản trị ngoại thương | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 987 | 2321101081701 | 010817 | Quản trị nguồn nhân lực | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 988 | 2321101081702 | 010817 | Quản trị nguồn nhân lực | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.111 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 989 | 2321101081703 | 010817 | Quản trị nguồn nhân lực | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 990 | 2321111003901 | 110039 | Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 3 | Chiều | 5 | Q7-A.704 | 23-31 | 06/06/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 991 | 2321111003902 | 110039 | Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 3 | Sáng | 5 | Q7-A.610 | 23-31 | 06/06/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 992 | 2321111003903 | 110039 | Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.403 | 23-31 | 10/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 993 | 2321111003904 | 110039 | Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.304 | 23-31 | 10/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 994 | 2321111003905 | 110039 | Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 5 | Sáng | 5 | Q7-A.609 | 23-31 | 08/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 995 | 2321111003906 | 110039 | Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 5 | Chiều | 5 | Q7-A.609 | 23-31 | 08/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 996 | 2321111003907 | 110039 | Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn - nhà hàng | 3 | 45 | 4 | Sáng | 5 | Q7-A.609 | 23-31 | 07/06/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 997 | 2321111019101 | 110191 | Quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức sự kiện | 2 | 30 | 4 | Chiều | 4 | Q7-A.611 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 998 | 2321101101001 | 011010 | Quản trị nhà hàng | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | Q7-A.703 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 999 | 2321101014501 | 010145 | Quản trị quan hệ khách hàng | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1000 | 2321111003601 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.304 | 23-28 | 05/06/2023 | 10/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1001 | 2321111003601 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 17/07/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1002 | 2321111003601 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 20/07/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1003 | 2321111003602 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | Q7-A.610 | 23-28 | 05/06/2023 | 10/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1004 | 2321111003602 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 17/07/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1005 | 2321111003602 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 20/07/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1006 | 2321111003603 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | Q7-A.612 | 23-28 | 07/06/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1007 | 2321111003603 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 19/07/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1008 | 2321111003603 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 21/07/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1009 | 2321111003604 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.304 | 23-28 | 07/06/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1010 | 2321111003604 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 19/07/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1011 | 2321111003604 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 22/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1012 | 2321111003605 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.304 | 23-28 | 09/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1013 | 2321111003605 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 21/07/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1014 | 2321111003605 | 110036 | Quản trị resort | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.508B | 29-31 | 22/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1015 | 2321101021401 | 010214 | Quản trị rủi ro tài chính | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1016 | 2321101021402 | 010214 | Quản trị rủi ro tài chính | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1017 | 2321111010101 | 110101 | Quản trị rủi ro trong du lịch | 2 | 30 | 5 | Chiều | 4 | Q7-B.202 | 23-29 | 08/06/2023 | 20/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1018 | 2321111010102 | 110101 | Quản trị rủi ro trong du lịch | 2 | 30 | 5 | Sáng | 4 | Q7-B.202 | 23-29 | 08/06/2023 | 20/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1019 | 2321101100201 | 011002 | Quản trị rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 2 | 30 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.005 | 22-28 | 01/06/2023 | 13/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1020 | 2321111011801 | 110118 | Quản trị rủi ro trong sự kiện | 2 | 30 | 6 | Sáng | 5 | Q7-A.612 | 23-28 | 09/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1021 | 2321101082501 | 010825 | Quản trị tài chính công ty đa quốc gia | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1022 | 2321101082502 | 010825 | Quản trị tài chính công ty đa quốc gia | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1023 | 2321101082503 | 010825 | Quản trị tài chính công ty đa quốc gia | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1024 | 2321101082504 | 010825 | Quản trị tài chính công ty đa quốc gia | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1025 | 2321101020101 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1026 | 2321101020102 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1027 | 2321101020103 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.002 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1028 | 2321101020104 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1029 | 2321101020105 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1030 | 2321101020106 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1031 | 2321101020107 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1032 | 2321101020108 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1033 | 2321101020109 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1034 | 2321101020110 | 010201 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1035 | 2321111020801 | 110208 | Quản trị tổ chức sự kiện du lịch | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | Q7-A.611 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1036 | 2321101101601 | 011016 | Quản trị tổ chức sự kiện giải trí | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | Q7-B.202 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1037 | 2321101110901 | 011109 | Quản trị thu mua | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1038 | 2321101110902 | 011109 | Quản trị thu mua | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1039 | 2321101054001 | 010540 | Quản trị thương hiệu | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1040 | 2321101054002 | 010540 | Quản trị thương hiệu | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1041 | 2321101054003 | 010540 | Quản trị thương hiệu | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1042 | 2321101082601 | 010826 | Quản trị Trung tâm thương mại | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1043 | 2321101082602 | 010826 | Quản trị Trung tâm thương mại | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.108 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1044 | 2321101082603 | 010826 | Quản trị Trung tâm thương mại | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.109 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1045 | 2321111008501 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.502 | 23-24 | 05/06/2023 | 12/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1046 | 2321111008501 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.502 | 23-32 | 09/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1047 | 2321111008502 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.502 | 23-24 | 05/06/2023 | 12/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1048 | 2321111008502 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.502 | 23-32 | 09/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1049 | 2321111008503 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.502 | 23-32 | 08/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1050 | 2321111008503 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.502 | 25-26 | 19/06/2023 | 26/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1051 | 2321111008504 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.502 | 23-32 | 08/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1052 | 2321111008504 | 110085 | Quản trị và vận hành quầy bar | 3 | 60 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.502 | 25-26 | 19/06/2023 | 26/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1053 | 2321101082801 | 010828 | Quản trị Vận hành | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1054 | 2321112004001 | 120040 | Quản trị web | 3 | 60 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 1055 | 2321112004001 | 120040 | Quản trị web | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 29 | 19/07/2023 | 19/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 1056 | 2321112004002 | 120040 | Quản trị web | 3 | 60 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 1057 | 2321112004002 | 120040 | Quản trị web | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.402 | 24 | 14/06/2023 | 14/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 1058 | 2321111020001 | 110200 | Quản trị xuất nhập cảnh trong du lịch | 2 | 30 | 4 | Sáng | 4 | Q7-A.612 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1059 | 2321111020002 | 110200 | Quản trị xuất nhập cảnh trong du lịch | 2 | 30 | 4 | Chiều | 4 | Q7-A.610 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1060 | 2321101057301 | 010573 | Quản trị xuất nhập khẩu (T-HQ) | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1061 | 2321101057302 | 010573 | Quản trị xuất nhập khẩu (T-HQ) | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.102 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1062 | 2321101098501 | 010985 | Quản trị xuất nhập khẩu (TM) | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1063 | 2321101115301 | 011153 | Quản trị xung đột | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1064 | 2321101115302 | 011153 | Quản trị xung đột | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1065 | 2321101115303 | 011153 | Quản trị xung đột | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1066 | 2321101115304 | 011153 | Quản trị xung đột | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1067 | 2321101115305 | 011153 | Quản trị xung đột | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1068 | 2321101115306 | 011153 | Quản trị xung đột | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.309 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1069 | 2321101083301 | 010833 | Quảng cáo và khuyến măi | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1070 | 2321101083302 | 010833 | Quảng cáo và khuyến măi | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1071 | 2321101035501 | 010355 | Reading 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1072 | 2321101035502 | 010355 | Reading 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1073 | 2321101035503 | 010355 | Reading 1 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1074 | 2321101035504 | 010355 | Reading 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1075 | 2321101083401 | 010834 | Rủi ro và bảo hiểm trong kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1076 | 2321101083402 | 010834 | Rủi ro và bảo hiểm trong kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1077 | 2321101083801 | 010838 | Tái bảo hiểm | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1078 | 2321101084001 | 010840 | Tài chính công | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1079 | 2321101084002 | 010840 | Tài chính công | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1080 | 2321101084003 | 010840 | Tài chính công | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1081 | 2321101084004 | 010840 | Tài chính công | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1082 | 2321101084201 | 010842 | Tài chính doanh nghiệp 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1083 | 2321101084202 | 010842 | Tài chính doanh nghiệp 1 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1084 | 2321101084203 | 010842 | Tài chính doanh nghiệp 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1085 | 2321101084204 | 010842 | Tài chính doanh nghiệp 1 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.401 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1086 | 2321101084205 | 010842 | Tài chính doanh nghiệp 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1087 | 2321101084301 | 010843 | Tài chính doanh nghiệp 2 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.112 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1088 | 2321101084302 | 010843 | Tài chính doanh nghiệp 2 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1089 | 2321101084303 | 010843 | Tài chính doanh nghiệp 2 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1090 | 2321101084304 | 010843 | Tài chính doanh nghiệp 2 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1091 | 2321101084401 | 010844 | Tài chính hành vi | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1092 | 2321101084402 | 010844 | Tài chính hành vi | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1093 | 2321101084403 | 010844 | Tài chính hành vi | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1094 | 2321101006801 | 010068 | Tài chính quốc tế | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1095 | 2321101006802 | 010068 | Tài chính quốc tế | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1096 | 2321101006803 | 010068 | Tài chính quốc tế | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.002 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1097 | 2321101006804 | 010068 | Tài chính quốc tế | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1098 | 2321101006805 | 010068 | Tài chính quốc tế | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1099 | 2321101006806 | 010068 | Tài chính quốc tế | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.002 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1100 | 2321111012301 | 110123 | Tài trợ và gây quỹ cho sự kiện | 2 | 45 | 5 | Sáng | 5 | Q7-A.608 | 23-31 | 08/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1101 | 2321111012302 | 110123 | Tài trợ và gây quỹ cho sự kiện | 2 | 45 | 5 | Chiều | 5 | Q7-A.612 | 23-31 | 08/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1102 | 23211511002201 | 110022 | Tâm lư và kỹ năng giao tiếp với du khách | 2 | 30 | 4 | Sáng | 4 | Q7-A.703 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1103 | 23211511002202 | 110022 | Tâm lư và kỹ năng giao tiếp với du khách | 2 | 30 | 4 | Chiều | 4 | Q7-A.703 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1104 | 23211511002203 | 110022 | Tâm lư và kỹ năng giao tiếp với du khách | 2 | 30 | 6 | Chiều | 4 | Q7-A.704 | 22-28 | 02/06/2023 | 14/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1105 | 23211511002204 | 110022 | Tâm lư và kỹ năng giao tiếp với du khách | 2 | 30 | 7 | Sáng | 4 | Q7-A.611 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1106 | 23211511002205 | 110022 | Tâm lư và kỹ năng giao tiếp với du khách | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | Q7-A.611 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1107 | 2321101087301 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1108 | 2321101087302 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1109 | 2321101087303 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1110 | 2321101087304 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1111 | 2321101087305 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1112 | 2321101087306 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1113 | 2321101087307 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1114 | 2321101087308 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1115 | 2321101087309 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1116 | 2321101087310 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1117 | 2321101087311 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1118 | 2321101087312 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.203 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1119 | 2321101087313 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1120 | 2321101087314 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1121 | 2321101087315 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1122 | 2321101087316 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1123 | 2321101087317 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1124 | 2321101087318 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1125 | 2321101087319 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1126 | 2321101087320 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1127 | 2321101087321 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1128 | 2321101087322 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1129 | 2321101087323 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1130 | 2321101087324 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.208 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1131 | 2321101087325 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1132 | 2321101087326 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1133 | 2321101087327 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1134 | 2321101087328 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1135 | 2321101087329 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1136 | 2321101087330 | 010873 | Tiền tệ - Ngân hàng và thị trường tài chính 1 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.201 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1137 | 2321101125101 | 011251 | Tiếng anh chuyên ngành luật 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-G.002 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1138 | 2321101110201 | 011102 | Tiếng Anh tăng cường 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1139 | 2321101110202 | 011102 | Tiếng Anh tăng cường 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1140 | 2321101110203 | 011102 | Tiếng Anh tăng cường 1 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.105 | 22-26 | 31/05/2023 | 28/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1141 | 2321101110203 | 011102 | Tiếng Anh tăng cường 1 | 3 | 45 | 2 | Tối | 3 | TN-C.105 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1142 | 2321101110204 | 011102 | Tiếng Anh tăng cường 1 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1143 | 2321101110205 | 011102 | Tiếng Anh tăng cường 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1144 | 2321101110301 | 011103 | Tiếng Anh tăng cường 2 | 3 | 45 | 6 | Tối | 3 | TN-C.105 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1145 | 2321101110301 | 011103 | Tiếng Anh tăng cường 2 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.105 | 27-31 | 05/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1146 | 2321101110302 | 011103 | Tiếng Anh tăng cường 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1147 | 2321101110303 | 011103 | Tiếng Anh tăng cường 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1148 | 2321101110304 | 011103 | Tiếng Anh tăng cường 2 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.105 | 22-26 | 01/06/2023 | 29/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1149 | 2321101110304 | 011103 | Tiếng Anh tăng cường 2 | 3 | 45 | 3 | Tối | 3 | TN-C.105 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1150 | 2321101110305 | 011103 | Tiếng Anh tăng cường 2 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1151 | 2321101110401 | 011104 | Tiếng Anh tăng cường 3 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1152 | 2321101110402 | 011104 | Tiếng Anh tăng cường 3 | 3 | 45 | 7 | Tối | 3 | TN-C.105 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1153 | 2321101110402 | 011104 | Tiếng Anh tăng cường 3 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.105 | 27-31 | 06/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1154 | 2321101110403 | 011104 | Tiếng Anh tăng cường 3 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1155 | 2321101110404 | 011104 | Tiếng Anh tăng cường 3 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1156 | 2321101110405 | 011104 | Tiếng Anh tăng cường 3 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.001 | 22-26 | 31/05/2023 | 28/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1157 | 2321101110405 | 011104 | Tiếng Anh tăng cường 3 | 3 | 45 | 2 | Tối | 3 | TN-C.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1158 | 2321101110501 | 011105 | Tiếng Anh tăng cường 4 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1159 | 2321101110502 | 011105 | Tiếng Anh tăng cường 4 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.401 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1160 | 2321101110503 | 011105 | Tiếng Anh tăng cường 4 | 3 | 45 | 6 | Tối | 3 | TN-C.001 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1161 | 2321101110503 | 011105 | Tiếng Anh tăng cường 4 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.001 | 27-31 | 05/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1162 | 2321101110504 | 011105 | Tiếng Anh tăng cường 4 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-G.201 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1163 | 2321101110505 | 011105 | Tiếng Anh tăng cường 4 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1164 | 2321101127001 | 011270 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1165 | 2321101127002 | 011270 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1166 | 2321101127003 | 011270 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.005 | 22-26 | 01/06/2023 | 29/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1167 | 2321101127003 | 011270 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 3 | Tối | 3 | TN-C.005 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1168 | 2321101127004 | 011270 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1169 | 2321101127005 | 011270 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.201 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1170 | 23211511013901 | 110139 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | Q7-A.608 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1171 | 23211511013902 | 110139 | Tiếng Anh tổng quát 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | Q7-A.608 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1172 | 2321101127101 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1173 | 2321101127102 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1174 | 2321101127103 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1175 | 2321101127104 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1176 | 2321101127105 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1177 | 2321101127106 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1178 | 2321101127107 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1179 | 2321101127108 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1180 | 2321101127109 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1181 | 2321101127110 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1182 | 2321101127111 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1183 | 2321101127112 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-H.001 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1184 | 2321101127113 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1185 | 2321101127114 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1186 | 2321101127115 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1187 | 2321101127116 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1188 | 2321101127117 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1189 | 2321101127118 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1190 | 2321101127119 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1191 | 2321101127120 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1192 | 2321101127121 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1193 | 2321101127122 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1194 | 2321101127123 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1195 | 2321101127124 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-H.002 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1196 | 2321101127125 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1197 | 2321101127126 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1198 | 2321101127127 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1199 | 2321101127128 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1200 | 2321101127129 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1201 | 2321101127130 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1202 | 2321101127131 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1203 | 2321101127132 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1204 | 2321101127133 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1205 | 2321101127134 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1206 | 2321101127135 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1207 | 2321101127136 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.205 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1208 | 2321101127137 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Tối | 3 | TN-C.102 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1209 | 2321101127137 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.102 | 22-26 | 31/05/2023 | 28/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1210 | 2321101127138 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.102 | 27-31 | 05/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1211 | 2321101127138 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Tối | 3 | TN-C.102 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1212 | 2321101127139 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Tối | 3 | TN-C.102 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1213 | 2321101127139 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.102 | 22-26 | 01/06/2023 | 29/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1214 | 2321101127140 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.102 | 27-31 | 06/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1215 | 2321101127140 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Tối | 3 | TN-C.102 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1216 | 2321101127141 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Tối | 3 | TN-C.104 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1217 | 2321101127141 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.104 | 22-26 | 31/05/2023 | 28/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1218 | 2321101127142 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.104 | 27-31 | 05/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1219 | 2321101127142 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Tối | 3 | TN-C.104 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1220 | 2321101127143 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 3 | Tối | 3 | TN-C.104 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1221 | 2321101127143 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.104 | 22-26 | 01/06/2023 | 29/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1222 | 2321101127144 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.104 | 27-31 | 06/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1223 | 2321101127144 | 011271 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Tối | 3 | TN-C.104 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1224 | 23211511014001 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | Q7-A.703 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1225 | 23211511014002 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | Q7-A.703 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1226 | 23211511014003 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | Q7-A.704 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1227 | 23211511014004 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | Q7-A.705 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1228 | 23211511014005 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | Q7-A.705 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1229 | 23211511014006 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | Q7-A.704 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1230 | 23211511014007 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | Q7-A.611 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1231 | 23211511014008 | 110140 | Tiếng Anh tổng quát 2 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | Q7-A.612 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1232 | 2321101127201 | 011272 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 7 | Tối | 3 | TN-C.005 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1233 | 2321101127201 | 011272 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.005 | 27-31 | 06/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1234 | 2321101127202 | 011272 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1235 | 2321101127203 | 011272 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1236 | 2321101127204 | 011272 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 4 | Tối | 3 | TN-C.005 | 22-26 | 31/05/2023 | 28/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1237 | 2321101127204 | 011272 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 2 | Tối | 3 | TN-C.005 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1238 | 2321101127205 | 011272 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1239 | 2321111014101 | 110141 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | Q7-A.608 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1240 | 2321111014102 | 110141 | Tiếng Anh tổng quát 3 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | Q7-A.608 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1241 | 2321101127301 | 011273 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1242 | 2321101127302 | 011273 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1243 | 2321101127303 | 011273 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 5 | Tối | 3 | TN-C.001 | 22-26 | 01/06/2023 | 29/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1244 | 2321101127303 | 011273 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 3 | Tối | 3 | TN-C.001 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1245 | 2321101127304 | 011273 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1246 | 2321101127305 | 011273 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.005 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1247 | 2321111014201 | 110142 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | Q7-A.610 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1248 | 2321111014202 | 110142 | Tiếng Anh tổng quát 4 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | Q7-A.609 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1249 | 2321101113901 | 011139 | Tiếng Trung 1 | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1250 | 2321101113902 | 011139 | Tiếng Trung 1 | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1251 | 2321101113903 | 011139 | Tiếng Trung 1 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1252 | 2321101113904 | 011139 | Tiếng Trung 1 | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1252 | 2321101113905 | 011139 | Tiếng Trung 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1253 | 2321111010701 | 110107 | Tin học chuyên ngành Quản trị lữ hành | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 30-31 | 27/07/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1254 | 2321111010701 | 110107 | Tin học chuyên ngành Quản trị lữ hành | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 23-32 | 10/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1255 | 2321111010702 | 110107 | Tin học chuyên ngành Quản trị lữ hành | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 30-31 | 27/07/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1256 | 2321111010702 | 110107 | Tin học chuyên ngành Quản trị lữ hành | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 23-32 | 10/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1257 | 2321111010703 | 110107 | Tin học chuyên ngành Quản trị lữ hành | 3 | 60 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 23-32 | 05/06/2023 | 07/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1258 | 2321111010703 | 110107 | Tin học chuyên ngành Quản trị lữ hành | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.608 | 30-31 | 28/07/2023 | 04/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1259 | 2321111012601 | 110126 | Tin học chuyên ngành Quản trị Tổ chức sự kiện | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 29-30 | 21/07/2023 | 28/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1260 | 2321111012601 | 110126 | Tin học chuyên ngành Quản trị Tổ chức sự kiện | 3 | 60 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 23-32 | 07/06/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1261 | 2321111012602 | 110126 | Tin học chuyên ngành Quản trị Tổ chức sự kiện | 3 | 60 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 23-32 | 07/06/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1262 | 2321111012602 | 110126 | Tin học chuyên ngành Quản trị Tổ chức sự kiện | 3 | 60 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 31-32 | 04/08/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1263 | 2321101063801 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1264 | 2321101063801 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1265 | 2321101063802 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1266 | 2321101063802 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1267 | 2321101063803 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1268 | 2321101063803 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1269 | 2321101063804 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1270 | 2321101063804 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.101 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1271 | 2321101063805 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1272 | 2321101063805 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1273 | 2321101063806 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1274 | 2321101063806 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.001 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1275 | 2321101063807 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1276 | 2321101063807 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1277 | 2321101063808 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1278 | 2321101063808 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1279 | 2321101063809 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 27-30 | 07/07/2023 | 28/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1280 | 2321101063809 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1281 | 2321101063810 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1282 | 2321101063810 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 29-32 | 17/07/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1283 | 2321101063811 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 29-32 | 19/07/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1284 | 2321101063811 | 010638 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.101 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1285 | 2321112008901 | 120089 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 1286 | 2321112008901 | 120089 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.301 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 1287 | 23211511001401 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1288 | 23211511001401 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1289 | 23211511001402 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1290 | 23211511001402 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 29-32 | 19/07/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1291 | 23211511001403 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1292 | 23211511001403 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1293 | 23211511001404 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1294 | 23211511001404 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 29-32 | 19/07/2023 | 09/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1295 | 23211511001405 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1296 | 23211511001405 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.610 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1297 | 23211511001406 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1298 | 23211511001406 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 29-32 | 21/07/2023 | 11/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1299 | 23211511001407 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1300 | 23211511001407 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1301 | 23211511001408 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1302 | 23211511001408 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1303 | 23211511001409 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.608 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1304 | 23211511001409 | 110014 | Tin học đại cương | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1287 | 23211511021001 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1288 | 23211511021001 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1289 | 23211511021002 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1290 | 23211511021002 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 29-32 | 19/07/2023 | 09/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1291 | 23211511021003 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1292 | 23211511021003 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1293 | 23211511021004 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1294 | 23211511021004 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 29-32 | 19/07/2023 | 09/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1295 | 23211511021005 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1296 | 23211511021005 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.610 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1297 | 23211511021006 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1298 | 23211511021006 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 29-32 | 21/07/2023 | 11/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1299 | 23211511021007 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1300 | 23211511021007 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | Q7-B.606 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1301 | 23211511021008 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | Q7-B.605 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1302 | 23211511021008 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.605 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1303 | 23211511021009 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.608 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1304 | 23211511021009 | 110210 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | Q7-B.606 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | Thay đổi tên học phần và mă học phần (Áp dụng từ khóa 22D) | CT đặc thù_K.DL | ||
| 1305 | 2321101132201 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1306 | 2321101132201 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1307 | 2321101132202 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1308 | 2321101132202 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1309 | 2321101132203 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 02/06/2023 | 23/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1310 | 2321101132203 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1311 | 2321101132204 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1312 | 2321101132204 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.402 | 29-32 | 21/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1313 | 2321101132205 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 28-31 | 14/07/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1314 | 2321101132205 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.402 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1315 | 2321101132206 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 03/06/2023 | 24/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1316 | 2321101132206 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Chiều | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1317 | 2321101132207 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1318 | 2321101132207 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 28-31 | 15/07/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1319 | 2321101132208 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1320 | 2321101132208 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.401 | 29-32 | 17/07/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1321 | 2321101132209 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1322 | 2321101132209 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1323 | 2321101132210 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 30/05/2023 | 20/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1324 | 2321101132210 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1325 | 2321101132211 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1326 | 2321101132211 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | TN-F.102 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1327 | 2321101132212 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 22-25 | 31/05/2023 | 21/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1328 | 2321101132212 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Chiều | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1329 | 2321101132213 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Sáng | 5 | TN-F.202 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1330 | 2321101132213 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | TN-F.102 | 28-31 | 12/07/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1331 | 2321101132214 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1332 | 2321101132214 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1333 | 2321101132215 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 29/05/2023 | 07/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1334 | 2321101132215 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1335 | 2321101132216 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 22-25 | 01/06/2023 | 22/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1336 | 2321101132216 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1337 | 2321101132217 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 30/05/2023 | 08/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1338 | 2321101132217 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 28-31 | 13/07/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1339 | 2321101132218 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1340 | 2321101132218 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Sáng | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1341 | 2321101132219 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Chiều | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 31/05/2023 | 09/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1342 | 2321101132219 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1343 | 2321101132220 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 22-25 | 29/05/2023 | 19/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1344 | 2321101132220 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Sáng | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1345 | 2321101132221 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Chiều | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1346 | 2321101132221 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 28-31 | 10/07/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1347 | 2321101132222 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 22-25 | 30/05/2023 | 20/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1348 | 2321101132222 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Sáng | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1349 | 2321101132223 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Chiều | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1350 | 2321101132223 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Sáng | 5 | T1-PM03 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1351 | 2321101132224 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 22-25 | 30/05/2023 | 20/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1352 | 2321101132224 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Sáng | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1353 | 2321101132225 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Chiều | 5 | T1-PM02 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132225 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Chiều | 5 | T1-PM03 | 28-31 | 11/07/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132226 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Tối | 5 | TN-F.001 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132226 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Tối | 5 | TN-F.001 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132226 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Tối | 5 | TN-F.001 | 22-26 | 02/06/2023 | 30/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132227 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Tối | 5 | TN-F.001 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132227 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Tối | 5 | TN-F.001 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132227 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Tối | 5 | TN-F.001 | 22-26 | 03/06/2023 | 01/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132228 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 2 | Tối | 5 | TN-F.002 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132228 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 4 | Tối | 5 | TN-F.002 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132228 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 6 | Tối | 5 | TN-F.002 | 22-26 | 02/06/2023 | 30/06/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132229 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 3 | Tối | 5 | TN-F.002 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132229 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 5 | Tối | 5 | TN-F.002 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1354 | 2321101132229 | 011322 | Tin học ứng dụng | 4 | 75 | 7 | Tối | 5 | TN-F.002 | 22-26 | 03/06/2023 | 01/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1355 | 2321101002501 | 010025 | Toán cao cấp | 4 | 60 | 7 | Chiều | 5 | TN-B.309 | 22-32 | 03/06/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1356 | 2321101002501 | 010025 | Toán cao cấp | 4 | 60 | 7 | Sáng | 5 | TN-B.309 | 32 | 12/08/2023 | 12/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1357 | 2321101123101 | 011231 | Toán cơ sở cho kinh tế | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1358 | 2321101004301 | 010043 | Toán rời rạc | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1359 | 2321101004302 | 010043 | Toán rời rạc | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1360 | 2321101004303 | 010043 | Toán rời rạc | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-G.001 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1361 | 2321101004304 | 010043 | Toán rời rạc | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1362 | 2321101004305 | 010043 | Toán rời rạc | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.204 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1363 | 2321101007901 | 010079 | Toán tài chính | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1364 | 2321101007902 | 010079 | Toán tài chính | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.005 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1365 | 2321101105501 | 011055 | Tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.201 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1366 | 2321101088201 | 010882 | Tổ chức sự kiện | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1367 | 2321101088202 | 010882 | Tổ chức sự kiện | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.207 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1368 | 2321101088203 | 010882 | Tổ chức sự kiện | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1369 | 2321101088204 | 010882 | Tổ chức sự kiện | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.310 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1370 | 2321101085101 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1371 | 2321101085102 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.101 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1372 | 2321101085103 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1373 | 2321101085104 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1374 | 2321101085105 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1375 | 2321101085106 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1376 | 2321101085107 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1377 | 2321101085108 | 010851 | Thanh toán quốc tế | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1378 | 2321101015901 | 010159 | Thẩm định giá bất động sản 2 | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | HTT | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 1379 | 2321101048001 | 010480 | Thẩm định và quản lư dự án công | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1380 | 2321101048002 | 010480 | Thẩm định và quản lư dự án công | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.001 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1381 | 2321101008001 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1382 | 2321101008002 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1383 | 2321101008003 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1384 | 2321101008004 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1385 | 2321101008005 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1386 | 2321101008006 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.203 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1387 | 2321101008007 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1388 | 2321101008008 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-C.104 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1389 | 2321101008009 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1390 | 2321101008010 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-G.002 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1391 | 2321101008011 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-G.101 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1392 | 2321101008012 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-G.002 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1393 | 2321101008013 | 010080 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1394 | 2321101085401 | 010854 | Thị trường Chứng khoán phái sinh | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.301 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1395 | 2321111009801 | 110098 | Thiết kế và điều hành chương tŕnh du lịch 1 | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | Q7-A.612 | 22-23 | 03/06/2023 | 10/06/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1396 | 2321111009801 | 110098 | Thiết kế và điều hành chương tŕnh du lịch 1 | 3 | 60 | 7 | Sáng | 5 | Q7-A.612 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1397 | 2321111009802 | 110098 | Thiết kế và điều hành chương tŕnh du lịch 1 | 3 | 60 | 5 | Chiều | 5 | Q7-A.610 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1398 | 2321111009802 | 110098 | Thiết kế và điều hành chương tŕnh du lịch 1 | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | Q7-A.610 | 28-29 | 15/07/2023 | 22/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1399 | 2321111009803 | 110098 | Thiết kế và điều hành chương tŕnh du lịch 1 | 3 | 60 | 5 | Sáng | 5 | Q7-A.610 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1400 | 2321111009803 | 110098 | Thiết kế và điều hành chương tŕnh du lịch 1 | 3 | 60 | 7 | Chiều | 5 | Q7-A.610 | 30-31 | 29/07/2023 | 05/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1401 | 2321101106101 | 011061 | Thiết kế web | 3 | 75 | 6 | Sáng | 5 | TN-F.401 | 29-32 | 21/07/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1402 | 2321101106101 | 011061 | Thiết kế web | 3 | 75 | 6 | Chiều | 5 | TN-F.301 | 22-32 | 02/06/2023 | 11/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1403 | 2321101053601 | 010536 | Thiết lập và thẩm định dự án | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1404 | 2321101092901 | 010929 | Thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quan | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.202 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1405 | 2321101098001 | 010980 | Thuế 1 | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.104 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1406 | 2321101098002 | 010980 | Thuế 1 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.105 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1407 | 2321101098003 | 010980 | Thuế 1 | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1408 | 2321101098004 | 010980 | Thuế 1 | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1409 | 2321101098005 | 010980 | Thuế 1 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.407 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1410 | 2321101098006 | 010980 | Thuế 1 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.405 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1411 | 2321101121901 | 011219 | Thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1412 | 2321101121902 | 011219 | Thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1413 | 2321101086401 | 010864 | Thuế quốc tế | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1414 | 2321101086402 | 010864 | Thuế quốc tế | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1415 | 2321101086801 | 010868 | Thuế Xuất nhập khẩu – Nghiệp vụ hải quan | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1416 | 2321101086802 | 010868 | Thuế Xuất nhập khẩu – Nghiệp vụ hải quan | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1417 | 2321101086803 | 010868 | Thuế Xuất nhập khẩu – Nghiệp vụ hải quan | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.110 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1418 | 2321111013001 | 110130 | Thực hành lập dự án sự kiện | 2 | 45 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.302 | 22-30 | 01/06/2023 | 27/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1419 | 2321101057401 | 010574 | Thực hành nghề nghiệp (HQ-XNK) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1420 | 2321112006201 | 120062 | Thực hành nghề nghiệp (HTTTKT) | 2 | 90 | 1 | CT đặc thù_K.CNTT | |||||||||
| 1421 | 2321101024101 | 010241 | Thực hành nghề nghiệp (NH) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1422 | 2321101023801 | 010238 | Thực hành nghề nghiệp (TCBH và ĐT) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1423 | 2321101023701 | 010237 | Thực hành nghề nghiệp (TCC) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1424 | 2321101024201 | 010242 | Thực hành nghề nghiệp (TCDN) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1425 | 2321101078501 | 010785 | Thực hành nghề nghiệp (TCĐL) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1426 | 2321112004101 | 120041 | Thực hành nghề nghiệp (THQL) | 2 | 90 | 1 | CT đặc thù_K.CNTT | |||||||||
| 1427 | 2321101023901 | 010239 | Thực hành nghề nghiệp (Thuế) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1428 | 2321101010101 | 010101 | Thực hành nghề nghiệp 1 (BĐS) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1429 | 2321101044101 | 010441 | Thực hành nghề nghiệp 1 (Kiểm toán) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1430 | 2321101008501 | 010085 | Thực hành nghề nghiệp 1 (KTDN) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1431 | 2321101125801 | 011258 | Thực hành nghề nghiệp 1 (LĐTKD) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1432 | 2321101110701 | 011107 | Thực hành nghề nghiệp 1 (Logistics) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1433 | 2321101046701 | 010467 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QLKT) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1434 | 2321101011201 | 010112 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTBH) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1435 | 2321101049001 | 010490 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTDA) - Quản trị học | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1436 | 2321101010201 | 010102 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDQT) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1437 | 2321101011001 | 010110 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKDTH) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1438 | 2321111004301 | 110043 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTKS): Nghiệp vụ khách sạn | 3 | 135 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1439 | 2321111019501 | 110195 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTLH) | 3 | 135 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1440 | 2321101092601 | 010926 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTMAR) | 3 | 135 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1441 | 2321111020301 | 110203 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTTCSK) | 3 | 135 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1442 | 2321101091401 | 010914 | Thực hành nghề nghiệp 1 (QTTH) | 3 | 135 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1443 | 2321101010301 | 010103 | Thực hành nghề nghiệp 1 (TMQT) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1444 | 2321101091201 | 010912 | Thực hành nghề nghiệp 1 (TTMAR) | 3 | 135 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1445 | 2321111006901 | 110069 | Thực hành nghề nghiệp 1 (Thực hành nghiệp vụ nhà hàng) | 4 | 180 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1446 | 2321101025401 | 010254 | Thực hành nghề nghiệp 2 (BĐS) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1447 | 2321101044801 | 010448 | Thực hành nghề nghiệp 2 (Kiểm toán) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1448 | 2321101008601 | 010086 | Thực hành nghề nghiệp 2 (KTDN) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1449 | 2321101111401 | 011114 | Thực hành nghề nghiệp 2 (Logistics) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1450 | 2321101046801 | 010468 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QLKT) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1451 | 2321101025301 | 010253 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QTBH) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1452 | 2321101049201 | 010492 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QTDA) - Quản trị chuyên ngành | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1453 | 2321101010401 | 010104 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QTKDQT) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1454 | 2321101025201 | 010252 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QTKDTH) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1455 | 2321111004401 | 110044 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QTKS): Quản trị khách sạn | 2 | 90 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1456 | 2321111010601 | 110106 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QTLH) (Đi trong ṿng bán kính 500 km) | 2 | 90 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1457 | 2321111012501 | 110125 | Thực hành nghề nghiệp 2 (QTTCSK) | 2 | 90 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1458 | 2321101025501 | 010255 | Thực hành nghề nghiệp 2 (TĐG) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1459 | 2321101010501 | 010105 | Thực hành nghề nghiệp 2 (TMQT) | 2 | 90 | 1 | CT Chuẩn | |||||||||
| 1460 | 2321111007601 | 110076 | Thực hành nghề nghiệp 2 (Thực hành quản lư nhà hàng) | 4 | 180 | 1 | CT đặc thù_K.DL | |||||||||
| 1461 | 2321111004801 | 110048 | Thực hành nghiệp vụ khách sạn | 2 | 60 | 5 | Sáng | 5 | Q7-B.510 | 22-32 | 01/06/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1462 | 2321111004801 | 110048 | Thực hành nghiệp vụ khách sạn | 2 | 60 | 5 | Chiều | 5 | Q7-B.510 | 32 | 10/08/2023 | 10/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1463 | 2321101103301 | 011033 | Thực tập cuối khóa (HQ-XNK) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1464 | 2321101105001 | 011050 | Thực tập cuối khóa (HTTTKT) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1465 | 2321112006401 | 120064 | Thực tập cuối khóa (HTTTKT) | 3 | 135 | CT đặc thù_K.CNTT | ||||||||||
| 1466 | 2321101099901 | 010999 | Thực tập cuối khóa (KDBĐS) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1467 | 2321101105901 | 011059 | Thực tập cuối khóa (Kiểm toán) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1468 | 2321101105701 | 011057 | Thực tập cuối khóa (KTDN) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1469 | 2321101112501 | 011125 | Thực tập cuối khóa (Logistics) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1470 | 2321101096501 | 010965 | Thực tập cuối khóa (NH) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1471 | 2321101097101 | 010971 | Thực tập cuối khóa (QLKT) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1472 | 2321101097001 | 010970 | Thực tập cuối khóa (QTBH) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1473 | 2321101097201 | 010972 | Thực tập cuối khóa (QTDA) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1474 | 2321101100701 | 011007 | Thực tập cuối khóa (QTKDQT) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1475 | 2321101096901 | 010969 | Thực tập cuối khóa (QTKDTH) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1476 | 2321101101201 | 011012 | Thực tập cuối khóa (QTKS) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1477 | 2321111004501 | 110045 | Thực tập cuối khóa (QTKS) | 3 | 135 | CT đặc thù_K.DL | ||||||||||
| 1478 | 2321101102101 | 011021 | Thực tập cuối khóa (QTLH) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1479 | 2321111010901 | 110109 | Thực tập cuối khóa (QTLH) | 3 | 135 | CT đặc thù_K.DL | ||||||||||
| 1480 | 2321101099201 | 010992 | Thực tập cuối khóa (QTMAR) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1481 | 2321101101101 | 011011 | Thực tập cuối khóa (QTNH) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1482 | 2321111008101 | 110081 | Thực tập cuối khóa (QTNH) | 5 | 225 | CT đặc thù_K.DL | ||||||||||
| 1483 | 2321111014701 | 110147 | Thực tập cuối khóa (QTNH) | 3 | 135 | CT đặc thù_K.DL | ||||||||||
| 1484 | 2321101101701 | 011017 | Thực tập cuối khóa (QTTCSK) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1485 | 2321111012701 | 110127 | Thực tập cuối khóa (QTTCSK) | 3 | 135 | CT đặc thù_K.DL | ||||||||||
| 1486 | 2321101099501 | 010995 | Thực tập cuối khóa (QTTH) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1487 | 2321101104501 | 011045 | Thực tập cuối khóa (TAKD) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1488 | 2321101096601 | 010966 | Thực tập cuối khóa (TCBH và ĐT) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1489 | 2321101103801 | 011038 | Thực tập cuối khóa (TCC) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1490 | 2321101096401 | 010964 | Thực tập cuối khóa (TCDN) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1491 | 2321101098401 | 010984 | Thực tập cuối khóa (TCĐL) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1492 | 2321101105101 | 011051 | Thực tập cuối khóa (TĐG) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1493 | 2321101100301 | 011003 | Thực tập cuối khóa (TMQT) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1494 | 2321101099401 | 010994 | Thực tập cuối khóa (TTMAR) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1495 | 2321101106001 | 011060 | Thực tập cuối khóa (THQL) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1496 | 2321112005001 | 120050 | Thực tập cuối khóa (THQL) | 3 | 135 | CT đặc thù_K.CNTT | ||||||||||
| 1497 | 2321101102601 | 011026 | Thực tập cuối khóa (Thuế) | 3 | 135 | CT Chuẩn | ||||||||||
| 1498 | 2321112005101 | 120051 | Thương mại điện tử | 2 | 30 | 2 | Chiều | 4 | TN-C.203 | 22-28 | 29/05/2023 | 10/07/2023 | CT đặc thù_K.CNTT | |||
| 1499 | 2321101087001 | 010870 | Thương mại điện tử trong kinh doanh | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1500 | 2321101087002 | 010870 | Thương mại điện tử trong kinh doanh | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1501 | 2321101087003 | 010870 | Thương mại điện tử trong kinh doanh | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1502 | 2321101087004 | 010870 | Thương mại điện tử trong kinh doanh | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1503 | 2321101087101 | 010871 | Thương mại Quốc tế | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-G.402 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1504 | 2321101119001 | 011190 | Translation | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1505 | 2321101119002 | 011190 | Translation | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1506 | 2321101119003 | 011190 | Translation | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1507 | 2321101119004 | 011190 | Translation | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1508 | 2321101064501 | 010645 | Translation 3 | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | HTT | 28-32 | 15/07/2023 | 12/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 1509 | 2321101127801 | 011278 | Trí tuệ nhân tạo trong Marketing | 3 | 45 | 4 | Sáng | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1510 | 2321101127802 | 011278 | Trí tuệ nhân tạo trong Marketing | 3 | 45 | 4 | Chiều | 4 | TN-C.202 | 22-31 | 31/05/2023 | 02/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1511 | 2321101127803 | 011278 | Trí tuệ nhân tạo trong Marketing | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1512 | 2321101127804 | 011278 | Trí tuệ nhân tạo trong Marketing | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.406 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1513 | 2321101127805 | 011278 | Trí tuệ nhân tạo trong Marketing | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1514 | 2321101127806 | 011278 | Trí tuệ nhân tạo trong Marketing | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1515 | 2321101127807 | 011278 | Trí tuệ nhân tạo trong Marketing | 3 | 45 | 7 | Chiều | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1516 | 2321101100601 | 011006 | Vận tải quốc tế | 2 | 30 | 5 | Chiều | 4 | TN-C.204 | 22-28 | 01/06/2023 | 13/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1517 | 2321101112801 | 011128 | Vận tải và bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1518 | 2321101112802 | 011128 | Vận tải và bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.209 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1519 | 2321111015101 | 110151 | Vệ sinh an toàn thực phẩm | 3 | 45 | 5 | Chiều | 4 | Q7-B.303 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1520 | 2321111015102 | 110151 | Vệ sinh an toàn thực phẩm | 3 | 45 | 5 | Sáng | 4 | Q7-B.303 | 22-31 | 01/06/2023 | 03/08/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1521 | 2321101089101 | 010891 | Viết trong truyền thông | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-C.006 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1522 | 2321101089102 | 010891 | Viết trong truyền thông | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1523 | 2321101089103 | 010891 | Viết trong truyền thông | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.402 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1524 | 2321101089104 | 010891 | Viết trong truyền thông | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.403 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1525 | 2321101099601 | 010996 | Viết trong truyền thông | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.105 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1526 | 2321101064101 | 010641 | Writing 1 | 3 | 45 | 6 | Sáng | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1527 | 2321101064102 | 010641 | Writing 1 | 3 | 45 | 6 | Chiều | 4 | TN-B.106 | 22-31 | 02/06/2023 | 04/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1528 | 2321101064103 | 010641 | Writing 1 | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1529 | 2321101064104 | 010641 | Writing 1 | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-B.107 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1530 | 2321101064301 | 010643 | Writing 3 | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | HTT | 28-32 | 10/07/2023 | 07/08/2023 | Lớp ôn tập | CT Chuẩn | ||
| 1531 | 2321101019701 | 010197 | Xây dựng kế hoạch marketing | 3 | 45 | 7 | Sáng | 4 | TN-C.105 | 22-31 | 03/06/2023 | 05/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1532 | 2321101099301 | 010993 | Xây dựng thương hiệu trên phương tiện kỹ thuật số | 2 | 30 | 7 | Chiều | 4 | TN-C.104 | 22-28 | 03/06/2023 | 15/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1533 | 2321101117701 | 011177 | Xây dựng thương hiệu trên phương tiện kỹ thuật số | 3 | 45 | 2 | Sáng | 4 | TN-B.404 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1534 | 2321101117702 | 011177 | Xây dựng thương hiệu trên phương tiện kỹ thuật số | 3 | 45 | 2 | Chiều | 4 | TN-B.204 | 22-31 | 29/05/2023 | 31/07/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1535 | 2321111018101 | 110181 | Xây dựng và phát triển thực đơn | 2 | 30 | 4 | Sáng | 4 | Q7-A.704 | 22-28 | 31/05/2023 | 12/07/2023 | CT đặc thù_K.DL | |||
| 1536 | 2321101112201 | 011122 | Xuất xứ và phân loại hàng hóa XNK | 3 | 45 | 3 | Sáng | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| 1537 | 2321101112202 | 011122 | Xuất xứ và phân loại hàng hóa XNK | 3 | 45 | 3 | Chiều | 4 | TN-C.101 | 22-31 | 30/05/2023 | 01/08/2023 | CT Chuẩn | |||
| Ghi chú: | Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 24 tháng 3 năm 2023 | |||||||||||||||
| - Kư hiệu và địa điểm pḥng học: | ||||||||||||||||
| -- HTT: Học trực tuyến | ||||||||||||||||
| + Cơ sở Quận 7: số 27 Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, TP.HCM | ||||||||||||||||
| Khu A: | ||||||||||||||||
| -- Từ pḥng Q7-A.102 đến Q7-A.706 | ||||||||||||||||
| -- Q7-TCC: Tầng chống chân khu A | ||||||||||||||||
| Khu B: | ||||||||||||||||
| -- Từ pḥng Q7-B.103 đến Q7-B.510 | ||||||||||||||||
| -- Pḥng máy vi tính: Từ pḥng Q7-B.602 đến Q7-B.610 | ||||||||||||||||
| + Cơ sở pḥng máy: | ||||||||||||||||
| -- Pḥng máy vi tính: Từ T1-PM01 đến T1-PM10 | ||||||||||||||||
| + Cơ sở Tăng Nhơn Phú A: số B2/1A đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP.HCM. | ||||||||||||||||
| Khu B: | ||||||||||||||||
| -- Từ pḥng TN-B.005 đến TN-B.406 | ||||||||||||||||
| Khu C: | ||||||||||||||||
| -- Từ pḥng TN-C.001 đến TN-C.205 | ||||||||||||||||
| Khu F: | ||||||||||||||||
| -- Pḥng máy vi tính: Từ Pḥng TN-F.001 đến TN-F.402 | ||||||||||||||||
| Khu G: | ||||||||||||||||
| -- Từ pḥng TN-G.001 đến TN-G.402 | ||||||||||||||||
| Khu H: | ||||||||||||||||
| -- Từ pḥng TN-H.001 đến TN-H.402 | ||||||||||||||||
| - Thời gian học: 50 phút/1 tiết học | ||||||||||||||||
| + Buổi sáng 4 tiết/1 buổi học : từ 07h00 - 10h35 + Buổi chiều 4 tiết/1 buổi học: từ 13h00 - 16h35 | ||||||||||||||||
| + Buổi sáng 5 tiết/1 buổi học : từ 07h00 - 11h25 + Buổi chiều 5 tiết/1 buổi học: từ 13h00 - 17h25 | ||||||||||||||||
| + Buổi tối 3 tiết/1 buổi học: từ 18h00 - 20h45 | ||||||||||||||||
| - Kư hiệu và địa điểm học GDTC: | ||||||||||||||||
| -- Tầng 1: Từ pḥng Q7-B.103 đến Q7-B.106 (Số 27 Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7) | ||||||||||||||||
| -- Q7-SDN: Sân đa năng (Số 27 Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7) | ||||||||||||||||
| -- Q7-TCC: Tầng chống chân khu A (Số 27 Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7) | ||||||||||||||||
| -- LV: Sân Cầu lông Long Viên (số 414/13 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7) | ||||||||||||||||
| -- BĐLVB: Câu lạc bộ bóng đá Lâm Văn Bền (Số 169 Lâm Văn Bền, Phường B́nh Thuận, Quận 7) | ||||||||||||||||
| -- TN-SBĐ: Sân bóng đá (số B2/1A đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức) | ||||||||||||||||
| -- TN-STDTT: Sân thể dục thể thao (số B2/1A đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức) | ||||||||||||||||
| -- HBVD1: Trung tâm TDTT Quận 4 (Số120 - 122 Khánh Hội, Phường 4, Quận 4) | ||||||||||||||||
| -- TTTDTTQ7: Trung tâm Thể dục thể thao Quận 7 (số 504 – 506 Huỳnh Tấn Phát, Phường B́nh Thuận, Quận 7) | ||||||||||||||||
| -- BDKH: Câu lạc bộ bóng đá Khánh Hội (Số 9 Đường số 48, Phường 3, Quận 4, TP.HCM.) | ||||||||||||||||
| - Thời gian học GDTC: 50 phút/1 tiết học | ||||||||||||||||
| -- Buổi sáng: Ca 1 bắt đầu từ 6g00 đến 8g30, Ca 2 bắt đầu từ 8g30 đến 11g00 | ||||||||||||||||
| -- Buổi chiều: Ca 3 bắt đầu từ 13g00 đến16g00, Ca 4 bắt đầu từ 15g30 đến 18g00 | ||||||||||||||||