| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
| HỘI ĐỒNG TỐT NGHIỆP KHÓA LTDH6 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
|
|
|||||||||||||||||
| KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP KHÓA LTDH6 - LIÊN THÔNG BẬC ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUI |
|||||||||||||||||
| Thi lần thứ: 02 | Đợt thi: 24-25/11/2012 | ||||||||||||||||
| LỚP | SBD | MSSV | HỌ | TÊN | PHÁI | DÂN | NGÀY | NƠI SINH | MÔN TỔNG HỢP | ||||||||
| TỘC | SINH | ĐIỂM SỐ |
ĐIỂM
CHỮ |
GHI CHÚ |
|||||||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_001 | 1032080009 | Nguyễn Kim | Anh | Nữ | Kinh | 060285 | Long An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_002 | 1032080019 | Nguyễn Thị Mĩ | Ánh | Nữ | Kinh | 300787 | Quảng Ngãi | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_003 | 1032080020 | Nguyễn Thoại | Ba | Nữ | Kinh | 011187 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_004 | 1032080038 | Hồ Thị Ngọc | Cúc | Nữ | Kinh | 010980 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_005 | 1032080050 | Trần Thị Ngọc | Dung | Nữ | Kinh | 011287 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_006 | 1032080063 | Nguyễn Quốc | Dũng | Nam | Kinh | 250185 | Đăk Lăk | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_007 | 1032080058 | Võ Ngọc Thanh | Duy | Nam | Kinh | 270783 | Long An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_008 | 1032080079 | Nguyễn Thị | Hằng | Nữ | Kinh | 220185 | Bắc Ninh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_009 | 1032080106 | Đặng Đức | Hiệp | Nam | Kinh | 020385 | Phú Yên | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_010 | 1032080111 | Trịnh Thị Hồng | Hoa | Nữ | 020787 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_011 | 1032080120 | Hà Phước | Hòa | Kinh | 180385 | Bình Dương | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_012 | 1032080123 | Trần Thị Minh | Hòa | Nữ | Kinh | 200287 | Gia Lai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_013 | 1032080118 | Phạm Thị Thu | Hồng | Nữ | Kinh | 210588 | Tiền Giang | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_014 | 1032080129 | Tô Thị | Huệ | Nữ | Kinh | 130587 | Hà Tây | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_015 | 1032080130 | Trần Tú | Huệ | Nữ | Hoa | 301287 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_016 | 1032080142 | Lê Thị Nguyên | Hương | Nữ | Kinh | 200585 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_017 | 1032080132 | Trần Quốc | Huy | Nam | Hoa | 090485 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_018 | 1032080136 | Phạm Thị Lệ | Huyền | Nữ | Kinh | 260287 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_019 | 1032080156 | Vòng Thanh | Lan | Nữ | Hoa | 191188 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_020 | 1032080168 | Trần Thị Kiều | Linh | Nữ | Kinh | 180588 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_021 | 1032080192 | Nguyễn Hải | Nam | Nam | Kinh | 061188 | Bắc Giang | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_022 | 1032080215 | Trang Thị Mỹ | Ngọc | Nữ | Kinh | 050983 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_023 | 1032080221 | Nguyễn Thanh | Nhàn | Nữ | Kinh | 130788 | Tây Ninh | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_024 | 1032080236 | Phan Văn | Phát | Nam | Kinh | 260688 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_025 | 1032080248 | Nguyễn Thị Thảo | Phương | Nữ | Kinh | 011287 | Đăk Lăk | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_026 | 1032080254 | Nguyễn Bích | Phượng | Nữ | Kinh | 261084 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_027 | 1032080270 | Nguyễn Thị Thu | Sương | Nữ | Kinh | 081287 | Phú Yên | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_028 | 1032080279 | Bùi Mạnh | Thắng | 140388 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_029 | 1032080283 | Đoàn Thu | Thảo | Nữ | Kinh | 000087 | Đồng Tháp | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_030 | 1032080291 | Phạm Thu | Thảo | Nữ | Kinh | 290986 | Đồng Nai | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_031 | 1032080297 | Đỗ Thị | Thiện | Nữ | 101087 | Quảng Ngãi | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_032 | 1032080303 | Lưu Thị | Thìn | Nữ | 050888 | Bắc Ninh | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_033 | 1032080298 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | Nữ | 151186 | Bình Dương | 3 | Ba | ||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_034 | 1032080305 | Đào Thị | Thúy | Nữ | 080584 | Nam Định | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_035 | 1032080330 | Nguyễn Thị Thanh | Trang | Nữ | Kinh | 160486 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_036 | 1032080332 | Nguyễn Thị Tuyết | Trang | Nữ | Kinh | 230788 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_037 | 1032080346 | Văn Thị Ngọc | Trinh | Nữ | Kinh | 230888 | Quảng Trị | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_038 | 1032080355 | Nguyễn Ngọc | Tú | Nam | Kinh | 301082 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_039 | 1032080360 | Tăng Tú | Uyên | Nữ | Hoa | 170587 | Đồng Nai | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_040 | 1032080377 | Vũ Thị Thu | Xinh | Nữ | 071088 | Hậu Giang | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_041 | 1032080380 | Nguyễn Thị | Yên | Nữ | Kinh | 021284 | Thái Bình | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_791 | 1032080029 | Dư Kim | Châu | Nữ | Kinh | 170179 | Bến Tre | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT1 | LTDH6_792 | 1032080290 | Phạm Thanh | Thảo | Nữ | Kinh | 010987 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_042 | 1032080002 | Trần Thị Thuý | An | Nữ | Kinh | 110584 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_043 | 1032080011 | Nguyễn Thị Vân | Anh | Nữ | Kinh | 230182 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_044 | 1032080014 | Phạm Xuân | Anh | Nữ | Kinh | 060183 | Ninh Bình | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_045 | 1032080015 | Võ Đình Bảo | Anh | Nữ | Kinh | 181288 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_046 | 1032080035 | Bùi Thị Yến | Chi | Nữ | Kinh | 020387 | Bình Thuận | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_047 | 1032080036 | Nguyễn Thị Phương | Chi | Nữ | Tày | 100787 | Yên Bái | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_048 | 1032080046 | Trịnh Thị Mỹ | Diện | Nữ | Kinh | 160785 | Long An | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_049 | 1032080047 | Cao Thị | Dung | Nữ | Kinh | 231283 | Hải Dương | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_050 | 1032080056 | Nguyễn Thị Khánh | Duy | Nữ | Kinh | 101086 | Long An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_051 | 1032080057 | Phạm Nhật | Duy | Nam | Kinh | 260488 | Đồng Nai | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_052 | 1032080093 | Trương Thị Thu | Hà | Nữ | Kinh | 230384 | Quảng Trị | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_053 | 1032080100 | Cao Thị | Hiền | Nữ | 200887 | Thanh Hóa | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_054 | 1032080104 | Hồ Kim Huy | Hiếu | Nữ | Kinh | 120888 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_055 | 1032080140 | Nguyễn Thị | Hợp | Nữ | Kinh | 140587 | Đăk Lăk | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_056 | 1032080128 | Huỳnh Thị Kim | Huệ | Nữ | 021088 | Phú Yên | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_057 | 1032080137 | Phan Thị | Huyên | Nữ | Kinh | 080885 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_058 | 1032080155 | Trần Thị Thúy | Lan | Nữ | 070580 | Phú Yên | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_059 | 1032080175 | Bùi Công | Luận | Nam | Kinh | 101279 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_060 | 1032080185 | Nguyễn Thân Thị Tuyết | Minh | Nữ | 150480 | TP.HCM | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_061 | 1032080189 | Lê Ngọc | Mỹ | Nữ | 201185 | Tiền Giang | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_062 | 1032080205 | Vũ Thị | Nga | Nữ | 050188 | Nam Định | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_063 | 1032080216 | Mai Thị Hà | Nguyên | Nữ | 170788 | Quảng Nam | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_064 | 1032080218 | Ngô Thị | Nguyệt | Nữ | 011189 | Quảng Nam | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_065 | 1032080224 | Phạm Thị Vương | Nhi | Nữ | 170789 | Bình Thuận | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_066 | 1032080225 | Bùi Thị Bích | Nhung | Nữ | 280389 | Bến Tre | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_067 | 1032080231 | Nguyễn Thị Xuân | Nương | Nữ | 050587 | Quảng Ngãi | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_068 | 1032080239 | Nguyễn Tấn | Phong | Nam | 181188 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_069 | 1032080245 | Đỗ Thị | Phương | Nữ | 240881 | Hà Nam | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_070 | 1032080250 | Phạm Thị Lan | Phương | Nữ | 160884 | Hà Nội | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_071 | 1032080384 | Phạm Thị Mỹ | Phượng | Nữ | 190885 | Tiền Giang | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_072 | 1032080266 | Nguyễn Như | Quỳnh | Nữ | 160587 | Phú Yên | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_073 | 1032080268 | Lê Thị Xuân | Sang | Nữ | 080887 | Đồng Nai | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_074 | 1032080271 | Trần Thị | Sương | Nữ | 190983 | Quảng Ngãi | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_075 | 1032080280 | Phạm Minh | Thắng | Nam | Kinh | 200687 | Tiền Giang | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_076 | 1032080286 | Nguyễn Huỳnh Dạ | Thảo | Nữ | Kinh | 180586 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_077 | 1032080299 | Nguyễn Thị Kim | Thu | Nữ | Kinh | 250388 | Tiền Giang | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_078 | 1032080314 | Lê Thị Tình | Thương | Nữ | Kinh | 020687 | Quảng Ngãi | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_079 | 1032080327 | Nguyễn Thị Bình | Trang | Nữ | Kinh | 101287 | Khánh Hòa | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_080 | 1032080331 | Nguyễn Thị Thanh | Trang | Nữ | 270388 | TP.HCM | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_081 | 1032080340 | Trần Ngọc | Triều | Nam | Kinh | 210388 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_082 | 1032080389 | Nguyễn Thị Tố | Trinh | Nữ | Kinh | 160285 | Quảng Nam | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_083 | 1032080351 | Trần Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 040685 | Bình Định | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_084 | 1032080361 | Võ Thị Tố | Uyên | Nữ | Kinh | 280886 | Bến Tre | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT2 | LTDH6_085 | 1032080372 | Đinh Nguyễn Phương | Vy | Nữ | Kinh | 060189 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_086 | 1032080010 | Nguyễn Thị Phương | Anh | Nữ | 131089 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_087 | 1032080067 | Phạm Thái | Đăng | Nam | 241287 | Kiên Giang | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_088 | 1032080071 | Nguyễn Sỹ | Đức | Nam | 300584 | Thái Bình | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_089 | 1032080064 | Nguyễn Quốc | Dũng | Nam | 230186 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_090 | 1032080061 | Phạm Thị | Duyên | Nữ | 070385 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_091 | 1032080073 | Hồ Thị Thanh | Giang | Nữ | 030988 | Đăk Lăk | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_092 | 1032080085 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Nữ | 031288 | Gia Lai | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_093 | 1032080116 | Nguyễn Thị | Hoa | Nữ | Kinh | 250585 | Nam Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_094 | 1032080113 | Lê Khánh | Hòa | Nữ | 010689 | Khánh Hòa | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_095 | 1032080117 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | Nữ | 160489 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_096 | 1032080141 | Đinh Thị Thu | Hương | Nữ | 260784 | Đăk Lăk | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_097 | 1032080131 | Phạm Minh | Huy | Nam | 270387 | Đồng Nai | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_098 | 1032080134 | Nguyễn Ngọc | Huyền | Nữ | Kinh | 270288 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_099 | 1032080152 | Nguyễn Thị Hoàng | Lan | Nữ | 210687 | Long An | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_100 | 1032080159 | Trương Thị | Lành | Nữ | 180887 | Đồng Nai | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_101 | 1032080381 | Nguyễn Thị Trúc | Linh | Nữ | 110886 | An Giang | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_102 | 1032080173 | Nguyễn Duy | Long | Nam | 070588 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_103 | 1032080186 | Nguyễn Thị Tuyết | Minh | Nữ | Kinh | 121086 | Đăk Lăk | 9 | Chín | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_104 | 1032080199 | Nguyễn Thị | Nga | Nữ | 241089 | Thái Nguyên | 9 | Chín | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_105 | 1032080201 | Nguyễn Thị Kim | Nga | Nữ | 150885 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_106 | 1032080204 | Trần Thị | Nga | Nữ | 021182 | Đăk Lăk | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_107 | 1032080217 | Võ Hoàng Khôi | Nguyên | Nam | Kinh | 170286 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_108 | 1032080222 | Trịnh Thị Thanh | Nhàn | Nữ | Kinh | 280888 | Gia Lai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_109 | 1032080237 | Bùi Tấn | Phê | Nam | Kinh | 020985 | Quảng Ngãi | 2 | Hai | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_110 | 1032080253 | Lê Thị Kiêm | Phượng | Nữ | Kinh | 141285 | Quảng Nam | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_111 | 1032080256 | Phạm Thị Minh | Phượng | Nữ | Kinh | 090687 | Thanh Hóa | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_112 | 1032080259 | Huỳnh Chí | Quang | Nam | Kinh | 060385 | Bình Định | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_113 | 1032080274 | Hoàng Đan | Thanh | Nữ | Kinh | 200287 | Đăk Lăk | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_114 | 1032080309 | Bùi Thị Thanh | Thủy | Nữ | Kinh | 100385 | Quảng Ngãi | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_115 | 1032080310 | Nguyễn Ngọc | Thủy | Nữ | Kinh | 101088 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_116 | 1032080320 | Nguyễn Văn | Tiếng | Nam | Kinh | 070886 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_117 | 1032080321 | Đỗ Thiện | Toàn | Nam | Kinh | 221087 | Thừa Thiên - Huế | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_118 | 1032080335 | Trương Thùy | Trang | Nữ | Kinh | 300987 | Bình Thuận | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_119 | 1032080343 | Nguyễn Thị Thùy | Trinh | Nữ | 030787 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_120 | 1032080348 | Ngô Xuân | Trường | Nam | Kinh | 170782 | Hà Nội | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT3 | LTDH6_121 | 1032080390 | Nguyễn Đức | Trường | 080387 | Bình Định | 8 | Tám | |||||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_122 | 1032080420 | Nguyễn Thùy | Dung | 151088 | Tây Ninh | 9 | Chín | |||||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_123 | 1032080436 | Trang Thị Quyên | Hải | Nữ | Kinh | 180188 | Quảng Nam | 9 | Chín | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_124 | 1032080442 | Phạm Đức | Hiền | Nam | Kinh | 180986 | Tây Ninh | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_125 | 1032080448 | Nguyễn Xuân | Hòa | Nam | Kinh | 140983 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_126 | 1032080450 | Bùi Thị | Hoài | Nữ | Kinh | 020888 | Hải Dương | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_127 | 1032080462 | Ngô Thị | Hương | Nữ | Kinh | 080987 | Nghệ An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_128 | 1032080468 | K' Seur Loung | Jean | Cơ Ho | 251288 | Lâm Đồng | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_129 | 1032080394 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | Kinh | 030186 | Tiền Giang | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_130 | 1032080484 | Trần Thị | Loan | Nữ | Kinh | 100285 | Thanh Hóa | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_131 | 1032080486 | Trần Thị | Lộc | Nữ | Kinh | 201088 | Bình Thuận | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_132 | 1032080490 | Nguyễn Thị Li | Na | Nữ | Kinh | 270388 | Quảng Nam | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_133 | 1032080504 | Dương Thị Cẩm | Nhung | Nữ | Kinh | 171088 | Tây Ninh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_134 | 1032080516 | Trần Thị | Phương | Nữ | Kinh | 020887 | Quảng Ngãi | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_135 | 1032080518 | Đặng Thị Kiều | Quanh | Nữ | 110389 | Bình Định | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_136 | 1032080526 | Hoàng Ngọc | Sơn | Nam | Kinh | 110983 | Tuyên Quang | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_137 | 1032080528 | Đoàn Thị Thanh | Tâm | Nữ | Kinh | 091189 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_138 | 1032080530 | Nguyễn Văn | Tân | 241086 | Đăk Lăk | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_139 | 1032080534 | Nguyễn Thị Tuyết | Thanh | Nữ | Kinh | 260985 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_140 | 1032080536 | Nguyễn Thị Minh | Thảo | Nữ | Kinh | 011183 | Bình Phước | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_141 | 1032080542 | Nguyễn Thị | Thêu | Nữ | Kinh | 010187 | Nam Định | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_142 | 1032080558 | Nguyễn Huỳnh Minh | Tiến | Nam | Kinh | 250283 | Đồng Tháp | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_143 | 1032080590 | Huỳnh Thị Thúy | Vân | Nữ | Kinh | 190189 | TP.HCM | 9 | Chín | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_144 | 1032080598 | Phạm Thị Anh | Vy | Nữ | Kinh | 290989 | Tiền Giang | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT4 | LTDH6_145 | 1032080602 | Nguyễn Thị | Xuyến | Nữ | Kinh | 280885 | Cần Thơ | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_146 | 1032080391 | Bùi Gia Quỳnh | Anh | 110588 | TP.HCM | 4 | Bốn | |||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_147 | 1032080409 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | Nữ | Kinh | 011188 | Lâm Đồng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_148 | 1032080421 | Phan Thị Lệ | Duyên | Nữ | Kinh | 130387 | Quảng Ngãi | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_149 | 1032080393 | Phạm Thanh | Hà | Nam | Kinh | 160188 | Gia Lai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_150 | 1032080451 | Quách Đức | Hoàn | Nam | Kinh | 040184 | Hà Tây | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_151 | 1032080457 | Phan Thị | Huế | Nữ | Kinh | 200688 | Hà Tĩnh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_152 | 1032080473 | Lý Thị Ngọc | Lan | Nữ | 210888 | Lạng Sơn | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_153 | 1032080485 | Nguyễn Thị | Lộc | Nữ | 100985 | Hà Tĩnh | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_154 | 1032080501 | Phan Thanh | Nhật | 090689 | Ninh Thuận | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_155 | 1032080509 | Hoàng Kim | Oanh | Nữ | Kinh | 110589 | Hưng Yên | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_156 | 1032080397 | Trịnh Thị Mỹ | Phượng | Nữ | 041087 | Quảng Ngãi | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_157 | 1032080521 | Trần Thị Minh | Quyên | Nữ | Kinh | 251283 | Bình Thuận | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_158 | 1032080531 | Trần Văn | Thái | 200683 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_159 | 1032080533 | Nguyễn Thị Thiên | Thanh | Nữ | 281088 | TP.HCM | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_160 | 1032080535 | Nguyễn Kiều Thị Bích | Thảo | Nữ | 240285 | Lâm Đồng | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_161 | 1032080399 | Đoàn Thị Bích | Thủy | Nữ | 050282 | Hải Dương | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_162 | 1032080587 | Trần Ngọc | Vân | 100786 | TP.HCM | 0 | Không | VPQC | ||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_163 | 1032080595 | Lê Văn | Việt | 030689 | Bình Định | 9 | Chín | |||||||||
| LTDH6KT5 | LTDH6_164 | 1032080597 | Phan Quốc | Vũ | Nam | Kinh | 200389 | Sông Bé | 9 | Chín | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_165 | 0932080004 | Lê Thục | Anh | 150987 | Phú Yên | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_166 | 0932080008 | Nguyễn Thị Hồng | Anh | Nữ | Kinh | 031084 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_167 | 0932080047 | Nguyễn Thị Ngọc | Đào | Nữ | 100385 | Tiền Giang | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_168 | 0932080044 | Phùng Mỹ | Duyên | Nữ | Kinh | 270686 | Long An | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_169 | 0932080109 | Trần Thu | Hương | 080785 | Hà Tây | 9 | Chín | |||||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_170 | 0932080148 | Mai Phương | Nga | 110984 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_171 | 0932080152 | Phan Thị Thanh | Nga | Nữ | Kinh | 120580 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_172 | 0932080196 | Nguyễn Trần Thanh | Quang | Nam | Kinh | 170987 | Đà Nẵng | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_173 | 0932080199 | Nguyễn Tố | Quỳnh | Nữ | Kinh | 100785 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_174 | 0932080221 | Văn Thị Kim | Thanh | Nữ | Kinh | 170384 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_175 | 0932080229 | Lê Thị Thu | Thảo | Nữ | Kinh | 230387 | Đồng Nai | 8 | Tám | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_176 | 0932080230 | Nguyễn Thu Kỳ | Thảo | Nữ | Kinh | 140186 | Khánh Hòa | 9 | Chín | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_177 | 0932080245 | Lê Thị Hoàng | Thu | Nữ | Kinh | 260682 | Long An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_178 | 0932080292 | Hồ Ngọc Hồng | Trâm | Nữ | Kinh | 140680 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_179 | 0932080294 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | Nữ | Kinh | 140283 | Khánh Hòa | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_180 | 0932080284 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | Kinh | 250387 | Bình Định | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH5KT1 | LTDH6_181 | 0932080301 | Đỗ Thị Thanh | Trúc | Nữ | Kinh | 280784 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_182 | 0932080010 | Trần Đình Minh | Anh | 040882 | Đồng Nai | 1 | Một | |||||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_183 | 0932080038 | Phạm Thị Thùy | Dung | Nữ | Kinh | 121188 | Bến Tre | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_184 | 0932080067 | Lê Ngọc | Hà | Nữ | Kinh | 130183 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_185 | 0932080086 | Trần | Hoài | 090383 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_186 | 0932080141 | Ngô Thị Hằng | My | Nữ | Kinh | 150285 | Phú Yên | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_187 | 0932080181 | Lê Thị Kim | Oanh | Nữ | 181186 | Bến Tre | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_188 | 0932080285 | Phạm Anh | Trang | Nam | 280885 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_189 | 0932080333 | Ngô Đức | Vinh | Nam | 160683 | Hà Tĩnh | 3 | Ba | ||||||||
| LTDH5KT2 | LTDH6_190 | 0932080337 | Phạm Đình | Vĩnh | Nam | Kinh | 060784 | Bình Định | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_191 | 0932080014 | Huỳnh Duy | Bình | 270282 | Đăk Lăk | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_192 | 0932080019 | Nguyễn Thị Huyền | Chang | Nữ | Kinh | 060883 | Hải Phòng | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_193 | 0932080030 | Phạm Thị Xuân | Diệu | Nữ | Kinh | 140586 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_194 | 0932080051 | Nguyễn Thị Hoài | Đông | Nữ | 180688 | Đồng Nai | 3 | Ba | ||||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_195 | 0932080070 | Nguyễn Đại | Hán | 100586 | Kon Tum | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_196 | 0932080073 | Nguyễn Thị | Hảo | Nữ | Kinh | 100885 | Nghệ An | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_197 | 0932080107 | Nguyễn Thị Diệu | Hương | Nữ | Kinh | 130987 | Hà Nội | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_198 | 0932080171 | Nguyễn Thị | Nhuận | Nữ | Kinh | 040285 | Thái Bình | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_199 | 0932080205 | Đoàn Thị | Sinh | Nữ | Kinh | 170485 | Ninh Bình | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_200 | 0932080214 | Cao Trương Thanh | Thanh | 141186 | Bình Thuận | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_201 | 0932080239 | Nguyễn Ngọc | Thi | 300485 | Bến Tre | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_202 | 0932080295 | Nguyễn Thị Thịnh | Trâm | Nữ | Kinh | 191187 | Gia Lai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_203 | 0932080331 | Nguyễn Thị Tường | Vi | Nữ | Kinh | 221085 | Tiền Giang | 2 | Hai | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_204 | 0932080332 | Nguyễn Thị | Viễn | Nữ | Kinh | 100977 | Bình Định | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_205 | 0932080334 | Chu Tiến | Vui | Nam | 100486 | Hà Nam | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH5KT3 | LTDH6_206 | 0932080340 | Nguyễn Vũ Thanh | Xuân | Nữ | Kinh | 271086 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_207 | 0932080348 | Trịnh Thị Lan | Anh | Nữ | 051186 | Thái Bình | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_208 | 0932080025 | Trương Thị | Chuyên | Nữ | Kinh | 011182 | Lâm Đồng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_209 | 0932080358 | Nguyễn Thị | Dung | Nữ | 010985 | Quảng Trị | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_210 | 0932080369 | Trần Thị Ngọc | Hà | Nữ | Kinh | 230681 | Bình Phước | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_211 | 0932080376 | Phạm Thị Thúy | Hồng | Nữ | 011084 | Nghệ An | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_212 | 0932080379 | Nguyễn Thị Cẩm | Hương | Nữ | Kinh | 230885 | Long An | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_213 | 0932080377 | Lê Thành | Huy | Nam | Kinh | 040885 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_214 | 0932080391 | Bùi Thị Kim | Luyến | Nữ | Kinh | 050188 | Quảng Ngãi | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_215 | 0932080408 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | Nữ | Kinh | 191080 | Quảng Ngãi | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_216 | 0932080410 | Trần Thị Ánh | Ngọc | Nữ | Kinh | 250381 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_217 | 0932080425 | Dương Hoàng | Sơn | Nam | Kinh | 000082 | Tiền Giang | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_218 | 0932080426 | Nguyễn Quang | Sơn | Nam | Kinh | 301286 | Tiền Giang | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_219 | 0932080427 | Phạm Thị Ly | Sương | Nữ | Kinh | 050386 | Quảng Nam | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_220 | 0932080429 | Đinh Gia | Tâm | 220386 | Ninh Bình | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_221 | 0932080433 | Tạ Thị Thu | Thanh | Nữ | Kinh | 200287 | Quảng Ngãi | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_222 | 0932080448 | Lê Thị Xuân | Thơm | Nữ | Kinh | 211180 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_223 | 0832080414 | Võ Thị | Thu | Nữ | Kinh | 100682 | Quảng Ngãi | 8 | Tám | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_224 | 0932080452 | Ngô Kiều | Trang | Nữ | Kinh | 090485 | Cần Thơ | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_225 | 0932080460 | Nguyễn Thị Minh | Tuyết | Nữ | Kinh | 040884 | Bình Thuận | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5KT4 | LTDH6_226 | 0932080476 | Hoàng Thị Hải | Yến | Nữ | Kinh | 190283 | Hà Tĩnh | 5 | Năm | |||||||
| HC4KT1 | LTDH6_227 | 0832080285 | Trần Thị Hương | Giang | Nữ | Kinh | 010582 | Hà Tĩnh | 5 | Năm | |||||||
| HC4KT1 | LTDH6_228 | 0832080316 | Nguyễn Thị Mỹ | Hồng | Nữ | Kinh | 181185 | Bình Thuận | 6 | Sáu | |||||||
| HC4KT1 | LTDH6_229 | 0832080094 | Đỗ Thị | Loan | Nữ | Kinh | 201086 | Hải Phòng | 4 | Bốn | |||||||
| HC4KT1 | LTDH6_230 | 0832080355 | Nguyễn Công | Luận | Nam | Kinh | 280481 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| HC4KT1 | LTDH6_231 | 0832080409 | Võ Thị Minh | Thảo | Nữ | Kinh | 031085 | Bình Định | 4 | Bốn | |||||||
| HC4KT2 | LTDH6_232 | 0832080054 | Trần Thị | Hoa | Nữ | Kinh | 050683 | Quảng Ngãi | 6 | Sáu | |||||||
| HC4KT2 | LTDH6_233 | 0832080310 | Lê Thị | Hoàng | Nữ | Kinh | 300585 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| HC4KT2 | LTDH6_234 | 0832080323 | Lê Thị Thu | Hương | Nữ | 200787 | Bắc Giang | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4KT2 | LTDH6_235 | 0832080335 | Lê Trung | Kiên | Nam | Kinh | 011182 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||
| HC4KT2 | LTDH6_236 | 0832080095 | Huỳnh Thị Xuân | Loan | Nữ | Kinh | 200282 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| HC4KT3 | LTDH6_237 | 0832080062 | Diệp Thị Thanh | Huệ | Nữ | 150484 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4KT3 | LTDH6_238 | 0832080330 | Nguyễn Văn | Kha | Nam | Kinh | 250585 | An Giang | 2 | Hai | |||||||
| HC4KT4 | LTDH6_239 | 0832080159 | Đặng Thị | Tâm | Nữ | Kinh | 050586 | Hà Tĩnh | 5 | Năm | |||||||
| HC4KT4 | LTDH6_240 | 0832080402 | Trần Ngọc | Thanh | Nam | Kinh | 170186 | Gia Lai | 0 | Không | vắng | ||||||
| HC4KT4 | LTDH6_241 | 0832080434 | Đỗ Thị Yến | Trâm | Nữ | Kinh | 090487 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| HC3KT1 | LTDH6_242 | 073208239 | Phạm Thanh | Quang | Nam | Kinh | 040681 | Đà Nẵng | 7 | Bảy | |||||||
| HC3KT3 | LTDH6_243 | 073208027 | Đỗ Khánh | Hòa | Nữ | Kinh | 181284 | Cà Mau | 7 | Bảy | |||||||
| HC3KT3 | LTDH6_244 | 073208292 | Lương Văn | Tiến | 081286 | Vĩnh Long | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTĐHK1_QN | LTDH6_245 | QN_103091 | Trần Đức | Nghĩa | Nam | Kinh | 28/10/1986 | Quảng Ngãi | 9 | Chín | |||||||
| LTĐHK1_QN | LTDH6_246 | QN_103149 | Trà Văn | Trí | Nam | Kinh | 07/03/1989 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_247 | 1032060004 | Phạm Thổ | Bức | Nam | Kinh | 090785 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_248 | 1032060083 | Nguyễn Văn | Chum | Nam | Kinh | 140788 | Tây Ninh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_249 | 1032060007 | Hồ Thái | Cường | Nam | Kinh | 241088 | Gia Lai | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_250 | 1032060086 | Hà Tuyên | Đăng | Nam | Kinh | 080188 | Bình Thuận | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_251 | 1032060084 | Nguyễn Thị Ngọc | Dung | Nữ | Kinh | 211288 | Tây Ninh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_252 | 1032060009 | Nguyễn Đình | Dũng | Nam | Kinh | 070488 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_253 | 1032060091 | Nguyễn Thị | Hạnh | Nữ | Kinh | 040387 | Nghệ Tĩnh | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_254 | 1032060090 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | Kinh | 061287 | Đăk Lăk | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_255 | 1032060092 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Nữ | Kinh | 061089 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_256 | 1032060020 | Trần Phúc | Hiển | Nam | Kinh | 180687 | Đồng Tháp | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_257 | 1032060018 | Lương Trung | Hiếu | Nữ | Kinh | 050585 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_258 | 1032060093 | Trần Thị Chiêu | Hoài | Nữ | Kinh | 070789 | Lâm Đồng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_259 | 1032060095 | Đinh Nguyễn Tấn | Hoàng | Nam | Kinh | 300889 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_260 | 1032060100 | Đặng Thị Xuân | Hương | Nữ | Kinh | 161085 | Quảng Ngãi | 2 | Hai | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_261 | 1032060099 | Đỗ Thị | Hương | Nữ | Kinh | 290286 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_262 | 1032060098 | Lưu Hà Diệu | Hương | Nữ | Kinh | 171289 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_263 | 1032060060 | Nguyễn Ngọc Hoài | Hương | Nữ | Kinh | 150987 | Cà Mau | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_264 | 1032060024 | Trần Thị Xuân | Hưởng | Nữ | Kinh | 220288 | Khánh Hòa | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_265 | 1032060097 | Huỳnh Gia | Huy | Nam | Hoa | 240889 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_266 | 1032060101 | Nguyễn Thị Thanh | Lan | Nữ | Kinh | 060389 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_267 | 1032060027 | Nguyễn Thị Kim | Liên | Nữ | Kinh | 210987 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_268 | 1032060028 | Lê Thị | Liễu | Nữ | Kinh | 040887 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_269 | 1032060029 | Võ Duy | Linh | Nam | Kinh | 280387 | Tây Ninh | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_270 | 1032060032 | Nguyễn Thành | Lượng | Nam | Kinh | 071188 | Đồng Nai | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_271 | 1032060034 | Nguyễn Hoài | Nam | Nam | Kinh | 010688 | Quảng Bình | 0 | Không | VPQC | ||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_272 | 1032060035 | Lê Thị Nguyệt | Nga | Nữ | Kinh | 190387 | An Giang | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_273 | 1032060036 | Mai Thị Thu | Ngân | Nữ | Kinh | 180388 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_274 | 1032060107 | Trần Minh | Nghĩa | Nam | Kinh | 231187 | Đồng Nai | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_275 | 1032060038 | Huỳnh Kim | Ngọc | Nữ | Kinh | 091187 | Bến Tre | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_276 | 1032060039 | Nguyễn Thị Xuân | Nguyên | Nữ | Kinh | 020189 | Bình Định | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_277 | 1032060110 | Lê Thị Hồng | Nhạn | Nữ | Kinh | 221086 | Phú Yên | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_278 | 1032060040 | Lê Phi | Nhật | Nam | Kinh | 260386 | Long An | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_279 | 1032060112 | Thái Phạm Hồng | Nhung | Nữ | Kinh | 071289 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_280 | 1032060113 | Trần Thị Kiều | Oanh | Nữ | Kinh | 010589 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_281 | 1032060042 | Trần Thanh | Phong | Nam | Kinh | 260988 | Long An | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_282 | 1032060116 | Lê Hữu | Phước | Nam | Kinh | 170387 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_283 | 1032060119 | Hồ Hoàng | Quân | Nam | Kinh | 020785 | Long An | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_284 | 1032060121 | Huỳnh Thị Ngọc | Quyên | Nữ | Kinh | 160189 | Tiền Giang | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_285 | 1032060045 | Vương Bích | Quỳnh | Nữ | Kinh | 020287 | Khánh Hòa | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_286 | 1032060047 | Nguyễn Văn | Sĩ | Nam | Kinh | 120788 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_287 | 1032060048 | Bùi Văn | Sơn | Nam | Kinh | 180986 | Nghệ An | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_288 | 1032060125 | Phạm Ngọc | Thắm | Nữ | Kinh | 240489 | Bến Tre | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_289 | 1032060050 | Lê Thị Yến | Thanh | Nữ | Kinh | 050189 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_290 | 1032060123 | Bùi Văn | Thành | Nam | Kinh | 071088 | Nghệ An | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_291 | 1032060053 | Phan Thị Phương | Thảo | Nữ | Kinh | 050487 | Lâm Đồng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_292 | 1032060054 | Hà Hồng | Thu | Nữ | Kinh | 150783 | Thái Bình | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_293 | 1032060061 | Nguyễn Thị Mộng | Thường | Nữ | Kinh | 241088 | Đà Nẵng | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_294 | 1032060127 | Lê Nguyễn Mai | Thy | Nữ | Kinh | 161289 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_295 | 1032060058 | Nguyễn Thị Vân | Thy | Nữ | Kinh | 121188 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_296 | 1032060063 | Lê Thị Bảo | Trang | Nữ | Kinh | 040887 | Thanh Hóa | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_297 | 1032060064 | Hoàng Minh | Trí | Nam | Kinh | 080988 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_298 | 1032060128 | Nguyễn Đăng | Trình | Nam | Kinh | 201187 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_299 | 1032060129 | Hùynh Linh | Trường | Nam | Kinh | 290187 | Quảng Ngãi | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_300 | 1032060068 | Phạm Thanh | Tú | Nam | Kinh | 060386 | Nghệ An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_301 | 1032060066 | Võ Văn | Tuấn | Nam | Kinh | 160687 | Lâm Đồng | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_302 | 1032060135 | Nguyễn Cát | Tường | Nam | Kinh | 051289 | Khánh Hòa | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_303 | 1032060069 | Nguyeãn Thanh | Vi | 250787 | Bình Thuận | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_304 | 1032060072 | Nguyễn Châu | Vu | Nam | Kinh | 160188 | Tây Ninh | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6KQ | LTDH6_305 | 1032060139 | Nguyễn Thị Mỹ | Yến | Nữ | Kinh | 270288 | Vĩnh Long | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_306 | 0932060003 | Võ Mai | Anh | 010385 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_307 | 0932060039 | Phạm Vũ | Bảo | Nam | Kinh | 240985 | Nam Định | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_308 | 0932060042 | Lê Thị Quỳnh | Đan | Nữ | 150687 | Phú Yên | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_309 | 0932060043 | Lê Hữu | Đạt | 230787 | Bình Dương | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_310 | 0932060008 | Trương Thị Ngọc | Duyên | Nữ | Kinh | 260186 | Khánh Hòa | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_311 | 0932060038 | Đinh Thị Ngân | Hà | Nữ | Kinh | 270987 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_312 | 0932060045 | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | Kinh | 280487 | Đà Nẵng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_313 | 0932060010 | Trần Kim | Hoàng | Nữ | Kinh | 010886 | Cà Mau | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_314 | 0932060046 | Nguyễn Hữu | Học | Nam | Kinh | 230988 | Bình Dương | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_315 | 0932060058 | Phan Thị Việt | Thảo | Nữ | Kinh | 130584 | Bình Phước | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5KQ | LTDH6_316 | 0932060063 | Lê Ngọc | Tuấn | Nam | Kinh | 280887 | Đồng Nai | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_317 | 1032020001 | Huỳnh Ngọc | An | Nữ | Kinh | 101089 | Bến Tre | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_318 | 1032020184 | Nguyễn Thị Thùy | Châu | Nữ | Kinh | 081187 | Bắc Giang | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_319 | 1032020006 | Nguyễn Văn | Chung | Nam | Kinh | 101088 | Đồng Tháp | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_320 | 1032020007 | Phạm Văn Phú | Cường | Nam | Kinh | 061188 | Đà Nẵng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_321 | 1032020179 | Trần Huỳnh Tiến | Đạt | 111086 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_322 | 1032020015 | Thạch Hoàng | Dương | Nam | Kinh | 151288 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_323 | 1032020012 | Nguyễn Ngọc | Duy | Nam | Kinh | 010387 | Tây Ninh | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_324 | 1032020021 | Lý Ngọc | Hằng | Nữ | Kinh | 040988 | Phú Yên | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_325 | 1032020028 | Thích Kim | Hảo | 090185 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_326 | 1032020030 | Nguyễn Trung | Hiếu | Nam | 171187 | Lâm Đồng | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_327 | 1032020032 | Phạm Thị Thu | Hoa | Nữ | Kinh | 090589 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_328 | 1032020036 | Đinh Thanh | Hòa | 260287 | Bắc Ninh | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_329 | 1032020038 | Đào Tấn | Huy | Nam | Kinh | 250587 | Gia Lai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_330 | 1032020041 | Trần Nguyễn Bích | Huyền | Nữ | 151084 | TP.HCM | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_331 | 1032020047 | Nguyễn Công | Khanh | 240287 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_332 | 1032020048 | Huỳnh Thị Minh | Khuyên | Nữ | Kinh | 150389 | Bình Định | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_333 | 1032020196 | Trương Thị Thanh | Loan | Nữ | Kinh | 071188 | Lâm Đồng | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_334 | 1032020061 | Nguyễn Tiến | Lộc | 100587 | Bình Thuận | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_335 | 1032020063 | Dương Minh | Lý | Nam | Kinh | 081087 | Bình Dương | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_336 | 1032020065 | Phạm Hoàng | Mại | Nam | Kinh | 160787 | Hà Tĩnh | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_337 | 1032020182 | Trương Thị Hồng | Mơ | Nữ | Kinh | 280287 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_338 | 1032020073 | Đặng Hoàng | Ngọc | Nam | 070687 | Nghệ An | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_339 | 1032020084 | Nguyễn Bảo Quỳnh | Như | Nữ | Kinh | 150489 | Lâm Đồng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_340 | 1032020085 | Nguyễn Văn | Ninh | Nam | Kinh | 220587 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_341 | 1032020095 | Cao Thị | Phương | Nữ | Kinh | 260484 | Thanh Hóa | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_342 | 1032020102 | Dương Thị | Phượng | Nữ | 280288 | Cần Thơ | 9 | Chín | ||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_343 | 1032020114 | Nguyễn Hữu | Tài | 190883 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_344 | 1032020112 | Đặng Thị | Tâm | Nữ | 200688 | Bình Thuận | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_345 | 1032020183 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | Nữ | Kinh | 070589 | Đồng Nai | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_346 | 1032020139 | Lâm Thị Mỹ | Trang | Nữ | Kinh | 200189 | Trà Vinh | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_347 | 1032020143 | Phan Thị Minh | Triều | Nữ | 201087 | Gia Lai | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_348 | 1032020150 | Nguyễn Thị Minh | Tuyền | Nữ | Kinh | 040487 | Đăk Lăk | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_349 | 1032020164 | Lê Chí | Vũ | Nam | Kinh | 000087 | Vĩnh Long | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_350 | 1032020166 | Nguyễn Văn | Vương | Nam | Kinh | 140587 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_351 | 1032020165 | Trần Kim Yến | Vy | Nữ | Kinh | 031189 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_352 | 1032020167 | Trần Thị | Xinh | Nữ | Kinh | 030589 | Nghệ An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_353 | 1032020171 | Nguyễn Thị Kim | Yến | Nữ | 120688 | Bình Định | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH6MA1 | LTDH6_354 | 1032020172 | Phan Kim | Yến | Nữ | Kinh | 291084 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_355 | 1032020002 | HuỳnhThế | Ân | 040884 | Quảng Ngãi | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_356 | 1032020003 | Nguyễn Lưu Trâm | Băng | Nữ | Kinh | 171089 | Bình Thuận | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_357 | 1032020229 | Đinh Tam | Đệ | 191186 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_358 | 1032020020 | Lê Thị Ngọc | Hân | Nữ | Kinh | 261288 | Trà Vinh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_359 | 1032020042 | Bùi Trọng | Hùng | 060487 | Lâm Đồng | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_360 | 1032020046 | Lưu Phạm Bình | Khang | 211187 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_361 | 1032020055 | Phan Trần | Lê | 010185 | Nghệ An | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_362 | 1032020064 | Trương Thị Tuyết | Mai | Nữ | Kinh | 181289 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_363 | 1032020205 | Võ Trọng | Nhân | Nam | Kinh | 010988 | Cần Thơ | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_364 | 1032020082 | Liên Huỳnh Quyên | Nhi | Nữ | Kinh | 100589 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_365 | 1032020093 | Trần Thành | Phú | Nam | Kinh | 220589 | Vĩnh Long | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_366 | 1032020092 | Đỗ Minh | Phụng | Nam | Kinh | 240387 | Gia Lai | 9 | Chín | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_367 | 1032020096 | Đặng Huỳnh | Phương | 151089 | Bình Phước | 8 | Tám | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_368 | 1032020210 | Trần Minh | Quân | 130389 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_369 | 1032020103 | Nguyễn Thành | Quang | Nam | Kinh | 300488 | Long An | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_370 | 1032020119 | Trần Ngọc | Thạch | Nam | 281084 | Đồng Nai | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_371 | 1032020120 | Đặng Quan | Thái | 250488 | Cần Thơ | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_372 | 1032020115 | Bùi Xuân | Thanh | 020685 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_373 | 1032020116 | Nguyễn Ngọc Đan | Thanh | Nữ | Kinh | 060788 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_374 | 1032020125 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | Nữ | Kinh | 240489 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_375 | 1032020134 | Võ Trường | Thịnh | Nam | Kinh | 270589 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_376 | 1032020214 | Trần Thị | Thúy | Nữ | 040788 | Đồng Nai | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_377 | 1032020138 | Phạm Thị Thủy | Tiên | Nữ | 140487 | TP.HCM | 9 | Chín | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_378 | 1032020153 | Huỳnh Đức | Tín | 020388 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_379 | 1032020154 | Phạm Hồng | Tín | 121289 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_380 | 1032020141 | Trần Thị Ngọc | Trầm | Nữ | Kinh | 181288 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_381 | 1032020218 | Đỗ Thị | Trang | Nữ | 270985 | Quảng Nam | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_382 | 1032020140 | Nguyễn Thị | Trang | Nữ | Kinh | 240489 | Hà Tĩnh | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_383 | 1032020221 | Trần Anh | Tuấn | 220489 | Hậu Giang | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_384 | 1032020177 | Lương Thị Ngọc | Tuyết | Nữ | 080487 | TP.HCM | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_385 | 1032020160 | Buøi Thò Haø | Vi | 010187 | Quảng Nam | 8 | Tám | |||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_386 | 1032020224 | Hoàng Thị Cẩm | Vi | Nữ | 190784 | Đăk Lăk | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_387 | 1032020225 | Phạm Thị Thúy | Vi | Nữ | Kinh | 231088 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_388 | 1032020170 | Châu Ngọc | Yến | Nữ | 011089 | TP.HCM | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6MA2 | LTDH6_389 | 1032020227 | Hoàng Thị Ngọc | Yến | Nữ | 110187 | TP.HCM | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH5MA1 | LTDH6_390 | 0932020012 | Nguyễn Thị Mỹ | Chi | Nữ | Kinh | 080986 | Tiền Giang | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH5MA1 | LTDH6_391 | 0932020040 | Nguyễn Văn | Hưng | 210383 | Quảng Nam | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5MA1 | LTDH6_392 | 0932020051 | Đào Thụy Thùy | Linh | 270388 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH5MA1 | LTDH6_393 | 0932020067 | Lê Nhật | Nga | 021284 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5MA1 | LTDH6_394 | 0932020075 | Lê Trang | Nhung | 181287 | Hà Nam | 8 | Tám | |||||||||
| LTDH5MA1 | LTDH6_395 | 0932020094 | Võ Thị Phương | Thúy | Nữ | 111188 | Đồng Nai | 9 | Chín | ||||||||
| LTDH5MA1 | LTDH6_396 | 0932020102 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | 261187 | Vĩnh Long | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5MA2 | LTDH6_397 | 0932020152 | Bùi Quốc | Hùng | 131278 | Tây Ninh | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5MA2 | LTDH6_398 | 0932020191 | Hồ Thị Cẩm | Vân | Nữ | 191188 | Gia Lai | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5MA2 | LTDH6_399 | 0932020193 | Đặng Ngọc | Vinh | 121282 | Đồng Nai | 0 | Không | vắng | ||||||||
| HC4MA1 | LTDH6_400 | 0832020172 | Huỳnh Ngọc | Phưởng | Nam | Kinh | 020883 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| HC4MA1 | LTDH6_401 | 0832020085 | Nguyễn Hữu Nhật | Quang | Nam | Kinh | 111085 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| HC4MA1 | LTDH6_402 | 0832020087 | Nguyễn Anh | Quyên | 010185 | Quảng Nam | 5 | Năm | |||||||||
| HC4MA1 | LTDH6_403 | 0832020196 | Lê Hồ Quang | Vĩnh | Nam | Kinh | 280983 | Bình Định | 0 | Không | vắng | ||||||
| HC4MA2 | LTDH6_404 | 0832020045 | Nguyễn Thụy | Khanh | 170779 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||||
| HC4MA2 | LTDH6_405 | 0832020067 | Trần Thị Kim | Ngọc | Nữ | 160285 | Đăk Lăk | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4MA2 | LTDH6_406 | 0832020078 | Trần Thị Yến | Oanh | Nữ | 101287 | Bình Thuận | 0 | Không | VPQC | |||||||
| HC3MA | LTDH6_407 | 073202038 | Nguyễn Khánh | Chương | 060982 | Cần Thơ | 0 | Không | vắng | ||||||||
| HC3MA | LTDH6_408 | 073202006 | Nguyễn Thị Thanh | Hồng | Nữ | 291180 | Gia Lai | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC3MA | LTDH6_409 | 073202009 | Nguyễn Thanh | Hường | 080384 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| HC3MA | LTDH6_410 | 073202076 | Lê Thị Hồng | Phúc | Nữ | 201185 | Đà Nẵng | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC3MA | LTDH6_411 | 073202101 | Hà Đỗ Khánh | Trình | 171185 | Đà Nẵng | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_412 | 1032010012 | Nguyễn Văn | Cường | Nam | Kinh | 100881 | Bắc Ninh | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_413 | 1032010034 | Nguyễn Văn | Được | Nam | Kinh | 160288 | Bình Dương | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_414 | 1032010049 | Trương Thanh | Hải | Nam | Kinh | 030387 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_415 | 1032010044 | Đỗ Thị | Hạnh | Nữ | Kinh | 160288 | Thái Bình | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_416 | 1032010046 | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | Kinh | 300588 | Tây Ninh | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_417 | 1032010050 | Trần Thị Diệu | Hiền | Nữ | Kinh | 121287 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_418 | 1032010052 | Lê Trọng | Hiếu | Nữ | 081088 | Khánh Hòa | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_419 | 1032010067 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | Nữ | Kinh | 081288 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_420 | 1032010066 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | Nữ | Kinh | 090488 | Quảng Nam | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_421 | 1032010093 | Huỳnh Kim | Mai | Nữ | Kinh | 230188 | An Giang | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_422 | 1032010099 | Lê Thị Hoài | Mỹ | Nữ | Kinh | 260686 | Quảng Ngãi | 1 | Một | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_423 | 1032010107 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | Nam | Kinh | 161186 | Kiên Giang | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_424 | 1032010113 | Huỳnh Thị Bích | Nguyệt | Nữ | Kinh | 241082 | Khánh Hòa | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_425 | 1032010120 | Nguyễn Thị Thanh | Nhi | Nữ | Kinh | 191087 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_426 | 1032010123 | Lê Thị Hoàng | Oanh | Nữ | Kinh | 230885 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_427 | 1032010126 | Tô Đình | Phát | Nam | Kinh | 201087 | Khánh Hòa | 9 | Chín | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_428 | 1032010136 | Nguyễn Thị Thanh | Phượng | Nữ | Kinh | 090687 | Đồng Tháp | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_429 | 1032010152 | Trịnh Công | Thành | Nam | Kinh | 200688 | Đăk Lăk | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_430 | 1032010157 | Nguyễn Thị | Thảo | Nữ | Kinh | 270886 | Quảng Nam | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_431 | 1032010178 | Phan Hoài | Thư | Nữ | Kinh | 260287 | Bắc Ninh | 9 | Chín | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_432 | 1032010161 | Hồ Thị | Thuỳ | Nữ | Kinh | 150588 | Nghệ An | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_433 | 1032010163 | Nguyễn Thị | Thùy | Nữ | Kinh | 210486 | Bạc Liêu | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_434 | 1032010175 | Nguyễn Trường | Thy | Nữ | Kinh | 290987 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_435 | 1032010193 | Phan Thị Minh | Trâm | Nữ | Kinh | 201089 | Gia Lai | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_436 | 1032010194 | Trương Thị Bích | Trâm | Nữ | Kinh | 061185 | Quảng Nam | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_437 | 1032010197 | Trần Hữu | Tri | Nam | Kinh | 010887 | Tiền Giang | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_438 | 1032010204 | Huỳnh Tấn | Tùng | Nam | Kinh | 300985 | Ninh Thuận | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT1 | LTDH6_793 | 1032010055 | Bùi Công | Hoan | Nam | 180283 | Ninh Bình | 2 | Hai | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_439 | 1032010007 | Đặng Thị Ngọc | Bích | Nữ | Kinh | 220588 | Đăk Lăk | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_440 | 1032010010 | Nguyễn Thị Mỹ | Chi | Nữ | Kinh | 130988 | Bình Dương | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_441 | 1032010014 | Nguyễn Thị Thu | Diễm | Nữ | Kinh | 100787 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_442 | 1032010019 | Nguyễn Thị Cẩm | Dung | Nữ | Kinh | 110988 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_443 | 1032010020 | Nguyễn Thị Phương | Dung | Nữ | Kinh | 180589 | An Giang | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_444 | 1032010022 | Phan Ngọc | Duy | Nam | Kinh | 110786 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_445 | 1032010023 | Tạ Ngọc | Duy | Nam | Kinh | 040388 | Hòa Bình | 0 | Không | VPQC | ||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_446 | 1032010024 | Võ Thị Ngọc | Duyên | Nữ | Kinh | 100688 | Bình Phước | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_447 | 1032010037 | Lý | Giang | Nam | Hoa | 040389 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_448 | 1032010038 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | Nữ | Kinh | 160487 | Long An | 9 | Chín | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_449 | 1032010159 | Lương Thị | Hiện | Nữ | Kinh | 240487 | Vĩnh Long | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_450 | 1032010051 | Lê Nguyễn Ngọc | Hiếu | Nữ | 041089 | Tiền Giang | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_451 | 1032010054 | Phan Thị Ngọc | Hoa | Nữ | Kinh | 150879 | Đăk Lăk | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_452 | 1032010069 | Đinh Văn | Hùng | Nam | 040887 | Ninh Bình | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_453 | 1032010070 | Dương Thị Mỹ | Hương | Nữ | 130989 | TP.HCM | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_454 | 1032010072 | Nguyễn Xuân | Hương | Nữ | 180989 | TP.HCM | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_455 | 1032010076 | Huỳnh Trọng | Khoa | Nam | 101287 | Đăk Lăk | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_456 | 1032010081 | Nguyễn Thị Mỹ | Lệ | Nữ | 100189 | Quảng Ngãi | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_457 | 1032010083 | Huỳnh Thị Thùy | Linh | Nữ | 140487 | TP.HCM | 2 | Hai | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_458 | 1032010084 | Nguyễn Vũ Thuỳ | Linh | Nữ | 051187 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_459 | 1032010085 | Thái Thị Hồng | Linh | Nữ | 300474 | Long An | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_460 | 1032010087 | Nguyễn Hải Kim | Long | Nam | 070388 | Lâm Đồng | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_461 | 1032010114 | Nguyễn Thị Ái | Nguyệt | Nữ | 100686 | Phú Yên | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_462 | 1032010122 | Đào Thị Mỹ | Nương | Nữ | 290587 | Phú Yên | 2 | Hai | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_463 | 1032010124 | Thạch Lý Hoàng | Oanh | Nữ | 071289 | TP.HCM | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_464 | 1032010125 | Huỳnh Tấn | Phát | Nam | 010989 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_465 | 1032010134 | Trần Thị Lan | Phương | Nữ | 040388 | Đồng Nai | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_466 | 1032010139 | Lê Như | Quyên | Nữ | Hoa | 210977 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_467 | 1032010231 | Lê Thị | Thảo | Nữ | 051089 | Đăk Lăk | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_468 | 1032010155 | Nguyễn Lê Phương | Thảo | Nữ | 171189 | TP.HCM | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_469 | 1032010167 | Huỳnh Thị Bích | Thủy | Nữ | 290486 | Quảng Ngãi | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_470 | 1032010176 | Trương Sĩ Anh | Thy | 060279 | Đà Nẵng | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_471 | 1032010205 | Nguyễn Quang | Tùy | Nam | 161088 | Thừa Thiên - Huế | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_472 | 1032010090 | Trần Văn | Út | Nam | 200486 | Bến Tre | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_473 | 1032010221 | Asi | Yah | Nữ | 010885 | TP.HCM | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_474 | 1032010223 | Lê Hoàng | Yến | Nữ | 231088 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_475 | 1032010246 | Nguyễn Quốc | Anh | Nam | 250988 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_476 | 1032010247 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 310888 | TP.HCM | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_477 | 1032010248 | Trần Tuấn | Anh | Nam | 220188 | TP.HCM | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_478 | 1032010253 | Vũ Thị Bích | Dân | Nữ | 270986 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_479 | 1032010255 | Lê Thị | Điểm | Nữ | 150289 | Tiền Giang | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_480 | 1032010256 | Huỳnh Thị | Điệp | Nữ | 210589 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_481 | 1032010233 | Trần Thị Ngọc | Hà | Nữ | 240887 | Tiền Giang | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_482 | 1032010262 | Mạch Thu | Hạnh | Nữ | 070389 | Kiên Giang | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_483 | 1032010275 | Nguyễn Mạnh | Hùng | Nam | 270584 | Quảng Ngãi | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_484 | 1032010296 | Đồng Thị Hồng | Lợi | Nữ | 201188 | Gia Lai | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_485 | 1032010298 | Võ Minh | Lý | Nữ | 111089 | Tiền Giang | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_486 | 1032010234 | Châu Bạch | Mai | Nữ | 300888 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_487 | 1032010299 | Nguyễn Thị | Mai | Nữ | 141088 | Sông Bé | 0 | Không | VPQC | |||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_488 | 1032010301 | Nguyễn Quang | Minh | Nam | 120588 | Khánh Hòa | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_489 | 1032010235 | Ngô Kim | Ngọc | Nữ | 220989 | Hà Nam | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_490 | 1032010307 | Nguyễn Hữu | Phúc | Nam | 280988 | Bình Dương | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_491 | 1032010237 | Nguyễn Thị | Phương | Nữ | 071287 | Thanh Hóa | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT2 | LTDH6_789 | 1032010118 | Trịnh Thị Thanh | Nhàn | Nữ | 180789 | Thanh Hóa | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_492 | 1032010324 | Bùi Xuân | Thắng | Nam | 210286 | Gia Lai | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_493 | 1032010239 | Lê Thị Thái | Thanh | Nữ | 021085 | Bình Phước | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_494 | 1032010240 | Phạm Thu | Thảo | Nữ | 060688 | TP.HCM | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_495 | 1032010323 | Trần Thị Phương | Thảo | Nữ | 200588 | Trà Vinh | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_496 | 1032010325 | Trần Thị Ánh | Thi | Nữ | 081289 | Bình Thuận | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_497 | 1032010241 | Lê Thị Kim | Thoa | Nữ | 280387 | Bình Định | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_498 | 1032010332 | Võ Minh | Thư | Nam | Kinh | 010687 | Hà Tĩnh | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_499 | 1032010335 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | Nữ | 290989 | Đồng Nai | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_500 | 1032010347 | Đỗ Duy | Trung | Nam | Kinh | 070988 | Ninh Thuận | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6QT3 | LTDH6_501 | 1032010352 | Nguyễn Thanh | Tùng | Nam | Kinh | 210788 | Tiền Giang | 0 | Không | VPQC | ||||||
| LTDH5QT1 | LTDH6_502 | 0932010158 | Lâm Mỹ | Phương | 150287 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5QT2 | LTDH6_503 | 0932010003 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | Kinh | 080586 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5QT2 | LTDH6_504 | 0932010071 | Hoàng Thị Ánh | Hồng | Nữ | Kinh | 140486 | TP.HCM | 0 | Không | VPQC | ||||||
| LTDH5QT2 | LTDH6_505 | 0932010085 | Đặng Thị Ái | Kiều | Nữ | 281185 | Đăk Lăk | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH5QT2 | LTDH6_506 | 0932010127 | Nguyễn Đặng yến | Ngọc | 150287 | Đồng Tháp | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH5QT2 | LTDH6_507 | 0932010171 | Trần | Quang | 270787 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5QT2 | LTDH6_508 | 0932010258 | Bùi Quốc | Việt | 090185 | Đăk Lăk | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5QT2 | LTDH6_509 | 0932010269 | Đỗ Thị Minh | Xuân | Nữ | 250886 | Lâm Đồng | 5 | Năm | -25% | |||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_510 | 0932010273 | Hồ Xuân | An | 201283 | Đăk Lăk | 2 | Hai | |||||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_511 | 0932010288 | Lê Vũ | Dũng | 241184 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_512 | 0932010304 | Vũ Trọng | Kha | 090687 | Quảng Nam | 4 | Bốn | |||||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_513 | 0932010305 | Huỳnh Lê Minh | Khánh | 220184 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_514 | 0932010317 | Lê Hồng | Lĩnh | 000086 | Cà Mau | 4 | Bốn | |||||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_515 | 0932010321 | Lâm Phương | Nam | Nam | Kinh | 181085 | Tây Ninh | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_516 | 0932010329 | Phạm Thị | Nhung | Nữ | Kinh | 180982 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_517 | 0932010348 | Ân Thị Huyền | Thảo | Nữ | 170788 | Lâm Đồng | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_518 | 0932010351 | Nguyễn Thị Thanh | Thuận | Nữ | 280187 | Ninh Thuận | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_519 | 0932010353 | Phạm | Thuyên | Nam | Kinh | 220985 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_520 | 0932010366 | Lê Trí | Tín | Nam | Kinh | 200587 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5QT3 | LTDH6_521 | 0932010359 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | Nữ | 050588 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4QT | LTDH6_522 | 0832010085 | Võ Văn | Dương | Nam | Kinh | 050584 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_523 | 1032090065 | Đặng Quang | Đạo | Nam | Kinh | 100187 | Đăk Nông | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_524 | 1032090066 | Tô Quốc | Định | Nam | Kinh | 100488 | Bình Định | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_525 | 1032090072 | Lai Thuý | Hằng | Nữ | Hoa | 060589 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_526 | 1032090010 | Nguyễn Thị Ngọc | Hiếu | Nữ | Kinh | 190388 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_527 | 1032090080 | Lê Hữu | Kiên | Nam | Kinh | 031188 | Đăk Lăk | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_528 | 1032090017 | Ngô Thị Hoàng | Lan | Nữ | Kinh | 171188 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_529 | 1032090019 | Lý Bích | Loan | Nữ | Kinh | 100988 | Gia Lai | 2 | Hai | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_530 | 1032090021 | Trần Thị Hoàng | Mai | Nữ | 150588 | Thừa Thiên - Huế | 10 | Mười | ||||||||
| LTDH6TC | LTDH6_531 | 1032090022 | Nguyễn Thị | Mây | Nữ | Kinh | 291188 | Đồng Nai | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_532 | 1032090027 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | Nữ | Kinh | 240188 | Lâm Đồng | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_533 | 1032090095 | Lê Thị Mỹ | Phương | Nữ | Kinh | 061189 | Tây Ninh | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_534 | 1032090029 | Trịnh Thị Mỹ | Phương | Nữ | Kinh | 100487 | An Giang | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_535 | 1032090096 | Nguyễn Văn | Quang | Nam | Kinh | 140487 | Hải Dương | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_536 | 1032090033 | Nguyễn Thị | Thái | Nữ | Kinh | 060886 | Thanh Hóa | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_537 | 1032090057 | Lê Toàn | Thắng | Nam | Kinh | 201273 | Nghệ Tĩnh | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_538 | 1032090104 | Đặng Thị Kiều | Tiên | Nữ | Kinh | 300688 | Vĩnh Long | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_539 | 1032090048 | Hồ Thị Cẩm | Tú | Nữ | Kinh | 250988 | Thừa Thiên - Huế | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_540 | 1032090046 | Vũ Minh | Tuấn | Nam | Kinh | 031286 | Đồng Nai | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_541 | 1032090110 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyết | Nữ | Kinh | 191089 | Bình Thuận | 10 | Mười | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_542 | 1032090055 | Trương Thị Hồng | Tuyết | Nữ | Kinh | 090484 | Quảng Nam | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_543 | 1032090111 | Nguyễn Ngọc Vũ | Văn | Nam | Kinh | 120188 | Khánh Hòa | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_544 | 1032090053 | Nguyễn Thị Hồng | Vi | Nữ | Kinh | 120688 | Bình Định | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_545 | 1032090114 | Vương Trần Thúy | Vi | Nữ | Kinh | 020789 | TP.HCM | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_546 | 1032090052 | Nguyễn Trung | Việt | Nam | Kinh | 120188 | Bình Dương | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TC | LTDH6_547 | 1032090116 | Phan Văn | Vui | Nam | Kinh | 191289 | Long An | 9 | Chín | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_548 | 0932090037 | Trương Hữu | Đạt | Nam | Kinh | 120479 | An Giang | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_549 | 0932090039 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | Nữ | Kinh | 200688 | An Giang | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_550 | 0932090044 | Hứa Văn | Hoàng | Nam | Kinh | 141285 | Bến Tre | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_551 | 0932090050 | Nguyễn Thị Hồng | Lợi | Nữ | 201086 | Bình Định | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_552 | 0932090054 | Nguyễn Thị Phương | Nhã | Nữ | 180788 | Khánh Hòa | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_553 | 0932090067 | Phẹt A | Nong | Nam | Lào | 260383 | CHDCND Lào | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_554 | 0932090027 | Trần Hoàng | Tiến | Nam | Kinh | 291282 | Hà Tĩnh | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_555 | 0932090065 | Đào Văn | Tới | Nam | Kinh | 100584 | Tây Ninh | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5TC | LTDH6_556 | 0932090033 | Nguyễn Thị | Uyên | Nữ | Kinh | 121082 | Hải Dương | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_557 | 1032030004 | Lâm Gia | Chi | Nam | Hoa | 201289 | Đồng Nai | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_558 | 1032030081 | Huỳnh Thị Ngọc | Chương | Nữ | 151289 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_559 | 1032030083 | Phan Thị Ngọc | Diệp | Nữ | Kinh | 241188 | Đăk Lăk | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_560 | 1032030009 | Lê Thị Thu | Hoàng | Nữ | 130186 | Ninh Thuận | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_561 | 1032030014 | Bùi Văn | Hùng | Nam | Kinh | 010188 | Phú Yên | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_562 | 1032030013 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | Nữ | 120789 | Hải Phòng | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_563 | 1032030015 | Lê Phạm Nhật | Khánh | 020689 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_564 | 1032030088 | Lê Thương | Khánh | 000089 | Tiền Giang | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_565 | 1032030090 | Lưu Tuấn | Khương | Nam | Kinh | 280489 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_566 | 1032030021 | Lê Đình Gia | Lộc | 030185 | Bình Thuận | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_567 | 1032030022 | Trần Thị Tuyết | Mai | Nữ | Kinh | 200289 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_568 | 1032030093 | Lê Triều | My | 061289 | Bình Định | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_569 | 1032030026 | Võ Kim | Ngọc | Nữ | Kinh | 210689 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_570 | 1032030029 | Lê Thị Ánh | Nguyệt | Nữ | Kinh | 010187 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_571 | 1032030031 | Bùi Thị | Nhớ | Nữ | Kinh | 031089 | Nghệ An | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_572 | 1032030096 | Lê Thị Mỹ | Phi | Nữ | 131086 | Bình Định | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_573 | 1032030035 | Hồ Thị | Phí | Nữ | 201288 | Cà Mau | 8 | Tám | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_574 | 1032030036 | Lương Minh | Phương | 210888 | Tây Ninh | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_575 | 1032030045 | Trần Thế | Sơn | 041086 | Bình Thuận | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_576 | 1032030048 | Đỗ Ngọc | Thanh | 291288 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_577 | 1032030054 | Cao Thanh Phương | Thảo | 180489 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_578 | 1032030099 | Dương Thị Anh | Thư | Nữ | 150789 | Tây Ninh | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_579 | 1032030059 | Trần Thị Khánh | Thư | Nữ | 120589 | Lâm Đồng | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_580 | 1032030100 | Huỳnh Thị Bích | Trâm | Nữ | 210789 | TP.HCM | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_581 | 1032030066 | Nguyễn Đăng Huyền | Trân | Nữ | Kinh | 131088 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_582 | 1032030101 | Nguyễn Đoàn Bảo | Trân | 161189 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_583 | 1032030062 | Phạm Thị Thuỳ | Trang | Nữ | 181188 | Đăk Lăk | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6TD | LTDH6_584 | 1032030102 | Bùi Thị Lan | Trinh | Nữ | Kinh | 020589 | Khánh Hòa | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TD | LTDH6_585 | 1032030074 | Huỳnh Trần | Vũ | 161180 | Khánh Hòa | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH5TD | LTDH6_586 | 0932030007 | Võ Nam | Hải | Nam | Kinh | 240883 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2 | Hai | |||||||
| LTDH5TD | LTDH6_587 | 0932030019 | Hồ Thị Cẩm | Nhung | Nữ | 191188 | Gia Lai | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5TD | LTDH6_588 | 0932030058 | Nguyễn Thái | Quang | Nam | Kinh | 270886 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TD | LTDH6_589 | 0932030062 | Phạm Đức | Toàn | Nam | Kinh | 140585 | Quảng Ngãi | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5TD | LTDH6_590 | 0932030064 | Võ Chí | Trường | 220383 | TP.HCM | 1 | Một | |||||||||
| HC4TD | LTDH6_591 | 0832030017 | Võ Ngọc Bích | Lệ | 120283 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| HC4TD | LTDH6_592 | 0832030055 | Võ Nam | Long | Nam | Kinh | 010281 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2 | Hai | |||||||
| HC4TD | LTDH6_593 | 0832030022 | Hoàng Nhật | Nam | 280282 | Khánh Hòa | 5 | Năm | |||||||||
| HC3TD | LTDH6_594 | 073203038 | Nguyễn Hồ | Hùng | Nam | Kinh | 121085 | Đăk Lăk | 5 | Năm | |||||||
| HC3TD | LTDH6_595 | 073203045 | Ngô Học | Khiêm | Nam | Kinh | 260784 | Cần Thơ | 6 | Sáu | |||||||
| HC3TD | LTDH6_596 | 073203057 | Bùi Trung | Nghĩa | 121184 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||||
| HC3TD | LTDH6_597 | 073203063 | Phạm Xuân | Phúc | 020485 | Khánh Hòa | 6 | Sáu | |||||||||
| HC3TD | LTDH6_598 | 073203076 | Nguyễn Thị Kim | Thủy | Nữ | 121284 | Đăk Lăk | 5 | Năm | ||||||||
| HC3TD | LTDH6_599 | 073203083 | Trần Minh | Tuấn | 190986 | Hà Tĩnh | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_600 | 1032050004 | Từ Ngọc | Ánh | Nữ | Kinh | 280788 | Bình Thuận | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_601 | 1032050087 | Cao Huy | Bính | 241088 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_602 | 1032050008 | Nguyễn Thị Thảo | Chi | Nữ | Kinh | 130684 | Tiền Giang | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH6TM | LTDH6_603 | 1032050009 | Lê Thị Kiều | Diễm | Nữ | Kinh | 270488 | Tiền Giang | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_604 | 1032050010 | Bùi Thị Thùy | Dung | Nữ | Kinh | 211188 | Lâm Đồng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_605 | 1032050011 | Nguyễn Thị Hạnh | Dung | Nữ | 150688 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_606 | 1032050012 | Nguyễn Thị Kim | Dung | Nữ | 300186 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_607 | 1032050013 | Hồ Trí | Dũng | Nam | Kinh | 280488 | Quảng Ngãi | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_608 | 1032050090 | Nguyễn Thị Ngọc | Gấm | Nữ | 190484 | Bến Tre | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_609 | 1032050017 | Đỗ Thu | Hà | Nữ | Kinh | 050289 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_610 | 1032050018 | Nguyễn Thanh | Hải | Nam | Kinh | 161186 | Kiên Giang | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_611 | 1032050014 | Võ Thị Ngọc | Hân | Nữ | Kinh | 120989 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_612 | 1032050016 | Nguyễn Thị | Hằng | Nữ | Kinh | 071187 | Hà Nam Ninh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_613 | 1032050019 | Trần Thị Bích | Hảo | Nữ | Kinh | 020188 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_614 | 1032050094 | Võ Thu | Hiền | Nữ | Kinh | 180489 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_615 | 1032050095 | Trương Quốc | Hiển | Nam | Kinh | 120889 | Đăk Lăk | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_616 | 1032050022 | Trần Nguyễn Phương | Huyền | Nữ | Kinh | 070479 | Bình Dương | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_617 | 1032050102 | Nguyễn Thị Kim | Liên | Nữ | Kinh | 010889 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_618 | 1032050026 | Lâm Vũ | Linh | Nam | Kinh | 250587 | Bạc Liêu | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_619 | 1032050029 | Nguyễn Thị Hạ | Ly | Nữ | Kinh | 070889 | Bình Thuận | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_620 | 1032050030 | Châu Phương | Mai | Nữ | Kinh | 260685 | Long An | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_621 | 1032050105 | Trần Đức | Minh | Nam | Kinh | 100489 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_622 | 1032050106 | Nguyễn Thị | Mơ | Nữ | Kinh | 130986 | Nam Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_623 | 1032050032 | Nguyễn Tuyết | My | Nữ | Kinh | 241087 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_624 | 1032050112 | Lý Mỹ | Nguyệt | Nữ | Hoa | 030285 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_625 | 1032050035 | Võ Trọng | Nhân | Nữ | Kinh | 020187 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_626 | 1032050038 | Nguyễn Yến | Nhi | Nữ | Kinh | 090489 | Bến Tre | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_627 | 1032050039 | Tiền Ái | Nhi | Nữ | Kinh | 030488 | Bạc Liêu | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_628 | 1032050113 | Trương Hoài | Nhi | Nữ | Kinh | 201189 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_629 | 1032050040 | Huỳnh Thị Tuyết | Nhung | Nữ | Kinh | 160189 | Đồng Tháp | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_630 | 1032050042 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhung | Nữ | Kinh | 220588 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_631 | 1032050043 | Trần Thị Kim | Phiến | Nữ | Kinh | 160689 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_632 | 1032050116 | Lê Thanh | Phong | Nam | Kinh | 021289 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_633 | 1032050117 | Lê Thị Hồng | Phúc | Nữ | Kinh | 210788 | Bình Dương | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_634 | 1032050044 | Phan Thanh | Phương | Nữ | Kinh | 110585 | Bình Dương | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_635 | 1032050119 | Trần Thị Thu | Phương | Nữ | Kinh | 230188 | Đồng Nai | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_636 | 1032050120 | Huỳnh Thị Thúy | Phượng | Nữ | Kinh | 041081 | Bến Tre | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_637 | 1032050121 | Trần Hữu Đức | Tài | Nam | Kinh | 250489 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_638 | 1032050051 | Lê Nguyễn Phương | Thảo | Nữ | Kinh | 240888 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_639 | 1032050053 | Nguyễn Diệp Thy | Thiên | Nữ | Kinh | 120989 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_640 | 1032050059 | Phan Thị Diệu | Thơ | Nữ | Kinh | 071188 | Kon Tum | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_641 | 1032050054 | Lê Thị Lệ | Thu | Nữ | Kinh | 311087 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_642 | 1032050083 | Nguyễn Thị Kiều | Thu | Nữ | 010889 | Bình Định | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_643 | 1032050057 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | Nữ | Kinh | 210588 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_644 | 1032050056 | Trần Như | Thùy | Nữ | Kinh | 011089 | Khánh Hòa | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_645 | 1032050058 | Đặng Thị Thu | Thủy | Nữ | 051289 | Đồng Nai | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_646 | 1032050123 | Đỗ Thị Thủy | Tiên | Nữ | 280189 | Đồng Nai | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_647 | 1032050124 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | Nữ | 290587 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_648 | 1032050064 | Phan Thị Thủy | Tiên | Nữ | Kinh | 100185 | TP.HCM | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_649 | 1032050062 | Ngụy Thành Minh | Tiến | Nam | Kinh | 190687 | An Giang | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_650 | 1032050125 | Đỗ Thị | Tiền | Nữ | 300989 | Đồng Nai | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_651 | 1032050066 | Đặng Ngọc | Toản | Nam | Kinh | 010183 | Thái Bình | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_652 | 1032050129 | Đỗ Trần Quỳnh | Trâm | Nữ | Kinh | 010188 | Ninh Thuận | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_653 | 1032050128 | Võ Thị Hồng | Trâm | Nữ | Kinh | 010185 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_654 | 1032050130 | Lê Đình Ngọc | Trân | 121089 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_655 | 1032050070 | Mã Bích | Trân | Nữ | Hoa | 170988 | Cà Mau | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_656 | 1032050071 | Nguyễn Thị Ngọc | Trân | Nữ | 091189 | Trà Vinh | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_657 | 1032050067 | Nguyễn Thị Minh | Trang | Nữ | 300687 | Ninh Thuận | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_658 | 1032050127 | Nguyễn Thị Thu | Trang | Nữ | 261189 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_659 | 1032050068 | Trần Thị Minh | Trang | Nữ | 290988 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_660 | 1032050132 | Đặng Thị Tuyết | Trinh | Nữ | Kinh | 101087 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_661 | 1032050131 | Nguyễn Thị Thùy | Trinh | Nữ | Kinh | 120888 | Bình Định | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_662 | 1032050134 | Phạm Nguyễn Minh | Tùng | 080988 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_663 | 1032050076 | Bùi Nguyễn Cẩm | Vy | Nữ | Kinh | 151189 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_664 | 1032050136 | Nguyễn Thị Phương | Vy | Nữ | 280688 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TM | LTDH6_665 | 1032050077 | Trần Thanh | Vy | Nữ | Kinh | 180586 | Bình Dương | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_666 | 1032050137 | Phan Thị | Xuân | Nữ | Kinh | 050786 | Hà Tĩnh | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_667 | 1032050078 | Trần Thượng | Xuyên | Nam | Kinh | 220677 | Tiền Giang | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TM | LTDH6_668 | 1032050080 | Trần Thị Bảo | Yến | Nữ | Kinh | 161186 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TM | LTDH6_669 | 0932050049 | Đoàn Thị Phú | Cường | Nữ | 281087 | Đà Nẵng | 3 | Ba | ||||||||
| LTDH5TM | LTDH6_670 | 0932050052 | Nguyễn Thị Xuân | Dung | Nữ | Kinh | 200786 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TM | LTDH6_671 | 0932050019 | Chung Thị Kim | Lựu | Nữ | 120186 | Bến Tre | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5TM | LTDH6_672 | 0932050017 | Huỳnh Thị Như | Lý | Nữ | Kinh | 200786 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5TM | LTDH6_795 | 0932050029 | Lê Thị Mỹ | Phương | Nữ | Kinh | 220787 | Bình Thuận | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_673 | 1032100001 | Hồ Thị | An | Nữ | 291187 | Quảng Bình | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_674 | 1032100009 | Vũ Hoàng Hồng Ngọc | Anh | Nữ | Kinh | 021081 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_675 | 1032100016 | Nguyễn Thị Tuyết | Chung | Nữ | Kinh | 260786 | Hà Nội | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_676 | 1032100026 | Trần Minh | Đức | Nam | Kinh | 291279 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_677 | 1032100029 | Đỗ Thị Hoàng | Hạnh | Nữ | Kinh | 240487 | Đồng Nai | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_678 | 1032100039 | Trương Nữ Thúy | Hoằng | Nữ | Kinh | 210589 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_679 | 1032100054 | Nguyễn Mỹ | Linh | Nữ | Kinh | 150187 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_680 | 1032100058 | Triệu Kim | Long | Nam | Hoa | 280888 | Lâm Đồng | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_681 | 1032100083 | Nguyễn Thị | Thảo | Nữ | 130688 | Nam Định | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6TA1 | LTDH6_682 | 1032100095 | Đặng Thị Diệu | Tiên | Nữ | Kinh | 060288 | Quảng Bình | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_683 | 1032100002 | Ôn Tố | An | Nữ | Kinh | 191089 | An Giang | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_684 | 1032100003 | Đinh Thị Lan | Anh | Nữ | Kinh | 120986 | Hà Nam | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_685 | 1032100007 | Nguyễn Hoàng | Anh | Nữ | Kinh | 080189 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_686 | 1032100013 | Trần Ngọc | Bích | Nữ | Kinh | 291189 | Đồng Tháp | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_687 | 1032100025 | Phạm Văn | Đăng | 281186 | Nam Định | 3 | Ba | |||||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_688 | 1032100033 | Nguyễn Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | Kinh | 121088 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_689 | 1032100038 | Nguyễn Thị Ngọc | Hiếu | Nữ | Kinh | 010189 | Khánh Hòa | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_690 | 1032100119 | Đỗ Nguyễn Thị Nhiên | Hương | Nữ | 210185 | Đăk Lăk | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_691 | 1032100045 | Nguyễn Thị Diệu | Hương | Nữ | Kinh | 240989 | Đồng Nai | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_692 | 1032100123 | Hoàng Khánh | Ly | Nữ | Kinh | 080189 | Đà Nẵng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_693 | 1032100072 | Vũ Thị Tuyết | Như | Nữ | Kinh | 151089 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_694 | 1032100074 | Phan Bá | Phúc | Nam | Kinh | 170589 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_695 | 1032100116 | Trần Huấn | Tâm | Nam | Kinh | 040589 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_696 | 1032100081 | Nguyễn Hoàng Phương | Thảo | Nữ | Kinh | 261287 | Vĩnh Long | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_697 | 1032100090 | Nguyễn Thị Bích | Thu | Nữ | Kinh | 280188 | Ninh Thuận | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_698 | 1032100129 | Lâm Thị Ngọc | Thư | Nữ | Kinh | 110784 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_699 | 1032100100 | Nguyễn Thị Hiếu | Trâm | Nữ | Kinh | 300487 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_700 | 1032100096 | Đinh Thị Huyền | Trang | Nữ | Kinh | 141088 | Đồng Nai | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_701 | 1032100097 | Nguyễn Ngọc Vân | Trang | Nữ | Kinh | 260789 | Lâm Đồng | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_702 | 1032100099 | Nguyễn Thị Thu | Trang | Nữ | Kinh | 150589 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_703 | 1032100108 | Phạm Thị Thuỳ | Vân | Nữ | Kinh | 230289 | Bình Định | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TA2 | LTDH6_704 | 1032100112 | Đỗ Nguyễn Hoàng | Yến | Nữ | Kinh | 181188 | Hậu Giang | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TA1 | LTDH6_705 | 0932100012 | Trần Thị Huỳnh | Châu | Nữ | Kinh | 101183 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TA1 | LTDH6_706 | 0932100109 | Nguyễn Dương Minh | Thư | 190783 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH5TA2 | LTDH6_707 | 0932100118 | Nguyễn Thị Ngọc | Trang | Nữ | Kinh | 010484 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||
| LTDH5TA3 | LTDH6_708 | 0932100051 | Đặng Thị | Liên | Nữ | 101282 | Đồng Tháp | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5TA3 | LTDH6_709 | 0932100169 | Nguyễn Thị Mỹ | Nhân | Nữ | 120385 | Tiền Giang | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5TA3 | LTDH6_710 | 0932100176 | Hoàng Thị | Thanh | Nữ | Kinh | 040482 | Gia Lai | 3 | Ba | |||||||
| LTDH5TA3 | LTDH6_711 | 0932100198 | Trần Lâm | Viên | 030687 | Bình Định | 0 | Không | vắng | ||||||||
| HC4TA1 | LTDH6_712 | 0832100002 | Lê Thị Bạch Lan | Anh | Nữ | 181184 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4TA1 | LTDH6_713 | 0832100136 | Đoàn Lê Phương | Quỳnh | Nữ | 031087 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4TA2 | LTDH6_714 | 0832100101 | Lê Thị Cẩm | Huyền | Nữ | 270182 | Quảng Ngãi | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4TA2 | LTDH6_715 | 0832100122 | Hồ Kim | Ngân | Nữ | Kinh | 210383 | TP.HCM | 4 | Bốn | |||||||
| HC4TA2 | LTDH6_716 | 0832100026 | Nguyễn Quang | Nhật | 030584 | Bình Dương | 0 | Không | vắng | ||||||||
| HC4TA2 | LTDH6_717 | 0832100130 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Nữ | 090385 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4TA2 | LTDH6_718 | 0832100145 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | Nữ | 201285 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4TA2 | LTDH6_719 | 0832100172 | Lê Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 280187 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4TA3 | LTDH6_720 | 0832100168 | Lữõ Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 261187 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | |||||||
| HC4TA3 | LTDH6_721 | 0832100186 | Đoàn Hải | Yến | 170787 | Long An | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH6TK | LTDH6_722 | 1032120005 | Trần Thị Kim | Dung | Nữ | Kinh | 200186 | Hà Tĩnh | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_723 | 1032120010 | Trần Văn | Hiệu | Nam | Kinh | 150587 | Bình Định | 3 | Ba | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_724 | 1032120012 | Lê Thị Ánh | Linh | Nữ | Kinh | 010286 | Đăk Lăk | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_725 | 1032120016 | Phạm Thị | Loan | Nữ | Kinh | 050687 | Thanh Hóa | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_726 | 1032120067 | Nguyễn Ngọc Kiều | Oanh | Nữ | Kinh | 080988 | Đồng Tháp | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_727 | 1032120023 | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | Nữ | Kinh | 100688 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_728 | 1032120025 | Nguyễn Thị | Phượng | Nữ | Kinh | 181087 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_729 | 1032120026 | Đào Thị | Quyên | Nữ | Kinh | 100585 | Bình Định | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_730 | 1032120028 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | Nữ | Kinh | 310385 | Bình Thuận | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_731 | 1032120069 | Ngô Việt | Thái | Nam | Kinh | 030987 | TP.HCM | 8 | Tám | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_732 | 1032120058 | Nguyễn Thị | Thuý | Nữ | Kinh | 081088 | Thái Bình | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_733 | 1032120032 | Trần Thị | Thuỷ | Nữ | Kinh | 200487 | Quảng Nam | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_734 | 1032120038 | Đào Thị Thùy | Trang | Nữ | Kinh | 220188 | Quảng Ngãi | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_735 | 1032120044 | Hà Thành | Trung | Nam | Kinh | 101284 | Bình Định | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_736 | 1032120046 | Võ Thị Kim | Tuyến | Nữ | Kinh | 150889 | Đồng Nai | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_737 | 1032120045 | Nghiêm Thị Lệ | Tuyền | Nữ | Kinh | 061188 | Gia Lai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TK | LTDH6_738 | 1032120050 | Bùi Hoàng | Việt | Nam | Kinh | 080987 | Hưng Yên | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_739 | 0932120057 | Võ Thị Phương | Dung | Nữ | Kinh | 261287 | Phú Yên | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_740 | 0932120009 | Phạm Thu | Giang | Nữ | Kinh | 111079 | Bến Tre | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_741 | 0932120063 | Nguyễn Thị | Hà | Nữ | Kinh | 060587 | Hà Nội | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_742 | 0932120065 | Trần Thị Kim | Hà | Nữ | 260485 | Đồng Nai | 0 | Không | vắng | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_743 | 0932120012 | Lê Thị | Hiền | Nữ | Kinh | 261187 | Thái Bình | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_744 | 0932120013 | Võ Thị Bích | Hiền | Nữ | Kinh | 231286 | Bình Định | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_745 | 0932120034 | Hồ Ngọc Hoàng | Phượng | Nữ | Kinh | 181087 | Bình Phước | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_746 | 0932120081 | Võ Thị Ái | Quyên | Nữ | Kinh | 250383 | Quảng Nam | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_747 | 0932120083 | Cao Thị | Thắm | Nữ | Kinh | 110987 | Nam Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_748 | 0932120084 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | Nữ | Kinh | 060287 | Phú Thọ | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_749 | 0932120087 | Nguyễn Vĩnh Minh | Thi | Nữ | Kinh | 160988 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_750 | 0932120088 | Phạm Thị Kim | Thoa | Nữ | Kinh | 010985 | Ninh Thuận | 4 | Bốn | |||||||
| LTDH5TK | LTDH6_751 | 0932120051 | Mai Thị | Vân | Nữ | Kinh | 251087 | Đồng Nai | 7 | Bảy | |||||||
| LTDH6TH | LTDH6_752 | 1032110005 | Trần Ngọc | Đăng | 281088 | Bình Thuận | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_753 | 1032110007 | Hàn Kim | Định | 221089 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_754 | 1032110003 | Bùi Thị Hòa | Duyên | Nữ | 200287 | Lâm Đồng | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_755 | 1032110010 | Đặng Thanh | Hà | 180889 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_756 | 1032110011 | Nguyễn Thị | Hà | Nữ | 300582 | Lâm Đồng | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_757 | 1032110012 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 020587 | TP.HCM | 4 | Bốn | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_758 | 1032110043 | Phạm Thị Thanh | Hiếu | Nữ | 260879 | TP.HCM | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_759 | 1032110014 | Phạm Minh | Hoàng | 130185 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_760 | 1032110018 | Phạm Hoàng Quang | Huy | 200285 | Đồng Nai | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_761 | 1032110042 | Văn Khắc | Kiệt | 280882 | Phú Yên | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_762 | 1032110024 | Đỗ Bội | Nhi | 050889 | TP.HCM | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_763 | 1032110029 | Nguyễn Hoàng Thái | Phương | 060487 | TP.HCM | 6 | Sáu | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_764 | 1032110030 | Nguyễn Thị kim | Phương | Nữ | 050485 | Bình Định | 6 | Sáu | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_765 | 1032110044 | Nguyễn Thị Bích | Phượng | Nữ | 040486 | Long An | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_766 | 1032110033 | Trần Minh | Tài | 160487 | Tây Ninh | 4 | Bốn | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_767 | 1032110032 | Ngô Thị | Tâm | Nữ | 100886 | Nghệ An | 7 | Bảy | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_768 | 1032110053 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | Nữ | 190283 | Đồng Nai | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_769 | 1032110035 | Đặng Thị | Thương | Nữ | 160284 | Quảng Nam | 4 | Bốn | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_770 | 1032110034 | Trịnh Thu | Thuỷ | 060287 | Đăk Lăk | 7 | Bảy | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_771 | 1032110038 | Nguyễn Đình | Trọng | 030385 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_772 | 1032110040 | Hà Thị Kim | Tuyến | Nữ | 220386 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_773 | 1032110057 | Phạm Đức Thế | Vinh | 180385 | TP.HCM | 0 | Không | vắng | ||||||||
| LTDH6TH | LTDH6_790 | 1032110019 | Lê Minh | Hưng | Nam | Kinh | 200689 | Khánh Hòa | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_774 | 0932110041 | Nguyễn Thị Huệ | Châu | Nữ | Kinh | 210184 | Bến Tre | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_775 | 0932110043 | Nguyễn Thị Phương | Giao | Nữ | Kinh | 200481 | Long An | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_776 | 0932110048 | Ngô Thị Thanh | Lan | Nữ | Kinh | 190986 | Bình Định | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_777 | 0932110052 | Trang Hữu | Nghị | Nam | Kinh | 161187 | An Giang | 6 | Sáu | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_778 | 0932110064 | Nguyễn Ngọc | Sinh | Nam | Kinh | 040582 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_779 | 0932110070 | Nhâm Trọng | Thi | Nam | Kinh | 120884 | Long An | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_780 | 0932110074 | Võ Thành | Trung | Nam | Kinh | 120985 | Tây Ninh | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_781 | 0932110076 | Dương Minh | Trường | Nam | Kinh | 160484 | Quảng Ngãi | 5 | Năm | |||||||
| LTDH5TH | LTDH6_794 | 0932110020 | Trần Thị Hồng | Ly | Nữ | Kinh | 160284 | Khánh Hòa | 3 | Ba | |||||||
| HC4TH | LTDH6_782 | 0832110077 | Lê Thị | Hạnh | Nữ | 010977 | Khánh Hòa | 3 | Ba | ||||||||
| HC4TH | LTDH6_783 | 0832110030 | Nguyễn Vũ Khắc | Kham | Nam | Kinh | 160480 | TP.HCM | 3 | Ba | |||||||
| HC4TH | LTDH6_784 | 0832110013 | Nguyễn Thành | Lê | 280181 | TP.HCM | 5 | Năm | |||||||||
| HC4TH | LTDH6_785 | 0832110045 | Huỳnh Thanh | Quang | Nam | Kinh | 200875 | Long An | 5 | Năm | |||||||
| HC4TH | LTDH6_786 | 0832110059 | Nguyễn Hồng Cẩm | Thúy | Nữ | Kinh | 010585 | Tiền Giang | 6 | Sáu | |||||||
| HC4TH | LTDH6_787 | 0832110063 | Đỗ Thị Thảo | Trân | Nữ | Kinh | 151084 | Bến Tre | 5 | Năm | |||||||
| HC4TH | LTDH6_788 | 0832110071 | Nguyễn Anh | Việt | Nam | Kinh | 071183 | Khánh Hòa | 4 | Bốn | |||||||