| TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING | |||||||||||||||||||||||||||||
| PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN BẬC CAO ĐẲNG DỰ KIẾN CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP LẦN 2 NĂM 2012 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 1. Đề nghị sinh viên xem điểm thi tốt nghiệp và các thông tin liên quan để điều chỉnh tại Phòng Quản lý đào tạo (08.39970941) đến hết ngày 31/10/2012. | |||||||||||||||||||||||||||||
| 2. Các thông tin cần kiểm tra để điều chỉnh hoặc bổ sung các mục còn thiếu như: họ tên, ngày sinh, nơi sinh, giới tính, dân tộc, điểm thi, tình hình nộp các loại văn bằng, chứng chỉ, xếp loại năm học, toàn khóa...để đảm bảo thông tin chính xác khi viết bằ | |||||||||||||||||||||||||||||
| 3. Ngày 26/10/2012, Hội đồng tốt nghiệp Nhà trường sẽ họp xét công nhận tốt nghiệp, sinh viên thường xuyên theo dõi thông tin kết quả xét công nhận tốt nghiệp tại website này để cập nhật thông tin kịp thời về thời gian phúc khảo điểm thi tốt nghiệp. giấy | |||||||||||||||||||||||||||||
| 4. Các trường hợp thiếu thông tin sẽ không được cấp bằng tốt nghiệp. Ngày 05/11/2012, Nhà trường ký quyết định công nhận danh sách sinh viên tốt nghiệp. | |||||||||||||||||||||||||||||
| LỚP | STT | MSSV | HỌ | TÊN | GIỚI | DÂN TỘC | NGÀY SINH | NƠI SINH | ĐIỂMTB N1 | Xếp loại N1 | ĐIỂMTB N2 | Xếp loại N2 | ĐIỂMTB N3 | Xếp loại N3 | ĐIỂMTB TK | Xếp loại TK | ĐIỂM T/NGH | ĐIỂM T/NGH | TNTHPT | GDTC | GDQP | CÔNG NHẬN | |||||||
| TÍNH | MÔN TỔNG HỢP | MÔN LLCT | X: đã nộp | X: đã nộp | X: đã nộp | TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
| 07CTM1 | 1 | 0722030031 | Bùi Thị Kim | Hương | Nữ | Kinh | 20/09/1989 | Phú Yên | 5.43 | 6.06 | TB Khá | 4.47 | 5.56 | Trung bình | 4.83 | 6.03 | TB Khá | 4.88 | 5.85 | Trung bình | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTM1 | 2 | 0722030081 | Nguyễn Thị Thanh | Ngọc | Nữ | Kinh | 12/06/1989 | TP.HCM | 5.21 | 6.34 | TB Khá | 4.93 | 5.90 | Trung bình | 3.75 | 6.03 | TB Khá | 4.70 | 6.08 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTM1 | 3 | 0722030115 | Phạm Minh | Thành | Nam | Kinh | 06/01/1989 | TP.HCM | 5.96 | 6.13 | TB Khá | 5.37 | 5.61 | Trung bình | 4.80 | 6.00 | TB Khá | 5.40 | 5.88 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTM2 | 4 | 0722030046 | Nguyễn Việt | Hùng | Nam | Kinh | 22/02/1989 | Bình Thuận | 5.74 | 6.15 | TB Khá | 4.81 | 5.41 | Trung bình | 4.08 | 6.03 | TB Khá | 4.91 | 5.82 | Trung bình | 8.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTM2 | 5 | 0722030062 | Thái Kim | Loan | Nữ | Kinh | 14/07/1987 | TP.HCM | 5.94 | 6.26 | TB Khá | 5.19 | 5.97 | Trung bình | 5.78 | 6.45 | TB Khá | 5.59 | 6.19 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTM2 | 6 | 062107028 | Lê Thị Ngọc | Quỳnh | Nữ | Kinh | 19/01/88 | Quảng Ngãi | 2.51 | 5.79 | Trung bình | 4.95 | 6.10 | TB Khá | 4.63 | 6.20 | TB Khá | 4.08 | 6.03 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTM2 | 7 | 053105158 | Phạm Nguyễn Hoàng | Sơn | 6.17 | TB Khá | 2.14 | 5.54 | Trung bình | 2.88 | 5.25 | Trung bình | 1.65 | 5.66 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | ||||||||||||
| 07CTM2 | 8 | 0722030122 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | Nữ | Kinh | 09/04/1990 | Đồng Nai | 6.47 | 6.79 | TB Khá | 5.02 | 5.80 | Trung bình | 4.83 | 6.18 | TB Khá | 5.43 | 6.22 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 07CTM2 | 9 | 0722030124 | Bùi Thủy | Tiên | Nữ | Kinh | 31/07/1989 | Khánh Hòa | 5.89 | 6.38 | TB Khá | 5.75 | 6.17 | TB Khá | 5.13 | 6.13 | TB Khá | 5.62 | 6.23 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTM2 | 10 | 0722030130 | Nguyễn Thị | Trang | Nữ | Kinh | 10/02/1986 | Nam Định | 4.96 | 5.55 | Trung bình | 4.75 | 5.71 | Trung bình | 4.53 | 5.33 | Trung bình | 4.75 | 5.55 | Trung bình | 3.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 07CTM2 | 11 | 062107010 | Cao Thị ánh | Ngọc | Nữ | Kinh | 14/08/84 | Lâm Đồng | 5.55 | Trung bình | 1.07 | 5.64 | Trung bình | 3.98 | 5.68 | Trung bình | 1.52 | 5.62 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 07CTK | 12 | 0722130001 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | Nữ | Kinh | 31/01/1988 | TP.HCM | 5.85 | 6.23 | TB Khá | 4.84 | 5.78 | Trung bình | 4.85 | 5.85 | Trung bình | 5.18 | 5.95 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 07CTK | 13 | 0722130005 | Lợi Bảo | Chân | 23/03/1988 | TP.HCM | 5.04 | 5.98 | Trung bình | 5.42 | 5.86 | Trung bình | 5.24 | 6.02 | TB Khá | 5.25 | 5.94 | Trung bình | 4.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 07CTK | 14 | 0722130014 | Ngô Thanh | Giang | 20/07/1989 | TP.HCM | 4.87 | 6.17 | TB Khá | 5.41 | 5.83 | Trung bình | 3.90 | 5.37 | Trung bình | 4.83 | 5.82 | Trung bình | 4.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 07CTK | 15 | 0722130030 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Nữ | Kinh | 29/10/1988 | Bến Tre | 5.73 | 6.27 | TB Khá | 5.16 | 6.27 | TB Khá | 4.34 | 5.41 | Trung bình | 5.13 | 6.04 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 07CTK | 16 | 0722130063 | Hồ Thị | Phương | Nữ | 21/04/1988 | Quảng Nam | 6.27 | 6.42 | TB Khá | 5.73 | 6.13 | TB Khá | 4.37 | 5.24 | Trung bình | 5.55 | 5.99 | Trung bình | 3.00 | 1.00 | X | X | X | |||||
| 07CTK | 17 | 0722130065 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | Nữ | Kinh | 01/11/1988 | Tiền Giang | 5.38 | 6.02 | TB Khá | 5.20 | 5.80 | Trung bình | 4.56 | 6.07 | TB Khá | 5.10 | 5.94 | Trung bình | 7.00 | 4.00 | X | X | X | ||||
| 07CTK | 18 | 0722130080 | Trác Thị Thanh | Thảo | Nữ | Kinh | 01/06/1989 | TP.HCM | 5.79 | 6.10 | TB Khá | 6.44 | 6.63 | TB Khá | 4.73 | 6.00 | TB Khá | 5.78 | 6.29 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTH | 19 | 0722120044 | Hoàng Ngọc Xuân | Phương | 08/10/1989 | Đồng Nai | 5.83 | 6.35 | TB Khá | 5.54 | 6.12 | TB Khá | 4.29 | 5.27 | Trung bình | 5.31 | 5.98 | Trung bình | 3.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 07CTH | 20 | 0722120055 | Tạ Thị Trúc | Thanh | Nữ | 03/02/1989 | Tiền Giang | 5.46 | 5.96 | Trung bình | 5.33 | 5.87 | Trung bình | 3.80 | 5.29 | Trung bình | 4.98 | 5.75 | Trung bình | 5.00 | 2.00 | X | X | X | |||||
| 07CTD | 21 | 0722060020 | Đỗ Thị Thu | Hà | Nữ | Kinh | 28/05/1989 | Hải Phòng | 5.20 | 5.84 | Trung bình | 5.39 | 6.13 | TB Khá | 4.08 | 6.64 | TB Khá | 4.99 | 6.16 | TB Khá | 9.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTD | 22 | 0722060041 | Hoàng Minh | Mừng | 08/12/1989 | Đồng Nai | 7.04 | 7.10 | Khá | 6.37 | 6.48 | TB Khá | 5.67 | 6.00 | TB Khá | 6.42 | 6.58 | TB Khá | 5.00 | 4.00 | X | X | X | ||||||
| 07CTD | 23 | 0722060050 | Phạm Hồng | Nhật | Nam | Kinh | 01/01/1986 | Lâm Đồng | 5.57 | 6.20 | TB Khá | 5.39 | 6.17 | TB Khá | 4.25 | 5.58 | Trung bình | 5.16 | 6.03 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CTA2 | 24 | 0722140041 | Lê Thị Ngọc | Hân | Nữ | Kinh | 11/02/1983 | An Giang | 4.90 | 5.92 | Trung bình | 4.98 | 5.92 | Trung bình | 3.76 | 5.20 | Trung bình | 4.58 | 5.69 | Trung bình | 4.00 | 7.00 | X | X | X | ||||
| 07CTA2 | 25 | 0722140109 | Keo Na | Rec | 27/05/1989 | Sông Bé | 5.12 | 5.63 | Trung bình | 4.82 | 5.79 | Trung bình | 3.12 | 4.84 | Yếu | 4.38 | 5.44 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CTA2 | 26 | 0722140144 | Nguyễn Bảo | Trung | 16/09/1989 | TP.HCM | 5.08 | 6.10 | TB Khá | 5.16 | 5.93 | Trung bình | 4.37 | 5.37 | Trung bình | 4.89 | 5.81 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CQT1 | 27 | 063101049 | Phạm Thị Ngọc | Hạnh | 07/02/88 | 3.08 | 5.58 | Trung bình | 4.12 | 5.64 | Trung bình | 3.68 | 5.08 | Trung bình | 3.66 | 5.48 | Trung bình | X | X | X | |||||||||
| 07CQT1 | 28 | 0722010054 | Lê Thị Bích | Hạnh | Nữ | Kinh | 28/11/1989 | Tiền Giang | 4.81 | 5.71 | Trung bình | 6.03 | 6.14 | TB Khá | 4.78 | 6.51 | TB Khá | 5.31 | 6.09 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CQT1 | 29 | 063101058 | Huỳnh Văn | Học | 25/04/88 | Phú Yên | 1.48 | 5.85 | Trung bình | 5.88 | 5.95 | Trung bình | 4.41 | 4.41 | Yếu | 4.03 | 5.52 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CQT1 | 30 | 0722010043 | Nguyễn Quang | Huy | Nam | Kinh | 22/09/1987 | Lâm Đồng | 5.65 | 6.19 | TB Khá | 6.08 | 6.19 | TB Khá | 4.24 | 5.76 | Trung bình | 5.47 | 6.08 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 07CQT1 | 31 | 0722010068 | Trần Kim | Khuê | Nam | Kinh | 28/09/1989 | Bình Thuận | 5.60 | 6.02 | TB Khá | 4.34 | 6.36 | TB Khá | 4.54 | 5.84 | Trung bình | 4.81 | 6.11 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CQT1 | 32 | 0722010096 | Bùi Trọng | Nghĩa | Nam | Kinh | 14/09/1989 | Quảng Ngãi | 6.10 | 6.40 | TB Khá | 5.51 | 6.58 | TB Khá | 5.16 | 5.35 | Trung bình | 5.62 | 6.20 | TB Khá | 5.00 | X | X | X | |||||
| 07CQT1 | 33 | 0722010209 | Lê Duy | Tài | Nam | Kinh | 22/10/1988 | Đồng Nai | 4.46 | 5.63 | Trung bình | 4.10 | 5.71 | Trung bình | 3.43 | 4.86 | Yếu | 4.05 | 5.47 | Trung bình | 2.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 07CQT1 | 34 | 0722010208 | Trần Thụy Minh | Tâm | 12/07/1988 | TP.HCM | 5.73 | 5.98 | Trung bình | 6.56 | 6.66 | TB Khá | 6.35 | 6.62 | TB Khá | 6.23 | 6.42 | TB Khá | 8.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 07CQT1 | 35 | 063101139 | Lê Đình | Tuyền | 01/05/87 | Thanh Hóa | 1.71 | 5.92 | Trung bình | 5.75 | 6.36 | TB Khá | 3.92 | 4.57 | Yếu | 3.93 | 5.75 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CQT2 | 36 | 0722010002 | Trương Quế | Anh | Nữ | Hoa | 21/11/1989 | TP.HCM | 6.73 | 6.81 | TB Khá | 5.73 | 6.20 | TB Khá | 3.00 | 6.84 | TB Khá | 5.36 | 6.57 | TB Khá | 9.00 | 9.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CQT2 | 37 | 0722010010 | Cao | Chỉnh | Nam | Kinh | 10/04/1986 | Bình Định | 5.02 | 5.60 | Trung bình | 5.00 | 5.58 | Trung bình | 2.95 | 4.84 | Yếu | 4.48 | 5.40 | Trung bình | 2.00 | 3.00 | X | X | |||||
| 07CQT2 | 38 | 0721010005 | Phạm Thị | Chuyên | Nữ | Kinh | 1988 | Trà Vinh | 3.67 | 5.81 | Trung bình | 4.39 | 5.68 | Trung bình | 2.68 | 5.30 | Trung bình | 3.71 | 5.63 | Trung bình | 5.00 | 7.00 | X | X | |||||
| 07CQT2 | 39 | 0722010021 | Lê Đức | Duy | 02/11/1989 | Tiền Giang | 5.63 | 6.23 | TB Khá | 5.12 | 5.54 | Trung bình | 5.24 | 6.32 | TB Khá | 5.32 | 5.97 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 07CQT2 | 40 | 053101021 | Lê Thị Thúy | Hanh | Nữ | 261084 | Đà Nẵng | 0.31 | 5.92 | Trung bình | 2.64 | 6.42 | TB Khá | 3.92 | 5.22 | Trung bình | 2.19 | 5.94 | Trung bình | X | X | ||||||||
| 07CQT2 | 41 | 063101201 | Trần Thị Thanh | Huyền | Nữ | Kinh | 30/08/88 | TP.HCM | 1.06 | 6.33 | TB Khá | 4.95 | 6.07 | TB Khá | 3.97 | 5.05 | Trung bình | 3.40 | 5.90 | Trung bình | 2.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 07CQT2 | 42 | 0722010067 | Lý Phan Đăng | Khoa | Nam | Kinh | 01/10/1989 | TP.HCM | 6.23 | 6.23 | TB Khá | 5.41 | 6.20 | TB Khá | 3.00 | 5.62 | Trung bình | 5.06 | 6.06 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CQT2 | 43 | 0722010075 | Nguyễn Thị Thanh | Lan | Nữ | Kinh | 04/09/1988 | Bình Thuận | 5.58 | 5.81 | Trung bình | 4.73 | 5.53 | Trung bình | 3.41 | 5.92 | Trung bình | 4.67 | 5.72 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CQT2 | 44 | 0722010112 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | Kinh | 19/09/1989 | Bạc Liêu | 5.38 | 6.23 | TB Khá | 5.63 | 5.97 | Trung bình | 4.68 | 6.08 | TB Khá | 5.30 | 6.08 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 07CQT2 | 45 | 0722010114 | Nguyễn Thị Cẩm | Nhung | Nữ | Kinh | 07/10/1988 | TP.HCM | 4.56 | 6.13 | TB Khá | 5.49 | 5.88 | Trung bình | 4.00 | 5.32 | Trung bình | 4.80 | 5.82 | Trung bình | 4.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 07CQT2 | 46 | 0722010136 | Hoàng Kim | Sơn | Nam | Kinh | 01/04/1989 | TP.HCM | 5.94 | 6.44 | TB Khá | 4.25 | 5.44 | Trung bình | 3.78 | 5.38 | Trung bình | 4.69 | 5.76 | Trung bình | 4.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 07CQT2 | 47 | 0722010147 | Đặng Trần Lan | Thảo | Nữ | Kinh | 05/11/1988 | TP.HCM | 6.31 | 6.48 | TB Khá | 6.08 | 6.63 | TB Khá | 6.11 | 6.97 | TB Khá | 6.17 | 6.67 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CQT2 | 48 | 0722010142 | Nguyễn Minh | Thu | Nữ | Kinh | 25/09/1988 | TP.HCM | 6.33 | 6.52 | TB Khá | 5.24 | 5.85 | Trung bình | 4.19 | 5.59 | Trung bình | 5.33 | 6.01 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CQT2 | 49 | 0722010190 | Lê Nguyên | Trực | 13/07/1988 | TP.HCM | 6.63 | 6.63 | TB Khá | 5.86 | 6.07 | TB Khá | 4.46 | 4.54 | Yếu | 5.76 | 5.86 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CMA1 | 50 | 0722020009 | Thái Quế | Châu | 06/06/1989 | TP.HCM | 6.37 | 6.37 | TB Khá | 6.12 | 6.18 | TB Khá | 6.17 | 6.25 | TB Khá | 6.22 | 6.26 | TB Khá | 6.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 07CMA1 | 51 | 0722020041 | Trương Thiên Vương | Hoàng | 19/05/1989 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 4.98 | 5.72 | Trung bình | 5.51 | 6.04 | TB Khá | 4.61 | 4.72 | Yếu | 5.10 | 5.59 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CMA1 | 52 | 0722020066 | Nguyễn Duy | Khang | 01/01/1988 | TP.HCM | 5.22 | 6.15 | TB Khá | 5.67 | 5.86 | Trung bình | 5.31 | 5.72 | Trung bình | 5.42 | 5.92 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 07CMA1 | 53 | 0722020212 | Văn Mỹ | Tú | 19/07/1989 | TP.HCM | 5.04 | 6.13 | TB Khá | 5.77 | 6.54 | TB Khá | 5.28 | 5.28 | Trung bình | 5.40 | 6.08 | TB Khá | X | X | X | ||||||||
| 07CMA2 | 54 | 0722020004 | Nguyễn Hoàng Trâm | Anh | Nữ | Kinh | 14/03/1989 | TP.HCM | 5.17 | 6.13 | TB Khá | 5.51 | 6.18 | TB Khá | 4.69 | 5.81 | Trung bình | 5.19 | 6.06 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 07CMA2 | 55 | 0722020024 | Lê Thanh | Dương | Nam | Kinh | 29/11/1988 | Vĩnh Long | 4.59 | 5.48 | Trung bình | 5.07 | 5.51 | Trung bình | 4.61 | 6.50 | TB Khá | 4.79 | 5.76 | Trung bình | 6.00 | 4.00 | X | X | X | ||||
| 07CMA2 | 56 | 0722020084 | Huỳnh Gia Bảo | Long | 12/06/1989 | TP.HCM | 5.80 | 6.30 | TB Khá | 5.65 | 6.18 | TB Khá | 5.50 | 5.50 | Trung bình | 5.66 | 6.04 | TB Khá | X | X | X | ||||||||
| 07CMA2 | 57 | 0722020145 | Nguyễn Song Thiên | Thanh | Nữ | Kinh | 19/10/1989 | TP.HCM | 4.85 | 6.09 | TB Khá | 5.95 | 6.44 | TB Khá | 5.31 | 5.86 | Trung bình | 5.42 | 6.17 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | |||||
| 07CKT1 | 58 | 0722110071 | Phan Thị Mỹ | Linh | Nữ | Nùng | 19/11/1989 | Đồng Nai | 5.35 | 6.61 | TB Khá | 6.02 | 6.30 | TB Khá | 4.31 | 6.39 | TB Khá | 5.35 | 6.43 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CKT1 | 59 | 0722110212 | Đặng Ngọc Trúc | Mai | 080789 | TP.HCM | 6.00 | 6.31 | TB Khá | 6.21 | 6.38 | TB Khá | 4.61 | 5.61 | Trung bình | 5.73 | 6.16 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 07CKT1 | 60 | 0722110107 | Lương Nguyễn Hồng | Nhung | Nữ | Kinh | 22/08/1989 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5.49 | 5.98 | Trung bình | 5.91 | 6.36 | TB Khá | 4.31 | 5.92 | Trung bình | 5.35 | 6.11 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CKT1 | 61 | 0722110205 | Phạm Hoàng | Vũ | Nam | Kinh | 20/07/1988 | TP.HCM | 5.35 | 5.92 | Trung bình | 4.73 | 5.64 | Trung bình | 4.19 | 5.64 | Trung bình | 4.81 | 5.74 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 07CKT2 | 62 | 0722110019 | Nguyễn Khương | Duy | 11/08/1989 | Lâm Đồng | 5.43 | 5.88 | Trung bình | 4.45 | 5.55 | Trung bình | 3.50 | 5.69 | Trung bình | 4.55 | 5.70 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 07CKT2 | 63 | 0722110028 | Nguyễn Văn | Hoà | 16/12/1988 | TP.HCM | 5.27 | 5.98 | Trung bình | 5.09 | 5.86 | Trung bình | 4.58 | 4.92 | Yếu | 5.02 | 5.66 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CKT2 | 64 | 0722110169 | Nguyễn Thị Hoài | Trang | Nữ | Kinh | 04/08/1989 | Thái Nguyên | 5.22 | 5.69 | Trung bình | 5.64 | 6.09 | TB Khá | 3.64 | 5.78 | Trung bình | 4.99 | 5.87 | Trung bình | 5.00 | 4.00 | X | X | X | ||||
| 07CKT2 | 65 | 0722110178 | Nguyễn Ngọc Vân | Trình | Nữ | Kinh | 15/09/1989 | Đồng Nai | 5.80 | 6.24 | TB Khá | 4.93 | 5.70 | Trung bình | 3.50 | 5.56 | Trung bình | 4.87 | 5.85 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CKT2 | 66 | 0722110195 | Trần | Viễn | Nam | Kinh | 30/12/1989 | TP.HCM | 5.33 | 6.06 | TB Khá | 4.70 | 6.04 | TB Khá | 3.94 | 5.78 | Trung bình | 4.72 | 5.98 | Trung bình | 5.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 07CKQ | 67 | 0722030029 | Nguyễn Ngọc | Hưng | Nam | Kinh | 06/04/1985 | Lâm Đồng | 3.88 | 5.54 | Trung bình | 4.63 | 5.57 | Trung bình | 4.28 | 5.30 | Trung bình | 4.27 | 5.49 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 07CKQ | 68 | 0722040097 | Võ | Vinh | Nam | Kinh | 27/11/1988 | TP.HCM | 4.98 | 5.74 | Trung bình | 5.34 | 5.79 | Trung bình | 4.48 | 5.78 | Trung bình | 4.98 | 5.77 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 07CKB | 69 | 0722070023 | Đỗ Thị | Hằng | Nữ | 09/07/1989 | Hà Nội | 5.59 | 5.96 | Trung bình | 6.26 | 6.42 | TB Khá | 5.29 | 6.42 | TB Khá | 5.76 | 6.26 | TB Khá | 5.00 | 4.00 | X | X | X | |||||
| 07CKB | 70 | 0722070050 | Lê Hoài | Thương | 08/08/1988 | Bến Tre | 5.10 | 5.90 | Trung bình | 5.15 | 5.85 | Trung bình | 4.42 | 4.53 | Yếu | 4.94 | 5.51 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 07CDL | 71 | 0722050077 | Nguyễn Hiền Ngọc | Trâm | 02/01/1989 | TP.HCM | 5.79 | 6.10 | TB Khá | 3.91 | 5.86 | Trung bình | 4.52 | 5.02 | Trung bình | 4.70 | 5.69 | Trung bình | X | X | |||||||||
| 07CDL | 72 | 0722050089 | Nguyễn Quốc | Việt | Nam | Kinh | 01/08/1988 | Trà Vinh | 5.00 | 5.44 | Trung bình | 4.96 | 5.86 | Trung bình | 4.02 | 5.45 | Trung bình | 4.70 | 5.60 | Trung bình | 4.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 07CDL | 73 | 063107021 | Nguyễn Chung Mộng | Kiều | Nữ | Kinh | 12/01/87 | Cà Mau | 1.00 | 5.46 | Trung bình | 4.21 | 5.86 | Trung bình | 3.91 | 5.64 | Trung bình | 3.09 | 5.66 | Trung bình | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 06CTM | 74 | 063105072 | Phùng Thị Nguyệt | Ánh | Nữ | 23/10/1988 | TP.HCM | 5.92 | 6.10 | TB Khá | 4.73 | 5.68 | Trung bình | 5.30 | 6.10 | TB Khá | 5.29 | 5.94 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | |||||
| 06CTM | 75 | 063105120 | Phạm Kim | Long | 26/10/1988 | TP.HCM | 5.69 | 5.94 | Trung bình | 5.73 | 6.27 | TB Khá | 5.95 | 5.95 | Trung bình | 5.78 | 6.07 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTM | 76 | 062107029 | Nguyễn Thị Ngọc | Quỳnh | Nữ | 12/01/87 | Quảng Ngãi | 5.31 | 6.00 | TB Khá | 3.64 | 5.63 | Trung bình | 4.18 | 5.28 | Trung bình | 4.35 | 5.66 | Trung bình | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTM | 77 | 063105124 | Nguyễn Đức | Thịnh | Nam | 25/07/1984 | Quảng Trị | 5.47 | Trung bình | 4.18 | 5.52 | Trung bình | 4.15 | 4.93 | Yếu | 2.76 | 5.34 | Trung bình | 2.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTM | 78 | 062104007 | Trương Thị Hồng | Thu | Nữ | Kinh | 14/04/1987 | Quảng Ngãi | 5.08 | 5.96 | Trung bình | 5.18 | 5.79 | Trung bình | 3.88 | 5.43 | Trung bình | 4.79 | 5.74 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 06CTM | 79 | 062104012 | Trịnh Thùy Hương | Thủy | Nữ | Kinh | 15/02/1987 | TP.HCM | 6.33 | 6.49 | TB Khá | 4.95 | 6.05 | TB Khá | 4.50 | 5.85 | Trung bình | 5.29 | 6.14 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 06CTM | 80 | 062104010 | Nguyễn Ngọc Bích | Thùy | Nữ | Kinh | 26/03/1988 | TP.HCM | 5.71 | 6.27 | TB Khá | 5.23 | 6.09 | TB Khá | 4.75 | 5.88 | Trung bình | 5.26 | 6.09 | TB Khá | 4.00 | 7.00 | X | X | X | ||||
| 06CTK | 81 | 063105060 | Đặng Lệ | Trân | 29/04/1987 | TP.HCM | 4.92 | 5.98 | Trung bình | 5.22 | 6.22 | TB Khá | 4.16 | 5.00 | Trung bình | 4.80 | 5.77 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 06CTD | 82 | 063103057 | Bùi Thị Bạch Kim | Anh | 13/01/1988 | Khánh Hòa | 5.37 | 5.80 | Trung bình | 5.46 | 6.47 | TB Khá | 4.71 | 6.52 | TB Khá | 5.22 | 6.26 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTD | 83 | 063112001 | Võ Thị Tuyết | Nhung | 09/08/85 | 6.24 | 6.47 | TB Khá | 5.56 | 6.37 | TB Khá | 1.57 | 4.81 | Yếu | 4.67 | 5.97 | Trung bình | X | X | X | |||||||||
| 06CTA | 84 | 063110071 | Nguyễn Thị Xuân | Đào | 17/02/1988 | TP.HCM | 5.28 | 5.83 | Trung bình | 4.69 | 5.81 | Trung bình | 4.44 | 5.46 | Trung bình | 4.81 | 5.71 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTA | 85 | 063110075 | Trần Thị Ngọc | Giàu | 14/08/1986 | Tây Ninh | 5.09 | 5.77 | Trung bình | 5.06 | 5.85 | Trung bình | 4.79 | 5.79 | Trung bình | 4.99 | 5.81 | Trung bình | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTA | 86 | 063110082 | Trịnh Thị | Hằng | 20/11/1988 | Đắk Lắk | 5.32 | 5.70 | Trung bình | 4.96 | 5.74 | Trung bình | 3.81 | 5.13 | Trung bình | 4.73 | 5.54 | Trung bình | 3.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTA | 87 | 063110100 | Chìu Thị | Lan | 28/01/1986 | Quảng Ninh | 4.53 | 5.60 | Trung bình | 5.22 | 5.94 | Trung bình | 4.17 | 5.15 | Trung bình | 4.66 | 5.58 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTA | 88 | 063109009 | Lê Hoàng Diễm | Sơn | 26/10/1988 | Đồng Tháp | 4.87 | 5.53 | Trung bình | 5.24 | 5.74 | Trung bình | 4.21 | 5.33 | Trung bình | 4.79 | 5.54 | Trung bình | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||||
| 06CTA | 89 | 063109048 | Nguyễn Thị | Vân | Nữ | Kinh | 20/12/1986 | Thanh Hóa | 4.58 | 5.85 | Trung bình | 5.33 | 6.07 | TB Khá | 4.00 | 5.27 | Trung bình | 4.66 | 5.75 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 06CTC | 90 | 063103036 | Nguyễn Minh | Tân | 20/06/1986 | Khánh Hòa | 4.12 | 6.12 | TB Khá | 5.46 | 5.98 | Trung bình | 5.02 | 6.24 | TB Khá | 4.90 | 6.10 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 06CQT1 | 91 | 063101065 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | Nữ | Kinh | 22/09/1987 | Đắk Lắk | 5.47 | 6.12 | TB Khá | 5.98 | 6.25 | TB Khá | 4.64 | 6.17 | TB Khá | 5.43 | 6.18 | TB Khá | 5.00 | 4.00 | X | X | |||||
| 06CQT1 | 92 | 053101071 | Trang Quốc | Sơn | Nam | Kinh | 18/05/1986 | TP.HCM | 5.82 | Trung bình | 7.14 | Khá | 4.36 | 6.86 | TB Khá | 1.24 | 6.62 | TB Khá | 9.00 | 9.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 06CQT2 | 93 | 063110004 | Lê Nguyễn Phương | Thảo | 11/05/88 | Đồng Tháp | 5.61 | 6.18 | TB Khá | 6.79 | 6.79 | TB Khá | 4.69 | 4.90 | Yếu | 5.80 | 6.05 | TB Khá | X | X | X | ||||||||
| 06CQT2 | 94 | 063110040 | Hồ Bảo | Uyên | Nữ | Kinh | 18/02/1988 | Quảng Ngãi | 4.92 | 5.94 | Trung bình | 5.41 | 6.21 | TB Khá | 4.95 | 6.14 | TB Khá | 5.12 | 6.10 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 06CMA1 | 95 | 063102027 | Đỗ Văn | Chung | Nam | Kinh | 20/05/87 | Bình Định | 5.21 | 5.68 | Trung bình | 3.67 | 5.93 | Trung bình | 3.89 | 5.69 | Trung bình | 4.24 | 5.79 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 06CMA1 | 96 | 063102031 | Nguyễn Đình Thùy | Dung | 22/09/1988 | Đồng Nai | 6.40 | 6.40 | TB Khá | 6.10 | 6.43 | TB Khá | 4.25 | 6.58 | TB Khá | 5.73 | 6.46 | TB Khá | 6.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 06CMA1 | 97 | 063102060 | Phạm Thị Diệu | Nghĩa | 01/09/88 | TP.HCM | 4.74 | 5.43 | Trung bình | 5.53 | 5.98 | Trung bình | 4.72 | 4.72 | Yếu | 5.06 | 5.48 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 06CMA1 | 98 | 063102075 | Tô Linh Phương | Thảo | 09/12/87 | TP.HCM | 6.17 | 6.49 | TB Khá | 5.91 | 6.24 | TB Khá | 5.58 | 5.58 | Trung bình | 5.91 | 6.16 | TB Khá | 2.00 | X | X | X | |||||||
| 06CMA1 | 99 | 063102101 | Võ Thị Kim | Xuyến | 15/06/1986 | Tiền Giang | 5.72 | 5.94 | Trung bình | 5.41 | 6.19 | TB Khá | 5.17 | 5.17 | Trung bình | 5.45 | 5.84 | Trung bình | X | X | |||||||||
| 06CMA2 | 100 | 063102119 | Nguyễn Anh | Duy | 14/10/1988 | TP.HCM | 5.00 | 6.28 | TB Khá | 4.09 | 5.60 | Trung bình | 4.06 | 5.06 | Trung bình | 4.38 | 5.69 | Trung bình | 2.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 06CMA2 | 101 | 062102124 | Huỳnh Thị Mai | Linh | Nữ | Kinh | 13/08/88 | TP.HCM | 6.98 | TB Khá | 5.90 | Trung bình | 3.53 | 5.83 | Trung bình | 0.90 | 6.24 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 06CMA2 | 102 | 063102159 | Đỗ Thành | Phú | 10/04/87 | Cà Mau | 4.74 | 6.21 | TB Khá | 5.47 | 5.83 | Trung bình | 4.89 | 4.89 | Yếu | 5.08 | 5.72 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 06CMA2 | 103 | 063101006 | Hứa Thị Vy | Trúc | Nữ | Kinh | 17/04/1988 | TP.HCM | 5.77 | 6.55 | TB Khá | 4.91 | 6.21 | TB Khá | 4.61 | 6.28 | TB Khá | 5.12 | 6.34 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 06CMA2 | 104 | 063101013 | Đỗ Ngọc Bích | Vân | 01/06/88 | TP.HCM | 5.89 | 6.32 | TB Khá | 5.95 | 6.22 | TB Khá | 4.78 | 4.78 | Yếu | 5.63 | 5.89 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 06CKT1 | 105 | 063108107 | Nguyễn Minh | Trâm | 19/02/1988 | Tiền Giang | 5.31 | 5.67 | Trung bình | 5.83 | 6.35 | TB Khá | 4.35 | 4.50 | Yếu | 5.24 | 5.60 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 06CKT2 | 106 | 063108143 | Nguyễn Công | Đường | 19/11/1986 | Nghệ An | 4.88 | 5.65 | Trung bình | 5.54 | 6.15 | TB Khá | 3.55 | 5.15 | Trung bình | 4.76 | 5.70 | Trung bình | 2.00 | X | X | X | |||||||
| 06CKT2 | 107 | 063108192 | Vũ Thị Hoài | Thương | Nữ | 19/01/1988 | Thái Bình | 4.82 | 5.49 | Trung bình | 5.67 | 6.17 | TB Khá | 4.85 | 5.40 | Trung bình | 5.15 | 5.72 | Trung bình | 2.00 | 4.00 | X | X | X | |||||
| 06CKB | 108 | 063104065 | Trần Thị Hoa | Lý | 31/03/1988 | Tây Ninh | 4.57 | 5.57 | Trung bình | 4.93 | 5.86 | Trung bình | 5.11 | 6.66 | TB Khá | 4.86 | 5.99 | Trung bình | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 06CKB | 109 | 063104068 | Nguyễn Thị Mỹ | Nga | 12/10/88 | Ninh Thuận | 5.49 | 6.43 | TB Khá | 5.33 | 5.81 | Trung bình | 5.11 | 6.16 | TB Khá | 5.32 | 6.12 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CDL | 110 | 0813070006 | Vũ Đức | Hiệp | Nam | Kinh | 080290 | Đồng Nai | 6.04 | 6.45 | TB Khá | 6.63 | 6.89 | TB Khá | 4.93 | 6.05 | TB Khá | 5.95 | 6.50 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CDL | 111 | 0813070011 | Đồng Thị Thanh | Hòa | Nữ | Kinh | 131189 | Bến Tre | 6.24 | 6.61 | TB Khá | 6.05 | 6.33 | TB Khá | 5.49 | 6.23 | TB Khá | 5.95 | 6.40 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 08CDL | 112 | 0722050062 | Nguyễn Thị Hoàng | Thương | 191288 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 4.45 | 5.39 | Trung bình | 4.19 | 5.53 | Trung bình | 4.79 | 6.63 | TB Khá | 4.45 | 5.80 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CDL | 113 | 0722050023 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Linh | 091188 | TP.HCM | 4.41 | 5.69 | Trung bình | 3.82 | 5.56 | Trung bình | 5.02 | 5.77 | Trung bình | 4.36 | 5.66 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 08CKB | 114 | 0813040020 | Nguyễn Ngọc | Hồng | 180987 | Đồng Tháp | 5.00 | 6.06 | TB Khá | 5.91 | 6.02 | TB Khá | 5.07 | 6.78 | TB Khá | 5.37 | 6.25 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CKB | 115 | 0722070030 | Hoàng Nhật | Minh | 201187 | Bình Thuận | 1.13 | 5.60 | Trung bình | 3.50 | 5.91 | Trung bình | 3.37 | 6.37 | TB Khá | 2.68 | 5.94 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 08CKB | 116 | 0813040026 | Lê Quang | Minh | 010684 | Hà Tĩnh | 4.57 | 6.66 | TB Khá | 4.35 | 5.87 | Trung bình | 4.61 | 5.07 | Trung bình | 4.50 | 5.90 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 08CKB | 117 | 0813040042 | Phạm Khang | Trang | 310387 | Đắk Lắk | 5.96 | 6.60 | TB Khá | 5.22 | 5.83 | Trung bình | 3.95 | 6.44 | TB Khá | 5.10 | 6.26 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CKB | 118 | 0813040045 | Nguyễn Xuân | Tuyên | 200290 | Bình Phước | 4.96 | 5.87 | Trung bình | 5.28 | 5.91 | Trung bình | 4.78 | 6.32 | TB Khá | 5.03 | 6.01 | TB Khá | 6.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 08CKN | 119 | 0813130040 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Nữ | Kinh | 181090 | TP.HCM | 5.04 | 5.88 | Trung bình | 5.27 | 5.61 | Trung bình | 4.18 | 4.79 | Yếu | 4.92 | 5.51 | Trung bình | 1.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CKN | 120 | 0813130079 | Huỳnh Thị Minh | Tiên | Nữ | Kinh | 090690 | An Giang | 5.42 | 6.04 | TB Khá | 5.57 | 5.79 | Trung bình | 4.62 | 6.85 | TB Khá | 5.29 | 6.14 | TB Khá | 7.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 08CKN | 121 | 0813130087 | Phạm Lê Anh | Trung | 070190 | Cần Thơ | 5.86 | 6.30 | TB Khá | 6.25 | 6.29 | TB Khá | 5.06 | 5.06 | Trung bình | 5.82 | 5.99 | Trung bình | 2.00 | 3.00 | X | X | |||||||
| 08CKQ | 122 | 0813060007 | Nguyễn Kim | Chi | Nữ | Kinh | 040790 | Đồng Nai | 5.80 | 6.07 | TB Khá | 5.52 | 6.11 | TB Khá | 5.25 | 5.85 | Trung bình | 5.54 | 6.03 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CKQ | 123 | 0813060012 | Phan Thị Thùy | Dung | Nữ | Kinh | 260989 | Đắk Lắk | 6.41 | 6.74 | TB Khá | 6.68 | 6.73 | TB Khá | 5.03 | 5.33 | Trung bình | 6.15 | 6.36 | TB Khá | 2.00 | X | X | X | |||||
| 08CKQ | 124 | 0813060029 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | Nữ | Kinh | 120690 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.09 | 6.30 | TB Khá | 6.25 | 6.44 | TB Khá | 5.28 | 6.28 | TB Khá | 5.94 | 6.36 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CKQ | 125 | 0813060026 | Đặng Thị Thanh | Huyền | Nữ | 120189 | TP.HCM | 3.93 | 6.87 | TB Khá | 4.43 | 6.68 | TB Khá | 5.00 | 5.43 | Trung bình | 4.43 | 6.40 | TB Khá | X | |||||||||
| 08CKQ | 126 | 0813060129 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Nữ | Kinh | 020889 | Quảng Nam | 6.24 | 6.24 | TB Khá | 5.57 | 6.14 | TB Khá | 4.93 | 6.15 | TB Khá | 5.60 | 6.17 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CKQ | 127 | 0722040059 | Nguyễn Thị Thanh | Nguyên | Nữ | Kinh | 050589 | Khánh Hòa | 2.54 | 6.17 | TB Khá | 4.41 | 6.46 | TB Khá | 4.53 | 6.73 | TB Khá | 3.87 | 6.44 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | |||||
| 08CKQ | 128 | 0813060056 | Đỗ Nguyễn Đức | Nhân | Nam | Kinh | 180290 | TP.HCM | 5.83 | 6.24 | TB Khá | 5.67 | 6.25 | TB Khá | 4.25 | 5.50 | Trung bình | 5.34 | 6.05 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CKQ | 129 | 0813060061 | Hàng Mai | Phương | Nữ | Kinh | 090189 | Phú Yên | 5.13 | 5.87 | Trung bình | 4.95 | 5.86 | Trung bình | 4.73 | 5.13 | Trung bình | 4.95 | 5.66 | Trung bình | 2.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 08CKQ | 130 | 0813060083 | Diệp Thế | Thạch | Nam | Kinh | 201290 | Bình Định | 5.02 | 5.63 | Trung bình | 5.24 | 5.76 | Trung bình | 4.68 | 6.28 | TB Khá | 5.02 | 5.86 | Trung bình | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CKQ | 131 | 0813060084 | Chung Thị Hồng | Thắm | Nữ | Kinh | 060990 | Đồng Tháp | 4.50 | 5.50 | Trung bình | 5.40 | 6.08 | TB Khá | 4.60 | 5.38 | Trung bình | 4.91 | 5.71 | Trung bình | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CKQ | 132 | 0813060085 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | Nữ | Kinh | 200989 | Đồng Nai | 5.91 | 6.24 | TB Khá | 5.71 | 5.98 | Trung bình | 4.53 | 5.28 | Trung bình | 5.46 | 5.87 | Trung bình | 1.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 08CKQ | 133 | 0813060087 | Lữ Cà | Ton | 261086 | Bến Tre | 6.22 | 6.39 | TB Khá | 5.79 | 6.40 | TB Khá | 4.43 | 5.38 | Trung bình | 5.56 | 6.12 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||||
| 08CKQ | 134 | 0813060096 | Nguyễn Thị Bảo | Trâm | Nữ | Kinh | 010590 | Tiền Giang | 5.04 | 5.43 | Trung bình | 5.49 | 6.00 | TB Khá | 4.88 | 5.28 | Trung bình | 5.19 | 5.63 | Trung bình | 2.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 08CKQ | 135 | 0813060103 | Đặng Thị Thanh | Trúc | Nữ | Kinh | 130990 | Đồng Nai | 6.59 | 6.59 | TB Khá | 6.17 | 6.17 | TB Khá | 4.58 | 6.08 | TB Khá | 5.87 | 6.28 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CKQ | 136 | 0813060117 | Thái Thanh | Tú | Nam | Kinh | 150789 | Vĩnh Long | 4.72 | 5.74 | Trung bình | 5.44 | 6.17 | TB Khá | 4.30 | 5.90 | Trung bình | 4.91 | 5.97 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CKT1 | 137 | 0813080031 | Trần Lê Trung | Hiếu | Nam | 020990 | Đồng Tháp | 6.44 | 6.44 | TB Khá | 5.76 | 6.28 | TB Khá | 2.72 | 5.69 | Trung bình | 5.31 | 6.20 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 08CKT1 | 138 | 0813080153 | Nguyễn Thị Minh | Trang | Nữ | Kinh | 191189 | TP.HCM | 6.08 | 6.24 | TB Khá | 5.69 | 6.31 | TB Khá | 4.53 | 5.72 | Trung bình | 5.56 | 6.15 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CKT1 | 139 | 0813080162 | Trần Cao | Trí | 271188 | Kiên Giang | 4.86 | 5.44 | Trung bình | 3.79 | 5.81 | Trung bình | 3.63 | 5.88 | Trung bình | 4.14 | 5.69 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 08CKT1 | 140 | 052108027 | Lê Thùy | Giang | Nữ | Kinh | 120587 | Khánh Hòa | 4.80 | 6.46 | TB Khá | 3.36 | 6.66 | TB Khá | 3.13 | 6.16 | TB Khá | 3.82 | 6.47 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | |||||
| 08CQT1 | 141 | 0813010021 | Trần Thị Kim | Cúc | Nữ | Kinh | 080990 | Đồng Nai | 5.61 | 6.13 | TB Khá | 5.80 | 6.07 | TB Khá | 3.86 | 5.33 | Trung bình | 5.25 | 5.90 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CQT1 | 142 | 0813010025 | Trần Ngọc | Dung | Nữ | Kinh | 261190 | TP.HCM | 5.80 | 6.07 | TB Khá | 6.13 | 6.43 | TB Khá | 4.22 | 6.14 | TB Khá | 5.54 | 6.24 | TB Khá | 7.00 | 9.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CQT1 | 143 | 0813010061 | Phan Ngọc | Hải | Nam | Kinh | 201184 | Bình Phước | 5.70 | 6.04 | TB Khá | 5.52 | 5.82 | Trung bình | 3.47 | 5.44 | Trung bình | 5.06 | 5.80 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CQT1 | 144 | 0813010058 | Phạm Đỗ Thanh | Hương | Nữ | Kinh | 081190 | TP.HCM | 5.89 | 6.41 | TB Khá | 6.32 | 6.50 | TB Khá | 4.19 | 5.75 | Trung bình | 5.64 | 6.28 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CQT1 | 145 | 0813010088 | Phan Nhật | Linh | Nam | Kinh | 010190 | Bình Định | 4.72 | 5.87 | Trung bình | 4.58 | 5.55 | Trung bình | 4.67 | 6.33 | TB Khá | 4.65 | 5.85 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CQT1 | 146 | 0813010134 | Nguyễn Thị Phương | Quỳnh | Nữ | 210390 | TP.HCM | 4.83 | 6.09 | TB Khá | 4.83 | 5.68 | Trung bình | 4.17 | 4.75 | Yếu | 4.66 | 5.58 | Trung bình | X | X | X | |||||||
| 08CQT1 | 147 | 0813010156 | Nguyễn Phương | Thảo | Nữ | Kinh | 210490 | Đồng Nai | 6.00 | 6.09 | TB Khá | 6.22 | 6.37 | TB Khá | 3.89 | 5.75 | Trung bình | 5.56 | 6.12 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CQT1 | 148 | 0813010163 | Võ Nguyên Như | Thủy | Nữ | Kinh | 190990 | Đà Nẵng | 5.48 | 6.09 | TB Khá | 4.98 | 5.58 | Trung bình | 3.31 | 5.11 | Trung bình | 4.72 | 5.63 | Trung bình | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 08CQT1 | 149 | 0813010175 | Hà Thị Thuỷ | Triều | Nữ | 060690 | Tây Ninh | 5.11 | 5.76 | Trung bình | 5.45 | 6.07 | TB Khá | 3.69 | 4.94 | Yếu | 4.89 | 5.68 | Trung bình | 1.00 | 4.00 | X | X | X | |||||
| 08CQT1 | 150 | 0813010207 | Nguyễn Thị Bích | Vân | Nữ | 260589 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.13 | 6.43 | TB Khá | 4.87 | 5.75 | Trung bình | 3.64 | 5.64 | Trung bình | 4.96 | 5.94 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | ||||||
| 08CQT2 | 151 | 0813010046 | Nguyễn Thanh | Huy | Nam | Kinh | 201289 | Bạc Liêu | 5.50 | 6.04 | TB Khá | 4.67 | 5.78 | Trung bình | 3.33 | 5.06 | Trung bình | 4.60 | 5.68 | Trung bình | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CQT2 | 152 | 0813010093 | Nguyễn Thị Hương | Ly | Nữ | Kinh | 040590 | Kon Tum | 4.67 | 6.48 | TB Khá | 4.63 | 7.07 | Khá | 1.94 | 6.25 | TB Khá | 3.96 | 6.67 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | |||||
| 08CQT2 | 153 | 0813010118 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Nữ | Kinh | 070890 | Đồng Nai | 5.04 | 5.78 | Trung bình | 5.33 | 6.05 | TB Khá | 4.72 | 5.25 | Trung bình | 5.08 | 5.76 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CQT2 | 154 | 0813010125 | Lê Trung | Phong | Nam | Kinh | 010390 | Đà Nẵng | 5.11 | 6.15 | TB Khá | 5.48 | 6.32 | TB Khá | 3.31 | 5.47 | Trung bình | 4.81 | 6.05 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CQT2 | 155 | 0813010128 | Phan Bá | Phước | Nam | Kinh | 230288 | Đà Nẵng | 6.24 | 6.76 | TB Khá | 4.82 | 6.30 | TB Khá | 3.94 | 5.33 | Trung bình | 5.06 | 6.20 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CQT2 | 156 | 0813010152 | Phạm Hoàng | Thưởng | Nam | Kinh | 180389 | Bình Định | 4.87 | 6.04 | TB Khá | 4.72 | 5.63 | Trung bình | 3.19 | 5.14 | Trung bình | 4.38 | 5.64 | Trung bình | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 08CTA1 | 157 | 0813100015 | Nguyễn Thùy Diệu | Huyền | 140390 | Lâm Đồng | 5.04 | 6.19 | TB Khá | 5.43 | 6.22 | TB Khá | 2.00 | 5.62 | Trung bình | 4.28 | 6.03 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 08CTA1 | 158 | 0813100041 | Phạm Văn | Ninh | 270789 | Quảng Ninh | 5.45 | 6.17 | TB Khá | 5.26 | 5.95 | Trung bình | 5.23 | 6.38 | TB Khá | 5.32 | 6.15 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 08CTA1 | 159 | 0813100048 | Trần Nhị Mỹ | Phương | 191190 | TP.HCM | 5.21 | 5.87 | Trung bình | 4.78 | 5.50 | Trung bình | 4.34 | 5.79 | Trung bình | 4.79 | 5.71 | Trung bình | 4.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 08CTA1 | 160 | 0813100073 | Lê Thị Minh | Tuyền | Nữ | 210390 | Bình Dương | 5.21 | 5.91 | Trung bình | 4.57 | 5.48 | Trung bình | 4.06 | 5.55 | Trung bình | 4.63 | 5.65 | Trung bình | 3.00 | 6.00 | X | X | X | |||||
| 08CTA1 | 161 | 0813100075 | Trần Thị ánh | Tuyết | Nữ | Kinh | 060589 | TP.HCM | 4.92 | 5.47 | Trung bình | 5.14 | 5.79 | Trung bình | 4.53 | 5.87 | Trung bình | 4.89 | 5.71 | Trung bình | 4.00 | 7.00 | X | X | X | ||||
| 08CTA2 | 162 | 0813100004 | Trần Võ Quốc | Anh | 211187 | TP.HCM | 6.43 | 6.60 | TB Khá | 5.67 | 6.22 | TB Khá | 4.74 | 5.77 | Trung bình | 5.65 | 6.22 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CTA2 | 163 | 0813100029 | Nguyễn Thị Tuyết | Loan | Nữ | 220885 | TP.HCM | 5.92 | 6.47 | TB Khá | 5.59 | 6.12 | TB Khá | 4.62 | 5.32 | Trung bình | 5.41 | 6.00 | TB Khá | 3.00 | 2.00 | X | X | X | |||||
| 08CTA2 | 164 | 0813100046 | Nguyễn Thị Cẩm | Phương | Nữ | Kinh | 200289 | Đồng Nai | 5.25 | 5.94 | Trung bình | 5.40 | 5.84 | Trung bình | 4.19 | 5.64 | Trung bình | 4.99 | 5.82 | Trung bình | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 08CTA2 | 165 | 0813100070 | Đào Thị Thu | Trúc | Nữ | 070890 | TP.HCM | 6.96 | 6.96 | TB Khá | 5.05 | 5.74 | Trung bình | 4.49 | 5.53 | Trung bình | 5.53 | 6.09 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | |||||
| 08CTA2 | 166 | 0813100079 | Lê Thị Thúy | Vân | Nữ | 180890 | 6.08 | 6.45 | TB Khá | 5.50 | 6.03 | TB Khá | 4.89 | 5.79 | Trung bình | 5.51 | 6.10 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 08CTA2 | 167 | 0722140116 | Nguyễn Thị Thanh | Thuý | Nữ | 210789 | TP.HCM | 4.62 | 6.36 | TB Khá | 4.52 | 5.90 | Trung bình | 4.00 | 4.83 | Yếu | 4.40 | 5.73 | Trung bình | X | X | X | |||||||
| 08CTD | 168 | 0813030008 | Trương Thị ánh | Chi | Nữ | 090889 | Quảng Nam | 5.11 | 5.87 | Trung bình | 5.65 | 6.25 | TB Khá | 4.38 | 4.90 | Yếu | 5.11 | 5.75 | Trung bình | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 08CTD | 169 | 0813030020 | Dương Thị Thùy | Dương | Nữ | Kinh | 251090 | Tiền Giang | 4.87 | 6.04 | TB Khá | 5.87 | 6.36 | TB Khá | 4.65 | 6.10 | TB Khá | 5.20 | 6.18 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTD | 170 | 0813030050 | Hồ Hoài | Nhân | 270389 | Bình Định | 4.74 | 5.74 | Trung bình | 5.64 | 6.31 | TB Khá | 4.88 | 5.68 | Trung bình | 5.13 | 5.94 | Trung bình | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 08CTD | 171 | 0813030065 | Phạm Nhật | Thành | 010290 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 4.34 | 5.34 | Trung bình | 5.25 | 5.95 | Trung bình | 4.98 | 6.13 | TB Khá | 4.87 | 5.80 | Trung bình | 5.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CTD | 172 | 0813030063 | Nguyễn Thụy Mộng | Thương | Nữ | Kinh | 280690 | Đồng Nai | 5.81 | 6.09 | TB Khá | 5.55 | 6.29 | TB Khá | 4.88 | 6.38 | TB Khá | 5.44 | 6.25 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTK | 173 | 0813120010 | Ngô Hồng Thụy Ngọc | Hân | Nữ | Kinh | 260690 | TP.HCM | 6.19 | 6.47 | TB Khá | 4.49 | 5.86 | Trung bình | 4.31 | 6.04 | TB Khá | 5.00 | 6.11 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTK | 174 | 0813120008 | Quách Thị Thanh | Hiền | Nữ | 100890 | Phú Yên | 6.19 | 6.30 | TB Khá | 5.27 | 6.11 | TB Khá | 3.93 | 5.73 | Trung bình | 5.20 | 6.07 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 08CTK | 175 | 0813120013 | Nguyễn Văn | Khanh | Nam | Kinh | 090590 | Bắc Giang | 6.11 | 6.57 | TB Khá | 5.08 | 5.62 | Trung bình | 3.96 | 5.60 | Trung bình | 5.11 | 5.93 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTK | 176 | 0813120021 | Nguyễn Văn | Nam | Nam | Kinh | 251290 | Long An | 5.32 | 5.89 | Trung bình | 4.97 | 5.57 | Trung bình | 3.71 | 6.33 | TB Khá | 4.73 | 5.89 | Trung bình | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTK | 177 | 0813120028 | Trần Thị Trúc | Quỳnh | Nữ | 020289 | Khánh Hòa | 5.96 | 6.11 | TB Khá | 5.83 | 6.30 | TB Khá | 4.29 | 6.11 | TB Khá | 5.44 | 6.19 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 08CTK | 178 | 0813120034 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | Nữ | 070690 | TP.HCM | 4.91 | 6.36 | TB Khá | 4.84 | 6.00 | TB Khá | 3.76 | 4.80 | Yếu | 4.56 | 5.78 | Trung bình | X | X | X | |||||||
| 08CTK | 179 | 0813120031 | Hồ Nguyễn Anh | Thư | 041189 | TP.HCM | 5.98 | 6.32 | TB Khá | 5.68 | 5.97 | Trung bình | 4.58 | 5.91 | Trung bình | 5.47 | 6.07 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CTK | 180 | 0813120037 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | Nữ | Kinh | 151090 | Lâm Đồng | 4.92 | 5.47 | Trung bình | 4.65 | 5.35 | Trung bình | 4.02 | 5.78 | Trung bình | 4.57 | 5.51 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTK | 181 | 0813120041 | Lê Thị Kim | Yến | Nữ | Kinh | 070790 | Đồng Nai | 5.15 | 5.94 | Trung bình | 4.79 | 5.71 | Trung bình | 3.53 | 5.67 | Trung bình | 4.56 | 5.78 | Trung bình | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTK | 182 | 0722130008 | Nguyễn Quang | Duy | Nam | Kinh | 201089 | TP.HCM | 3.30 | 5.74 | Trung bình | 4.62 | 5.52 | Trung bình | 3.87 | 5.98 | Trung bình | 3.98 | 5.72 | Trung bình | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM1 | 183 | 0813050012 | Văn Thị Tuyết | Chinh | Nữ | Kinh | 090490 | Hà Nam | 5.50 | 6.48 | TB Khá | 6.15 | 6.34 | TB Khá | 5.07 | 6.49 | TB Khá | 5.65 | 6.42 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM1 | 184 | 0813050022 | Phan Minh | Định | Nam | Kinh | 290788 | An Giang | 6.85 | 6.85 | TB Khá | 5.82 | 6.34 | TB Khá | 5.27 | 6.05 | TB Khá | 5.99 | 6.42 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 08CTM1 | 185 | 0813050032 | Hồ Lê | Hảo | Nam | Kinh | 160390 | Quảng Nam | 6.13 | 6.26 | TB Khá | 5.60 | 6.13 | TB Khá | 4.15 | 6.12 | TB Khá | 5.36 | 6.17 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM1 | 186 | 0813050041 | Vũ Bá | Khôi | Nam | Kinh | 221188 | TP.HCM | 6.54 | 6.54 | TB Khá | 5.63 | 6.11 | TB Khá | 4.39 | 5.93 | Trung bình | 5.57 | 6.19 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM1 | 187 | 0813050045 | Hoàng Thị Thuỳ | Linh | Nữ | Kinh | 011190 | Bắc Giang | 5.96 | 6.39 | TB Khá | 6.15 | 6.61 | TB Khá | 5.17 | 6.22 | TB Khá | 5.82 | 6.44 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 08CTM1 | 188 | 0813050051 | Nguyễn Thị | Loan | Nữ | Kinh | 181190 | Nam Định | 5.04 | 5.89 | Trung bình | 6.03 | 6.48 | TB Khá | 4.78 | 5.90 | Trung bình | 5.38 | 6.14 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM1 | 189 | 0813050059 | Dương Thị Thái | Ngân | Nữ | 201290 | Bình Định | 5.33 | 6.13 | TB Khá | 5.58 | 6.00 | TB Khá | 4.22 | 4.56 | Yếu | 5.13 | 5.64 | Trung bình | X | X | X | |||||||
| 08CTM1 | 190 | 0813050069 | Nguyễn Thành | Nhân | 310888 | TP.HCM | 6.15 | 6.41 | TB Khá | 5.48 | 5.77 | Trung bình | 4.85 | 6.02 | TB Khá | 5.52 | 6.04 | TB Khá | 6.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CTM1 | 191 | 0813050073 | Bùi Thị Mỹ | Phi | Nữ | Kinh | 290590 | Quảng Ngãi | 5.74 | 6.30 | TB Khá | 5.39 | 6.15 | TB Khá | 2.93 | 6.00 | TB Khá | 4.82 | 6.15 | TB Khá | 7.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 08CTM1 | 192 | 0813050079 | Nguyễn Thị Hồng | Phúc | Nữ | Kinh | 040390 | Đắk Lắk | 5.30 | 5.85 | Trung bình | 5.50 | 6.26 | TB Khá | 4.37 | 5.46 | Trung bình | 5.13 | 5.91 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM1 | 193 | 0813050105 | Đỗ Quốc | Thạnh | Nam | 020790 | 6.00 | 6.59 | TB Khá | 5.08 | 5.85 | Trung bình | 4.00 | 5.17 | Trung bình | 5.07 | 5.89 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 08CTM1 | 194 | 0813050130 | Tạ Thanh | Tuấn | 120890 | TP.HCM | 5.41 | 6.46 | TB Khá | 6.02 | 6.32 | TB Khá | 5.15 | 5.49 | Trung bình | 5.59 | 6.13 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||||
| 08CTM1 | 195 | 0813050142 | Nguyễn Thị Thúy | Vy | Nữ | Kinh | 310390 | TP.HCM | 5.70 | 6.35 | TB Khá | 5.18 | 6.00 | TB Khá | 4.05 | 5.51 | Trung bình | 5.03 | 5.97 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 08CTM2 | 196 | 0813050155 | Trương Văn | Dinh | Nam | Kinh | 040489 | Bến Tre | 5.41 | 6.17 | TB Khá | 5.45 | 5.95 | Trung bình | 4.34 | 5.93 | Trung bình | 5.13 | 6.01 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM2 | 197 | 0813050058 | Vũ Văn | Nguyên | Nam | Kinh | 200888 | Đắk Lắk | 5.20 | 6.09 | TB Khá | 4.82 | 5.82 | Trung bình | 4.05 | 5.73 | Trung bình | 4.72 | 5.88 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | |||||
| 08CTM2 | 198 | 0813050080 | Từ Mỹ | Phụng | Nữ | Hoa | 040490 | TP.HCM | 4.39 | 5.89 | Trung bình | 3.73 | 6.00 | TB Khá | 4.63 | 6.85 | TB Khá | 4.18 | 6.20 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTM2 | 199 | 0813050145 | Nguyễn Tường | Vỹ | Nam | Kinh | 150990 | TP.HCM | 5.30 | 6.11 | TB Khá | 5.61 | 5.92 | Trung bình | 5.02 | 5.95 | Trung bình | 5.36 | 5.99 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 08CTT | 200 | 0813160002 | Nguyễn Thái | Dương | 080190 | TP.HCM | 6.17 | 6.33 | TB Khá | 6.32 | 6.53 | TB Khá | 4.71 | 6.55 | TB Khá | 5.82 | 6.46 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 08CTT | 201 | 0813110010 | Nguyễn Hữu | Lâm | Nam | Kinh | 051289 | Nghệ An | 6.26 | 6.56 | TB Khá | 5.56 | 6.32 | TB Khá | 5.24 | 6.57 | TB Khá | 5.72 | 6.47 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 202 | 0913070001 | Nguyễn Lục Quỳnh | Anh | Nữ | Kinh | 150891 | TP.HCM | 6.90 | 7.06 | Khá | 5.63 | 6.47 | TB Khá | 5.60 | 6.80 | TB Khá | 6.04 | 6.76 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 203 | 0913070003 | Nguyễn Thị Hồng | Anh | Nữ | Kinh | 031191 | TP.HCM | 5.84 | 6.27 | TB Khá | 5.58 | 5.92 | Trung bình | 5.25 | 6.33 | TB Khá | 5.57 | 6.14 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 204 | 0913070004 | Phạm Thúy | Anh | Nữ | Kinh | 231191 | Hải Phòng | 6.33 | 6.33 | TB Khá | 5.78 | 6.03 | TB Khá | 5.43 | 6.63 | TB Khá | 5.86 | 6.29 | TB Khá | 6.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 205 | 0913070008 | Phạm Thị Hồng | Cúc | Nữ | Kinh | 201191 | Vĩnh Long | 5.43 | 5.92 | Trung bình | 5.14 | 5.75 | Trung bình | 5.15 | 6.35 | TB Khá | 5.24 | 5.97 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 206 | 0913070010 | Bùi Nguyễn Minh | Duy | Nam | Kinh | 100891 | TP.HCM | 5.76 | 6.67 | TB Khá | 5.17 | 6.25 | TB Khá | 5.15 | 6.63 | TB Khá | 5.36 | 6.49 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 207 | 0913070022 | Ngô Thị Thu | Hà | Nữ | 040591 | Hà Nam | 6.47 | 6.59 | TB Khá | 6.92 | 6.97 | TB Khá | 5.58 | 6.78 | TB Khá | 6.41 | 6.79 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CDL | 208 | 0913070021 | Nguyễn Thị Thanh | Hà | Nữ | Kinh | 270591 | Lâm Đồng | 6.61 | 6.61 | TB Khá | 6.27 | 6.27 | TB Khá | 6.45 | 7.05 | Khá | 6.43 | 6.59 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 209 | 0913070025 | Tô Đoàn Ngọc | Hạnh | Nữ | Kinh | 131091 | TP.HCM | 6.69 | 6.69 | TB Khá | 6.20 | 6.49 | TB Khá | 6.08 | 6.88 | TB Khá | 6.33 | 6.66 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 210 | 0913070013 | Nguyễn Thị Kim | Hiền | Nữ | Kinh | 190691 | Đồng Nai | 7.12 | 7.12 | Khá | 6.76 | 6.76 | TB Khá | 6.00 | 6.60 | TB Khá | 6.68 | 6.84 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 211 | 0913070014 | Lê Minh Thành | Hiếu | Nam | Kinh | 101191 | TP.HCM | 6.96 | 7.04 | Khá | 4.97 | 5.93 | Trung bình | 5.20 | 6.63 | TB Khá | 5.69 | 6.49 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 212 | 0913070015 | Nguyễn Kim | Hoàn | Nữ | Kinh | 211291 | TP.HCM | 6.41 | 6.82 | TB Khá | 5.76 | 6.10 | TB Khá | 5.00 | 6.43 | TB Khá | 5.77 | 6.43 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 213 | 0913070019 | Võ Thanh | Hương | Nữ | Kinh | 080891 | Bình Định | 6.76 | 6.84 | TB Khá | 6.76 | 7.05 | Khá | 5.48 | 6.68 | TB Khá | 6.41 | 6.88 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 214 | 0913070028 | Phan Cẩm Vy | Khanh | Nữ | Kinh | 220391 | Phú Yên | 6.45 | 6.59 | TB Khá | 5.93 | 6.22 | TB Khá | 5.33 | 5.80 | Trung bình | 5.94 | 6.23 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 215 | 0913070034 | Trần Thị Diểm | My | Nữ | Kinh | 220991 | Bình Định | 6.37 | 6.45 | TB Khá | 6.78 | 7.07 | Khá | 5.65 | 6.05 | TB Khá | 6.34 | 6.59 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 216 | 0913070037 | Nguyễn Thị Thu | Ngân | Nữ | Kinh | 061291 | TP.HCM | 6.31 | 6.47 | TB Khá | 6.10 | 6.53 | TB Khá | 6.10 | 6.70 | TB Khá | 6.17 | 6.55 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 217 | 0913070039 | Dương Trúc | Nhi | Nữ | Hoa | 150491 | TP.HCM | 6.35 | 6.35 | TB Khá | 5.73 | 6.10 | TB Khá | 4.98 | 6.73 | TB Khá | 5.73 | 6.35 | TB Khá | 8.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 218 | 0913070041 | Nguyễn Thảo An | Nhiên | Nữ | Kinh | 100491 | TP.HCM | 6.59 | 6.67 | TB Khá | 5.92 | 6.39 | TB Khá | 5.93 | 6.53 | TB Khá | 6.14 | 6.52 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 219 | 0913070047 | Đinh Hải | Phúc | Nam | Kinh | 110891 | TP.HCM | 5.14 | 5.92 | Trung bình | 5.80 | 5.98 | Trung bình | 4.13 | 6.15 | TB Khá | 5.13 | 6.01 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 220 | 0913070043 | Trần Hoài Vũ | Phương | Nam | Kinh | 260191 | TP.HCM | 6.31 | 6.43 | TB Khá | 6.22 | 6.42 | TB Khá | 5.43 | 5.58 | Trung bình | 6.03 | 6.20 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 221 | 0913070044 | Trần Tố Lan | Phương | Nữ | Kinh | 050991 | TP.HCM | 5.98 | 6.27 | TB Khá | 5.98 | 6.20 | TB Khá | 5.35 | 6.63 | TB Khá | 5.81 | 6.34 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 222 | 0913070050 | Phạm Thị Kim | Quý | Nữ | Kinh | 250691 | Đà Nẵng | 6.67 | 6.84 | TB Khá | 5.93 | 6.29 | TB Khá | 5.13 | 6.33 | TB Khá | 5.96 | 6.48 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 223 | 0913070052 | Nguyễn Hoàng | Sơn | Nam | Kinh | 100189 | Đồng Nai | 6.47 | 6.47 | TB Khá | 5.46 | 6.08 | TB Khá | 5.00 | 6.08 | TB Khá | 5.67 | 6.21 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 224 | 0913070054 | Bùi Chí | Sỹ | Nam | Kinh | 150990 | Cà Mau | 6.12 | 6.18 | TB Khá | 4.95 | 5.86 | Trung bình | 5.25 | 6.05 | TB Khá | 5.42 | 6.02 | TB Khá | 4.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 225 | 0913070072 | Đinh Minh | Tân | Nam | Kinh | 151291 | Đồng Nai | 6.80 | 6.80 | TB Khá | 6.46 | 6.66 | TB Khá | 6.20 | 6.80 | TB Khá | 6.50 | 6.74 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 226 | 0913070073 | Trần Ngọc | Tân | Nam | Kinh | 260391 | Gia Lai | 4.88 | 5.90 | Trung bình | 4.36 | 5.49 | Trung bình | 4.40 | 5.83 | Trung bình | 4.54 | 5.72 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 227 | 0913070060 | Huỳnh Quốc | Thái | Nam | Kinh | 090291 | Bạc Liêu | 7.04 | 7.12 | Khá | 6.20 | 6.97 | TB Khá | 5.93 | 6.93 | TB Khá | 6.41 | 7.01 | Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 228 | 0913070058 | Võ Phương | Thùy | Nữ | Kinh | 100991 | Tây Ninh | 6.00 | 6.45 | TB Khá | 4.98 | 6.17 | TB Khá | 5.08 | 6.23 | TB Khá | 5.34 | 6.28 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 229 | 0913070063 | Lê Thị Huyền | Trang | Nữ | Kinh | 031090 | Đồng Nai | 5.84 | 6.08 | TB Khá | 6.19 | 6.46 | TB Khá | 6.25 | 6.85 | TB Khá | 6.09 | 6.44 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 230 | 0913070069 | Võ Diệp | Trọng | Nam | Kinh | 120791 | TP.HCM | 5.14 | 5.73 | Trung bình | 5.27 | 5.85 | Trung bình | 5.30 | 6.38 | TB Khá | 5.24 | 5.95 | Trung bình | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 231 | 0913070064 | Nguyễn Chánh | Trung | Nam | Kinh | 251090 | Kon Tum | 6.65 | 6.65 | TB Khá | 6.36 | 6.97 | TB Khá | 5.00 | 5.98 | Trung bình | 6.09 | 6.59 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CDL | 232 | 0913070067 | Nguyễn Thái | Trường | Nam | Kinh | 281191 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.41 | 6.41 | TB Khá | 5.34 | 5.73 | Trung bình | 5.63 | 6.00 | TB Khá | 5.77 | 6.03 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 233 | 0913070074 | Đặng | Tư | Nam | Kinh | 120991 | Nghệ An | 6.55 | 6.55 | TB Khá | 5.86 | 6.22 | TB Khá | 5.15 | 6.30 | TB Khá | 5.90 | 6.35 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 234 | 0913070070 | Đoàn Hồng | Tuyến | Nữ | Kinh | 150291 | Tiền Giang | 6.90 | 6.90 | TB Khá | 6.47 | 6.63 | TB Khá | 6.23 | 6.63 | TB Khá | 6.55 | 6.72 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 235 | 0913070077 | Khổng Tường | Vân | Nữ | Kinh | 081291 | TP.HCM | 6.39 | 6.47 | TB Khá | 5.64 | 6.54 | TB Khá | 5.35 | 6.83 | TB Khá | 5.81 | 6.59 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 236 | 0913070078 | Lê Thị Hồng | Vân | Nữ | Kinh | 000090 | An Giang | 6.39 | 6.51 | TB Khá | 6.42 | 6.85 | TB Khá | 6.13 | 6.53 | TB Khá | 6.33 | 6.65 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CDL | 237 | 0913070080 | Nguyễn Huỳnh Ngọc | Vân | Nữ | Kinh | 130991 | Đà Nẵng | 5.71 | 6.00 | TB Khá | 5.59 | 6.37 | TB Khá | 5.43 | 6.85 | TB Khá | 5.59 | 6.38 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKB | 238 | 0913040003 | Nguyễn Văn | Bình | 260191 | Bình Thuận | 4.37 | 6.02 | TB Khá | 5.44 | 6.17 | TB Khá | 4.64 | 6.38 | TB Khá | 4.84 | 6.18 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 239 | 0913040005 | Nguyễn Thái | Cương | 300591 | TP.HCM | 5.71 | 6.37 | TB Khá | 6.04 | 6.44 | TB Khá | 4.79 | 6.26 | TB Khá | 5.58 | 6.37 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 240 | 0722070012 | Huỳnh Đức | Đạo | 140586 | Đà Nẵng | 5.78 | Trung bình | 5.23 | 6.38 | TB Khá | 4.92 | 6.59 | TB Khá | 3.27 | 6.23 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||||
| 09CKB | 241 | 0913040012 | Nguyễn Hữu | Đạt | 270991 | Quảng Ngãi | 6.57 | 6.73 | TB Khá | 6.27 | 6.38 | TB Khá | 5.13 | 7.23 | Khá | 6.06 | 6.74 | TB Khá | 8.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 242 | 0913040013 | Hoàng Văn | Giang | Nam | Kinh | 100991 | Gia Lai | 5.90 | 6.16 | TB Khá | 5.44 | 6.13 | TB Khá | 6.26 | 6.36 | TB Khá | 5.83 | 6.20 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKB | 243 | 0913040014 | Nguyễn Trường Châu | Giang | 180391 | Tây Ninh | 5.65 | 6.00 | TB Khá | 5.13 | 5.98 | Trung bình | 4.36 | 6.44 | TB Khá | 5.11 | 6.11 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 244 | 0813040015 | Nguyễn Trọng | Hải | 230389 | Lâm Đồng | 5.10 | 5.82 | Trung bình | 4.13 | 6.27 | TB Khá | 4.28 | 6.77 | TB Khá | 4.52 | 6.25 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 245 | 0913040027 | Nguyễn Hiếu | Hạnh | 261091 | Bình Định | 5.14 | 5.71 | Trung bình | 4.54 | 5.63 | Trung bình | 4.59 | 6.62 | TB Khá | 4.77 | 5.93 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 246 | 0913040100 | Võ Thanh | Hậu | 040490 | Bình Thuận | 6.41 | 6.80 | TB Khá | 5.25 | 6.00 | TB Khá | 4.72 | 6.62 | TB Khá | 5.52 | 6.46 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 247 | 0913040018 | Trần Quốc | Hiệp | 180491 | Đồng Nai | 6.14 | 6.71 | TB Khá | 5.54 | 6.08 | TB Khá | 4.36 | 6.28 | TB Khá | 5.43 | 6.36 | TB Khá | 7.00 | 1.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 248 | 0913040029 | Phan Cao | Hòai | 190784 | Long An | 7.29 | 7.37 | Khá | 6.44 | 6.67 | TB Khá | 4.79 | 6.77 | TB Khá | 6.30 | 6.95 | TB Khá | 7.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 249 | 0913040031 | Lâm Quang | Hùng | 201291 | Quảng Ngãi | 5.78 | 6.29 | TB Khá | 5.13 | 5.77 | Trung bình | 4.49 | 7.03 | Khá | 5.19 | 6.30 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 250 | 0913040026 | Huỳnh Thiên | Hương | Nữ | Kinh | 081091 | TP.HCM | 6.29 | 6.75 | TB Khá | 5.77 | 6.13 | TB Khá | 6.36 | 6.44 | TB Khá | 6.12 | 6.44 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKB | 251 | 0913040023 | Lê Gia | Huynh | 241091 | Đồng Nai | 6.02 | 6.25 | TB Khá | 5.13 | 5.81 | Trung bình | 5.00 | 6.51 | TB Khá | 5.42 | 6.16 | TB Khá | 7.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 252 | 0913040037 | Võ Thành | Luân | 151190 | Quảng Ngãi | 5.47 | 6.47 | TB Khá | 6.15 | 6.50 | TB Khá | 4.87 | 6.77 | TB Khá | 5.56 | 6.56 | TB Khá | 7.00 | 1.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 253 | 0913040044 | Trần Đình | Mạnh | 160691 | Bình Thuận | 4.98 | 6.25 | TB Khá | 4.56 | 5.77 | Trung bình | 4.64 | 6.87 | TB Khá | 4.73 | 6.25 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 254 | 0913040043 | Vũ Thị Yến | Minh | Nữ | 190591 | Cần Thơ | 6.47 | 6.47 | TB Khá | 4.96 | 5.77 | Trung bình | 4.28 | 6.28 | TB Khá | 5.32 | 6.16 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKB | 255 | 0913040045 | Hồ Văn | Nam | 140789 | Đắk Lắk | 4.59 | 5.78 | Trung bình | 4.08 | 5.87 | Trung bình | 4.21 | 6.62 | TB Khá | 4.30 | 6.04 | TB Khá | 8.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 256 | 0913040048 | Lý Thị Kim | Ngân | Nữ | Kinh | 110191 | Tiền Giang | 6.24 | 6.51 | TB Khá | 6.08 | 6.50 | TB Khá | 6.10 | 6.10 | TB Khá | 6.14 | 6.39 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKB | 257 | 0813040031 | Trần Hữu | Nhân | 180790 | TP.HCM | 5.16 | 6.35 | TB Khá | 5.00 | 6.29 | TB Khá | 4.67 | 6.36 | TB Khá | 4.96 | 6.33 | TB Khá | 6.00 | 1.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 258 | 0913040053 | Nguyễn Ngọc | Nhật | Nữ | Kinh | 060991 | Bình Định | 6.18 | 6.25 | TB Khá | 5.35 | 5.96 | Trung bình | 5.51 | 6.13 | TB Khá | 5.69 | 6.11 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKB | 259 | 0913040060 | Lê Hồng | Phước | 231191 | TP.HCM | 5.69 | 6.00 | TB Khá | 5.42 | 5.96 | Trung bình | 4.51 | 6.69 | TB Khá | 5.27 | 6.18 | TB Khá | 8.00 | 3.00 | X | X | |||||||
| 09CKB | 260 | 0913040057 | Lê Hoàng | Phương | 250291 | Long An | 6.63 | 6.78 | TB Khá | 6.17 | 6.48 | TB Khá | 5.18 | 6.77 | TB Khá | 6.06 | 6.67 | TB Khá | 7.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 261 | 0913040061 | Nguyễn Đình | Quang | 180590 | Bình Định | 5.53 | 6.24 | TB Khá | 5.44 | 5.73 | Trung bình | 4.18 | 6.49 | TB Khá | 5.13 | 6.12 | TB Khá | 7.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 262 | 0913040062 | Nguyễn Thị Xuân | Quy | Nữ | 120491 | Bình Định | 6.39 | 6.78 | TB Khá | 6.27 | 6.40 | TB Khá | 5.08 | 6.51 | TB Khá | 5.99 | 6.57 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKB | 263 | 0913040063 | Nguyễn Như | Quỳnh | 301191 | Thanh Hóa | 5.65 | 6.25 | TB Khá | 5.31 | 5.96 | Trung bình | 5.08 | 6.97 | TB Khá | 5.37 | 6.35 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 264 | 0913040073 | Nguyễn Duy | Thành | 131090 | Đồng Nai | 6.22 | 6.57 | TB Khá | 5.83 | 6.08 | TB Khá | 4.72 | 6.46 | TB Khá | 5.66 | 6.36 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 265 | 0913040067 | Phạm Văn | Thiêm | 080391 | Nam Định | 4.88 | 5.57 | Trung bình | 4.19 | 5.87 | Trung bình | 4.08 | 6.05 | TB Khá | 4.41 | 5.81 | Trung bình | 6.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKB | 266 | 0913040068 | Lê Hoàng | Thiện | 180291 | TP.HCM | 5.12 | 5.86 | Trung bình | 5.13 | 5.73 | Trung bình | 4.72 | 6.62 | TB Khá | 5.01 | 6.02 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 267 | 0913040069 | Trần Khắc | Thiệu | 150487 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 4.98 | 5.94 | Trung bình | 4.71 | 5.63 | Trung bình | 3.87 | 6.21 | TB Khá | 4.58 | 5.90 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 268 | 0913040071 | Đinh Hoàng | Thư | Nữ | Kinh | 220689 | Bình Dương | 6.73 | 6.73 | TB Khá | 5.67 | 6.48 | TB Khá | 5.31 | 6.41 | TB Khá | 5.95 | 6.55 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKB | 269 | 0913040101 | Lê Cao Thủy | Tiên | 140491 | Lâm Đồng | 5.51 | 6.29 | TB Khá | 6.02 | 6.44 | TB Khá | 5.51 | 7.15 | Khá | 5.70 | 6.58 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 09CKB | 270 | 0913040082 | Nguyễn Đức | Tiến | 120591 | Nghệ An | 5.92 | 6.16 | TB Khá | 5.98 | 6.21 | TB Khá | 5.28 | 7.03 | Khá | 5.77 | 6.42 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 271 | 0913040087 | Lê Thị Huyền | Trân | Nữ | 180591 | Bình Thuận | 6.41 | 6.73 | TB Khá | 5.65 | 6.19 | TB Khá | 5.23 | 7.08 | Khá | 5.81 | 6.63 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKB | 272 | 0913040085 | Trần Trịnh Trúc | Trinh | 241291 | Khánh Hòa | 6.10 | 6.57 | TB Khá | 5.83 | 5.83 | Trung bình | 5.18 | 6.85 | TB Khá | 5.75 | 6.37 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 273 | 0913040086 | Phùng Quang | Trung | 241090 | Lâm Đồng | 5.04 | 6.16 | TB Khá | 4.98 | 6.31 | TB Khá | 4.31 | 6.54 | TB Khá | 4.82 | 6.32 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 274 | 0913040093 | Lê Ngọc | Tùng | 100191 | Thanh Hóa | 5.04 | 5.73 | Trung bình | 5.04 | 6.00 | TB Khá | 4.77 | 6.72 | TB Khá | 4.96 | 6.10 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 275 | 0913040089 | Lê Thanh | Tuyền | 170591 | Khánh Hòa | 5.25 | 6.14 | TB Khá | 5.63 | 5.96 | Trung bình | 5.03 | 6.82 | TB Khá | 5.33 | 6.26 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKB | 276 | 0913040097 | Phạm Ngọc Thùy | Vi | 220991 | TP.HCM | 6.29 | 6.37 | TB Khá | 5.83 | 6.40 | TB Khá | 4.95 | 6.69 | TB Khá | 5.75 | 6.47 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKN1 | 277 | 0913130020 | Lê Thị Mỹ | Dư | Nữ | Kinh | 101091 | Đắk Lắk | 6.92 | 7.33 | Khá | 6.46 | 6.46 | TB Khá | 5.73 | 6.78 | TB Khá | 6.44 | 6.86 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 278 | 0913130019 | Tạ Hoàng | Dung | Nữ | Kinh | 301191 | TP.HCM | 5.71 | 6.16 | TB Khá | 5.52 | 6.10 | TB Khá | 3.92 | 6.00 | TB Khá | 5.16 | 6.09 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 279 | 0913130048 | Vũ Thị Thanh | Lan | Nữ | Kinh | 111291 | Lâm Đồng | 6.75 | 6.82 | TB Khá | 6.08 | 6.15 | TB Khá | 4.54 | 6.32 | TB Khá | 5.91 | 6.44 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 280 | 0913130051 | Sử Ngọc Mỹ | Linh | Nữ | Kinh | 200191 | TP.HCM | 5.82 | 6.33 | TB Khá | 5.31 | 6.23 | TB Khá | 4.46 | 6.49 | TB Khá | 5.27 | 6.34 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 281 | 0913130055 | Hoàng Kiều | Loan | Nữ | Kinh | 291091 | TP.HCM | 5.31 | 6.63 | TB Khá | 5.77 | 6.21 | TB Khá | 5.68 | 7.62 | Khá | 5.58 | 6.74 | TB Khá | 9.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 282 | 0913130068 | Quách | Minh | Nam | Hoa | 220290 | TP.HCM | 6.73 | 6.80 | TB Khá | 6.73 | 6.73 | TB Khá | 6.27 | 6.43 | TB Khá | 6.61 | 6.68 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 283 | 0913130071 | Nguyễn Thị Thuý | Nga | Nữ | Kinh | 050391 | Thừa Thiên - Huế | 6.49 | 6.98 | TB Khá | 5.75 | 6.58 | TB Khá | 4.24 | 6.51 | TB Khá | 5.62 | 6.71 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 284 | 0913130072 | Trương Thị Thu | Nguyệt | Nữ | Kinh | 290991 | TP.HCM | 7.25 | 7.37 | Khá | 6.25 | 6.73 | TB Khá | 5.49 | 6.49 | TB Khá | 6.41 | 6.90 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 285 | 0913130101 | Nguyễn Thị Xuân | Quỳnh | Nữ | Kinh | 281291 | Bình Định | 6.53 | 6.69 | TB Khá | 5.88 | 6.42 | TB Khá | 5.05 | 7.32 | Khá | 5.90 | 6.76 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 286 | 0913130103 | Nguyễn Thiên | Thanh | Nữ | Kinh | 190391 | Đồng Nai | 5.98 | 6.33 | TB Khá | 5.50 | 6.21 | TB Khá | 5.14 | 6.73 | TB Khá | 5.58 | 6.39 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 287 | 0913130106 | Vương Ngọc | Thanh | Nữ | Kinh | 090391 | Đồng Nai | 5.92 | 6.24 | TB Khá | 5.98 | 6.42 | TB Khá | 4.89 | 5.86 | Trung bình | 5.67 | 6.21 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CKN1 | 288 | 0913130122 | Võ Thái Quỳnh | Trang | Nữ | Kinh | 010791 | TP.HCM | 6.80 | 7.04 | Khá | 6.31 | 6.42 | TB Khá | 4.43 | 6.59 | TB Khá | 5.99 | 6.69 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 289 | 0913130130 | Nguyễn Chánh | Trực | Nam | Kinh | 250191 | Tiền Giang | 5.78 | 6.67 | TB Khá | 5.46 | 5.98 | Trung bình | 4.32 | 6.38 | TB Khá | 5.28 | 6.34 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN1 | 290 | 0913130143 | Huỳnh Phan Nhật | Vy | Nữ | Kinh | 300891 | Lâm Đồng | 6.47 | 6.94 | TB Khá | 5.88 | 6.23 | TB Khá | 4.43 | 6.68 | TB Khá | 5.71 | 6.61 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN2 | 291 | 0913130016 | Chhor Jonny J P Jack | Dara | 260489 | TP.HCM | 6.47 | 6.63 | TB Khá | 6.35 | 6.65 | TB Khá | 4.65 | 6.05 | TB Khá | 5.94 | 6.49 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKN2 | 292 | 0913130024 | Tống Minh | Đức | Nam | Kinh | 040391 | TP.HCM | 5.08 | 5.86 | Trung bình | 4.77 | 5.65 | Trung bình | 3.81 | 6.46 | TB Khá | 4.63 | 5.94 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN2 | 293 | 0913130022 | Kiên Hoàng | Dũng | Nam | Kinh | 170791 | Trà Vinh | 4.84 | 6.00 | TB Khá | 5.50 | 5.77 | Trung bình | 4.11 | 5.62 | Trung bình | 4.89 | 5.81 | Trung bình | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKN2 | 294 | 0913130156 | Trịnh Hoàng | Gia | Nam | Kinh | 271091 | Đắk Lắk | 5.37 | 5.90 | Trung bình | 4.81 | 5.60 | Trung bình | 4.00 | 6.03 | TB Khá | 4.80 | 5.82 | Trung bình | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN2 | 295 | 0913130033 | Trần Thị Huế | Hà | Nữ | 260991 | Bến Tre | 5.37 | 5.98 | Trung bình | 5.75 | 6.02 | TB Khá | 4.68 | 6.76 | TB Khá | 5.33 | 6.20 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKN2 | 296 | 0913130029 | Ngô Nhật | Hoàng | Nam | Kinh | 021191 | Khánh Hòa | 6.24 | 6.80 | TB Khá | 6.06 | 6.19 | TB Khá | 4.76 | 6.65 | TB Khá | 5.78 | 6.54 | TB Khá | 8.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKN2 | 297 | 0913130050 | Phan Thị Mỹ | Linh | Nữ | 270790 | Phú Yên | 5.33 | 5.96 | Trung bình | 5.06 | 5.96 | Trung bình | 3.92 | 5.24 | Trung bình | 4.86 | 5.77 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | |||||
| 09CKN2 | 298 | 0913130069 | Lê Nguyên Thanh | Nga | Nữ | Kinh | 290991 | Quảng Ngãi | 6.45 | 6.69 | TB Khá | 6.02 | 6.15 | TB Khá | 5.57 | 6.68 | TB Khá | 6.06 | 6.49 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN2 | 299 | 0913130081 | Trần Văn | Ngọc | Nam | 170588 | Bình Dương | 5.53 | 5.78 | Trung bình | 4.83 | 5.96 | Trung bình | 4.03 | 6.35 | TB Khá | 4.87 | 6.00 | TB Khá | 8.00 | 2.00 | X | X | X | |||||
| 09CKN2 | 300 | 0913130090 | Lê Thị Thuý | Non | Nữ | Kinh | 230391 | Bình Thuận | 6.55 | 6.63 | TB Khá | 6.12 | 6.38 | TB Khá | 4.05 | 6.81 | TB Khá | 5.73 | 6.59 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN2 | 301 | 0913130091 | Nguyễn Thị | Oanh | Nữ | 191090 | Thái Bình | 5.27 | 6.08 | TB Khá | 5.94 | 6.10 | TB Khá | 4.00 | 6.49 | TB Khá | 5.19 | 6.19 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKN2 | 302 | 0913130155 | Nguyễn Thị | Tân | Nữ | 010990 | Bắc Ninh | 6.25 | 6.49 | TB Khá | 5.83 | 6.29 | TB Khá | 4.00 | 6.05 | TB Khá | 5.50 | 6.30 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKN2 | 303 | 0813130073 | Nguyễn Bích | Thảo | 000089 | Gia Lai | 6.27 | 6.43 | TB Khá | 5.52 | 6.38 | TB Khá | 4.76 | 6.49 | TB Khá | 5.59 | 6.43 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKN2 | 304 | 0913130121 | Phạm Thị Thùy | Trang | Nữ | 300391 | Đồng Nai | 5.82 | 6.24 | TB Khá | 5.94 | 6.13 | TB Khá | 4.11 | 5.89 | Trung bình | 5.41 | 6.11 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKN2 | 305 | 0913130137 | Phan Thị Kim | Tú | Nữ | 170791 | Kiên Giang | 5.55 | 6.51 | TB Khá | 5.90 | 6.10 | TB Khá | 4.27 | 6.43 | TB Khá | 5.34 | 6.34 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKN2 | 306 | 0913130138 | Nguyễn Hạ Lan | Uyên | 040891 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5.73 | 6.04 | TB Khá | 5.48 | 6.21 | TB Khá | 4.24 | 5.92 | Trung bình | 5.24 | 6.07 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKN2 | 307 | 0913130141 | Ngô Quang | Vinh | Nam | Kinh | 081091 | Đắk Lắk | 5.00 | 5.78 | Trung bình | 5.25 | 6.40 | TB Khá | 4.05 | 5.54 | Trung bình | 4.84 | 5.95 | Trung bình | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN2 | 308 | 0913130148 | Nguyễn Bá Sơn | Vương | 241088 | Lâm Đồng | 4.84 | 5.55 | Trung bình | 4.88 | 5.73 | Trung bình | 3.86 | 6.14 | TB Khá | 4.60 | 5.77 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CKN2 | 309 | 0913130150 | Thái Thanh | Xuân | Nữ | Kinh | 311291 | Trà Vinh | 6.51 | 6.59 | TB Khá | 6.13 | 6.19 | TB Khá | 6.68 | 6.68 | TB Khá | 6.41 | 6.46 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKN2 | 310 | 0913130153 | Trịnh Thị Hồng | Yến | Nữ | Kinh | 060491 | TP.HCM | 6.86 | 7.10 | Khá | 6.63 | 6.69 | TB Khá | 4.68 | 6.30 | TB Khá | 6.20 | 6.74 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 311 | 0913060001 | Đậu Thị Thúy | An | Nữ | Kinh | 210391 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.41 | 6.57 | TB Khá | 6.21 | 6.44 | TB Khá | 5.43 | 6.70 | TB Khá | 6.07 | 6.55 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 312 | 0913060003 | Đậu Thị Vân | Anh | Nữ | Kinh | 131091 | Nghệ An | 6.73 | 6.73 | TB Khá | 6.04 | 6.28 | TB Khá | 4.38 | 6.20 | TB Khá | 5.82 | 6.41 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 313 | 0913060004 | Tống Vân | Anh | Nữ | Kinh | 161291 | TP.HCM | 6.53 | 6.59 | TB Khá | 5.77 | 6.09 | TB Khá | 5.45 | 6.00 | TB Khá | 5.95 | 6.24 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 314 | 0913060006 | Nguyễn Hữu Trung | Bắc | Nam | Kinh | 020991 | TP.HCM | 6.82 | 6.94 | TB Khá | 7.21 | 7.26 | Khá | 6.20 | 6.20 | TB Khá | 6.80 | 6.86 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 315 | 0913060009 | Nguyễn Minh | Cường | Nam | 040891 | TP.HCM | 6.12 | 6.59 | TB Khá | 4.79 | 5.98 | Trung bình | 5.00 | 5.23 | Trung bình | 5.30 | 5.99 | Trung bình | X | X | X | |||||||
| 09CKQ | 316 | 0913060014 | Quách Yến | Đào | Nữ | Hoa | 160690 | Kiên Giang | 6.33 | 6.33 | TB Khá | 6.23 | 6.56 | TB Khá | 4.63 | 5.63 | Trung bình | 5.83 | 6.23 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 317 | 0813060018 | Giả Ngọc | Điệp | Nữ | Kinh | 260390 | Bình Định | 4.82 | 5.84 | Trung bình | 4.44 | 5.93 | Trung bình | 5.23 | 6.45 | TB Khá | 4.78 | 6.04 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 318 | 0913060012 | Bùi Thị Thuỳ | Dương | Nữ | Kinh | 040491 | Bình Thuận | 5.47 | 6.25 | TB Khá | 6.32 | 6.60 | TB Khá | 5.03 | 6.58 | TB Khá | 5.68 | 6.47 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 319 | 0913060026 | Trần Thị Nguyên | Hạnh | Nữ | Kinh | 070991 | Tây Ninh | 6.00 | 6.16 | TB Khá | 6.21 | 6.39 | TB Khá | 4.85 | 6.20 | TB Khá | 5.77 | 6.26 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 320 | 0913060028 | Lương Thị ánh | Hồng | Nữ | Kinh | 300190 | Đồng Nai | 5.73 | 6.65 | TB Khá | 6.42 | 6.42 | TB Khá | 6.23 | 6.23 | TB Khá | 6.13 | 6.45 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 321 | 0913060022 | Trần Xuân | Hường | Nữ | Kinh | 180391 | Hậu Giang | 6.12 | 6.59 | TB Khá | 6.11 | 6.37 | TB Khá | 5.08 | 6.28 | TB Khá | 5.83 | 6.42 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 322 | 0813060126 | Lưu Phước | Huy | Nam | Kinh | 300490 | Đắk Lắk | 5.53 | 5.92 | Trung bình | 4.98 | 5.63 | Trung bình | 4.35 | 5.15 | Trung bình | 5.00 | 5.60 | Trung bình | 3.00 | 2.00 | X | X | |||||
| 09CKQ | 323 | 0913060036 | Ngô Quang | Lộc | Nam | Kinh | 170891 | TP.HCM | 5.37 | 5.78 | Trung bình | 5.46 | 6.02 | TB Khá | 4.85 | 5.93 | Trung bình | 5.26 | 5.91 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 324 | 0913060038 | Lê Quý Tường | Minh | Nữ | Kinh | 070691 | Bình Thuận | 4.39 | 5.98 | Trung bình | 5.16 | 6.21 | TB Khá | 5.00 | 6.28 | TB Khá | 4.85 | 6.15 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 325 | 0913060039 | Trần Tuấn | Minh | Nam | Kinh | 260291 | TP.HCM | 5.73 | 6.25 | TB Khá | 5.47 | 5.84 | Trung bình | 4.48 | 5.55 | Trung bình | 5.29 | 5.91 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 326 | 0913060040 | Trần Vương | Minh | Nam | Kinh | 100390 | Quảng Nam | 5.45 | 6.06 | TB Khá | 4.95 | 5.72 | Trung bình | 4.43 | 5.70 | Trung bình | 4.98 | 5.83 | Trung bình | 6.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 327 | 0913060041 | Châu Thị Ngọc | Mỹ | Nữ | Kinh | 010391 | An Giang | 5.86 | 6.29 | TB Khá | 5.88 | 6.12 | TB Khá | 5.03 | 6.20 | TB Khá | 5.64 | 6.20 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 328 | 0913060042 | Nguyễn Thị Phương | Nam | Nữ | Kinh | 010591 | Đồng Nai | 5.94 | 6.57 | TB Khá | 6.58 | 6.63 | TB Khá | 5.93 | 6.53 | TB Khá | 6.18 | 6.58 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 329 | 0913060048 | Từ Thị ái | Nhi | Nữ | Kinh | 020191 | Đồng Nai | 6.12 | 6.27 | TB Khá | 5.61 | 5.96 | Trung bình | 5.20 | 6.60 | TB Khá | 5.68 | 6.24 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 330 | 0913060050 | Nguyễn Minh | Nhựt | Nam | Kinh | 100991 | TP.HCM | 6.78 | 6.78 | TB Khá | 7.47 | 7.68 | Khá | 7.23 | 7.23 | Khá | 7.17 | 7.25 | Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 331 | 0913060052 | Lê Thị Mỹ | Phương | Nữ | Kinh | 261091 | An Giang | 5.88 | 6.27 | TB Khá | 5.63 | 6.18 | TB Khá | 4.78 | 6.05 | TB Khá | 5.49 | 6.18 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 332 | 0813060065 | Trần Thị Hoa | Phượng | Nữ | Hoa | 100888 | Sóc Trăng | 5.22 | 5.67 | Trung bình | 4.75 | 5.88 | Trung bình | 4.85 | 5.93 | Trung bình | 4.94 | 5.82 | Trung bình | 5.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 333 | 0913060058 | Bùi Phạm Phương | Quỳnh | Nữ | Kinh | 021291 | TP.HCM | 6.04 | 6.76 | TB Khá | 6.25 | 6.40 | TB Khá | 6.30 | 6.30 | TB Khá | 6.19 | 6.50 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 334 | 0913060061 | Nguyễn Đăng Hùng | Sơn | Nam | Kinh | 020691 | TP.HCM | 5.53 | 6.45 | TB Khá | 5.14 | 6.35 | TB Khá | 4.83 | 6.03 | TB Khá | 5.19 | 6.30 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 335 | 0913060071 | Nguyễn Việt | Thắng | Nam | Kinh | 200890 | Long An | 6.02 | 6.18 | TB Khá | 5.81 | 6.18 | TB Khá | 4.45 | 6.05 | TB Khá | 5.51 | 6.14 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 336 | 0913060069 | Nguyễn Thanh | Thảo | Nam | Kinh | 230691 | Đồng Nai | 6.14 | 6.14 | TB Khá | 5.95 | 6.32 | TB Khá | 4.73 | 6.33 | TB Khá | 5.68 | 6.26 | TB Khá | 6.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 337 | 0913060070 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | Nữ | Kinh | 061091 | Tây Ninh | 6.27 | 6.51 | TB Khá | 5.67 | 6.25 | TB Khá | 4.78 | 6.13 | TB Khá | 5.64 | 6.30 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 338 | 0913060065 | Đinh Hoàng | Thiên | Nam | Kinh | 060191 | TP.HCM | 5.67 | 6.14 | TB Khá | 5.86 | 6.23 | TB Khá | 4.20 | 5.98 | Trung bình | 5.34 | 6.13 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 339 | 0913060093 | Trần Văn | Thiên | Nam | Kinh | 200391 | Nam Định | 6.16 | 6.47 | TB Khá | 5.51 | 6.07 | TB Khá | 4.48 | 5.85 | Trung bình | 5.45 | 6.15 | TB Khá | 5.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 340 | 0813060086 | Võ Diễm | Thục | Nữ | Kinh | 130590 | Bình Thuận | 6.12 | TB Khá | 5.09 | 6.47 | TB Khá | 4.13 | 6.10 | TB Khá | 3.07 | 6.25 | TB Khá | 5.00 | 1.00 | X | X | X | |||||
| 09CKQ | 341 | 0913060068 | Nguyễn Duy | Thương | Nam | Kinh | 300687 | Bình Định | 6.57 | 6.65 | TB Khá | 6.30 | 6.65 | TB Khá | 4.70 | 6.08 | TB Khá | 5.96 | 6.49 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 342 | 0913060075 | Trần Thị Kim | Trí | Nữ | Kinh | 290391 | Khánh Hòa | 6.25 | 6.45 | TB Khá | 5.32 | 5.77 | Trung bình | 5.05 | 6.20 | TB Khá | 5.57 | 6.12 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 343 | 0913060076 | Huỳnh Xuân | Trọng | Nam | Kinh | 060290 | Tiền Giang | 4.31 | 5.55 | Trung bình | 5.96 | 6.16 | TB Khá | 4.98 | 6.25 | TB Khá | 5.13 | 5.97 | Trung bình | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 344 | 0913060085 | Hồ Thị Bích | Vân | Nữ | Kinh | 180991 | Lâm Đồng | 5.63 | 6.16 | TB Khá | 5.51 | 6.40 | TB Khá | 5.18 | 6.53 | TB Khá | 5.46 | 6.35 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKQ | 345 | 0913060086 | Lê Hoàng Thu | Vân | Nữ | Kinh | 201291 | Đồng Nai | 6.47 | 6.47 | TB Khá | 6.47 | 6.79 | TB Khá | 5.48 | 6.88 | TB Khá | 6.20 | 6.70 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 346 | 0913060087 | Lý Ngọc | Vân | Nữ | Hoa | 280291 | TP.HCM | 5.55 | 6.16 | TB Khá | 5.56 | 5.89 | Trung bình | 5.13 | 6.35 | TB Khá | 5.44 | 6.11 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 347 | 0913060089 | Vũ Thị | Vân | Nữ | Kinh | 010591 | Đắk Lắk | 6.20 | 6.35 | TB Khá | 5.61 | 6.37 | TB Khá | 5.55 | 6.78 | TB Khá | 5.80 | 6.47 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 348 | 0913060083 | Nguyễn Chủy | Vinh | Nam | 250990 | Bình Thuận | 5.98 | 6.18 | TB Khá | 5.44 | 6.23 | TB Khá | 5.05 | 5.05 | Trung bình | 5.52 | 5.89 | Trung bình | 1.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKQ | 349 | 0913060084 | Nguyễn Đăng | Vinh | Nam | Kinh | 011291 | Tây Ninh | 5.90 | 6.31 | TB Khá | 5.82 | 6.18 | TB Khá | 4.68 | 6.45 | TB Khá | 5.54 | 6.30 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 350 | 0913060090 | Trần Hoàng | Vũ | Nam | Kinh | 110291 | Bình Dương | 5.41 | 6.06 | TB Khá | 5.65 | 6.19 | TB Khá | 5.00 | 6.08 | TB Khá | 5.39 | 6.11 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKQ | 351 | 0813060124 | Văn Bá Phi | Yến | Nữ | Kinh | 311090 | TP.HCM | 4.55 | 5.76 | Trung bình | 3.60 | 6.14 | TB Khá | 3.88 | 6.43 | TB Khá | 4.00 | 6.09 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 352 | 0913080003 | Ngô Thị | Anh | Nữ | Kinh | 151089 | Hà Nam | 5.29 | 5.84 | Trung bình | 5.87 | 6.37 | TB Khá | 4.62 | 6.59 | TB Khá | 5.33 | 6.24 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 353 | 0913080007 | Phạm Trung | Chánh | Nam | Kinh | 110391 | Kiên Giang | 3.08 | 5.98 | Trung bình | 5.10 | 5.85 | Trung bình | 3.76 | 5.76 | Trung bình | 4.01 | 5.87 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | |||||
| 09CKT | 354 | 0913080014 | Trần Phú | Đắc | Nam | Kinh | 171091 | Bến Tre | 4.39 | 5.82 | Trung bình | 5.08 | 5.83 | Trung bình | 4.57 | 5.73 | Trung bình | 4.69 | 5.80 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKT | 355 | 0913080012 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | Kinh | 090491 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5.80 | 6.33 | TB Khá | 5.40 | 6.06 | TB Khá | 4.41 | 5.97 | Trung bình | 5.29 | 6.14 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 356 | 0913080009 | Hà Trường | Duy | Nam | Kinh | 170991 | Đồng Nai | 4.80 | 6.02 | TB Khá | 4.63 | 5.40 | Trung bình | 4.19 | 5.97 | Trung bình | 4.58 | 5.78 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 357 | 0913080010 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | Nữ | Kinh | 200791 | Đồng Tháp | 5.02 | 5.76 | Trung bình | 5.17 | 5.67 | Trung bình | 4.00 | 6.00 | TB Khá | 4.81 | 5.79 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 358 | 0913080027 | Nguyễn Minh | Hằng | Nữ | Kinh | 140491 | Bắc Giang | 4.84 | 5.76 | Trung bình | 5.27 | 5.92 | Trung bình | 4.59 | 6.46 | TB Khá | 4.94 | 6.01 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 359 | 0913080029 | Trương Thu | Hằng | Nữ | Kinh | 160491 | Phú Yên | 6.18 | 6.49 | TB Khá | 6.08 | 6.25 | TB Khá | 4.86 | 7.05 | Khá | 5.79 | 6.55 | TB Khá | 7.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 360 | 0913080113 | Tào Mỹ | Hương | Nữ | Hoa | 010691 | Tiền Giang | 5.57 | 6.04 | TB Khá | 6.42 | 6.42 | TB Khá | 6.76 | 7.00 | Khá | 6.20 | 6.44 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 361 | 0913080030 | Đào Đăng | Khoa | Nam | Kinh | 030791 | TP.HCM | 6.18 | 6.18 | TB Khá | 5.42 | 5.87 | Trung bình | 4.95 | 6.46 | TB Khá | 5.57 | 6.14 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 362 | 0813080078 | Đinh Quang | Lâm | Kinh | 280288 | Đắk Lắk | 5.96 | Trung bình | 0.38 | 5.37 | Trung bình | 4.03 | 5.76 | Trung bình | 1.21 | 5.69 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CKT | 363 | 0913080117 | Lê Thị | Lan | Nữ | Kinh | 201191 | Thanh Hóa | 6.00 | 6.08 | TB Khá | 6.21 | 6.44 | TB Khá | 5.00 | 6.68 | TB Khá | 5.81 | 6.37 | TB Khá | 7.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKT | 364 | 0913080036 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | Kinh | 100991 | Đắk Lắk | 5.35 | 6.14 | TB Khá | 5.79 | 5.87 | Trung bình | 5.84 | 5.84 | Trung bình | 5.64 | 5.96 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKT | 365 | 0913080040 | Phạm Thị Hải | Ly | Nữ | Kinh | 221189 | Lâm Đồng | 4.63 | 5.84 | Trung bình | 5.63 | 6.17 | TB Khá | 4.46 | 6.43 | TB Khá | 4.96 | 6.12 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 366 | 0913080045 | Trần Kiều | Mai | Nữ | Kinh | 190191 | Cà Mau | 4.82 | 5.86 | Trung bình | 5.71 | 6.08 | TB Khá | 5.30 | 6.32 | TB Khá | 5.28 | 6.06 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 367 | 0913080059 | Lê Thị Phương | Nhung | Nữ | Kinh | 270990 | Bình Thuận | 5.10 | 5.73 | Trung bình | 5.94 | 6.08 | TB Khá | 5.95 | 6.11 | TB Khá | 5.64 | 5.96 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 368 | 0913080066 | Trần Thị Hoàng | Oanh | Nữ | 240590 | Đắk Lắk | 5.82 | 5.82 | Trung bình | 5.60 | 6.08 | TB Khá | 5.14 | 6.68 | TB Khá | 5.56 | 6.14 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CKT | 369 | 0913080070 | Trần Thị Thanh | Phương | Nữ | Kinh | 120691 | Lâm Đồng | 6.29 | 6.69 | TB Khá | 5.52 | 6.25 | TB Khá | 4.11 | 5.81 | Trung bình | 5.43 | 6.29 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 370 | 0913080102 | Phạm Đắc Trí | Tâm | Nam | Kinh | 030291 | Kiên Giang | 6.45 | 6.57 | TB Khá | 5.85 | 6.25 | TB Khá | 4.00 | 6.16 | TB Khá | 5.58 | 6.34 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 371 | 0913080081 | Huỳnh Thị Ngọc | Thảo | Nữ | Kinh | 250991 | TP.HCM | 6.24 | 6.63 | TB Khá | 6.46 | 6.46 | TB Khá | 3.95 | 7.05 | Khá | 5.71 | 6.68 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 372 | 0913080100 | Phạm Nguyễn Bích | Trâm | Nữ | Kinh | 221090 | TP.HCM | 4.53 | 5.65 | Trung bình | 4.37 | 5.65 | Trung bình | 3.32 | 5.62 | Trung bình | 4.15 | 5.64 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 373 | 0913080090 | Hoàng Cúc Thảo Linh | Trang | Nữ | Kinh | 250991 | Tây Ninh | 5.57 | 6.10 | TB Khá | 6.29 | 6.29 | TB Khá | 5.27 | 6.73 | TB Khá | 5.76 | 6.34 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 374 | 0913080093 | Nguyễn Thị Đài | Trang | Nữ | Kinh | 140491 | Thừa Thiên - Huế | 4.76 | 5.51 | Trung bình | 4.52 | 5.56 | Trung bình | 3.51 | 5.41 | Trung bình | 4.34 | 5.50 | Trung bình | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CKT | 375 | 0913080103 | Nguyễn Bá | Tùng | Nam | Kinh | 010191 | Đồng Nai | 4.96 | 5.75 | Trung bình | 5.08 | 6.02 | TB Khá | 4.11 | 6.03 | TB Khá | 4.78 | 5.92 | Trung bình | 7.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKT | 376 | 0913080106 | Lê Thị Tường | Vi | Nữ | Kinh | 130891 | Quảng Ngãi | 5.20 | 5.86 | Trung bình | 5.08 | 5.98 | Trung bình | 4.92 | 6.27 | TB Khá | 5.08 | 6.01 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CKT | 377 | 0913080110 | Dương Nguyễn Kim | Yến | Nữ | Kinh | 261191 | TP.HCM | 5.51 | 6.16 | TB Khá | 5.58 | 6.23 | TB Khá | 4.46 | 6.00 | TB Khá | 5.26 | 6.14 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CKT | 378 | 0913080112 | Võ Thị Phi | Yến | Nữ | Kinh | 260991 | Tiền Giang | 5.86 | 6.18 | TB Khá | 5.46 | 6.52 | TB Khá | 6.30 | 6.51 | TB Khá | 5.83 | 6.39 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 379 | 0913010001 | Nguyễn Bình | An | Nam | Kinh | 080591 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.40 | 6.98 | TB Khá | 6.06 | 6.37 | TB Khá | 4.85 | 7.05 | Khá | 5.83 | 6.77 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 380 | 0913010003 | Trịnh Xuân | An | Nam | Kinh | 210191 | TP.HCM | 6.55 | 6.55 | TB Khá | 5.96 | 6.07 | TB Khá | 5.63 | 6.63 | TB Khá | 6.06 | 6.39 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 381 | 0913010005 | Nguyễn Ngọc Vân | Anh | Nữ | Kinh | 131291 | TP.HCM | 6.34 | 7.09 | Khá | 6.50 | 6.80 | TB Khá | 3.50 | 6.20 | TB Khá | 5.60 | 6.72 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 382 | 0913010018 | Lê Thị Trà | Châu | Nữ | Kinh | 250991 | Quảng Nam | 6.49 | 6.57 | TB Khá | 6.33 | 6.69 | TB Khá | 4.30 | 6.20 | TB Khá | 5.81 | 6.51 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 383 | 0913010015 | Hà Thị Huyền | Chi | Nữ | Kinh | 200891 | Đồng Nai | 6.04 | 6.36 | TB Khá | 5.19 | 6.11 | TB Khá | 4.40 | 5.98 | Trung bình | 5.25 | 6.16 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 384 | 0913010016 | Phạm Minh | Chiến | Nam | Kinh | 150291 | TP.HCM | 5.55 | 5.81 | Trung bình | 5.26 | 6.07 | TB Khá | 4.60 | 5.65 | Trung bình | 5.17 | 5.87 | Trung bình | 4.00 | 3.00 | X | X | |||||
| 09CQT1 | 385 | 0913010021 | Nguyễn Văn | Cường | Nam | Kinh | 290389 | Bình Thuận | 6.32 | 6.40 | TB Khá | 5.80 | 6.43 | TB Khá | 4.88 | 5.43 | Trung bình | 5.71 | 6.13 | TB Khá | 2.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 386 | 0913010022 | Lê Công | Danh | Nam | Kinh | 010190 | TP.HCM | 5.43 | 6.19 | TB Khá | 4.72 | 5.72 | Trung bình | 3.95 | 5.35 | Trung bình | 4.74 | 5.77 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 387 | 0913010024 | Nguyễn Thị Ngọc | Diễm | Nữ | Kinh | 300691 | Bình Phước | 5.43 | 5.77 | Trung bình | 6.31 | 6.91 | TB Khá | 5.08 | 5.48 | Trung bình | 5.67 | 6.12 | TB Khá | 2.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 388 | 0913010033 | Lê Thị Thùy | Dương | Nữ | Kinh | 031191 | Tiền Giang | 7.04 | 7.04 | Khá | 6.22 | 6.59 | TB Khá | 6.13 | 6.33 | TB Khá | 6.47 | 6.67 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 389 | 0913010032 | Trần Quốc | Duy | Nam | Kinh | 080491 | Bình Định | 5.30 | 5.87 | Trung bình | 5.54 | 6.22 | TB Khá | 5.53 | 5.63 | Trung bình | 5.45 | 5.94 | Trung bình | 3.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 390 | 0913010066 | Nguyễn Thị Hoa | Hậu | Nữ | Kinh | 180391 | TP.HCM | 5.74 | 6.57 | TB Khá | 5.41 | 6.31 | TB Khá | 4.85 | 5.60 | Trung bình | 5.36 | 6.20 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 391 | 0913010045 | Lê Chí | Hiếu | Nam | Kinh | 201191 | Cà Mau | 6.32 | 6.64 | TB Khá | 5.63 | 6.07 | TB Khá | 5.58 | 6.18 | TB Khá | 5.84 | 6.29 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 392 | 0913010055 | Từ Tú | Huệ | Nữ | Hoa | 091191 | TP.HCM | 6.36 | 6.45 | TB Khá | 6.20 | 6.28 | TB Khá | 6.23 | 6.43 | TB Khá | 6.26 | 6.38 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 393 | 0913010051 | Mai Phước | Huy | Nam | Kinh | 090391 | TP.HCM | 6.02 | 6.45 | TB Khá | 5.09 | 6.02 | TB Khá | 4.68 | 6.15 | TB Khá | 5.28 | 6.20 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 394 | 0913010071 | Dương Bảo | Khánh | Nữ | Kinh | 151191 | Đắk Lắk | 4.55 | 5.28 | Trung bình | 5.65 | 6.09 | TB Khá | 4.33 | 6.33 | TB Khá | 4.91 | 5.89 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 395 | 0913010096 | Nguyễn Phạm Thu | Ngân | Nữ | Kinh | 101291 | Tây Ninh | 5.85 | 6.11 | TB Khá | 5.76 | 6.26 | TB Khá | 5.98 | 6.08 | TB Khá | 5.85 | 6.16 | TB Khá | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 396 | 0913010092 | Lê Thị | Nguyên | Nữ | Kinh | 91 | Cà Mau | 7.02 | 7.34 | Khá | 6.50 | 6.65 | TB Khá | 5.58 | 5.58 | Trung bình | 6.41 | 6.57 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 397 | 0913010112 | Huỳnh Minh | Phúc | Nam | Kinh | 271191 | Sóc Trăng | 5.83 | 5.96 | Trung bình | 6.06 | 6.06 | TB Khá | 5.88 | 5.88 | Trung bình | 5.93 | 5.97 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 398 | 0913010124 | Bùi Thị Thu | Thanh | Nữ | Kinh | 060591 | Đồng Nai | 6.06 | 6.13 | TB Khá | 5.98 | 6.33 | TB Khá | 5.15 | 6.05 | TB Khá | 5.77 | 6.18 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 399 | 0913010142 | Võ Văn | Thành | Nam | Kinh | 021091 | Bình Định | 6.28 | 6.34 | TB Khá | 6.37 | 6.76 | TB Khá | 5.28 | 5.78 | Trung bình | 6.03 | 6.34 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 400 | 0913010182 | Trương Công | Tín | Nam | Kinh | 301291 | Tiền Giang | 6.30 | 6.83 | TB Khá | 6.02 | 6.43 | TB Khá | 5.18 | 6.58 | TB Khá | 5.87 | 6.60 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 401 | 0913010159 | Đỗ Thị Thu | Trang | Nữ | Kinh | 200991 | TP.HCM | 5.83 | 6.34 | TB Khá | 5.63 | 6.43 | TB Khá | 4.63 | 6.13 | TB Khá | 5.41 | 6.31 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 402 | 0913010161 | Lê Vũ Thùy | Trang | Nữ | Kinh | 291291 | TP.HCM | 6.02 | 6.28 | TB Khá | 5.26 | 5.81 | Trung bình | 4.03 | 5.60 | Trung bình | 5.16 | 5.91 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT1 | 403 | 0913010168 | Nguyễn Đức | Trung | Nam | Kinh | 030791 | Đắk Lắk | 5.19 | 6.40 | TB Khá | 5.46 | 6.39 | TB Khá | 5.00 | 5.70 | Trung bình | 5.24 | 6.20 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT1 | 404 | 0913010188 | Trần Nhật | Vy | Nữ | Kinh | 211091 | TP.HCM | 5.19 | 5.98 | Trung bình | 4.94 | 6.17 | TB Khá | 4.55 | 6.03 | TB Khá | 4.91 | 6.06 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 405 | 0913010023 | Tạ Trọng | Danh | Nam | Kinh | 030990 | Bạc Liêu | 5.09 | 6.02 | TB Khá | 5.37 | 6.15 | TB Khá | 4.05 | 6.00 | TB Khá | 4.90 | 6.06 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 406 | 0913010028 | Đinh Xuân | Diệu | Nữ | Kinh | 130491 | Đồng Tháp | 7.02 | 7.02 | Khá | 6.15 | 6.48 | TB Khá | 5.43 | 6.63 | TB Khá | 6.23 | 6.70 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 407 | 0913010031 | Trương Nguyễn Viết | Duy | Nam | Kinh | 300890 | Vĩnh Long | 5.32 | 6.57 | TB Khá | 3.46 | 6.28 | TB Khá | 4.80 | 6.00 | TB Khá | 4.46 | 6.30 | TB Khá | 4.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 408 | 0913010060 | Nguyễn Nho | Hải | Nam | Kinh | 090390 | Bình Định | 6.34 | 6.79 | TB Khá | 6.33 | 6.44 | TB Khá | 5.45 | 5.70 | Trung bình | 6.09 | 6.35 | TB Khá | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 409 | 0913010202 | Trương Như Đông | Hải | Nữ | Kinh | 070491 | Thừa Thiên - Huế | 6.04 | 6.43 | TB Khá | 6.02 | 6.30 | TB Khá | 5.35 | 6.80 | TB Khá | 5.84 | 6.48 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 410 | 0913010064 | Lê Minh | Hằng | Nữ | Kinh | 110691 | Hà Nội | 5.43 | 6.64 | TB Khá | 5.96 | 6.67 | TB Khá | 4.88 | 6.08 | TB Khá | 5.48 | 6.49 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 411 | 0913010070 | Nguyễn Minh | Khương | Nam | Kinh | 070591 | TP.HCM | 5.91 | 6.11 | TB Khá | 5.63 | 6.15 | TB Khá | 7.05 | 7.05 | Khá | 6.13 | 6.39 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 412 | 0913010083 | Đinh Xuân | Lâm | Nam | Kinh | 060189 | Bình Thuận | 5.60 | 6.15 | TB Khá | 5.57 | 6.00 | TB Khá | 4.63 | 5.43 | Trung bình | 5.31 | 5.89 | Trung bình | 2.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 413 | 0913010077 | Võ Đại | Liễu | Nam | Kinh | 201189 | Thừa Thiên - Huế | 6.45 | 6.57 | TB Khá | 6.76 | 6.83 | TB Khá | 4.78 | 6.68 | TB Khá | 6.09 | 6.70 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 414 | 0913010086 | Quách Hưng | Lợi | Nam | Kinh | 100190 | Cần Thơ | 5.45 | 6.15 | TB Khá | 5.19 | 5.70 | Trung bình | 3.90 | 4.90 | Yếu | 4.91 | 5.62 | Trung bình | 1.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 415 | 0913010116 | Hồng Quốc | Quang | Nam | Hoa | 090791 | TP.HCM | 5.68 | 6.60 | TB Khá | 5.78 | 6.35 | TB Khá | 4.68 | 5.95 | Trung bình | 5.43 | 6.32 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 416 | 0913010122 | Trần Ngọc | Sơn | Nam | Kinh | 100491 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.72 | 6.72 | TB Khá | 5.78 | 6.20 | TB Khá | 4.33 | 5.65 | Trung bình | 5.68 | 6.22 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 417 | 0913010123 | Trần Phú | Sơn | Nam | Kinh | 061291 | Lâm Đồng | 5.32 | 5.89 | Trung bình | 5.72 | 6.02 | TB Khá | 4.90 | 5.88 | Trung bình | 5.35 | 5.94 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 418 | 0913010181 | Vòng Mềnh | Tạt | Nam | Hoa | 280991 | Đồng Nai | 5.19 | 5.98 | Trung bình | 5.52 | 6.30 | TB Khá | 3.95 | 5.63 | Trung bình | 4.96 | 6.00 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 419 | 0913010126 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | Nữ | Kinh | 140991 | Khánh Hòa | 6.38 | 7.02 | Khá | 5.83 | 6.83 | TB Khá | 5.13 | 6.85 | TB Khá | 5.82 | 6.90 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 420 | 0813010155 | Nguyễn Đình Bá | Thành | Nam | Kinh | 121290 | Khánh Hòa | 4.26 | 5.57 | Trung bình | 3.54 | 5.69 | Trung bình | 2.85 | 5.20 | Trung bình | 3.58 | 5.51 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 421 | 0913010141 | Trần Trung | Thành | Nam | Kinh | 010691 | Đồng Nai | 6.04 | 6.30 | TB Khá | 6.07 | 6.31 | TB Khá | 6.15 | 6.35 | TB Khá | 6.09 | 6.32 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 422 | 0913010128 | Lê Minh | Thiện | Nam | Kinh | 280791 | Long An | 5.96 | 6.34 | TB Khá | 5.02 | 6.24 | TB Khá | 3.18 | 5.90 | Trung bình | 4.81 | 6.18 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 423 | 0913010148 | Võ Thị Kim | Thịnh | Nữ | Kinh | 120291 | Đắk Lắk | 5.28 | 6.02 | TB Khá | 5.28 | 5.91 | Trung bình | 4.70 | 5.95 | Trung bình | 5.11 | 5.96 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 424 | 0913010130 | Bùi Thị Kim | Thoa | Nữ | Kinh | 020791 | Gia Lai | 5.49 | 6.19 | TB Khá | 6.06 | 6.69 | TB Khá | 4.73 | 6.23 | TB Khá | 5.49 | 6.39 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 425 | 0722010157 | Trần Ngọc Phương | Thùy | 110989 | TP.HCM | 4.19 | 5.55 | Trung bình | 4.93 | 6.09 | TB Khá | 4.93 | 5.03 | Trung bình | 4.68 | 5.61 | Trung bình | X | X | |||||||||
| 09CQT2 | 426 | 0913010155 | Cao Quang | Tiến | Nam | Kinh | 061090 | Lâm Đồng | 5.36 | 6.13 | TB Khá | 5.74 | 6.31 | TB Khá | 3.95 | 6.08 | TB Khá | 5.11 | 6.18 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 427 | 0913010170 | Bùi Thị Quỳnh | Trâm | Nữ | Kinh | 300291 | Đồng Nai | 5.51 | 5.64 | Trung bình | 5.67 | 6.28 | TB Khá | 4.55 | 5.55 | Trung bình | 5.30 | 5.86 | Trung bình | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 428 | 0913010199 | Phạm Thị Mai | Trâm | Nữ | Kinh | 201189 | Quảng Ngãi | 5.57 | 6.09 | TB Khá | 5.48 | 6.37 | TB Khá | 4.30 | 5.55 | Trung bình | 5.18 | 6.04 | TB Khá | 4.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 429 | 0913010164 | Trần Thùy | Trang | Nữ | Kinh | 110391 | Đồng Tháp | 5.55 | 5.85 | Trung bình | 5.35 | 6.07 | TB Khá | 4.25 | 5.58 | Trung bình | 5.11 | 5.86 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 430 | 0913010174 | Phạm Thị Minh | Tuyền | Nữ | Kinh | 250191 | Bình Phước | 5.40 | 6.13 | TB Khá | 5.02 | 6.00 | TB Khá | 4.33 | 5.43 | Trung bình | 4.95 | 5.88 | Trung bình | 3.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CQT2 | 431 | 0913010198 | Nguyễn Thị Ý | Vi | Nữ | Kinh | 100591 | Quảng Nam | 5.94 | 6.26 | TB Khá | 6.46 | 6.76 | TB Khá | 5.38 | 7.08 | Khá | 5.98 | 6.68 | TB Khá | 7.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CQT2 | 432 | 0913010204 | Nguyễn Hoàng | Vũ | 200183 | Quảng Ngãi | 6.38 | 6.77 | TB Khá | 6.15 | 6.50 | TB Khá | 4.40 | 4.80 | Yếu | 5.73 | 6.11 | TB Khá | X | X | X | ||||||||
| 09CTA1 | 433 | 0913100002 | Đặng Cát Quỳnh | Anh | 150790 | Vĩnh Long | 5.92 | 6.32 | TB Khá | 5.95 | 6.02 | TB Khá | 4.45 | 5.70 | Trung bình | 5.49 | 6.03 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTA1 | 434 | 0913100003 | Võ Tuyết | Anh | Nữ | Kinh | 161291 | TP.HCM | 6.40 | 6.47 | TB Khá | 6.04 | 6.04 | TB Khá | 5.32 | 5.94 | Trung bình | 5.94 | 6.15 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 435 | 0913100008 | Lê Hùng | Chiến | 210191 | Đồng Nai | 6.53 | 6.70 | TB Khá | 6.41 | 6.63 | TB Khá | 4.40 | 6.53 | TB Khá | 5.85 | 6.62 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTA1 | 436 | 0913100015 | Phan Ngọc | Huy | Nam | Kinh | 170891 | Lâm Đồng | 6.68 | 6.96 | TB Khá | 6.29 | 6.79 | TB Khá | 6.62 | 6.96 | TB Khá | 6.52 | 6.90 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 437 | 0913100035 | Đỗ Mỹ | Liên | 161091 | Hải Phòng | 4.83 | 5.87 | Trung bình | 4.57 | 5.63 | Trung bình | 4.00 | 5.04 | Trung bình | 4.49 | 5.53 | Trung bình | 2.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTA1 | 438 | 0913100033 | Nguyễn Hoàng Vy | Linh | Nữ | Kinh | 010491 | Bình Thuận | 6.06 | 6.32 | TB Khá | 5.73 | 6.11 | TB Khá | 5.70 | 6.04 | TB Khá | 5.83 | 6.16 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 439 | 0913100034 | Trần Thị Phương | Linh | Nữ | Kinh | 160791 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5.58 | 6.58 | TB Khá | 4.27 | 5.80 | Trung bình | 6.26 | 6.26 | TB Khá | 5.31 | 6.21 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 440 | 0913100037 | Trương Hoàng Thúy | Loan | Nữ | Kinh | 080190 | Tây Ninh | 6.25 | 6.68 | TB Khá | 6.55 | 6.66 | TB Khá | 5.49 | 6.51 | TB Khá | 6.13 | 6.62 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 441 | 0913100041 | Hoàng Quỳnh | My | Nữ | Kinh | 011291 | Gia Lai | 6.32 | 6.60 | TB Khá | 6.02 | 6.23 | TB Khá | 5.87 | 5.87 | Trung bình | 6.08 | 6.25 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 442 | 0913100043 | Bùi Hoàng Thoại | Ngân | Nữ | Kinh | 160991 | Đồng Nai | 5.96 | 6.51 | TB Khá | 6.13 | 6.48 | TB Khá | 5.68 | 5.74 | Trung bình | 5.94 | 6.27 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 443 | 0913100045 | Nguyễn Thị Hồng | Ngân | Nữ | Kinh | 170991 | TP.HCM | 5.74 | 5.94 | Trung bình | 5.64 | 5.86 | Trung bình | 4.83 | 5.89 | Trung bình | 5.43 | 5.90 | Trung bình | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 444 | 0913100047 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Nữ | Kinh | 190291 | Bình Định | 6.36 | 6.62 | TB Khá | 5.59 | 5.89 | Trung bình | 4.91 | 6.11 | TB Khá | 5.65 | 6.21 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA1 | 445 | 0913100057 | Võ Hiền | Nhân | Nam | Kinh | 270191 | TP.HCM | 6.04 | 6.60 | TB Khá | 5.79 | 6.36 | TB Khá | 4.94 | 5.70 | Trung bình | 5.62 | 6.24 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CTA1 | 446 | 0913100055 | Lê Thị Cẩm | Nhung | Nữ | 230690 | Tiền Giang | 5.30 | 5.79 | Trung bình | 5.77 | 5.98 | Trung bình | 4.91 | 5.70 | Trung bình | 5.35 | 5.83 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | |||||
| 09CTA1 | 447 | 0913100061 | Tài Thị Bích | Phượng | Nữ | 170290 | Ninh Thuận | 5.04 | 5.74 | Trung bình | 5.39 | 6.02 | TB Khá | 3.68 | 5.70 | Trung bình | 4.76 | 5.83 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTA1 | 448 | 0913100070 | Nguyễn Hoài | Thương | Nữ | Kinh | 120291 | TP.HCM | 5.91 | 6.11 | TB Khá | 5.63 | 6.02 | TB Khá | 5.85 | 5.85 | Trung bình | 5.79 | 6.00 | TB Khá | 5.00 | 2.00 | X | X | X | ||||
| 09CTA1 | 449 | 0913100075 | Nguyễn Thị Ngọc | Thúy | Nữ | 270791 | Tiền Giang | 5.89 | 6.08 | TB Khá | 5.20 | 5.68 | Trung bình | 4.68 | 5.91 | Trung bình | 5.28 | 5.88 | Trung bình | 5.00 | 2.00 | X | X | X | |||||
| 09CTA1 | 450 | 0913100094 | Lữ Thị Cẩm | Vi | Nữ | Kinh | 210991 | Đắk Lắk | 5.51 | 6.06 | TB Khá | 5.61 | 5.93 | Trung bình | 5.89 | 6.23 | TB Khá | 5.66 | 6.06 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA2 | 451 | 0913100001 | Nguyễn Thúy | An | 070489 | Đồng Tháp | 5.66 | 6.34 | TB Khá | 5.20 | 6.04 | TB Khá | 5.26 | 5.77 | Trung bình | 5.37 | 6.06 | TB Khá | 3.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTA2 | 452 | 0913100009 | Đặng Thị Ngọc | Châu | Nữ | 151090 | Khánh Hòa | 4.42 | 5.62 | Trung bình | 5.00 | 5.84 | Trung bình | 3.79 | 5.70 | Trung bình | 4.44 | 5.72 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTA2 | 453 | 0913100100 | Nguyễn Thị Ngọc | Chi | Nữ | 200290 | Kiên Giang | 5.32 | 5.74 | Trung bình | 5.43 | 5.80 | Trung bình | 4.38 | 5.57 | Trung bình | 5.08 | 5.71 | Trung bình | 4.00 | 3.00 | X | X | X | |||||
| 09CTA2 | 454 | 0813100084 | Lê Thị Hồng | Hoa | Nữ | Kinh | 121090 | Đồng Nai | 5.08 | 5.94 | Trung bình | 5.16 | 5.73 | Trung bình | 4.55 | 5.02 | Trung bình | 4.95 | 5.59 | Trung bình | 2.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CTA2 | 455 | 0913100051 | Nguyễn Khánh | Ngọc | Nữ | Kinh | 200791 | TP.HCM | 5.85 | 6.23 | TB Khá | 5.61 | 5.86 | Trung bình | 4.94 | 5.85 | Trung bình | 5.49 | 5.98 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA2 | 456 | 0913100065 | Cao Linh | San | Nữ | Kinh | 020791 | Bình Thuận | 5.32 | 5.92 | Trung bình | 5.36 | 5.80 | Trung bình | 4.32 | 5.81 | Trung bình | 5.03 | 5.85 | Trung bình | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA2 | 457 | 0913100073 | Lữ Phương | Thảo | Nữ | Kinh | 190991 | Bình Thuận | 6.74 | 6.91 | TB Khá | 6.71 | 6.71 | TB Khá | 5.96 | 6.47 | TB Khá | 6.49 | 6.71 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA2 | 458 | 0913100067 | Nguyễn Thị Kiều | Thu | Nữ | 250691 | Long An | 5.68 | 6.13 | TB Khá | 5.39 | 5.73 | Trung bình | 4.70 | 5.32 | Trung bình | 5.28 | 5.74 | Trung bình | 3.00 | 3.00 | X | X | X | |||||
| 09CTA2 | 459 | 0913100076 | Nguyễn Minh | Tiến | 050191 | TP.HCM | 6.66 | 6.72 | TB Khá | 6.05 | 6.36 | TB Khá | 4.60 | 6.19 | TB Khá | 5.82 | 6.43 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTA2 | 460 | 0913100083 | Phan Ngọc Bích | Trâm | 211191 | TP.HCM | 6.92 | 7.15 | Khá | 5.70 | 6.13 | TB Khá | 5.62 | 6.47 | TB Khá | 6.09 | 6.58 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTA2 | 461 | 0913100079 | Văn Thị Huyền | Trang | Nữ | 250391 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 4.75 | 5.21 | Trung bình | 5.23 | 5.70 | Trung bình | 4.45 | 4.96 | Yếu | 4.83 | 5.31 | Trung bình | X | X | X | |||||||
| 09CTA2 | 462 | 0913100092 | Đỗ Thị Cẩm | Tú | Nữ | Kinh | 201091 | Đồng nai | 6.72 | 6.83 | TB Khá | 6.27 | 6.32 | TB Khá | 6.15 | 6.15 | TB Khá | 6.38 | 6.44 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTA2 | 463 | 0913100106 | Vũ Thị | Uyên | Nữ | 071291 | Nam Định | 5.91 | 6.13 | TB Khá | 5.68 | 6.04 | TB Khá | 4.60 | 5.81 | Trung bình | 5.43 | 6.00 | TB Khá | 5.00 | 2.00 | X | X | X | |||||
| 09CTA2 | 464 | 0913100093 | Liễu Thị Tường | Vi | Nữ | 280791 | Bình Định | 6.30 | 6.42 | TB Khá | 5.55 | 6.41 | TB Khá | 5.36 | 6.21 | TB Khá | 5.75 | 6.35 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTD | 465 | 0913030001 | Đỗ Thanh | An | Nam | Kinh | 210891 | Đồng Nai | 5.10 | 6.06 | TB Khá | 6.50 | 6.98 | TB Khá | 6.95 | 7.18 | Khá | 6.12 | 6.70 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTD | 466 | 0913030002 | Lê Thị Thúy | Anh | Nữ | Kinh | 030791 | Thừa Thiên - Huế | 5.88 | 6.75 | TB Khá | 6.28 | 6.80 | TB Khá | 5.35 | 6.73 | TB Khá | 5.87 | 6.76 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTD | 467 | 0813030009 | Dương Nhật | Cường | Nam | Kinh | 140190 | Bạc Liêu | 5.16 | 5.69 | Trung bình | 5.06 | 5.94 | Trung bình | 5.00 | 5.83 | Trung bình | 5.08 | 5.82 | Trung bình | 3.00 | 7.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 468 | 0913030128 | Giang Thị | Diệu | Nữ | Kinh | 030191 | Kiên Giang | 5.12 | 6.04 | TB Khá | 6.22 | 6.64 | TB Khá | 4.78 | 6.20 | TB Khá | 5.41 | 6.30 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTD | 469 | 0913030129 | Lương Nhật | Diệu | Nam | Kinh | 300191 | Đồng Nai | 5.31 | 5.92 | Trung bình | 5.32 | 5.90 | Trung bình | 4.43 | 5.63 | Trung bình | 5.06 | 5.83 | Trung bình | 3.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 470 | 0913030019 | Trần Tiến | Dũng | Nam | Kinh | 210891 | Gia Lai | 5.12 | 5.98 | Trung bình | 5.22 | 6.38 | TB Khá | 4.68 | 5.60 | Trung bình | 5.03 | 6.01 | TB Khá | 2.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 471 | 0913030015 | Phạm Quốc | Duy | Nam | Kinh | 060791 | Bình Thuận | 5.86 | 5.92 | Trung bình | 5.36 | 6.28 | TB Khá | 5.30 | 6.03 | TB Khá | 5.52 | 6.08 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTD | 472 | 0813030022 | Nguyễn Thị Lam | Giang | Nữ | 280290 | TP.HCM | 5.67 | 6.37 | TB Khá | 6.12 | 6.54 | TB Khá | 5.13 | 7.03 | Khá | 5.67 | 6.62 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTD | 473 | 0913030034 | Lê Thị Thu | Hảo | Nữ | 190591 | Đồng Nai | 6.59 | 6.59 | TB Khá | 6.70 | 7.06 | Khá | 5.48 | 6.85 | TB Khá | 6.31 | 6.83 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTD | 474 | 0913030023 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | Nữ | 031191 | TP.HCM | 5.61 | 6.39 | TB Khá | 6.26 | 6.50 | TB Khá | 5.43 | 6.10 | TB Khá | 5.79 | 6.35 | TB Khá | 2.00 | 5.00 | X | X | X | |||||
| 09CTD | 475 | 0913030132 | Bùi Thái | Hoá | 020290 | Phú Yên | 4.76 | 5.88 | Trung bình | 4.74 | 6.04 | TB Khá | 4.35 | 5.63 | Trung bình | 4.64 | 5.87 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTD | 476 | 0813030030 | Hoàng Hữu | Hưng | Nam | Tày | 040689 | Đồng Nai | 4.78 | 6.45 | TB Khá | 5.04 | 6.16 | TB Khá | 5.53 | 5.75 | Trung bình | 5.09 | 6.15 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 477 | 0913030039 | Nguyễn Đăng | Kỳ | Nam | Kinh | 220891 | Bình Thuận | 5.39 | 5.75 | Trung bình | 5.74 | 6.44 | TB Khá | 5.38 | 5.75 | Trung bình | 5.51 | 5.99 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 478 | 0913030134 | Bùi Vũ | Long | Nam | Kinh | 140791 | Lâm Đồng | 5.25 | 6.12 | TB Khá | 4.48 | 5.82 | Trung bình | 4.13 | 5.23 | Trung bình | 4.66 | 5.76 | Trung bình | 2.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 479 | 0913030045 | Nguyễn Sỹ Thanh | Nam | Nam | Kinh | 010991 | Đắk Lắk | 5.63 | 6.29 | TB Khá | 4.84 | 5.94 | Trung bình | 4.98 | 5.28 | Trung bình | 5.16 | 5.88 | Trung bình | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 480 | 0913030051 | Nhan Hoài Bảo | Nguyên | 080591 | TP.HCM | 4.86 | 5.90 | Trung bình | 5.66 | 6.32 | TB Khá | 4.43 | 5.53 | Trung bình | 5.02 | 5.94 | Trung bình | 4.00 | 2.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTD | 481 | 0913030054 | Đặng Thu | Nguyệt | Nữ | Kinh | 220991 | Đà Nẵng | 5.49 | 6.37 | TB Khá | 6.14 | 6.50 | TB Khá | 5.88 | 5.95 | Trung bình | 5.83 | 6.30 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 482 | 0913030065 | Trần Văn | Nhị | 110791 | Bình Định | 5.31 | 5.96 | Trung bình | 5.56 | 6.22 | TB Khá | 4.45 | 5.83 | Trung bình | 5.16 | 6.01 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | |||||||
| 09CTD | 483 | 0913030070 | Nguyễn Thị Linh | Phương | Nữ | 060891 | TP.HCM | 6.12 | 6.59 | TB Khá | 6.16 | 6.40 | TB Khá | 4.88 | 6.18 | TB Khá | 5.78 | 6.40 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | |||||
| 09CTD | 484 | 0913030072 | Trần Diệu | Phương | Nữ | Kinh | 060991 | Khánh Hòa | 6.47 | 6.55 | TB Khá | 6.60 | 6.72 | TB Khá | 6.85 | 7.65 | Khá | 6.62 | 6.92 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTD | 485 | 0913030079 | Huỳnh Huệ | Quân | 191191 | TP.HCM | 5.55 | 6.35 | TB Khá | 6.20 | 6.50 | TB Khá | 4.90 | 6.35 | TB Khá | 5.60 | 6.40 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTD | 486 | 0721120042 | Trần Minh | Tâm | Nam | Kinh | 050589 | Bình Thuận | 6.27 | 6.55 | TB Khá | 5.76 | 6.44 | TB Khá | 5.33 | 5.75 | Trung bình | 5.82 | 6.28 | TB Khá | 3.00 | 5.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 487 | 0913030092 | Nguyễn Văn | Thắng | 120589 | Hà Tĩnh | 5.41 | 6.37 | TB Khá | 5.52 | 5.94 | Trung bình | 4.05 | 4.95 | Yếu | 5.06 | 5.82 | Trung bình | X | X | X | ||||||||
| 09CTD | 488 | 0913030089 | Lý Thu | Thảo | 160991 | Đồng Nai | 5.43 | 6.53 | TB Khá | 6.46 | 6.64 | TB Khá | 5.53 | 6.73 | TB Khá | 5.82 | 6.62 | TB Khá | 6.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTD | 489 | 0913030101 | Cao Minh | Trọng | Nam | Kinh | 020491 | Gia Lai | 6.37 | 6.37 | TB Khá | 6.36 | 6.90 | TB Khá | 6.80 | 6.80 | TB Khá | 6.49 | 6.68 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTD | 490 | 0913030105 | Lê Mạnh | Tuân | 120791 | Hà Tây | 5.27 | 5.92 | Trung bình | 5.22 | 6.04 | TB Khá | 4.23 | 5.40 | Trung bình | 4.96 | 5.82 | Trung bình | 4.00 | 5.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTD | 491 | 0813030072 | Ngô Khắc | Tuấn | Nam | Kinh | 100789 | Bình Phước | 4.51 | 5.47 | Trung bình | 3.88 | 6.30 | TB Khá | 6.03 | 6.23 | TB Khá | 4.72 | 5.98 | Trung bình | 5.00 | 7.00 | X | X | |||||
| 09CTD | 492 | 0913030133 | Trần Quốc | Tuấn | Nam | Hoa | 080887 | TP.HCM | 5.94 | 6.41 | TB Khá | 5.26 | 6.16 | TB Khá | 5.23 | 5.95 | Trung bình | 5.50 | 6.19 | TB Khá | 4.00 | 6.00 | X | X | X | ||||
| 09CTD | 493 | 0913030112 | Lê Thảo | Uyên | 120291 | Đà Nẵng | 6.16 | 6.39 | TB Khá | 6.24 | 6.60 | TB Khá | 5.03 | 6.23 | TB Khá | 5.87 | 6.42 | TB Khá | 6.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTD | 494 | 0913030115 | Nguyễn Mai Thảo | Vân | 220991 | TP.HCM | 6.39 | 6.55 | TB Khá | 5.44 | 6.46 | TB Khá | 5.95 | 7.15 | Khá | 5.93 | 6.69 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTD | 495 | 0913030114 | Vương Khánh | Vinh | 021191 | Quảng Ngãi | 5.61 | 6.16 | TB Khá | 4.76 | 5.88 | Trung bình | 5.00 | 6.25 | TB Khá | 5.13 | 6.09 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTD | 496 | 0913030116 | Huỳnh Chí | Vĩnh | Nam | Hoa | 130191 | TP.HCM | 5.76 | 6.24 | TB Khá | 5.24 | 6.30 | TB Khá | 6.55 | 6.63 | TB Khá | 5.80 | 6.37 | TB Khá | 6.00 | 7.00 | X | X | |||||
| 09CTD | 497 | 0913030118 | Nguyễn Thạch | Vũ | Nam | Kinh | 270991 | Phú Yên | 5.31 | 5.90 | Trung bình | 5.28 | 6.06 | TB Khá | 6.23 | 6.40 | TB Khá | 5.56 | 6.10 | TB Khá | 7.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTH | 498 | 0913110009 | Hồ Thị Mỹ | Giàu | Nữ | 131288 | Khánh Hòa | 4.81 | 6.19 | TB Khá | 4.35 | 5.67 | Trung bình | 4.92 | 6.47 | TB Khá | 4.65 | 6.05 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTH | 499 | 0913110011 | Lưu Hải | Huê | Nam | Hoa | 070690 | TP.HCM | 5.93 | 6.56 | TB Khá | 6.10 | 6.10 | TB Khá | 7.47 | 7.47 | Khá | 6.37 | 6.59 | TB Khá | 8.00 | 3.00 | X | X | X | ||||
| 09CTH | 500 | 0913110022 | Võ Minh | Nhựt | 181091 | 5.41 | 5.74 | Trung bình | 4.62 | 5.48 | Trung bình | 4.97 | 6.08 | TB Khá | 4.99 | 5.72 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||||
| 09CTH | 501 | 0913110023 | Hà Nhật | Phương | 270191 | Bến Tre | 5.87 | 6.02 | TB Khá | 5.82 | 6.28 | TB Khá | 4.69 | 6.03 | TB Khá | 5.57 | 6.13 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTH | 502 | 0913110037 | Nguyễn Quang | Tín | 140491 | Bình Định | 6.04 | 6.50 | TB Khá | 6.15 | 6.42 | TB Khá | 5.39 | 6.72 | TB Khá | 5.93 | 6.52 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTK | 503 | 0913120002 | Nguyễn Ngô Vân | Anh | 051191 | Tiền Giang | 5.85 | 6.11 | TB Khá | 5.70 | 6.53 | TB Khá | 5.18 | 6.73 | TB Khá | 5.60 | 6.45 | TB Khá | 8.00 | 9.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTK | 504 | 0913120013 | Phạm Thị | Diễm | Nữ | 080191 | Quảng Ngãi | 5.92 | 6.00 | TB Khá | 5.92 | 6.29 | TB Khá | 4.96 | 6.16 | TB Khá | 5.66 | 6.16 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | |||||
| 09CTK | 505 | 0913120018 | Nguyễn Tiến | Duy | 020191 | Lâm Đồng | 6.32 | 6.32 | TB Khá | 6.00 | 6.32 | TB Khá | 5.18 | 6.38 | TB Khá | 5.88 | 6.34 | TB Khá | 6.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTK | 506 | 0913120019 | Phan Thị Hà | Duy | Nữ | 170891 | Đồng Nai | 5.98 | 5.98 | Trung bình | 5.55 | 6.26 | TB Khá | 4.62 | 6.11 | TB Khá | 5.43 | 6.13 | TB Khá | 7.00 | 3.00 | X | X | X | |||||
| 09CTK | 507 | 0913120033 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Nữ | 160391 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5.09 | 6.00 | TB Khá | 5.65 | 6.18 | TB Khá | 4.71 | 5.62 | Trung bình | 5.21 | 5.97 | Trung bình | 4.00 | 8.00 | X | X | X | |||||
| 09CTK | 508 | 0913120039 | Vương Thị | Hạnh | Nữ | 120291 | Thái Bình | 5.60 | 6.00 | TB Khá | 5.29 | 6.08 | TB Khá | 4.96 | 6.33 | TB Khá | 5.30 | 6.12 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 509 | 0913120027 | Phan Thị | Hiền | Nữ | 080991 | Đồng Nai | 5.25 | 5.92 | Trung bình | 5.39 | 6.17 | TB Khá | 4.42 | 6.20 | TB Khá | 5.08 | 6.10 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 510 | 0913120030 | Nguyễn Thị Ngọc | Huân | Nữ | 280290 | Tây Ninh | 4.92 | 5.70 | Trung bình | 5.02 | 6.12 | TB Khá | 4.60 | 5.76 | Trung bình | 4.87 | 5.88 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 511 | 0913120028 | Đào Thị Bích | Huyền | Nữ | 100791 | Đồng Nai | 5.38 | 5.91 | Trung bình | 5.29 | 5.77 | Trung bình | 4.96 | 6.20 | TB Khá | 5.23 | 5.93 | Trung bình | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 512 | 0913120045 | Lương Thị Ngọc | Linh | Nữ | 240491 | Thanh Hóa | 5.55 | 5.91 | Trung bình | 5.42 | 6.03 | TB Khá | 5.00 | 6.24 | TB Khá | 5.35 | 6.05 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 513 | 0913120123 | Nguyễn Thị | Mai | Nữ | 140691 | Bình Thuận | 5.47 | 5.83 | Trung bình | 6.38 | 6.42 | TB Khá | 4.73 | 5.80 | Trung bình | 5.63 | 6.06 | TB Khá | 6.00 | 2.00 | X | X | X | |||||
| 09CTK | 514 | 0913120052 | Nguyễn Hoàng Thảo | Mi | 201191 | Quảng Ngãi | 5.72 | 6.30 | TB Khá | 5.85 | 6.18 | TB Khá | 5.13 | 6.16 | TB Khá | 5.61 | 6.21 | TB Khá | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTK | 515 | 0913120053 | Nguyễn Lê Trà | My | 260691 | Bình Định | 5.36 | 5.85 | Trung bình | 5.03 | 5.82 | Trung bình | 4.16 | 5.29 | Trung bình | 4.90 | 5.68 | Trung bình | 5.00 | 3.00 | X | X | X | ||||||
| 09CTK | 516 | 0913120056 | Huỳnh Thị Như | Ngọc | Nữ | 050591 | Long An | 5.26 | 6.17 | TB Khá | 5.02 | 5.89 | Trung bình | 4.87 | 5.67 | Trung bình | 5.05 | 5.92 | Trung bình | 4.00 | 3.00 | X | X | X | |||||
| 09CTK | 517 | 0913120059 | Trương Thị Yến | Ngọc | Nữ | 281291 | TP.HCM | 5.53 | 5.96 | Trung bình | 5.52 | 6.06 | TB Khá | 4.73 | 6.11 | TB Khá | 5.30 | 6.04 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 518 | 0913120064 | Lê Thị Thủy | Nhàn | Nữ | 101091 | Bình Định | 5.45 | 6.26 | TB Khá | 5.85 | 6.50 | TB Khá | 4.89 | 6.47 | TB Khá | 5.46 | 6.41 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 519 | 0913120063 | Văn Thị Quỳnh | Như | Nữ | 160791 | TP.HCM | 6.02 | 6.47 | TB Khá | 5.86 | 6.15 | TB Khá | 4.71 | 5.67 | Trung bình | 5.60 | 6.12 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 520 | 0913120060 | Đào Thị Tuyết | Nhung | Nữ | 140591 | Khánh Hòa | 7.00 | 7.08 | Khá | 5.95 | 6.27 | TB Khá | 5.47 | 6.71 | TB Khá | 6.16 | 6.65 | TB Khá | 7.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 521 | 0913120065 | Nguyễn Thịtố | Ny | Nữ | 110991 | Bình Định | 4.53 | 6.26 | TB Khá | 5.36 | 6.00 | TB Khá | 4.53 | 5.87 | Trung bình | 4.87 | 6.05 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 522 | 0913120072 | Hà Kim Trúc | Quân | Nữ | Kinh | 161091 | TP.HCM | 6.58 | 6.81 | TB Khá | 6.02 | 6.56 | TB Khá | 6.11 | 6.18 | TB Khá | 6.23 | 6.54 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTK | 523 | 0913120105 | Trần Thanh | Tài | 171291 | TP.HCM | 6.02 | 6.02 | TB Khá | 5.59 | 6.14 | TB Khá | 4.47 | 6.53 | TB Khá | 5.42 | 6.21 | TB Khá | 8.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTK | 524 | 0913110027 | Đỗ Thị Thu | Thảo | Nữ | 100391 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.70 | TB Khá | 4.55 | 6.17 | TB Khá | 4.60 | 5.56 | Trung bình | 3.09 | 6.17 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTK | 525 | 0913120077 | Tiêu Thị Ngọc | Thoa | Nữ | 120591 | TP.HCM | 6.00 | 6.23 | TB Khá | 6.12 | 6.47 | TB Khá | 5.09 | 6.33 | TB Khá | 5.80 | 6.35 | TB Khá | 7.00 | 8.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 526 | 0913120093 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | 240791 | Bình Định | 4.91 | 6.09 | TB Khá | 5.79 | 6.26 | TB Khá | 4.71 | 5.78 | Trung bình | 5.21 | 6.07 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTK | 527 | 0913120094 | Nguyễn Thùy | Trang | 110891 | TP.HCM | 4.66 | 5.55 | Trung bình | 5.27 | 6.20 | TB Khá | 4.91 | 6.16 | TB Khá | 4.98 | 5.98 | Trung bình | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTK | 528 | 0913120111 | Lê Ký | Vinh | 090691 | TP.HCM | 5.25 | 6.09 | TB Khá | 5.05 | 5.61 | Trung bình | 4.87 | 6.00 | TB Khá | 5.06 | 5.87 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTK | 529 | 0913120120 | Lê Thị Hải | Yến | Nữ | 260891 | Đồng Tháp | 5.83 | 6.06 | TB Khá | 5.23 | 6.00 | TB Khá | 4.98 | 6.29 | TB Khá | 5.35 | 6.10 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | ||||
| 09CTM | 530 | 0913050005 | Đoàn Thị Tú | Chinh | Nữ | Kinh | 180391 | TP.HCM | 5.73 | 5.98 | Trung bình | 5.64 | 6.20 | TB Khá | 5.00 | 6.37 | TB Khá | 5.49 | 6.17 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 531 | 0913050010 | Bùi Ngọc | Diệp | Nữ | Kinh | 070191 | Tiền Giang | 6.73 | 6.96 | TB Khá | 5.82 | 6.29 | TB Khá | 4.59 | 5.95 | Trung bình | 5.79 | 6.43 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 532 | 0913050011 | Phạm Thị Thanh | Diệp | Nữ | Kinh | 150389 | Đắk Lắk | 5.86 | 6.00 | TB Khá | 6.05 | 6.48 | TB Khá | 4.63 | 5.95 | Trung bình | 5.59 | 6.17 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 533 | 0913050019 | Thái Trọng | Hiếu | Nam | Kinh | 290791 | Đắk Lắk | 6.29 | 6.35 | TB Khá | 5.84 | 6.02 | TB Khá | 5.76 | 5.93 | Trung bình | 5.97 | 6.11 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 534 | 0913050030 | Tiêu Xung | Ken | Nữ | Hoa | 000091 | Tây Ninh | 5.90 | 6.22 | TB Khá | 5.89 | 6.18 | TB Khá | 5.34 | 5.73 | Trung bình | 5.74 | 6.07 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 535 | 0913050034 | Nguyễn Ngọc | Linh | Nam | Kinh | 290591 | Phú Yên | 6.65 | 6.65 | TB Khá | 6.23 | 6.45 | TB Khá | 4.41 | 5.93 | Trung bình | 5.87 | 6.37 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 536 | 0913050042 | Trang | Minh | Nam | Kinh | 000091 | Trà Vinh | 6.33 | 6.57 | TB Khá | 6.16 | 6.59 | TB Khá | 4.85 | 6.41 | TB Khá | 5.86 | 6.53 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 537 | 0913050057 | Nguyễn Thị Mỹ | Nhân | Nữ | Kinh | 120691 | Đồng Nai | 6.78 | 6.78 | TB Khá | 6.29 | 6.93 | TB Khá | 5.49 | 7.12 | Khá | 6.24 | 6.93 | TB Khá | 8.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 538 | 0913050058 | Nguyễn Thị Huyền | Như | Nữ | Kinh | 200391 | Đắk Lắk | 6.61 | 6.61 | TB Khá | 6.18 | 6.84 | TB Khá | 4.95 | 6.59 | TB Khá | 5.99 | 6.69 | TB Khá | 8.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 539 | 0913050059 | Nguyễn Thị Hoàng | Oanh | Nữ | Kinh | 280491 | TP.HCM | 6.73 | 6.90 | TB Khá | 6.36 | 6.41 | TB Khá | 5.73 | 6.51 | TB Khá | 6.31 | 6.61 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 540 | 0813050075 | Quách Thị Tú | Phương | Nữ | Kinh | 240290 | Đồng Tháp | 6.76 | TB Khá | 5.80 | Trung bình | 4.71 | 6.02 | TB Khá | 1.30 | 6.20 | TB Khá | 6.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||||
| 09CTM | 541 | 0913050092 | Huỳnh Thị Thanh | Tâm | Nữ | Kinh | 270891 | Quảng Ngãi | 6.59 | 6.76 | TB Khá | 5.52 | 5.98 | Trung bình | 5.76 | 6.34 | TB Khá | 5.95 | 6.35 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 542 | 0913050069 | Lê Minh | Thuận | Nam | Kinh | 280791 | Tiền Giang | 7.14 | 7.25 | Khá | 6.71 | 6.71 | TB Khá | 6.71 | 6.71 | TB Khá | 6.86 | 6.90 | TB Khá | 6.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 543 | 0913050073 | Nguyễn Thị | Thúy | Nữ | Kinh | 200590 | Long An | 5.73 | 6.37 | TB Khá | 5.18 | 5.63 | Trung bình | 5.12 | 5.44 | Trung bình | 5.35 | 5.83 | Trung bình | 5.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 544 | 0913050083 | Lê Thị Thu | Trâm | Nữ | Kinh | 220891 | Quảng Nam | 6.53 | 6.53 | TB Khá | 5.89 | 6.23 | TB Khá | 4.71 | 6.44 | TB Khá | 5.78 | 6.39 | TB Khá | 8.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 545 | 0913050084 | Trương Ngọc Minh | Trâm | Nữ | Kinh | 121191 | Đồng Nai | 7.18 | 7.18 | Khá | 6.57 | 7.05 | Khá | 5.73 | 5.73 | Trung bình | 6.55 | 6.73 | TB Khá | 5.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 546 | 0913050077 | Nguyễn Dương Thùy | Trang | Nữ | Kinh | 150291 | Bình Dương | 4.06 | 5.96 | Trung bình | 5.27 | 5.95 | Trung bình | 5.27 | 5.27 | Trung bình | 4.85 | 5.76 | Trung bình | X | X | X | ||||||
| 09CTM | 547 | 0913050081 | Trần Lê Kiều | Trinh | Nữ | Kinh | 060591 | Đồng Nai | 6.76 | 6.84 | TB Khá | 6.57 | 7.07 | Khá | 5.32 | 6.68 | TB Khá | 6.29 | 6.89 | TB Khá | 7.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 548 | 0913050090 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | Nam | Kinh | 260691 | Bình Thuận | 4.88 | 5.73 | Trung bình | 5.50 | 5.70 | Trung bình | 5.66 | 5.80 | Trung bình | 5.33 | 5.74 | Trung bình | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 549 | 0913050091 | Nguyễn Thanh | Tuấn | Nam | Kinh | 121191 | Bình Dương | 7.39 | 7.39 | Khá | 5.84 | 6.61 | TB Khá | 4.83 | 6.22 | TB Khá | 6.09 | 6.77 | TB Khá | 6.00 | 5.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 550 | 0913050096 | Lê Thị Nhã | Uyên | Nữ | Kinh | 081291 | Lâm Đồng | 5.90 | 6.14 | TB Khá | 6.00 | 6.18 | TB Khá | 4.51 | 6.17 | TB Khá | 5.55 | 6.16 | TB Khá | 7.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 551 | 0913050099 | Trần Thị Bích | Vy | Nữ | Kinh | 091191 | TP.HCM | 5.84 | 6.20 | TB Khá | 6.11 | 6.38 | TB Khá | 5.39 | 5.39 | Trung bình | 5.82 | 6.04 | TB Khá | 5.00 | 7.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 552 | 0813050146 | Lê Thị Hải | Xuyến | Nữ | Kinh | 050686 | 6.24 | 6.59 | TB Khá | 6.09 | 6.52 | TB Khá | 4.93 | 5.22 | Trung bình | 5.82 | 6.18 | TB Khá | X | X | X | |||||||
| 09CTM | 553 | 0913050103 | Nguyễn Thị | Yến | Nữ | Kinh | 081091 | Hà Tây | 6.57 | 6.57 | TB Khá | 6.25 | 6.61 | TB Khá | 5.27 | 6.83 | TB Khá | 6.09 | 6.66 | TB Khá | 8.00 | 6.00 | X | X | X | đủ điều kiện tốt nghiệp | |||
| 09CTM | 554 | 0722030103 | Phạm Thị Kim | Thanh | Nữ | Kinh | 200889 | Đồng Nai | 6.45 | TB Khá | 2.00 | 6.00 | TB Khá | 4.78 | 5.83 | Trung bình | 2.08 | 6.11 | TB Khá | 7.00 | 6.00 | X | X | ||||||