TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
DANH SÁCH SINH VIÊN BẬC CAO ĐẲNG DỰ KIẾN CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP LẦN 2 NĂM 2012
1. Đề nghị sinh viên xem điểm thi tốt nghiệp và các thông tin liên quan để điều chỉnh tại Phòng Quản lý đào tạo (08.39970941) đến hết ngày 31/10/2012.
2. Các thông tin cần kiểm tra để điều chỉnh hoặc bổ sung các mục còn thiếu như: họ tên, ngày sinh, nơi sinh, giới tính, dân tộc, điểm thi, tình hình nộp các loại văn bằng, chứng chỉ, xếp loại năm học, toàn khóa...để đảm bảo thông tin chính xác khi viết bằ
3. Ngày 26/10/2012, Hội đồng tốt nghiệp Nhà trường sẽ họp xét công nhận tốt nghiệp, sinh viên thường xuyên theo dõi thông tin kết quả xét công nhận tốt nghiệp tại website này để cập nhật thông tin kịp thời về thời gian phúc khảo điểm thi tốt nghiệp. giấy 
4. Các trường hợp thiếu thông tin sẽ không được cấp bằng tốt nghiệp. Ngày 05/11/2012, Nhà trường ký quyết định công nhận danh sách sinh viên tốt nghiệp.
LỚP STT MSSV HỌ TÊN GIỚI DÂN TỘC NGÀY SINH NƠI SINH ĐIỂMTB N1 Xếp loại N1 ĐIỂMTB N2 Xếp loại N2 ĐIỂMTB N3 Xếp loại N3 ĐIỂMTB TK   Xếp loại TK ĐIỂM T/NGH ĐIỂM T/NGH TNTHPT GDTC GDQP CÔNG NHẬN
          TÍNH                               MÔN TỔNG HỢP MÔN LLCT X: đã nộp X: đã nộp X: đã nộp TỐT NGHIỆP
07CTM1 1 0722030031 Bùi Thị Kim Hương Nữ Kinh 20/09/1989 Phú Yên 5.43 6.06 TB Khá 4.47 5.56 Trung bình 4.83 6.03 TB Khá 4.88 5.85 Trung bình 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTM1 2 0722030081 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ Kinh 12/06/1989 TP.HCM 5.21 6.34 TB Khá 4.93 5.90 Trung bình 3.75 6.03 TB Khá 4.70 6.08 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTM1 3 0722030115 Phạm Minh Thành Nam Kinh 06/01/1989 TP.HCM 5.96 6.13 TB Khá 5.37 5.61 Trung bình 4.80 6.00 TB Khá 5.40 5.88 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTM2 4 0722030046 Nguyễn Việt Hùng Nam Kinh 22/02/1989 Bình Thuận 5.74 6.15 TB Khá 4.81 5.41 Trung bình 4.08 6.03 TB Khá 4.91 5.82 Trung bình 8.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTM2 5 0722030062 Thái Kim Loan Nữ Kinh 14/07/1987 TP.HCM 5.94 6.26 TB Khá 5.19 5.97 Trung bình 5.78 6.45 TB Khá 5.59 6.19 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTM2 6 062107028 Lê Thị Ngọc Quỳnh Nữ Kinh 19/01/88 Quảng Ngãi 2.51 5.79 Trung bình 4.95 6.10 TB Khá 4.63 6.20 TB Khá 4.08 6.03 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTM2 7 053105158 Phạm Nguyễn Hoàng Sơn           6.17 TB Khá 2.14 5.54 Trung bình 2.88 5.25 Trung bình 1.65 5.66 Trung bình 5.00 5.00        
07CTM2 8 0722030122 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ Kinh 09/04/1990 Đồng Nai 6.47 6.79 TB Khá 5.02 5.80 Trung bình 4.83 6.18 TB Khá 5.43 6.22 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
07CTM2 9 0722030124 Bùi Thủy Tiên Nữ Kinh 31/07/1989 Khánh Hòa 5.89 6.38 TB Khá 5.75 6.17 TB Khá 5.13 6.13 TB Khá 5.62 6.23 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTM2 10 0722030130 Nguyễn Thị Trang Nữ Kinh 10/02/1986 Nam Định 4.96 5.55 Trung bình 4.75 5.71 Trung bình 4.53 5.33 Trung bình 4.75 5.55 Trung bình 3.00 2.00 X X X  
07CTM2 11 062107010 Cao Thị ánh Ngọc Nữ Kinh 14/08/84 Lâm Đồng   5.55 Trung bình 1.07 5.64 Trung bình 3.98 5.68 Trung bình 1.52 5.62 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTK 12 0722130001 Nguyễn Thị Hoàng Anh Nữ Kinh 31/01/1988 TP.HCM 5.85 6.23 TB Khá 4.84 5.78 Trung bình 4.85 5.85 Trung bình 5.18 5.95 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
07CTK 13 0722130005 Lợi Bảo Chân     23/03/1988 TP.HCM 5.04 5.98 Trung bình 5.42 5.86 Trung bình 5.24 6.02 TB Khá 5.25 5.94 Trung bình 4.00 2.00 X X X  
07CTK 14 0722130014 Ngô Thanh Giang     20/07/1989 TP.HCM 4.87 6.17 TB Khá 5.41 5.83 Trung bình 3.90 5.37 Trung bình 4.83 5.82 Trung bình 4.00 3.00 X X X  
07CTK 15 0722130030 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ Kinh 29/10/1988 Bến Tre 5.73 6.27 TB Khá 5.16 6.27 TB Khá 4.34 5.41 Trung bình 5.13 6.04 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
07CTK 16 0722130063 Hồ Thị Phương Nữ   21/04/1988 Quảng Nam 6.27 6.42 TB Khá 5.73 6.13 TB Khá 4.37 5.24 Trung bình 5.55 5.99 Trung bình 3.00 1.00 X X X  
07CTK 17 0722130065 Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ Kinh 01/11/1988 Tiền Giang 5.38 6.02 TB Khá 5.20 5.80 Trung bình 4.56 6.07 TB Khá 5.10 5.94 Trung bình 7.00 4.00 X X X  
07CTK 18 0722130080 Trác Thị Thanh Thảo Nữ Kinh 01/06/1989 TP.HCM 5.79 6.10 TB Khá 6.44 6.63 TB Khá 4.73 6.00 TB Khá 5.78 6.29 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTH 19 0722120044 Hoàng Ngọc Xuân Phương     08/10/1989 Đồng Nai 5.83 6.35 TB Khá 5.54 6.12 TB Khá 4.29 5.27 Trung bình 5.31 5.98 Trung bình 3.00 2.00 X X X  
07CTH 20 0722120055 Tạ Thị Trúc Thanh Nữ   03/02/1989 Tiền Giang 5.46 5.96 Trung bình 5.33 5.87 Trung bình 3.80 5.29 Trung bình 4.98 5.75 Trung bình 5.00 2.00 X X X  
07CTD 21 0722060020 Đỗ Thị Thu Nữ Kinh 28/05/1989 Hải Phòng 5.20 5.84 Trung bình 5.39 6.13 TB Khá 4.08 6.64 TB Khá 4.99 6.16 TB Khá 9.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTD 22 0722060041 Hoàng Minh Mừng     08/12/1989 Đồng Nai 7.04 7.10 Khá 6.37 6.48 TB Khá 5.67 6.00 TB Khá 6.42 6.58 TB Khá 5.00 4.00 X X X  
07CTD 23 0722060050 Phạm Hồng Nhật Nam Kinh 01/01/1986 Lâm Đồng 5.57 6.20 TB Khá 5.39 6.17 TB Khá 4.25 5.58 Trung bình 5.16 6.03 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CTA2 24 0722140041 Lê Thị Ngọc Hân Nữ Kinh 11/02/1983 An Giang 4.90 5.92 Trung bình 4.98 5.92 Trung bình 3.76 5.20 Trung bình 4.58 5.69 Trung bình 4.00 7.00 X X X  
07CTA2 25 0722140109 Keo Na Rec     27/05/1989 Sông Bé 5.12 5.63 Trung bình 4.82 5.79 Trung bình 3.12 4.84 Yếu 4.38 5.44 Trung bình     X X X  
07CTA2 26 0722140144 Nguyễn Bảo Trung     16/09/1989 TP.HCM 5.08 6.10 TB Khá 5.16 5.93 Trung bình 4.37 5.37 Trung bình 4.89 5.81 Trung bình     X X X  
07CQT1 27 063101049 Phạm Thị Ngọc Hạnh     07/02/88   3.08 5.58 Trung bình 4.12 5.64 Trung bình 3.68 5.08 Trung bình 3.66 5.48 Trung bình     X X X  
07CQT1 28 0722010054 Lê Thị Bích Hạnh Nữ Kinh 28/11/1989 Tiền Giang 4.81 5.71 Trung bình 6.03 6.14 TB Khá 4.78 6.51 TB Khá 5.31 6.09 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CQT1 29 063101058 Huỳnh Văn Học     25/04/88 Phú Yên 1.48 5.85 Trung bình 5.88 5.95 Trung bình 4.41 4.41 Yếu 4.03 5.52 Trung bình     X X X  
07CQT1 30 0722010043 Nguyễn Quang Huy Nam Kinh 22/09/1987 Lâm Đồng 5.65 6.19 TB Khá 6.08 6.19 TB Khá 4.24 5.76 Trung bình 5.47 6.08 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
07CQT1 31 0722010068 Trần Kim Khuê Nam Kinh 28/09/1989 Bình Thuận 5.60 6.02 TB Khá 4.34 6.36 TB Khá 4.54 5.84 Trung bình 4.81 6.11 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CQT1 32 0722010096 Bùi Trọng Nghĩa Nam Kinh 14/09/1989 Quảng Ngãi 6.10 6.40 TB Khá 5.51 6.58 TB Khá 5.16 5.35 Trung bình 5.62 6.20 TB Khá   5.00 X X X  
07CQT1 33 0722010209 Lê Duy Tài Nam Kinh 22/10/1988 Đồng Nai 4.46 5.63 Trung bình 4.10 5.71 Trung bình 3.43 4.86 Yếu 4.05 5.47 Trung bình 2.00 5.00 X X X  
07CQT1 34 0722010208 Trần Thụy Minh Tâm     12/07/1988 TP.HCM 5.73 5.98 Trung bình 6.56 6.66 TB Khá 6.35 6.62 TB Khá 6.23 6.42 TB Khá 8.00 3.00 X X X  
07CQT1 35 063101139 Lê Đình Tuyền     01/05/87 Thanh Hóa 1.71 5.92 Trung bình 5.75 6.36 TB Khá 3.92 4.57 Yếu 3.93 5.75 Trung bình     X X X  
07CQT2 36 0722010002 Trương Quế Anh Nữ Hoa 21/11/1989 TP.HCM 6.73 6.81 TB Khá 5.73 6.20 TB Khá 3.00 6.84 TB Khá 5.36 6.57 TB Khá 9.00 9.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CQT2 37 0722010010 Cao Chỉnh Nam Kinh 10/04/1986 Bình Định 5.02 5.60 Trung bình 5.00 5.58 Trung bình 2.95 4.84 Yếu 4.48 5.40 Trung bình 2.00 3.00   X X  
07CQT2 38 0721010005 Phạm Thị Chuyên Nữ Kinh 1988 Trà Vinh 3.67 5.81 Trung bình 4.39 5.68 Trung bình 2.68 5.30 Trung bình 3.71 5.63 Trung bình 5.00 7.00 X   X  
07CQT2 39 0722010021 Lê Đức Duy     02/11/1989 Tiền Giang 5.63 6.23 TB Khá 5.12 5.54 Trung bình 5.24 6.32 TB Khá 5.32 5.97 Trung bình 5.00 5.00 X   X  
07CQT2 40 053101021 Lê Thị Thúy Hanh Nữ   261084 Đà Nẵng 0.31 5.92 Trung bình 2.64 6.42 TB Khá 3.92 5.22 Trung bình 2.19 5.94 Trung bình       X X  
07CQT2 41 063101201 Trần Thị Thanh Huyền Nữ Kinh 30/08/88 TP.HCM 1.06 6.33 TB Khá 4.95 6.07 TB Khá 3.97 5.05 Trung bình 3.40 5.90 Trung bình 2.00 3.00 X X X  
07CQT2 42 0722010067 Lý Phan Đăng Khoa Nam Kinh 01/10/1989 TP.HCM 6.23 6.23 TB Khá 5.41 6.20 TB Khá 3.00 5.62 Trung bình 5.06 6.06 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CQT2 43 0722010075 Nguyễn Thị Thanh Lan Nữ Kinh 04/09/1988 Bình Thuận 5.58 5.81 Trung bình 4.73 5.53 Trung bình 3.41 5.92 Trung bình 4.67 5.72 Trung bình 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CQT2 44 0722010112 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ Kinh 19/09/1989 Bạc Liêu 5.38 6.23 TB Khá 5.63 5.97 Trung bình 4.68 6.08 TB Khá 5.30 6.08 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
07CQT2 45 0722010114 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ Kinh 07/10/1988 TP.HCM 4.56 6.13 TB Khá 5.49 5.88 Trung bình 4.00 5.32 Trung bình 4.80 5.82 Trung bình 4.00 3.00 X X X  
07CQT2 46 0722010136 Hoàng Kim Sơn Nam Kinh 01/04/1989 TP.HCM 5.94 6.44 TB Khá 4.25 5.44 Trung bình 3.78 5.38 Trung bình 4.69 5.76 Trung bình 4.00 2.00 X X X  
07CQT2 47 0722010147 Đặng Trần Lan Thảo Nữ Kinh 05/11/1988 TP.HCM 6.31 6.48 TB Khá 6.08 6.63 TB Khá 6.11 6.97 TB Khá 6.17 6.67 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CQT2 48 0722010142 Nguyễn Minh Thu Nữ Kinh 25/09/1988 TP.HCM 6.33 6.52 TB Khá 5.24 5.85 Trung bình 4.19 5.59 Trung bình 5.33 6.01 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CQT2 49 0722010190 Lê Nguyên Trực     13/07/1988 TP.HCM 6.63 6.63 TB Khá 5.86 6.07 TB Khá 4.46 4.54 Yếu 5.76 5.86 Trung bình     X X X  
07CMA1 50 0722020009 Thái Quế Châu     06/06/1989 TP.HCM 6.37 6.37 TB Khá 6.12 6.18 TB Khá 6.17 6.25 TB Khá 6.22 6.26 TB Khá 6.00 2.00 X X X  
07CMA1 51 0722020041 Trương Thiên Vương Hoàng     19/05/1989 Bà Rịa - Vũng Tàu 4.98 5.72 Trung bình 5.51 6.04 TB Khá 4.61 4.72 Yếu 5.10 5.59 Trung bình     X X X  
07CMA1 52 0722020066 Nguyễn Duy Khang     01/01/1988 TP.HCM 5.22 6.15 TB Khá 5.67 5.86 Trung bình 5.31 5.72 Trung bình 5.42 5.92 Trung bình 5.00 5.00 X   X  
07CMA1 53 0722020212 Văn Mỹ     19/07/1989 TP.HCM 5.04 6.13 TB Khá 5.77 6.54 TB Khá 5.28 5.28 Trung bình 5.40 6.08 TB Khá     X X X  
07CMA2 54 0722020004 Nguyễn Hoàng Trâm Anh Nữ Kinh 14/03/1989 TP.HCM 5.17 6.13 TB Khá 5.51 6.18 TB Khá 4.69 5.81 Trung bình 5.19 6.06 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
07CMA2 55 0722020024 Lê Thanh Dương Nam Kinh 29/11/1988 Vĩnh Long 4.59 5.48 Trung bình 5.07 5.51 Trung bình 4.61 6.50 TB Khá 4.79 5.76 Trung bình 6.00 4.00 X X X  
07CMA2 56 0722020084 Huỳnh Gia Bảo Long     12/06/1989 TP.HCM 5.80 6.30 TB Khá 5.65 6.18 TB Khá 5.50 5.50 Trung bình 5.66 6.04 TB Khá     X X X  
07CMA2 57 0722020145 Nguyễn Song Thiên Thanh Nữ Kinh 19/10/1989 TP.HCM 4.85 6.09 TB Khá 5.95 6.44 TB Khá 5.31 5.86 Trung bình 5.42 6.17 TB Khá 5.00 5.00 X   X  
07CKT1 58 0722110071 Phan Thị Mỹ Linh Nữ Nùng 19/11/1989 Đồng Nai 5.35 6.61 TB Khá 6.02 6.30 TB Khá 4.31 6.39 TB Khá 5.35 6.43 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CKT1 59 0722110212 Đặng Ngọc Trúc  Mai     080789 TP.HCM 6.00 6.31 TB Khá 6.21 6.38 TB Khá 4.61 5.61 Trung bình 5.73 6.16 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
07CKT1 60 0722110107 Lương Nguyễn Hồng Nhung Nữ Kinh 22/08/1989 Bà Rịa - Vũng Tàu 5.49 5.98 Trung bình 5.91 6.36 TB Khá 4.31 5.92 Trung bình 5.35 6.11 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CKT1 61 0722110205 Phạm Hoàng Nam Kinh 20/07/1988 TP.HCM 5.35 5.92 Trung bình 4.73 5.64 Trung bình 4.19 5.64 Trung bình 4.81 5.74 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
07CKT2 62 0722110019 Nguyễn Khương Duy     11/08/1989 Lâm Đồng 5.43 5.88 Trung bình 4.45 5.55 Trung bình 3.50 5.69 Trung bình 4.55 5.70 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
07CKT2 63 0722110028 Nguyễn Văn Hoà     16/12/1988 TP.HCM 5.27 5.98 Trung bình 5.09 5.86 Trung bình 4.58 4.92 Yếu 5.02 5.66 Trung bình     X X X  
07CKT2 64 0722110169 Nguyễn Thị Hoài Trang Nữ Kinh 04/08/1989 Thái Nguyên 5.22 5.69 Trung bình 5.64 6.09 TB Khá 3.64 5.78 Trung bình 4.99 5.87 Trung bình 5.00 4.00 X X X  
07CKT2 65 0722110178 Nguyễn Ngọc Vân Trình Nữ Kinh 15/09/1989 Đồng Nai 5.80 6.24 TB Khá 4.93 5.70 Trung bình 3.50 5.56 Trung bình 4.87 5.85 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CKT2 66 0722110195 Trần Viễn Nam Kinh 30/12/1989 TP.HCM 5.33 6.06 TB Khá 4.70 6.04 TB Khá 3.94 5.78 Trung bình 4.72 5.98 Trung bình 5.00 2.00 X X X  
07CKQ 67 0722030029 Nguyễn Ngọc Hưng Nam Kinh 06/04/1985 Lâm Đồng 3.88 5.54 Trung bình 4.63 5.57 Trung bình 4.28 5.30 Trung bình 4.27 5.49 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
07CKQ 68 0722040097 Vinh Nam Kinh 27/11/1988 TP.HCM 4.98 5.74 Trung bình 5.34 5.79 Trung bình 4.48 5.78 Trung bình 4.98 5.77 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
07CKB 69 0722070023 Đỗ Thị Hằng Nữ   09/07/1989 Hà Nội 5.59 5.96 Trung bình 6.26 6.42 TB Khá 5.29 6.42 TB Khá 5.76 6.26 TB Khá 5.00 4.00 X X X  
07CKB 70 0722070050 Lê Hoài Thương     08/08/1988 Bến Tre 5.10 5.90 Trung bình 5.15 5.85 Trung bình 4.42 4.53 Yếu 4.94 5.51 Trung bình     X X X  
07CDL 71 0722050077 Nguyễn Hiền Ngọc Trâm     02/01/1989 TP.HCM 5.79 6.10 TB Khá 3.91 5.86 Trung bình 4.52 5.02 Trung bình 4.70 5.69 Trung bình       X X  
07CDL 72 0722050089 Nguyễn Quốc Việt Nam Kinh 01/08/1988 Trà Vinh 5.00 5.44 Trung bình 4.96 5.86 Trung bình 4.02 5.45 Trung bình 4.70 5.60 Trung bình 4.00 2.00 X X X  
07CDL 73 063107021 Nguyễn Chung Mộng Kiều Nữ Kinh 12/01/87 Cà Mau 1.00 5.46 Trung bình 4.21 5.86 Trung bình 3.91 5.64 Trung bình 3.09 5.66 Trung bình 3.00 5.00 X X X  
06CTM 74 063105072 Phùng Thị Nguyệt Ánh Nữ   23/10/1988 TP.HCM 5.92 6.10 TB Khá 4.73 5.68 Trung bình 5.30 6.10 TB Khá 5.29 5.94 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
06CTM 75 063105120 Phạm Kim Long     26/10/1988 TP.HCM 5.69 5.94 Trung bình 5.73 6.27 TB Khá 5.95 5.95 Trung bình 5.78 6.07 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
06CTM 76 062107029 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh Nữ   12/01/87 Quảng Ngãi 5.31 6.00 TB Khá 3.64 5.63 Trung bình 4.18 5.28 Trung bình 4.35 5.66 Trung bình 3.00   X X X  
06CTM 77 063105124 Nguyễn Đức  Thịnh Nam   25/07/1984 Quảng Trị   5.47 Trung bình 4.18 5.52 Trung bình 4.15 4.93 Yếu 2.76 5.34 Trung bình 2.00 5.00 X X X  
06CTM 78 062104007 Trương Thị Hồng Thu Nữ Kinh 14/04/1987 Quảng Ngãi 5.08 5.96 Trung bình 5.18 5.79 Trung bình 3.88 5.43 Trung bình 4.79 5.74 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
06CTM 79 062104012 Trịnh Thùy Hương Thủy Nữ Kinh 15/02/1987 TP.HCM 6.33 6.49 TB Khá 4.95 6.05 TB Khá 4.50 5.85 Trung bình 5.29 6.14 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
06CTM 80 062104010 Nguyễn Ngọc Bích Thùy Nữ Kinh 26/03/1988 TP.HCM 5.71 6.27 TB Khá 5.23 6.09 TB Khá 4.75 5.88 Trung bình 5.26 6.09 TB Khá 4.00 7.00 X X X  
06CTK 81 063105060 Đặng Lệ Trân     29/04/1987 TP.HCM 4.92 5.98 Trung bình 5.22 6.22 TB Khá 4.16 5.00 Trung bình 4.80 5.77 Trung bình     X X X  
06CTD 82 063103057 Bùi Thị Bạch Kim Anh     13/01/1988 Khánh Hòa 5.37 5.80 Trung bình 5.46 6.47 TB Khá 4.71 6.52 TB Khá 5.22 6.26 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
06CTD 83 063112001 Võ Thị Tuyết Nhung     09/08/85   6.24 6.47 TB Khá 5.56 6.37 TB Khá 1.57 4.81 Yếu 4.67 5.97 Trung bình     X X X  
06CTA 84 063110071 Nguyễn Thị Xuân Đào     17/02/1988 TP.HCM 5.28 5.83 Trung bình 4.69 5.81 Trung bình 4.44 5.46 Trung bình 4.81 5.71 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
06CTA 85 063110075 Trần Thị Ngọc Giàu     14/08/1986 Tây Ninh 5.09 5.77 Trung bình 5.06 5.85 Trung bình 4.79 5.79 Trung bình 4.99 5.81 Trung bình 4.00 6.00 X X X  
06CTA 86 063110082 Trịnh Thị Hằng     20/11/1988 Đắk Lắk 5.32 5.70 Trung bình 4.96 5.74 Trung bình 3.81 5.13 Trung bình 4.73 5.54 Trung bình 3.00 2.00 X X X  
06CTA 87 063110100 Chìu Thị Lan     28/01/1986 Quảng Ninh 4.53 5.60 Trung bình 5.22 5.94 Trung bình 4.17 5.15 Trung bình 4.66 5.58 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
06CTA 88 063109009 Lê Hoàng Diễm Sơn     26/10/1988 Đồng Tháp 4.87 5.53 Trung bình 5.24 5.74 Trung bình 4.21 5.33 Trung bình 4.79 5.54 Trung bình 4.00 6.00 X X X  
06CTA 89 063109048 Nguyễn Thị Vân Nữ Kinh 20/12/1986 Thanh Hóa 4.58 5.85 Trung bình 5.33 6.07 TB Khá 4.00 5.27 Trung bình 4.66 5.75 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
06CTC 90 063103036 Nguyễn Minh Tân     20/06/1986 Khánh Hòa 4.12 6.12 TB Khá 5.46 5.98 Trung bình 5.02 6.24 TB Khá 4.90 6.10 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
06CQT1 91 063101065 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ Kinh 22/09/1987 Đắk Lắk 5.47 6.12 TB Khá 5.98 6.25 TB Khá 4.64 6.17 TB Khá 5.43 6.18 TB Khá 5.00 4.00   X X  
06CQT1 92 053101071 Trang Quốc  Sơn Nam Kinh 18/05/1986 TP.HCM   5.82 Trung bình   7.14 Khá 4.36 6.86 TB Khá 1.24 6.62 TB Khá 9.00 9.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
06CQT2 93 063110004 Lê Nguyễn Phương Thảo     11/05/88 Đồng Tháp 5.61 6.18 TB Khá 6.79 6.79 TB Khá 4.69 4.90 Yếu 5.80 6.05 TB Khá     X X X  
06CQT2 94 063110040 Hồ Bảo Uyên Nữ Kinh 18/02/1988 Quảng Ngãi 4.92 5.94 Trung bình 5.41 6.21 TB Khá 4.95 6.14 TB Khá 5.12 6.10 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
06CMA1 95 063102027 Đỗ Văn Chung Nam Kinh 20/05/87 Bình Định 5.21 5.68 Trung bình 3.67 5.93 Trung bình 3.89 5.69 Trung bình 4.24 5.79 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
06CMA1 96 063102031 Nguyễn Đình Thùy Dung     22/09/1988 Đồng Nai 6.40 6.40 TB Khá 6.10 6.43 TB Khá 4.25 6.58 TB Khá 5.73 6.46 TB Khá 6.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
06CMA1 97 063102060 Phạm Thị Diệu Nghĩa     01/09/88 TP.HCM 4.74 5.43 Trung bình 5.53 5.98 Trung bình 4.72 4.72 Yếu 5.06 5.48 Trung bình     X X X  
06CMA1 98 063102075 Tô Linh Phương Thảo     09/12/87 TP.HCM 6.17 6.49 TB Khá 5.91 6.24 TB Khá 5.58 5.58 Trung bình 5.91 6.16 TB Khá   2.00 X X X  
06CMA1 99 063102101 Võ Thị Kim Xuyến     15/06/1986 Tiền Giang 5.72 5.94 Trung bình 5.41 6.19 TB Khá 5.17 5.17 Trung bình 5.45 5.84 Trung bình       X X  
06CMA2 100 063102119 Nguyễn Anh Duy     14/10/1988 TP.HCM 5.00 6.28 TB Khá 4.09 5.60 Trung bình 4.06 5.06 Trung bình 4.38 5.69 Trung bình 2.00 5.00 X X X  
06CMA2 101 062102124 Huỳnh Thị Mai Linh Nữ Kinh 13/08/88 TP.HCM   6.98 TB Khá   5.90 Trung bình 3.53 5.83 Trung bình 0.90 6.24 TB Khá 6.00 5.00   X X  
06CMA2 102 063102159 Đỗ Thành Phú     10/04/87 Cà Mau 4.74 6.21 TB Khá 5.47 5.83 Trung bình 4.89 4.89 Yếu 5.08 5.72 Trung bình     X X X  
06CMA2 103 063101006 Hứa Thị Vy Trúc Nữ Kinh 17/04/1988 TP.HCM 5.77 6.55 TB Khá 4.91 6.21 TB Khá 4.61 6.28 TB Khá 5.12 6.34 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
06CMA2 104 063101013 Đỗ Ngọc Bích Vân     01/06/88 TP.HCM 5.89 6.32 TB Khá 5.95 6.22 TB Khá 4.78 4.78 Yếu 5.63 5.89 Trung bình     X X X  
06CKT1 105 063108107 Nguyễn Minh Trâm     19/02/1988 Tiền Giang 5.31 5.67 Trung bình 5.83 6.35 TB Khá 4.35 4.50 Yếu 5.24 5.60 Trung bình     X X X  
06CKT2 106 063108143 Nguyễn Công Đường     19/11/1986 Nghệ An 4.88 5.65 Trung bình 5.54 6.15 TB Khá 3.55 5.15 Trung bình 4.76 5.70 Trung bình 2.00   X X X  
06CKT2 107 063108192 Vũ Thị Hoài Thương Nữ   19/01/1988 Thái Bình 4.82 5.49 Trung bình 5.67 6.17 TB Khá 4.85 5.40 Trung bình 5.15 5.72 Trung bình 2.00 4.00 X X X  
06CKB 108 063104065 Trần Thị Hoa Lý     31/03/1988 Tây Ninh 4.57 5.57 Trung bình 4.93 5.86 Trung bình 5.11 6.66 TB Khá 4.86 5.99 Trung bình 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
06CKB 109 063104068 Nguyễn Thị Mỹ Nga     12/10/88 Ninh Thuận 5.49 6.43 TB Khá 5.33 5.81 Trung bình 5.11 6.16 TB Khá 5.32 6.12 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CDL 110 0813070006 Vũ Đức Hiệp Nam Kinh 080290 Đồng Nai 6.04 6.45 TB Khá 6.63 6.89 TB Khá 4.93 6.05 TB Khá 5.95 6.50 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CDL 111 0813070011 Đồng Thị Thanh Hòa Nữ Kinh 131189 Bến Tre 6.24 6.61 TB Khá 6.05 6.33 TB Khá 5.49 6.23 TB Khá 5.95 6.40 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
08CDL 112 0722050062 Nguyễn Thị Hoàng Thương     191288 Bà Rịa - Vũng Tàu 4.45 5.39 Trung bình 4.19 5.53 Trung bình 4.79 6.63 TB Khá 4.45 5.80 Trung bình 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CDL 113 0722050023 Nguyễn Ngọc Hoàng Linh     091188 TP.HCM 4.41 5.69 Trung bình 3.82 5.56 Trung bình 5.02 5.77 Trung bình 4.36 5.66 Trung bình 4.00 5.00   X X  
08CKB 114 0813040020 Nguyễn Ngọc Hồng     180987 Đồng Tháp 5.00 6.06 TB Khá 5.91 6.02 TB Khá 5.07 6.78 TB Khá 5.37 6.25 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKB 115 0722070030 Hoàng Nhật Minh     201187 Bình Thuận 1.13 5.60 Trung bình 3.50 5.91 Trung bình 3.37 6.37 TB Khá 2.68 5.94 Trung bình 7.00 5.00 X   X  
08CKB 116 0813040026 Lê Quang Minh     010684 Hà Tĩnh 4.57 6.66 TB Khá 4.35 5.87 Trung bình 4.61 5.07 Trung bình 4.50 5.90 Trung bình     X X X  
08CKB 117 0813040042 Phạm Khang Trang     310387 Đắk Lắk 5.96 6.60 TB Khá 5.22 5.83 Trung bình 3.95 6.44 TB Khá 5.10 6.26 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKB 118 0813040045 Nguyễn Xuân Tuyên     200290 Bình Phước 4.96 5.87 Trung bình 5.28 5.91 Trung bình 4.78 6.32 TB Khá 5.03 6.01 TB Khá 6.00 2.00 X X X  
08CKN 119 0813130040 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ Kinh 181090 TP.HCM 5.04 5.88 Trung bình 5.27 5.61 Trung bình 4.18 4.79 Yếu 4.92 5.51 Trung bình 1.00 5.00 X X X  
08CKN 120 0813130079 Huỳnh Thị Minh Tiên Nữ Kinh 090690 An Giang 5.42 6.04 TB Khá 5.57 5.79 Trung bình 4.62 6.85 TB Khá 5.29 6.14 TB Khá 7.00 3.00 X X X  
08CKN 121 0813130087 Phạm Lê Anh Trung     070190 Cần Thơ 5.86 6.30 TB Khá 6.25 6.29 TB Khá 5.06 5.06 Trung bình 5.82 5.99 Trung bình 2.00 3.00 X X    
08CKQ 122 0813060007 Nguyễn Kim Chi Nữ Kinh 040790 Đồng Nai 5.80 6.07 TB Khá 5.52 6.11 TB Khá 5.25 5.85 Trung bình 5.54 6.03 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
08CKQ 123 0813060012 Phan Thị Thùy Dung Nữ Kinh 260989 Đắk Lắk 6.41 6.74 TB Khá 6.68 6.73 TB Khá 5.03 5.33 Trung bình 6.15 6.36 TB Khá   2.00 X X X  
08CKQ 124 0813060029 Nguyễn Thị Ngọc Nữ Kinh 120690 Bà Rịa - Vũng Tàu 6.09 6.30 TB Khá 6.25 6.44 TB Khá 5.28 6.28 TB Khá 5.94 6.36 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKQ 125 0813060026 Đặng Thị Thanh Huyền Nữ   120189 TP.HCM 3.93 6.87 TB Khá 4.43 6.68 TB Khá 5.00 5.43 Trung bình 4.43 6.40 TB Khá     X      
08CKQ 126 0813060129 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ Kinh 020889 Quảng Nam 6.24 6.24 TB Khá 5.57 6.14 TB Khá 4.93 6.15 TB Khá 5.60 6.17 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKQ 127 0722040059 Nguyễn Thị Thanh Nguyên Nữ Kinh 050589 Khánh Hòa 2.54 6.17 TB Khá 4.41 6.46 TB Khá 4.53 6.73 TB Khá 3.87 6.44 TB Khá 7.00 6.00   X X  
08CKQ 128 0813060056 Đỗ Nguyễn Đức Nhân Nam Kinh 180290 TP.HCM 5.83 6.24 TB Khá 5.67 6.25 TB Khá 4.25 5.50 Trung bình 5.34 6.05 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
08CKQ 129 0813060061 Hàng Mai Phương Nữ Kinh 090189 Phú Yên 5.13 5.87 Trung bình 4.95 5.86 Trung bình 4.73 5.13 Trung bình 4.95 5.66 Trung bình 2.00 6.00 X X X  
08CKQ 130 0813060083 Diệp Thế Thạch Nam Kinh 201290 Bình Định 5.02 5.63 Trung bình 5.24 5.76 Trung bình 4.68 6.28 TB Khá 5.02 5.86 Trung bình 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKQ 131 0813060084 Chung Thị Hồng Thắm Nữ Kinh 060990 Đồng Tháp 4.50 5.50 Trung bình 5.40 6.08 TB Khá 4.60 5.38 Trung bình 4.91 5.71 Trung bình 3.00 5.00 X X X  
08CKQ 132 0813060085 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ Kinh 200989 Đồng Nai 5.91 6.24 TB Khá 5.71 5.98 Trung bình 4.53 5.28 Trung bình 5.46 5.87 Trung bình 1.00 6.00 X X X  
08CKQ 133 0813060087 Lữ Cà Ton     261086 Bến Tre 6.22 6.39 TB Khá 5.79 6.40 TB Khá 4.43 5.38 Trung bình 5.56 6.12 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
08CKQ 134 0813060096 Nguyễn Thị Bảo Trâm Nữ Kinh 010590 Tiền Giang 5.04 5.43 Trung bình 5.49 6.00 TB Khá 4.88 5.28 Trung bình 5.19 5.63 Trung bình 2.00 6.00 X X X  
08CKQ 135 0813060103 Đặng Thị Thanh Trúc Nữ Kinh 130990 Đồng Nai 6.59 6.59 TB Khá 6.17 6.17 TB Khá 4.58 6.08 TB Khá 5.87 6.28 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKQ 136 0813060117 Thái Thanh Nam Kinh 150789 Vĩnh Long 4.72 5.74 Trung bình 5.44 6.17 TB Khá 4.30 5.90 Trung bình 4.91 5.97 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKT1 137 0813080031 Trần Lê Trung Hiếu Nam   020990 Đồng Tháp 6.44 6.44 TB Khá 5.76 6.28 TB Khá 2.72 5.69 Trung bình 5.31 6.20 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKT1 138 0813080153 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ Kinh 191189 TP.HCM 6.08 6.24 TB Khá 5.69 6.31 TB Khá 4.53 5.72 Trung bình 5.56 6.15 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CKT1 139 0813080162 Trần Cao Trí     271188 Kiên Giang 4.86 5.44 Trung bình 3.79 5.81 Trung bình 3.63 5.88 Trung bình 4.14 5.69 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
08CKT1 140 052108027 Lê Thùy Giang Nữ Kinh 120587 Khánh Hòa 4.80 6.46 TB Khá 3.36 6.66 TB Khá 3.13 6.16 TB Khá 3.82 6.47 TB Khá 6.00 3.00 X X    
08CQT1 141 0813010021 Trần Thị Kim Cúc Nữ Kinh 080990 Đồng Nai 5.61 6.13 TB Khá 5.80 6.07 TB Khá 3.86 5.33 Trung bình 5.25 5.90 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CQT1 142 0813010025 Trần Ngọc Dung Nữ Kinh 261190 TP.HCM 5.80 6.07 TB Khá 6.13 6.43 TB Khá 4.22 6.14 TB Khá 5.54 6.24 TB Khá 7.00 9.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CQT1 143 0813010061 Phan Ngọc Hải Nam Kinh 201184 Bình Phước 5.70 6.04 TB Khá 5.52 5.82 Trung bình 3.47 5.44 Trung bình 5.06 5.80 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CQT1 144 0813010058 Phạm Đỗ Thanh Hương Nữ Kinh 081190 TP.HCM 5.89 6.41 TB Khá 6.32 6.50 TB Khá 4.19 5.75 Trung bình 5.64 6.28 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
08CQT1 145 0813010088 Phan Nhật Linh Nam Kinh 010190 Bình Định 4.72 5.87 Trung bình 4.58 5.55 Trung bình 4.67 6.33 TB Khá 4.65 5.85 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CQT1 146 0813010134 Nguyễn Thị Phương Quỳnh Nữ   210390 TP.HCM 4.83 6.09 TB Khá 4.83 5.68 Trung bình 4.17 4.75 Yếu 4.66 5.58 Trung bình     X X X  
08CQT1 147 0813010156 Nguyễn Phương Thảo Nữ Kinh 210490 Đồng Nai 6.00 6.09 TB Khá 6.22 6.37 TB Khá 3.89 5.75 Trung bình 5.56 6.12 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
08CQT1 148 0813010163 Võ Nguyên Như Thủy Nữ Kinh 190990 Đà Nẵng 5.48 6.09 TB Khá 4.98 5.58 Trung bình 3.31 5.11 Trung bình 4.72 5.63 Trung bình 4.00 6.00 X X X  
08CQT1 149 0813010175 Hà Thị Thuỷ Triều Nữ   060690 Tây Ninh 5.11 5.76 Trung bình 5.45 6.07 TB Khá 3.69 4.94 Yếu 4.89 5.68 Trung bình 1.00 4.00 X X X  
08CQT1 150 0813010207 Nguyễn Thị Bích Vân Nữ   260589 Bà Rịa - Vũng Tàu 6.13 6.43 TB Khá 4.87 5.75 Trung bình 3.64 5.64 Trung bình 4.96 5.94 Trung bình 4.00 5.00   X X  
08CQT2 151 0813010046 Nguyễn Thanh Huy Nam Kinh 201289 Bạc Liêu 5.50 6.04 TB Khá 4.67 5.78 Trung bình 3.33 5.06 Trung bình 4.60 5.68 Trung bình 3.00 5.00 X X X  
08CQT2 152 0813010093 Nguyễn Thị Hương Ly Nữ Kinh 040590 Kon Tum 4.67 6.48 TB Khá 4.63 7.07 Khá 1.94 6.25 TB Khá 3.96 6.67 TB Khá 5.00 5.00 X   X  
08CQT2 153 0813010118 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ Kinh 070890 Đồng Nai 5.04 5.78 Trung bình 5.33 6.05 TB Khá 4.72 5.25 Trung bình 5.08 5.76 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
08CQT2 154 0813010125 Lê Trung Phong Nam Kinh 010390 Đà Nẵng 5.11 6.15 TB Khá 5.48 6.32 TB Khá 3.31 5.47 Trung bình 4.81 6.05 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CQT2 155 0813010128 Phan Bá Phước Nam Kinh 230288 Đà Nẵng 6.24 6.76 TB Khá 4.82 6.30 TB Khá 3.94 5.33 Trung bình 5.06 6.20 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
08CQT2 156 0813010152 Phạm Hoàng Thưởng Nam Kinh 180389 Bình Định 4.87 6.04 TB Khá 4.72 5.63 Trung bình 3.19 5.14 Trung bình 4.38 5.64 Trung bình 4.00 6.00 X X X  
08CTA1 157 0813100015 Nguyễn Thùy Diệu Huyền     140390 Lâm Đồng 5.04 6.19 TB Khá 5.43 6.22 TB Khá 2.00 5.62 Trung bình 4.28 6.03 TB Khá 6.00 5.00 X   X  
08CTA1 158 0813100041 Phạm Văn Ninh     270789 Quảng Ninh 5.45 6.17 TB Khá 5.26 5.95 Trung bình 5.23 6.38 TB Khá 5.32 6.15 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
08CTA1 159 0813100048 Trần Nhị Mỹ Phương     191190 TP.HCM 5.21 5.87 Trung bình 4.78 5.50 Trung bình 4.34 5.79 Trung bình 4.79 5.71 Trung bình 4.00 3.00 X X X  
08CTA1 160 0813100073 Lê Thị Minh Tuyền Nữ   210390 Bình Dương 5.21 5.91 Trung bình 4.57 5.48 Trung bình 4.06 5.55 Trung bình 4.63 5.65 Trung bình 3.00 6.00 X X X  
08CTA1 161 0813100075 Trần Thị ánh Tuyết Nữ Kinh 060589 TP.HCM 4.92 5.47 Trung bình 5.14 5.79 Trung bình 4.53 5.87 Trung bình 4.89 5.71 Trung bình 4.00 7.00 X X X  
08CTA2 162 0813100004 Trần Võ Quốc Anh     211187 TP.HCM 6.43 6.60 TB Khá 5.67 6.22 TB Khá 4.74 5.77 Trung bình 5.65 6.22 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTA2 163 0813100029 Nguyễn Thị Tuyết Loan Nữ   220885 TP.HCM 5.92 6.47 TB Khá 5.59 6.12 TB Khá 4.62 5.32 Trung bình 5.41 6.00 TB Khá 3.00 2.00 X X X  
08CTA2 164 0813100046 Nguyễn Thị Cẩm Phương Nữ Kinh 200289 Đồng Nai 5.25 5.94 Trung bình 5.40 5.84 Trung bình 4.19 5.64 Trung bình 4.99 5.82 Trung bình 4.00 6.00 X X X  
08CTA2 165 0813100070 Đào Thị Thu Trúc Nữ   070890 TP.HCM 6.96 6.96 TB Khá 5.05 5.74 Trung bình 4.49 5.53 Trung bình 5.53 6.09 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
08CTA2 166 0813100079 Lê Thị Thúy Vân Nữ   180890   6.08 6.45 TB Khá 5.50 6.03 TB Khá 4.89 5.79 Trung bình 5.51 6.10 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
08CTA2 167 0722140116 Nguyễn Thị Thanh Thuý Nữ   210789 TP.HCM 4.62 6.36 TB Khá 4.52 5.90 Trung bình 4.00 4.83 Yếu 4.40 5.73 Trung bình     X X X  
08CTD 168 0813030008 Trương Thị ánh Chi Nữ   090889 Quảng Nam 5.11 5.87 Trung bình 5.65 6.25 TB Khá 4.38 4.90 Yếu 5.11 5.75 Trung bình   3.00 X X X  
08CTD 169 0813030020 Dương Thị Thùy Dương Nữ Kinh 251090 Tiền Giang 4.87 6.04 TB Khá 5.87 6.36 TB Khá 4.65 6.10 TB Khá 5.20 6.18 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTD 170 0813030050 Hồ Hoài Nhân     270389 Bình Định 4.74 5.74 Trung bình 5.64 6.31 TB Khá 4.88 5.68 Trung bình 5.13 5.94 Trung bình 3.00 5.00 X X X  
08CTD 171 0813030065 Phạm Nhật Thành     010290 Bà Rịa - Vũng Tàu 4.34 5.34 Trung bình 5.25 5.95 Trung bình 4.98 6.13 TB Khá 4.87 5.80 Trung bình 5.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTD 172 0813030063 Nguyễn Thụy Mộng Thương Nữ Kinh 280690 Đồng Nai 5.81 6.09 TB Khá 5.55 6.29 TB Khá 4.88 6.38 TB Khá 5.44 6.25 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 173 0813120010 Ngô Hồng Thụy Ngọc Hân Nữ Kinh 260690 TP.HCM 6.19 6.47 TB Khá 4.49 5.86 Trung bình 4.31 6.04 TB Khá 5.00 6.11 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 174 0813120008 Quách Thị Thanh Hiền Nữ   100890 Phú Yên 6.19 6.30 TB Khá 5.27 6.11 TB Khá 3.93 5.73 Trung bình 5.20 6.07 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 175 0813120013 Nguyễn Văn Khanh Nam Kinh 090590 Bắc Giang 6.11 6.57 TB Khá 5.08 5.62 Trung bình 3.96 5.60 Trung bình 5.11 5.93 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 176 0813120021 Nguyễn Văn Nam Nam Kinh 251290 Long An 5.32 5.89 Trung bình 4.97 5.57 Trung bình 3.71 6.33 TB Khá 4.73 5.89 Trung bình 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 177 0813120028 Trần Thị Trúc Quỳnh Nữ   020289 Khánh Hòa 5.96 6.11 TB Khá 5.83 6.30 TB Khá 4.29 6.11 TB Khá 5.44 6.19 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 178 0813120034 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ   070690 TP.HCM 4.91 6.36 TB Khá 4.84 6.00 TB Khá 3.76 4.80 Yếu 4.56 5.78 Trung bình     X X X  
08CTK 179 0813120031 Hồ Nguyễn Anh Thư     041189 TP.HCM 5.98 6.32 TB Khá 5.68 5.97 Trung bình 4.58 5.91 Trung bình 5.47 6.07 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 180 0813120037 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ Kinh 151090 Lâm Đồng 4.92 5.47 Trung bình 4.65 5.35 Trung bình 4.02 5.78 Trung bình 4.57 5.51 Trung bình 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 181 0813120041 Lê Thị Kim Yến Nữ Kinh 070790 Đồng Nai 5.15 5.94 Trung bình 4.79 5.71 Trung bình 3.53 5.67 Trung bình 4.56 5.78 Trung bình 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTK 182 0722130008 Nguyễn Quang Duy Nam Kinh 201089 TP.HCM 3.30 5.74 Trung bình 4.62 5.52 Trung bình 3.87 5.98 Trung bình 3.98 5.72 Trung bình 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM1 183 0813050012 Văn Thị Tuyết Chinh Nữ Kinh 090490 Hà Nam 5.50 6.48 TB Khá 6.15 6.34 TB Khá 5.07 6.49 TB Khá 5.65 6.42 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM1 184 0813050022 Phan Minh Định Nam Kinh 290788 An Giang 6.85 6.85 TB Khá 5.82 6.34 TB Khá 5.27 6.05 TB Khá 5.99 6.42 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
08CTM1 185 0813050032 Hồ Lê Hảo Nam Kinh 160390 Quảng Nam 6.13 6.26 TB Khá 5.60 6.13 TB Khá 4.15 6.12 TB Khá 5.36 6.17 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM1 186 0813050041 Vũ Bá Khôi Nam Kinh 221188 TP.HCM 6.54 6.54 TB Khá 5.63 6.11 TB Khá 4.39 5.93 Trung bình 5.57 6.19 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM1 187 0813050045 Hoàng Thị Thuỳ Linh Nữ Kinh 011190 Bắc Giang 5.96 6.39 TB Khá 6.15 6.61 TB Khá 5.17 6.22 TB Khá 5.82 6.44 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
08CTM1 188 0813050051 Nguyễn Thị Loan Nữ Kinh 181190 Nam Định 5.04 5.89 Trung bình 6.03 6.48 TB Khá 4.78 5.90 Trung bình 5.38 6.14 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM1 189 0813050059 Dương Thị Thái Ngân Nữ   201290 Bình Định 5.33 6.13 TB Khá 5.58 6.00 TB Khá 4.22 4.56 Yếu 5.13 5.64 Trung bình     X X X  
08CTM1 190 0813050069 Nguyễn Thành Nhân     310888 TP.HCM 6.15 6.41 TB Khá 5.48 5.77 Trung bình 4.85 6.02 TB Khá 5.52 6.04 TB Khá 6.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM1 191 0813050073 Bùi Thị Mỹ Phi Nữ Kinh 290590 Quảng Ngãi 5.74 6.30 TB Khá 5.39 6.15 TB Khá 2.93 6.00 TB Khá 4.82 6.15 TB Khá 7.00 3.00 X X X  
08CTM1 192 0813050079 Nguyễn Thị Hồng Phúc Nữ Kinh 040390 Đắk Lắk 5.30 5.85 Trung bình 5.50 6.26 TB Khá 4.37 5.46 Trung bình 5.13 5.91 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM1 193 0813050105 Đỗ Quốc Thạnh Nam   020790   6.00 6.59 TB Khá 5.08 5.85 Trung bình 4.00 5.17 Trung bình 5.07 5.89 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
08CTM1 194 0813050130 Tạ Thanh Tuấn     120890 TP.HCM 5.41 6.46 TB Khá 6.02 6.32 TB Khá 5.15 5.49 Trung bình 5.59 6.13 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
08CTM1 195 0813050142 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ Kinh 310390 TP.HCM 5.70 6.35 TB Khá 5.18 6.00 TB Khá 4.05 5.51 Trung bình 5.03 5.97 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
08CTM2 196 0813050155 Trương Văn Dinh Nam Kinh 040489 Bến Tre 5.41 6.17 TB Khá 5.45 5.95 Trung bình 4.34 5.93 Trung bình 5.13 6.01 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM2 197 0813050058 Vũ Văn Nguyên Nam Kinh 200888 Đắk Lắk 5.20 6.09 TB Khá 4.82 5.82 Trung bình 4.05 5.73 Trung bình 4.72 5.88 Trung bình 6.00 5.00 X X    
08CTM2 198 0813050080 Từ Mỹ Phụng Nữ Hoa 040490 TP.HCM 4.39 5.89 Trung bình 3.73 6.00 TB Khá 4.63 6.85 TB Khá 4.18 6.20 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTM2 199 0813050145 Nguyễn Tường Vỹ Nam Kinh 150990 TP.HCM 5.30 6.11 TB Khá 5.61 5.92 Trung bình 5.02 5.95 Trung bình 5.36 5.99 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTT 200 0813160002 Nguyễn Thái Dương     080190 TP.HCM 6.17 6.33 TB Khá 6.32 6.53 TB Khá 4.71 6.55 TB Khá 5.82 6.46 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
08CTT 201 0813110010 Nguyễn Hữu Lâm Nam Kinh 051289 Nghệ An 6.26 6.56 TB Khá 5.56 6.32 TB Khá 5.24 6.57 TB Khá 5.72 6.47 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 202 0913070001 Nguyễn Lục Quỳnh Anh Nữ Kinh 150891 TP.HCM 6.90 7.06 Khá 5.63 6.47 TB Khá 5.60 6.80 TB Khá 6.04 6.76 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 203 0913070003 Nguyễn Thị Hồng Anh Nữ Kinh 031191 TP.HCM 5.84 6.27 TB Khá 5.58 5.92 Trung bình 5.25 6.33 TB Khá 5.57 6.14 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CDL 204 0913070004 Phạm Thúy Anh Nữ Kinh 231191 Hải Phòng 6.33 6.33 TB Khá 5.78 6.03 TB Khá 5.43 6.63 TB Khá 5.86 6.29 TB Khá 6.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 205 0913070008 Phạm Thị Hồng Cúc Nữ Kinh 201191 Vĩnh Long 5.43 5.92 Trung bình 5.14 5.75 Trung bình 5.15 6.35 TB Khá 5.24 5.97 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 206 0913070010 Bùi Nguyễn Minh Duy Nam Kinh 100891 TP.HCM 5.76 6.67 TB Khá 5.17 6.25 TB Khá 5.15 6.63 TB Khá 5.36 6.49 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 207 0913070022 Ngô Thị Thu Nữ   040591 Hà Nam 6.47 6.59 TB Khá 6.92 6.97 TB Khá 5.58 6.78 TB Khá 6.41 6.79 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 208 0913070021 Nguyễn Thị Thanh Nữ Kinh 270591 Lâm Đồng 6.61 6.61 TB Khá 6.27 6.27 TB Khá 6.45 7.05 Khá 6.43 6.59 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 209 0913070025 Tô Đoàn Ngọc Hạnh Nữ Kinh 131091 TP.HCM 6.69 6.69 TB Khá 6.20 6.49 TB Khá 6.08 6.88 TB Khá 6.33 6.66 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 210 0913070013 Nguyễn Thị Kim Hiền Nữ Kinh 190691 Đồng Nai 7.12 7.12 Khá 6.76 6.76 TB Khá 6.00 6.60 TB Khá 6.68 6.84 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 211 0913070014 Lê Minh Thành Hiếu Nam Kinh 101191 TP.HCM 6.96 7.04 Khá 4.97 5.93 Trung bình 5.20 6.63 TB Khá 5.69 6.49 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CDL 212 0913070015 Nguyễn Kim Hoàn Nữ Kinh 211291 TP.HCM 6.41 6.82 TB Khá 5.76 6.10 TB Khá 5.00 6.43 TB Khá 5.77 6.43 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 213 0913070019 Võ Thanh Hương Nữ Kinh 080891 Bình Định 6.76 6.84 TB Khá 6.76 7.05 Khá 5.48 6.68 TB Khá 6.41 6.88 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 214 0913070028 Phan Cẩm Vy Khanh Nữ Kinh 220391 Phú Yên 6.45 6.59 TB Khá 5.93 6.22 TB Khá 5.33 5.80 Trung bình 5.94 6.23 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CDL 215 0913070034 Trần Thị Diểm My Nữ Kinh 220991 Bình Định 6.37 6.45 TB Khá 6.78 7.07 Khá 5.65 6.05 TB Khá 6.34 6.59 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 216 0913070037 Nguyễn Thị Thu Ngân Nữ Kinh 061291 TP.HCM 6.31 6.47 TB Khá 6.10 6.53 TB Khá 6.10 6.70 TB Khá 6.17 6.55 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 217 0913070039 Dương Trúc Nhi Nữ Hoa 150491 TP.HCM 6.35 6.35 TB Khá 5.73 6.10 TB Khá 4.98 6.73 TB Khá 5.73 6.35 TB Khá 8.00 3.00 X X X  
09CDL 218 0913070041 Nguyễn Thảo An Nhiên Nữ Kinh 100491 TP.HCM 6.59 6.67 TB Khá 5.92 6.39 TB Khá 5.93 6.53 TB Khá 6.14 6.52 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 219 0913070047 Đinh Hải Phúc Nam Kinh 110891 TP.HCM 5.14 5.92 Trung bình 5.80 5.98 Trung bình 4.13 6.15 TB Khá 5.13 6.01 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 220 0913070043 Trần Hoài Vũ Phương Nam Kinh 260191 TP.HCM 6.31 6.43 TB Khá 6.22 6.42 TB Khá 5.43 5.58 Trung bình 6.03 6.20 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CDL 221 0913070044 Trần Tố Lan Phương Nữ Kinh 050991 TP.HCM 5.98 6.27 TB Khá 5.98 6.20 TB Khá 5.35 6.63 TB Khá 5.81 6.34 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 222 0913070050 Phạm Thị Kim Quý Nữ Kinh 250691 Đà Nẵng 6.67 6.84 TB Khá 5.93 6.29 TB Khá 5.13 6.33 TB Khá 5.96 6.48 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 223 0913070052 Nguyễn Hoàng Sơn Nam Kinh 100189 Đồng Nai 6.47 6.47 TB Khá 5.46 6.08 TB Khá 5.00 6.08 TB Khá 5.67 6.21 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 224 0913070054 Bùi Chí Sỹ Nam Kinh 150990 Cà Mau 6.12 6.18 TB Khá 4.95 5.86 Trung bình 5.25 6.05 TB Khá 5.42 6.02 TB Khá 4.00 3.00 X X X  
09CDL 225 0913070072 Đinh Minh Tân Nam Kinh 151291 Đồng Nai 6.80 6.80 TB Khá 6.46 6.66 TB Khá 6.20 6.80 TB Khá 6.50 6.74 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 226 0913070073 Trần Ngọc Tân Nam Kinh 260391 Gia Lai 4.88 5.90 Trung bình 4.36 5.49 Trung bình 4.40 5.83 Trung bình 4.54 5.72 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 227 0913070060 Huỳnh Quốc Thái Nam Kinh 090291 Bạc Liêu 7.04 7.12 Khá 6.20 6.97 TB Khá 5.93 6.93 TB Khá 6.41 7.01 Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 228 0913070058 Võ Phương Thùy Nữ Kinh 100991 Tây Ninh 6.00 6.45 TB Khá 4.98 6.17 TB Khá 5.08 6.23 TB Khá 5.34 6.28 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CDL 229 0913070063 Lê Thị Huyền Trang Nữ Kinh 031090 Đồng Nai 5.84 6.08 TB Khá 6.19 6.46 TB Khá 6.25 6.85 TB Khá 6.09 6.44 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 230 0913070069 Võ Diệp Trọng Nam Kinh 120791 TP.HCM 5.14 5.73 Trung bình 5.27 5.85 Trung bình 5.30 6.38 TB Khá 5.24 5.95 Trung bình 6.00 3.00 X X X  
09CDL 231 0913070064 Nguyễn Chánh Trung Nam Kinh 251090 Kon Tum 6.65 6.65 TB Khá 6.36 6.97 TB Khá 5.00 5.98 Trung bình 6.09 6.59 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CDL 232 0913070067 Nguyễn Thái Trường Nam Kinh 281191 Bà Rịa - Vũng Tàu 6.41 6.41 TB Khá 5.34 5.73 Trung bình 5.63 6.00 TB Khá 5.77 6.03 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 233 0913070074 Đặng Nam Kinh 120991 Nghệ An 6.55 6.55 TB Khá 5.86 6.22 TB Khá 5.15 6.30 TB Khá 5.90 6.35 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 234 0913070070 Đoàn Hồng Tuyến Nữ Kinh 150291 Tiền Giang 6.90 6.90 TB Khá 6.47 6.63 TB Khá 6.23 6.63 TB Khá 6.55 6.72 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 235 0913070077 Khổng Tường Vân Nữ Kinh 081291 TP.HCM 6.39 6.47 TB Khá 5.64 6.54 TB Khá 5.35 6.83 TB Khá 5.81 6.59 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 236 0913070078 Lê Thị Hồng Vân Nữ Kinh 000090 An Giang 6.39 6.51 TB Khá 6.42 6.85 TB Khá 6.13 6.53 TB Khá 6.33 6.65 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CDL 237 0913070080 Nguyễn Huỳnh Ngọc Vân Nữ Kinh 130991 Đà Nẵng 5.71 6.00 TB Khá 5.59 6.37 TB Khá 5.43 6.85 TB Khá 5.59 6.38 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 238 0913040003 Nguyễn Văn Bình     260191 Bình Thuận 4.37 6.02 TB Khá 5.44 6.17 TB Khá 4.64 6.38 TB Khá 4.84 6.18 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 239 0913040005 Nguyễn Thái Cương     300591 TP.HCM 5.71 6.37 TB Khá 6.04 6.44 TB Khá 4.79 6.26 TB Khá 5.58 6.37 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 240 0722070012 Huỳnh Đức Đạo     140586 Đà Nẵng   5.78 Trung bình 5.23 6.38 TB Khá 4.92 6.59 TB Khá 3.27 6.23 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 241 0913040012 Nguyễn Hữu Đạt     270991 Quảng Ngãi 6.57 6.73 TB Khá 6.27 6.38 TB Khá 5.13 7.23 Khá 6.06 6.74 TB Khá 8.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 242 0913040013 Hoàng Văn Giang Nam Kinh 100991 Gia Lai 5.90 6.16 TB Khá 5.44 6.13 TB Khá 6.26 6.36 TB Khá 5.83 6.20 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 243 0913040014 Nguyễn Trường Châu Giang     180391 Tây Ninh 5.65 6.00 TB Khá 5.13 5.98 Trung bình 4.36 6.44 TB Khá 5.11 6.11 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 244 0813040015 Nguyễn Trọng Hải     230389 Lâm Đồng 5.10 5.82 Trung bình 4.13 6.27 TB Khá 4.28 6.77 TB Khá 4.52 6.25 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 245 0913040027 Nguyễn Hiếu Hạnh     261091 Bình Định 5.14 5.71 Trung bình 4.54 5.63 Trung bình 4.59 6.62 TB Khá 4.77 5.93 Trung bình 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 246 0913040100 Võ Thanh Hậu     040490 Bình Thuận 6.41 6.80 TB Khá 5.25 6.00 TB Khá 4.72 6.62 TB Khá 5.52 6.46 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 247 0913040018 Trần Quốc Hiệp     180491 Đồng Nai 6.14 6.71 TB Khá 5.54 6.08 TB Khá 4.36 6.28 TB Khá 5.43 6.36 TB Khá 7.00 1.00 X X X  
09CKB 248 0913040029 Phan Cao Hòai     190784 Long An 7.29 7.37 Khá 6.44 6.67 TB Khá 4.79 6.77 TB Khá 6.30 6.95 TB Khá 7.00 2.00 X X X  
09CKB 249 0913040031 Lâm Quang Hùng     201291 Quảng Ngãi 5.78 6.29 TB Khá 5.13 5.77 Trung bình 4.49 7.03 Khá 5.19 6.30 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 250 0913040026 Huỳnh Thiên Hương Nữ Kinh 081091 TP.HCM 6.29 6.75 TB Khá 5.77 6.13 TB Khá 6.36 6.44 TB Khá 6.12 6.44 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 251 0913040023 Lê Gia Huynh     241091 Đồng Nai 6.02 6.25 TB Khá 5.13 5.81 Trung bình 5.00 6.51 TB Khá 5.42 6.16 TB Khá 7.00 3.00 X X X  
09CKB 252 0913040037 Võ Thành Luân     151190 Quảng Ngãi 5.47 6.47 TB Khá 6.15 6.50 TB Khá 4.87 6.77 TB Khá 5.56 6.56 TB Khá 7.00 1.00 X X X  
09CKB 253 0913040044 Trần Đình Mạnh     160691 Bình Thuận 4.98 6.25 TB Khá 4.56 5.77 Trung bình 4.64 6.87 TB Khá 4.73 6.25 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 254 0913040043 Vũ Thị Yến Minh Nữ   190591 Cần Thơ 6.47 6.47 TB Khá 4.96 5.77 Trung bình 4.28 6.28 TB Khá 5.32 6.16 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 255 0913040045 Hồ Văn Nam     140789 Đắk Lắk 4.59 5.78 Trung bình 4.08 5.87 Trung bình 4.21 6.62 TB Khá 4.30 6.04 TB Khá 8.00 3.00 X X X  
09CKB 256 0913040048 Lý Thị Kim Ngân Nữ Kinh 110191 Tiền Giang 6.24 6.51 TB Khá 6.08 6.50 TB Khá 6.10 6.10 TB Khá 6.14 6.39 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 257 0813040031 Trần Hữu Nhân     180790 TP.HCM 5.16 6.35 TB Khá 5.00 6.29 TB Khá 4.67 6.36 TB Khá 4.96 6.33 TB Khá 6.00 1.00 X X X  
09CKB 258 0913040053 Nguyễn Ngọc Nhật Nữ Kinh 060991 Bình Định 6.18 6.25 TB Khá 5.35 5.96 Trung bình 5.51 6.13 TB Khá 5.69 6.11 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CKB 259 0913040060 Lê Hồng Phước     231191 TP.HCM 5.69 6.00 TB Khá 5.42 5.96 Trung bình 4.51 6.69 TB Khá 5.27 6.18 TB Khá 8.00 3.00 X   X  
09CKB 260 0913040057 Lê Hoàng Phương     250291 Long An 6.63 6.78 TB Khá 6.17 6.48 TB Khá 5.18 6.77 TB Khá 6.06 6.67 TB Khá 7.00 3.00 X X X  
09CKB 261 0913040061 Nguyễn Đình Quang     180590 Bình Định 5.53 6.24 TB Khá 5.44 5.73 Trung bình 4.18 6.49 TB Khá 5.13 6.12 TB Khá 7.00 2.00 X X X  
09CKB 262 0913040062 Nguyễn Thị Xuân Quy Nữ   120491 Bình Định 6.39 6.78 TB Khá 6.27 6.40 TB Khá 5.08 6.51 TB Khá 5.99 6.57 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 263 0913040063 Nguyễn Như Quỳnh     301191 Thanh Hóa 5.65 6.25 TB Khá 5.31 5.96 Trung bình 5.08 6.97 TB Khá 5.37 6.35 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 264 0913040073 Nguyễn Duy Thành     131090 Đồng Nai 6.22 6.57 TB Khá 5.83 6.08 TB Khá 4.72 6.46 TB Khá 5.66 6.36 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 265 0913040067 Phạm Văn Thiêm     080391 Nam Định 4.88 5.57 Trung bình 4.19 5.87 Trung bình 4.08 6.05 TB Khá 4.41 5.81 Trung bình 6.00 2.00 X X X  
09CKB 266 0913040068 Lê Hoàng Thiện     180291 TP.HCM 5.12 5.86 Trung bình 5.13 5.73 Trung bình 4.72 6.62 TB Khá 5.01 6.02 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 267 0913040069 Trần Khắc Thiệu     150487 Bà Rịa - Vũng Tàu 4.98 5.94 Trung bình 4.71 5.63 Trung bình 3.87 6.21 TB Khá 4.58 5.90 Trung bình 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 268 0913040071 Đinh Hoàng Thư Nữ Kinh 220689 Bình Dương 6.73 6.73 TB Khá 5.67 6.48 TB Khá 5.31 6.41 TB Khá 5.95 6.55 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 269 0913040101 Lê Cao Thủy Tiên     140491 Lâm Đồng 5.51 6.29 TB Khá 6.02 6.44 TB Khá 5.51 7.15 Khá 5.70 6.58 TB Khá 8.00 5.00 X   X  
09CKB 270 0913040082 Nguyễn Đức Tiến     120591 Nghệ An 5.92 6.16 TB Khá 5.98 6.21 TB Khá 5.28 7.03 Khá 5.77 6.42 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 271 0913040087 Lê Thị Huyền Trân Nữ   180591 Bình Thuận 6.41 6.73 TB Khá 5.65 6.19 TB Khá 5.23 7.08 Khá 5.81 6.63 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 272 0913040085 Trần Trịnh Trúc Trinh     241291 Khánh Hòa 6.10 6.57 TB Khá 5.83 5.83 Trung bình 5.18 6.85 TB Khá 5.75 6.37 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 273 0913040086 Phùng Quang Trung     241090 Lâm Đồng 5.04 6.16 TB Khá 4.98 6.31 TB Khá 4.31 6.54 TB Khá 4.82 6.32 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 274 0913040093 Lê Ngọc Tùng     100191 Thanh Hóa 5.04 5.73 Trung bình 5.04 6.00 TB Khá 4.77 6.72 TB Khá 4.96 6.10 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 275 0913040089 Lê Thanh Tuyền     170591 Khánh Hòa 5.25 6.14 TB Khá 5.63 5.96 Trung bình 5.03 6.82 TB Khá 5.33 6.26 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKB 276 0913040097 Phạm Ngọc Thùy Vi     220991 TP.HCM 6.29 6.37 TB Khá 5.83 6.40 TB Khá 4.95 6.69 TB Khá 5.75 6.47 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 277 0913130020 Lê Thị Mỹ Nữ Kinh 101091 Đắk Lắk 6.92 7.33 Khá 6.46 6.46 TB Khá 5.73 6.78 TB Khá 6.44 6.86 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 278 0913130019 Tạ Hoàng Dung Nữ Kinh 301191 TP.HCM 5.71 6.16 TB Khá 5.52 6.10 TB Khá 3.92 6.00 TB Khá 5.16 6.09 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 279 0913130048 Vũ Thị Thanh Lan Nữ Kinh 111291 Lâm Đồng 6.75 6.82 TB Khá 6.08 6.15 TB Khá 4.54 6.32 TB Khá 5.91 6.44 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 280 0913130051 Sử Ngọc Mỹ Linh Nữ Kinh 200191 TP.HCM 5.82 6.33 TB Khá 5.31 6.23 TB Khá 4.46 6.49 TB Khá 5.27 6.34 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 281 0913130055 Hoàng Kiều Loan Nữ Kinh 291091 TP.HCM 5.31 6.63 TB Khá 5.77 6.21 TB Khá 5.68 7.62 Khá 5.58 6.74 TB Khá 9.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 282 0913130068 Quách Minh Nam Hoa 220290 TP.HCM 6.73 6.80 TB Khá 6.73 6.73 TB Khá 6.27 6.43 TB Khá 6.61 6.68 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 283 0913130071 Nguyễn Thị Thuý Nga Nữ Kinh 050391 Thừa Thiên - Huế 6.49 6.98 TB Khá 5.75 6.58 TB Khá 4.24 6.51 TB Khá 5.62 6.71 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 284 0913130072 Trương Thị Thu Nguyệt Nữ Kinh 290991 TP.HCM 7.25 7.37 Khá 6.25 6.73 TB Khá 5.49 6.49 TB Khá 6.41 6.90 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 285 0913130101 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh Nữ Kinh 281291 Bình Định 6.53 6.69 TB Khá 5.88 6.42 TB Khá 5.05 7.32 Khá 5.90 6.76 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 286 0913130103 Nguyễn Thiên Thanh Nữ Kinh 190391 Đồng Nai 5.98 6.33 TB Khá 5.50 6.21 TB Khá 5.14 6.73 TB Khá 5.58 6.39 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 287 0913130106 Vương Ngọc Thanh Nữ Kinh 090391 Đồng Nai 5.92 6.24 TB Khá 5.98 6.42 TB Khá 4.89 5.86 Trung bình 5.67 6.21 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CKN1 288 0913130122 Võ Thái Quỳnh Trang Nữ Kinh 010791 TP.HCM 6.80 7.04 Khá 6.31 6.42 TB Khá 4.43 6.59 TB Khá 5.99 6.69 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 289 0913130130 Nguyễn Chánh Trực Nam Kinh 250191 Tiền Giang 5.78 6.67 TB Khá 5.46 5.98 Trung bình 4.32 6.38 TB Khá 5.28 6.34 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN1 290 0913130143 Huỳnh Phan Nhật Vy Nữ Kinh 300891 Lâm Đồng 6.47 6.94 TB Khá 5.88 6.23 TB Khá 4.43 6.68 TB Khá 5.71 6.61 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 291 0913130016 Chhor Jonny J P Jack Dara     260489 TP.HCM 6.47 6.63 TB Khá 6.35 6.65 TB Khá 4.65 6.05 TB Khá 5.94 6.49 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 292 0913130024 Tống Minh Đức Nam Kinh 040391 TP.HCM 5.08 5.86 Trung bình 4.77 5.65 Trung bình 3.81 6.46 TB Khá 4.63 5.94 Trung bình 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 293 0913130022 Kiên Hoàng Dũng Nam Kinh 170791 Trà Vinh 4.84 6.00 TB Khá 5.50 5.77 Trung bình 4.11 5.62 Trung bình 4.89 5.81 Trung bình 6.00 3.00 X X X  
09CKN2 294 0913130156 Trịnh Hoàng Gia Nam Kinh 271091 Đắk Lắk 5.37 5.90 Trung bình 4.81 5.60 Trung bình 4.00 6.03 TB Khá 4.80 5.82 Trung bình 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 295 0913130033 Trần Thị Huế Nữ   260991 Bến Tre 5.37 5.98 Trung bình 5.75 6.02 TB Khá 4.68 6.76 TB Khá 5.33 6.20 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 296 0913130029 Ngô Nhật Hoàng Nam Kinh 021191 Khánh Hòa 6.24 6.80 TB Khá 6.06 6.19 TB Khá 4.76 6.65 TB Khá 5.78 6.54 TB Khá 8.00 3.00 X X X  
09CKN2 297 0913130050 Phan Thị Mỹ Linh Nữ   270790 Phú Yên 5.33 5.96 Trung bình 5.06 5.96 Trung bình 3.92 5.24 Trung bình 4.86 5.77 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CKN2 298 0913130069 Lê Nguyên Thanh Nga Nữ Kinh 290991 Quảng Ngãi 6.45 6.69 TB Khá 6.02 6.15 TB Khá 5.57 6.68 TB Khá 6.06 6.49 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 299 0913130081 Trần Văn Ngọc Nam   170588 Bình Dương 5.53 5.78 Trung bình 4.83 5.96 Trung bình 4.03 6.35 TB Khá 4.87 6.00 TB Khá 8.00 2.00 X X X  
09CKN2 300 0913130090 Lê Thị Thuý Non Nữ Kinh 230391 Bình Thuận 6.55 6.63 TB Khá 6.12 6.38 TB Khá 4.05 6.81 TB Khá 5.73 6.59 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 301 0913130091 Nguyễn Thị Oanh Nữ   191090 Thái Bình 5.27 6.08 TB Khá 5.94 6.10 TB Khá 4.00 6.49 TB Khá 5.19 6.19 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 302 0913130155 Nguyễn Thị Tân Nữ   010990 Bắc Ninh 6.25 6.49 TB Khá 5.83 6.29 TB Khá 4.00 6.05 TB Khá 5.50 6.30 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 303 0813130073 Nguyễn Bích Thảo     000089 Gia Lai 6.27 6.43 TB Khá 5.52 6.38 TB Khá 4.76 6.49 TB Khá 5.59 6.43 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 304 0913130121 Phạm Thị Thùy Trang Nữ   300391 Đồng Nai 5.82 6.24 TB Khá 5.94 6.13 TB Khá 4.11 5.89 Trung bình 5.41 6.11 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 305 0913130137 Phan Thị Kim Nữ   170791 Kiên Giang 5.55 6.51 TB Khá 5.90 6.10 TB Khá 4.27 6.43 TB Khá 5.34 6.34 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 306 0913130138 Nguyễn Hạ Lan Uyên     040891 Bà Rịa - Vũng Tàu 5.73 6.04 TB Khá 5.48 6.21 TB Khá 4.24 5.92 Trung bình 5.24 6.07 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
09CKN2 307 0913130141 Ngô Quang Vinh Nam Kinh 081091 Đắk Lắk 5.00 5.78 Trung bình 5.25 6.40 TB Khá 4.05 5.54 Trung bình 4.84 5.95 Trung bình 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 308 0913130148 Nguyễn Bá Sơn Vương     241088 Lâm Đồng 4.84 5.55 Trung bình 4.88 5.73 Trung bình 3.86 6.14 TB Khá 4.60 5.77 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 309 0913130150 Thái Thanh Xuân Nữ Kinh 311291 Trà Vinh 6.51 6.59 TB Khá 6.13 6.19 TB Khá 6.68 6.68 TB Khá 6.41 6.46 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKN2 310 0913130153 Trịnh Thị Hồng Yến Nữ Kinh 060491 TP.HCM 6.86 7.10 Khá 6.63 6.69 TB Khá 4.68 6.30 TB Khá 6.20 6.74 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 311 0913060001 Đậu Thị Thúy An Nữ Kinh 210391 Bà Rịa - Vũng Tàu 6.41 6.57 TB Khá 6.21 6.44 TB Khá 5.43 6.70 TB Khá 6.07 6.55 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 312 0913060003 Đậu Thị Vân Anh Nữ Kinh 131091 Nghệ An 6.73 6.73 TB Khá 6.04 6.28 TB Khá 4.38 6.20 TB Khá 5.82 6.41 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 313 0913060004 Tống Vân Anh Nữ Kinh 161291 TP.HCM 6.53 6.59 TB Khá 5.77 6.09 TB Khá 5.45 6.00 TB Khá 5.95 6.24 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 314 0913060006 Nguyễn Hữu Trung Bắc Nam Kinh 020991 TP.HCM 6.82 6.94 TB Khá 7.21 7.26 Khá 6.20 6.20 TB Khá 6.80 6.86 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 315 0913060009 Nguyễn Minh Cường Nam   040891 TP.HCM 6.12 6.59 TB Khá 4.79 5.98 Trung bình 5.00 5.23 Trung bình 5.30 5.99 Trung bình     X X X  
09CKQ 316 0913060014 Quách Yến Đào Nữ Hoa 160690 Kiên Giang 6.33 6.33 TB Khá 6.23 6.56 TB Khá 4.63 5.63 Trung bình 5.83 6.23 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CKQ 317 0813060018 Giả Ngọc Điệp Nữ Kinh 260390 Bình Định 4.82 5.84 Trung bình 4.44 5.93 Trung bình 5.23 6.45 TB Khá 4.78 6.04 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
09CKQ 318 0913060012 Bùi Thị Thuỳ Dương Nữ Kinh 040491 Bình Thuận 5.47 6.25 TB Khá 6.32 6.60 TB Khá 5.03 6.58 TB Khá 5.68 6.47 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 319 0913060026 Trần Thị Nguyên Hạnh Nữ Kinh 070991 Tây Ninh 6.00 6.16 TB Khá 6.21 6.39 TB Khá 4.85 6.20 TB Khá 5.77 6.26 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 320 0913060028 Lương Thị ánh Hồng Nữ Kinh 300190 Đồng Nai 5.73 6.65 TB Khá 6.42 6.42 TB Khá 6.23 6.23 TB Khá 6.13 6.45 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
09CKQ 321 0913060022 Trần Xuân Hường Nữ Kinh 180391 Hậu Giang 6.12 6.59 TB Khá 6.11 6.37 TB Khá 5.08 6.28 TB Khá 5.83 6.42 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CKQ 322 0813060126 Lưu Phước Huy Nam Kinh 300490 Đắk Lắk 5.53 5.92 Trung bình 4.98 5.63 Trung bình 4.35 5.15 Trung bình 5.00 5.60 Trung bình 3.00 2.00 X   X  
09CKQ 323 0913060036 Ngô Quang Lộc Nam Kinh 170891 TP.HCM 5.37 5.78 Trung bình 5.46 6.02 TB Khá 4.85 5.93 Trung bình 5.26 5.91 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 324 0913060038 Lê Quý Tường Minh Nữ Kinh 070691 Bình Thuận 4.39 5.98 Trung bình 5.16 6.21 TB Khá 5.00 6.28 TB Khá 4.85 6.15 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 325 0913060039 Trần Tuấn Minh Nam Kinh 260291 TP.HCM 5.73 6.25 TB Khá 5.47 5.84 Trung bình 4.48 5.55 Trung bình 5.29 5.91 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
09CKQ 326 0913060040 Trần Vương Minh Nam Kinh 100390 Quảng Nam 5.45 6.06 TB Khá 4.95 5.72 Trung bình 4.43 5.70 Trung bình 4.98 5.83 Trung bình 6.00 2.00 X X X  
09CKQ 327 0913060041 Châu Thị Ngọc Mỹ Nữ Kinh 010391 An Giang 5.86 6.29 TB Khá 5.88 6.12 TB Khá 5.03 6.20 TB Khá 5.64 6.20 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 328 0913060042 Nguyễn Thị Phương Nam Nữ Kinh 010591 Đồng Nai 5.94 6.57 TB Khá 6.58 6.63 TB Khá 5.93 6.53 TB Khá 6.18 6.58 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 329 0913060048 Từ Thị ái Nhi Nữ Kinh 020191 Đồng Nai 6.12 6.27 TB Khá 5.61 5.96 Trung bình 5.20 6.60 TB Khá 5.68 6.24 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 330 0913060050 Nguyễn Minh Nhựt Nam Kinh 100991 TP.HCM 6.78 6.78 TB Khá 7.47 7.68 Khá 7.23 7.23 Khá 7.17 7.25 Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 331 0913060052 Lê Thị Mỹ Phương Nữ Kinh 261091 An Giang 5.88 6.27 TB Khá 5.63 6.18 TB Khá 4.78 6.05 TB Khá 5.49 6.18 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 332 0813060065 Trần Thị Hoa Phượng Nữ Hoa 100888 Sóc Trăng 5.22 5.67 Trung bình 4.75 5.88 Trung bình 4.85 5.93 Trung bình 4.94 5.82 Trung bình 5.00 2.00 X X X  
09CKQ 333 0913060058 Bùi Phạm Phương Quỳnh Nữ Kinh 021291 TP.HCM 6.04 6.76 TB Khá 6.25 6.40 TB Khá 6.30 6.30 TB Khá 6.19 6.50 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 334 0913060061 Nguyễn Đăng Hùng Sơn Nam Kinh 020691 TP.HCM 5.53 6.45 TB Khá 5.14 6.35 TB Khá 4.83 6.03 TB Khá 5.19 6.30 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CKQ 335 0913060071 Nguyễn Việt Thắng Nam Kinh 200890 Long An 6.02 6.18 TB Khá 5.81 6.18 TB Khá 4.45 6.05 TB Khá 5.51 6.14 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 336 0913060069 Nguyễn Thanh Thảo Nam Kinh 230691 Đồng Nai 6.14 6.14 TB Khá 5.95 6.32 TB Khá 4.73 6.33 TB Khá 5.68 6.26 TB Khá 6.00 2.00 X X X  
09CKQ 337 0913060070 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ Kinh 061091 Tây Ninh 6.27 6.51 TB Khá 5.67 6.25 TB Khá 4.78 6.13 TB Khá 5.64 6.30 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 338 0913060065 Đinh Hoàng Thiên Nam Kinh 060191 TP.HCM 5.67 6.14 TB Khá 5.86 6.23 TB Khá 4.20 5.98 Trung bình 5.34 6.13 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CKQ 339 0913060093 Trần Văn Thiên Nam Kinh 200391 Nam Định 6.16 6.47 TB Khá 5.51 6.07 TB Khá 4.48 5.85 Trung bình 5.45 6.15 TB Khá 5.00 2.00 X X X  
09CKQ 340 0813060086 Võ Diễm Thục Nữ Kinh 130590 Bình Thuận   6.12 TB Khá 5.09 6.47 TB Khá 4.13 6.10 TB Khá 3.07 6.25 TB Khá 5.00 1.00 X X X  
09CKQ 341 0913060068 Nguyễn Duy Thương Nam Kinh 300687 Bình Định 6.57 6.65 TB Khá 6.30 6.65 TB Khá 4.70 6.08 TB Khá 5.96 6.49 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 342 0913060075 Trần Thị Kim Trí Nữ Kinh 290391 Khánh Hòa 6.25 6.45 TB Khá 5.32 5.77 Trung bình 5.05 6.20 TB Khá 5.57 6.12 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CKQ 343 0913060076 Huỳnh Xuân Trọng Nam Kinh 060290 Tiền Giang 4.31 5.55 Trung bình 5.96 6.16 TB Khá 4.98 6.25 TB Khá 5.13 5.97 Trung bình 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 344 0913060085 Hồ Thị Bích Vân Nữ Kinh 180991 Lâm Đồng 5.63 6.16 TB Khá 5.51 6.40 TB Khá 5.18 6.53 TB Khá 5.46 6.35 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CKQ 345 0913060086 Lê Hoàng Thu Vân Nữ Kinh 201291 Đồng Nai 6.47 6.47 TB Khá 6.47 6.79 TB Khá 5.48 6.88 TB Khá 6.20 6.70 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 346 0913060087 Lý Ngọc Vân Nữ Hoa 280291 TP.HCM 5.55 6.16 TB Khá 5.56 5.89 Trung bình 5.13 6.35 TB Khá 5.44 6.11 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 347 0913060089 Vũ Thị Vân Nữ Kinh 010591 Đắk Lắk 6.20 6.35 TB Khá 5.61 6.37 TB Khá 5.55 6.78 TB Khá 5.80 6.47 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 348 0913060083 Nguyễn Chủy Vinh Nam   250990 Bình Thuận 5.98 6.18 TB Khá 5.44 6.23 TB Khá 5.05 5.05 Trung bình 5.52 5.89 Trung bình   1.00 X X X  
09CKQ 349 0913060084 Nguyễn Đăng Vinh Nam Kinh 011291 Tây Ninh 5.90 6.31 TB Khá 5.82 6.18 TB Khá 4.68 6.45 TB Khá 5.54 6.30 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 350 0913060090 Trần Hoàng Nam Kinh 110291 Bình Dương 5.41 6.06 TB Khá 5.65 6.19 TB Khá 5.00 6.08 TB Khá 5.39 6.11 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKQ 351 0813060124 Văn Bá Phi Yến Nữ Kinh 311090 TP.HCM 4.55 5.76 Trung bình 3.60 6.14 TB Khá 3.88 6.43 TB Khá 4.00 6.09 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 352 0913080003 Ngô Thị Anh Nữ Kinh 151089 Hà Nam 5.29 5.84 Trung bình 5.87 6.37 TB Khá 4.62 6.59 TB Khá 5.33 6.24 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 353 0913080007 Phạm Trung Chánh Nam Kinh 110391 Kiên Giang 3.08 5.98 Trung bình 5.10 5.85 Trung bình 3.76 5.76 Trung bình 4.01 5.87 Trung bình 5.00 5.00 X   X  
09CKT 354 0913080014 Trần Phú Đắc Nam Kinh 171091 Bến Tre 4.39 5.82 Trung bình 5.08 5.83 Trung bình 4.57 5.73 Trung bình 4.69 5.80 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
09CKT 355 0913080012 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ Kinh 090491 Bà Rịa - Vũng Tàu 5.80 6.33 TB Khá 5.40 6.06 TB Khá 4.41 5.97 Trung bình 5.29 6.14 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 356 0913080009 Hà Trường Duy Nam Kinh 170991 Đồng Nai 4.80 6.02 TB Khá 4.63 5.40 Trung bình 4.19 5.97 Trung bình 4.58 5.78 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 357 0913080010 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ Kinh 200791 Đồng Tháp 5.02 5.76 Trung bình 5.17 5.67 Trung bình 4.00 6.00 TB Khá 4.81 5.79 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 358 0913080027 Nguyễn Minh Hằng Nữ Kinh 140491 Bắc Giang 4.84 5.76 Trung bình 5.27 5.92 Trung bình 4.59 6.46 TB Khá 4.94 6.01 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 359 0913080029 Trương Thu Hằng Nữ Kinh 160491 Phú Yên 6.18 6.49 TB Khá 6.08 6.25 TB Khá 4.86 7.05 Khá 5.79 6.55 TB Khá 7.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 360 0913080113 Tào Mỹ Hương Nữ Hoa 010691 Tiền Giang 5.57 6.04 TB Khá 6.42 6.42 TB Khá 6.76 7.00 Khá 6.20 6.44 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 361 0913080030 Đào Đăng Khoa Nam Kinh 030791 TP.HCM 6.18 6.18 TB Khá 5.42 5.87 Trung bình 4.95 6.46 TB Khá 5.57 6.14 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 362 0813080078 Đinh Quang Lâm   Kinh 280288 Đắk Lắk   5.96 Trung bình 0.38 5.37 Trung bình 4.03 5.76 Trung bình 1.21 5.69 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
09CKT 363 0913080117 Lê Thị Lan Nữ Kinh 201191 Thanh Hóa 6.00 6.08 TB Khá 6.21 6.44 TB Khá 5.00 6.68 TB Khá 5.81 6.37 TB Khá 7.00 3.00 X X X  
09CKT 364 0913080036 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ Kinh 100991 Đắk Lắk 5.35 6.14 TB Khá 5.79 5.87 Trung bình 5.84 5.84 Trung bình 5.64 5.96 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
09CKT 365 0913080040 Phạm Thị Hải Ly Nữ Kinh 221189 Lâm Đồng 4.63 5.84 Trung bình 5.63 6.17 TB Khá 4.46 6.43 TB Khá 4.96 6.12 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 366 0913080045 Trần Kiều Mai Nữ Kinh 190191 Cà Mau 4.82 5.86 Trung bình 5.71 6.08 TB Khá 5.30 6.32 TB Khá 5.28 6.06 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 367 0913080059 Lê Thị Phương Nhung Nữ Kinh 270990 Bình Thuận 5.10 5.73 Trung bình 5.94 6.08 TB Khá 5.95 6.11 TB Khá 5.64 5.96 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 368 0913080066 Trần Thị Hoàng Oanh Nữ   240590 Đắk Lắk 5.82 5.82 Trung bình 5.60 6.08 TB Khá 5.14 6.68 TB Khá 5.56 6.14 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 369 0913080070 Trần Thị Thanh Phương Nữ Kinh 120691 Lâm Đồng 6.29 6.69 TB Khá 5.52 6.25 TB Khá 4.11 5.81 Trung bình 5.43 6.29 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 370 0913080102 Phạm Đắc Trí Tâm Nam Kinh 030291 Kiên Giang 6.45 6.57 TB Khá 5.85 6.25 TB Khá 4.00 6.16 TB Khá 5.58 6.34 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 371 0913080081 Huỳnh Thị Ngọc Thảo Nữ Kinh 250991 TP.HCM 6.24 6.63 TB Khá 6.46 6.46 TB Khá 3.95 7.05 Khá 5.71 6.68 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 372 0913080100 Phạm Nguyễn Bích Trâm Nữ Kinh 221090 TP.HCM 4.53 5.65 Trung bình 4.37 5.65 Trung bình 3.32 5.62 Trung bình 4.15 5.64 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 373 0913080090 Hoàng Cúc Thảo Linh Trang Nữ Kinh 250991 Tây Ninh 5.57 6.10 TB Khá 6.29 6.29 TB Khá 5.27 6.73 TB Khá 5.76 6.34 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 374 0913080093 Nguyễn Thị Đài Trang Nữ Kinh 140491 Thừa Thiên - Huế 4.76 5.51 Trung bình 4.52 5.56 Trung bình 3.51 5.41 Trung bình 4.34 5.50 Trung bình 3.00 5.00 X X X  
09CKT 375 0913080103 Nguyễn Bá Tùng Nam Kinh 010191 Đồng Nai 4.96 5.75 Trung bình 5.08 6.02 TB Khá 4.11 6.03 TB Khá 4.78 5.92 Trung bình 7.00 3.00 X X X  
09CKT 376 0913080106 Lê Thị Tường Vi Nữ Kinh 130891 Quảng Ngãi 5.20 5.86 Trung bình 5.08 5.98 Trung bình 4.92 6.27 TB Khá 5.08 6.01 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CKT 377 0913080110 Dương Nguyễn Kim Yến Nữ Kinh 261191 TP.HCM 5.51 6.16 TB Khá 5.58 6.23 TB Khá 4.46 6.00 TB Khá 5.26 6.14 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CKT 378 0913080112 Võ Thị Phi Yến Nữ Kinh 260991 Tiền Giang 5.86 6.18 TB Khá 5.46 6.52 TB Khá 6.30 6.51 TB Khá 5.83 6.39 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 379 0913010001 Nguyễn Bình An Nam Kinh 080591 Bà Rịa - Vũng Tàu 6.40 6.98 TB Khá 6.06 6.37 TB Khá 4.85 7.05 Khá 5.83 6.77 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 380 0913010003 Trịnh Xuân An Nam Kinh 210191 TP.HCM 6.55 6.55 TB Khá 5.96 6.07 TB Khá 5.63 6.63 TB Khá 6.06 6.39 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 381 0913010005 Nguyễn Ngọc Vân Anh Nữ Kinh 131291 TP.HCM 6.34 7.09 Khá 6.50 6.80 TB Khá 3.50 6.20 TB Khá 5.60 6.72 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 382 0913010018 Lê Thị Trà Châu Nữ Kinh 250991 Quảng Nam 6.49 6.57 TB Khá 6.33 6.69 TB Khá 4.30 6.20 TB Khá 5.81 6.51 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 383 0913010015 Hà Thị Huyền Chi Nữ Kinh 200891 Đồng Nai 6.04 6.36 TB Khá 5.19 6.11 TB Khá 4.40 5.98 Trung bình 5.25 6.16 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 384 0913010016 Phạm Minh Chiến Nam Kinh 150291 TP.HCM 5.55 5.81 Trung bình 5.26 6.07 TB Khá 4.60 5.65 Trung bình 5.17 5.87 Trung bình 4.00 3.00 X   X  
09CQT1 385 0913010021 Nguyễn Văn Cường Nam Kinh 290389 Bình Thuận 6.32 6.40 TB Khá 5.80 6.43 TB Khá 4.88 5.43 Trung bình 5.71 6.13 TB Khá 2.00 5.00 X X X  
09CQT1 386 0913010022 Lê Công Danh Nam Kinh 010190 TP.HCM 5.43 6.19 TB Khá 4.72 5.72 Trung bình 3.95 5.35 Trung bình 4.74 5.77 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CQT1 387 0913010024 Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ Kinh 300691 Bình Phước 5.43 5.77 Trung bình 6.31 6.91 TB Khá 5.08 5.48 Trung bình 5.67 6.12 TB Khá 2.00 5.00 X X X  
09CQT1 388 0913010033 Lê Thị Thùy Dương Nữ Kinh 031191 Tiền Giang 7.04 7.04 Khá 6.22 6.59 TB Khá 6.13 6.33 TB Khá 6.47 6.67 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CQT1 389 0913010032 Trần Quốc Duy Nam Kinh 080491 Bình Định 5.30 5.87 Trung bình 5.54 6.22 TB Khá 5.53 5.63 Trung bình 5.45 5.94 Trung bình 3.00 3.00 X X X  
09CQT1 390 0913010066 Nguyễn Thị Hoa Hậu Nữ Kinh 180391 TP.HCM 5.74 6.57 TB Khá 5.41 6.31 TB Khá 4.85 5.60 Trung bình 5.36 6.20 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CQT1 391 0913010045 Lê Chí Hiếu Nam Kinh 201191 Cà Mau 6.32 6.64 TB Khá 5.63 6.07 TB Khá 5.58 6.18 TB Khá 5.84 6.29 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 392 0913010055 Từ Tú Huệ Nữ Hoa 091191 TP.HCM 6.36 6.45 TB Khá 6.20 6.28 TB Khá 6.23 6.43 TB Khá 6.26 6.38 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 393 0913010051 Mai Phước Huy Nam Kinh 090391 TP.HCM 6.02 6.45 TB Khá 5.09 6.02 TB Khá 4.68 6.15 TB Khá 5.28 6.20 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 394 0913010071 Dương Bảo Khánh Nữ Kinh 151191 Đắk Lắk 4.55 5.28 Trung bình 5.65 6.09 TB Khá 4.33 6.33 TB Khá 4.91 5.89 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 395 0913010096 Nguyễn Phạm Thu Ngân Nữ Kinh 101291 Tây Ninh 5.85 6.11 TB Khá 5.76 6.26 TB Khá 5.98 6.08 TB Khá 5.85 6.16 TB Khá 5.00 3.00 X X X  
09CQT1 396 0913010092 Lê Thị Nguyên Nữ Kinh     91 Cà Mau 7.02 7.34 Khá 6.50 6.65 TB Khá 5.58 5.58 Trung bình 6.41 6.57 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
09CQT1 397 0913010112 Huỳnh Minh Phúc Nam Kinh 271191 Sóc Trăng 5.83 5.96 Trung bình 6.06 6.06 TB Khá 5.88 5.88 Trung bình 5.93 5.97 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 398 0913010124 Bùi Thị Thu Thanh Nữ Kinh 060591 Đồng Nai 6.06 6.13 TB Khá 5.98 6.33 TB Khá 5.15 6.05 TB Khá 5.77 6.18 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
09CQT1 399 0913010142 Võ Văn Thành Nam Kinh 021091 Bình Định 6.28 6.34 TB Khá 6.37 6.76 TB Khá 5.28 5.78 Trung bình 6.03 6.34 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 400 0913010182 Trương Công Tín Nam Kinh 301291 Tiền Giang 6.30 6.83 TB Khá 6.02 6.43 TB Khá 5.18 6.58 TB Khá 5.87 6.60 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 401 0913010159 Đỗ Thị Thu Trang Nữ Kinh 200991 TP.HCM 5.83 6.34 TB Khá 5.63 6.43 TB Khá 4.63 6.13 TB Khá 5.41 6.31 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 402 0913010161 Lê Vũ Thùy Trang Nữ Kinh 291291 TP.HCM 6.02 6.28 TB Khá 5.26 5.81 Trung bình 4.03 5.60 Trung bình 5.16 5.91 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CQT1 403 0913010168 Nguyễn Đức Trung Nam Kinh 030791 Đắk Lắk 5.19 6.40 TB Khá 5.46 6.39 TB Khá 5.00 5.70 Trung bình 5.24 6.20 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT1 404 0913010188 Trần Nhật Vy Nữ Kinh 211091 TP.HCM 5.19 5.98 Trung bình 4.94 6.17 TB Khá 4.55 6.03 TB Khá 4.91 6.06 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 405 0913010023 Tạ Trọng Danh Nam Kinh 030990 Bạc Liêu 5.09 6.02 TB Khá 5.37 6.15 TB Khá 4.05 6.00 TB Khá 4.90 6.06 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 406 0913010028 Đinh Xuân Diệu Nữ Kinh 130491 Đồng Tháp 7.02 7.02 Khá 6.15 6.48 TB Khá 5.43 6.63 TB Khá 6.23 6.70 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 407 0913010031 Trương Nguyễn Viết Duy Nam Kinh 300890 Vĩnh Long 5.32 6.57 TB Khá 3.46 6.28 TB Khá 4.80 6.00 TB Khá 4.46 6.30 TB Khá 4.00 3.00 X X X  
09CQT2 408 0913010060 Nguyễn Nho Hải Nam Kinh 090390 Bình Định 6.34 6.79 TB Khá 6.33 6.44 TB Khá 5.45 5.70 Trung bình 6.09 6.35 TB Khá 4.00 5.00 X X X  
09CQT2 409 0913010202 Trương Như Đông Hải Nữ Kinh 070491 Thừa Thiên - Huế 6.04 6.43 TB Khá 6.02 6.30 TB Khá 5.35 6.80 TB Khá 5.84 6.48 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 410 0913010064 Lê Minh Hằng Nữ Kinh 110691 Hà Nội 5.43 6.64 TB Khá 5.96 6.67 TB Khá 4.88 6.08 TB Khá 5.48 6.49 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CQT2 411 0913010070 Nguyễn Minh Khương Nam Kinh 070591 TP.HCM 5.91 6.11 TB Khá 5.63 6.15 TB Khá 7.05 7.05 Khá 6.13 6.39 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 412 0913010083 Đinh Xuân Lâm Nam Kinh 060189 Bình Thuận 5.60 6.15 TB Khá 5.57 6.00 TB Khá 4.63 5.43 Trung bình 5.31 5.89 Trung bình 2.00 6.00 X X X  
09CQT2 413 0913010077 Võ Đại Liễu Nam Kinh 201189 Thừa Thiên - Huế 6.45 6.57 TB Khá 6.76 6.83 TB Khá 4.78 6.68 TB Khá 6.09 6.70 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 414 0913010086 Quách Hưng Lợi Nam Kinh 100190 Cần Thơ 5.45 6.15 TB Khá 5.19 5.70 Trung bình 3.90 4.90 Yếu 4.91 5.62 Trung bình 1.00 2.00 X X X  
09CQT2 415 0913010116 Hồng Quốc Quang Nam Hoa 090791 TP.HCM 5.68 6.60 TB Khá 5.78 6.35 TB Khá 4.68 5.95 Trung bình 5.43 6.32 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 416 0913010122 Trần Ngọc Sơn Nam Kinh 100491 Bà Rịa - Vũng Tàu 6.72 6.72 TB Khá 5.78 6.20 TB Khá 4.33 5.65 Trung bình 5.68 6.22 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CQT2 417 0913010123 Trần Phú Sơn Nam Kinh 061291 Lâm Đồng 5.32 5.89 Trung bình 5.72 6.02 TB Khá 4.90 5.88 Trung bình 5.35 5.94 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 418 0913010181 Vòng Mềnh Tạt Nam Hoa 280991 Đồng Nai 5.19 5.98 Trung bình 5.52 6.30 TB Khá 3.95 5.63 Trung bình 4.96 6.00 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
09CQT2 419 0913010126 Nguyễn Thị Phương Thanh Nữ Kinh 140991 Khánh Hòa 6.38 7.02 Khá 5.83 6.83 TB Khá 5.13 6.85 TB Khá 5.82 6.90 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 420 0813010155 Nguyễn Đình Bá Thành Nam Kinh 121290 Khánh Hòa 4.26 5.57 Trung bình 3.54 5.69 Trung bình 2.85 5.20 Trung bình 3.58 5.51 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
09CQT2 421 0913010141 Trần Trung Thành Nam Kinh 010691 Đồng Nai 6.04 6.30 TB Khá 6.07 6.31 TB Khá 6.15 6.35 TB Khá 6.09 6.32 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 422 0913010128 Lê Minh Thiện Nam Kinh 280791 Long An 5.96 6.34 TB Khá 5.02 6.24 TB Khá 3.18 5.90 Trung bình 4.81 6.18 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 423 0913010148 Võ Thị Kim Thịnh Nữ Kinh 120291 Đắk Lắk 5.28 6.02 TB Khá 5.28 5.91 Trung bình 4.70 5.95 Trung bình 5.11 5.96 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 424 0913010130 Bùi Thị Kim Thoa Nữ Kinh 020791 Gia Lai 5.49 6.19 TB Khá 6.06 6.69 TB Khá 4.73 6.23 TB Khá 5.49 6.39 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 425 0722010157 Trần Ngọc Phương Thùy     110989 TP.HCM 4.19 5.55 Trung bình 4.93 6.09 TB Khá 4.93 5.03 Trung bình 4.68 5.61 Trung bình     X   X  
09CQT2 426 0913010155 Cao Quang Tiến Nam Kinh 061090 Lâm Đồng 5.36 6.13 TB Khá 5.74 6.31 TB Khá 3.95 6.08 TB Khá 5.11 6.18 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 427 0913010170 Bùi Thị Quỳnh Trâm Nữ Kinh 300291 Đồng Nai 5.51 5.64 Trung bình 5.67 6.28 TB Khá 4.55 5.55 Trung bình 5.30 5.86 Trung bình 3.00 5.00 X X X  
09CQT2 428 0913010199 Phạm Thị Mai Trâm Nữ Kinh 201189 Quảng Ngãi 5.57 6.09 TB Khá 5.48 6.37 TB Khá 4.30 5.55 Trung bình 5.18 6.04 TB Khá 4.00 2.00 X X X  
09CQT2 429 0913010164 Trần Thùy Trang Nữ Kinh 110391 Đồng Tháp 5.55 5.85 Trung bình 5.35 6.07 TB Khá 4.25 5.58 Trung bình 5.11 5.86 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CQT2 430 0913010174 Phạm Thị Minh Tuyền Nữ Kinh 250191 Bình Phước 5.40 6.13 TB Khá 5.02 6.00 TB Khá 4.33 5.43 Trung bình 4.95 5.88 Trung bình 3.00 2.00 X X X  
09CQT2 431 0913010198 Nguyễn Thị Ý Vi Nữ Kinh 100591 Quảng Nam 5.94 6.26 TB Khá 6.46 6.76 TB Khá 5.38 7.08 Khá 5.98 6.68 TB Khá 7.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CQT2 432 0913010204 Nguyễn Hoàng     200183 Quảng Ngãi 6.38 6.77 TB Khá 6.15 6.50 TB Khá 4.40 4.80 Yếu 5.73 6.11 TB Khá     X X X  
09CTA1 433 0913100002 Đặng Cát Quỳnh Anh     150790 Vĩnh Long 5.92 6.32 TB Khá 5.95 6.02 TB Khá 4.45 5.70 Trung bình 5.49 6.03 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 434 0913100003 Võ Tuyết Anh Nữ Kinh 161291 TP.HCM 6.40 6.47 TB Khá 6.04 6.04 TB Khá 5.32 5.94 Trung bình 5.94 6.15 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 435 0913100008 Lê Hùng Chiến     210191 Đồng Nai 6.53 6.70 TB Khá 6.41 6.63 TB Khá 4.40 6.53 TB Khá 5.85 6.62 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 436 0913100015 Phan Ngọc Huy Nam Kinh 170891 Lâm Đồng 6.68 6.96 TB Khá 6.29 6.79 TB Khá 6.62 6.96 TB Khá 6.52 6.90 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 437 0913100035 Đỗ Mỹ Liên     161091 Hải Phòng 4.83 5.87 Trung bình 4.57 5.63 Trung bình 4.00 5.04 Trung bình 4.49 5.53 Trung bình 2.00 3.00 X X X  
09CTA1 438 0913100033 Nguyễn Hoàng Vy Linh Nữ Kinh 010491 Bình Thuận 6.06 6.32 TB Khá 5.73 6.11 TB Khá 5.70 6.04 TB Khá 5.83 6.16 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 439 0913100034 Trần Thị Phương Linh Nữ Kinh 160791 Bà Rịa - Vũng Tàu 5.58 6.58 TB Khá 4.27 5.80 Trung bình 6.26 6.26 TB Khá 5.31 6.21 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 440 0913100037 Trương Hoàng Thúy Loan Nữ Kinh 080190 Tây Ninh 6.25 6.68 TB Khá 6.55 6.66 TB Khá 5.49 6.51 TB Khá 6.13 6.62 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 441 0913100041 Hoàng Quỳnh My Nữ Kinh 011291 Gia Lai 6.32 6.60 TB Khá 6.02 6.23 TB Khá 5.87 5.87 Trung bình 6.08 6.25 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 442 0913100043 Bùi Hoàng Thoại Ngân Nữ Kinh 160991 Đồng Nai 5.96 6.51 TB Khá 6.13 6.48 TB Khá 5.68 5.74 Trung bình 5.94 6.27 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 443 0913100045 Nguyễn Thị Hồng Ngân Nữ Kinh 170991 TP.HCM 5.74 5.94 Trung bình 5.64 5.86 Trung bình 4.83 5.89 Trung bình 5.43 5.90 Trung bình 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 444 0913100047 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ Kinh 190291 Bình Định 6.36 6.62 TB Khá 5.59 5.89 Trung bình 4.91 6.11 TB Khá 5.65 6.21 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 445 0913100057 Võ Hiền Nhân Nam Kinh 270191 TP.HCM 6.04 6.60 TB Khá 5.79 6.36 TB Khá 4.94 5.70 Trung bình 5.62 6.24 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CTA1 446 0913100055 Lê Thị Cẩm Nhung Nữ   230690 Tiền Giang 5.30 5.79 Trung bình 5.77 5.98 Trung bình 4.91 5.70 Trung bình 5.35 5.83 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CTA1 447 0913100061 Tài Thị Bích Phượng Nữ   170290 Ninh Thuận 5.04 5.74 Trung bình 5.39 6.02 TB Khá 3.68 5.70 Trung bình 4.76 5.83 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA1 448 0913100070 Nguyễn Hoài Thương Nữ Kinh 120291 TP.HCM 5.91 6.11 TB Khá 5.63 6.02 TB Khá 5.85 5.85 Trung bình 5.79 6.00 TB Khá 5.00 2.00 X X X  
09CTA1 449 0913100075 Nguyễn Thị Ngọc Thúy Nữ   270791 Tiền Giang 5.89 6.08 TB Khá 5.20 5.68 Trung bình 4.68 5.91 Trung bình 5.28 5.88 Trung bình 5.00 2.00 X X X  
09CTA1 450 0913100094 Lữ Thị Cẩm Vi Nữ Kinh 210991 Đắk Lắk 5.51 6.06 TB Khá 5.61 5.93 Trung bình 5.89 6.23 TB Khá 5.66 6.06 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 451 0913100001 Nguyễn Thúy An     070489 Đồng Tháp 5.66 6.34 TB Khá 5.20 6.04 TB Khá 5.26 5.77 Trung bình 5.37 6.06 TB Khá 3.00 3.00 X X X  
09CTA2 452 0913100009 Đặng Thị Ngọc Châu Nữ   151090 Khánh Hòa 4.42 5.62 Trung bình 5.00 5.84 Trung bình 3.79 5.70 Trung bình 4.44 5.72 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 453 0913100100 Nguyễn Thị Ngọc Chi Nữ   200290 Kiên Giang 5.32 5.74 Trung bình 5.43 5.80 Trung bình 4.38 5.57 Trung bình 5.08 5.71 Trung bình 4.00 3.00 X X X  
09CTA2 454 0813100084 Lê Thị Hồng Hoa Nữ Kinh 121090 Đồng Nai 5.08 5.94 Trung bình 5.16 5.73 Trung bình 4.55 5.02 Trung bình 4.95 5.59 Trung bình 2.00 5.00 X X X  
09CTA2 455 0913100051 Nguyễn Khánh Ngọc Nữ Kinh 200791 TP.HCM 5.85 6.23 TB Khá 5.61 5.86 Trung bình 4.94 5.85 Trung bình 5.49 5.98 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 456 0913100065 Cao Linh San Nữ Kinh 020791 Bình Thuận 5.32 5.92 Trung bình 5.36 5.80 Trung bình 4.32 5.81 Trung bình 5.03 5.85 Trung bình 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 457 0913100073 Lữ Phương Thảo Nữ Kinh 190991 Bình Thuận 6.74 6.91 TB Khá 6.71 6.71 TB Khá 5.96 6.47 TB Khá 6.49 6.71 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 458 0913100067 Nguyễn Thị Kiều Thu Nữ   250691 Long An 5.68 6.13 TB Khá 5.39 5.73 Trung bình 4.70 5.32 Trung bình 5.28 5.74 Trung bình 3.00 3.00 X X X  
09CTA2 459 0913100076 Nguyễn Minh Tiến     050191 TP.HCM 6.66 6.72 TB Khá 6.05 6.36 TB Khá 4.60 6.19 TB Khá 5.82 6.43 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 460 0913100083 Phan Ngọc Bích Trâm     211191 TP.HCM 6.92 7.15 Khá 5.70 6.13 TB Khá 5.62 6.47 TB Khá 6.09 6.58 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 461 0913100079 Văn Thị Huyền Trang Nữ   250391 Bà Rịa - Vũng Tàu 4.75 5.21 Trung bình 5.23 5.70 Trung bình 4.45 4.96 Yếu 4.83 5.31 Trung bình     X X X  
09CTA2 462 0913100092 Đỗ Thị Cẩm Nữ Kinh 201091 Đồng nai 6.72 6.83 TB Khá 6.27 6.32 TB Khá 6.15 6.15 TB Khá 6.38 6.44 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTA2 463 0913100106 Vũ Thị Uyên Nữ   071291 Nam Định 5.91 6.13 TB Khá 5.68 6.04 TB Khá 4.60 5.81 Trung bình 5.43 6.00 TB Khá 5.00 2.00 X X X  
09CTA2 464 0913100093 Liễu Thị Tường Vi Nữ   280791 Bình Định 6.30 6.42 TB Khá 5.55 6.41 TB Khá 5.36 6.21 TB Khá 5.75 6.35 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 465 0913030001 Đỗ Thanh An Nam Kinh 210891 Đồng Nai 5.10 6.06 TB Khá 6.50 6.98 TB Khá 6.95 7.18 Khá 6.12 6.70 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 466 0913030002 Lê Thị Thúy Anh Nữ Kinh 030791 Thừa Thiên - Huế 5.88 6.75 TB Khá 6.28 6.80 TB Khá 5.35 6.73 TB Khá 5.87 6.76 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 467 0813030009 Dương Nhật Cường Nam Kinh 140190 Bạc Liêu 5.16 5.69 Trung bình 5.06 5.94 Trung bình 5.00 5.83 Trung bình 5.08 5.82 Trung bình 3.00 7.00 X X X  
09CTD 468 0913030128 Giang Thị Diệu Nữ Kinh 030191 Kiên Giang 5.12 6.04 TB Khá 6.22 6.64 TB Khá 4.78 6.20 TB Khá 5.41 6.30 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 469 0913030129 Lương Nhật Diệu Nam Kinh 300191 Đồng Nai 5.31 5.92 Trung bình 5.32 5.90 Trung bình 4.43 5.63 Trung bình 5.06 5.83 Trung bình 3.00 6.00 X X X  
09CTD 470 0913030019 Trần Tiến Dũng Nam Kinh 210891 Gia Lai 5.12 5.98 Trung bình 5.22 6.38 TB Khá 4.68 5.60 Trung bình 5.03 6.01 TB Khá 2.00 6.00 X X X  
09CTD 471 0913030015 Phạm Quốc Duy Nam Kinh 060791 Bình Thuận 5.86 5.92 Trung bình 5.36 6.28 TB Khá 5.30 6.03 TB Khá 5.52 6.08 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 472 0813030022 Nguyễn Thị Lam Giang Nữ   280290 TP.HCM 5.67 6.37 TB Khá 6.12 6.54 TB Khá 5.13 7.03 Khá 5.67 6.62 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 473 0913030034 Lê Thị Thu Hảo Nữ   190591 Đồng Nai 6.59 6.59 TB Khá 6.70 7.06 Khá 5.48 6.85 TB Khá 6.31 6.83 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 474 0913030023 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ   031191 TP.HCM 5.61 6.39 TB Khá 6.26 6.50 TB Khá 5.43 6.10 TB Khá 5.79 6.35 TB Khá 2.00 5.00 X X X  
09CTD 475 0913030132 Bùi Thái Hoá     020290 Phú Yên 4.76 5.88 Trung bình 4.74 6.04 TB Khá 4.35 5.63 Trung bình 4.64 5.87 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CTD 476 0813030030 Hoàng Hữu Hưng Nam Tày 040689 Đồng Nai 4.78 6.45 TB Khá 5.04 6.16 TB Khá 5.53 5.75 Trung bình 5.09 6.15 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CTD 477 0913030039 Nguyễn Đăng Kỳ Nam Kinh 220891 Bình Thuận 5.39 5.75 Trung bình 5.74 6.44 TB Khá 5.38 5.75 Trung bình 5.51 5.99 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CTD 478 0913030134 Bùi Vũ Long Nam Kinh 140791 Lâm Đồng 5.25 6.12 TB Khá 4.48 5.82 Trung bình 4.13 5.23 Trung bình 4.66 5.76 Trung bình 2.00 3.00 X X X  
09CTD 479 0913030045 Nguyễn Sỹ Thanh Nam Nam Kinh 010991 Đắk Lắk 5.63 6.29 TB Khá 4.84 5.94 Trung bình 4.98 5.28 Trung bình 5.16 5.88 Trung bình 3.00 5.00 X X X  
09CTD 480 0913030051 Nhan Hoài Bảo Nguyên     080591 TP.HCM 4.86 5.90 Trung bình 5.66 6.32 TB Khá 4.43 5.53 Trung bình 5.02 5.94 Trung bình 4.00 2.00 X X X  
09CTD 481 0913030054 Đặng Thu Nguyệt Nữ Kinh 220991 Đà Nẵng 5.49 6.37 TB Khá 6.14 6.50 TB Khá 5.88 5.95 Trung bình 5.83 6.30 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
09CTD 482 0913030065 Trần Văn Nhị     110791 Bình Định 5.31 5.96 Trung bình 5.56 6.22 TB Khá 4.45 5.83 Trung bình 5.16 6.01 TB Khá 5.00 5.00   X X  
09CTD 483 0913030070 Nguyễn Thị Linh Phương Nữ   060891 TP.HCM 6.12 6.59 TB Khá 6.16 6.40 TB Khá 4.88 6.18 TB Khá 5.78 6.40 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
09CTD 484 0913030072 Trần Diệu Phương Nữ Kinh 060991 Khánh Hòa 6.47 6.55 TB Khá 6.60 6.72 TB Khá 6.85 7.65 Khá 6.62 6.92 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 485 0913030079 Huỳnh Huệ Quân     191191 TP.HCM 5.55 6.35 TB Khá 6.20 6.50 TB Khá 4.90 6.35 TB Khá 5.60 6.40 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 486 0721120042 Trần Minh Tâm Nam Kinh 050589 Bình Thuận 6.27 6.55 TB Khá 5.76 6.44 TB Khá 5.33 5.75 Trung bình 5.82 6.28 TB Khá 3.00 5.00 X X X  
09CTD 487 0913030092 Nguyễn Văn Thắng     120589 Hà Tĩnh 5.41 6.37 TB Khá 5.52 5.94 Trung bình 4.05 4.95 Yếu 5.06 5.82 Trung bình     X X X  
09CTD 488 0913030089 Lý Thu Thảo     160991 Đồng Nai 5.43 6.53 TB Khá 6.46 6.64 TB Khá 5.53 6.73 TB Khá 5.82 6.62 TB Khá 6.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 489 0913030101 Cao Minh Trọng Nam Kinh 020491 Gia Lai 6.37 6.37 TB Khá 6.36 6.90 TB Khá 6.80 6.80 TB Khá 6.49 6.68 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 490 0913030105 Lê Mạnh Tuân     120791 Hà Tây 5.27 5.92 Trung bình 5.22 6.04 TB Khá 4.23 5.40 Trung bình 4.96 5.82 Trung bình 4.00 5.00 X X X  
09CTD 491 0813030072 Ngô Khắc Tuấn Nam Kinh 100789 Bình Phước 4.51 5.47 Trung bình 3.88 6.30 TB Khá 6.03 6.23 TB Khá 4.72 5.98 Trung bình 5.00 7.00   X X  
09CTD 492 0913030133 Trần Quốc Tuấn Nam Hoa 080887 TP.HCM 5.94 6.41 TB Khá 5.26 6.16 TB Khá 5.23 5.95 Trung bình 5.50 6.19 TB Khá 4.00 6.00 X X X  
09CTD 493 0913030112 Lê Thảo Uyên     120291 Đà Nẵng 6.16 6.39 TB Khá 6.24 6.60 TB Khá 5.03 6.23 TB Khá 5.87 6.42 TB Khá 6.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 494 0913030115 Nguyễn Mai Thảo Vân     220991 TP.HCM 6.39 6.55 TB Khá 5.44 6.46 TB Khá 5.95 7.15 Khá 5.93 6.69 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 495 0913030114 Vương Khánh Vinh     021191 Quảng Ngãi 5.61 6.16 TB Khá 4.76 5.88 Trung bình 5.00 6.25 TB Khá 5.13 6.09 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTD 496 0913030116 Huỳnh Chí Vĩnh Nam Hoa 130191 TP.HCM 5.76 6.24 TB Khá 5.24 6.30 TB Khá 6.55 6.63 TB Khá 5.80 6.37 TB Khá 6.00 7.00   X X  
09CTD 497 0913030118 Nguyễn Thạch Nam Kinh 270991 Phú Yên 5.31 5.90 Trung bình 5.28 6.06 TB Khá 6.23 6.40 TB Khá 5.56 6.10 TB Khá 7.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTH 498 0913110009 Hồ Thị Mỹ Giàu Nữ   131288 Khánh Hòa 4.81 6.19 TB Khá 4.35 5.67 Trung bình 4.92 6.47 TB Khá 4.65 6.05 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTH 499 0913110011 Lưu Hải Huê Nam Hoa 070690 TP.HCM 5.93 6.56 TB Khá 6.10 6.10 TB Khá 7.47 7.47 Khá 6.37 6.59 TB Khá 8.00 3.00 X X X  
09CTH 500 0913110022 Võ Minh Nhựt     181091   5.41 5.74 Trung bình 4.62 5.48 Trung bình 4.97 6.08 TB Khá 4.99 5.72 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTH 501 0913110023 Hà Nhật Phương     270191 Bến Tre 5.87 6.02 TB Khá 5.82 6.28 TB Khá 4.69 6.03 TB Khá 5.57 6.13 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTH 502 0913110037 Nguyễn Quang Tín     140491 Bình Định 6.04 6.50 TB Khá 6.15 6.42 TB Khá 5.39 6.72 TB Khá 5.93 6.52 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CTK 503 0913120002 Nguyễn Ngô Vân Anh     051191 Tiền Giang 5.85 6.11 TB Khá 5.70 6.53 TB Khá 5.18 6.73 TB Khá 5.60 6.45 TB Khá 8.00 9.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 504 0913120013 Phạm Thị Diễm Nữ   080191 Quảng Ngãi 5.92 6.00 TB Khá 5.92 6.29 TB Khá 4.96 6.16 TB Khá 5.66 6.16 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CTK 505 0913120018 Nguyễn Tiến Duy     020191 Lâm Đồng 6.32 6.32 TB Khá 6.00 6.32 TB Khá 5.18 6.38 TB Khá 5.88 6.34 TB Khá 6.00 3.00 X X X  
09CTK 506 0913120019 Phan Thị Hà Duy Nữ   170891 Đồng Nai 5.98 5.98 Trung bình 5.55 6.26 TB Khá 4.62 6.11 TB Khá 5.43 6.13 TB Khá 7.00 3.00 X X X  
09CTK 507 0913120033 Nguyễn Thị Thu Nữ   160391 Bà Rịa - Vũng Tàu 5.09 6.00 TB Khá 5.65 6.18 TB Khá 4.71 5.62 Trung bình 5.21 5.97 Trung bình 4.00 8.00 X X X  
09CTK 508 0913120039 Vương Thị Hạnh Nữ   120291 Thái Bình 5.60 6.00 TB Khá 5.29 6.08 TB Khá 4.96 6.33 TB Khá 5.30 6.12 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 509 0913120027 Phan Thị Hiền Nữ   080991 Đồng Nai 5.25 5.92 Trung bình 5.39 6.17 TB Khá 4.42 6.20 TB Khá 5.08 6.10 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 510 0913120030 Nguyễn Thị Ngọc Huân Nữ   280290 Tây Ninh 4.92 5.70 Trung bình 5.02 6.12 TB Khá 4.60 5.76 Trung bình 4.87 5.88 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 511 0913120028 Đào Thị Bích Huyền Nữ   100791 Đồng Nai 5.38 5.91 Trung bình 5.29 5.77 Trung bình 4.96 6.20 TB Khá 5.23 5.93 Trung bình 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 512 0913120045 Lương Thị Ngọc Linh Nữ   240491 Thanh Hóa 5.55 5.91 Trung bình 5.42 6.03 TB Khá 5.00 6.24 TB Khá 5.35 6.05 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 513 0913120123 Nguyễn Thị Mai Nữ   140691 Bình Thuận 5.47 5.83 Trung bình 6.38 6.42 TB Khá 4.73 5.80 Trung bình 5.63 6.06 TB Khá 6.00 2.00 X X X  
09CTK 514 0913120052 Nguyễn Hoàng Thảo Mi     201191 Quảng Ngãi 5.72 6.30 TB Khá 5.85 6.18 TB Khá 5.13 6.16 TB Khá 5.61 6.21 TB Khá 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 515 0913120053 Nguyễn Lê Trà My     260691 Bình Định 5.36 5.85 Trung bình 5.03 5.82 Trung bình 4.16 5.29 Trung bình 4.90 5.68 Trung bình 5.00 3.00 X X X  
09CTK 516 0913120056 Huỳnh Thị Như Ngọc Nữ   050591 Long An 5.26 6.17 TB Khá 5.02 5.89 Trung bình 4.87 5.67 Trung bình 5.05 5.92 Trung bình 4.00 3.00 X X X  
09CTK 517 0913120059 Trương Thị Yến Ngọc Nữ   281291 TP.HCM 5.53 5.96 Trung bình 5.52 6.06 TB Khá 4.73 6.11 TB Khá 5.30 6.04 TB Khá 7.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 518 0913120064 Lê Thị Thủy Nhàn Nữ   101091 Bình Định 5.45 6.26 TB Khá 5.85 6.50 TB Khá 4.89 6.47 TB Khá 5.46 6.41 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 519 0913120063 Văn Thị Quỳnh Như Nữ   160791 TP.HCM 6.02 6.47 TB Khá 5.86 6.15 TB Khá 4.71 5.67 Trung bình 5.60 6.12 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 520 0913120060 Đào Thị Tuyết Nhung Nữ   140591 Khánh Hòa 7.00 7.08 Khá 5.95 6.27 TB Khá 5.47 6.71 TB Khá 6.16 6.65 TB Khá 7.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 521 0913120065 Nguyễn Thịtố Ny Nữ   110991 Bình Định 4.53 6.26 TB Khá 5.36 6.00 TB Khá 4.53 5.87 Trung bình 4.87 6.05 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 522 0913120072 Hà Kim Trúc Quân Nữ Kinh 161091 TP.HCM 6.58 6.81 TB Khá 6.02 6.56 TB Khá 6.11 6.18 TB Khá 6.23 6.54 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 523 0913120105 Trần Thanh Tài     171291 TP.HCM 6.02 6.02 TB Khá 5.59 6.14 TB Khá 4.47 6.53 TB Khá 5.42 6.21 TB Khá 8.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 524 0913110027 Đỗ Thị Thu Thảo Nữ   100391 Bà Rịa - Vũng Tàu   6.70 TB Khá 4.55 6.17 TB Khá 4.60 5.56 Trung bình 3.09 6.17 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 525 0913120077 Tiêu Thị Ngọc Thoa Nữ   120591 TP.HCM 6.00 6.23 TB Khá 6.12 6.47 TB Khá 5.09 6.33 TB Khá 5.80 6.35 TB Khá 7.00 8.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 526 0913120093 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ   240791 Bình Định 4.91 6.09 TB Khá 5.79 6.26 TB Khá 4.71 5.78 Trung bình 5.21 6.07 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 527 0913120094 Nguyễn Thùy Trang     110891 TP.HCM 4.66 5.55 Trung bình 5.27 6.20 TB Khá 4.91 6.16 TB Khá 4.98 5.98 Trung bình 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 528 0913120111 Lê Ký Vinh     090691 TP.HCM 5.25 6.09 TB Khá 5.05 5.61 Trung bình 4.87 6.00 TB Khá 5.06 5.87 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTK 529 0913120120 Lê Thị Hải Yến Nữ   260891 Đồng Tháp 5.83 6.06 TB Khá 5.23 6.00 TB Khá 4.98 6.29 TB Khá 5.35 6.10 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 530 0913050005 Đoàn Thị Tú Chinh Nữ Kinh 180391 TP.HCM 5.73 5.98 Trung bình 5.64 6.20 TB Khá 5.00 6.37 TB Khá 5.49 6.17 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 531 0913050010 Bùi Ngọc Diệp Nữ Kinh 070191 Tiền Giang 6.73 6.96 TB Khá 5.82 6.29 TB Khá 4.59 5.95 Trung bình 5.79 6.43 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 532 0913050011 Phạm Thị Thanh Diệp Nữ Kinh 150389 Đắk Lắk 5.86 6.00 TB Khá 6.05 6.48 TB Khá 4.63 5.95 Trung bình 5.59 6.17 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 533 0913050019 Thái Trọng Hiếu Nam Kinh 290791 Đắk Lắk 6.29 6.35 TB Khá 5.84 6.02 TB Khá 5.76 5.93 Trung bình 5.97 6.11 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 534 0913050030 Tiêu Xung Ken Nữ Hoa 000091 Tây Ninh 5.90 6.22 TB Khá 5.89 6.18 TB Khá 5.34 5.73 Trung bình 5.74 6.07 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 535 0913050034 Nguyễn Ngọc Linh Nam Kinh 290591 Phú Yên 6.65 6.65 TB Khá 6.23 6.45 TB Khá 4.41 5.93 Trung bình 5.87 6.37 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 536 0913050042 Trang Minh Nam Kinh 000091 Trà Vinh 6.33 6.57 TB Khá 6.16 6.59 TB Khá 4.85 6.41 TB Khá 5.86 6.53 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 537 0913050057 Nguyễn Thị Mỹ Nhân Nữ Kinh 120691 Đồng Nai 6.78 6.78 TB Khá 6.29 6.93 TB Khá 5.49 7.12 Khá 6.24 6.93 TB Khá 8.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 538 0913050058 Nguyễn Thị Huyền Như Nữ Kinh 200391 Đắk Lắk 6.61 6.61 TB Khá 6.18 6.84 TB Khá 4.95 6.59 TB Khá 5.99 6.69 TB Khá 8.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 539 0913050059 Nguyễn Thị Hoàng Oanh Nữ Kinh 280491 TP.HCM 6.73 6.90 TB Khá 6.36 6.41 TB Khá 5.73 6.51 TB Khá 6.31 6.61 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 540 0813050075 Quách Thị Tú Phương Nữ Kinh 240290 Đồng Tháp   6.76 TB Khá   5.80 Trung bình 4.71 6.02 TB Khá 1.30 6.20 TB Khá 6.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 541 0913050092 Huỳnh Thị Thanh Tâm Nữ Kinh 270891 Quảng Ngãi 6.59 6.76 TB Khá 5.52 5.98 Trung bình 5.76 6.34 TB Khá 5.95 6.35 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 542 0913050069 Lê Minh Thuận Nam Kinh 280791 Tiền Giang 7.14 7.25 Khá 6.71 6.71 TB Khá 6.71 6.71 TB Khá 6.86 6.90 TB Khá 6.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 543 0913050073 Nguyễn Thị Thúy Nữ Kinh 200590 Long An 5.73 6.37 TB Khá 5.18 5.63 Trung bình 5.12 5.44 Trung bình 5.35 5.83 Trung bình 5.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 544 0913050083 Lê Thị Thu Trâm Nữ Kinh 220891 Quảng Nam 6.53 6.53 TB Khá 5.89 6.23 TB Khá 4.71 6.44 TB Khá 5.78 6.39 TB Khá 8.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 545 0913050084 Trương Ngọc Minh Trâm Nữ Kinh 121191 Đồng Nai 7.18 7.18 Khá 6.57 7.05 Khá 5.73 5.73 Trung bình 6.55 6.73 TB Khá 5.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 546 0913050077 Nguyễn Dương Thùy Trang Nữ Kinh 150291 Bình Dương 4.06 5.96 Trung bình 5.27 5.95 Trung bình 5.27 5.27 Trung bình 4.85 5.76 Trung bình     X X X  
09CTM 547 0913050081 Trần Lê Kiều Trinh Nữ Kinh 060591 Đồng Nai 6.76 6.84 TB Khá 6.57 7.07 Khá 5.32 6.68 TB Khá 6.29 6.89 TB Khá 7.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 548 0913050090 Nguyễn Mạnh Tuấn Nam Kinh 260691 Bình Thuận 4.88 5.73 Trung bình 5.50 5.70 Trung bình 5.66 5.80 Trung bình 5.33 5.74 Trung bình 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 549 0913050091 Nguyễn Thanh Tuấn Nam Kinh 121191 Bình Dương 7.39 7.39 Khá 5.84 6.61 TB Khá 4.83 6.22 TB Khá 6.09 6.77 TB Khá 6.00 5.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 550 0913050096 Lê Thị Nhã Uyên Nữ Kinh 081291 Lâm Đồng 5.90 6.14 TB Khá 6.00 6.18 TB Khá 4.51 6.17 TB Khá 5.55 6.16 TB Khá 7.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 551 0913050099 Trần Thị Bích Vy Nữ Kinh 091191 TP.HCM 5.84 6.20 TB Khá 6.11 6.38 TB Khá 5.39 5.39 Trung bình 5.82 6.04 TB Khá 5.00 7.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 552 0813050146 Lê Thị Hải Xuyến Nữ Kinh 050686   6.24 6.59 TB Khá 6.09 6.52 TB Khá 4.93 5.22 Trung bình 5.82 6.18 TB Khá     X X X  
09CTM 553 0913050103 Nguyễn Thị Yến Nữ Kinh 081091 Hà Tây 6.57 6.57 TB Khá 6.25 6.61 TB Khá 5.27 6.83 TB Khá 6.09 6.66 TB Khá 8.00 6.00 X X X đủ điều kiện tốt nghiệp
09CTM 554 0722030103 Phạm Thị Kim Thanh Nữ Kinh 200889 Đồng Nai   6.45 TB Khá 2.00 6.00 TB Khá 4.78 5.83 Trung bình 2.08 6.11 TB Khá 7.00 6.00 X   X